wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

MỘT SỐ CÂU HỎI ÔN TẬP MICROSOFT 365 & AI TOOLS

Total questions: 80

Worksheet time: 7hrs 40mins

Name
Class
Date
1.

Mô tả nào sau đây phù hợp với bộ phần mềm Microsoft 365?

a)

Microsoft 365 là phiên bản phần mềm văn phòng trả phí định kỳ dựa theo đăng ký, các ứng dụng trong bộ phần mềm luôn được cập nhật trong quá trình sử dụng

b)

Microsoft 365 là phiên bản phần mềm văn phòng miễn phí

c)

Microsoft 365 là bộ phần mềm văn phòng chỉ có các phần mềm Word, Excel, PowerPoint

d)

Microsoft 365 là phiên bản phần mềm văn phòng trả phí một lần, các ứng dụng trong bộ phần mềm không thay đổi trong quá trình sử dụng

2.

Người dùng phải làm gì để luôn có bản cập nhật mới nhất của các ứng dụng văn phòng trong Microsoft 365?

a)

Chỉ cần đăng ký còn hiệu lực, các ứng dụng sẽ tự động được cập nhật theo phiên bản mới nhất

b)

Phải mua và cài đặt phiên bản mới

c)

Phải truy cập website của Microsoft để tải phiên bản mới về và tự cài đặt

d)

Phải liên hệ nơi cung cấp để nhờ cài đặt nâng cấp

3.

Ứng dụng/dịch vụ nào trong Microsoft 365 được sử dụng chủ yếu cho việc lưu trữ và chia sẻ tập tin?

a)

OneDrive

b)

Microsoft Teams

c)

Outlook

d)

OneNote

4.

Ứng dụng/dịch vụ nào trong Microsoft 365 cung cấp tính năng hội họp từ xa, làm việc cộng tác?

a)

Microsoft Teams

b)

Microsoft Access

c)

Microsoft Publisher

d)

Microsoft Outlook

5.

Tên gọi trước đây của Microsoft 365 là gì?

a)

Office 365

b)

Microsoft Office

c)

Office Suite

d)

Microsoft Outlook

6.

Gemini do đơn vị/bộ phận nghiên cứu nào tạo ra?

a)

Google Deepmind

b)

Microsoft Research

c)

Meta AI

d)

Open AI

7.

Gemini thuộc loại mô hình AI nào?

a)

Multimodal Model

b)

Large Language Model

c)

Recurrent Neural Network

d)

Expert System

8.

Phiên bản Gemini nào được thiết kế để chạy trực tiếp trên thiết bị (on-device)?

a)

Gemini Nano

b)

Gemini Ultra

c)

Gemini Pro

d)

Gemini Flash

9.

Gemini thuộc loại mô hình AI nào?

a)

Multimodal Model

b)

Large Language Model

c)

Recurrent Neural Network

d)

Expert System

10.

Công dụng chính của NotebookLM là gì?

a)

Phân tích, tóm tắt, tạo nội dung dựa trên nguồn tài liệu do người dùng cung cấp

b)

Soạn thảo văn bản thông minh

c)

Chuyển đổi dạng file

d)

Tìm kiếm thông tin khoa học

11.

Phát biểu nào sau đây phù hợp với NotebookLM?

a)

NotebookLM giúp phân tích, tóm tắt, tạo nội dung dựa trên nguồn tài liệu do người dùng cung cấp

b)

NotebookLM chỉ có thể rút ra dàn ý của tài liệu được cung cấp

c)

NotebookLM chỉ có thể đáp ứng các yêu cầu hỏi-đáp đơn giản

d)

NotebookLM trả lời dựa trên thông tin tìm kiếm được từ Internet

12.

Microsoft Copilot là gì?

a)

Trợ lý thông minh, do Microsoft phát triển, giúp tăng cường hiệu quả làm việc trên các phần mềm của Microsoft

b)

Công cụ tự động hóa tính toán trong Excel

c)

Công cụ tự động chỉnh sửa văn bản

d)

Phần mềm thay thế cho bộ Microsoft Office

13.

