wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

PHẦN 1 – CHẠY CỰ LY NGẮN

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Chạy cự ly ngắn gồm mấy giai đoạn kỹ thuật?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

2.

Giai đoạn xuất phát giúp VĐV đạt điều gì?

a)

Tốc độ tối đa ngay lập tức

b)

Điểm tựa vững chắc để bật đạp

c)

Duy trì sức bền

d)

Tăng biên độ sải chân

3.

Cách đặt bàn đạp “thông thường” là khoảng cách giữa bàn đạp trước và sau bằng:

a)

1–1.5 bàn chân

b)

1.5–2 bàn chân

c)

Bằng chiều dài cẳng chân

d)

3 bàn chân

4.

Bàn đạp trước có mặt tì nghiêng khoảng:

a)

20–30°

b)

30–40°

c)

45–50°

d)

60–70°

5.

Bàn đạp sau có mặt tì nghiêng khoảng:

a)

45–50°

b)

50–60°

c)

60–80°

d)

80–90°

6.

Khi nghe lệnh “Vào chờ”, tay đặt ở vị trí nào?

a)

Hai tay chống hông

b)

Hai tay đặt sát phía sau vạch xuất phát

c)

Hai tay đưa ra trước

d)

Hai tay chống đất phía trước vạch

7.

Mục tiêu chính ở giai đoạn chạy lao là gì?

a)

Tăng tốc tối đa

b)

Giữ nguyên tốc độ

c)

Tiết kiệm năng lượng

d)

Chạy chậm lại

8.

Để đạt tốc độ tối đa, góc đạp sau với mặt đất khoảng:

a)

50–60°

b)

60–70°

c)

70–80°

d)

80–90°

9.

Trong chạy giữa quãng, sải chân có đặc điểm:

a)

Ngắn và nhanh

b)

Dài và vững

c)

Ngắn lại dần

d)

Không đổi so với giai đoạn lao

10.

Giai đoạn về đích yêu cầu:

a)

Giảm tốc để tránh chấn thương

b)

Giữ tốc độ

c)

Tăng tốc tối đa và do người qua vạch

d)

Bật nhảy qua vạch

11.

Mục tiêu lớn nhất của kỹ thuật chạy cự ly ngắn là:

a)

Chạy đều nhịp

b)

Duy trì sức bền

c)

Đạt tốc độ tối đa trong thời gian ngắn

d)

Chạy đúng tư thế kỹ thuật

12.

Tư thế chân ở lệnh “Sẵn sàng” (Stand Set) là:

a)

Duỗi thẳng cả hai chân

b)

Chân trước vuông góc với mặt đất, chân sau gập

c)

Hai chân gập nhưng hông nâng lên

d)

Hai chân tách rộng bằng vai

13.

Khi xuất phát, điểm tựa chính để đạp mạnh là:

a)

Gót chân

b)

Mũi chân

c)

Cả bàn chân

d)

Mép bàn chân

14.

Tư thế thân người khi chạy lao sau xuất phát:

a)

Gập nhiều về trước

b)

Ngả nhiều về sau

c)

Hơi ngả trước

d)

Thẳng đứng hoàn toàn

15.

Tần số bước chạy phụ thuộc vào:

a)

Tốc độ gió

b)

Độ bật của đế giày

c)

Sức mạnh cơ chân + độ linh hoạt

d)

Sải chân dài hay ngắn

16.

Sải chân dài nhưng tần số thấp sẽ dẫn đến:

a)

Tăng tốc nhanh

b)

Giảm tốc độ

c)

Tốc độ ổn định

d)

Tăng lực hãm

17.

Chạy cự ly ngắn thường dùng đường chạy:

a)

80m

b)

100m – 200m

c)

400m – 800m

d)

1500m

18.

Trong chạy nước rút, bước chân chạm đất bằng:

a)

Gót chân

b)

Cả bàn chân

c)

Mũi chân

d)

Mép ngoài bàn chân

19.

