WorksheetsBài 17: Tế bào - Mục tiêu và Phiếu học tập
Total questions: 150
Worksheet time: 1hrs 18mins
Tế bào là đơn vị cơ bản của sự sống vì lý do nào sau đây?
Vì nhỏ nhất nhưng không có chức năng
Vì tạo nên mô và cơ quan của cơ thể
Vì chỉ có ở động vật mà không ở thực vật
Vì không sinh trưởng hay sinh sản
Chức năng chính của màng tế bào là gì?
Điều khiển mọi hoạt động trong tế bào
Bảo vệ và kiểm soát chất ra vào tế bào
Là nơi diễn ra hô hấp tế bào
Lưu trữ vật chất di truyền của tế bào
Chất tế bào có vai trò nào phù hợp nhất?
Đỡ, bảo vệ và kiểm soát trao đổi
Điều khiển hoạt động sống của tế bào
Là nơi diễn ra các hoạt động sống
Lưu giữ thông tin di truyền
Nhân tế bào đảm nhiệm chức năng gì?
Bảo vệ và kiểm soát chất ra vào
Điều khiển mọi hoạt động tế bào
Là nơi diễn ra hoạt động sống
Vận chuyển chất trong tế bào
Tế bào có thể có hình dạng và kích thước khác nhau chủ yếu do
Chức năng và môi trường sống khác nhau
Loài sinh vật luôn giống nhau
Do ngẫu nhiên không liên quan chức năng
Do chỉ chịu ảnh hưởng của nhiệt độ
Điểm khác biệt chính giữa tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực là
Tế bào nhân sơ không có vật chất di truyền
Tế bào nhân thực không có màng tế bào
Nhân tế bào được bao bởi màng ở nhân thực
Cả hai đều có nhân bao bởi màng giống nhau
Tế bào thực vật khác tế bào động vật chủ yếu ở
Có thành tế bào và lục lạp
Không có màng tế bào
Không có chất tế bào
Có nhiều nhân hơn động vật
Một tế bào tăng kích thước và phân chia tạo nhiều tế bào mới là quá trình
Hô hấp và trao đổi chất
Sinh trưởng và sinh sản
Tiêu hoá và hấp thụ
Vận động và bài tiết
Prokaryote là thuật ngữ dùng cho
Tế bào nhân sơ không nhân thật
Tế bào nhân thực có nhân thật
Tế bào thực vật có lục lạp
Tế bào động vật có thành tế bào
Eukaryote là thuật ngữ dùng cho
Tế bào nhân sơ không màng nhân
Tế bào nhân thực có màng nhân
Tế bào vi khuẩn không nhân
Tế bào nấm không có nhân
Nếu màng tế bào bị tổn thương nặng, hậu quả trực tiếp là
Trao đổi chất bị rối loạn nghiêm trọng
Nhân tế bào ngừng tạo protein
Chất tế bào đông đặc và biến mất
Tế bào tăng số lượng lục lạp
Trong tế bào thực vật, lục lạp có chức năng chính là
Hô hấp tế bào giải phóng năng lượng
Quang hợp tạo chất hữu cơ
Vận chuyển nước và muối khoáng
Bảo vệ khỏi vi khuẩn xâm nhập
Thành tế bào ở thực vật giúp
Điều khiển tổng hợp protein
Tăng độ bền và định hình tế bào
Lưu trữ thông tin di truyền
Thực hiện phân bào tạo nhân
Ở tế bào động vật, bào quan nào thường tham gia phân bào?
Ti thể trong chất tế bào
Trung thể hỗ trợ kéo nhiễm sắc thể
Lục lạp tạo năng lượng phân bào
Không có bào quan tham gia
Khi so sánh tế bào nhân sơ với nhân thực, nhận định đúng là
Nhân sơ có ADN tự do trong tế bào chất
Nhân thực không có ADN trong nhân
Nhân sơ có nhiều lục lạp hơn
Nhân thực không có ti thể nào
Tế bào là gì? Chọn câu mô tả đầy đủ nhất.
Đơn vị cấu trúc nhưng không chức năng
Đơn vị cấu trúc và chức năng của sự sống
Khối vật chất vô định hình không sống
Phần nhỏ nhất của mô không tự sống
Ti thể trong tế bào có vai trò
Quang hợp tạo đường glucose
Hô hấp giải phóng năng lượng
Điều khiển trao đổi chất toàn tế bào
Bảo vệ và kiểm soát chất ra vào
Một tế bào hình dài giúp dẫn truyền xung thần kinh là ví dụ về
Hình dạng không liên quan chức năng
Chức năng quyết định hình dạng tế bào
Kích thước quyết định loài sinh vật
Môi trường quyết định nhân có màng
Vi khuẩn thường thuộc loại tế bào nào?