Microsoft Copilot Pro dành cho đối tượng nào sau đây?

a)

Dành cho người dùng cá nhân (có trả phí)

b)

Dành cho các tổ chức, doanh nghiệp lớn

c)

Dành cho các nhà phát triển phần mềm

d)

Dành cho học sinh, sinh viên sử dụng miễn phí

14.

Microsoft Copilot được xây dựng dựa trên mô hình nào sau đây?

a)

Large Language Model (LLM) của OpenAI

b)

Recurrent Neural Network (RNN)

c)

Convolutional Neural Network (CNN)

d)

Multimodal

15.

Phần mềm gõ tiếng Việt (bộ gõ tiếng Việt) cho phép chọn lựa các yếu tố nào sau đây?

a)

Bảng mã ký tự và font chữ

b)

Bảng mã ký tự và kiểu gõ

c)

Font chữ và kiểu gõ

d)

Bảng mã ký tự, font chữ và kiểu gõ

16.

Phần mở rộng (extension) nào sau đây là phần mở rộng của tên tập tin văn bản được tạo bởi Microsoft Word?

a)

.dotx

b)

.pptx

c)

.docx

d)

.xlsx

17.

Phần mở rộng (extension) nào sau đây là phần mở rộng của tên tập tin template được tạo bởi Microsoft Word?

a)

.docx

b)

.dotx

c)

.pptx

d)

.xlsx

18.

Trong Microsoft Word, nhóm chức năng nào sau đây có các công cụ điều chỉnh font chữ?

a)

Design

b)

Insert

c)

Home

d)

Layout

19.

Trong Microsoft Word, nhóm chức năng nào sau đây có các công cụ canh chỉnh đoạn văn bản?

a)

Design

b)

Home

c)

Insert

d)

References

20.

Trong Microsoft Word, nhóm chức năng nào sau đây có danh sách các styles dùng cho việc định dạng văn bản?

a)

Design

b)

Insert

c)

Layout

d)

Home

21.

Trong Microsoft Word, nhóm chức năng nào sau đây có chức năng tạo biểu thức (equation) trong tài liệu?

a)

Design

b)

Insert

c)

Home

d)

View

22.

Trong Microsoft Word, nhóm chức năng nào sau đây có chức năng tạo liên kết (link) trong tài liệu?

a)

Design

b)

Insert

c)

Home

d)

Layout

23.

Trong Microsoft Word, nhóm chức năng nào sau đây có chức năng thiết lập kích thước trang?

a)

Design

b)

Insert

c)

Layout

d)

View

24.

Trong Microsoft Word, nhóm chức năng nào sau đây có chức năng phân cột trên trang?

a)

Design

b)

Layout

c)

Insert

d)

View

25.

Trong Microsoft Word, nhóm chức năng nào sau đây có các công cụ điều chỉnh thông số giãn cách của đoạn văn bản?

a)

Design

b)

Insert

c)

View

d)

Layout

26.

Trong Microsoft Word, nhóm chức năng nào sau đây có công cụ chèn các dấu ngắt (page break, column break, section break) vào trang?

a)

Layout

b)

Design

c)

Insert

d)

View

27.

Trong Microsoft Word, nhóm chức năng nào sau đây có chức năng thay đổi theme cho tài liệu?

a)

Layout

b)

Insert

c)

Design

d)

View

28.

Trong Microsoft Word, nhóm chức năng nào sau đây có chức năng thay đổi theme fonts, theme colors?

a)

Layout

b)

Design

c)

Insert

d)

Home

29.

Trong Microsoft Word, nhóm chức năng nào sau đây có chức năng tạo watermark cho tài liệu?

a)

References

b)

Design

c)

Insert

d)

Home

30.

