Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Quản trị nhân lực

Total questions: 43

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

Nội dung chính của Chương 3 trong bài giảng Nhập môn Quản trị nhân lực gồm những phần nào?

a)

3.1 Yêu cầu nghề nghiệp và kỹ năng cần thiết; 3.2 Các vị trí việc làm phổ biến; 3.3 Cơ hội nghề nghiệp trong các loại hình DN & tổ chức

b)

3.1 Văn hóa doanh nghiệp; 3.2 Tài chính doanh nghiệp; 3.3 Marketing căn bản

c)

3.1 Quản trị sản xuất; 3.2 Quản trị chất lượng; 3.3 Quản trị dự án

d)

3.1 Kế toán quản trị; 3.2 Thuế; 3.3 Kiểm toán

2.

Theo bài giảng, yêu cầu nghề nghiệp trong ngành QTNL được chia thành mấy nhóm năng lực chính?

a)

3 nhóm

b)

2 nhóm

c)

4 nhóm

d)

5 nhóm

3.

Ba nhóm năng lực chính trong yêu cầu nghề nghiệp ngành QTNL là gì?

a)

Kiến thức chuyên môn – Kỹ năng mềm – Năng lực công nghệ

b)

Kiến thức tài chính – Kỹ năng bán hàng – Năng lực công nghệ

c)

Kiến thức pháp lý – Kỹ năng kỹ thuật – Năng lực lãnh đạo

d)

Kiến thức marketing – Kỹ năng sáng tạo – Năng lực số

4.

Kiến thức nền tảng về quản trị nhân lực trong bài giảng KHÔNG bao gồm nội dung nào sau đây?

a)

Chuẩn mực quốc tế (CIPD, SHRM)

b)

Kiến thức pháp lý

c)

Kiến thức tài chính

d)

Kiến thức marketing

5.

Các loại mô hình tổ chức được nêu trong phần "Mô hình và thiết kế tổ chức" gồm?

a)

Chức năng, theo sản phẩm, theo vùng địa lý, ma trận, mạng lưới

b)

Tuyến tính, trực tuyến, hỗn hợp, dự án, liên doanh

c)

Tập quyền, phân quyền, bán tập quyền, tự quản

d)

Gia đình, cổ phần, hợp tác xã, liên hiệp

6.

Nguyên tắc thiết kế cơ cấu tổ chức được nêu trong bài giảng là?

a)

Phân quyền - tập quyền, phân công công việc, luồng thông tin

b)

Tối đa hóa lợi nhuận, tối thiểu hóa chi phí, mở rộng thị phần

c)

Tăng trưởng doanh thu, phát triển sản phẩm, chăm sóc khách hàng

d)

Chuẩn hóa quy trình sản xuất, kiểm soát chất lượng, tối ưu kho

7.

Mối liên hệ nào được nhấn mạnh trong phần "Mô hình và thiết kế tổ chức"?

a)

Mối liên hệ giữa mô hình tổ chức và chiến lược nhân sự

b)

Mối liên hệ giữa thương hiệu và giá bán sản phẩm

c)

Mối liên hệ giữa kế toán và thuế doanh nghiệp

d)

Mối liên hệ giữa sản xuất và logistics

8.

Ứng dụng của kiến thức về mô hình tổ chức trong QTNL là gì?

a)

Tái cấu trúc và phát triển tổ chức (OD/ODv)

b)

Tăng trưởng doanh thu và mở rộng thị phần

c)

Phân quyền và tối ưu hóa quy trình sản xuất

d)

Phát triển chiến lược nhân sự và quản lý tài chính

9.

Nhóm kiến thức về pháp luật lao động trong bài giảng bao gồm các luật nào?

a)

Bộ luật Lao động, Luật BHXH, Luật Công đoàn

b)

Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư, Luật Thương mại

c)

Luật Sở hữu trí tuệ, Luật An ninh mạng, Luật Dân sự

d)

Luật Giao thông, Luật Xây dựng, Luật Đất đai

10.