Tế bào nhân thực có màng nhân
Tế bào nhân sơ không màng nhân
Tế bào động vật có lục lạp
Tế bào thực vật có thành dày
Nấm men thuộc nhóm tế bào nào?
Nhân sơ vì không có màng nhân
Nhân thực vì có màng nhân
Thực vật vì có lục lạp
Động vật vì không có thành tế bào
Nếu một tế bào không có nhân, khả năng cao thuộc nhóm
Tế bào nhân thực kích thước lớn
Tế bào nhân sơ đơn giản hơn
Tế bào thực vật chuyên hoá
Tế bào động vật phát triển
Tế bào động vật thường không có bào quan nào sau đây?
Ti thể tạo năng lượng
Lục lạp quang hợp
Nhân tế bào điều khiển
Màng tế bào bao bọc
Kích thước tế bào bị giới hạn bởi
Tỷ lệ diện tích bề mặt so với thể tích
Số lượng nhân có trong tế bào
Loài sinh vật và tuổi của mô
Nhiệt độ môi trường xung quanh
Khi tế bào lớn lên, để duy trì hiệu quả trao đổi, tế bào thường
Giảm số lượng ti thể
Tăng số lục lạp
Phân chia tạo nhiều tế bào nhỏ
Loại bỏ màng tế bào
Chất tế bào chứa nhiều bào quan, ngoại trừ
Ti thể, lục lạp, ribosome
Nhân, trung thể, lysosome
Màng sinh chất, nhân con
Không bào, bộ Golgi, ER
Trong tế bào nhân sơ, vật chất di truyền thường nằm ở
Nhân được bao bởi màng nhân
Vùng nhân không có màng nhân
Lục lạp trong chất tế bào
Trung thể gần màng tế bào
Bộ máy Golgi có chức năng chính là
Tổng hợp protein trong ribosome
Chỉnh sửa, đóng gói và vận chuyển
Phân giải chất thải trong lysosome
Sao chép ADN trong nhân tế bào
Mạng lưới nội chất (ER) thô có đặc điểm
Gắn ribosome, tổng hợp protein
Không gắn ribosome, tạo lipid
Chứa ADN và điều khiển hoạt động
Phân chia tế bào thành hai tế bào
Lysosome thực hiện chức năng
Tiêu hoá nội bào phân giải chất
Quang hợp tạo chất hữu cơ
Vận chuyển nước qua màng
Điều khiển phân bào của nhân
Không bào ở tế bào thực vật giúp
Dự trữ nước, chất khoáng, sắc tố
Điều khiển hô hấp tế bào
Phân giải vi khuẩn xâm nhập
Tổng hợp protein cấu trúc
Ribosome có vai trò chủ yếu là
Tổng hợp protein từ mARN
Tổng hợp lipid cho màng
Sao chép ADN trong nhân
Vận chuyển glucose trong tế bào
Nếu ti thể giảm hoạt động mạnh, tế bào sẽ
Thiếu năng lượng cho hoạt động
Tăng tốc độ quang hợp ngay
Mất nhân và không phân chia
Ngừng kiểm soát chất ra vào
Quan hệ giữa hình dạng và chức năng tế bào là
Không liên quan và ngẫu nhiên
Liên quan chặt chẽ hỗ trợ nhiệm vụ
Chỉ liên quan ở tế bào thực vật
Chỉ liên quan ở tế bào động vật
Trong phân bào, nhiễm sắc thể
Nhân đôi và phân li vào tế bào con
Giảm số lượng rồi tăng trở lại
Chỉ xuất hiện ở tế bào nhân sơ
Không tham gia bất kỳ giai đoạn nào
Một đặc điểm chung của mọi tế bào là
Có màng tế bào bao bọc bên ngoài
Có lục lạp để tạo đường glucose
Có thành tế bào rất dày
Có nhiều nhân giống hệt nhau
Ở thực vật, quá trình quang hợp chủ yếu diễn ra tại
Ti thể trong chất tế bào
Lục lạp chứa diệp lục
Nhân tế bào có ADN
Không bào tích nước
So sánh: điểm giống nhau giữa tế bào nhân sơ và nhân thực là
Đều có màng tế bào bao bọc
Đều có nhân bao bởi màng
Đều có lục lạp quang hợp
Đều không có ribosome nào
Tế bào có thể sinh sản bằng cách
Phân bào tạo tế bào con
Tổng hợp thêm màng nhân
Tăng số lượng lục lạp
Giảm số lượng ribosome
Nếu ribosome bị ức chế, hậu quả trực tiếp là
Giảm tổng hợp protein của tế bào
Giảm sao chép ADN trong nhân
Giảm quang hợp trong lục lạp
Giảm phân giải chất thải
Trong tế bào động vật, thành tế bào
Không có, màng tế bào là lớp ngoài
Có dày hơn thực vật để bảo vệ
Chỉ xuất hiện khi phân bào diễn ra
Là nơi chứa vật chất di truyền
Vì sao tế bào phải kiểm soát chất ra vào qua màng?
