Worksheetstoán tiểu học
Total questions: 210
Worksheet time: 18hrs 30mins
Name
Class
Date
1.
Mã hóa khóa công khai sử dụng bao nhiêu khóa?
a)
1 khóa
b)
2 khóa
c)
3 khóa
d)
Không dùng khóa
2.
Khóa công khai được dùng để làm gì?
a)
Mã hóa bản tin
b)
Giải mã bản tin
c)
Tạo khóa riêng
d)
Ký số
3.
Khóa riêng dùng để làm gì?
a)
Mã hóa bản tin
b)
Giải mã bản tin
c)
Phát tán khóa
d)
Tạo chứng chỉ
4.
Mã hóa khóa công khai còn gọi là gì?
a)
Mã hóa đối xứng
b)
Mã hóa bất đối xứng
c)
Mã hóa tuyến tính
d)
Mã hóa phi tuyến
5.
Lý do cần dùng mã hóa khóa công khai?
a)
Giảm dữ liệu
b)
Giải quyết phân phối khóa
c)
Tăng tốc độ mạng
d)
Tối ưu ổ cứng
6.
Trong mã hóa bất đối xứng, hai khóa có quan hệ thế nào?
a)
Giống nhau
b)
Một phần giống
c)
Khác nhau hoàn toàn
d)
Giống 50%
7.
Ứng dụng quan trọng của mã hóa khóa công khai?
a)
Mã hóa file
b)
Chữ ký điện tử
c)
Tăng băng thông
d)
Giảm RAM
8.
Bài toán thám mã thuộc lớp nào?
a)
P
b)
B
c)
NP
d)
NP-hard
9.
Định nghĩa a mod n là gì?
a)
Thương số
b)
Phần dư khi chia
c)
a + n
d)
a × n
10.
Hai số có GCD(a,b)=1 gọi là gì?
a)
Số nguyên tố cùng nhau
b)
Số dư tối ưu
c)
Hai số bằng nhau
d)
Số nghịch đảo
11.
Thuật toán dùng để tìm GCD(a,b)?
a)
Newton
b)
Euler
c)
Euclid
d)
Deutsch
12.
Thuật toán Euclid mở rộng tìm được gì?
a)
Chỉ GCD
b)
Hệ số x,y thỏa mãn ax+by=d
c)
Ước số nhỏ nhất
d)
Bội chung nhỏ nhất
13.
Phần tử nghịch đảo của a mod n tồn tại khi nào?
a)
a chia hết n
b)
GCD(a,n)=1
c)
n là số lẻ
d)
a là số nguyên tố
14.
Hàm Euler Φ(n) đếm số gì?
a)
Số ước của n
b)
Số phần tử nguyên tố cùng nhau với n
c)
Tổng chữ số của n
d)
Số dư modulo n
15.
Nếu p là số nguyên tố thì Φ(p) bằng bao nhiêu?
a)
p
b)
p−1
c)
p+1
d)
p²
16.
Định lý Fermat nhỏ phát biểu điều gì?
a)
ap≡a mod p
b)
ap≡1 mod p
c)
a≡p mod a
d)
p≡1 mod a
17.
Định lý Euler phát biểu aΦ(n) mod n = ?
a)
0
b)
1
c)
n
d)
a
18.
Định lý CRT dùng để làm gì?
a)
Giải hệ phương trình modulo
b)
Phân tích số nguyên
c)
Phân tích hệ mã
d)
Giải phương trình bậc hai
19.
Dãy siêu tăng có tính chất gì?
a)
Mỗi phần tử nhỏ đi
b)
Mỗi phần tử bằng tổng trước
c)
Mỗi phần tử lớn hơn tổng các phần tử trước
d)
Mỗi phần tử ngẫu nhiên
20.
Hệ mã ba lô dựa trên điều gì?
a)
Dãy siêu tăng
b)
Phương trình tuyến tính
c)
Đồ thị
d)
Cây nhị phân
21.
Trong RSA, N được tính bằng gì?
a)
p+q
b)
pq
c)
p−q
d)
p/q
22.
Trong RSA, Φ(N) bằng gì?
a)
pq
b)
p+q
c)
(p−1)(q−1)
d)
p²+q²
23.
Trong RSA, khóa công khai gồm?
a)
e,p
b)
e,q
c)
e,N
d)
d,N
24.
Trong RSA, khóa riêng gồm?
a)
d,p,q
b)
e,p
c)
q,N
d)
p,q
25.
Công thức mã hóa RSA là gì?
a)
C = M+e
b)
C = M−e
c)
C = M^e mod N
d)
C = N^e mod M
26.
Công thức giải mã RSA là gì?
a)
M = C·d
b)
M = C^d mod N
c)
M = Cd
d)
C = M^d mod N
27.
Trong RSA, điều kiện để chọn e là gì?
a)
GCD(e,Φ(N))=1
b)
e chia hết Φ(N)
c)
e < 10
d)
e là số chẵn
28.
Diffie-Hellman dựa trên bài toán khó nào?
a)
Đa thức
b)
Đếm tổ hợp
c)
Logarit rời rạc
d)
Phân loại số
29.
Trong Diffie-Hellman, khóa chung được tính bằng?
a)
yA+yB
b)
yA−yB
c)
yA^xB mod q
d)
yB−xA mod q
30.
Độ an toàn của Diffie-Hellman dựa trên?
a)
Bảng mã XOR
b)
Số nguyên tố lớn
c)
Bài toán logarit rời rạc
d)
Bài toán nhân ma trận
31.
Mục tiêu chính của mã hóa khóa công khai là gì?
a)
Bảo mật dữ liệu
b)
Giảm kích thước file
c)
Tăng tốc CPU
d)
Tối ưu RAM
32.
Đặc điểm nào sau đây KHÔNG thuộc mã hóa bất đối xứng?
a)
Dùng 2 khóa riêng biệt
b)
Khóa mã hóa khác khóa giải mã
c)
Cả hai khóa đều giống hệt nhau
d)
Có khả năng tạo chữ ký số
33.
Ứng dụng nào KHÔNG phải của mã hóa khóa công khai?
a)
Mã hóa bản tin
b)
Chữ ký điện tử
c)
Kiểm chứng danh tính
d)
Tăng tốc đồ họa
34.
Công dụng của khóa công khai trong chữ ký số là gì?
a)
Tạo chữ ký
b)
Giải mã chữ ký
c)
Kiểm chứng chữ ký
d)
Xóa chữ ký
35.