Quy định nào sau đây thuộc nhóm “Pháp luật lao động và chính sách liên quan”?

a)

Hợp đồng lao động, thời giờ làm việc, tiền lương, kỷ luật

b)

Thuế thu nhập doanh nghiệp và thuế GTGT

c)

Bảo hộ nhãn hiệu và bản quyền sản phẩm

d)

Quy chuẩn kỹ thuật về an toàn thực phẩm

11.

Nội dung chính của kiến thức “Tuyển dụng và quản lý nhân tài” KHÔNG gồm?

a)

Chiến lược định giá sản phẩm

b)

Quy trình tuyển dụng và hội nhập (onboarding)

c)

Kỹ thuật phỏng vấn, đánh giá ứng viên

d)

Chiến lược thu hút và giữ chân nhân tài

12.

Quy trình “onboarding” trong ngữ cảnh QTNL có nghĩa là?

a)

Hội nhập nhân viên mới vào tổ chức

b)

Đào tạo kỹ năng cho nhân viên hiện tại

c)

Đánh giá hiệu suất làm việc của nhân viên

d)

Xây dựng chiến lược phát triển nhân sự

13.

Các mô hình/khung thiết kế chương trình đào tạo được nêu là?

a)

ADDIE và Kirkpatrick

b)

SMART và 5S

c)

SWOT và PESTEL

d)

7P và STP

14.

Hệ thống đánh giá hiệu suất được liệt kê trong bài giảng gồm?

a)

KPI, OKRs, BSC

b)

ROI, ROE, ROS

c)

PDCA, Kaizen, Lean

d)

RACI, DACI, MoSCoW

15.

Kiến thức về “Hệ thống lương thưởng và phúc lợi” trong QTNL bao gồm nội dung nào?

a)

Xây dựng thang bảng lương, chính sách thưởng, phụ cấp

b)

Thiết kế dây chuyền sản xuất

c)

Quản trị thương hiệu nhà tuyển dụng

d)

Nghiên cứu thị trường sản phẩm

16.

Phúc lợi trong phần lương thưởng được chia thành?

a)

Bắt buộc và tự nguyện

b)

Cố định và thay đổi

c)

Nội bộ và bên ngoài

d)

Ngắn hạn và dài hạn

17.

Phân tích cạnh tranh thị trường lao động thuộc nhóm kiến thức nào?

a)

Hệ thống lương thưởng và phúc lợi

b)

Quan hệ lao động và văn hóa tổ chức

c)

Tuyển dụng và quản lý nhân tài

d)

Quản trị hiệu suất

18.

Nội dung "Quan hệ lao động và văn hóa tổ chức" KHÔNG bao gồm?

a)

Thiết kế sản phẩm mới

b)

Thương lượng tập thể, đối thoại định kỳ

c)

Quản trị xung đột và giải quyết tranh chấp

d)

Xây dựng và duy trì văn hóa doanh nghiệp

19.

Công nghệ nhân sự và phân tích dữ liệu trong QTNL gồm các nội dung nào?

a)

Sử dụng phần mềm HRM; HR Analytics/People Analytics; nắm xu hướng công nghệ mới

b)

Thiết kế website bán hàng; tối ưu SEO; quảng cáo số

c)

Tự động hóa sản xuất; robot công nghiệp; IoT

d)

Phân tích tài chính; lập ngân sách; kiểm toán nội bộ

20.

Nhóm kỹ năng mềm cơ bản cần có khi làm việc trong QTNL gồm?

a)

Giao tiếp – thuyết trình; Đàm phán – hợp tác; Làm việc nhóm; Xây dựng mối quan hệ; Quản trị bản thân

b)

Lập kế hoạch tài chính; Quản lý dự án; Phân tích dữ liệu

c)

Thiết kế sản phẩm; Quản lý sản xuất; Tối ưu hóa quy trình

d)

Quản lý thời gian; Tự động hóa công việc; Phát triển công nghệ

21.

Kỹ năng "quản trị bản thân" trong Quản trị nhân lực (QTNL) thường bao hàm nội dung nào dưới đây?

a)

Tự chủ, kỷ luật, thích nghi và phát triển bản thân

b)

Thiết kế cơ cấu tổ chức

c)

Định giá lương thị trường

d)

Soạn thảo hợp đồng thương mại

22.