Trong Microsoft Word, nhóm chức năng nào sau đây có chức năng tạo mục lục (Table of Contents) cho tài liệu?

a)

Layout

b)

Insert

c)

References

d)

Design

31.

Trong Microsoft Word, nhóm chức năng nào sau đây có chức năng tạo bảng danh mục các đối tượng (hình ảnh, bảng biểu, ...) cho tài liệu?

a)

View

b)

References

c)

Insert

d)

Home

32.

Trong Microsoft Word, nhóm chức năng nào sau đây có chức năng tạo header/footer trên trang?

a)

Layout

b)

Design

c)

Insert

d)

Home

33.

Trong Microsoft Word, phát biểu nào sau đây là đúng khi sử dụng styles trong định dạng tài liệu?

a)

Thao tác phức tạp, khó sử dụng

b)

Kém linh hoạt, chỉ có thể sử dụng các styles có sẵn

c)

Thao tác nhanh, dễ dàng thay đổi thuộc tính định dạng một cách nhất quán

d)

Khó điều chỉnh các thuộc tính định dạng của các styles

34.

Trong Microsoft Word, phát biểu nào sau đây là chính xác nhất về các thao tác có thể thực hiện trên các styles?

a)

Chỉ có thể chọn áp dụng style có sẵn và điều chỉnh thuộc tính định dạng của style

b)

Có thể chọn áp dụng style có sẵn, điều chỉnh thuộc tính định dạng của style, tạo style mới

c)

Chỉ có thể chọn áp dụng style có sẵn và tạo style mới

d)

Chỉ có thể chọn áp dụng style có sẵn

35.

Trong Microsoft Word, kiểu dáng (style) nào sau đây phù hợp nhất để định dạng cho các đề mục trong tài liệu?

a)

Title

b)

Emphasis

c)

Heading

d)

Strong

36.

Trong Microsoft Word, để tạo header/footer khác nhau trong tài liệu cần thực hiện thao tác nào sau đây?

a)

Phân tài liệu thành nhiều phần (section), tạo header/footer cho từng phần

b)

Phân tài liệu thành nhiều phần bằng các dấu ngắt trang (page break), tạo header/footer cho từng phần

c)

Phân tài liệu thành nhiều phần (section), tắt liên kết giữa các phần khi tạo header/footer cho từng phần

d)

Tạo header/footer cho toàn tài liệu sau đó chỉnh lại header/footer cho các trang có khác biệt

37.

Phần mở rộng (extension) nào sau đây là phần mở rộng của một tập tin bảng tính được tạo bởi Microsoft Excel?

a)

.xltx

b)

.xlsx

c)

.pptx

d)

.dotx

38.

Phần mở rộng (extension) nào sau đây là phần mở rộng của một tập tin template được tạo bởi Microsoft Excel?

a)

.xlsx

b)

.potx

c)

.xltx

d)

.docx

39.

Trong Microsoft Excel, phát biểu nào sau đây là sai đối với thao tác AutoFill?

a)

AutoFill có thể giúp điền theo mẫu nhập

b)

AutoFill chỉ giúp điền tự động chuỗi số tăng 1

c)

AutoFill có thể giúp điền nhiều dạng chuỗi số

d)

AutoFill có thể giúp điền theo danh sách mẫu

40.

Trong Microsoft Excel, nếu ô A1 chứa chuỗi "Microsoft Excel" và ô A2 chứa chuỗi "microsoft excel" thì công thức nào sau đây có kết quả là TRUE?

a)

=A1 = A2

b)

=A1 < A2

c)

=A1 > A2

d)

=A1 <> A2

41.

Trong Microsoft Excel, nếu ô A1 chứa chuỗi "Absolute Reference" và ô A2 chứa chuỗi "absolute reference" thì công thức nào sau đây có kết quả là FALSE?

a)

=A1 <= A2

b)

=A1 >= A2

c)

=A1 <> A2

d)

=A1 = A2

42.

