NEW
Font size
WorksheetsKỹ năng giao tiếp: Ấn tượng ban đầu và Chào hỏi
Total questions: 74
Worksheet time: 37mins
Ấn tượng ban đầu trong giao tiếp được hiểu là gì?
Những cảm nhận về đối tượng giao tiếp hình thành ở lần gặp đầu tiên
Những đánh giá về đối tượng sau khi đã quen thân lâu dài
Những lời chào hỏi xã giao khi bắt đầu cuộc nói chuyện
Những thông tin thu thập được qua người thứ ba
Trong cấu trúc ấn tượng ban đầu, 'Hoạt động nhận thức' phản ánh điều gì?
Hiện thực tự nhiên, xã hội và bản thân con người
Các trạng thái xúc cảm và tình cảm
Xu hướng hành động có mục đích
Những phẩm chất tâm lý bền vững
Thành phần nào sau đây thuộc hoạt động nhận thức?
Cảm giác, tri giác, tư duy, tưởng tượng
Xúc cảm, tình cảm
Xu hướng, năng lực, tính cách
Khí chất
Tầm quan trọng của ấn tượng ban đầu được ví như điều gì?
'Cửa ngõ' của quá trình giao tiếp
'Đích đến' của quá trình giao tiếp
'Công cụ' của quá trình giao tiếp
'Kết quả' của quá trình giao tiếp
Nếu ấn tượng ban đầu không tốt thì hậu quả chính là gì?
Mất nhiều công sức và thời gian để lấy lại thiện cảm
Không ảnh hưởng gì vì có thể sửa ngay lập tức
Chỉ ảnh hưởng trong lần gặp đầu tiên
Chỉ ảnh hưởng đến nội dung trao đổi chứ không ảnh hưởng quan hệ
Chuẩn bị chu đáo cho lần gặp gỡ đầu tiên bao gồm nội dung nào sau đây?
Tìm hiểu trước về đối tác giao tiếp
Chỉ cần chuẩn bị trang phục đẹp
Không cần chuẩn bị gì vì sẽ ứng biến
Chỉ chuẩn bị tài liệu, không cần chuẩn bị nội dung trao đổi
Vì sao 'luôn đúng giờ' giúp tạo ấn tượng ban đầu hiệu quả?
Thể hiện sự tôn trọng và chuyên nghiệp
Giúp người khác chờ lâu để tăng giá trị bản thân
Không liên quan đến ấn tượng ban đầu
Chỉ cần đúng giờ trong giao tiếp xã hội, không cần trong công việc
Trang phục trong lần gặp đầu tiên nên như thế nào?
Lịch sự, phù hợp dáng người, môi trường, không loè loẹt
Cầu kì, nhiều màu sắc dễ nổi bật
Theo sở thích cá nhân, không cần phù hợp bối cảnh
Tùy ý, miễn là đắt tiền
Trang điểm trong giao tiếp lần đầu nên được hiểu đúng là gì?
Phù hợp lứa tuổi và bối cảnh, không biến thành hoá trang
Càng đậm càng tốt để gây chú ý
Không cần trang điểm vì dễ gây phản cảm
Chỉ trang điểm theo xu hướng mạng xã hội
Thái độ phù hợp trong lần gặp đầu tiên là gì?
Cởi mở, thân thiện, lịch sự, khiêm tốn
Hách dịch để tạo vị thế
Kiêu căng để gây ấn tượng mạnh
Lạnh lùng để giữ khoảng cách
Phong cách giao tiếp phù hợp trong lần gặp đầu tiên là gì?
Điềm đạm, tự tin, đàng hoàng, nhất quán
Giả tạo để tạo hình ảnh tốt
Tự ti để tỏ ra khiêm nhường
Thay đổi thất thường theo đối thoại
Trong chào hỏi, ai nên chào trước?