Các kỹ năng mềm khác cần có trong ngành QTNL được nêu trong bài giảng là?

a)

Tư vấn/đào tạo/huấn luyện; Phỏng vấn; Giải quyết xung đột; Thấu cảm & EQ; Quản lý thời gian/hiệu suất

b)

Lập trình AI; phân tích big data; thiết kế UX/UI

c)

Quản trị kho; đàm phán giá mua; vận tải

d)

Nghiên cứu thị trường; PR; tổ chức sự kiện

23.

Kỹ năng thấu cảm và EQ giúp nhân sự chủ yếu trong việc nào?

a)

Hiểu và quản trị cảm xúc, tăng chất lượng quan hệ lao động

b)

Tính lương tự động cho nhân viên

c)

Thiết kế thang điểm KPI

d)

Tối ưu quy trình sản xuất

24.

Trong các vị trí sau, vị trí nào thuộc nhóm "các vị trí việc làm phổ biến" của Chương 3?

a)

Chuyên viên tuyển dụng

b)

Chuyên viên marketing

c)

Kỹ sư sản xuất

d)

Chuyên viên tài chính

25.

Chuyên viên tuyển dụng (Recruitment Specialist) là người chịu trách nhiệm chính về?

a)

Thiết kế và triển khai chiến lược thu hút, tuyển chọn nhân tài

b)

Xây dựng và vận hành ERP sản xuất

c)

Quản lý ngân sách doanh nghiệp

d)

Thiết kế chương trình khuyến mãi

26.

Mục tiêu của chuyên viên tuyển dụng theo bài giảng là đảm bảo?

a)

Tổ chức tuyển được ứng viên phù hợp cho nhu cầu hiện tại và tương lai

b)

Doanh nghiệp tăng doanh thu quý sau

c)

Sản phẩm đạt chuẩn chất lượng ISO

d)

Tỷ lệ tồn kho giảm về 0

27.

Quản lý đào tạo (Training Manager) chịu trách nhiệm chính về?

a)

Thiết kế, quản lý và giám sát các chương trình đào tạo cho nhân viên

b)

Đàm phán hợp đồng mua nguyên vật liệu

c)

Quản trị truyền thông nội bộ

d)

Quản lý dây chuyền sản xuất

28.

Chuyên viên quan hệ lao động (Employee Relations Specialist) đảm nhiệm công việc nào?

a)

Giải quyết tranh chấp, thương lượng HĐLĐ, điều phối quy trình khiếu nại

b)

Xây dựng chiến lược thương hiệu

c)

Tối ưu lợi nhuận đầu tư

d)

Quản trị bán hàng

29.

Doanh nghiệp tư nhân có đặc điểm nào theo bài giảng?

a)

Cơ cấu linh hoạt, ra quyết định nhanh

b)

Cơ cấu ổn định, ít thay đổi

c)

Ngân sách phụ thuộc tài trợ

d)

Hoạt động đa quốc gia

30.

Môi trường làm việc của doanh nghiệp tư nhân thường được mô tả là?

a)

Cạnh tranh, định hướng kết quả

b)

Ít cạnh tranh, thiên về thâm niên

c)

Phụ thuộc vào nhà tài trợ

d)

Tuân thủ chuẩn mực quốc tế nghiêm ngặt

31.

Xu hướng tuyển dụng ở doanh nghiệp tư nhân là?

a)

Linh hoạt, nhanh, ưu tiên năng lực thực tiễn – sáng tạo – thích ứng

b)

Ưu tiên thâm niên và quy trình cứng nhắc

c)

Ưu tiên nhân sự tình nguyện, đa nhiệm

d)

Ưu tiên nhân sự có kinh nghiệm quốc tế

32.

Trong doanh nghiệp tư nhân, các vị trí HR phổ biến gồm?

a)

Chuyên viên tuyển dụng; Đào tạo & phát triển; Quan hệ lao động; Lương thưởng & phúc lợi; HRBP

b)

Kế toán trưởng; kiểm toán nội bộ; thủ quỹ

c)

Giám đốc sản xuất; quản lý kho; QC

d)

Trưởng phòng marketing; PR; sales admin

33.

