wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kỹ năng giao tiếp: Ấn tượng ban đầu và Chào hỏi

Total questions: 74

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

Ấn tượng ban đầu trong giao tiếp được hiểu là gì?

a)

Những cảm nhận về đối tượng giao tiếp hình thành ở lần gặp đầu tiên

b)

Những đánh giá về đối tượng sau khi đã quen thân lâu dài

c)

Những lời chào hỏi xã giao khi bắt đầu cuộc nói chuyện

d)

Những thông tin thu thập được qua người thứ ba

2.

Trong cấu trúc ấn tượng ban đầu, 'Hoạt động nhận thức' phản ánh điều gì?

a)

Hiện thực tự nhiên, xã hội và bản thân con người

b)

Các trạng thái xúc cảm và tình cảm

c)

Xu hướng hành động có mục đích

d)

Những phẩm chất tâm lý bền vững

3.

Thành phần nào sau đây thuộc hoạt động nhận thức?

a)

Cảm giác, tri giác, tư duy, tưởng tượng

b)

Xúc cảm, tình cảm

c)

Xu hướng, năng lực, tính cách

d)

Khí chất

4.

Tầm quan trọng của ấn tượng ban đầu được ví như điều gì?

a)

'Cửa ngõ' của quá trình giao tiếp

b)

'Đích đến' của quá trình giao tiếp

c)

'Công cụ' của quá trình giao tiếp

d)

'Kết quả' của quá trình giao tiếp

5.

Nếu ấn tượng ban đầu không tốt thì hậu quả chính là gì?

a)

Mất nhiều công sức và thời gian để lấy lại thiện cảm

b)

Không ảnh hưởng gì vì có thể sửa ngay lập tức

c)

Chỉ ảnh hưởng trong lần gặp đầu tiên

d)

Chỉ ảnh hưởng đến nội dung trao đổi chứ không ảnh hưởng quan hệ

6.

Chuẩn bị chu đáo cho lần gặp gỡ đầu tiên bao gồm nội dung nào sau đây?

a)

Tìm hiểu trước về đối tác giao tiếp

b)

Chỉ cần chuẩn bị trang phục đẹp

c)

Không cần chuẩn bị gì vì sẽ ứng biến

d)

Chỉ chuẩn bị tài liệu, không cần chuẩn bị nội dung trao đổi

7.

Vì sao 'luôn đúng giờ' giúp tạo ấn tượng ban đầu hiệu quả?

a)

Thể hiện sự tôn trọng và chuyên nghiệp

b)

Giúp người khác chờ lâu để tăng giá trị bản thân

c)

Không liên quan đến ấn tượng ban đầu

d)

Chỉ cần đúng giờ trong giao tiếp xã hội, không cần trong công việc

8.

Trang phục trong lần gặp đầu tiên nên như thế nào?

a)

Lịch sự, phù hợp dáng người, môi trường, không loè loẹt

b)

Cầu kì, nhiều màu sắc dễ nổi bật

c)

Theo sở thích cá nhân, không cần phù hợp bối cảnh

d)

Tùy ý, miễn là đắt tiền

9.

Trang điểm trong giao tiếp lần đầu nên được hiểu đúng là gì?

a)

Phù hợp lứa tuổi và bối cảnh, không biến thành hoá trang

b)

Càng đậm càng tốt để gây chú ý

c)

Không cần trang điểm vì dễ gây phản cảm

d)

Chỉ trang điểm theo xu hướng mạng xã hội

10.

Thái độ phù hợp trong lần gặp đầu tiên là gì?

a)

Cởi mở, thân thiện, lịch sự, khiêm tốn

b)

Hách dịch để tạo vị thế

c)

Kiêu căng để gây ấn tượng mạnh

d)

Lạnh lùng để giữ khoảng cách

11.

Phong cách giao tiếp phù hợp trong lần gặp đầu tiên là gì?

a)

Điềm đạm, tự tin, đàng hoàng, nhất quán

b)

Giả tạo để tạo hình ảnh tốt

c)

Tự ti để tỏ ra khiêm nhường

d)

Thay đổi thất thường theo đối thoại

12.

Trong chào hỏi, ai nên chào trước?

a)

Nam chào nữ trước

b)

Nữ chào nam trước

c)

Người nhiều tuổi chào người ít tuổi

d)

Cấp trên chào cấp dưới

13.