Phép toán nào thường sử dụng trong số học modulo?
a)
Cộng và nhân modulo
b)
Chia đa thức
c)
Phân tích Fourier
d)
Tách chuỗi
36.
Ví dụ nào đúng về đồng dư modulo?
a)
100 ≡ 34 mod 11
b)
10 ≡ 0 mod 5
c)
7 ≡ 2 mod 3
d)
Tất cả đúng
37.
GCD(60, 24) bằng bao nhiêu?
a)
6
b)
12
c)
24
d)
4
38.
Nếu GCD(a,b)=1, ta nói a và b:
a)
Cùng chia hết
b)
Nguyên tố cùng nhau
c)
Là số nguyên tố
d)
Có modulo bằng nhau
39.
Thuật toán Euclid dùng phép toán nào?
a)
Trừ liên tiếp
b)
Chia có dư
c)
Nhân modulo
d)
Cộng dồn
40.
Nếu a mod n = b mod n, ta có thể nói gì?
a)
a ≡ b mod n
b)
a > b
c)
a = b
d)
a/n = b/n
41.
Thuật toán Euclid mở rộng giúp tìm gì ngoài GCD?
a)
Nghịch đảo multiplicative
b)
Ước chung nhỏ nhất
c)
Hệ số x,y thoả mãn ax+by=d
d)
Chuỗi số nguyên tố
42.
Số nghịch đảo của a mod n tồn tại khi nào?
a)
a chia hết cho n
b)
n chia hết a
c)
GCD(a,n)=1
d)
n là số nguyên tố
43.
Mục đích thuật toán “bình phương và nhân” là gì?
a)
Tính nhanh lũy thừa modulo
b)
Tính GCD
c)
Tính logarit modulo
d)
Tính số nguyên tố
44.
Một số p là số nguyên tố khi?
a)
Chỉ chia hết cho 1 và chính nó
b)
Chia hết cho nhiều số
c)
Không chia hết cho 1
d)
Chỉ là số lẻ
45.
Hàm Euler Φ(n) dùng để đếm:
a)
Số ước của n
b)
Số số nhỏ hơn n và nguyên tố cùng nhau với n
c)
Số chữ số của n
d)
Số dư khi chia n
46.
Φ(pq) bằng bao nhiêu khi p,q nguyên tố khác nhau?
a)
pq
b)
p+q
c)
(p−1)(q−1)
d)
p²q²
47.
Định lý Euler tổng quát hóa định lý nào?
a)
Fermat nhỏ
b)
Pythagoras
c)
Newton
d)
Euler-Lagrange
48.
Thuật toán Miller–Rabin dùng để:
a)
Kiểm tra số nguyên tố
b)
Kiểm tra chữ ký số
c)
Phân phối khóa
d)
Tính modulo nhanh
49.
Định lý CRT yêu cầu điều kiện gì?
a)
Các modulo phải nguyên tố cùng nhau
b)
Các modulo đều chẵn
c)
Một modulo lớn hơn ba lần số kia
d)
Các modulo phải bằng nhau
50.
Trong nền tảng của CRT, ta phân tích M thành:
a)
M = tổng các modulo
b)
M = tích các modulo
c)
M = modulo trừ nhau
d)
M = modulo chia nhau
51.
Hệ mã ba lô dựa trên loại dãy nào?
a)
Dãy lặp
b)
Dãy số ngẫu nhiên
c)
Dãy siêu tăng
d)
Dãy Fibonacci
52.
Trong hệ mã ba lô, véc tơ A phải thỏa mãn gì để dễ giải?
a)
Tăng đều
b)
Tăng chậm
c)
Siêu tăng
d)
Tăng lùi
53.
Trong hệ MHK, khóa công khai là gì?
a)
(A’,M)
b)
(S,M)
c)
(u,u−1)
d)
(C,M)
54.
Trong hệ MHK, bản mã C tính bằng?
a)
Σ si xi mod M
b)
Σ ai xi mod M
c)
u*M mod C
d)
M/u
55.
Trong RSA, bước đầu tiên là gì?
a)
Chọn e
b)
Chọn hai số nguyên tố p,q
c)
Tính khóa d
d)
Mã hóa bản tin
56.
Trong RSA, điều kiện để chọn e là?
a)
e lẻ
b)
GCD(e,Φ(N))=1
c)
e chẵn
d)
e lớn hơn Φ(N)
57.
Khóa riêng RSA gồm những giá trị nào?
a)
e,N
b)
d,p,q
c)
N,p
d)
e,q
58.
Trong RSA, công thức mã hóa là?
a)
C = M^e mod N
b)
C = e^M mod N
c)
M = C^e mod N
d)
C = M+e
59.
Trong Diffie–Hellman, tham số chung gồm?
a)
q và α
b)
M và u
c)
p và q
d)
e và d
60.
Trong Diffie–Hellman, khóa phiên chung được tính bằng?
a)
xA+xB
b)
yA*yB mod q
c)
yB^xA mod q
d)
xA/xB
61.
Mã hóa khóa công khai giải quyết vấn đề nào mà mã hóa đối xứng gặp khó?
a)
Giảm kích thước khóa
b)
Phân phối khóa
c)
Chuyển đổi kiểu dữ liệu
d)
Tăng tốc độ tính toán
62.
Trong mã hóa bất đối xứng, ai có quyền giữ khóa riêng?
a)
Mọi người
b)
Chỉ chủ sở hữu
c)
Hệ thống công khai
d)
Bên trung gian
63.
Khi a ≡ b mod n, điều này có nghĩa là gì?
a)
a và b có cùng thương số
b)
a và b có cùng phần dư
c)
a và b bằng nhau tuyệt đối
d)
a nhỏ hơn b
64.
Ví dụ nào KHÔNG phải là số nguyên tố?
a)
2
b)
11
c)
21
d)
17
65.
Điều kiện để hai số nguyên tố cùng nhau?
a)
Chênh lệch 1
b)
GCD = 1
c)
Cùng là số nguyên tố
d)
Cùng chia hết cho 2
66.
GCD(8, 21) bằng bao nhiêu?
a)
1
b)
2
c)
4
d)
3
67.
Trong thuật toán Euclid, bước lặp kết thúc khi nào?
a)
a = b
b)
b = 0
c)
a nhỏ hơn b
d)
cả hai bằng nhau
68.
Thuật toán bình phương và nhân dùng biểu diễn nào của số mũ k?
a)
Thập phân
b)
Nhị phân
c)
Hệ 16
d)
Hệ 8
69.