Doanh nghiệp nhà nước có đặc điểm nào sau đây?

a)

Cơ cấu tổ chức ổn định, ít thay đổi

b)

Cơ cấu linh hoạt, quyết định nhanh

c)

Môi trường đa quốc gia

d)

Định hướng hoàn toàn dựa trên tài trợ

34.

Nhu cầu HRM trọng tâm ở doanh nghiệp nhà nước là?

a)

Quản lý nhân sự theo chuẩn mực và tuân thủ pháp luật

b)

Tăng tốc mở rộng thị trường quốc tế

c)

Phát triển đội ngũ tình nguyện viên

d)

Tự động hóa tuyển dụng bằng AI toàn phần

35.

Vị trí nào sau đây là cơ hội nghề nghiệp HR trong doanh nghiệp nhà nước?

a)

Chuyên viên nhân sự tổng hợp

b)

Talent Acquisition Specialist toàn cầu

c)

Chuyên viên quản lý tình nguyện viên

d)

Chuyên viên trải nghiệm khách hàng

36.

Tổ chức phi lợi nhuận/phi chính phủ có đặc điểm nào?

a)

Mục tiêu chính phục vụ cộng đồng hoặc sứ mệnh xã hội

b)

Mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông

c)

Cơ cấu ổn định theo nhà nước

d)

Chỉ hoạt động trong nước

37.

Nguồn ngân sách của tổ chức phi lợi nhuận/phi chính phủ chủ yếu phụ thuộc vào?

a)

Tài trợ, đóng góp hoặc các quỹ hỗ trợ

b)

Doanh thu thương mại sản phẩm

c)

Thuế nhà nước phân bổ theo kế hoạch

d)

Bán cổ phần trên thị trường

38.

Xu hướng tuyển dụng ở tổ chức phi lợi nhuận/phi chính phủ nhấn mạnh nhu cầu HRM có kỹ năng?

a)

Quản lý tình nguyện viên, huy động nhân sự dự án, tuân thủ yêu cầu nhà tài trợ quốc tế

b)

Thiết kế chiến lược giá bán

c)

Kiểm toán tài chính

d)

Quản trị chuỗi cung ứng

39.

Vị trí HR Officer trong tổ chức phi lợi nhuận thường làm gì?

a)

Quản lý hành chính nhân sự, hợp đồng lao động, báo cáo cho nhà tài trợ

b)

Quản lý mở rộng thị trường

c)

Thiết kế sản phẩm dịch vụ mới

d)

Điều hành dây chuyền sản xuất

40.

Doanh nghiệp quốc tế có đặc điểm nào theo bài giảng?

a)

Môi trường đa văn hóa, yêu cầu chuẩn mực HR toàn cầu, áp dụng hệ thống HR hiện đại

b)

Cơ cấu ổn định và ít thay đổi

c)

Hoạt động dựa hoàn toàn vào tài trợ

d)

Chỉ ưu tiên tuyển nhân sự trẻ chưa có kinh nghiệm

41.

Tác động của doanh nghiệp quốc tế đến HRM là yêu cầu gì?

a)

Năng lực ngoại ngữ và hiểu biết chuẩn mực HR toàn cầu

b)

Chỉ cần hiểu quy định nội bộ

c)

Chỉ cần kỹ năng bán hàng

d)

Chỉ cần kỹ thuật sản xuất

42.

Xu hướng tuyển dụng ở doanh nghiệp quốc tế ưu tiên HRM có khả năng?

a)

Làm việc xuyên quốc gia, hiểu luật lao động nhiều thị trường, quản lý nhân sự quốc tế

b)

Chỉ tuyển dụng theo thâm niên

c)

Chỉ xử lý hồ sơ giấy tờ truyền thống

d)

Chỉ phụ trách hoạt động thiện nguyện

43.

Vị trí nào sau đây thuộc cơ hội nghề nghiệp HR ở doanh nghiệp quốc tế?

a)

Compensation & Benefits Analyst

b)

Chuyên viên thu ngân

c)

Kỹ sư cơ khí

d)

Chuyên viên PR sự kiện