wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Công nghệ 6 – Trắc nghiệm ôn tập cuối học kì 1

Total questions: 45

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Vai trò của nhà ở đối với con người là gì?

a)

Để ở, bảo vệ con người trước những tác động xấu của thiên nhiên và xã hội, phục vụ các nhu cầu sinh hoạt của cá nhân hoặc hộ gia đình.

b)

Bảo vệ con người trước những tác động xấu của thiên nhiên và xã hội, không để ở.

c)

Bảo vệ con người trước những tác động xấu của thiên nhiên và xã hội, không phục vụ các nhu cầu sinh hoạt của cá nhân hoặc hộ gia đình.

d)

Bảo vệ con người trước những tác động xấu của thiên nhiên.

2.

Nhà ở có đặc điểm chung về

a)

Kiến trúc và màu sắc.

b)

Cấu tạo và cách bố trí không gian bên trong.

c)

Vật liệu xây dựng và cấu tạo.

d)

Kiến trúc và cách bố trí không gian bên trong.

3.

Phần nào sau đây của ngôi nhà nằm dưới sâu mặt đất?

a)

Khung nhà.

b)

Mái nhà.

c)

Sàn nhà.

d)

Móng nhà.

4.

Phần nào sau đây của ngôi nhà có nhiệm vụ che chắn, bảo vệ các bộ phận bên dưới?

a)

Tường nhà.

b)

Mái nhà.

c)

Sàn nhà.

d)

Móng nhà.

5.

Kiểu nhà nào được thiết kế có hệ thống phao dưới sàn giúp nhà có thể nổi trên mặt nước?

a)

Nhà sàn.

b)

Nhà chung cư.

c)

Nhà nổi.

d)

Nhà bê tông.

6.

Nhà ở được phân chia thành các khu vực chức năng sinh hoạt nào?

a)

Khu vực sinh hoạt chung, khu vực nghỉ ngơi, khu vực nấu ăn, khu vực vệ sinh.

b)

Khu vực sinh hoạt chung, khu vực thờ cúng, khu vực nấu ăn, khu vực vệ sinh.

c)

Khu vực nghỉ ngơi, khu vực thờ cúng, khu vực nấu ăn, khu vực vệ sinh.

d)

Khu vực sinh hoạt chung, khu vực nghỉ ngơi, khu vực thờ cúng, khu vực nấu ăn, khu vực vệ sinh.

7.

Phòng khách của ngôi nhà có chức năng gì?

a)

Là nơi ngủ nghỉ của các thành viên.

b)

Là nơi nấu ăn của gia đình.

c)

Là nơi tiếp khách, xem truyền hình, nghe nhạc, giải trí của các thành viên.

d)

Là nơi vệ sinh cá nhân.

8.

Nhà ở nông thôn không có đặc điểm nào?

a)

Có 2 nhà: nhà chính và nhà phụ.

b)

Chuồng trại chăn nuôi xây chung với nhà chính.

c)

Chuồng trại chăn nuôi và vệ sinh thường xa nhà, tránh hướng gió.

d)

Nhà phụ có bếp, chỗ để dụng cụ.

9.

Vai trò khác biệt của nhà sàn so với vai trò của các kiến trúc nhà khác là?

a)

Cất giữ công cụ lao động.

b)

Tránh thú dữ.

c)

Là nơi sinh hoạt chung, để ở và nấu ăn.

d)

Vừa ở vừa kinh doanh.

10.

Kiến trúc nhà nào sau đây không phải là kiến trúc nhà ở đặc trưng của Việt Nam?

a)

Nhà cấp bốn.

b)

Nhà ba gian.

c)

Nhà trên xe.

d)

Nhà nổi.

11.

Thành ngữ “Màn trời chiếu đất” có ý nghĩa gì?

a)

Chỉ cảnh ngộ của những người không có màn và chiếu để đi ngủ.

b)

Chỉ cảnh ngộ của những người phải sống ở trong nhà khang trang đẹp đẽ.

c)

Chỉ cảnh ngộ của những người nghèo không nhà cửa hoặc người có nhà nhưng bị hủy hoại bởi hỏa hoạn hoặc thiên tai.

d)

Chỉ cảnh ngộ của những người có nơi nương tựa.