Theo định lý Fermat nhỏ, với p là nguyên tố: ap-1 mod p = ?
a)
a
b)
p
c)
1
70.
Định lý Euler áp dụng cho trường hợp nào?
a)
GCD(a,n)=1
b)
n là số lẻ
c)
a chia hết n
d)
Cả hai số đều nguyên tố
71.
CRT giúp giải bài toán gì?
a)
Phân tích RSA
b)
Giải hệ phương trình đồng dư
c)
Phân tích số lớn
d)
Tính logarit modulo
72.
Trong hệ mã ba lô siêu tăng, mỗi phần tử phải:
a)
Bằng tổng trước đó
b)
Nhỏ hơn phần tử trước
c)
Lớn hơn tổng các phần tử trước
d)
Nằm ngẫu nhiên
73.
Trong hệ MHK, S_i được tính bằng công thức nào?
a)
si = ai + u
b)
si = (ai * u) mod M
c)
si = ai / u
d)
si = u - ai
74.
Trong RSA, N càng lớn thì:
a)
Bảo mật càng cao
b)
Bảo mật càng thấp
c)
Không thay đổi
d)
Tính toán nhẹ hơn
75.
Trong RSA, d là gì?
a)
Khóa công khai
b)
Khóa giải mã
c)
Khóa mã hóa
d)
Tổng p+q
76.
Công thức giải mã RSA là gì?
a)
M = C + d
b)
M = C^d mod N
c)
C = M^d mod N
d)
M = N^d mod C
77.
Trong Diffie-Hellman, yA được tính bằng?
a)
yA = xA^α mod q
b)
yA = α^xA mod q
c)
yA = q^α mod xA
d)
yA = q/xA
78.
Tính chất quan trọng của Diffie-Hellman là gì?
a)
Hai bên tạo được khóa chung mà không cần gửi khóa bí mật
b)
Không dùng modulo
c)
Khóa giống RSA
d)
Tốc độ nhanh hơn symmetric
79.
Bài toán logarit rời rạc thuộc loại nào?
a)
Dễ
b)
Giải được trong thời gian đa thức
c)
Khó về tính toán
d)
Không liên quan mật mã
80.
PKI có chức năng nào sau đây?
a)
Tạo và quản lý chứng chỉ công khai
b)
Tạo virus máy tính
c)
Mã hóa video
d)
Tăng tốc GPU
81.
Mã hóa khóa đối xứng (Symmetric Encryption) có đặc điểm gì? 1
a)
Sử dụng hai khóa khác nhau cho mã hóa và giải mã
b)
Sử dụng cùng một khóa cho cả mã hóa và giải mã
c)
Không sử dụng khóa nào cả
d)
Chỉ sử dụng khóa công khai
82.
Trong mã hóa đối xứng, nếu bên A muốn gửi tin nhắn bí mật cho bên B, họ cần chia sẻ cái gì? 2
a)
Một khóa công khai
b)
Một khóa chung bí mật K
c)
Địa chỉ IP của nhau
d)
Thuật toán băm
83.
Văn bản rõ (Plaintext) là gì? 3
a)
Dữ liệu đã được mã hóa không thể đọc được
b)
Dữ liệu gốc có thể đọc và hiểu được
c)
Dữ liệu rác dùng để chèn vào bản mã
d)
Khóa dùng để giải mã
84.
Quá trình chuyển đổi từ bản mã (Ciphertext) về bản rõ (Plaintext) được gọi là gì? 4
a)
Mã hóa (Encryption)
b)
Giải mã (Decryption)
c)
Thám mã (Cryptanalysis)
d)
Xác thực (Authentication)
85.
Tấn công "Vét cạn" (Brute-Force Attack) là gì? 5
a)
Phân tích tần suất xuất hiện của các ký tự
b)
Thử tất cả các khóa có thể cho đến khi tìm ra bản rõ
c)
Dụ người dùng cung cấp mật khẩu
d)
Tấn công vào phần cứng máy chủ
86.
Mã hóa Caesar thực hiện mã hóa bằng cách nào? 6
a)
Đảo ngược vị trí các ký tự
b)
Thay thế mỗi chữ cái bằng chữ cái đứng sau nó k vị trí trong bảng chữ cái
c)
Sử dụng phép XOR với khóa
d)
Sử dụng ma trận 5x5
87.
Trong mã Caesar, nếu khóa k = 3, chữ cái 'A' sẽ được mã hóa thành chữ gì? 7
a)
C
b)
D
c)
B
d)
E
88.
Hệ mã nào sau đây thuộc loại mã hóa thay thế đa bảng (polyalphabetic)? 8
a)
Mã Caesar
b)
Mã Vigenere
c)
Mã Rail Fence
d)
Mã dịch chuyển dòng
89.
Ma trận khóa của hệ mã Playfair có kích thước bao nhiêu? 9
a)
4x4
b)
5x5
c)
6x6
d)
8x8
90.
Trong hệ mã Playfair, nếu hai chữ cái trong một cặp nằm cùng một hàng, ta mã hóa bằng cách nào? 10
a)
Lấy chữ cái bên trái
b)
Lấy chữ cái bên phải kế tiếp (xoay vòng)
c)
Lấy chữ cái bên dưới
d)
Lấy chữ cái đối xứng qua đường chéo
91.
Mã hóa hoán vị (Transposition) khác mã hóa thay thế ở điểm nào? 11
a)
Các ký tự được thay bằng ký tự khác
b)
Các ký tự giữ nguyên nhưng thay đổi vị trí
c)
Sử dụng khóa công khai
d)
Chỉ mã hóa được số, không mã hóa được chữ
92.
Trong mã Rail Fence, bản rõ được viết theo hình thức nào? 12
a)
Viết theo hàng ngang liên tục
b)
Viết theo đường chéo (hình răng cưa) trên các dòng
c)
Viết theo cột từ trên xuống dưới
d)
Viết ngược từ cuối lên đầu
93.
Điểm yếu chính của các hệ mã cổ điển là gì? 13
a)
Khóa quá ngắn
b)
Dễ bị giải mã bằng phương pháp thống kê tần suất
c)
Không thể mã hóa tiếng Việt
d)
Phức tạp trong tính toán
94.
Trong mã hóa hiện đại, mã dòng (Stream Cipher) hoạt động theo nguyên tắc nào? 14
a)
Mã hóa từng khối dữ liệu lớn cùng lúc
b)
Mã hóa từng bit (hoặc byte) bằng cách XOR với dòng khóa ngẫu nhiên
c)
Mã hóa bằng cách thay thế bảng ký tự
d)
Sử dụng hai khóa công khai và bí mật
95.