Trong chào hỏi, quy tắc đúng là:

a)

Người ít tuổi chào người nhiều tuổi hơn

b)

Khách chào chủ nhà sau

c)

Thủ trưởng chào nhân viên trước

d)

Không cần quy tắc, tuỳ hoàn cảnh

14.

Nguyên tắc bắt tay nào sau đây là đúng?

a)

Người có địa vị cao, người lớn tuổi, phụ nữ thường đưa tay trước

b)

Người đến sau phải đưa tay sau cùng

c)

Luôn siết thật chặt để thể hiện quyết đoán

d)

Chỉ bắt tay người quen, tránh người mới

15.

Khi bắt tay nên tránh kiểu nào?

a)

Kiểu 'cá tươi' (bàn tay lạnh ngắt)

b)

Bắt tay nhìn thẳng và chào hỏi

c)

Bắt tay đúng lúc, nhiệt tình

d)

Bắt tay không quá lâu cũng không quá ngắn

16.

Khi tự giới thiệu, nội dung phù hợp là:

a)

Họ tên, nghề nghiệp/công việc, sở thích chung, gợi ý đối phương giới thiệu

b)

Kể chi tiết thành tích cá nhân thật dài

c)

Chỉ nói tên, không cần thêm thông tin

d)

Chờ người khác hỏi rồi mới giới thiệu

17.

Khi giới thiệu người khác, nguyên tắc đúng là:

a)

Giới thiệu người ít tuổi với người cao tuổi

b)

Giới thiệu người đến trước với người đến sau

c)

Giới thiệu cấp trên với cấp dưới

d)

Giới thiệu nam với nữ sau

18.

Giọng nói tạo ấn tượng tốt cần:

a)

Vừa đủ nghe, rành mạch, không quá nhanh hay quá chậm

b)

Nói thật nhanh để tiết kiệm thời gian

c)

Nói thật to để gây chú ý

d)

Nói thật chậm để tỏ ra nghiêm túc

19.

Trong nguyên tắc ngồi bàn, không bao gồm nguyên tắc nào?

a)

Nguyên tắc ưu tiên đàn ông

b)

Nguyên tắc ngồi thứ

c)

Nguyên tắc nhường chỗ

d)

Nguyên tắc ưu tiên phụ nữ

20.

Khi mời khách lên ô tô, chủ nhà nên:

a)

Mở cửa mời khách lên trước rồi mới lên sau

b)

Lên xe trước để chờ khách

c)

Để khách tự mở cửa

d)

Ngồi lên ghế khách rồi mới mời

21.

Lắng nghe được định nghĩa là:

a)

Quá trình tiếp nhận, xử lý và hiểu thông tin chủ động qua thính giác

b)

Quá trình tiếp nhận âm thanh thụ động

c)

Nghe để phản biện ngay lập tức

d)

Chỉ nghe nội dung, không cần hiểu

22.

Điểm khác biệt chính giữa 'nghe' và 'lắng nghe' là:

a)

Nghe thụ động, lắng nghe chủ động

b)

Nghe hiểu đầy đủ, lắng nghe có thể không hiểu

c)

Nghe luôn có phản hồi, lắng nghe không có phản hồi

d)

Hai khái niệm giống nhau

23.

Theo biểu đồ tỷ lệ sử dụng kỹ năng, con người sử dụng kỹ năng nào nhiều nhất?

a)

Nghe

b)

Nói

c)

Đọc

d)

Viết

24.

Vai trò của lắng nghe KHÔNG bao gồm:

a)

Làm giảm nhu cầu giao tiếp

b)

Giải quyết công việc tốt hơn

c)

Xây dựng và phát triển quan hệ

d)

Hiểu nội dung để thực hiện hoạt động tiếp theo

25.

Rào cản lý trong lắng nghe là:

a)

Khả năng lắng nghe, nói, tốc độ tư duy...

b)

Tiếng ồn, thời tiết

c)

Khác biệt văn hóa

d)

Định kiến tiêu cực

26.

Rào cản về môi trường trong lắng nghe là:

a)

Khí hậu, thời tiết, tiếng ồn...

b)

Trình độ học vấn

c)

Thói quen

d)

Quan điểm khác nhau

27.

Kiểu nghe nào thể hiện mức cao nhất?

a)

Nghe thấu cảm

b)

Giả vờ nghe

c)

Nghe có chọn lọc

d)

Lờ đi, không nghe

28.

Cấp độ nghe 'lắng nghe đồng cảm' nghĩa là:

a)

Nghe để hiểu động cơ, mong muốn ẩn sau lời nói

b)

Nghe để bắt lỗi nội dung của người nói

c)

Nghe để phản hồi nhanh và ngắn gọn

d)

Nghe vì phép lịch sự, không đặt câu hỏi

29.

