wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra giữa kì 1

Total questions: 72

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

Xác định được trên bản đồ chính trị các khu vực của châu Á. Hãy nêu tên một số khu vực chính của châu Á.

a)

Đông Á, Đông Nam Á, Nam Á, Trung Á, Tây Á, Bắc Á.

b)

Bắc Mỹ, Nam Mỹ, Tây Âu, Đông Âu, Nam Phi, Bắc Phi.

c)

Trung Mỹ, Nam Mỹ, Tây Phi, Đông Phi, Bắc Âu, Nam Âu.

d)

Úc, Nam Cực, Bắc Mỹ, Nam Mỹ, Tây Âu, Đông Âu.

2.

Trình bày được đặc điểm tự nhiên của một trong các khu vực của châu Á. Hãy chọn một khu vực và mô tả đặc điểm tự nhiên của khu vực đó.

a)

Ví dụ: Đông Nam Á có khí hậu nhiệt đới gió mùa, nhiều đảo và bán đảo, rừng nhiệt đới phong phú.

b)

Ví dụ: Tây Nam Á có khí hậu ôn đới, nhiều sông băng và đồng cỏ rộng lớn.

c)

Ví dụ: Bắc Á có khí hậu nhiệt đới, nhiều rừng mưa và đồng bằng phù sa.

d)

Ví dụ: Nam Á có khí hậu lạnh giá quanh năm, chủ yếu là sa mạc và núi lửa.

3.

Châu Á có những khu vực nào? Mỗi khu vực có cảnh sắc thiên nhiên như thế nào?

a)

Châu Á có các khu vực: Đông Á, Đông Nam Á, Nam Á, Trung Á, Tây Á, Bắc Á. Mỗi khu vực có cảnh sắc thiên nhiên khác nhau như núi cao, đồng bằng, sa mạc, rừng nhiệt đới, v.v.

b)

Châu Á chỉ có hai khu vực: Đông Á và Nam Á, với cảnh sắc chủ yếu là đồng bằng và rừng nhiệt đới.

c)

Châu Á gồm các khu vực: Nam Á, Tây Á, Bắc Á, không có cảnh sắc thiên nhiên đa dạng.

d)

Châu Á có các khu vực: Đông Nam Á, Trung Á, Tây Á, cảnh sắc thiên nhiên chủ yếu là sa mạc và núi lửa.

4.

Tại sao cần có trách nhiệm trong việc sử dụng hợp lí và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và môi trường ở châu Á?

a)

Vì tài nguyên thiên nhiên là hữu hạn, cần bảo vệ để phát triển bền vững và bảo vệ môi trường sống cho các thế hệ sau.

b)

Vì tài nguyên thiên nhiên là vô hạn, không cần lo lắng về sự cạn kiệt.

c)

Vì môi trường tự nhiên không ảnh hưởng đến đời sống con người.

d)

Vì tài nguyên thiên nhiên chỉ phục vụ cho mục đích kinh tế mà không liên quan đến môi trường.

5.

Châu Á gồm bao nhiêu quốc gia và vùng lãnh thổ?

a)

49 quốc gia và vùng lãnh thổ

b)

44 quốc gia và vùng lãnh thổ

c)

52 quốc gia và vùng lãnh thổ

d)

60 quốc gia và vùng lãnh thổ

6.

Trên bản đồ chính trị, Châu Á được phân chia thành mấy khu vực?

a)

6 khu vực

b)

4 khu vực

c)

5 khu vực

d)

7 khu vực

7.

Hãy điền tên các khu vực của châu Á: 1. ________ 2. ________ 3. ________ 4. ________ 5. ________ 6. ________

a)

1. Bắc Á, 2. Trung Á, 3. Tây Á, 4. Nam Á, 5. Đông Á, 6. Đông Nam Á

b)

1. Bắc Á, 2. Nam Á, 3. Tây Á, 4. Trung Á, 5. Đông Á, 6. Đông Nam Á

c)

1. Bắc Á, 2. Tây Á, 3. Trung Á, 4. Nam Á, 5. Đông Á, 6. Đông Nam Á

d)

1. Bắc Á, 2. Trung Á, 3. Tây Á, 4. Đông Nam Á, 5. Đông Á, 6. Nam Á

8.