Phép toán logic cơ bản thường dùng trong mã dòng để kết hợp bản rõ và khóa là gì? 15
a)
AND
b)
OR
c)
XOR
d)
NOT
96.
Kết quả của phép tính XOR: 1010 ⊕ 1100 là bao nhiêu?
a)
110
b)
1
c)
100
d)
1110
97.
Hệ mã A5/1 được sử dụng chủ yếu trong hệ thống nào? 16
a)
Mạng Wireless LAN
b)
Mạng điện thoại di động GSM
c)
Giao thức HTTPS
d)
Bảo mật Email
98.
Hệ mã TinyA5/1 sử dụng bao nhiêu thanh ghi dịch? 17
a)
2 thanh ghi
b)
3 thanh ghi (X, Y, Z)
c)
4 thanh ghi
d)
1 thanh ghi duy nhất
99.
Hàm "maj" (majority - đa số) trong A5/1 trả về giá trị 1 khi nào? 18
a)
Khi có ít nhất hai trong ba bit đầu vào là 1
b)
Khi tất cả các bit đầu vào là 0
c)
Khi có ít nhất một bit đầu vào là 1
d)
Khi tổng các bit là số lẻ
100.
Trong TinyA5/1, thanh ghi X có độ dài bao nhiêu bit? 19
a)
6 bit
b)
8 bit
c)
9 bit
d)
19 bit
101.
Hệ mã RC4 được sử dụng trong giao thức bảo mật nào sau đây? 20
a)
GSM
b)
SSL/TLS và WEP
c)
PGP
d)
IPSec
102.
Trong thuật toán RC4, mảng trạng thái S có kích thước bao nhiêu (phiên bản chuẩn)? 21
a)
64 phần tử
b)
128 phần tử
c)
256 phần tử
d)
512 phần tử
103.
Quá trình sinh số của RC4 gồm hai giai đoạn nào? 22
a)
Mã hóa và Giải mã
b)
Khởi tạo (KSA) và Sinh số (PRGA)
c)
Nén và Dịch vòng
d)
Thay thế và Hoán vị
104.
Hạn chế của phép toán XOR trong mã dòng là gì nếu dùng cùng một khóa nhiều lần? 23
a)
Tốc độ chậm
b)
Nếu biết cặp bản rõ - bản mã, có thể suy ra khóa (Known-plaintext attack)
c)
Không thể giải mã được
d)
Khóa quá dài
105.
Mã khối (Block Cipher) xử lý dữ liệu như thế nào? 24
a)
Xử lý từng bit một
b)
Xử lý từng khối dữ liệu có kích thước cố định
c)
Xử lý toàn bộ file một lúc
d)
Xử lý theo thời gian thực
106.
Cấu trúc Feistel chia khối dữ liệu thành mấy phần? 25
a)
Giữ nguyên khối
b)
2 phần: Nửa trái (L) và Nửa phải (R)
c)
4 phần bằng nhau
d)
8 phần bằng nhau
107.
Trong cấu trúc Feistel, nửa trái của vòng tiếp theo (Li) được tính như thế nào? 26
a)
Li = Ri-1
b)
Li = Li-1 ⊕ F(Ri-1, Ki)
c)
Li = Li-1
d)
Li = F(Ki)
108.
Hệ mã TinyDES có kích thước khối (block size) là bao nhiêu? 27
a)
64 bit
b)
8 bit
c)
128 bit
d)
32 bit
109.
Hệ mã TinyDES có bao nhiêu vòng lặp Feistel? 28
a)
3 vòng
b)
16 vòng
c)
10 vòng
d)
8 vòng
110.
Kích thước khóa của TinyDES là bao nhiêu? 29
a)
56 bit
b)
64 bit
c)
8 bit
d)
16 bit
111.
Hàm S-box trong TinyDES biến đổi đầu vào bao nhiêu bit thành đầu ra bao nhiêu bit? 30
a)
6 bit vào -> 4 bit ra
b)
4 bit vào -> 4 bit ra
c)
8 bit vào -> 6 bit ra
d)
6 bit vào -> 6 bit ra
112.
Hệ mã DES (Data Encryption Standard) chuẩn có kích thước khối là bao nhiêu? 31
a)
32 bit
b)
64 bit
c)
128 bit
d)
256 bit
113.
Kích thước thực tế của khóa DES được sử dụng để mã hóa là bao nhiêu bit? 32
a)
64 bit
b)
56 bit (sau khi bỏ 8 bit kiểm tra)
c)
48 bit
d)
128 bit
114.
DES sử dụng cấu trúc mạng nào? 33
a)
Mạng SPN (Substitution-Permutation Network)
b)
Mạng Feistel
c)
Mạng Neural
d)
Mạng Logic mờ
115.
DES có bao nhiêu vòng lặp (round)? 34
a)
8 vòng
b)
10 vòng
c)
16 vòng
d)
32 vòng
116.
Kích thước khóa con (subkey) được sử dụng trong mỗi vòng của DES là bao nhiêu? 35
a)
56 bit
b)
48 bit
c)
64 bit
d)
32 bit
117.
Hàm S-boxes trong DES gồm bao nhiêu hộp S-box con? 36
a)
4 hộp
b)
8 hộp
c)
16 hộp
d)
32 hộp
118.
Đầu vào và đầu ra của một hộp S-box trong DES chuẩn là bao nhiêu? 37
a)
4 bit vào - 4 bit ra
b)
6 bit vào - 4 bit ra
c)
8 bit vào - 8 bit ra
d)
6 bit vào - 6 bit ra
119.
Triple DES (3DES) tăng cường bảo mật cho DES bằng cách nào? 38
a)
Tăng kích thước khối lên 128 bit
b)
Áp dụng DES 3 lần với 2 hoặc 3 khóa khác nhau
c)
Thay đổi cấu trúc S-box
d)
Sử dụng khóa 1024 bit
120.
Chuẩn mã hóa nâng cao AES (Advanced Encryption Standard) có kích thước khối dữ liệu là bao nhiêu? 39
a)
64 bit
b)
128 bit
c)
192 bit
d)
256 bit
121.
Các độ dài khóa hỗ trợ của AES là bao nhiêu? 40
a)
Chỉ 56 bit
b)
64, 128, 256 bit
c)
128, 192, 256 bit
d)
512, 1024, 2048 bit
122.
