wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Civilizations of the Red River and Mekong River

Total questions: 99

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Châu thổ sông Hồng được bồi đắp chủ yếu bởi các phù sa từ:

a)

Sông Mã

b)

Sông Cả

c)

Sông Hồng và sông Thái Bình

d)

Sông Sê San

2.

Văn hóa Đông Sơn là di sản đặc trưng của vùng nào ở Việt Nam?

a)

Châu thổ sông Cửu Long

b)

Châu thổ sông Hồng

c)

Cao nguyên Trung Bộ

d)

Đồng bằng ven biển miền Trung

3.

Trống đồng là biểu tượng của nền văn minh nào?

a)

Văn hóa Óc Eo

b)

Văn hóa Sa Huỳnh

c)

Văn hóa Đông Sơn

d)

Văn hóa Hòa Bình

4.

Đồng bằng sông Cửu Long thường xuyên chịu ảnh hưởng của hiện tượng:

a)

Lũ quét

b)

Hạn hán

c)

Ngập mặn

d)

Cháy rừng

5.

Văn hóa Óc Eo gắn liền với quốc gia cổ đại nào?

a)

Phù Nam

b)

Lâm Ấp

c)

Âu Lạc

d)

Đại Cồ Việt

6.

Châu thổ sông Cửu Long còn có tên gọi là:

a)

Đồng bằng Nam Bộ

b)

Đồng bằng Bắc Bộ

c)

Đồng bằng duyên hải

d)

Đồng bằng Bình Trị Thiên

7.

Hệ thống kênh rạch chằng chịt là đặc điểm nổi bật của:

a)

Châu thổ sông Hồng

b)

Châu thổ sông Cửu Long

c)

Cao nguyên đá vôi

d)

Ven biển Trung Bộ

8.

Nền văn minh sông Hồng gắn bó chặt chẽ nhất với nghề:

a)

Chăn nuôi trâu bò

b)

Trồng lúa nước

c)

Buôn bán đường sông

d)

Đánh bắt cá biển

9.

Nền nông nghiệp lúa nước thời cổ đại ở Việt Nam phát triển chủ yếu nhờ:

a)

Sử dụng nô lệ

b)

Biết dùng sắt để chế tạo nông cụ

10.

Nghề thủ công truyền thống tiêu biểu của cư dân đồng bằng sông Hồng là:

a)

Làm đồ gỗ

b)

Làm gốm và dệt vải

c)

Khai thác than đá

d)

Rèn đúc vũ khí bằng đồng

11.

Biển Đông nằm ở phía nào của lãnh thổ Việt Nam?

a)

Tây

b)

Nam

c)

Đông

d)

Bắc

12.

Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS) là căn cứ pháp lí quan trọng trong việc:

a)

Hợp tác khai thác dầu khí

b)

Xác định tranh chấp trên biển

c)

Xác định các vùng biển và quyền chủ quyền quốc gia

d)

Bảo vệ môi trường biển

13.

Quần đảo Trường Sa thuộc đơn vị hành chính cấp tỉnh nào?

a)

Đà Nẵng

b)

Khánh Hòa

c)

Bà Rịa – Vũng Tàu

d)

Phú Yên

14.

Đường cơ sở của Việt Nam dùng để xác định:

a)

Phạm vi lãnh thổ đất liền

b)

Vùng đặc quyền kinh tế

c)

Ranh giới vùng nội thủy và lãnh hải

d)

Vùng biển quốc tế

15.

Lãnh hải của Việt Nam có chiều rộng tối đa là:

a)

6 hải lý

b)

12 hải lý

c)

24 hải lý

d)

200 hải lý

16.

Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) của Việt Nam có chiều rộng tối đa:

a)

24 hải lý

b)

50 hải lý

17.

Lực lượng chuyên trách thực thi pháp luật trên biển của Việt Nam là:

a)

Bộ đội biên phòng

b)

Hải quân nhân dân

c)

Cảnh sát biển

d)

Công an biển

18.

Tên gọi “Biển Đông” thể hiện vị trí địa lí của biển so với khu vực nào?

a)

Trung Quốc

b)

Việt Nam

c)

Thái Lan

d)

Malaysia

19.

