wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Python nâng cao - Test giữa khóa

Total questions: 50

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Biến trong Python dùng để làm gì?

a)

Để in giá trị ra màn hình

b)

Để lưu trữ giá trị

c)

Để thoát khỏi chương trình

d)

Để thực hiện vòng lặp

2.

Kết quả của lệnh print(10 + "5") trong Python là gì?

a)

15

b)

105

c)

"105"

d)

Lỗi TypeError

3.

Để chương trình thực hiện một hành động nếu điều kiện đúng, ta dùng từ khóa:

a)

for

b)

while

c)

if

d)

def

4.

Vòng lặp nào được ưu tiên sử dụng khi biết trước số lần lặp?

a)

while

b)

for

c)

if

d)

try

5.

Cú pháp để tạo một Danh sách (List) rỗng là:

a)

my_list = ()

b)

my_list = {}

c)

my_list = []

d)

my_list = ""

6.

Phương thức nào dùng để thêm phần tử vào cuối danh sách?

a)

.add()

b)

.append()

c)

.push()

d)

.plus()

7.

Từ điển (Dictionary) lưu trữ dữ liệu theo cơ chế nào?

a)

Theo chỉ số (index) tăng dần

b)

Theo cặp Khóa : Giá trị (Key : Value)

c)

Chỉ lưu trữ chuỗi văn bản

d)

Theo thứ tự thêm vào

8.

Từ khóa dùng để định nghĩa (tạo) một hàm là:

a)

function

b)

class

c)

def

d)

import

9.

Dữ liệu thu được từ hàm input() mặc định luôn ở dạng nào?

a)

Số nguyên (int)

b)

Số thực (float)

c)

Chuỗi ký tự (str)

d)

Boolean

10.

Phép toán 10 % 3 trả về kết quả bao nhiêu?

a)

3

b)

1

c)

3.33

d)

0

11.

Mối quan hệ giữa Class (Lớp) và Object (Đối tượng) là gì?

a)

Class là bản vẽ thiết kế, Object là sản phẩm thực tế

b)

Object là bản vẽ thiết kế, Class là sản phẩm thực tế

c)

Class là thư mục, Object là tệp tin

d)

Class là hàm, Object là biến

12.

Trong Python, phương thức khởi tạo (constructor) có tên là gì?

a)

init

b)

start

c)

int

d)

create

13.

Tham số self trong các phương thức của Class đại diện cho điều gì?

a)

Đại diện cho Lớp (Class)

b)

Đại diện cho chính đối tượng (Instance) đang được gọi

c)

Đại diện cho thư viện Python

d)

Đại diện cho hàm main

14.

Cú pháp đúng để tạo một đối tượng nv1 từ lớp NhanVien là:

a)

nv1 = new NhanVien()

b)

nv1 = NhanVien()

c)

NhanVien nv1 = NhanVien()

d)

nv1 = class NhanVien()

15.

Thuộc tính (Attribute) trong OOP tương ứng với khái niệm nào trong đời sống?

a)

Hành động của vật thể

b)

Đặc điểm, tính chất của vật thể

c)

Tên gọi của vật thể

d)

Số lượng vật thể

16.

Phương thức (Method) trong OOP tương ứng với khái niệm nào?

a)

Đặc điểm của vật thể

b)

Hành động, hành vi của vật thể

c)

Màu sắc của vật thể

d)

Kích thước của vật thể

17.

Để truy cập thuộc tính ten của đối tượng hs1, ta dùng cú pháp:

a)

hs1->ten

b)

hs1.ten

c)

hs1[ten]

d)

hs1(ten)

18.

Theo quy ước chuẩn (PEP8), tên Lớp (Class) nên được viết như thế nào?

a)

viết thường toàn bộ (hocsinh)

b)

Viết Hoa Chữ Cái Đầu Mỗi Từ (HocSinh)

c)

VIẾT HOA TOÀN BỘ (HOCSINH)

d)

viết_thường_có_gạch_dưới (hoc_sinh)

19.

Phương thức __init__ được chạy khi nào?

a)

Khi chương trình kết thúc

b)

Khi ta gọi hàm print()

c)

Tự động chạy ngay khi tạo đối tượng mới

d)

Phải gọi thủ công mới chạy

20.

Trong đoạn code def __init__(self, ten):, biến ten là gì?

a)

Là thuộc tính của lớp

b)

Là tham số được truyền vào khi tạo đối tượng

c)

Là tên của hàm

d)

Là từ khóa của Python

21.

Để sử dụng Tkinter, ta cần dòng lệnh nào đầu tiên?

a)

import tkinter as tk

b)

import gui

c)

pip install tkinter

d)

in

22.

Để sử dụng Tkinter, ta cần dòng lệnh nào đầu tiên?

a)

import tkinter as tk

b)

import gui

c)

pip install tkinter

d)

include tkinter

23.

Widget Label được dùng để làm gì?

a)

Tạo nút bấm

b)

Tạo ô nhập liệu

c)

Hiển thị văn bản hoặc hình ảnh tĩnh

d)

Tạo danh sách chọn

24.