Nam chào nữ trước
Nữ chào nam trước
Người nhiều tuổi chào người ít tuổi
Cấp trên chào cấp dưới
Trong chào hỏi, quy tắc đúng là:
Người ít tuổi chào người nhiều tuổi hơn
Khách chào chủ nhà sau
Thủ trưởng chào nhân viên trước
Không cần quy tắc, tuỳ hoàn cảnh
Nguyên tắc bắt tay nào sau đây là đúng?
Người có địa vị cao, người lớn tuổi, phụ nữ thường đưa tay trước
Người đến sau phải đưa tay sau cùng
Luôn siết thật chặt để thể hiện quyết đoán
Chỉ bắt tay người quen, tránh người mới
Khi bắt tay nên tránh kiểu nào?
Kiểu 'cá tươi' (bàn tay lạnh ngắt)
Bắt tay nhìn thẳng và chào hỏi
Bắt tay đúng lúc, nhiệt tình
Bắt tay không quá lâu cũng không quá ngắn
Khi tự giới thiệu, nội dung phù hợp là:
Họ tên, nghề nghiệp/công việc, sở thích chung, gợi ý đối phương giới thiệu
Kể chi tiết thành tích cá nhân thật dài
Chỉ nói tên, không cần thêm thông tin
Chờ người khác hỏi rồi mới giới thiệu
Khi giới thiệu người khác, nguyên tắc đúng là:
Giới thiệu người ít tuổi với người cao tuổi
Giới thiệu người đến trước với người đến sau
Giới thiệu cấp trên với cấp dưới
Giới thiệu nam với nữ sau
Giọng nói tạo ấn tượng tốt cần:
Vừa đủ nghe, rành mạch, không quá nhanh hay quá chậm
Nói thật nhanh để tiết kiệm thời gian
Nói thật to để gây chú ý
Nói thật chậm để tỏ ra nghiêm túc
Trong nguyên tắc ngồi bàn, không bao gồm nguyên tắc nào?
Nguyên tắc ưu tiên đàn ông
Nguyên tắc ngồi thứ
Nguyên tắc nhường chỗ
Nguyên tắc ưu tiên phụ nữ
Khi mời khách lên ô tô, chủ nhà nên:
Mở cửa mời khách lên trước rồi mới lên sau
Lên xe trước để chờ khách
Để khách tự mở cửa
Ngồi lên ghế khách rồi mới mời
Lắng nghe được định nghĩa là:
Quá trình tiếp nhận, xử lý và hiểu thông tin chủ động qua thính giác
Quá trình tiếp nhận âm thanh thụ động
Nghe để phản biện ngay lập tức
Chỉ nghe nội dung, không cần hiểu
Điểm khác biệt chính giữa 'nghe' và 'lắng nghe' là:
Nghe thụ động, lắng nghe chủ động
Nghe hiểu đầy đủ, lắng nghe có thể không hiểu
Nghe luôn có phản hồi, lắng nghe không có phản hồi
Hai khái niệm giống nhau
Theo biểu đồ tỷ lệ sử dụng kỹ năng, con người sử dụng kỹ năng nào nhiều nhất?
Nghe
Nói
Đọc
Viết
Vai trò của lắng nghe KHÔNG bao gồm:
Làm giảm nhu cầu giao tiếp
Giải quyết công việc tốt hơn
Xây dựng và phát triển quan hệ
Hiểu nội dung để thực hiện hoạt động tiếp theo
Rào cản lý trong lắng nghe là:
Khả năng lắng nghe, nói, tốc độ tư duy...
Tiếng ồn, thời tiết
Khác biệt văn hóa
Định kiến tiêu cực
Rào cản về môi trường trong lắng nghe là:
Khí hậu, thời tiết, tiếng ồn...
Trình độ học vấn
Thói quen
Quan điểm khác nhau
Kiểu nghe nào thể hiện mức cao nhất?