Tài nguyên khoáng sản quan trọng ở thềm lục địa Việt Nam là:

a)

Than đá

b)

Dầu mỏ và khí đốt

c)

Thiếc

d)

Uranium

20.

Một biện pháp hoà bình để bảo vệ chủ quyền biển đảo là:

a)

Tuyên truyền về biển đảo

b)

Gây chiến tranh

c)

Đóng cửa biên giới trên biển

d)

Hạn chế tàu thuyền

21.

Cư dân vùng châu thổ sông Hồng và châu thổ sông Cửu Long đều gắn bó với nghề nào?

a)

Công nghiệp luyện kim

b)

Nông nghiệp trồng lúa

c)

Chăn nuôi gia súc

d)

Đánh bắt xa bờ

22.

Sông Cửu Long bắt nguồn từ nước nào?

a)

Trung Quốc

b)

Ấn Độ

c)

Myanmar

d)

Lào

23.

Biển Đông tiếp giáp với mấy quốc gia?

a)

4

b)

6

c)

8

d)

10

24.

Một trong những yếu tố tạo nên sự đa dạng sinh thái vùng biển Việt Nam là:

a)

Nền công nghiệp phát triển

b)

Khí hậu nhiệt đới gió mùa

c)

Địa hình đồi núi chiếm phần lớn

d)

Đất đai bạc màu nhanh

25.

Cầu khỉ là phương tiện di chuyển đặc trưng của vùng nào?

a)

Đồng bằng Bắc Bộ

b)

Trung du miền núi Bắc Bộ

c)

Đồng bằng Nam Bộ

d)

Tây Nguyên

26.

Tại sao vùng biển Việt Nam có nguồn hải sản phong phú?

a)

Do nước biển ấm quanh năm

b)

Có nhiều rừng ngập mặn

c)

Có các dòng hải lưu lạnh

d)

Do có thềm lục địa rộng

27.

Sông Hồng chảy qua lãnh thổ của quốc gia nào trước khi vào Việt Nam?

a)

Myanmar

b)

Lào

28.

Cơ sở lịch sử để khẳng định chủ quyền của Việt Nam đối với Hoàng Sa – Trường Sa là:

a)

Chỉ huy quân đội

b)

Bằng chứng khảo cổ

c)

Quá trình khai phá và quản lý liên tục, hòa bình

d)

Thừa hưởng từ các nước khác

29.

Đồng bằng sông Cửu Long còn được gọi là "vựa lúa" của cả nước vì:

a)

Diện tích lớn nhất nước

b)

Năng suất lúa cao nhất

c)

Điều kiện tự nhiên thích hợp trồng lúa

d)

Dân cư đông đúc

30.

Độ sâu trung bình vùng biển Việt Nam là khoảng:

a)

20m

b)

50m

c)

60m

d)

80m

31.

Địa hình châu thổ sông Hồng có đặc điểm:

a)

Cao nguyên xếp tầng

b)

Địa hình nhiều đồi núi

c)

Bằng phẳng, thấp dần ra biển

d)

Nhiều núi đá vôi

32.

Việt Nam tham gia Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển vào năm:

a)

1975

b)

1982

c)

1985

d)

1994

33.

Khu vực nào sau đây giàu tiềm năng phát triển du lịch biển đảo nhất?

a)

Nam Trung Bộ

b)

Đông Bắc Bộ

c)

Đồng bằng sông Hồng

d)

Tây Nguyên

34.

“Cửu Long” có nghĩa là:

a)

Chín nhánh sông

b)

Chín cửa biển

c)

Chín đỉnh núi

d)

Chín vùng đất

35.

Vùng biển Việt Nam rộng khoảng:

a)

500.000 km²

b)

700.000 km²

c)

1.000.000 km²

d)

3.000.000 km²

36.

Yếu tố giúp cư dân châu thổ sông Hồng và Cửu Long thích nghi với lũ lụt là:

a)

Xây dựng nhà sàn

b)

Trồng cây chịu nước

c)

Làm ruộng bậc thang

d)

Trồng cây lâu năm

37.

Tên gọi quốc tế của Biển Đông là:

a)

South Sea

b)

East Sea

c)

China Sea

d)

Pacific Sea

38.

