wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức văn bản: Hệ thống hoá văn bản

Total questions: 41

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

Trong truyện ngụ ngôn "Ếch ngồi đáy giếng", bài học trọng tâm là gì?

a)

Phải khoe khoang để được chú ý

b)

Phải cố gắng trau dồi hiểu biết

c)

Phải tránh nghe ý kiến người khác

d)

Phải sống tách biệt với tập thể

2.

Thông điệp chính của câu chuyện "Dếo cày giữa đường" là gì?

a)

Luôn thay đổi mục tiêu theo số đông

b)

Giữ vững lập trường có cân nhắc

c)

Không cần lắng nghe ai góp ý

d)

Làm theo ý kiến bất kỳ người qua đường

3.

Bài học từ văn bản về "Bụng và Răng, Miệng, Chân, Tay" nhấn mạnh điều gì trong tập thể?

a)

Mỗi người nên làm việc đơn lẻ

b)

Tôn trọng và nương tựa lẫn nhau

c)

Cạnh tranh và loại bỏ người yếu

d)

Chỉ nghe người lãnh đạo duy nhất

4.

Tục ngữ về thiên nhiên và lao động sản xuất chủ yếu phản ánh điều gì?

a)

Mẹo vặt trong giao tiếp xã hội

b)

Kinh nghiệm quý báu thực tiễn

c)

Các truyền thuyết cổ xưa thần thoại

d)

Những bài thơ giàu hình ảnh lãng mạn

5.

Những câu tục ngữ về con người, xã hội nhấn mạnh phẩm chất nào?

a)

Sống thực dụng lợi ích cá nhân

b)

Tinh thần học hỏi và biết ơn

c)

Khả năng tranh luận sắc bén

d)

Sức mạnh thể chất vượt trội

6.

Bài thơ "Những cánh buồm" khơi gợi điều gì ở hai cha con?

a)

Nỗi buồn trước dòng sông tĩnh lặng

b)

Ước mơ đi khám phá vùng đất xa xôi

c)

Sự thất vọng với cuộc dạo chơi ngắn

d)

Nỗi sợ hãi trước biển rộng mênh mông

7.

Trong "Mây và sóng" (R. Ta-go), hạnh phúc theo gợi ý triết lí được tạo dựng bởi ai?

a)

Những thế lực siêu nhiên bí ẩn

b)

Những món quà do thần ban tặng

c)

Chính con người bằng tình yêu

d)

Các quy luật bất biến của tự nhiên

8.

"Mẹ và quả" (Nguyễn Khoa Điềm) tôn vinh vai trò nào của người mẹ?

a)

Sự nghiêm khắc trong giáo dục con

b)

Công lao sinh thành dưỡng dục lớn lao

c)

Khả năng lao động sản xuất bền bỉ

d)

Tài năng nghệ thuật độc đáo riêng

9.

Văn bản "Tinh thần yêu nước của nhân dân ta" (Hồ Chí Minh) kêu gọi điều gì?

a)

Giữ gìn truyền thống gia đình nhỏ

b)

Phát huy truyền thống yêu nước quý báu

c)

Tập trung phát triển kinh tế cá nhân

d)

Tôn vinh nghệ thuật ngôn từ cổ điển

10.

Theo "Đức tính giản dị của Bác Hồ" (Phạm Văn Đồng), giản dị gắn với điều gì?

a)

Xa rời mọi người và công việc

b)

Đời sống tinh thần phong phú

c)

Nghiêm khắc với bản thân quá mức

d)

Chỉ nói ít viết ít để tiết kiệm

11.

"Tượng đài vĩ đại nhất" (Uông Ngọc Dậu) cho rằng tượng đài nào là lớn lao nhất?

a)

Tượng bằng đá quý của vị tướng

b)

Tượng đài là hình Tổ Quốc bằng máu xương

c)

Bức tranh khổng lồ về các anh hùng

d)

Đài kỷ niệm bằng vàng ròng lấp lánh

12.

Với thể loại, văn bản nào dưới đây thuộc truyện ngụ ngôn?

a)

Mây và sóng của Ta-go

b)

Đức tính giản dị của Bác Hồ

c)

Ếch ngồi đáy giếng

d)

Tượng đài vĩ đại nhất

13.

Khi đọc truyện ngụ ngôn, điều nào cần làm đầu tiên để hiểu ý nghĩa?

a)

Xác định cốt truyện và ý nghĩa chính

b)

Ghi nhớ tên tác giả và năm sáng tác

c)

Đếm số nhân vật phụ xuất hiện

d)

Tìm các câu có biện pháp tu từ nổi bật

14.