Nghe thấu cảm
Giả vờ nghe
Nghe có chọn lọc
Lờ đi, không nghe
Cấp độ nghe 'lắng nghe đồng cảm' nghĩa là:
Nghe để hiểu động cơ, mong muốn ẩn sau lời nói
Nghe để bắt lỗi nội dung của người nói
Nghe để phản hồi nhanh và ngắn gọn
Nghe vì phép lịch sự, không đặt câu hỏi
Hành vi nào sau đây KHÔNG nên làm khi lắng nghe?
Cắt ngang lời người nói khi chưa cần
Ghi lại ý chính
Giữ tiếp xúc bằng mắt
Tập trung nghe cả nội dung và cảm xúc
Trong chu trình lắng nghe hiệu quả, bước đầu tiên là:
Chuẩn bị
Tham dự
Ghi nhớ
Phản hồi
Ở bước 'Tập trung lắng nghe', cần thể hiện sự chú ý bằng:
Tư thế chăm chú, tiếp xúc bằng mắt, cử chỉ đáp ứng
Nhìn điện thoại để ghi chú
Liếc đồng hồ thường xuyên
Ngồi dựa hẳn ra sau để thoải mái
Ở bước 'Tham dự', việc làm phù hợp là:
Tạo cơ hội cho người nói trình bày và khuyến khích bằng lời/cử chỉ
Tranh cãi ngay khi không đồng ý
Ngắt lời để hỏi dồn
Đưa lời khuyên dù người nói không yêu cầu
Ở bước 'Hiểu', kỹ năng quan trọng là:
Sử dụng câu hỏi đóng/mở và yêu cầu cung cấp thêm thông tin
Im lặng hoàn toàn
Đưa ra kết luận thay cho người nói
Chuyển đề tài liên tục
Nội dung phù hợp với bước 'Ghi nhớ' là:
Ghi chép khi cần thiết và đồng cảm với điều không nói ra
Phản tích phản biện ngay lập tức
Cắt bỏ các chi tiết
Chỉ nhớ ý mình thích
Trong bước 'Phản hồi', 'diễn giải' là:
Nói lại những ý chính đã nghe được
Phản chiếu tâm trạng người nói
Đưa thêm thông tin mới
Kết luận đúng-sai thay cho người nói
Câu hỏi là gì?
Phát ngôn nhằm nhận thông tin từ người được hỏi
Phát ngôn để thể hiện quan điểm của mình
Lời khuyên dành cho người khác
Một dạng mệnh lệnh
Mục đích của việc đặt câu hỏi KHÔNG bao gồm:
Tạo áp lực để đối phương làm theo mình
Thu thập thông tin
Khuyến khích tham gia
Khởi tạo suy nghĩ
Vai trò của việc đặt câu hỏi trong giao tiếp là:
Thu thập thông tin, xây dựng quan hệ, tập trung suy nghĩ, xoa dịu mâu thuẫn
Chủ yếu để tranh luận thắng-thua
Chỉ để kết thúc cuộc nói chuyện
Không có vai trò quan trọng
Nguyên tắc đặt câu hỏi đúng là:
Đặt câu hỏi ngắn gọn, dễ hiểu, có mục đích rõ ràng
Đặt câu hỏi càng dài càng tốt
Cắt ngang người trả lời để hỏi thêm
Không cần chuẩn bị trước
Câu hỏi đóng là:
Câu hỏi dạng có-không, đúng-sai hoặc lựa chọn
Câu hỏi yêu cầu trả lời dài
Câu hỏi gợi mở để khai thác sâu
Câu hỏi gián tiếp
Mục đích chính của câu hỏi đóng là:
Xác nhận thông tin và giải quyết nhanh khi ít thời gian
Khơi gợi đối tượng nói dài
Tạo môi trường thân thiện sâu sắc
Khai thác vấn đề tế nhị
Nhược điểm khi lạm dụng câu hỏi đóng là:
Làm người bị hỏi có cảm giác bị tra khảo, ép quyết định
Thu thập thông tin sâu hơn
Tạo sự thoải mái cho đối tượng