Động tác đánh tay có mục đích chính:

a)

Giữ thăng bằng

b)

Tăng tần số bước chạy

c)

Làm người đẹp

d)

Giảm lực cản gió

20.

Khi về đích, kỹ thuật đỗ người hiệu quả là:

a)

Nghiêng vai trước

b)

Bật nhảy qua vạch

21.

Khi xuất phát chạy cự ly ngắn, tư thế đúng của thân người là:

a)

Ngả lùi sau

b)

Ngả nhẹ về trước

c)

Đứng thẳng

d)

Ngồi thấp xuống

22.

Yếu tố quan trọng nhất khi chạy bền là:

a)

Tốc độ bứt phá

b)

Nhịp thở đều

c)

Tay đánh mạnh

d)

Bước chạy dài nhất

23.

Khi chạy nhanh, tiếp đất bằng phần nào của bàn chân?

a)

Cả bàn

b)

Gót

c)

Mũi hoặc nửa trước bàn chân

d)

Mé ngoài bàn chân

24.

Bài tập giúp tăng sức bền chạy là:

a)

Chạy đổi hướng

b)

Chạy lò cò

c)

Chạy liên tục quãng dài

d)

Nhảy dây tốc độ cao

25.

Trong chạy nhanh, vai nên giữ trạng thái:

a)

Căng cứng

b)

Thả lỏng

c)

Gập về trước

d)

Nâng cao

26.

Tâm lý dễ mắc khi chạy cự ly ngắn:

a)

Bước quá ngắn

b)

Khởi động quá kỹ

c)

Nhìn sang hai bên

d)

Thở quá sâu

27.

Kỹ thuật về đích đúng là:

a)

Dừng lại ngay khi gần đích

b)

Lao mạnh qua vạch đích

c)

Phanh chậm lại trước đích

d)

Nhảy bật qua đích

28.

Lời thường gặp khi chạy bền:

a)

Thở đều

b)

Xuất phát quá nhanh

c)

Giữ tốc độ ổn định

d)

Không uống nước lúc chạy

29.

Khi chạy bền, cách thở đúng:

a)

Hít mũi – thở miệng

b)

Thở bằng mũi

c)

Thở gấp liên tục

d)

Hít bằng miệng

30.

Khi chạy, cánh tay đánh như thế nào?

a)

Đánh thẳng lên cao

b)

Đánh sang ngang

c)

Đánh trước – sau theo nhịp chân

d)

Không đánh tay

31.

Bước chạy quá dài sẽ gây:

a)

Giảm tốc

b)

Tăng tốc

c)

Giúp thở tốt

d)

Tăng độ ổn định

32.

Chất năng lượng chính dùng trong chạy cự ly ngắn:

a)

Lipid

b)

Protein

c)

ATP – CP

d)

Nước

33.

Để chạy nhanh hơn cần:

a)

Tăng độ nghiêng thân quá mức

b)

Tăng tần số bước

c)

Giảm nhịp tay

d)

Hít thở chậm hơn

34.

Khi chạy bền, mục tiêu đầu tiên là:

a)

Về đầu

b)

Hoàn thành cự ly

c)

Giữ tư thế đẹp

d)

Chạy thật nhanh ngay từ đầu

35.

Độ dài bước chạy phụ thuộc nhiều nhất vào:

a)

Độ dài chân

b)

Sức mạnh chân

36.

Trước khi chạy nên uống nước thế nào?

a)

Uống thật nhiều

b)

Không uống

c)

Uống mỗi ít, chia nhỏ

d)

Uống nước ngọt

37.

Khi mệt trong lúc chạy bền nên làm gì?

a)

Dừng lại ngay

b)

Giảm tốc và thở đều

c)

Tăng tốc

d)

Ngồi xuống

38.

Để tránh chấn thương khi chạy:

a)

Chạy trên mặt đường dốc

b)

Mang giày phù hợp

c)

Chạy khi cơ thể lạnh

d)

Không cần khởi động

39.

Khi chạy nhanh, cơ thể nên nghiêng:

a)

Về phía trước nhẹ

b)

Thẳng đứng

c)

Ngã lùi

d)

Nghiêng sang trái

40.