Giữ ổn định môi trường bên trong
Tăng tốc độ phân bào mạnh nhất
Tạo thêm nhân mới trong tế bào
Chuyển ADN ra ngoài cơ thể
Một tế bào có không bào lớn thường là
Tế bào động vật dự trữ mỡ
Tế bào thực vật chứa nước
Tế bào nhân sơ có lục lạp
Tế bào nấm không có nhân
Ứng với Phiếu học tập so sánh, cột 'Giống nhau' giữa hai loại tế bào nên ghi
Cùng có màng, chất tế bào, ribosome
Cùng có thành tế bào và lục lạp
Cùng có nhân bao bởi màng nhân
Cùng chỉ có ADN ngoài tế bào
Trong hoạt động sống của tế bào, bào quan nào tiêu hoá chất thừa?
Lysosome trong chất tế bào
Nhân tế bào có ADN
Lục lạp chứa diệp lục
Trung thể tạo thoi vô sắc
Một tế bào cơ bắp chứa nhiều ti thể vì
Cần nhiều năng lượng để co cơ
Cần quang hợp để tạo đường
Cần tiêu hoá nội bào mạnh
Cần sao chép ADN liên tục
Nếu một tế bào mất thành tế bào, nó nhiều khả năng là
Tế bào động vật bình thường
Tế bào thực vật khoẻ mạnh
Tế bào vi khuẩn Gram dương
Tế bào nấm có lục lạp
Khi nói về sinh trưởng của tế bào, ý đúng là
Tăng kích thước và khối lượng
Giảm số lượng bào quan
Tăng số lượng lục lạp
Giảm khả năng trao đổi chất
Quá trình phân bào giúp cơ thể
Lớn lên và tái tạo mô mới
Giảm năng lượng tiêu thụ
Ngừng hoạt động sống tế bào
Mất đi các bào quan trong tế bào
Sự khác nhau chính giữa tế bào thực vật và động vật là
Thực vật có thành tế bào và lục lạp
Động vật có màng tế bào dày hơn
Thực vật không có nhân tế bào
Động vật có chất tế bào ít hơn
Một tế bào hình đĩa mỏng của hồng cầu giúp
Tăng diện tích trao đổi khí
Tăng số lượng nhân trong tế bào
Giảm sự linh hoạt của màng
Tăng khả năng quang hợp mạnh
Trong tế bào nhân sơ, ribosome
Không tồn tại trong tế bào
Có nhưng đơn giản hơn
Chỉ nằm trong nhân tế bào
Chỉ gắn trên lục lạp
Chất tế bào còn gọi là
Tế bào chất chứa bào quan
Thành tế bào bao bọc ngoài
Màng sinh chất mỏng bao quanh
Nhân tế bào chứa ADN
Nếu màng tế bào kiểm soát kém, tế bào dễ
Mất cân bằng nội môi và chết
Tăng số lượng nhân tức thì
Tăng lục lạp trong động vật
Dừng phân bào vĩnh viễn
Trong một sơ đồ tế bào, mũi tên chỉ lớp ngoài cùng mềm dẻo là
Màng tế bào bao bọc ngoài
Thành tế bào rất cứng
Chất tế bào đặc quánh
Nhân tế bào màu đậm
Tế bào chuyên quang hợp thường chứa nhiều
Lục lạp có diệp lục
Ti thể hô hấp mạnh
Lysosome tiêu hoá
Trung thể phân bào
Bào quan nào gắn nhiều ribosome?