Trong truyện ngụ ngôn, người đọc cần rút ra điều gì sau câu chuyện?

a)

Bài học cho bản thân từ tình huống

b)

Danh sách sự kiện theo trình tự thời gian

c)

Bức tranh miêu tả bối cảnh tự nhiên

d)

Định nghĩa thể loại qua sách tham khảo

15.

Khi đọc tục ngữ, bước quan trọng để hiểu nội dung là gì?

a)

Tìm và giải nghĩa từ khó cả nghĩa đen, nghĩa bóng

b)

Xác định số câu trong mỗi đơn vị tục ngữ

c)

So sánh độ dài với câu ca dao tương ứng

d)

Ghi chép theo mẫu văn bản nhật dụng

16.

Nhận biết yếu tố nào giúp phân tích hình thức của tục ngữ?

a)

Số lượng chữ, vần, nhịp, biện pháp tu từ

b)

Tên nhân vật và lời thoại từng câu

c)

Bối cảnh lịch sử của tác giả

d)

Mức độ phổ biến trong sách giáo khoa

17.

Vì sao khi đọc thơ trữ tình cần chú ý ngôn ngữ ngắn gọn, cô đọng?

a)

Để người đọc chủ động liên tưởng, tưởng tượng

b)

Để kể lại chi tiết cốt truyện đầy đủ

c)

Để xác định quan hệ nhân quả logic

d)

Để ghi nhớ số liệu chính xác và cụ thể

18.

Hình ảnh trong thơ thường gợi tác dụng gì đối với người đọc?

a)

Gợi cảm, sinh động, giàu nhạc tính

b)

Gây bối rối vì quá trừu tượng

c)

Tạo tranh luận về đạo đức xã hội

d)

Làm văn bản dài hơn và phức tạp

19.

Khi đọc thơ, kết hợp những yếu tố nào giúp ý thơ giàu chất họa hơn?

a)

Gieo vần, ngắt nhịp, nhân hóa, so sánh

b)

Lặp cú pháp, liệt kê, nghị luận chặt chẽ

c)

Sử dụng số liệu, dẫn chứng thống kê

d)

Thay đổi điểm nhìn trần thuật liên tục

20.

Văn bản nghị luận xã hội thường nhằm mục đích gì?

a)

Khen hoặc phê phán một vấn đề xã hội

b)

Miêu tả cảnh vật thiên nhiên chi tiết

c)

Kể lại một câu chuyện hư cấu dài

d)

Trình bày công thức toán học cơ bản

21.

Để lập luận thuyết phục trong nghị luận xã hội, cần điều gì?

a)

Ý kiến, dẫn chứng rõ ràng, thiết thực

b)

Ngôn ngữ thơ ca giàu hình ảnh, nhạc điệu

c)

Nhân vật hư cấu có tình tiết bất ngờ

d)

Từ ngữ địa phương mang màu sắc riêng

22.

Đề bài nghị luận xã hội thường yêu cầu liên hệ với điều gì?

a)

Cuộc sống hiện nay và bản thân người viết

b)

Tiểu sử tác giả và bối cảnh lịch sử

c)

Tập hợp các truyện ngụ ngôn cổ điển

d)

Phân tích nhịp điệu của một bài thơ

23.

Bước nào diễn ra đầu tiên trong quy trình viết một văn bản?

a)

Chuẩn bị nội dung và mục tiêu

b)

Viết bản thảo đầy đủ ngay

c)

Kiểm tra lỗi và chỉnh sửa

d)

Chọn hình thức trình bày cuối

24.

Nhiệm vụ chính của bài văn phân tích đặc điểm nhân vật là gì?

a)

Làm rõ phẩm chất và hành động

b)

Kể lại cốt truyện đầy đủ

c)

Tóm tắt nội dung tác phẩm

d)

Liệt kê các tác giả liên quan

25.

Trong quy trình viết, hoạt động "tìm ý và lập dàn ý" giúp người viết điều gì?

a)

Sắp xếp luận điểm hợp lý

b)

Chỉnh sửa lỗi chính tả

c)

Chọn ảnh minh họa phù hợp

d)

Viết tiêu đề thật bắt mắt

26.

Một đề tài rèn nói và nghe phù hợp là:

a)

Trao đổi về một vấn đề

b)

Đọc thầm một bài thơ

c)

Chép lại đoạn văn mẫu

d)

Học thuộc tên nhân vật

27.

Khi viết bài văn nghị luận về một vấn đề trong đời sống, điều quan trọng nhất là:

a)

Nêu luận điểm và bằng chứng rõ

b)

Sử dụng càng nhiều tính từ

c)

Kể lại chuyện cá nhân dài

d)

Tránh mọi ý kiến trái chiều

28.