Giúp đối tượng suy nghĩ nhiều khía cạnh
Câu hỏi mở thường dùng để:
Tìm kiếm thông tin, quan điểm và khơi gợi suy nghĩ
Buộc người trả lời chỉ nói 'có/không'
Kết thúc nhanh cuộc trò chuyện
Kiểm tra kiến thức đúng-sai
Câu hỏi gián tiếp (mở) là:
Hỏi vấn đề khác để suy ra điều cần tìm hiểu
Hỏi thẳng vào vấn đề chính
Hỏi để gài bẫy đối tượng
Hỏi để chuyển chủ đề
Câu hỏi chặn đầu là:
Đặt câu hỏi như cái bẫy buộc đối tượng thừa nhận vấn đề
Câu hỏi để làm thân
Câu hỏi để kết thúc
Câu hỏi nhằm thu thập sự kiện
Câu hỏi tiếp xúc có đặc điểm:
Hỏi vấn đề phụ để tạo không khí thoải mái trước khi vào chính
Đi thẳng vào vấn đề chính
Buộc đối tượng quyết định ngay
Lặp lại câu trả lời của đối tượng
Câu hỏi hàm thầm dùng để:
Làm chậm tốc độ nói của đối tượng khi họ nói quá nhiều
Bắt đối tượng nói nhiều hơn
Tạo sự thân thiện ban đầu
Tóm lược ý
Câu hỏi gợi mở có ưu điểm:
Giúp đối tượng dễ trả lời và thu thập thông tin sâu hơn
Luôn bám sát nội dung cần hỏi
Giải quyết vấn đề nhanh
Không bao giờ khiến đối tượng lan man
Mô hình 5W1H gồm các yếu tố:
What, Why, When, Where, Who, How
What, Which, Whom, Where, When, Why
Who, Whose, Which, What, Why, How
When, Where, What, With whom, Why, How
Trong 5W1H, câu hỏi 'WHY' nhằm:
Xác định nguyên nhân cốt lõi để khắc phục
Làm rõ đối tượng giao tiếp
Xác định địa điểm
Xác định thời gian thực hiện
Sai lầm khi đặt câu hỏi là:
Hỏi theo suy nghĩ thắng-thua và không nhằm mục đích lấy thông tin
Chuẩn bị trước câu hỏi
Dừng 3-5 giây sau khi hỏi
Lắng nghe câu trả lời
Phản hồi trong giao tiếp là:
Diễn đạt, xác nhận lại thông tin đã tiếp nhận và đưa đánh giá để thay đổi tích cực
Chỉ là lời khen tặng
Không cần xác nhận lại thông tin
Là sự im lặng đồng ý
Ý nghĩa của phản hồi đối với người đưa phản hồi là:
Giúp xác nhận nội dung và định hướng công việc tiếp theo
Chỉ để thể hiện quyền lực
Không liên quan đến đối mới
Chỉ giúp xả stress
Phân loại phản hồi theo phương thức gồm:
Phản hồi trực tiếp và gián tiếp
Phản hồi tích cực và tiêu cực
Phản hồi nội dung và cảm xúc
Phản hồi khen-chê và phản chiếu
Phản hồi trong nhóm có hạn chế là:
Khó lấy được thông tin trung thực từ người đưa phản hồi
Thu nhận thông tin chậm
Không có trao đổi trực tiếp
Không tạo tin tưởng
Phản hồi gián tiếp qua email có ưu điểm chính là:
Nhanh và thông tin trực tiếp
Không cần hạ tầng CNTT
Bảo đảm tuyệt đối bí mật như thư tay
Không mất thời gian
Phản hồi tích cực là:
Nêu thông tin cụ thể, trọng tâm; điểm tích cực và cần cải thiện
Chỉ khen ngợi chung chung
Chỉ chê để đối phương sửa
Không cần nêu ví dụ
Nguyên tắc phản hồi KHÔNG bao gồm:
Phản hồi dựa trên cảm tính bất kỳ