12.

Mô hình nhà nào được xây dựng để giảm bớt những tác hại của biến đổi khí hậu?

a)

Nhà container.

b)

Nhà liền kề.

c)

Nhà chống lũ.

d)

Biệt thự, villa.

13.

“Thiết kế, tổ chức thi công, kiểm tra giám sát quá trình thi công các công trình xây dựng để đảm bảo đúng thiết kế” là công việc của

a)

Thợ xây.

b)

Kỹ sư cầu đường.

c)

Kỹ sư xây dựng.

d)

Kiến trúc sư.

14.

Thứ tự các bước chính để xây dựng một ngôi nhà là

a)

Thiết kế → hoàn thiện → thi công thô.

b)

Thiết kế → thi công thô → hoàn thiện.

c)

Thi công thô → thiết kế → hoàn thiện.

d)

Hoàn thiện → thi công thô → thiết kế.

15.

Chỉ ra đáp án sai: Để sử dụng năng lượng tiết kiệm, hiệu quả cần

a)

Tăng mức tiêu thụ năng lượng tối đa, sử dụng thiết bị có công suất lớn.

b)

Lựa chọn thiết bị gia dụng tiết kiệm năng lượng.

c)

Tăng cường sử dụng năng lượng tái tạo.

d)

Lắp đặt, sử dụng, bảo quản các thiết bị đúng hướng dẫn của nhà sản xuất.

16.

Mô tả nào sau đây không chính xác khi nói về ngôi nhà thông minh?

a)

Đèn sáng khi có người bật công tắc đèn.

b)

Người đi tới đâu, hệ thống đèn tương ứng tự động bật để chiếu sáng.

c)

Có màn hình cho biết hình ảnh của khách đang đứng ở cửa ra vào.

d)

Trước khi có người về, nhiệt độ trong phòng giảm xuống cho đủ mát.

17.

Điền các từ vào chỗ “...”: “Các thiết bị trong ngôi nhà thông minh đều sử dụng do hoạt động (1)... hoặc hoạt động (2)... được điều khiển từ xa bằng các thao tác đơn giản”.

a)

Tự động - bán tự động.

b)

Tự động - thủ công.

c)

Điều khiển - ghi nhớ.

d)

Tự động - Điều khiển.

18.

Điền từ còn thiếu vào “...”: “Nhà thông minh cho phép chủ nhà dễ dàng quản lí và (1)... toàn bộ các thiết bị trong nhà từ bất cứ nơi nào bằng điện thoại thông minh hay máy tính bằng thông qua kết nối (2)...”

a)

Điều khiển – Internet.

b)

Cài đặt – điều khiển.

c)

Cài đặt – Internet.

d)

Chăm sóc – tự động.

19.

Vai trò của thực phẩm đối với con người là gì?

a)

Là nguồn cung cấp chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể.

b)

Giúp con người phát triển cân đối.

c)

Giúp con người phát triển khỏe mạnh.

d)

Là nguồn cung cấp chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể, giúp con người phát triển cân đối và khỏe mạnh.

20.

Hãy cho biết, nhóm thực phẩm nào cung cấp năng lượng chủ yếu cho mọi hoạt động của cơ thể?

a)

Nhóm thực phẩm giàu chất tinh bột, chất đường.

b)

Nhóm thực phẩm giàu chất đạm.

c)

Nhóm thực phẩm giàu chất béo.

d)

Nhóm thực phẩm giàu vitamin.

21.

Ăn đúng bữa là ăn mỗi ngày ba bữa chính, các bữa cách nhau khoảng

a)

3 giờ.

b)

7 giờ.

c)

4 – 5 giờ.

d)

Không quy định.

22.