AES xử lý dữ liệu dựa trên cấu trúc nào (khác với Feistel)? 41
a)
Mạng SPN (Substitution-Permutation Network)
b)
Mạng Feistel
c)
Mạng Neural
d)
Cấu trúc cây
123.
Trong AES, dữ liệu 128 bit được biểu diễn dưới dạng ma trận trạng thái (State) có kích thước nào? 42
a)
4 hàng, 4 cột (mỗi ô 1 byte)
b)
8 hàng, 8 cột
c)
2 hàng, 8 cột
d)
1 hàng, 16 cột
124.
Tính chứng thực (Authentication) trong mã hóa đối xứng giúp chống lại tấn công nào? 43
a)
Tấn công từ chối dịch vụ (DoS)
b)
Tấn công mạo danh và sửa đổi nội dung
c)
Tấn công thám mã
d)
Tấn công phần cứng
125.
Mã hóa đối xứng KHÔNG đảm bảo được tính chất nào sau đây? 44
a)
Tính bí mật (Confidentiality)
b)
Tính toàn vẹn (Integrity)
c)
Tính không từ chối (Non-repudiation)
d)
Tính sẵn sàng (Availability)
126.
Tại sao mã hóa đối xứng gặp vấn đề về phân phối khóa? 45
a)
Vì khóa quá dài
b)
Vì cần N(N-1)/2 khóa cho N người dùng, số lượng khóa tăng quá nhanh
c)
Vì khóa công khai dễ bị lộ
d)
Vì không có thuật toán sinh khóa
127.
Giải pháp KDC (Key Distribution Center) dùng để giải quyết vấn đề gì? 46
a)
Tăng tốc độ mã hóa
b)
Giảm số lượng khóa bí mật cần quản lý và hỗ trợ phân phối khóa
c)
Thay thế mã hóa đối xứng bằng bất đối xứng
d)
Kiểm tra lỗi đường truyền
128.
Trong mô hình KDC, mỗi người dùng cần duy trì bao nhiêu khóa bí mật lâu dài? 47
a)
N-1 khóa
b)
Chỉ 1 khóa bí mật chia sẻ với KDC
c)
Không cần khóa nào
d)
2 khóa (công khai và bí mật)
129.
Khóa phiên (Session key) Kab do KDC cấp phát có thời hạn sử dụng như thế nào? 48
a)
Dùng vĩnh viễn
b)
Chỉ dùng cho một phiên giao dịch rồi hủy bỏ
c)
Dùng trong 1 năm
d)
Dùng cho tất cả mọi người
130.
Trong TinyDES, thuật toán sinh khóa con tạo ra khóa Ki cho mỗi vòng bằng cách nào? 49
a)
Giữ nguyên khóa gốc
b)
Dịch vòng trái và nén từ khóa gốc
c)
Sử dụng hàm băm MD5
d)
Cộng thêm một số ngẫu nhiên
131.
(Caesar) Giả sử dùng mã Caesar với khóa k = 3. Hãy mã hóa ký tự 'B' (vị trí 1).
a)
D (vị trí 3)
b)
E (vị trí 4)
c)
C (vị trí 2)
d)
F (vị trí 5)
132.
(Caesar) Nếu nhận được bản mã là chữ 'E' và biết khóa k = 3, bản rõ ban đầu là gì?
a)
A
b)
B
c)
H
d)
C
133.
(XOR) Tính kết quả của phép toán XOR sau: 1010 ⊕ 0101?
a)
0
b)
1111
c)
1000
d)
101
134.
(Rail Fence) Mã hóa chuỗi "HANOI" bằng mã Rail Fence với độ sâu (số dòng) là 2. Kết quả là gì?
a)
HNAOI
b)
HNOAI
c)
HAONI
d)
IHANO
135.
(Playfair) Trong mã Playfair, nếu cặp ký tự cần mã hóa là "LL" (hai chữ giống nhau), ta cần xử lý thế nào trước khi tra bảng?
a)
Giữ nguyên và mã hóa bình thường
b)
Chèn ký tự giả (ví dụ 'X') vào giữa để tách chúng ra
c)
Xóa bớt một chữ L
d)
Thay thế bằng cặp ký tự khác ngẫu nhiên
136.
(Vigenere) Giả sử P (Bản rõ) = 2, K (Khóa) = 3. Tính C (Bản mã) theo công thức C = (P + K) mod 26?
a)
1
b)
5
c)
6
d)
-1
137.
(TinyA5/1) Tính giá trị hàm đa số maj(0, 0, 1)?
a)
1
b)
0
c)
2
d)
Không xác định
138.
(TinyA5/1) Tính giá trị hàm đa số maj(1, 1, 0)?
a)
0
b)
1
c)
2
d)
3
139.
(TinyRC4) Trong giải thuật TinyRC4, công thức cập nhật biến j khi khởi tạo là gì?
a)
j = j + 1
b)
j = (j + S[i] + T[i]) mod 8
c)
j = (j + S[i]) mod 8
d)
j = S[i] XOR T[i]
140.
(TinyRC4) Nếu mảng S = [0, 1, 2, 3...] và cần hoán đổi (swap) S[0] và S[3]. Mảng S mới sẽ bắt đầu như thế nào?
a)
[3, 1, 2, 0...]
b)
[0, 1, 2, 3...]
c)
[1, 2, 3, 0...]
d)
[3, 2, 1, 0...]
141.
(TinyDES - Expand) Hàm Expand trong TinyDES biến đổi đầu vào 4 bit R = 0110 thành 6 bit nào? (Theo quy tắc b2 b3 b1 b2 b1 b0)
a)
11000
b)
101110
c)
110011
d)
111
142.
(TinyDES - S-box) Với đầu vào S-box là 101010 (6 bit), ta xác định hàng và cột để tra bảng như thế nào?
a)
Hàng = 10 (2), Cột = 1010 (10)
b)
Hàng = 00 (0), Cột = 1111 (15)
c)
Hàng = 10 (bit đầu và cuối), Cột = 0101 (4 bit giữa)
d)
Hàng = 01 (1), Cột = 0101 (5)
143.
(TinyDES - P-box) Hàm P-box của TinyDES hoán vị 4 bit đầu vào b0b1b2b3 thành b2b0b3b1. Nếu đầu vào là 0011, kết quả là gì?
a)
1010
b)
11
c)
1100
d)
101
144.
(TinyDES - Dịch vòng) Trong sinh khóa con TinyDES, phép dịch vòng trái (Left Shift) chuỗi bit 1001 đi 1 bit sẽ cho kết quả gì?
a)
10
b)
11
c)
1100
d)
1010
145.