Phạm vi lãnh thổ và địa hình của khu vực Bắc Á là gì?

a)

Gồm toàn bộ vùng Xi-bia của Nga, với ba bộ phận: đồng bằng Tây Xi-bia, cao nguyên Trung Xi-bia, miền núi Đông Xi-bia.

b)

Gồm toàn bộ vùng Trung Á, với ba bộ phận: đồng bằng Đông Á, cao nguyên Tây Á, miền núi Nam Á.

c)

Gồm toàn bộ vùng Nam Á, với ba bộ phận: đồng bằng Bắc Á, cao nguyên Đông Á, miền núi Tây Á.

d)

Gồm toàn bộ vùng Đông Nam Á, với ba bộ phận: đồng bằng Nam Á, cao nguyên Bắc Á, miền núi Trung Á.

9.

Khu vực nào của châu Á là khu vực duy nhất không tiếp giáp với đại dương và có diện tích trên 4 triệu km2?

a)

Trung Á

b)

Đông Á

c)

Nam Á

d)

Tây Á

10.

Khu vực nào của châu Á gồm bán đảo Ả Rập, bán đảo Tiểu Á và đồng bằng Lưỡng Hà?

a)

Tây Á

b)

Đông Á

c)

Nam Á

d)

Bắc Á

11.

Diện tích phần đất liền của khu vực Đông Á chiếm bao nhiêu phần trăm diện tích toàn khu vực?

a)

Hơn 96% diện tích

b)

Khoảng 50% diện tích

c)

Khoảng 75% diện tích

d)

Dưới 30% diện tích

12.

Địa hình của khu vực Nam Á bao gồm hệ thống núi nào chạy theo hướng tây bắc - đông nam ở phía bắc?

a)

Hệ thống núi Hi-ma lay-a

b)

Hệ thống núi An-pơ

c)

Hệ thống núi Andes

d)

Hệ thống núi U-ran

13.

Khu vực nào của châu Á có diện tích 4,5 triệu km2, gồm hai phần: phần đất liền (bán đảo Trung Ấn) và phần hải đảo (quần đảo Ma Lai)?

a)

Đông Nam Á

b)

Nam Á

c)

Tây Á

d)

Đông Á

14.

Khí hậu của vùng có đặc điểm: Lạnh giá khắc nghiệt, mang tính lục địa sâu sắc là gì?

a)

Khí hậu lạnh giá khắc nghiệt, mang tính lục địa sâu sắc.

b)

Khí hậu nhiệt đới gió mùa, nóng ẩm quanh năm.

c)

Khí hậu ôn hòa, mưa nhiều quanh năm.

d)

Khí hậu khô hạn, ít mưa.

15.

Lượng mưa trung bình hàng năm của vùng ôn đới lục địa khô là bao nhiêu?

a)

Khoảng 300 - 400 mm/năm.

b)

Khoảng 800 - 1000 mm/năm.

c)

Khoảng 1200 - 1500 mm/năm.

d)

Khoảng 50 - 100 mm/năm.

16.

Khí hậu của vùng có đặc điểm: Khí hậu khô hạn và nóng, lượng mưa rất thấp, khoảng 200 - 300 mm/năm, một số vùng gần Địa Trung Hải có mưa nhiều hơn là gì?

a)

Khí hậu khô hạn và nóng.

b)

Khí hậu ôn đới hải dương.

c)

Khí hậu nhiệt đới gió mùa.

d)

Khí hậu cận nhiệt đới ẩm.

17.

Phần hải đảo và phía đông phần đất liền có khí hậu gì?

a)

Khí hậu gió mùa.

b)

Khí hậu ôn đới.

c)

Khí hậu hoang mạc.

d)

Khí hậu cận nhiệt đới.

18.

Phần lớn nằm trong kiểu khí hậu nào: nhiệt đới gió mùa, từ sông Ấn đến sơn nguyên I-ran có khí hậu khô hạn?

a)

Khí hậu nhiệt đới gió mùa và khí hậu khô hạn.

b)

Khí hậu ôn đới hải dương và khí hậu cận nhiệt.

c)

Khí hậu địa trung hải và khí hậu núi cao.

d)

Khí hậu xích đạo và khí hậu hoang mạc.

19.