Đảo Phú Quốc thuộc tỉnh nào?

a)

Kiên Giang

b)

Cà Mau

c)

Bạc Liêu

d)

Sóc Trăng

39.

Hoạt động nào sau đây giúp bảo vệ môi trường biển?

a)

Xả thải hợp lý

b)

Đánh bắt cá bằng mìn

c)

Trồng rừng ngập mặn

d)

Sử dụng tàu lớn

40.

Đô thị Thăng Long xưa tương ứng với thành phố nào ngày nay?

a)

Huế

b)

Hà Nội

c)

Đà Nẵng

d)

Hải Phòng

41.

Tên gọi cũ của thành phố Hồ Chí Minh thời Pháp thuộc là:

a)

Gia Định

b)

Sài Gòn

c)

Phú Nhuận

d)

Chợ Lớn

42.

Đặc trưng cơ bản của đô thị thời phong kiến ở Việt Nam là:

a)

Trung tâm hành chính, quân sự

b)

Trung tâm công nghiệp nặng

c)

Trung tâm giáo dục đại học

d)

Trung tâm du lịch quốc tế

43.

Tiêu chí nào sau đây không phải là tiêu chí xác định đô thị hiện đại?

a)

Tỷ lệ dân cư đô thị

b)

Mức độ phát triển dịch vụ

c)

Mật độ cây xanh trên 90%

d)

Cơ sở hạ tầng kĩ thuật

44.

Vai trò chủ yếu của đô thị trong nền kinh tế hiện nay là:

a)

Sản xuất nông nghiệp

b)

Trung tâm công nghiệp, dịch vụ, thương mại

c)

Nuôi trồng thủy sản

d)

Khai thác khoáng sản

45.

Yếu tố nào góp phần làm cho đô thị phát triển nhanh ở Việt Nam thời hiện đại?

a)

Phát triển mạng lưới đường sắt cổ

b)

Dịch vụ, công nghiệp và di dân từ nông thôn

c)

Sự suy giảm dân số

d)

Phá rừng quy mô lớn

46.

Đặc điểm nào thường gặp ở đô thị lớn của Việt Nam?

a)

Dân cư thưa thớt

b)

Hạ tầng đồng đều khắp nơi

c)

Tập trung nhiều khu công nghiệp, trung tâm dịch vụ

d)

Không có giáo dục đại học

47.

Thăng Long — Hà Nội là đô thị hình thành và phát triển chủ yếu do:

a)

Vị trí chiến lược, chính trị và hành chính

b)

Khai thác mỏ than

c)

Cảng biển quốc tế

d)

Du lịch núi

48.

Trong quá trình đô thị hóa, hệ quả tích cực là:

a)

Mất cân bằng phát triển toàn diện

b)

Tăng cơ hội việc làm và phát triển dịch vụ

c)

Tăng nghèo đói nông thôn

d)

Làm giảm dân số thành thị

49.

Một nguyên nhân khiến một số đô thị nhỏ khó phát triển là:

a)

Thiếu nguồn nguyên liệu nông nghiệp

b)

Thiếu quỹ đất

c)

Cách xa trung tâm hạ tầng giao thông và vốn đầu tư

d)

Có quá nhiều trường đại học

50.

Thành cổ Đại La (tiền thân Thăng Long) có vai trò quan trọng vì:

a)

Là trung tâm thương mại lớn toàn thế giới

b)

Là trung tâm hành chính-quân sự vùng Bắc Bộ

c)

Là khu du lịch biển

d)

Làng nghề

51.

Đặc điểm nào phản ánh tính đa chức năng của đô thị hiện đại?

a)

Chỉ có chức năng nông nghiệp

b)

Kết hợp nhà ở, sản xuất, dịch vụ, văn hóa, hành chính

c)

Không có dịch vụ

d)

Chỉ có công nghiệp nặng

52.

Việc phát triển đô thị phải gắn với vấn đề cấp bách nào sau đây?

a)

Tăng diện tích rừng nguyên sinh

b)

Quản lý ô nhiễm môi trường và giao thông

c)

Giảm dân số nông thôn ngay lập tức

d)

Chấm dứt giáo dục cơ bản

53.

Tiêu chí quan trọng để phân biệt thành phố và thị xã là:

a)

Diện tích rừng trong đô thị

b)

Quy mô dân số và chức năng kinh tế

c)

Số lượng cửa hàng tạp hóa

d)

Số lượng đền chùa

54.