ER thô trong chất tế bào
ER trơn trong tế bào
Không bào chứa nước
Nhân tế bào bao bởi màng
ER trơn có chức năng chủ yếu là
Tổng hợp lipid và chuyển hoá
Tổng hợp protein và đóng gói
Sao chép ADN và phân bào
Tiêu hoá nội bào và thải chất
Nếu một tế bào cần tiết nhiều protein, bộ Golgi sẽ
Tăng đóng gói và vận chuyển
Tăng quang hợp tạo đường
Tăng phân giải nội bào
Giảm hoạt động ribosome
Trong bài học, ba thành phần chính của tế bào là
Màng, chất tế bào, nhân tế bào
Thành, lục lạp, ti thể
Màng, ribosome, ER
Nhân, ti thể, lysosome
Một đặc điểm của tế bào nhân sơ là
Không có màng nhân bao quanh
Có lục lạp thực hiện quang hợp
Có nhiều bào quan phức tạp
Có nhân con lớn rõ rệt
Một đặc điểm của tế bào nhân thực là
Vật chất di truyền tự do
Có màng nhân bao vật chất di truyền
Không có ribosome tổng hợp protein
Không có ti thể tạo năng lượng
Nếu đặt câu hỏi: 'Chức năng của nhân?' lời đáp đúng là
Điều khiển hoạt động tế bào
Bảo vệ và kiểm soát ra vào
Tiêu hoá nội bào mạnh
Quang hợp tạo chất hữu cơ
Trong tế bào thực vật, thành tế bào chủ yếu cấu tạo từ
Cellulose tạo khung cứng
Protein cấu trúc dày
Lipid trong màng ngoài
ADN tạo sợi bền
Ở động vật, tế bào không có thành nên
Mềm dẻo thay đổi hình dạng
Không thể trao đổi chất
Không thể phân bào được
Luôn có nhiều lục lạp
Một tế bào tuyến tiết có bộ Golgi phát triển vì
Đóng gói và xuất tiết protein
Tích nước trong không bào
Phân giải mảnh vụn tế bào
Tăng quang hợp tạo đường
Mối liên hệ giữa phân bào và lớn lên của cơ thể là
Phân bào tạo thêm tế bào mới
Phân bào làm cơ thể nhỏ lại
Phân bào xoá bào quan cũ
Phân bào giảm trao đổi chất
Một tế bào thần kinh dài giúp
Truyền tín hiệu xa hiệu quả
Tăng phân bào liên tục
Quang hợp ở mô thần kinh
Giảm hấp thu chất dinh dưỡng
Tế bào máu không có nhân là ví dụ về
Tế bào nhân sơ trong người
Tế bào chuyên hoá chức năng
Tế bào thực vật thiếu nhân
Tế bào động vật lỗi phân bào
Nếu một câu hỏi yêu cầu 'Điền điểm khác nhau' giữa hai loại tế bào, em nên tập trung vào
Sự có mặt của màng nhân
Số lượng lục lạp giống nhau
Cùng kích thước và hình dạng
Cả hai đều không có ribosome
Khi so sánh tế bào thực vật và động vật, mục 'Điểm phân biệt' có thể ghi
Thành tế bào và lục lạp ở thực vật
Nhân con lớn ở động vật
ER thô chỉ có ở động vật
Ti thể chỉ có ở thực vật
Một cách chứng minh tế bào là đơn vị cấu trúc là
Quan sát mô gồm nhiều tế bào
Đo kích thước của cơ thể
Nghe tim đập nhanh hơn
Ngửi mùi thực vật thơm
Ví dụ về ứng dụng của hiểu biết màng tế bào là
Giải thích thẩm thấu nước qua màng
Giải thích phân bào nhân đôi
Giải thích quang hợp trong lục lạp
Giải thích sao chép ADN nhân
Một bào quan không có ở tế bào nhân sơ là
Ti thể hô hấp năng lượng
Ribosome nhỏ tổng hợp protein
Màng tế bào bao bọc ngoài
Vùng nhân chứa ADN
Trong tế bào động vật, không bào thường
Nhỏ, tham gia vận chuyển chất
Lớn, chiếm hầu hết tế bào
Không có trong chất tế bào
Chứa diệp lục để quang hợp
Một tế bào hình vuông, thành dày thường là
Khái niệm nào mô tả đúng nhất về tế bào?
Đơn vị cấu trúc và chức năng cơ thể sống
Mảnh vật chất nhỏ không có chức năng sống
Khối mô chỉ có ở động vật kích thước lớn
Viên gạch tạo nên ngôi nhà trong đời sống
Ví dụ nào giúp nhận ra đơn vị cấu tạo của tổ ong, ngôi nhà và cơ thể sinh vật?
Khoang nhỏ, viên gạch, tế bào
Con ong, cửa sổ, cơ quan
Mật ong, xi măng, mô
Lỗ tổ, mái nhà, bộ phận
Chức năng chính của tế bào là gì?
Thực hiện trao đổi chất, sinh trưởng, sinh sản
Chỉ vận chuyển khí trong máu người
Tạo màu sắc cho cơ thể sinh vật
Lưu trữ thông tin ngoài cơ thể
Cơ thể sống khác vật không sống ở điểm nào?
Có cấu tạo từ tế bào và hoạt động sống
Có kích thước bất kỳ và không đổi
Không cần năng lượng để tồn tại
Chỉ gồm các cơ quan và mô lớn
Vì sao tế bào không thể tách khỏi cơ thể mà sống lâu dài?
Cần liên kết và trao đổi chất với tế bào khác
Thiếu màng nên dễ tan ngay lập tức
Không có nước nên khô héo liền
Không mang bất kỳ chất dinh dưỡng nào
Nhận xét đúng về hình dạng tế bào ở các cơ thể khác nhau là gì?