Phản hồi chính xác, kịp thời
Phản hồi đúng lúc đúng chỗ
Phản hồi khéo léo, tế nhị
Khi đưa phản hồi, điều NÊN làm là:
Đưa thông tin cụ thể, rõ ràng, ngắn gọn, mang tính xây dựng
Đưa ngay phản hồi tiêu cực trước đám đông
Nhắm vào cá nhân người nhận
Đùa cợt, cường điệu
Khi nhận phản hồi, điều KHÔNG nên làm là:
Giải thích, tranh luận và bực tức
Lắng nghe
Làm rõ ý kiến phản hồi
Cảm ơn và xem xét nghiêm túc
Giao tiếp qua điện thoại là:
Quá trình dùng điện thoại để trao đổi thông tin nhằm đạt mục đích
Giao tiếp trực tiếp mặt đối mặt
Giao tiếp bằng văn bản chính thức
Giao tiếp không cần phản hồi
Đặc điểm của giao tiếp qua điện thoại KHÔNG đúng là:
Không bị giới hạn bởi thời gian và chi phí
Là hình thức giao tiếp gián tiếp
Đòi hỏi phản hồi ngay bằng lời nói
Hiệu quả phụ thuộc kỹ thuật nói
Vai trò của kỹ năng giao tiếp qua điện thoại gồm:
Tạo ấn tượng tốt, xây dựng quan hệ, giải quyết vấn đề, thành công công việc
Chỉ để truyền đạt mệnh lệnh
Không liên quan đến quan hệ
Chỉ giảm chi phí
Trước khi gọi điện thoại, cần:
Xác định đối tượng, mục tiêu, chuẩn bị nội dung và bối cảnh
Gọi ngay không cần chuẩn bị
Chỉ cần bấm đúng số
Chỉ cần thư giãn
Khi người khác nhấc máy, người gọi nên:
Xưng danh ngay và nói rõ người cần gặp
Hỏi ngay vấn đề chính không chào
Im lặng chờ người kia nói trước
Nói chuyện dài dòng để làm thân
Khi kết thúc cuộc gọi, nên:
Thông báo trước và tóm tắt lại thông tin đã trao đổi
Cúp máy đột ngột để tiết kiệm tiền
Chờ người kia kết thúc
Không cần tóm tắt
Khi nghe điện thoại, nên nhấc máy:
Ngay, tránh để chuông reo quá 3 lần
Sau 5-6 hồi chuông để người gọi kiên nhẫn
Khi nào rảnh mới nhấc
Tùy thích
Trong giao tiếp điện thoại, không nên gọi vào thời gian nào?
Sau 21h
Giờ hành chính
Buổi chiều
Cuối tuần
Thư tín được hiểu là:
Văn bản không chính thức dùng trao đổi thông tin cá nhân/tổ chức
Văn bản pháp lý bắt buộc
Tin nhắn ngắn qua điện thoại
Cơ sở dữ liệu lưu trữ thông tin
Ưu thế của thư tín so với điện thoại là:
Tiết kiệm hơn và người nhận đọc lúc thuận tiện
Phản hồi ngay lập tức
Không cần suy nghĩ trước khi viết
Không đảm bảo bảo mật
Cấu trúc thư tín khổ giấy A4 gồm bao nhiêu phần chính?
7 phần
5 phần
6 phần
8 phần
Phần 'Địa danh, ngày tháng năm' trong thư tín nằm:
Ở phía trên hơi lệch về bên phải tờ giấy
Góc dưới bên trái
Chính giữa trang
Góc trên bên trái
Nguyên tắc viết thư tín KHÔNG bao gồm:
Đưa nhiều cảm xúc dạt dào
Đi thẳng vào vấn đề
Rõ ràng, chính xác
Nhất quán, thận trọng
Thư thuyết phục là loại thư:
Nhằm thuyết phục người nhận, ví dụ thư bán hàng
Chỉ để xã giao chúc mừng
Để từ chối yêu cầu
Để thông báo tin vui trung tính