Đô thị phát triển bền vững cần:

a)

Chỉ tập trung vào công nghiệp

b)

Kết hợp phát triển kinh tế, bảo vệ môi trường và tiến bộ xã hội

c)

Loại bỏ mọi dịch vụ công

d)

Khuyến khích di dân ở ạt không kiểm soát

55.

Trong lịch sử đô thị Việt Nam, “Kinh thành” thường là biểu hiện cho:

a)

Trung tâm tôn giáo

b)

Trung tâm hành chính vương quyền

c)

Khu công nghiệp

d)

Khu vực nông nghiệp

56.

Đặc điểm nào sau đây là hệ quả tiêu cực của đô thị hóa nhanh?

a)

Cải thiện y tế công cộng

b)

Tăng ùn tắc giao thông và ô nhiễm

c)

Tăng việc làm cho lao động

d)

Mở rộng hệ thống giáo dục

57.

Hoạch định không gian đô thị nhằm mục đích:

a)

Làm tăng dân số nông thôn

b)

Bảo đảm phát triển hài hòa, chức năng và môi trường

c)

Loại bỏ thương mại dịch vụ

d)

Làm giảm diện tích xây dựng

58.

Sự khác biệt lớn giữa đô thị cổ và đô thị hiện đại là:

a)

Đô thị cổ có sân bay quốc tế

b)

Đô thị hiện đại có chức năng công nghiệp-dịch vụ phức hợp

c)

Đô thị cổ có nhiều siêu thị

d)

Đô thị hiện đại không có trường học

59.

Vai trò của giao thông đối với đô thị là:

a)

Không quan trọng

b)

Là yếu tố quyết định kết nối, phát triển kinh tế và dịch vụ

c)

Chỉ phục vụ du lịch

d)

Hạn chế phát triển đô thị

60.

Đồng bằng sông Hồng được hình thành chủ yếu do:

a)

Hoạt động núi lửa

b)

Bồi tụ phù sa của sông Hồng và các nhánh

c)

Gió bào mòn

d)

Băng hà

61.

Văn hóa Đông Sơn nổi tiếng với loại di vật nào?

a)

Chum sành

b)

Trống đồng

c)

Mộ đá

d)

Văn bia đá

62.

Nghề truyền thống gắn liền với đồng bằng sông Hồng là:

a)

Trồng lúa nước

b)

Trồng cao su

c)

Trồng cà phê

d)

Chăn nuôi gia súc lớn

63.

Châu thổ sông Cửu Long còn gọi chung là:

a)

Đồng bằng Bắc Bộ

b)

Đồng bằng Nam Bộ

c)

Cao nguyên Trung Bộ

d)

Đồng bằng duyên hải miền Trung

64.

Văn hóa Óc Eo thuộc khu vực nào?

a)

Đồng bằng sông Hồng

b)

Đồng bằng sông Cửu Long (Nam Bộ)

c)

Tây Bắc

d)

Cao nguyên Trung Bộ

65.

Đặc điểm tự nhiên nổi bật của đồng bằng sông Cửu Long là:

a)

Đồi núi cao

b)

Hệ thống kênh rạch chằng chịt, đất phù sa màu mỡ

c)

Cao nguyên đá vôi

d)

Sa mạc

66.

Kỹ thuật chế tác kim loại (đồng) phát triển mạnh trong nền văn minh nào ở Việt Nam cổ đại?

a)

Văn minh Champa

b)

Văn minh Đông Sơn

c)

Văn minh Sa Huỳnh

d)

Văn minh Óc Eo

67.

Một trong những lợi thế lớn của đồng bằng châu thổ là:

a)

Khoáng sản hiếm

b)

Phù sa bồi đắp tốt cho nông nghiệp

c)

Khí hậu lạnh giá

d)

Thiếu nguồn nước

68.

Tác động tiêu cực lớn đối với châu thổ sông Cửu Long hiện nay là:

a)

Bão tuyết

b)

Xâm nhập mặn và nước biển dâng

c)

Núi lửa hoạt động

d)

Thiếu phù sa hoàn toàn

69.