Phần đất liền có khí hậu nào?

a)

Khí hậu gió mùa và khí hậu xích đạo.

b)

Khí hậu ôn đới và khí hậu hàn đới.

c)

Khí hậu sa mạc và khí hậu địa trung hải.

d)

Khí hậu cận nhiệt và khí hậu núi cao.

20.

Khoáng sản chính của khu vực Tây Á là gì?

a)

Dầu mỏ

b)

Than đá

c)

Vàng

d)

Đồng

21.

Hai con sông lớn nhất của khu vực Xưa Đa-ri-a và A-mu Da-ri-a đều đổ vào đâu?

a)

Hồ A ran

b)

Biển Đen

c)

Hồ Baikal

d)

Biển Caspi

22.

Chọn các khoáng sản chính của khu vực Đông Nam Á:

a)

Than, dầu mỏ, sắt, thiếc, đồng

b)

Dầu mỏ, khí tự nhiên, than đá, sắt, thiếc, đồng

c)

Vàng, kim cương, đồng, thiếc

d)

Sắt, vàng, đồng, khí đốt

23.

Mạng lưới sông ngòi của khu vực Đông Nam Á như thế nào?

a)

Mạng lưới sông tương đối dày, các sông chính: Mê Công, Mê Nam, I-ra-oa-đi, sông Hồng,...

b)

Mạng lưới sông thưa thớt, chủ yếu là các sông nhỏ và ngắn.

c)

Chỉ có một vài con sông lớn chảy qua khu vực này.

d)

Khu vực này không có hệ thống sông ngòi đáng kể.

24.

Khoáng sản nào có trữ lượng lớn ở khu vực Bắc Á?

a)

Dầu mỏ, than đá, kim cương, vàng, đồng, thiếc

b)

Muối, phốt phát, bôxit, chì, kẽm

c)

Đá vôi, đất sét, cát, sỏi, thạch anh

d)

Uranium, bạc, niken, coban, mangan

25.

Nguồn nước cho sinh hoạt và sản xuất ở khu vực Tây Nam Á như thế nào?

a)

Nguồn nước rất hiếm

b)

Nguồn nước rất dồi dào

c)

Nguồn nước phân bố đều khắp khu vực

d)

Nguồn nước chủ yếu từ sông lớn

26.

Các sông lớn của khu vực Đông Á là gì?

a)

Trường Giang, Hoàng Hà

b)

Sông Mê Kông, Sông Hồng

c)

Sông Amazon, Sông Nile

d)

Sông Mississippi, Sông Thames

27.

Cảnh quan chủ yếu của khu vực nào là rừng có diện tích lớn, được bảo tồn tương đối tốt, chủ yếu là rừng lá kim?

a)

Khu vực ôn đới lục địa

b)

Khu vực nhiệt đới

c)

Khu vực cận nhiệt đới

d)

Khu vực sa mạc

28.

Nguồn nước của khu vực nào chủ yếu lấy từ sông Ti-gơ, sông Ơ-phrát, nước ngầm và nước lọc từ biển?

a)

Khu vực Tây Nam Á

b)

Khu vực Đông Nam Á

c)

Khu vực Bắc Á

d)

Khu vực Trung Á

29.

Thảm thực vật chủ yếu của khu vực Đông Nam Á là gì?

a)

Rừng nhiệt đới gió mùa và xa van.

b)

Rừng lá kim và đồng cỏ ôn đới.

c)

Sa mạc và bán hoang mạc.

d)

Rừng hỗn giao ôn đới.

30.

So sánh sự phát triển kinh tế của Việt Nam với các nước lớn ở châu Á như Trung Quốc, Ấn Độ, Thái Lan.

a)

Việt Nam có tốc độ tăng trưởng kinh tế thấp hơn Trung Quốc và Ấn Độ nhưng cao hơn Thái Lan trong một số năm gần đây.

b)

Việt Nam có tốc độ tăng trưởng kinh tế cao nhất trong số các nước kể trên.

c)

Việt Nam có nền kinh tế lớn hơn Trung Quốc và Ấn Độ.

d)

Việt Nam có tốc độ tăng trưởng kinh tế thấp nhất trong số các nước kể trên.

31.

Cảnh quan tự nhiên phần lớn là bán hoang mạc và hoang mạc thuộc khu vực nào?

a)

Khu vực Trung Á

b)

Khu vực Đông Á

c)

Khu vực Nam Á

d)

Khu vực Bắc Á

32.