Widget Entry được dùng để làm gì?

a)

Hiển thị kết quả

b)

Cho phép người dùng nhập một dòng văn bản

c)

Cho phép nhập nhiều dòng văn bản

d)

Tạo menu

25.

Phương thức .pack() có tác dụng gì?

a)

Xóa widget khỏi cửa sổ

b)

Đóng gói và đặt widget lên cửa sổ

c)

Thay đổi màu sắc widget

d)

Tạo sự kiện click

26.

Làm thế nào để lấy nội dung text từ một ô Entry tên là txt_ten?

a)

txt_ten.text()

b)

txt_ten.get()

c)

txt_ten.read()

d)

txt_ten.value

27.

Thuộc tính nào của Button dùng để liên kết với một hàm xử lý sự kiện?

a)

click

b)

event

c)

command

d)

run

28.

Để thêm dòng chữ "Xin chào" vào cuối Listbox, ta dùng lệnh:

a)

listbox.add("Xin chào")

b)

listbox.append("Xin chào")

c)

listbox.insert(tk.END, "Xin chào")

d)

listbox.push("Xin chào")

29.

Lệnh root.mainloop() thường nằm ở đâu trong chương trình?

a)

Ở dòng đầu tiên

b)

Ở bên trong hàm xử lý

c)

Ở dòng cuối cùng để giữ cửa sổ hiển thị

d)

Không cần thiết phải có

30.

Nếu muốn xóa toàn bộ nội dung trong ô Entry, ta dùng lệnh:

a)

entry.delete(0, tk.END)

b)

entry.clear()

c)

entry.remove_all()

d)

entry.empty()

31.

Hàm listbox.curselection() trả về giá trị gì khi người dùng chọn dòng thứ 2?

a)

Số nguyên 1

b)

Tuple chứa chỉ số index, ví dụ (1,)

c)

Chuỗi văn bản của dòng đó

d)

Giá trị True

32.

Nếu gọi listbox.curselection() mà người dùng KHÔNG chọn gì cả, kết quả là:

a)

None

b)

Số 0

c)

Một tuple rỗng ()

d)

Báo lỗi ngay lập tức

33.

Để tiêu đề cửa sổ hiển thị là "My App", ta dùng lệnh:

a)

root.title("My App")

b)

root.header("My App")

c)

root.name("My App")

d)

root.text("My App")

34.

Ưu điểm chính của SQLite so với list/dictionary là gì?

a)

Truy cập nhanh hơn RAM

b)

Lưu trữ dữ liệu vĩnh viễn ngay cả khi tắt ứng dụng

c)

Code ngắn hơn

d)

Không có ưu điểm gì khác biệt

35.

Thư viện chuẩn của Python để làm việc với SQLite là:

a)

sql

b)

mysql

c)

sqlite3

d)

database

36.

Lệnh SQL nào dùng để Tạo mới một bảng?

a)

NEW TABLE

b)

CREATE TABLE

c)

ADD TABLE

d)

MAKE TABLE

37.

Lệnh SQL nào dùng để Thêm một dòng dữ liệu mới?

a)

ADD DATA

b)

INSERT INTO

c)

UPDATE

d)

PUT INTO

38.

Trong Python, để thực thi một câu lệnh SQL, ta dùng phương thức nào của đối tượng cursor?

a)

.run()

b)

.do()

c)

.execute()

d)

.query()

39.

Sau khi INSERT, DELETE hoặc UPDATE, lệnh nào là bắt buộc để lưu thay đổi xuống file?

a)

.save()

b)

.commit()

c)

.push()

d)

.confirm()

40.

Cụm từ PRIMARY KEY AUTOINCREMENT trong tạo bảng có ý nghĩa gì?

a)

Tạo khóa chính tự động tăng

b)

Tạo mật khẩu cho bảng

c)

Tự động xóa dữ liệu cũ

d)

Cho phép dữ liệu trùng lặp

41.

Để lấy dữ liệu từ bảng ra (Truy vấn), ta dùng lệnh SQL nào?

a)

GET

b)

SEARCH

c)

SELECT

d)

FIND

42.

Điền từ khóa để bắt đầu định nghĩa một hàm mới.

(a)  

43.

Điền từ khóa để duyệt qua các phần tử trong danh sách.

(a)  

44.

Điền tham số đầu tiên bắt buộc của phương thức trong Class (đại diện cho chính đối tượng).

(a)  

45.

Điền phương thức để đặt widget lên cửa sổ ứng dụng.

(a)  

46.

Điền tên thuộc tính để gán hàm xử lý khi nút được bấm.

(a)  

47.

Điền phương thức để lấy văn bản người dùng đã nhập.

(a)  

48.

Điền phương thức để chèn nội dung vào danh sách

(a)  

49.

Điền tên hàm để tạo kết nối đến file cơ sở dữ liệu

(a)  

50.

Điền phương thức của con trỏ (cursor) để chạy câu lệnh SQL.

(a)