Dì chỉ khảo cổ chứng minh sự giao lưu thương mại và văn hóa ở Nam Bộ có là:

a)

Óc Eo

b)

Đông Sơn

c)

Hòa Bình

d)

Sa Huỳnh

70.

Sự phát triển lúa nước ở đồng bằng sông Hồng đạt được nhờ:

a)

Sự du nhập kỹ thuật cày bừa sớm và công cụ bằng sắt

b)

Khí hậu

71.

Điểm giống nhau cơ bản giữa hai châu thổ Hồng và Cửu Long là:

a)

Đều là đồng bằng phù sa, thuận lợi cho trồng lúa

b)

Đều có núi cao

c)

Đều là vùng sa mạc

d)

Đều lạnh quanh năm

72.

Hệ sinh thái rừng ngập mặn ở cửa sông có vai trò:

a)

Làm tăng xâm nhập mặn

b)

Bảo vệ bờ biển, nơi sinh sống của nhiều loài thủy sản

c)

Làm giảm sản xuất nông nghiệp

d)

Gây hạn hán

73.

Di sản văn hóa vật thể tiêu biểu vùng đồng bằng sông Hồng là:

a)

Tháp Chăm

b)

Trống đồng Đông Sơn

c)

Thành nhà Hồ

d)

Lăng mộ Champa

74.

Lợi thế kinh tế lớn nhất của đồng bằng sông Cửu Long là:

a)

Công nghiệp nặng

b)

Vựa lúa, sản xuất nông nghiệp đa dạng

c)

Khai thác than

d)

Ngành chế tạo ô tô

75.

Người dân cổ đại ở châu thổ thường chọn nơi cư trú là:

a)

Thung lũng hẹp

b)

Nền cao, ven sông để tránh lũ

c)

Đỉnh núi

d)

Hoang mạc

76.

Vai trò của hệ thống sông ngòi đối với văn minh châu thổ là:

a)

Cản trở giao thương

b)

Tạo điều kiện giao thông, thủy lợi và phát triển nông nghiệp

c)

Làm nghèo đất

d)

Làm đảo cô lập

77.

Tên gọi “Cửu Long” xuất phát từ:

a)

Chín dãy núi

b)

Chín nhánh sông lớn

c)

Chín thành phố

d)

Chín loại cây trồng

78.

Yếu tố nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc cải thiện năng suất nông nghiệp ở vùng châu thổ?

a)

Áp dụng công nghệ sinh học

b)

Chỉ sử dụng phân bón hóa học

c)

Trồng cây theo mùa vụ

d)

Không sử dụng nước tưới

79.

Một biểu hiện văn hóa vật thể của vùng Nam Bộ cổ là:

a)

Trống đồng

b)

Gò Cồn

c)

Di chỉ Óc Eo

d)

Nhà rông Tây Nguyên

80.

Biển Đông về mặt quốc tế thuộc phần nào của đại dương?

a)

Ấn Độ Dương

b)

Thái Bình Dương

c)

Đại Tây Dương

d)

Bắc Băng Dương

81.

Quần đảo Trường Sa hiện do tỉnh nào của Việt Nam quản lí hành chính?

a)

Khánh Hòa

b)

Quảng Ngãi

c)

Kiên Giang

d)

Bà Rịa – Vũng Tàu

82.

Quần đảo Hoàng Sa hành chính thuộc thành phố nào theo Việt Nam?

a)

Đà Nẵng

b)

Đà Lạt

c)

Nha Trang

d)

Quảng Ninh

83.

UNCLOS (Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển 1982) là cơ sở pháp lý quan trọng để:

a)

Khai thác rừng

b)

Xác định vùng biển, quyền và nghĩa vụ quốc gia trên biển

c)

Vẽ bản đồ đường bộ

d)

Kiểm soát cư dân đảo

84.

Lãnh hải của một quốc gia thường được tính từ đường cơ sở ra:

a)

6 hải lý

b)

12 hải lý

c)

24 hải lý

d)

200 hải lý

85.

Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) của một quốc gia được xác lập tối đa:

a)

12 hải lý

b)

24 hải lý

c)

100 hải lý

d)

200 hải lý

86.

