Font size
S
M
L
XL
WorksheetsKanji bài 14
Total questions: 16
Worksheet time: 12mins
Name
Class
Date
1.
Cách đọc của 「留守」 là?
a)
する
b)
るす
c)
留学
2.
Cách đọc của 「時代」 là?
a)
じだい
b)
しだい
c)
したい
d)
じたい
3.
Cách đọc của 「両親」 là?
a)
りょうじん
b)
りょじん
c)
りょうしん
d)
りょしん
4.
Cách đọc của 「大切」 là?
a)
だいぜつ
b)
たいぜつ
c)
たいせつ
d)
だいせつ
5.
Cách đọc của 「電気代」 là?
a)
でんきだい
b)
でんわだい
c)
でんきたい
d)
でんわたい
6.
Cách đọc của 「親しい」 là?
a)
やさしい
b)
あたらしい
c)
しかしい
d)
したしい
7.
Cách đọc của 「切る」 là?
(a)
8.
Cách đọc của 「家族」 là?
(a)
9.
Cách đọc của 「切手」 là?
(a)
10.
Cách đọc của 「留学生」 là?
(a)
11.
Cách đọc của 「彼」 là?
(a)
12.
Cách đọc của 「店」 là?
(a)
13.
Cách đọc của 「しんせつ」 là?
(a)
14.
Cách đọc của 「母親」 là?
(a)
15.
Cách đọc của 「店」 là?
(a)
16.
Cách đọc của 「代わりに」 là?
(a)
Reset