Sai lầm khi chạy bền:

a)

Giữ nhịp đều

b)

Rướn vai – nắm tay cứng

c)

Thả lỏng hàm

d)

Nhịp thở ổn định

41.

Kỹ thuật nhảy xa có bao nhiêu giai đoạn?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

42.

Giai đoạn chạy đà trong nhảy xa nhằm mục đích gì?

a)

Giảm tốc để chuẩn bị giậm nhảy

b)

Đạt tốc độ tối đa để chuẩn bị giậm nhảy

43.

Trong chạy đà, tốc độ nên được xác định như thế nào?

a)

Tốc độ tăng dần đến cuối

b)

Tốc độ giảm dần

c)

Tốc độ ổn định từ đầu

d)

Chạy bước đầu rất nhanh rồi chậm lại

44.

Độ dài bước cuối cùng trước giậm nhảy:

a)

Ngắn hơn bước trước

b)

Dài hơn bước trước

c)

Bằng bước trước

d)

Gấp đôi bước trước

45.

Mục đích của động tác giậm nhảy là gì?

a)

Đưa cơ thể lên cao và về phía trước

b)

Giảm tốc độ

c)

Chuẩn bị tiếp đất

d)

Giảm lực tác động

46.

Trong kỹ thuật trên không kiểu “ướn thân”, mục tiêu là:

a)

Nâng trọng tâm lên cao nhất

b)

Giảm tốc độ

c)

Làm đẹp động tác

d)

Gập người về trước

47.

Kỹ thuật tiếp đất yêu cầu quan trọng nhất là:

a)

Ngồi xuống càng nhanh càng tốt

b)

Chân chạm đất càng mạnh càng tốt

c)

Kéo chân về trước, tránh ngã ra sau

d)

Tư thế ngồi xồm khi rơi

48.

Trong tiếp đất, phần cơ thể dễ gây mất thành tích nhất là:

a)

Tay

b)

Đầu

c)

Gót chân

d)

Mông

49.

Mục đích của động tác bay trên không kiểu “gấp thân” là:

a)

Tăng lực giậm

b)

Tăng độ cao

50.

VĐV nhảy xa của Việt Nam lập thành tích 6m41 là ai?

a)

Nguyễn Thị Hương

b)

Bùi Thị Nhung

c)

Vũ Thị Hương

d)

Nguyễn Duy Bằng

51.

Hiệu quả nhảy xa phụ thuộc lớn nhất vào:

a)

Thể hình

b)

Tốc độ chạy đà

c)

Góc bay

d)

Độ mềm của cát

52.

Độ dài đà thường dùng cho sinh viên:

a)

6–8 bước

b)

8–12 bước

c)

12–18 bước

d)

20–25 bước

53.

Khi giảm nhảy, chân giảm đặt xuống đất bằng:

a)

Gót

b)

Cả bàn chân

c)

Mép trong

d)

Mũi chân

54.

Thân người khi giảm nhảy nên:

a)

Hơi ngả sau

b)

Hơi ngả trước

c)

Cúi thấp

d)

Ngửa cao

55.

Tốc độ chạy đà quyết định bao nhiêu % thành tích?

a)

20%

b)

40%

c)

60%

d)

80%

56.

Ở kỹ thuật “vươn thân”, tay thực hiện:

a)

Giơ lên cao và mở rộng

b)

Chống hông

57.

Khi tiếp đất, đầu gối nên:

a)

Duỗi cứng

b)

Gập nhẹ để giảm chấn

c)

Xoay ra ngoài

d)

Gập sâu

58.

Sai lầm khiến thành tích mất nhiều nhất:

a)

Giảm lệch vạch

b)

Gập người sớm

c)

Ngã về sau khi tiếp đất

d)

Chạy đà quá nhanh

59.

Yêu cầu với chân lăng trong giậm nhảy:

a)

Đưa mạnh lên

b)

Giữ nguyên

c)

Không dùng

d)

Buông thõng

60.