Yêu cầu của bài tập tìm hiểu thông tin tự nhiên ở một khu vực châu Á là gì?

a)

Thời gian thực hiện 1 tuần, sản phẩm là video/powerpoint dài không quá 3 phút, bố cục và nội dung trọng tâm, chi tiết.

b)

Thời gian thực hiện 2 tuần, sản phẩm là bài viết dài 5 trang.

c)

Thời gian thực hiện 1 ngày, sản phẩm là poster.

d)

Thời gian thực hiện 1 tháng, sản phẩm là bản đồ khu vực.

33.

Đặc điểm nào sau đây đúng về địa điểm dân cư, xã hội và phương thức con người khai thác, sử dụng và bảo vệ thiên nhiên ở châu Âu?

a)

Dân cư phân bố tập trung ở thành thị, trình độ phát triển kinh tế - xã hội cao, khai thác và bảo vệ thiên nhiên hợp lý.

b)

Dân cư chủ yếu sống ở nông thôn, trình độ phát triển kinh tế - xã hội thấp, khai thác thiên nhiên không hợp lý.

c)

Dân cư phân bố thưa thớt, chủ yếu làm nông nghiệp, bảo vệ thiên nhiên kém.

d)

Dân cư tập trung ở vùng núi, phát triển công nghiệp nặng, ít chú trọng bảo vệ thiên nhiên.

34.

Liên minh châu Âu (EU) là gì?

a)

Một tổ chức kinh tế và chính trị gồm các quốc gia châu Âu.

b)

Một tổ chức quân sự toàn cầu.

c)

Một liên minh các quốc gia ở châu Á.

d)

Một tổ chức phi chính phủ quốc tế.

35.

Sông nào sau đây không phải là một trong các sông lớn của châu Âu: Rhein (Raino), Danube (Đanuyyp), Volga (Vonga)?

a)

Rhein (Raino)

b)

Danube (Đanuyyp)

c)

Volga (Vonga)

d)

Amazon

36.

Đặc điểm của các đới thiên nhiên ở châu Âu gồm những gì?

a)

Đới nóng có khí hậu nhiệt đới, đới lạnh có khí hậu giá lạnh, đới ôn hòa có khí hậu ôn hòa.

b)

Đới nóng có khí hậu ôn hòa, đới lạnh có khí hậu nhiệt đới, đới ôn hòa có khí hậu giá lạnh.

c)

Đới nóng có khí hậu giá lạnh, đới lạnh có khí hậu ôn hòa, đới ôn hòa có khí hậu nhiệt đới.

d)

Đới nóng, đới lạnh và đới ôn hòa đều có khí hậu giống nhau.

37.

Đặc điểm các khu vực địa hình chính của châu Âu là gì?

a)

Có đồng bằng rộng lớn ở phía Đông, núi già ở phía Tây và Trung Âu, núi trẻ ở phía Nam.

b)

Chủ yếu là sa mạc và rừng rậm nhiệt đới.

c)

Chỉ có núi trẻ trải dài khắp châu lục.

d)

Địa hình chủ yếu là cao nguyên và thung lũng sâu.

38.

Đặc điểm phân hoá khí hậu ở Việt Nam bao gồm: phân hoá bắc nam và sự khác biệt giữa các khu vực ven biển với bên trong lục địa. Đâu là nguyên nhân chính dẫn đến sự phân hoá này?

a)

Do ảnh hưởng của địa hình và vị trí địa lý.

b)

Do sự phát triển của công nghiệp hóa.

c)

Do tác động của con người lên môi trường.

d)

Do sự thay đổi của các dòng sông lớn.

39.

Liên minh châu Âu (EU) là một trong bốn trung tâm kinh tế lớn trên thế giới. Dẫn chứng nào sau đây đúng về EU?

a)

EU có GDP lớn thứ hai thế giới, chỉ sau Hoa Kỳ.

b)

EU là trung tâm công nghiệp duy nhất của thế giới.

c)

EU không có vai trò quan trọng trong thương mại toàn cầu.

d)

EU chỉ gồm các nước Đông Âu.

40.

