wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Understanding Matter and Its Properties

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Các trạng thái chính của vật chất là gì?

a)

rắn, lỏng, khí

b)

gel, hơi nước, bụi

c)

kết tinh, sương mù, khói

d)

plasma, hơi, bọt

2.

Trạng thái nào của vật chất có hình dạng và thể tích xác định?

a)

Rắn

b)

Khí

c)

Chất lỏng

d)

Pla-ma

3.

Quá trình nào được gọi là khi một chất rắn chuyển thành chất lỏng?

a)

Chảy

b)

Thăng hoa

c)

Đông đặc

d)

Ngưng tụ

4.

Thuật ngữ nào chỉ một hỗn hợp có thành phần đồng nhất?

a)

Hỗn hợp keo

b)

Giải pháp hợp chất

c)

Hỗn hợp đồng nhất

d)

Hỗn hợp không đồng nhất

5.

Thuộc tính nào mô tả cách một chất nhìn, cảm nhận hoặc hành xử?

a)

Thuộc tính sinh học

b)

Thuộc tính hóa học

c)

Thuộc tính vật lý

d)

Thuộc tính nhiệt

6.

What is the difference between a physical change and a chemical change?

a)

A physical change creates energy, while a chemical change consumes energy.

b)

A physical change involves temperature changes, while a chemical change does not affect temperature.

c)

A physical change alters the substance's chemical structure, while a chemical change does not.

d)

A physical change does not change the substance's chemical identity, while a chemical change results in new substances being formed.

7.

What is an example of a chemical property?

a)

Rusting of iron

b)

Melting of ice

c)

Boiling of water

d)

Dissolving sugar in water

8.

What is the smallest unit of an element called?

a)

atom

b)

compound

c)

isotope

d)

molecule

9.

Chúng ta gọi sự kết hợp của hai hoặc nhiều chất không liên kết hóa học là gì?

a)

giải pháp

b)

hợp chất

c)

nguyên tố

d)

hỗn hợp

10.

Điều gì xảy ra với các phân tử trong một chất khí khi nó được làm lạnh?

a)

Các phân tử trong một chất khí di chuyển chậm hơn và lại gần nhau hơn.

b)

Các phân tử trong một chất khí mất năng lượng và phân tán ra xa.

c)

Các phân tử trong một chất khí trở nên dày đặc hơn và dao động nhiều hơn.

d)

Các phân tử trong một chất khí nở ra và di chuyển nhanh hơn.

11.

Thuật ngữ nào chỉ một dung dịch đã đạt đến nồng độ tối đa của nó?

a)

dung dịch bão hòa

b)

dung dịch loãng

c)

hỗn hợp đậm đặc

d)

hỗn hợp đồng nhất

12.

Quá trình chất lỏng chuyển thành khí được gọi là gì?

a)

Thăng hoa

b)

Bay hơi

c)

Ngưng tụ

d)

Evaporation

13.

Điểm khác biệt chính giữa một nguyên tử và một phân tử là gì?

a)

Một nguyên tử là một nhóm các phân tử, trong khi một phân tử là một nguyên tử đơn lẻ.

b)

Một nguyên tử là một loại phân tử, trong khi một phân tử là một cấu trúc lớn hơn.

c)

Một nguyên tử là một đơn vị đơn lẻ, trong khi một phân tử là sự kết hợp của hai hoặc nhiều nguyên tử.

d)

Một nguyên tử bao gồm các proton, trong khi một phân tử bao gồm các electron.

14.

What is an example of a physical change?

a)

Freezing water into ice

b)

Dissolving sugar in water

c)

Chopping wood into smaller pieces

d)

Melting ice into water

15.

Thuật ngữ nào chỉ một chất có thể hòa tan trong dung môi?

a)

hỗn hợp

b)

nhũ tương

c)

dung môi

d)

chất tan

16.

Quá trình nào được gọi là khi một khí chuyển thành lỏng?

a)

Ngưng tụ

b)

Thăng hoa

c)

Bốc hơi

d)

Đọng lại

17.

Thuật ngữ nào chỉ lượng không gian mà một vật chiếm giữ?

a)

Khối lượng

b)

Mật độ

c)

Thể tích

d)

Cân nặng

18.

What is the difference between a homogeneous mixture and a heterogeneous mixture?

a)

Homogeneous mixtures have a uniform composition; heterogeneous mixtures do not.

b)

Homogeneous mixtures can be easily separated; heterogeneous mixtures cannot.

c)

Homogeneous mixtures have distinct layers; heterogeneous mixtures are blended together.

d)

Homogeneous mixtures are always solid; heterogeneous mixtures are always liquid.

19.

Điều gì xảy ra với năng lượng của các phân tử trong một phản ứng hóa học?

a)

Năng lượng chỉ được giải phóng khi các phân tử mới được hình thành.

b)

Các phân tử mất năng lượng chỉ khi chúng va chạm với nhau.

c)

Năng lượng của các phân tử vẫn không đổi trong suốt phản ứng.

d)

Năng lượng của các phân tử thay đổi khi các liên kết bị phá vỡ và hình thành, dẫn đến việc hấp thụ hoặc giải phóng năng lượng.

20.

Thuật ngữ nào chỉ khả năng của một chất để trải qua một phản ứng hóa học?

a)

Độ phản ứng

b)

Độ hòa tan

c)

Không hoạt động

d)

Độ ổn định