(Feistel) Trong một vòng mã hóa Feistel, nửa trái mới (Li) được tính bằng giá trị nào của vòng trước?
a)
Li = Li-1
b)
Li = Ri-1
c)
Li = Li-1 XOR Ri-1
d)
Li = F(Ri-1)
146.
(Feistel) Trong một vòng mã hóa Feistel, giả sử Li-1 = 0000 và kết quả hàm F = 1111. Tính Ri mới (Ri = Li-1 XOR F)?
a)
0
b)
1111
c)
1010
d)
101
147.
(KDC) Nếu có 5 người dùng muốn liên lạc bảo mật đôi một mà KHÔNG dùng KDC (mô hình lưới đầy đủ), cần bao nhiêu khóa bí mật? (Công thức N(N-1)/2)
a)
5 khóa
b)
10 khóa
c)
20 khóa
d)
25 khóa
148.
(KDC) Nếu có 5 người dùng sử dụng mô hình KDC tập trung, hệ thống cần quản lý tổng cộng bao nhiêu khóa bí mật lâu dài?
a)
5 khóa
b)
10 khóa
c)
15 khóa
d)
1 khóa
149.
(Stream Cipher) Nếu bản rõ P = 110 và khóa dòng S = 011. Bản mã C = P XOR S là bao nhiêu?
a)
101
b)
100
c)
111
d)
1
150.
(XOR) Đặc tính nào sau đây của phép XOR được ứng dụng để giải mã (P XOR K XOR K = P)?
a)
A XOR A = 1
b)
A XOR A = 0
c)
A XOR 0 = 0
d)
A XOR 1 = A
151.
Thông tin được định nghĩa là gì? 30
a)
Dữ liệu trên ổ cứng
b)
Những tính chất xác định của vật chất mà con người nhận được từ thế giới bên ngoài
c)
Các tín hiệu điện tử
d)
Văn bản và hình ảnh
152.
Mục tiêu "Tính bí mật" (Confidentiality) trong ATBMTT đảm bảo điều gì? 31
a)
Thông tin luôn sẵn sàng khi cần
b)
Thông tin không bị sửa đổi trái phép
c)
Thông tin không bị truy cập bởi người không có thẩm quyền
d)
Thông tin đến đúng người nhận
153.
Mục tiêu "Tính toàn vẹn" (Integrity) đảm bảo điều gì? 32
a)
Tài sản hệ thống không bị sửa đổi trái phép
b)
Hệ thống hoạt động liên tục
c)
Dữ liệu được mã hóa
d)
Người dùng được xác thực
154.
Mục tiêu "Tính sẵn sàng" (Availability) bị đe dọa bởi loại tấn công nào? 33
a)
Nghe trộm
b)
Tấn công từ chối dịch vụ (DoS)
c)
Giả mạo địa chỉ
d)
Phân tích lưu lượng
155.
Loại tấn công "Nghe trộm" (Interception) ảnh hưởng đến mục tiêu nào? 34
a)
Tính toàn vẹn
b)
Tính sẵn sàng
c)
Tính bí mật
d)
Tính xác thực
156.
Mối đe dọa "Phá hoại" (Interruption) làm hỏng thiết bị phần cứng là tấn công vào? 35
a)
Tính bí mật
b)
Tính toàn vẹn
c)
Tính sẵn sàng
d)
Tính kiểm soát
157.
"Hiểm họa thụ động" (Passive attack) có đặc điểm gì? 36
a)
Sửa đổi thông tin trên đường truyền
b)
Làm ngưng trệ hệ thống
c)
Nghe trộm, không tác động trực tiếp lên hệ thống
d)
Phá hủy dữ liệu
158.
Virus máy tính khác với Sâu (Worm) ở điểm cơ bản nào? 37
a)
Virus cần vật chủ (file/chương trình) để lây lan, Sâu là chương trình độc lập
b)
Virus lây qua mạng, Sâu lây qua USB
c)
Virus không phá hoại, Sâu phá hoại mạnh
d)
Virus chỉ lây trên Windows, Sâu lây trên Linux
159.
"Ngựa thành Tơ-roa" (Trojan Horse) là gì? 38
a)
Một loại virus tự nhân bản
b)
Chương trình ẩn chứa chức năng độc hại dưới vỏ bọc một phần mềm hợp pháp
c)
Một công cụ bảo mật
d)
Một lỗi phần cứng
160.
"Cửa sau" (Backdoor/Trapdoor) là gì? 39
a)
Cổng kết nối phía sau máy tính
b)
Điểm truy cập bí mật bỏ qua các thủ tục an toàn thông thường
c)
Phần mềm diệt virus
d)
Một loại tường lửa
161.
Tấn công "Tràn bộ đệm" (Buffer Overflow) xảy ra do nguyên nhân gì? 40
a)
Lỗi phần cứng
b)
Lỗi lập trình, cho phép ghi dữ liệu vượt quá kích thước bộ đệm
c)
Mạng quá tải
d)
Hỏng ổ cứng
162.
Tấn công DDoS (Distributed Denial of Service) khác DoS ở điểm nào? 41
a)
DDoS tấn công vào cơ sở dữ liệu
b)
DDoS sử dụng mạng lưới nhiều máy tính (botnet/zombies) để tấn công đồng loạt
c)
DDoS yếu hơn DoS
d)
DDoS chỉ xảy ra trên mạng LAN
163.
Tường lửa (Firewall) loại "Lọc gói" (Packet-filtering) hoạt động ở tầng nào? 42
a)
Tầng ứng dụng
b)
Tầng mạng (Network Layer) - kiểm tra IP/Port
c)
Tầng vật lý
d)
Người dùng
164.
Tường lửa loại "Cổng ứng dụng" (Application-level gateway/Proxy) có đặc điểm gì? 43
a)
Chỉ kiểm tra địa chỉ IP
b)
Hoạt động như một người được ủy quyền (proxy), kiểm tra nội dung ở tầng ứng dụng
c)
Tốc độ nhanh nhất
d)
Không thể kiểm tra nội dung gói tin
165.
IPSec cung cấp bảo mật ở tầng nào của mô hình mạng? 44
a)
Tầng ứng dụng
b)
Tầng giao vận
c)
Tầng mạng (Network Layer)
d)
Tầng liên kết dữ liệu
166.