Vấn đề nào sau đây là một vấn đề bảo vệ môi trường ở châu Âu?

a)

Ô nhiễm không khí do công nghiệp hóa

b)

Thiếu nước sạch ở vùng sa mạc

c)

Suy giảm rừng nhiệt đới

d)

Băng tan ở Nam Cực

41.

Vị trí địa lí và phạm vi của châu Á là gì?

a)

Châu Á nằm ở bán cầu Bắc, kéo dài từ Bắc Băng Dương đến Ấn Độ Dương, từ Thái Bình Dương đến Địa Trung Hải.

b)

Châu Á nằm hoàn toàn ở bán cầu Nam, giáp với Đại Tây Dương và Nam Băng Dương.

c)

Châu Á nằm ở giữa châu Âu và châu Phi, giáp với Thái Bình Dương và Đại Tây Dương.

d)

Châu Á nằm ở bán cầu Tây, chỉ giáp với Bắc Băng Dương và Đại Tây Dương.

42.

Đặc điểm tự nhiên của châu Á là gì?

a)

Diện tích lớn nhất thế giới, có nhiều dạng địa hình và khí hậu đa dạng.

b)

Chỉ có khí hậu ôn đới, diện tích nhỏ.

c)

Chủ yếu là đồng bằng, không có núi cao.

d)

Khí hậu nóng quanh năm, không có vùng lạnh.

43.

Đặc điểm dân cư, xã hội của châu Á là gì?

a)

Dân cư đông, đa dạng về chủng tộc và văn hóa.

b)

Dân cư thưa thớt, chỉ có một chủng tộc.

c)

Chủ yếu là dân cư thành thị, ít dân cư nông thôn.

d)

Dân cư chủ yếu sống ở vùng lạnh giá.

44.

Xác định trên bản đồ các khu vực địa hình chính của châu Á.

a)

Các khu vực địa hình chính gồm: đồng bằng, cao nguyên, núi, sa mạc, v.v.

b)

Các khu vực địa hình chính gồm: rừng rậm, hồ nước, thác nước, đồng cỏ.

c)

Các khu vực địa hình chính gồm: đảo, vịnh, eo biển, bán đảo.

d)

Các khu vực địa hình chính gồm: thành phố, làng mạc, khu công nghiệp, khu dân cư.

45.

Nền kinh tế lớn và kinh tế mới nổi nào sau đây thuộc châu Á?

a)

Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản, Hàn Quốc

b)

Brazil, Nga, Nam Phi, Mexico

c)

Pháp, Đức, Ý, Tây Ban Nha

d)

Canada, Úc, New Zealand, Thụy Sĩ

46.

Trình bày các khoáng sản chính ở châu Á.

a)

Các khoáng sản chính ở châu Á gồm: dầu mỏ, khí đốt, than đá, sắt, đồng, thiếc, vàng, bạc, kim loại quý hiếm.

b)

Các khoáng sản chính ở châu Á gồm: kim cương, uranium, bạc, đồng, đá vôi.

c)

Các khoáng sản chính ở châu Á gồm: muối, đất sét, đá granite, đồng, vàng.

d)

Các khoáng sản chính ở châu Á gồm: lưu huỳnh, thạch anh, bạc, thiếc, than bùn.

47.

Xác định trên bản đồ chính trị các khu vực của châu Á.

a)

Các khu vực chính của châu Á gồm: Đông Á, Đông Nam Á, Nam Á, Trung Á, Tây Á, Bắc Á.

b)

Các khu vực chính của châu Á gồm: Đông Á, Tây Âu, Nam Mỹ, Bắc Phi, Trung Phi, Nam Phi.

c)

Các khu vực chính của châu Á gồm: Bắc Mỹ, Nam Mỹ, Tây Á, Đông Phi, Nam Á, Trung Á.

d)

Các khu vực chính của châu Á gồm: Đông Nam Á, Tây Nam Á, Bắc Âu, Nam Âu, Trung Mỹ, Nam Phi.

48.

Trình bày được đặc điểm tự nhiên (địa hình, khí hậu, sinh vật) của một trong các khu vực ở châu Á.

a)

Ví dụ: Đông Nam Á có khí hậu nhiệt đới gió mùa, địa hình chủ yếu là bán đảo và quần đảo, sinh vật phong phú.

b)

Ví dụ: Tây Nam Á có khí hậu ôn đới hải dương, địa hình chủ yếu là đồng bằng, sinh vật ít phong phú.

c)

Ví dụ: Bắc Á có khí hậu nhiệt đới gió mùa, địa hình chủ yếu là núi lửa, sinh vật đa dạng.

d)

Ví dụ: Nam Á có khí hậu lạnh giá quanh năm, địa hình chủ yếu là sa mạc, sinh vật nghèo nàn.