Người lập kỷ lục nhảy xa nam Việt Nam 7m98 là:

a)

Trần Văn Hùng

b)

Trần Văn Công

c)

Nguyễn Văn Huệ

d)

Công Nguyễn Thanh

61.

Mục tiêu chính của nhảy cao là:

a)

Nhảy xa nhất có thể

b)

Vượt qua xà mà không làm rơi xà

c)

Vượt xà bằng đầu

d)

Tiếp đất mạnh

62.

Giai đoạn đầu của nhảy cao:

a)

Giậm nhảy

b)

Chạy đà

c)

Bay trên không

d)

Tiếp đất

63.

Vị trí giậm nhảy tốt nhất nằm:

a)

Trước điểm giậm 1m

b)

Ngay dưới xà

c)

5–8 bước cuối đà

d)

Càng xa xà càng tốt

64.

Khi giậm nhảy, chân giậm cần:

a)

Duỗi nhanh và mạnh

b)

Co lại

c)

Không dùng lực

d)

Nhảy thẳng đứng

65.

Phần quan trọng nhất trong nhảy cao là:

a)

Tiếp đất

b)

Chạy đà

c)

Vượt xà

d)

Giậm nhảy

66.

Lỗi làm rơi xà thường do:

a)

Tốc độ quá nhanh

b)

Lưng không cong

c)

Giậm quá xa xà

d)

Tất cả

67.

Trong kỹ thuật lưng qua xà, bộ phận qua xà đầu tiên là:

a)

Đầu

b)

Hông

c)

Chân giậm

d)

Tay

68.

Tư thế khi vượt xà yêu cầu:

a)

Cong lưng

b)

Thẳng người

c)

Cúi người trước

d)

Đưa tay lên cao

69.

Chạy đà trong nhảy cao nên giữ:

a)

Tốc độ tăng dần

b)

Tốc độ giảm dần

c)

Không đổi

d)

Tốc độ bất kỳ

70.

Mục đích của chạy đà:

a)

Tạo lực giậm nhảy

b)

Giảm tốc

c)

Kiểm tra xà

d)

Tăng chiều dài bước

71.

Khi tiếp đất, bộ phận chạm đất là:

a)

Tay

b)

Lưng

72.

C. Vai – lưng – mông (đệm mềm) D. Đầu gối

a)

Vai – lưng – mông (đệm mềm)

b)

Đầu gối

73.

Thời điểm bật nhảy đúng là khi:

a)

Cách xà quá xa

b)

Gần như dưới xà

c)

Cách xà khoảng 60–80 cm

d)

Ngay sau xà

74.

Sai lầm khi chạy đà:

a)

Tăng tốc dần

b)

Nhìn xà quá nhiều

c)

Nhịp chân ổn định

d)

Góc chạy phù hợp

75.

Muốn nhảy cao hơn cần:

a)

Không chạy đà

b)

Tăng lực chân

c)

Giảm càng gần xà càng tốt

d)

Bật bằng cả hai chân

76.

Kỹ thuật lưng qua xà yêu cầu điểm rơi:

a)

Xa xà

b)

Phía trước đầu

c)

Sát đệm

d)

Bên cạnh vùng đệm

77.

Khi giậm nhảy, tay nên:

a)

Hạ xuống

b)

Vung mạnh lên

c)

Giữ cố định

d)

Xoay vòng

78.

Xác định chân giậm dựa vào:

a)

Chân thuận

b)

Chân dài hơn

c)

Chân mạnh hơn

d)

Cảm giác cá nhân

79.

Giậm quá gần xà sẽ dẫn đến:

a)

Vượt dễ hơn

b)

Đâm vào xà

c)

Bay quá cao

d)

Rơi đệm sai vị trí

80.

Trong nhảy cao, yếu tố an toàn quan trọng nhất là:

a)

Xà mềm

b)

Sân rộng

c)

Đệm nhảy đúng tiêu chuẩn

d)

Chạy đà thẳng

81.