Có nhiều hình dạng khác nhau
Chỉ hình tròn giống nhau
Luôn hình dài có sợi nhánh
Chỉ hình vuông như viên gạch
Nếu một nhóm tế bào ngừng trao đổi chất, điều gì có thể xảy ra?
Suy giảm duy trì sự sống của cơ quan
Tăng nhanh khả năng sinh sản của nhóm
Không ảnh hưởng gì đến cơ thể
Tế bào nhờ đó trở nên đồng nhất
Phát biểu nào đúng khi nói về mối quan hệ giữa tế bào và cơ thể sinh vật?
Tế bào là thành phần cấu tạo cơ thể sống
Cơ thể tạo ra tế bào chỉ khi bị bệnh
Tế bào chỉ có ở thực vật nhiều lá
Cơ thể sống không cần tế bào để lớn
Vì sao phần lớn tế bào phải quan sát bằng kính hiển vi?
Vì kích thước rất nhỏ khó thấy bằng mắt
Vì màu sắc giống môi trường xung quanh
Vì luôn nằm sâu trong cơ thể sinh vật
Vì thường chuyển động quá nhanh
Tế bào thần kinh có hình dạng đặc biệt nào giúp truyền xung thần kinh hiệu quả?
Hình sao có nhiều tua dài
Hình trụ rỗng ở giữa
Hình cầu nhẵn mịn
Hình đĩa mỏng dẹt
Mối quan hệ đúng giữa hình dạng và chức năng của tế bào là gì?
Hình dạng đa dạng phù hợp chức năng
Hình dạng giống nhau không liên quan
Chức năng quyết định kích thước duy nhất
Hình dạng ngẫu nhiên không ảnh hưởng
Ví dụ nào sau đây là tế bào có kích thước lớn có thể thấy bằng mắt thường?
Tế bào trứng cá chép
Tế bào hồng cầu người
Tế bào biểu bì lá
Tế bào nấm men
Hình dạng nào thường gặp ở tế bào hồng cầu người?
Hình đĩa lõm hai mặt
Hình trụ dài thẳng
Hình cầu đặc ruột
Hình sao nhiều nhánh
Quan sát tế bào qua kính hiển vi giúp chủ yếu điều gì?
Nhận biết kích thước và hình dạng
Đo chính xác khối lượng tế bào
Xác định toàn bộ gen của tế bào
Quan sát hoạt động của toàn cơ thể
Chọn phát biểu đúng về sự đa dạng kích thước tế bào trong giới sinh vật.
Có loại rất nhỏ, có loại rất lớn
Tất cả đều có kích thước giống nhau
Chỉ tế bào động vật mới lớn
Kích thước phụ thuộc duy nhất vào tuổi
Nếu một tế bào có bề mặt lớn hơn so với thể tích, lợi ích nào xuất hiện rõ nhất?
Tăng hiệu quả trao đổi chất
Tăng khả năng tạo âm thanh
Giảm nhu cầu nước hoàn toàn
Ngừng mọi hoạt động chuyển hóa
Nêu ví dụ về mối liên hệ hình dạng–chức năng: lựa chọn đáp án phù hợp nhất.
Tế bào biểu bì có nhiều cạnh bảo vệ
Tế bào trứng hình cầu chứa dinh dưỡng
Tế bào hồng cầu đĩa mỏng vận chuyển khí
Cả ba ví dụ trên đều đúng
Thành phần chính của tế bào gồm những phần nào?
Màng tế bào, chất tế bào, nhân tế bào
Thành tế bào, lục lạp, không bào
Ribosome, ti thể, bộ Golgi
Chất nhiễm sắc, lysosome, ti thể
Chức năng quan trọng của màng tế bào là gì?
Bao bọc tế bào, kiểm soát trao đổi chất
Tổng hợp chất hữu cơ phức tạp
Dự trữ nước và chất khoáng
Tiêu hóa các chất trong bào tương
Chất tế bào có vai trò chính nào?
Nơi diễn ra hầu hết hoạt động sống
Điều khiển mọi hoạt động của tế bào
Chứa vật chất di truyền chính
Trao đổi khí với môi trường ngoài
Nhân tế bào giữ vai trò gì?
Điều khiển hoạt động, chứa vật chất di truyền
Vận chuyển chất qua màng tế bào
Sản xuất năng lượng cho mọi hoạt động
Tạo áp suất thẩm thấu trong tế bào
Nếu tế bào bị phá vỡ màng tế bào, điều gì có thể xảy ra?
Mất khả năng trao đổi chất, có thể chết
Tăng tốc độ quang hợp đáng kể
Nhân tế bào tách ra tự hoạt động
Tế bào chuyển thành tế bào nhân sơ
Điểm khác nhau cơ bản giữa tế bào thực vật và tế bào động vật là gì?