Một biện pháp hòa bình để bảo vệ chủ quyền biển đảo là:

a)

Tuyên truyền, ngoại giao, sử dụng luật pháp quốc tế

b)

Tuyên bố chiến tranh ngay lập tức

c)

Phá hoại hoạt động khai thác của nước khác

d)

Cấm cửa mọi hoạt động quốc tế

87.

Lực lượng chuyên trách thực thi pháp luật biển ở Việt Nam là:

a)

Cảnh sát giao thông

b)

Cảnh sát biển

c)

Thanh tra xây dựng

d)

Kiểm lâm

88.

Tài nguyên biển quan trọng nhất trên thềm lục địa Việt Nam thường là:

a)

Than đá

b)

Dầu khí

c)

Kim loại quý

d)

Ngọc trai

89.

Hoạt động nào góp phần khẳng định quyền và lợi ích hợp pháp của Việt Nam ở Biển Đông?

a)

Khai thác dầu khí không xin phép

b)

Hợp tác khoa học, thực thi pháp luật biển, phát triển kinh tế biển

c)

Cấm mọi tàu nước ngoài

d)

Không công bố đường cơ sở

90.

Hoàng Sa và Trường Sa là đối tượng tranh chấp vì:

a)

Vị trí chiến lược và tài nguyên

b)

Không có ý nghĩa gì

c)

Chỉ là tên gọi lưu truyền

d)

Là vùng đất liền rộng lớn

91.

Việc bảo vệ chủ quyền biển đảo cần sự tham gia của:

a)

Chỉ lực lượng quân đội

b)

Toàn dân, lực lượng vũ trang, ngoại giao và khoa học

c)

Chỉ nhà báo

d)

Chỉ doanh nghiệp khai thác

92.

Đường cơ sở dùng để tính chiều rộng các vùng biển xuất phát từ:

a)

Đỉnh núi cao nhất

b)

Mực nước triều thấp nhất dọc bờ

c)

Ranh giới hành chính trên đất liền

d)

Biên giới sông suối

93.

Hành lang giao thường quốc tế qua Biển Đông quan trọng vì:

a)

Là tuyến hàng hải nối Đông Á với Tây Á, châu Âu và Đông Nam Á

b)

Không có tàu qua lại

c)

Chỉ dùng cho tàu nhỏ

d)

Không có ý nghĩa kinh tế

94.

Biện pháp nâng cao nhận thức của người dân về chủ quyền biển đảo là:

a)

Cấm học sinh tìm hiểu

b)

Giáo dục, tuyên truyền, tổ chức hoạt động tìm hiểu về biển đảo

c)

Giấu thông tin đi

d)

Khuyến khích lan truyền thông tin sai sự thật

95.

Phát triển kinh tế biển bền vững gồm nội dung nào sau đây:

a)

Khai thác quá mức

b)

Bảo vệ môi trường biển và sử dụng tài nguyên hợp lý

c)

Chỉ phát triển du lịch không kiểm soát

d)

Bỏ bê ngư dân ven bờ

96.

Nhiệm vụ của Hải quân trong bảo vệ chủ quyền biển đảo là:

a)

Chỉ làm nhiệm vụ cứu hộ

b)

Bảo vệ vùng biển, đảo, tham gia tuần tra, ứng phó với các thách thức

c)

Không can thiệp vào Biển Đông

d)

Chỉ làm nhiệm vụ trong đất liền

97.

Một hoạt động khoa học góp phần khẳng định quyền lợi trên biển là:

a)

Nghiên cứu tài nguyên và môi trường biển, do dạc thêm lục địa

b)

Phá hoại thiết bị nước ngoài

c)

Che giấu số liệu

d)

Không công bố kết quả nghiên cứu

98.

Trong bối cảnh quốc tế, phương thức tốt nhất để giải quyết tranh chấp biển đảo là:

a)

Dùng vũ lực

b)

Tranh luận trên mạng xã hội

c)

Thương lượng, hòa giải, tôn trọng luật pháp quốc tế

d)

Cấm giao thương hoàn toàn

99.

Học sinh có thể góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo bằng cách:

a)

Tìm hiểu kiến thức, tham gia phong trào tuyên truyền, ủng hộ ngư dân hợp pháp

b)

Đốt biển

c)

Khuyến khích hoạt động khai thác trái phép

d)

Lờ đi thông tin biển đảo