Trong Microsoft Excel, nếu ô A1 chứa số 123 và ô A2 chứa số 456 thì công thức =A1 & A2 cho kết quả nào sau đây?

a)

123456 (số)

b)

#VALUE!

c)

123456 (chuỗi ký tự)

d)

#N/A

43.

Trong Microsoft Excel, nếu ô C1 chứa công thức =A1 + B1 thì công thức nào sau đây là kết quả sao chép công thức ở ô C1 đến ô D3?

a)

=A1 + B1

b)

=B3 + C3

c)

=B1 + C3

d)

=C1 + D1

44.

Trong Microsoft Excel, nếu ô C1 chứa công thức =$A1 + B1 thì công thức nào sau đây là kết quả sao chép công thức ở ô C1 đến ô D3?

a)

=$A1 + B1

b)

=B1 + C3

c)

=$A3 + C3

d)

=C1 + D1

45.

Trong Microsoft Excel, nếu ô C1 chứa công thức =A$1 + B1 thì công thức nào sau đây là kết quả sao chép công thức ở ô C1 đến ô D3?

a)

=A$1 + B1

b)

=B$1 + C3

c)

=B1 + C3

d)

=B3 + D3

46.

Trong Microsoft Excel, nếu ô A1 chứa giá trị 1, ô B1 chứa giá trị 2, ô C1 chứa công thức =A1 + $B1 thì kết quả nào sau đây xuất hiện tại ô D1 khi sao chép công thức ở ô C1 đến ô D1?

a)

3

b)

5

c)

4

d)

6

47.

Trong Microsoft Excel, nếu ô B1 chứa tỷ lệ giảm giá, các ô trong phạm vi A3:A10 chứa giá bán, các ô trong phạm vi B3:B10 dùng để chứa kết quả xác định giá bán sau khi giảm giá thì công thức nào sau đây phù hợp để lấp tại ô B3 (và sao chép xuống các ô B4, ..., B10)?

a)

=A3 * (100% - $B$1)

b)

=A3 * (100% - B1)

c)

=A3 * $B$1

d)

=A3 * $B$1

48.

Trong Microsoft Excel, công thức nào sau đây diễn đạt chính xác biểu thức luận lý A1 and (B1 or C1 and D1)?

a)

=OR(B1, AND(A1, C1, D1))

b)

=AND(A1, OR(B1, AND(C1, D1)))

c)

=AND(A1, AND(OR(B1, C1), D1))

d)

=OR(B1, AND(A1, C1, D1))

49.

Trong Microsoft Excel, nếu ô A1 chứa mã số 2255111000, ô B1 chứa công thức =LEFT(A1, 2) + 2000 thì kết quả nào sau đây sẽ xuất hiện tại ô B1?

a)

2022 (chuỗi ký tự)

b)

#VALUE!

c)

2022 (số)

d)

#N/A

50.

Trong Microsoft Excel, nếu ô A1 và ô B1 chứa giá trị 1, ô A2 và ô B2 chứa giá trị 2 thì công thức =MMULT(A1:A2, B1:B2) cho ra kết quả nào sau đây?

a)

4

b)

5

c)

#VALUE!

d)

6

51.

Trong Microsoft Excel, nếu ô A1 và ô A2 chứa giá trị 1, ô B1 và ô B2 chứa giá trị 2 thì công thức nào sau đây cho ra kết quả là 4?

a)

=SUMPRODUCT(A1:B1, A2:B2)

b)

=MMULT(A1:B1, A1:A2)

c)

=SUMPRODUCT(A1:A2, B1:B2)

d)

=MMULT(A1:B1, B1:B2)

52.

Trong Microsoft Excel, nếu ô B1 chứa giá trị 1255.5, thì ô A1 chứa giá trị nào sau đây để công thức =ROUND(B1, A1) có kết quả là 1000

a)

-2

b)

0

c)

-3

d)

1

53.