Tế bào thực vật có thành tế bào và lục lạp
Tế bào động vật có thành tế bào dày
Tế bào thực vật không có nhân tế bào
Tế bào động vật có không bào khổng lồ
Lục lạp có chức năng chính nào?
Thực hiện quang hợp, tổng hợp chất hữu cơ
Vận chuyển ion qua màng tế bào
Phân hủy các đại phân tử cũ
Lưu trữ thông tin di truyền dài hạn
Không bào trong tế bào thực vật có vai trò gì?
Chứa dịch tế bào, điều hòa áp suất, trao đổi chất
Tạo năng lượng ATP cho toàn bộ tế bào
Điều khiển sinh trưởng bằng vật chất di truyền
Thực hiện quang hợp cùng với lục lạp
Tế bào nhân sơ khác tế bào nhân thực ở điểm nào?
Không có màng nhân bao bọc vật chất di truyền
Có nhân tế bào chính thức rõ ràng
Chứa nhiều bào quan màng phức tạp
Có lục lạp và thành tế bào cellulose
So sánh hình dạng thường gặp: tế bào thực vật và tế bào động vật khác nhau thế nào?
Thực vật thường hình lục giác, động vật hình cầu
Thực vật hình cầu, động vật hình lục giác
Cả hai luôn hình lục giác giống nhau
Cả hai luôn hình cầu giống nhau
Vì sao thực vật có khả năng quang hợp còn động vật thì không?
Thực vật có lục lạp chứa chất diệp lục
Động vật thiếu màng tế bào bảo vệ
Thực vật có nhân tế bào lớn hơn
Động vật có chất tế bào quá đặc
Dấu hiệu cho thấy tế bào lớn lên là gì?
Tăng số lượng bào quan nhỏ
Trao đổi và tổng hợp chất mới
Giảm kích thước nhân tế bào
Ngừng phân chia trong thời gian dài
Hình thức sinh sản phổ biến nhất của tế bào là gì?
Phân đôi hoặc nguyên phân
Nảy chồi ở mô thực vật
Tạo bào tử trong môi trường khô
Tái hấp thu chất dinh dưỡng
Sau mỗi lần phân chia, số tế bào tăng theo quy luật nào?
Tăng theo cấp số cộng đơn
Tăng gấp đôi theo 2n lần
Giảm dần theo thời gian
Không đổi nếu môi trường ổn
Ý nghĩa chung của sự phân chia tế bào đối với cơ thể là gì?
Giúp cơ thể lớn lên và tái tạo mô
Làm cơ thể tiêu hao nhiều năng lượng
Ngăn cản sự trao đổi chất
Tăng số lượng cơ quan trong cơ thể
Nếu tế bào ngừng phân chia khi đang điều trị, điều gì có thể xảy ra?
Cơ thể khó phục hồi tổn thương
Mô sinh trưởng nhanh hơn
Chất dinh dưỡng tích lũy nhiều
Tế bào nhân lên không kiểm soát
Trong ba lần phân chia liên tiếp từ một tế bào ban đầu, tạo ra bao nhiêu tế bào con?
Bốn tế bào con
Tám tế bào con
Sáu tế bào con
Mười hai tế bào con
Vì sao trẻ em lớn nhanh hơn người lớn?
Tế bào phân chia nhanh và mạnh hơn
Tế bào có kích thước lớn hơn
Nhân tế bào nhỏ hơn giúp trao đổi
Cơ thể ít tiêu hao năng lượng
Khi cá bị đứt đuôi, đuôi có thể tái sinh nhờ điều gì?
Tế bào tại vết thương chết hết
Tế bào có khả năng sinh sản thay thế
Các cơ quan di chuyển đến vị trí mới
Máu đông làm đuôi mọc lại
Khi một em bé sinh ra nặng 3 kg và trưởng thành nặng 50 kg, sự thay đổi khối lượng chủ yếu do đâu?
Tế bào tăng kích thước rất lớn
Tăng số lượng tế bào qua phân chia
Giảm nước trong cơ thể
Nhân tế bào phát triển mạnh
Để xác định số tế bào con sau lần phân chia thứ n, dùng công thức nào?
n! nhân với 2
2^n từ một tế bào ban đầu
n^2 cộng 1
2n trừ 1
Mục tiêu thực hành yêu cầu quan sát tế bào nhỏ dưới dụng cụ nào?
Kính hiển vi quang học
Kính thiên văn học đường
Ống nghiệm thủy tinh dài
Cân điện tử phòng lab
Dụng cụ nào dùng để gắp mẫu vật nhỏ khi chuẩn bị tiêu bản?