Sau khi hoàn thành bản thảo, bước tiếp theo trong quy trình viết là gì?

a)

Kiểm tra và chỉnh sửa lỗi

b)

Tìm ý và lập dàn ý mới

c)

Chọn thể loại khác phù hợp

d)

Nộp ngay không xem lại

29.

Nói quá là gì trong tiếng Việt?

a)

Phóng đại mức độ, tính chất sự vật

b)

Giảm nhẹ cảm giác buồn đau, nặng nề

c)

Diễn đạt bằng cách bỏ bớt thành phần

d)

Liên kết các câu bằng phương tiện thích hợp

30.

Câu nào là ví dụ nói quá?

a)

Rắn sành ra mỡ, vắt cổ chày ra nước

b)

Ông ấy đã mất từ tối hôm qua rồi

c)

Em bé chạy trong sân trường

d)

Tàu chạy rất đúng giờ hôm nay

31.

Nói giảm, nói tránh nhằm mục đích chính nào?

a)

Tránh gây cảm giác quá đau buồn, thô tục

b)

Tăng sức biểu cảm một cách mạnh mẽ

c)

Tạo lập mối quan hệ nội dung văn bản

d)

Thể hiện chỗ lời nói bỏ dở, ngập ngừng

32.

Chọn câu thể hiện nói giảm, nói tránh phù hợp văn hóa giao tiếp.

a)

Ông ấy đã mất từ tối hôm qua rồi

b)

Ông ấy đã chết từ tối hôm qua rồi

c)

Ông ấy đã biến mất tối hôm qua rồi

d)

Ông ấy đã thôi tồn tại từ tối qua

33.

Ngữ cảnh giúp người đọc làm gì với từ đa nghĩa?

a)

Xác định nghĩa cụ thể của từ

b)

Nhớ lại nguồn gốc của từ

c)

Đếm số nghĩa của từ trong từ điển

d)

Loại bỏ mọi nghĩa không liên quan

34.

Trong câu "Tàu chạy" và "Em bé chạy", nghĩa của từ "chạy" thay đổi do yếu tố nào?

a)

Ngữ cảnh của câu và tình huống

b)

Âm điệu đọc lên của người nói

c)

Số lượng từ trong câu văn

d)

Vị trí dấu câu đứng phía sau

35.

Dấu chấm lửng gồm mấy dấu chấm liền nhau?

a)

Ba dấu chấm liền nhau

b)

Hai dấu chấm liền nhau

c)

Bốn dấu chấm liền nhau

d)

Một dấu chấm liền nhau

36.

Tác dụng nào không phải của dấu chấm lửng?

a)

Khẳng định nội dung đã kết thúc

b)

Tỏ ý còn nhiều sự vật chưa liệt kê hết

c)

Thể hiện chỗ lời nói bỏ dở hay ngập ngừng

d)

Chuẩn bị cho sự xuất hiện của một từ biểu thị bất ngờ

37.

Chọn phương án mô tả đúng một tác dụng của dấu chấm lửng.

a)

Làm giãn nhịp điệu câu văn, tạo khoảng ngừng

b)

Kết thúc câu trọn vẹn, xác định dứt điểm

c)

Nối hai mệnh đề bằng quan hệ từ

d)

Chỉ ra lỗi chính tả trong văn bản

38.

Liên kết trong văn bản là gì?

a)

Thể hiện quan hệ nội dung giữa các phần

b)

Thống nhất chủ đề và tính lôgic chung

c)

Sử dụng dấu câu đúng quy tắc ngữ pháp

d)

Giảm nhẹ sắc thái biểu cảm trong câu

39.

Mạch lạc của văn bản thể hiện ở điểm nào?

a)

Sự thống nhất về chủ đề và tính lôgic

b)

Dùng nhiều phép tu từ tạo ấn tượng

c)

Liệt kê đầy đủ và chi tiết sự vật

d)

Sử dụng từ ngữ mang nghĩa bóng

40.

Một văn bản được coi là có mạch lạc khi nào?

a)

Các phần, các câu đều nói về một chủ đề và sắp xếp hợp lý

b)

Có nhiều câu dài, nhiều phép so sánh độc đáo

c)

Sử dụng liên tiếp dấu chấm lửng tạo nhịp điệu

d)

Có nhiều từ đa nghĩa xuất hiện trong đoạn

41.

Trong quá trình viết, làm thế nào để tăng liên kết giữa các câu?

a)

Dùng phương tiện ngôn ngữ thích hợp nối ý

b)

Thêm nhiều tính từ miêu tả cho sinh động

c)

Thay tất cả động từ bằng danh từ

d)

Bỏ dấu câu để câu văn trôi chảy hơn