Trong Microsoft Excel, nếu ô A1 chứa giá trị -2, ô B1 chứa giá trị 1455.5 thì công thức =ROUND(B1, AA 1) có kết quả nào sau đây

a)

1460

b)

1500

c)

1400

d)

1000

54.

Trong Microsoft Excel, nếu ô A1 chứa chuỗi "Microsoft" và ô B1 chứa chuỗi "Excel" thì công thức nào sau đây sẽ cho kết quả là chuỗi "Microsoft Excel"?

a)

=CONCAT(A1:B1)

b)

=TEXTJOIN(" ", TRUE, A1:B1)

c)

=CONCAT(A1, B1)

d)

=A1 & B1

55.

Trong Microsoft Excel, công thức nào sau đây cho kết quả là thời điểm (ngày và giờ) hiện tại?

a)

=NOW()

b)

=TODAY()

c)

=CURRENT()

d)

=TIME()

56.

Trong Microsoft Excel, phát biểu nào sau đây không phù hợp với hàm VLOOKUP?

a)

Chỉ số cột tham khảo (thông số thứ ba) phải không nhỏ hơn 1

b)

Cột chứa trị dò (cột dò tìm) có thể là cột bất kỳ của bảng dò

c)

Cách thức dò (thông số thứ tư) mặc định là TRUE (dò tìm phạm vi)

d)

Cách thức dò (thông số thứ tư) phải là FALSE (0) khi dò tìm chính xác theo trị

57.

Trong Microsoft Excel, phát biểu nào sau đây không phù hợp với hàm XLOOKUP?

a)

Thông số thứ hai của hàm XLOOKUP là cột/dòng dò tìm

b)

Hàm XLOOKUP có thể dùng để dò tìm theo chiều dọc hoặc chiều ngang

c)

Thông số thứ hai của hàm XLOOKUP là bằng dõ với cột dò tìm là cột đầu tiên của bảng

d)

Không có ràng buộc về vị trí tương đối giữa cột/dòng dò tìm và cột/dòng tham khảo kết quả

58.

Trong Microsoft Excel, phát biểu nào sau đây không phù hợp với các hàm SUMIF, SUMIFS?

a)

Hàm SUMIF, SUMIFS là các hàm tính tổng theo điều kiện

b)

Hàm SUMIF, SUMIFS là hàm kiểm tra điều kiện tương tự các hàm IF, IFS

c)

Hàm SUMIF, SUMIFS thường được dùng để tính toán tổng hợp

d)

Hàm SUMIF, SUMIFS và hàm SUM cùng thuộc nhóm hàm toán học (Math & Trig)

59.

Trong Microsoft Excel, hàm nào sau đây giúp đếm các ô chứa dữ liệu số trong một phạm vi dữ liệu?

a)

COUNTA

b)

COUNTIF

c)

COUNTIFS

d)

COUNT

60.

Trong Microsoft Excel, hàm nào sau đây giúp đếm các ô có chứa dữ liệu (các ô không trống) trong một phạm vi dữ liệu?

a)

COUNTBLANK

b)

COUNTA

c)

COUNTIF

d)

COUNTIFS

61.

Trong Microsoft Excel, nếu cột A14:A22 chứa mã nhân viên, cột D14:D22 chứa doanh số bán hàng thực hiện được của các nhân viên, thì công thức nào sau đây giúp tính tổng doanh số bán hàng của nhóm có mã chứa trong ô G14 (2 ký tự đầu của mã nhân viên là mã nhóm)

a)

=SUM(FILTER($D$14:$D$22, LEFT($A$14:$A$22, 2) = G14))

b)

=SUMIF($A$14:$A$22, G14, $D$14:$D$22)

c)

=SUMIF(LEFT($A$14:$A$22, 2), G14, $D$14:$D$22)

d)

=SUMIFS($D$14:$D$22, $A$14:$A$22, G14)

62.