49.

Trình bày được ý nghĩa của đặc điểm thiên nhiên đối với việc sử dụng và bảo vệ tự nhiên.

a)

Đặc điểm thiên nhiên ảnh hưởng đến việc sử dụng tài nguyên, phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường tự nhiên.

b)

Đặc điểm thiên nhiên không liên quan đến việc sử dụng tài nguyên và bảo vệ môi trường.

c)

Đặc điểm thiên nhiên chỉ ảnh hưởng đến khí hậu mà không liên quan đến kinh tế.

d)

Đặc điểm thiên nhiên chỉ có ý nghĩa trong nghiên cứu khoa học, không ảnh hưởng đến đời sống con người.

50.

Quốc gia nào sau đây là ví dụ về nền kinh tế lớn và mới nổi của châu Á?

a)

Trung Quốc

b)

Nhật Bản

c)

Hàn Quốc

d)

Singapore

51.

Theo bảng số liệu, tổng số lệnh hỏi có tỉ lệ phần trăm cao nhất là bao nhiêu?

a)

1,75 (tương ứng 35%)

b)

2,00 (tương ứng 40%)

c)

1,50 (tương ứng 30%)

d)

1,25 (tương ứng 25%)

52.

Tỉ lệ phần trăm của tổng số lệnh hỏi là 0,5 là bao nhiêu?

a)

10%

b)

5%

c)

50%

d)

0,5%

53.

Ranh giới tự nhiên giữa châu Âu với châu Á là dãy núi

a)

An-pơ.

b)

U-ran.

c)

Cac-pat.

d)

Xcan-đi-na-vi.

54.

Khu vực địa hình chiếm diện tích lớn nhất ở châu Âu là

a)

A. đồng bằng.

b)

B. núi già.

c)

C. núi trẻ.

d)

D. cao nguyên.

55.

Nguyên nhân chính khiến khí hậu Tây Âu ấm và ẩm hơn so với các khu vực khác ở cùng vĩ độ thuộc châu Âu là do

a)

Có nhiều dãy núi cao chắn gió.

b)

Ảnh hưởng của dòng biển nóng Bắc Đại Tây Dương và gió Tây ôn đới.

c)

Tiếp giáp với biển Địa Trung Hải.

d)

Vị trí gần vòng cực Bắc nên nhận được nhiều ánh sáng Mặt Trời.

56.

Dân số của một quốc gia thuộc liên minh châu Âu là 80 triệu người. Diện tích lãnh thổ là 400.000km2. Vậy mật độ dân số của quốc gia đó là ………người/km2. (Làm tròn đến một chữ số thập phân)

a)

200 người/km2

b)

20 người/km2

c)

2.000 người/km2

d)

0,2 người/km2

57.

Trong mỗi ý A,B,C,D trong câu sau, chọn: Đúng hoặc Sai Cho thông tin sau: Châu Á là châu lục có diện tích lớn nhất thế giới, nằm chủ yếu ở bán cầu Bắc, tiếp giáp ba đại dương lớn. Thiên nhiên châu Á rất đa dạng, từ vùng băng giá đến rừng nhiệt đới, tạo điều kiện phát triển nhiều ngành kinh tế. Tuy nhiên, việc khai thác tài nguyên cần gắn với bảo vệ môi trường. Nhiều nền kinh tế lớn và mới nổi như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore có vai trò quan trọng trong khu vực.

a)

A. Đúng

b)

B. Đúng

c)

C. Đúng

d)

D. Đúng

58.

Phát biểu: Châu Á là châu lục có diện tích lớn nhất thế giới và nằm chủ yếu ở bán cầu Bắc. Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

59.

Phát biểu: Thiên nhiên đa dạng của châu Á giúp con người khai thác hợp lí và bảo vệ tốt tài nguyên tự nhiên.

a)

Đúng

b)

Sai

60.