Khi vượt xà, mắt nên nhìn:

a)

Lên trời

b)

Về hướng ngược lại

c)

Nhìn sang xà

d)

Không nhìn xà quá lâu

82.

Kỹ thuật nhảy cao có mấy giai đoạn?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

83.

Mục tiêu của chạy đà trong nhảy cao là:

a)

Tạo tốc độ ngang phù hợp để chuyển hóa thành lực bật

b)

Giảm tốc để bật cao hơn

c)

Chạy càng nhanh càng tốt

d)

Chạy vòng tròn

84.

“Góc giậm nhảy” trong nhảy cao thường khoảng:

a)

10–20°

b)

20–30°

c)

30–50°

d)

60–80°

85.

Ở kỹ thuật “bước qua” (scissors), VĐV vượt xà như thế nào?

a)

Nằm ngửa

b)

Nằm nghiêng

c)

Bước chân cắt kéo qua xà

d)

Uốn người qua xà

86.

Kỹ thuật nhảy cao kiểu “nằm nghiêng” có đặc điểm:

a)

Giậm bằng hai chân

b)

Vai và hông quay về phía xà khi bay qua

87.

Kỹ thuật nhảy cao “úp bụng” (straddle) có điểm đặc trưng là:

a)

Mặt trước cơ thể hướng xuống xà khi bay qua

b)

Mặt ngửa lên trời

c)

Hai chân song song qua xà

d)

Không cần giảm mạnh

88.

Trong nhảy cao kiểu “Fosbury flop”, VDV vượt xà bằng tư thế:

a)

Nằm sấp

b)

Nằm nghiêng

c)

Nằm ngửa qua xà

d)

Ngồi xốm

89.

Người giữ kỷ lục nhảy cao nam Việt Nam 2m25 là:

a)

Nguyễn Duy Bằng

b)

Bùi Thị Nhung

c)

Vũ Thị Hương

d)

Nguyễn Thành Miên

90.

Bùi Thị Nhung đạt kỷ lục nhảy cao nữ Việt Nam 1m94 vào năm:

a)

2003

b)

2004

c)

2005

d)

2008

91.

Trong nhảy cao, động tác tiếp đất thường bằng:

a)

Vai hoặc lưng

b)

Mông

c)

Gót chân

d)

Đầu

92.

Hiệu quả nhảy cao phụ thuộc vào yếu tố quan trọng nhất:

a)

Tốc độ chạy đà

b)

Sức mạnh giậm

c)

Khả năng linh hoạt

d)

Nhịp điệu chạy + góc giậm

93.

Số bước chạy cong trong nhảy cao thường là:

a)

3-5 bước

b)

1-2 bước

c)

6-8 bước

d)

9-10 bước

94.

Khi cơ thể vượt xà kiểu “bước qua”, thân trên:

a)

A. Thẳng đứng

b)

B. Hơi nghiêng về phía xà

c)

C. Ngửa lên trên

d)

D. Cúi gập

95.

Kiểu nhảy cao dùng phổ biến nhất hiện nay:

a)

Bước qua

b)

Úp bụng

c)

Nằm nghiêng

d)

Fosbury Flop

96.

Trong Fosbury Flop, trọng tâm cơ thể:

a)

Cao hơn xà

b)

Thấp hơn xà

c)

Bằng chiều cao xà

d)

Không liên quan

97.

Khi tiếp đất Fosbury, phần rơi đầu tiên là:

a)

Mông

b)

Lưng

c)

Vai – lưng

d)

Chân

98.

Góc chạy đà tiếp cận xà trong Fosbury:

a)

45–60°

b)

5–10°

c)

20–30°

d)

80°

99.

Lực giậm trong nhảy cao tạo từ nhóm cơ nào mạnh nhất?

a)

Cơ tay

b)

Cơ lưng

c)

Cơ mông – đùi

d)

Cơ bụng

100.

Khi giảm nhảy, chân giảm phải:

a)

Duỗi thẳng nhanh

b)

Gập lại

c)

Đạp ngang

d)

Chạm đất bằng gót