Trong Microsoft Excel, nếu cột A14:A22 chứa mã lô hàng, cột D14:D22 chứa số lượng hàng trong lô hàng, thì công thức nào sau đây giúp tính tổng số lượng hàng của loại hàng có mã chứa trong ô G14 (2 ký tự đầu của mã lô hàng là mã loại hàng)

a)

=SUMIF($A$14:$A$22, G14 & "*", $D$14:$D$22)

b)

=SUMIF($A$14:$A$22, G14, $D$14:$D$22)

c)

=SUMIF(LEFT($A$14:$A$22, 2), G14, $D$14:$D$22)

d)

=SUMIFS($D$14:$D$22, $A$14:$A$22, G14)

63.

Trong Microsoft Excel, nếu cột A14:A22 chứa mã lớp học, cột D14:D22 chứa số lượng học viên của lớp, thì công thức nào sau đây giúp tính tổng số lượng học viên theo học môn học có mã chứa trong ô G14 (2 ký tự đầu của mã lớp học là mã môn học)

a)

=SUMPRODUCT($D$14:$D$22, (LEFT($A$14:$A$22, 2) = G14) * 1)

b)

=SUMIF($A$14:$A$22, G14, $D$14:$D$22)

c)

=SUMIF(LEFT($A$14:$A$22, 2), G14, $D$14:$D$22)

d)

=SUMIFS($D$14:$D$22, $A$14:$A$22, G14)

64.

Phần mở rộng (extension) nào sau đây là phần mở rộng của một tập tin trình chiếu được tạo bởi Microsoft PowerPoint?

a)

.pptx

b)

.potx

c)

.docx

d)

.xlsx

65.

Phần mở rộng (extension) nào sau đây là phần mở rộng của một tập tin template được tạo bởi Microsoft PowerPoint?

a)

.potx

b)

.pptx

c)

.docx

d)

.xlsx

66.

Trong Microsoft PowerPoint, giải pháp nào sau đây là tốt khi soạn thảo các slides?

a)

Trình bày một ý trên mỗi slide, trình bày văn bản ngắn gọn (liệt kê ý diễn giải chính), kết hợp minh hoạ trực quan

b)

Trình bày càng nhiều ý trên slide càng tốt

c)

Trình bày văn bản dài như trang sách để dễ đọc, dễ hiểu

d)

Trình bày văn bản dài với nhiều màu sắc khác nhau để tạo điểm nhấn

67.

Trong Microsoft PowerPoint, giải pháp nào sau đây nên dùng khi tạo và soạn thảo các slides?

a)

Tạo slide có layout phù hợp với ý định trình bày, soạn thảo theo các phần tử bố trí sẵn trên slide

b)

Tạo slide với layout Title and Content, soạn thảo tiêu đề và nội dung, chèn text box để trình bày thêm mảng nội dung khác

c)

Tạo slide với layout Title Only, soạn phần tiêu đề, chèn thêm hình ảnh hoặc text box khi soạn phần nội dung

d)

Tạo slide với layout Blank để tự bố trí mọi thứ

68.

Trong Microsoft PowerPoint, nên dùng thao tác nào sau đây để thay đổi nhanh và nhất quán font chữ dùng trên tất cả các slides?

a)

Thay đổi theme fonts

b)

Thay đổi font chữ trên slide master

c)

Thay đổi font chữ trên layout master

d)

Thay đổi font chữ cho từng slide

69.

Trong Microsoft PowerPoint, nên dùng thao tác nào sau đây để thay đổi nhanh và nhất quán màu sắc dùng trên tất cả các slides?

a)

Thay đổi theme colors

b)

Thay đổi màu sắc dùng trên slide master

c)

Thay đổi màu sắc dùng trên layout master

d)

Thay đổi màu sắc cho từng slide

70.

Trong Microsoft PowerPoint, nên dùng thao tác nào sau đây để thay đổi nhanh và nhất quán dạng nền slide cho tất cả các slides?

a)

Thay đổi dạng nền bằng chức năng Format Background, và chọn Apply to All

b)

Thay đổi dạng nền trên slide master

c)

Thay đổi dạng nền trên layout master

d)

Thay đổi dạng nền cho từng slide

71.