Thế nào là bữa ăn hợp lí?

a)

Có sự kết hợp đa dạng các loại thực phẩm cần thiết, theo tỉ lệ thích hợp để cung cấp vừa đủ cho nhu cầu của cơ thể về năng lượng và chất dinh dưỡng.

b)

Có sự phối hợp đa dạng các loại thực phẩm cần thiết, tạo ra nhiều món ăn hấp dẫn, không cung cấp đủ nhu cầu của cơ thể về dinh dưỡng.

c)

Không có sự đa dạng các loại thực phẩm mà chỉ tập trung vào một loại thực phẩm mà người dùng yêu thích, cung cấp vừa đủ nhu cầu của cơ thể về năng lượng.

d)

Có nhiều món ăn được tạo ra từ các loại thực phẩm, không chú trọng nhu cầu dinh dưỡng và năng lượng của cơ thể.

23.

Đối với phương pháp làm lạnh, thực phẩm được bảo quản ở nhiệt độ nào?

a)

– 1°C.

b)

Trên 7°C.

c)

Từ 1°C đến 7°C.

d)

Dưới 0°C.

24.

Thực phẩm nào sau đây không nên bảo quản trong ngăn lạnh quá 24 giờ?

a)

Trái cây.

b)

Các loại rau.

c)

Các loại củ.

d)

Thịt, cá.

25.

Em hãy cho biết, có mấy phương pháp chế biến thực phẩm có sử dụng nhiệt?

a)

4.

b)

3.

c)

2.

d)

1.

26.

Phương pháp làm chín thực phẩm trong chất béo ở nhiệt độ cao đó là

a)

Luộc.

b)

Rán.

c)

Nướng.

d)

Kho.

27.

Hãy cho biết, nhóm thực phẩm nào là thành phần dinh dưỡng để cấu trúc cơ thể và giúp cơ thể phát triển tốt?

a)

Nhóm thực phẩm giàu chất khoáng.

b)

Nhóm thực phẩm giàu chất đạm.

c)

Nhóm thực phẩm giàu chất béo.

d)

Nhóm thực phẩm giàu vitamin.

28.

Hãy cho biết, nhóm thực phẩm nào cung cấp năng lượng cho cơ thể, tích trữ dưới da ở dạng lớp mỡ để bảo vệ cơ thể và giúp chuyển hóa một số loại vitamin.

a)

Nhóm thực phẩm giàu chất khoáng.

b)

Nhóm thực phẩm giàu chất đạm.

c)

Nhóm thực phẩm giàu chất béo.

d)

Nhóm thực phẩm giàu vitamin.

29.

Thói quen ăn uống khoa học phải đảm bảo mấy yếu tố?

a)

4.

b)

3.

c)

2.

d)

1.

30.

Nhu cầu nước tối thiểu mỗi ngày cho một người là bao nhiêu?

a)

Nhiều nhất là 1,5 lít.

b)

Ít nhất là trên 2 lít.

c)

Ít nhất là từ 1,5 – 2 lít.

d)

0,5 lít.

31.

Hãy cho biết có mấy phương pháp bảo quản thực phẩm?

a)

1.

b)

2.

c)

3.

d)

4.

32.

Phương pháp bảo quản nào làm bay hơi nước có trong thực phẩm để ngăn chặn vi khuẩn làm hỏng thực phẩm?

a)

Làm lạnh và đông lạnh.

b)

Làm khô.

c)

Ướp.

d)

Luộc.

33.

Phương pháp chế biến nào dễ làm, giữ nguyên được màu sắc, mùi vị và chất dinh dưỡng?

a)

Nướng.

b)

Muối chua.

c)

Trộn hỗn hợp.

d)

Kho.

34.

Trong các bữa ăn sau, bữa ăn nào không hợp lí?

a)

Cơm, cá kho, rau muống xào, canh dưa chua.

b)

Cơm, nem rán, canh cua mồng tơi, cà muối.

c)

Cơm, canh bí đỏ, rau muống xào, mướp xào giá đỗ.

d)

Cơm, rau muống xào, thịt kho, canh rau cải.

35.