Hành vi nào sau đây KHÔNG nên làm khi lắng nghe?

a)

Cắt ngang lời người nói khi chưa cần

b)

Ghi lại ý chính

c)

Giữ tiếp xúc bằng mắt

d)

Tập trung nghe cả nội dung và cảm xúc

30.

Trong chu trình lắng nghe hiệu quả, bước đầu tiên là:

a)

Chuẩn bị

b)

Tham dự

c)

Ghi nhớ

d)

Phản hồi

31.

Ở bước 'Tập trung lắng nghe', cần thể hiện sự chú ý bằng:

a)

Tư thế chăm chú, tiếp xúc bằng mắt, cử chỉ đáp ứng

b)

Nhìn điện thoại để ghi chú

c)

Liếc đồng hồ thường xuyên

d)

Ngồi dựa hẳn ra sau để thoải mái

32.

Ở bước 'Tham dự', việc làm phù hợp là:

a)

Tạo cơ hội cho người nói trình bày và khuyến khích bằng lời/cử chỉ

b)

Tranh cãi ngay khi không đồng ý

c)

Ngắt lời để hỏi dồn

d)

Đưa lời khuyên dù người nói không yêu cầu

33.

Ở bước 'Hiểu', kỹ năng quan trọng là:

a)

Sử dụng câu hỏi đóng/mở và yêu cầu cung cấp thêm thông tin

b)

Im lặng hoàn toàn

c)

Đưa ra kết luận thay cho người nói

d)

Chuyển đề tài liên tục

34.

Nội dung phù hợp với bước 'Ghi nhớ' là:

a)

Ghi chép khi cần thiết và đồng cảm với điều không nói ra

b)

Phản tích phản biện ngay lập tức

c)

Cắt bỏ các chi tiết

d)

Chỉ nhớ ý mình thích

35.

Trong bước 'Phản hồi', 'diễn giải' là:

a)

Nói lại những ý chính đã nghe được

b)

Phản chiếu tâm trạng người nói

c)

Đưa thêm thông tin mới

d)

Kết luận đúng-sai thay cho người nói

36.

Câu hỏi là gì?

a)

Phát ngôn nhằm nhận thông tin từ người được hỏi

b)

Phát ngôn để thể hiện quan điểm của mình

c)

Lời khuyên dành cho người khác

d)

Một dạng mệnh lệnh

37.

Mục đích của việc đặt câu hỏi KHÔNG bao gồm:

a)

Tạo áp lực để đối phương làm theo mình

b)

Thu thập thông tin

c)

Khuyến khích tham gia

d)

Khởi tạo suy nghĩ

38.

Vai trò của việc đặt câu hỏi trong giao tiếp là:

a)

Thu thập thông tin, xây dựng quan hệ, tập trung suy nghĩ, xoa dịu mâu thuẫn

b)

Chủ yếu để tranh luận thắng-thua

c)

Chỉ để kết thúc cuộc nói chuyện

d)

Không có vai trò quan trọng

39.

Nguyên tắc đặt câu hỏi đúng là:

a)

Đặt câu hỏi ngắn gọn, dễ hiểu, có mục đích rõ ràng

b)

Đặt câu hỏi càng dài càng tốt

c)

Cắt ngang người trả lời để hỏi thêm

d)

Không cần chuẩn bị trước

40.

Câu hỏi đóng là:

a)

Câu hỏi dạng có-không, đúng-sai hoặc lựa chọn

b)

Câu hỏi yêu cầu trả lời dài

c)

Câu hỏi gợi mở để khai thác sâu

d)

Câu hỏi gián tiếp

41.

Mục đích chính của câu hỏi đóng là:

a)

Xác nhận thông tin và giải quyết nhanh khi ít thời gian

b)

Khơi gợi đối tượng nói dài

c)

Tạo môi trường thân thiện sâu sắc

d)

Khai thác vấn đề tế nhị

42.

Nhược điểm khi lạm dụng câu hỏi đóng là:

a)

Làm người bị hỏi có cảm giác bị tra khảo, ép quyết định

b)

Thu thập thông tin sâu hơn

c)

Tạo sự thoải mái cho đối tượng

d)

Giúp đối tượng suy nghĩ nhiều khía cạnh

43.