Kẹp kim loại cầm tay
Bút chì gỗ mềm
Thước nhựa 30 cm
Khăn giấy lau bàn
Thuốc nhuộm phổ biến để nhuộm tế bào trong bài thực hành là gì?
Xanh methylene
Đỏ phenol
Tím manganat
Vàng cromat
Khi tách biểu bì vảy hành, cần thao tác như thế nào để có tiêu bản tốt?
Lấy một lớp thật mỏng
Lấy nhiều lớp chồng lên
Để nguyên cả củ hành
Cắt thành khối dày
Thành phần nào có ở tế bào thực vật nhưng không có ở tế bào động vật?
Lục lạp màu xanh
Ti thể sinh năng lượng
Màng sinh chất mỏng
Nhân chứa DNA
Khi quan sát trứng cá, bước đầu tiên cần làm là gì để đặt mẫu lên kính đồng hồ an toàn?
Dùng kim mũi mác tách trứng cá nhẹ nhàng
Nhỏ xanh methylen lên mẫu trứng cá
Đặt lam kính và dán mẫu cố định
Rửa mẫu bằng nước cất nhiều lần
Vì sao khi làm tiêu bản biểu bì vảy hành cần bóc lớp biểu bì thật mỏng?
Để ánh sáng đi qua rõ tế bào
Để mẫu không bị khô nhanh
Để màu nhuộm bám chặt hơn
Để tránh làm vỡ kính hiển vi
Khi đặt lam kính đã có giọt nước cất lên mẫu hành, thao tác nào giúp tránh bọt khí che hình ảnh?
Hạ lam kính từ từ nghiêng một mép
Ép mạnh lam kính xuống mẫu
Lắc nhẹ lam kính vài lần
Thổi khí vào mép lam kính
Quan sát biểu bì da ếch thường dùng thuốc nhuộm nào để thấy nhân tế bào rõ hơn?
Xanh methylen pha loãng
Iodine đậm đặc
Safranin đặc sệt
Ethanol 70 phần trăm
Một nhóm thấy hình ảnh tế bào hành xếp chồng nhiều lớp. Nguyên nhân khả dĩ nhất là gì?
Lớp biểu bì bóc quá dày, gấp nếp
Thiếu thuốc nhuộm xanh methylen
Kính hiển vi đặt sai độ phóng đại
Không dùng nước cất trước khi đậy
Nếu cần so sánh kích thước tế bào trứng cá, hành và da ếch ở cùng độ phóng đại, bước lập kế hoạch hợp lý nhất là gì?
Chuẩn bị tiêu bản chuẩn, ghi độ phóng đại
Nhuộm tất cả bằng một loại màu
Chụp ảnh từng mẫu bằng điện thoại
Quan sát nhanh, không cần điều chỉnh
Rửa mẫu bằng nước cất sau mỗi lần
Tế bào là gì trong cơ thể sinh vật?
Đơn vị cấu tạo và chức năng cơ bản
Một cơ quan lớn có nhiều mô
Phần nhỏ của không khí quanh cơ thể
Một loại protein giúp tiêu hóa thức ăn
Thành phần nào có ở cả tế bào thực vật và động vật?
Màng tế bào bao bọc bên ngoài
Lục lạp quang hợp tạo đường
Thành tế bào dày bằng xenlulozơ
Không bào rất lớn chiếm đa số
Đặc điểm nào thường thấy ở tế bào thực vật mà tế bào động vật không có?
Có thành tế bào bằng xenlulozơ
Có ty thể tạo năng lượng ATP
Có nhân chứa vật chất di truyền
Có màng tế bào bao quanh
Tế bào nhân sơ khác tế bào nhân thực ở điểm nào?
Không có màng nhân bao quanh DNA
Có nhiều bào quan có màng kép
Nhân chứa nhiễm sắc thể tuyến tính
Có hệ thống nội màng phát triển
Chọn phát biểu đúng về kích thước tế bào:
Thường rất nhỏ và cần kính hiển vi
Luôn nhìn thấy bằng mắt thường
Lớn hơn hạt gạo trong mọi loài
Không phụ thuộc vào chức năng
Khi làm tiêu bản tế bào biểu bì vảy hành, bước nào thực hiện đầu tiên?
Dùng kim mũi mác bóc nhẹ lớp biểu bì
Nhỏ 1 giọt nước cất lên lam kính
Đặt vảy hành lên lam kính đã có nước
Quan sát dưới kính hiển vi phóng đại
Trong bảng có ba tế bào (1), (2), (3). Tế bào nào là tế bào nhân sơ?
(1) có vật chất di truyền, không màng nhân
(2) có vật chất di truyền, có màng nhân
(3) có vật chất di truyền, có lục lạp
(1) không vật chất di truyền, có lục lạp
Theo bảng, tế bào nào là tế bào thực vật?