Trong Microsoft PowerPoint, nên dùng thao tác nào sau đây để tạo nhanh và nhất quán hiệu ứng chuyển slide (transition) cho tất cả các slides?

a)

Tạo hiệu ứng chuyển slide cho một slide, và chọn Apply to All

b)

Tạo hiệu ứng chuyển slide trên slide master

c)

Tạo hiệu ứng chuyển slide trên layout master

d)

Tạo hiệu ứng chuyển slide cho từng slide

72.

Trong Microsoft PowerPoint, nên dùng thao tác nào sau đây để tạo nhanh số slide (slide number) cho tất cả các slides ngoại trừ slide tiêu đề?

a)

Chọn chèn slide number, chọn Don't show on title slide, và chọn Apply to All

b)

Chọn chèn slide number cho slide master, tắt slide number cho layout "Title slide"

c)

Chọn chèn slide number cho layout master, ngoại trừ layout "Title slide"

d)

Chọn chèn slide number cho từng slide, ngoại trừ slide tiêu đề

73.

Trong Microsoft PowerPoint, tính năng Zoom được dùng cho mục đích nào sau đây?

a)

Điều khiển trình tự trình chiếu

b)

Tạo hình ảnh trang trí trên slide

c)

Tạo hiệu ứng chuyển slide (transition)

d)

Phóng to, thu nhỏ nội dung hiển thị trên slide

74.

Trong Microsoft PowerPoint, tác động hiệu chỉnh nào sau đây mặc định được áp dụng cho tất cả các slide?

a)

Thay đổi kiểu mẫu nền slide (background style)

b)

Định dạng nền slide (Format background)

c)

Tạo hiệu ứng chuyển slide (transition)

d)

Tạo hiệu ứng động (animation)

75.

Trong Microsoft PowerPoint, tác động hiệu chỉnh nào sau đây không có tính năng mặc định áp dụng cho tất cả các slide?

a)

Định dạng nền slide (Format background)

b)

Thay đổi kiểu mẫu nền slide (background style)

c)

Thay đổi theme fonts

d)

Thay đổi theme colors

76.

Trong Microsoft PowerPoint, tác động hiệu chỉnh nào sau đây không có lựa chọn Apply to All?

a)

Tạo hiệu ứng động (animation)

b)

Tạo hiệu ứng chuyển slide (transition)

c)

Định dạng nền slide (Format background)

d)

Chèn số slide (Insert - Slide Number)

77.

Trong Microsoft PowerPoint, thao tác nào sau đây giúp thay đổi dạng bullet một cách nhất quán trên tất cả các slide?

a)

Thay đổi dạng bullet trên slide master

b)

Thay đổi dạng bullet trên layout master

c)

Thay đổi dạng bullet trên một slide và chọn Apply to All

d)

Thay đổi dạng bullet cho từng slide

78.

Trong Microsoft PowerPoint, thao tác nào sau đây giúp thay đổi cỡ chữ (font size) một cách nhất quán trên tất cả các slide?

a)

Thay đổi cỡ chữ trên slide master

b)

Thay đổi cỡ chữ trên layout master

c)

Thay đổi cỡ chữ trên một slide và chọn Apply to All

d)

Thay đổi cỡ chữ cho từng slide

79.

Trong Microsoft PowerPoint, thao tác nào sau đây giúp tạo nhanh và nhất quán hình logo trên tất cả các slide?

a)

Chèn hình logo trên slide master

b)

Chèn hình logo trên layout master

c)

Chèn hình logo trên một slide và chọn Apply to All

d)

Chèn hình logo cho từng slide

80.

Trong Microsoft PowerPoint, nhóm hiệu ứng animation nào sau đây được dùng để làm đối tượng xuất hiện trên slide khi có kích hoạt?

a)

Entrance

b)

Emphasis

c)

Exit

d)

Motion Path