Câu hỏi mở thường dùng để:

a)

Tìm kiếm thông tin, quan điểm và khơi gợi suy nghĩ

b)

Buộc người trả lời chỉ nói 'có/không'

c)

Kết thúc nhanh cuộc trò chuyện

d)

Kiểm tra kiến thức đúng-sai

44.

Câu hỏi gián tiếp (mở) là:

a)

Hỏi vấn đề khác để suy ra điều cần tìm hiểu

b)

Hỏi thẳng vào vấn đề chính

c)

Hỏi để gài bẫy đối tượng

d)

Hỏi để chuyển chủ đề

45.

Câu hỏi chặn đầu là:

a)

Đặt câu hỏi như cái bẫy buộc đối tượng thừa nhận vấn đề

b)

Câu hỏi để làm thân

c)

Câu hỏi để kết thúc

d)

Câu hỏi nhằm thu thập sự kiện

46.

Câu hỏi tiếp xúc có đặc điểm:

a)

Hỏi vấn đề phụ để tạo không khí thoải mái trước khi vào chính

b)

Đi thẳng vào vấn đề chính

c)

Buộc đối tượng quyết định ngay

d)

Lặp lại câu trả lời của đối tượng

47.

Câu hỏi hàm thầm dùng để:

a)

Làm chậm tốc độ nói của đối tượng khi họ nói quá nhiều

b)

Bắt đối tượng nói nhiều hơn

c)

Tạo sự thân thiện ban đầu

d)

Tóm lược ý

48.

Câu hỏi gợi mở có ưu điểm:

a)

Giúp đối tượng dễ trả lời và thu thập thông tin sâu hơn

b)

Luôn bám sát nội dung cần hỏi

c)

Giải quyết vấn đề nhanh

d)

Không bao giờ khiến đối tượng lan man

49.

Mô hình 5W1H gồm các yếu tố:

a)

What, Why, When, Where, Who, How

b)

What, Which, Whom, Where, When, Why

c)

Who, Whose, Which, What, Why, How

d)

When, Where, What, With whom, Why, How

50.

Trong 5W1H, câu hỏi 'WHY' nhằm:

a)

Xác định nguyên nhân cốt lõi để khắc phục

b)

Làm rõ đối tượng giao tiếp

c)

Xác định địa điểm

d)

Xác định thời gian thực hiện

51.

Sai lầm khi đặt câu hỏi là:

a)

Hỏi theo suy nghĩ thắng-thua và không nhằm mục đích lấy thông tin

b)

Chuẩn bị trước câu hỏi

c)

Dừng 3-5 giây sau khi hỏi

d)

Lắng nghe câu trả lời

52.

Phản hồi trong giao tiếp là:

a)

Diễn đạt, xác nhận lại thông tin đã tiếp nhận và đưa đánh giá để thay đổi tích cực

b)

Chỉ là lời khen tặng

c)

Không cần xác nhận lại thông tin

d)

Là sự im lặng đồng ý

53.

Ý nghĩa của phản hồi đối với người đưa phản hồi là:

a)

Giúp xác nhận nội dung và định hướng công việc tiếp theo

b)

Chỉ để thể hiện quyền lực

c)

Không liên quan đến đối mới

d)

Chỉ giúp xả stress

54.

Phân loại phản hồi theo phương thức gồm:

a)

Phản hồi trực tiếp và gián tiếp

b)

Phản hồi tích cực và tiêu cực

c)

Phản hồi nội dung và cảm xúc

d)

Phản hồi khen-chê và phản chiếu

55.

Phản hồi trong nhóm có hạn chế là:

a)

Khó lấy được thông tin trung thực từ người đưa phản hồi

b)

Thu nhận thông tin chậm

c)

Không có trao đổi trực tiếp

d)

Không tạo tin tưởng

56.

Phản hồi gián tiếp qua email có ưu điểm chính là:

a)

Nhanh và thông tin trực tiếp

b)

Không cần hạ tầng CNTT

c)

Bảo đảm tuyệt đối bí mật như thư tay

d)

Không mất thời gian

57.

Phản hồi tích cực là:

a)

Nêu thông tin cụ thể, trọng tâm; điểm tích cực và cần cải thiện

b)

Chỉ khen ngợi chung chung

c)

Chỉ chê để đối phương sửa

d)

Không cần nêu ví dụ

58.

Nguyên tắc phản hồi KHÔNG bao gồm:

a)

Phản hồi dựa trên cảm tính bất kỳ

b)

Phản hồi chính xác, kịp thời

c)

Phản hồi đúng lúc đúng chỗ

d)

Phản hồi khéo léo, tế nhị

59.