Trong IPSec, chế độ "Transport Mode" (Vận chuyển) bảo vệ phần nào của gói tin? 45
a)
Toàn bộ gói tin IP (cả header)
b)
Chỉ phần dữ liệu (payload), header IP vẫn để rõ
c)
Không bảo vệ gì cả
d)
Chỉ bảo vệ địa chỉ MAC
167.
Trong IPSec, chế độ "Tunnel Mode" (Đường hầm) thường dùng cho mục đích gì? 46
a)
Mạng riêng ảo (VPN)
b)
Duyệt web thông thường
c)
Gửi email
d)
Truyền file trong LAN
168.
Giao thức AH (Authentication Header) trong IPSec cung cấp chức năng gì? 47
a)
Mã hóa dữ liệu
b)
Xác thực nguồn gốc và toàn vẹn dữ liệu, không mã hóa
c)
Nén dữ liệu
d)
Cấp phát IP động
169.
Giao thức ESP (Encapsulating Security Payload) trong IPSec cung cấp chức năng gì? 48
a)
Chỉ xác thực
b)
Bảo mật (mã hóa) và có thể xác thực
c)
Chỉ nén dữ liệu
d)
Định tuyến
170.
"Zombie" trong an toàn thông tin là gì? 49
a)
Máy tính đã hỏng hoàn toàn
b)
Máy tính bị chiếm quyền điều khiển bí mật để thực hiện tấn công (như DDoS)
c)
Một loại virus ăn file
d)
Phần mềm diệt virus hết hạn
171.
Quản lý rủi ro (Risk Management) bao gồm các bước nào? 50
a)
Mua phần mềm đắt tiền nhất
b)
Xác định rủi ro, đánh giá tổn thất, lựa chọn giải pháp giảm thiểu
c)
Chỉ cần cài tường lửa
d)
Tắt hết máy tính
172.
An toàn mức vật lý bao gồm các biện pháp nào? 51
a)
Cài đặt phần mềm diệt virus
b)
Bảo vệ chống mất trộm thiết bị, kiểm soát ra vào cửa, bảo vệ môi trường (điện, cháy nổ)
c)
Mã hóa dữ liệu
d)
Cấu hình Router
173.
Tấn công "Giả danh" (Masquerade) là gì? 52
a)
Nghe trộm thông tin
b)
Mạo nhận là một thực thể khác để giành quyền truy cập
c)
Làm quá tải hệ thống
d)
Chỉnh sửa phần cứng
174.
Một trong những hạn chế của Tường lửa (Firewall) là gì? 53
a)
Làm chậm mạng đáng kể
b)
Không chống được các tấn công từ bên trong (nội bộ)
c)
Quá rẻ tiền
d)
Dễ cấu hình
175.
SSL (Secure Socket Layer) thường được sử dụng để bảo mật cho dịch vụ nào? 54
a)
Telnet
b)
Web (HTTP)
c)
Ping
d)
ARP
176.
"Bom logic" (Logic bomb) là gì? 55
a)
Phần mềm phát nổ vật lý
b)
Mã độc nằm vùng và chỉ kích hoạt khi gặp điều kiện xác định (ngày giờ, sự kiện)
c)
Một loại bom quân sự
d)
Virus lây qua email
177.
Ma trận kiểm soát truy cập (Access Matrix) dùng để làm gì? 56
a)
Tính toán tốc độ mạng
b)
Quản lý quyền hạn của chủ thể (Subject) đối với đối tượng (Object)
c)
Lưu trữ mật khẩu
d)
Quét virus
178.
Tấn công "Man-in-the-middle" (Người đứng giữa) thường liên quan đến hiểm họa nào?
a)
Hiểm họa thụ động
b)
Hiểm họa chủ động (can thiệp vào quá trình truyền tin)
c)
Hiểm họa tự nhiên
d)
Hiểm họa vô tình
179.
Kỹ thuật "Social Engineering" tấn công vào yếu tố nào?
a)
Lỗ hổng phần mềm
b)
Lỗi phần cứng
c)
Yếu tố con người (sự cả tin, thiếu hiểu biết)
d)
Giao thức mạng
180.
Để phòng chống virus hiệu quả, biện pháp nào là quan trọng nhất? 57
a)
Không bao giờ kết nối Internet
b)
Sử dụng phần mềm diệt virus cập nhật thường xuyên và nâng cao ý thức người dùng
c)
Chỉ dùng máy tính Mac
d)
Mở tất cả email lạ
181.
Hàm băm (Hash function) có đặc điểm gì về kích thước đầu ra? 1
a)
Kích thước biến thiên tùy theo đầu vào
b)
Kích thước cố định (fixed length)
c)
Kích thước bằng một nửa đầu vào
d)
Kích thước gấp đôi đầu vào
182.
Tính chất "một chiều" (one-way) của hàm băm nghĩa là gì? 2
a)
Từ bản rõ x dễ dàng tính ra z, nhưng từ z khó tìm lại x
b)
Từ z dễ dàng tìm lại x
c)
Có thể tìm được x và x' sao cho h(x) = h(x')
d)
Hàm băm có thể đảo ngược bằng khóa bí mật
183.
Tính chất "kháng đụng độ" (collision resistance) nghĩa là gì? 3
a)
Không thể tìm ra x và x' (x khác x') sao cho h(x) = h(x')
b)
Có thể giải mã lại bản rõ từ mã băm
c)
Kích thước đầu ra luôn lớn hơn đầu vào
d)
Không thể tính toán được giá trị băm
184.
Theo nghịch lý ngày sinh, với một hàm băm có n giá trị, xác suất đụng độ đạt 50% khi số phép thử khoảng bao nhiêu? 4
a)
n/2
b)
Căn bậc hai của n (2^(n/2))
c)
n^2
d)
2^n
185.
Hàm băm MD5 sinh ra giá trị băm (message digest) có độ dài bao nhiêu bit? 5
a)
64 bit
b)
128 bit
c)
160 bit
d)
512 bit
186.
Đầu vào của MD5 được chia thành các khối có kích thước bao nhiêu để xử lý? 6
a)
64 bit
b)
128 bit
c)
256 bit
d)
512 bit
187.
Hàm băm SHA-1 sinh ra giá trị băm có độ dài bao nhiêu bit? 7
a)
128 bit
b)
160 bit
c)
256 bit
d)
512 bit
188.
Trong quy trình ký điện tử sử dụng hàm băm, người gửi sẽ ký vào đâu? 8
a)
Ký trực tiếp vào toàn bộ văn bản gốc
b)
Ký vào giá trị băm (cốt bức điện) của văn bản
c)
Ký vào khóa công khai
d)
Ký vào khóa bí mật
189.