(3) có màng nhân và có lục lạp
(2) có màng nhân và không lục lạp
(1) không màng nhân và không lục lạp
(2) không màng nhân và có lục lạp
Quan sát hình dạng tế bào dưới kính hiển vi giúp em xác định điều gì?
Sự đa dạng kích thước và hình dạng
Mùi vị của tế bào và cơ quan
Tốc độ chạy của động vật nhỏ
Khả năng bay của côn trùng
Vì sao bào chất quan trọng đối với tế bào?
Là nơi diễn ra nhiều hoạt động sống
Chỉ giữ hình dạng cho nhân tế bào
Chứa toàn bộ vật chất di truyền
Tạo màu xanh cho mọi tế bào
Trong hình A, B, C có ba loại tế bào. Tế bào nào thuộc động vật?
Hình A có vùng nhân mờ
Hình B có nhân rõ rệt
Hình C có lục lạp xanh
Hình C có màng tế bào dày
Thành phần nào chỉ có ở tế bào thực vật mà tế bào động vật không có?
Lục lạp thực hiện quang hợp
Nhân điều khiển hoạt động
Chất tế bào chứa bào quan
Màng tế bào bao bọc ngoài
Trong hình A, phần (3) được mô tả là gì?
Vùng nhân chứa ADN vòng
Nhân tế bào có màng nhân
Không bào chứa dịch
Ti thể tạo năng lượng
Chức năng chính của màng tế bào là gì?
Bảo vệ và kiểm soát trao đổi
Điều khiển mọi hoạt động
Thực hiện quang hợp chính
Dự trữ chất dinh dưỡng
Đặt tên cho tế bào A, B, C theo đặc điểm: (A) không có màng nhân, (B) không có lục lạp, (C) có lục lạp. Tên đúng là:
A nhân sơ, B động vật, C thực vật
A thực vật, B nhân sơ, C động vật
A động vật, B thực vật, C nhân sơ
A nhân thực, B động vật, C vi khuẩn
Trong bảng, “Chất tế bào” có chức năng gì?
Là nơi diễn ra hoạt động sống
Điều khiển mọi hoạt động sống
Vận chuyển chọn lọc chất
Thực hiện quang hợp chính
Tế bào nhân sơ khác tế bào nhân thực ở điểm nào?
Không có màng nhân bao nhân
Có lục lạp quang hợp
Có nhiều bào quan phức tạp
Không có màng tế bào
Quan sát hình C: bộ phận nào giúp cây tự tổng hợp chất hữu cơ?
Lục lạp chứa diệp lục
Nhân chứa thông tin
Ti thể phân giải đường
Màng tế bào bao bọc
Nếu màng tế bào bị phá hủy, hệ quả trực tiếp nhất là:
Mất kiểm soát trao đổi chất
Ngừng quang hợp hoàn toàn
Không còn ADN trong nhân
Ti thể ngừng hô hấp tức thì
Hãy chọn phát biểu đúng về tế bào B trong hình:
Có nhân và không có lục lạp
Không có màng tế bào dày
Có vùng nhân không màng
Có lục lạp thực hiện quang hợp
Cơ thể đơn bào là gì?
Cơ thể gồm nhiều cơ quan phối hợp
Cơ thể chỉ gồm một tế bào duy nhất
Cơ thể không có tế bào nào cả
Cơ thể chỉ sống ký sinh trong ruột
Ví dụ nào sau đây thuộc cơ thể đơn bào?
Vi khuẩn Escherichia coli
Cây cà chua trưởng thành
Cá voi xanh ngoài đại dương
Quả bưởi chín trên cây
Điểm giống nhau cơ bản giữa đơn bào và đa bào là gì?
Đều có màng tế bào và chất tế bào
Đều có hàng triệu cơ quan riêng biệt
Đều có kích thước bằng nhau
Đều quan sát được bằng mắt thường
Đặc điểm nào đúng với cơ thể đa bào?
Gồm một tế bào duy nhất
Gồm nhiều tế bào tạo thành cơ quan
Không có nhân và màng tế bào
Chỉ sống trong nước ao tù
Trong thực tế, vì sao trùng roi và vi khuẩn khó quan sát bằng mắt thường?
Do màu sắc giống nước ao
Do di chuyển quá nhanh
Do kích thước rất nhỏ bé
Do thường ẩn dưới lớp bùn
Hãy chọn phát biểu đúng về sự đa dạng kích thước sinh vật.
Mọi sinh vật đều nhìn thấy bằng mắt thường
Có sinh vật rất nhỏ chỉ thấy nhờ kính hiển vi
Chỉ động vật mới có kích thước lớn
Thực vật luôn nhỏ hơn động vật
