wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

50 câu hỏi Rung Chuông Vàng cho trẻ 4–5 tuổi

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Con vật nào biết kêu "meo meo"?

a)

Con bò

b)

Con mèo

2.

Mặt trời mọc ở đâu?

a)

Hướng Đông

b)

Hướng Tây

3.

Trái đất có hình gì?

a)

Hình vuông

b)

Hình cầu

4.

Trái tim nằm ở đâu trong cơ thể?

a)

Trong lồng ngực

b)

Trên đầu

5.

Cây xanh cần gì để sống?

a)

Ánh sáng

b)

Đá

6.

Mùa nào thường nóng nhất?

a)

Mùa đông

b)

Mùa hè

7.

Thứ trong tuần sau thứ Hai là?

a)

Chủ Nhật

b)

Thứ Ba

8.

Nước đá là nước ở trạng thái gì?

a)

Đặc

b)

Khí

9.

Điều gì an toàn khi qua đường?

a)

Chạy bừa qua

b)

Đi theo đèn tín hiệu

10.

Cây cho chúng ta gì để thở?

a)

Khí oxy

b)

Khí khói

11.

Giá trị của 3+23+2 là bao nhiêu?

a)

6

b)

5

12.

Có 4 quả táo, ăn 1 quả còn mấy quả?

a)

3

b)

5

13.

Hình học: Hình nào có 4 cạnh bằng nhau?

a)

Hình tròn

b)

Hình vuông

14.

Hình học: Hình nào có 3 cạnh?

a)

Tam giác

b)

Hình chữ nhật

15.

Hình học: Bộ phận nào có 5 ngón?

a)

Bàn chân

b)

Bàn tay

16.

Ai chữa bệnh cho mọi người?

a)

Thợ xây

b)

Bác sĩ

17.

Ai dạy trẻ học?

a)

Cô giáo

b)

Bác nông dân

18.

Khi đi xe máy phải làm gì?

a)

Không đội

b)

Đội mũ bảo hiểm

19.

Khi còi báo cháy vang lên cần làm gì?

a)

Chạy ra ngoài an toàn

b)

Ở yên

20.

Đèn giao thông màu gì được đi?

a)

Đỏ

b)

Xanh

21.

Buổi tối ta nhìn thấy gì trên trời?

a)

Mặt trăng

b)

Mặt trời

22.

Khoa học – tự nhiên: Nước biển có vị gì?

a)

Ngọt

b)

Mặn

23.

Cái gì giúp ta nhìn?

a)

Đôi mắt

b)

Đôi tai

24.

Mưa do đâu mà có?

a)

Gió tạo thành

b)

Mây tạo thành

25.

Con gì giúp thụ phấn cho hoa?

a)

Ong

b)

26.

Từ nào cùng nhóm với “bàn, ghế”?

a)

Cây

b)

Tủ

27.

Từ trái nghĩa với “cao” là?

a)

Thấp

b)

Dài

28.

Từ nào tả âm thanh?

a)

Đỏ

b)

Leng keng

29.

Nhân vật nào ngủ trong rừng?

a)

Nàng Bạch Tuyết

b)

Cô Tấm

30.

Từ chỉ màu sắc?

a)

Mềm

b)

Xanh

31.

Nếu bóng bị xì thì sẽ thế nào?

a)

Xẹp

b)

Cứng hơn

32.

Vật nào nhẹ?

a)

Hòn đá

b)

Chiếc lá

33.

Khi cúp điện phòng sẽ như thế nào?

a)

Tối

b)

Sáng

34.

Khi thả đá xuống nước, đá sẽ?

a)

Nổi

b)

Chìm

35.

Vật nào có bánh xe?

a)

Tàu thủy

b)

Xe đạp

36.

Khi bị lạc bố mẹ cần làm gì?

a)

Tự đi lung tung

b)

Nhờ chú công an

37.

Khi ho phải làm gì?

a)

Che miệng

b)

Ho to

38.

Không được nghịch ở đâu?

a)

Sân trường

b)

Cạnh bếp lửa

39.

Khi đi thang cuốn cần?

a)

Nhảy lung tung

b)

Đứng đúng vị trí

40.

Để cơ thể khỏe mạnh ta cần?

a)

Tập thể dục

b)

Ngủ cả ngày

41.

Bánh xe hình gì?

a)

Hình vuông

b)

Hình tròn

42.

Bé muốn cao lớn thì cần?

a)

Ăn uống đủ chất

b)

Ăn kẹo

43.

Buổi sáng, mặt trời ở đâu?

a)

Phía Bắc

b)

Phía Đông

44.

Cái gì bật vào buổi tối và tắt vào buổi sáng?

a)

Đèn

b)

Cửa sổ

45.

Con gì có cổ dài?

a)

Chó

b)

Hươu cao cổ

46.

Con gì biết đổi màu?

a)

Tắc kè

b)

47.

Khi trời mưa, bầu trời như thế nào?

a)

Nắng

b)

Nhiều mây

48.

Cầu vồng có hình gì?

a)

Hình cong

b)

Hình vuông

49.

Để biết thời gian ta xem gì?

a)

Quyển sách

b)

Đồng hồ

50.

Cái gì giúp ta nghe âm thanh?

a)

Tai

b)

Mũi