Trong sơ đồ chữ ký số RSA, người gửi (A) sử dụng khóa nào để tạo chữ ký? 9
a)
Khóa công khai của A (Public Key A)
b)
Khóa bí mật của A (Private Key A)
c)
Khóa công khai của người nhận B
d)
Khóa bí mật của người nhận B
190.
Trong sơ đồ chữ ký số RSA, người nhận (B) sử dụng khóa nào để kiểm tra chữ ký của A? 10
a)
Khóa bí mật của A
b)
Khóa bí mật của B
c)
Khóa công khai của A (Public Key A)
d)
Khóa công khai của B
191.
Nếu A muốn gửi một thông điệp M vừa được MÃ HÓA (bảo mật) vừa được KÝ (xác thực) cho B bằng RSA, thứ tự thực hiện là gì? 11
a)
Mã hóa M bằng Public Key B, sau đó Ký
b)
Ký vào M bằng Private Key A, sau đó Mã hóa tất cả bằng Public Key B
c)
Mã hóa M bằng Private Key A, sau đó Ký
d)
Ký bằng Public Key B, mã hóa bằng Private Key A
192.
Thuật toán chữ ký điện tử DSS (Digital Signature Standard) là biến thể của thuật toán nào? 12
a)
RSA
b)
ElGamal
c)
Knapsack
d)
Elliptic Curve
193.
Trong thuật toán DSA/DSS, khóa bí mật 'a' được chọn như thế nào? 13
a)
Số ngẫu nhiên a sao cho 1 <= a <= q-1
b)
Số nguyên tố a bất kỳ lớn hơn p
c)
Số a = g^x mod p
d)
Số a được cấp bởi CA
194.
Trong chuẩn DSS, giá trị r (một phần của chữ ký) được tính toán dựa trên công thức nào? 14
a)
(g^k mod p) mod q
b)
(x + a*y) * k^-1 mod q
c)
x^a mod n
d)
g^a mod p
195.
Để bảo mật thanh toán điện tử, giao thức nào được phát triển bởi Visa và MasterCard? 15
a)
SSL
b)
PGP
c)
SET (Secure Electronic Transaction)
d)
IPSec
196.
Trong giao thức SET, mục đích của "Chữ ký kép" (Dual Signature) là gì? 16
a)
Để người bán biết số tài khoản người mua
b)
Để tách biệt thông tin đặt hàng (cho người bán) và thông tin thanh toán (cho ngân hàng)
c)
Để tăng gấp đôi độ dài khóa
d)
Để người mua ký hai lần cho chắc chắn
197.
Trong "Chữ ký kép" của SET, người bán có thể đọc được thông tin gì? 17
a)
Chỉ thông tin đặt hàng (OI)
b)
Chỉ thông tin thanh toán (PI)
c)
Cả OI và PI
d)
Không đọc được gì cả
198.
PGP (Pretty Good Privacy) sử dụng thuật toán nào để nén thông điệp trước khi mã hóa? 18
a)
ZIP
b)
RAR
c)
Radix 64
d)
JPEG
199.
Trong PGP, để đảm bảo tính xác thực (authentication), người gửi thực hiện thao tác gì? 19
a)
Mã hóa bằng khóa công khai người nhận
b)
Băm thông điệp (SHA-1) rồi ký bằng khóa riêng của mình
c)
Nén thông điệp
d)
Dùng khóa phiên CAST-128
200.
Trong PGP, khóa phiên (session key) dùng để mã hóa nội dung thư được bảo vệ bằng cách nào? 20
a)
Mã hóa bằng khóa bí mật của người gửi
b)
Mã hóa bằng khóa công khai của người nhận (RSA)
c)
Mã hóa bằng thuật toán 3DES
d)
Gửi trực tiếp không mã hóa
201.
S/MIME (Secure/Multipurpose Internet Mail Extension) tăng cường an toàn cho dịch vụ gì? 21
a)
Truyền file FTP
b)
Duyệt web HTTP
c)
Thư điện tử (Email)
d)
Đăng nhập từ xa Telnet
202.
Giao thức SSL (Secure Socket Layer) hoạt động ở tầng nào trong mô hình mạng? 22
a)
Tầng vật lý
b)
Tầng liên kết dữ liệu
c)
Tầng vận chuyển (Transport Layer)
d)
Tầng ứng dụng
203.
Trong giao thức SSL Handshake, mục đích chính là gì? 23
a)
Truyền dữ liệu web
b)
Xác thực lẫn nhau và thỏa thuận thuật toán/khóa phiên
c)
Ngắt kết nối
d)
Nén dữ liệu
204.
Trong mô hình chữ ký điện tử, vai trò của "Hàm xác minh" (Ver) là gì? 24
a)
Tạo ra chữ ký từ bản rõ
b)
Kiểm tra tính hợp lệ của chữ ký (trả về TRUE/FALSE)
c)
Mã hóa bản rõ
d)
Phân phối khóa
205.
Trong tấn công "nghịch lý ngày sinh", với hàm băm 64-bit, cần khoảng bao nhiêu phép thử để tìm ra đụng độ (xác suất 50%)? 25
a)
2^64
b)
2^32
c)
2^16
d)
2^128
206.
Một đặc điểm quan trọng của chữ ký điện tử so với chữ ký tay là gì? 26
a)
Dễ bị giả mạo hơn
b)
Phụ thuộc vào nội dung văn bản (văn bản khác nhau thì chữ ký khác nhau)
c)
Luôn giống nhau cho mọi văn bản
d)
Không có giá trị pháp lý
207.
Trong DSA, thành phần công khai (Public key) bao gồm những gì? 27
a)
Chỉ số y
b)
(p, q, g, y)
c)
Chỉ số x
d)
(p, q, x)
208.
Tấn công vào hàm băm MD5 để tìm ra hai thông điệp có cùng mã băm được gọi là gì?
a)
Brute-force key search
b)
Collision attack
c)
Man-in-the-middle
d)
Replay attack
209.
Trong giao thức SET, "Digital Envelope" (Phong bì số) chứa cái gì? 28
a)
Chữ ký số
b)
Khóa phiên (đã được mã hóa bằng khóa công khai người nhận)
c)
Thông tin đặt hàng
d)
Chứng chỉ số
210.
Hàm băm SHA-1 xử lý dữ liệu đầu vào theo các khối kích thước bao nhiêu? 29
a)
64 bit
b)
128 bit
c)
256 bit
d)
512 bit
100 %