Phát biểu: Nhật Bản là một trong các nền kinh tế lớn của châu Á mà em có thể sưu tầm tư liệu để tìm hiểu.

a)

Đúng

b)

Sai

61.

Phát biểu: Singapore là quốc gia nghèo tài nguyên, phát triển mạnh nhờ công nghiệp khai khoáng.

a)

Đúng

b)

Sai

62.

Vấn đề bảo vệ môi trường nước ở châu Âu là gì?

a)

Ô nhiễm nước do công nghiệp và nông nghiệp, cần các biện pháp kiểm soát và xử lý nước thải.

b)

Châu Âu không có vấn đề về môi trường nước.

c)

Bảo vệ môi trường nước chỉ liên quan đến việc tiết kiệm nước sinh hoạt.

d)

Vấn đề môi trường nước ở châu Âu chủ yếu do thiếu nước sạch.

63.

Đặc điểm vị trí địa lí, hình dạng và kích thước của châu Á là gì?

a)

Nằm ở bán cầu Bắc, có diện tích lớn nhất thế giới, hình dạng kéo dài từ đông sang tây.

b)

Nằm ở bán cầu Nam, diện tích nhỏ, hình dạng tròn.

c)

Nằm ở trung tâm châu Âu, diện tích trung bình, hình dạng vuông.

d)

Nằm ở bán cầu Tây, diện tích lớn thứ hai, hình dạng tam giác.

64.

Ý nghĩa của địa hình châu Á đối với việc sử dụng và bảo vệ tự nhiên là gì?

a)

Giúp đa dạng hóa các loại hình sử dụng đất và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên.

b)

Làm giảm khả năng phát triển nông nghiệp và công nghiệp.

c)

Không ảnh hưởng đến việc sử dụng và bảo vệ tự nhiên.

d)

Chỉ có ý nghĩa đối với phát triển đô thị.

65.

Chọn đáp án đúng.

a)

A. ...

b)

B. ...

c)

C. ...

d)

D. ...

66.

Câu 2: Chọn đáp án đúng.

a)

A. ...

b)

B. ...

c)

C. ...

d)

D. ...

67.

Câu 3: Chọn đáp án đúng.

a)

A. ...

b)

B. ...

c)

C. ...

d)

D. ...

68.

Câu 5: Điền số thích hợp vào chỗ trống: _______

a)

250

b)

350

c)

450

d)

550

69.

Đánh dấu Đúng hoặc Sai cho các phát biểu sau:

a)

Đúng

b)

Đúng

c)

Đúng

d)

Sai

70.

Biện pháp nào sau đây giúp bảo vệ môi trường nước?

a)

Xả rác thải trực tiếp vào nguồn nước

b)

Sử dụng hóa chất độc hại không kiểm soát

c)

Xây dựng hệ thống xử lý nước thải

d)

Chặt phá rừng ven sông

71.

Châu Á nằm ở vị trí địa lí nào, có hình dạng và kích thước ra sao?

a)

Nằm ở bán cầu Bắc, có diện tích lớn nhất thế giới, hình dạng kéo dài từ đông sang tây.

b)

Nằm ở bán cầu Nam, diện tích nhỏ, hình dạng tròn.

c)

Nằm ở trung tâm châu Âu, diện tích trung bình, hình dạng vuông.

d)

Nằm ở bán cầu Tây, diện tích nhỏ, hình dạng tam giác.

72.

Trình bày ý nghĩa của địa hình châu Á đối với việc sử dụng và bảo vệ tự nhiên.

a)

- Địa hình núi cao, hiểm trở chiếm tỉ lệ lớn gây khó khăn cho giao thông, sản xuất và đời sống. Địa hình chia cắt mạnh nên cần lưu ý vấn đề chống xói mòn, sạt lở đất trong quá trình khai thác, sử dụng. - Các khu vực cao nguyên, đồng bằng rộng lớn thuận lợi cho sản xuất và định cư.

b)

- Địa hình chủ yếu là đồng bằng ven biển, thuận lợi cho phát triển du lịch biển và đánh bắt hải sản.

c)

- Địa hình bằng phẳng, không có núi cao, thuận lợi cho xây dựng các thành phố lớn và phát triển công nghiệp nặng.

d)

- Địa hình chủ yếu là sa mạc, gây khó khăn cho việc trồng trọt và phát triển nông nghiệp.

Similar Resources on Wayground