NEW
Font size
WorksheetsKhám Phá Danh Từ Lớp 4
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
Danh từ là gì?
Danh từ là từ chỉ người, vật, địa điểm hoặc ý tưởng.
Danh từ là từ chỉ cảm xúc hoặc suy nghĩ.
Danh từ là từ chỉ hành động hoặc trạng thái.
Danh từ là từ chỉ màu sắc hoặc hình dạng.
Cho ví dụ về danh từ chỉ người.
họa sĩ
học sinh, giáo viên, bác sĩ
nhà khoa học
nhà văn
Danh từ chỉ vật là gì?
Danh từ chỉ vật là từ chỉ các khái niệm không cụ thể.
Danh từ chỉ vật là từ chỉ các hành động trừu tượng.
Danh từ chỉ vật là từ chỉ các sự vật cụ thể.
Danh từ chỉ vật là từ chỉ các cảm xúc và ý tưởng.
Hãy nêu một số danh từ chỉ địa điểm.
thành phố, làng, trường học, bãi biển, núi, sông, hồ, quốc gia
công viên, nhà thờ, bến cảng
trung tâm thương mại, bãi đỗ xe, nhà máy
khu mua sắm, sân bay, vườn thú
Danh từ có thể chia thành mấy loại?
Sáu loại
Ba loại
Năm loại
Bốn loại
Cho ví dụ về danh từ số nhiều.
cây cối
sách báo
đồ vật
hoa quả
Danh từ có thể đứng ở đâu trong câu?
Động từ, trạng từ, tính từ.
Tân ngữ, giới từ, liên từ.
Chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ.
Chủ ngữ, trạng từ, giới từ.
Hãy tìm danh từ trong câu: 'Cô giáo dạy học sinh.'
Giáo viên, học tập
Cô giáo, lớp học
Học sinh, bài học
Cô giáo, học sinh
Danh từ có thể được sử dụng như thế nào trong câu?
Danh từ chỉ được sử dụng trong câu hỏi.
Danh từ không thể đứng một mình trong câu.
Danh từ chỉ có thể là chủ ngữ trong câu.
Danh từ có thể được sử dụng như chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ trong câu.
Hãy nêu một số danh từ chỉ cảm xúc.
thành công
hạnh phúc, buồn bã, giận dữ, lo lắng, yêu thương
sáng tạo
tự do