Vì sao nước không phải là chất dinh dưỡng nhưng lại có vai trò rất quan trọng đối với đời sống con người?

a)

Nước là thành phần chủ yếu của cơ thể, giúp chuyển hóa và trao đổi chất của cơ thể.

b)

Nước là môi trường cho mọi chuyển hóa và trao đổi chất của cơ thể, giúp cơ thể điều hòa thân nhiệt.

c)

Nước là thành phần chủ yếu của cơ thể, giúp cơ thể điều hòa thân nhiệt.

d)

Nước là thành phần chủ yếu của cơ thể, là môi trường cho mọi chuyển hóa và trao đổi chất bên trong cơ thể, giúp cơ thể điều hòa thân nhiệt.

36.

Nêu vai trò, ý nghĩa của bảo quản thực phẩm.

a)

Giúp kéo dài thời gian sử dụng mà vẫn đảm bảo chất lượng và giá trị dinh dưỡng của thực phẩm.

b)

Chỉ giúp thực phẩm có màu sắc bắt mắt hơn nhưng không liên quan đến an toàn.

c)

Giảm hoàn toàn chi phí chế biến nên không cần kiểm soát vệ sinh.

d)

Dùng để thay thế việc chế biến món ăn hằng ngày.

37.

Chọn các phương pháp bảo quản thực phẩm đúng theo yêu cầu của bài học.

a)

Làm lạnh và đông lạnh

b)

Làm khô

c)

Ướp

d)

Rán ngập dầu

38.

Chế biến thực phẩm có vai trò, ý nghĩa gì?

a)

Là quá trình xử lí thực phẩm để tạo ra các món ăn được đảm bảo chất dinh dưỡng, đa dạng và hấp dẫn.

b)

Là việc đóng gói thực phẩm để vận chuyển xa.

c)

Chỉ là trưng bày món ăn cho đẹp mắt.

d)

Là bảo quản thực phẩm trong kho lạnh lâu dài.

39.

Chọn các thói quen ăn uống khoa học cần được đảm bảo.

a)

Ăn đúng bữa

b)

Ăn đúng cách

c)

Đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm

d)

Uống đủ nước

40.

Khái niệm của phương pháp luộc trong chế biến thực phẩm có sử dụng nhiệt là gì?

a)

Làm chín thực phẩm trong nước, thường dùng cho thịt, hải sản, rau, củ,…

b)

Nướng thực phẩm trực tiếp trên lửa.

c)

Hấp thực phẩm bằng hơi nước trong nồi kín.

d)

Áp chảo thực phẩm với ít dầu mỡ.

41.

Ưu điểm của phương pháp luộc là gì?

a)

Phù hợp chế biến nhiều loại thực phẩm

b)

Đơn giản và dễ thực hiện

c)

Giữ nguyên toàn bộ vitamin tan trong nước

d)

Tạo món ăn luôn có vị chua đặc trưng

42.

Hạn chế của phương pháp luộc là gì?

a)

Một số vitamin trong thực phẩm có thể bị hòa tan trong nước.

b)

Không thể áp dụng với rau củ.

c)

Luôn làm thực phẩm có vị chua.

d)

Không phù hợp với thịt và hải sản.

43.

Khái niệm của phương pháp muối chua (chế biến không sử dụng nhiệt) là gì?

a)

Làm thực phẩm lên men vi sinh trong thời gian cần thiết, thường dùng cho các loại rau như rau cải bắp, rau cải bẹ, su hào, dưa chuột,…

b)

Phơi nắng thực phẩm để khử nước.

c)

Ngâm thực phẩm trong dầu để bảo quản lâu.

d)

Đun sôi thực phẩm với muối để khử mùi.

44.

Ưu điểm của phương pháp muối chua là gì?

a)

Dễ làm, món ăn có vị chua nên kích thích vị giác khi ăn.

b)

Giữ nguyên hoàn toàn khoáng chất dù bảo quản lâu.

c)

Không cần muối khi chế biến.

d)

Làm thực phẩm khô cứng để dễ vận chuyển.

45.

Hạn chế của phương pháp muối chua là gì?

a)

Món ăn có nhiều muối gây hại cho cơ thể; nếu để chua quá sẽ không tốt cho dạ dày.

b)

Không thể áp dụng cho bất cứ loại rau nào.

c)

Luôn làm thực phẩm mất mùi vị.

d)

Làm thực phẩm có quá nhiều đường nên dễ hỏng.