Khi đưa phản hồi, điều NÊN làm là:

a)

Đưa thông tin cụ thể, rõ ràng, ngắn gọn, mang tính xây dựng

b)

Đưa ngay phản hồi tiêu cực trước đám đông

c)

Nhắm vào cá nhân người nhận

d)

Đùa cợt, cường điệu

60.

Khi nhận phản hồi, điều KHÔNG nên làm là:

a)

Giải thích, tranh luận và bực tức

b)

Lắng nghe

c)

Làm rõ ý kiến phản hồi

d)

Cảm ơn và xem xét nghiêm túc

61.

Giao tiếp qua điện thoại là:

a)

Quá trình dùng điện thoại để trao đổi thông tin nhằm đạt mục đích

b)

Giao tiếp trực tiếp mặt đối mặt

c)

Giao tiếp bằng văn bản chính thức

d)

Giao tiếp không cần phản hồi

62.

Đặc điểm của giao tiếp qua điện thoại KHÔNG đúng là:

a)

Không bị giới hạn bởi thời gian và chi phí

b)

Là hình thức giao tiếp gián tiếp

c)

Đòi hỏi phản hồi ngay bằng lời nói

d)

Hiệu quả phụ thuộc kỹ thuật nói

63.

Vai trò của kỹ năng giao tiếp qua điện thoại gồm:

a)

Tạo ấn tượng tốt, xây dựng quan hệ, giải quyết vấn đề, thành công công việc

b)

Chỉ để truyền đạt mệnh lệnh

c)

Không liên quan đến quan hệ

d)

Chỉ giảm chi phí

64.

Trước khi gọi điện thoại, cần:

a)

Xác định đối tượng, mục tiêu, chuẩn bị nội dung và bối cảnh

b)

Gọi ngay không cần chuẩn bị

c)

Chỉ cần bấm đúng số

d)

Chỉ cần thư giãn

65.

Khi người khác nhấc máy, người gọi nên:

a)

Xưng danh ngay và nói rõ người cần gặp

b)

Hỏi ngay vấn đề chính không chào

c)

Im lặng chờ người kia nói trước

d)

Nói chuyện dài dòng để làm thân

66.

Khi kết thúc cuộc gọi, nên:

a)

Thông báo trước và tóm tắt lại thông tin đã trao đổi

b)

Cúp máy đột ngột để tiết kiệm tiền

c)

Chờ người kia kết thúc

d)

Không cần tóm tắt

67.

Khi nghe điện thoại, nên nhấc máy:

a)

Ngay, tránh để chuông reo quá 3 lần

b)

Sau 5-6 hồi chuông để người gọi kiên nhẫn

c)

Khi nào rảnh mới nhấc

d)

Tùy thích

68.

Trong giao tiếp điện thoại, không nên gọi vào thời gian nào?

a)

Sau 21h

b)

Giờ hành chính

c)

Buổi chiều

d)

Cuối tuần

69.

Thư tín được hiểu là:

a)

Văn bản không chính thức dùng trao đổi thông tin cá nhân/tổ chức

b)

Văn bản pháp lý bắt buộc

c)

Tin nhắn ngắn qua điện thoại

d)

Cơ sở dữ liệu lưu trữ thông tin

70.

Ưu thế của thư tín so với điện thoại là:

a)

Tiết kiệm hơn và người nhận đọc lúc thuận tiện

b)

Phản hồi ngay lập tức

c)

Không cần suy nghĩ trước khi viết

d)

Không đảm bảo bảo mật

71.

Cấu trúc thư tín khổ giấy A4 gồm bao nhiêu phần chính?

a)

7 phần

b)

5 phần

c)

6 phần

d)

8 phần

72.

Phần 'Địa danh, ngày tháng năm' trong thư tín nằm:

a)

Ở phía trên hơi lệch về bên phải tờ giấy

b)

Góc dưới bên trái

c)

Chính giữa trang

d)

Góc trên bên trái

73.

Nguyên tắc viết thư tín KHÔNG bao gồm:

a)

Đưa nhiều cảm xúc dạt dào

b)

Đi thẳng vào vấn đề

c)

Rõ ràng, chính xác

d)

Nhất quán, thận trọng

74.

Thư thuyết phục là loại thư:

a)

Nhằm thuyết phục người nhận, ví dụ thư bán hàng

b)

Chỉ để xã giao chúc mừng

c)

Để từ chối yêu cầu

d)

Để thông báo tin vui trung tính