wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

22 câu

Total questions: 22

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Tại sao việc đóng gói hàng hóa đúng cách lại quan trọng trong vận tải hàng không?

a)

Để giảm chi phí vận chuyển.

b)

Để đảm bảo an toàn và chất lượng của hàng hóa.

c)

Để dễ dàng xếp hàng hóa lên máy bay.

d)

Để giảm trọng lượng của hàng hóa.

2.

Vật liệu nào sau đây thường được sử dụng để đóng gói hàng hóa dễ vỡ trong vận tải hàng không?

a)

Giấy báo

b)

Màng bọc khí (bubble wrap)

c)

Thùng giấy mỏng

d)

Bìa cứng

3.

Theo Bộ luật Dân sự 2015, điều kiện nào sau đây là cần thiết để được coi là sự kiện bất khả kháng?

a)

Xảy ra một cách chủ quan

b)

Có thể lường trước được

c)

Không thể khắc phục được

d)

Do lỗi của bên có quyền

4.

Kích thước tối đa của kiện hàng tiêu chuẩn trong vận tải hàng không là bao nhiêu?

a)

1,5m x 2m x 2,5m

b)

2m x 3m x 3,5m

c)

2,44m x 3,15m

d)

3m x 4m x 4,5m

5.

Nhãn hiệu cảnh báo nào sau đây là cần thiết trên thùng hàng chứa đồ dễ vỡ?

a)

“Hàng nặng”

b)

“Hàng dễ vỡ”

c)

“Không lật ngược”

d)

“Bảo quản nơi khô ráo”

6.

Trong trường hợp hàng hóa bị mất mát hoặc hư hỏng do sự kiện bất khả kháng, bên thuê có trách nhiệm gì?

a)

Phải bồi thường toàn bộ thiệt hại

b)

Không phải bồi thường nếu chứng minh được là do sự kiện bất khả kháng

c)

Bồi thường một phần thiệt hại

d)

Tùy thuộc vào thỏa thuận trong hợp đồng

7.

Quy định nào sau đây không liên quan đến đóng gói hàng hóa vận tải hàng không?

a)

Sử dụng hộp chắc chắn

b)

Dán nhãn cảnh báo phù hợp

c)

Giảm thiểu kích thước bao bì để tiết kiệm chi phí

d)

Sử dụng vật liệu đệm để bảo vệ hàng hóa

8.

Các bước nào sau đây không phải là một phần của quá trình kiểm tra an ninh hàng hóa trước khi vận chuyển bằng đường hàng không?

a)

Kiểm tra từng kiện hàng riêng lẻ

b)

Kiểm tra toàn bộ lô hàng trên pallet

c)

Kiểm tra hàng hóa của người gửi hàng đã biết đã được phê duyệt

d)

Kiểm tra hóa đơn của hàng hóa

9.

Đóng gói hàng hóa là gì?

a)

Quá trình đóng gói hàng hóa để chuẩn bị cho vận chuyển và bảo quản hàng hóa.

b)

Quá trình đóng gói hàng hóa để bảo vệ khỏi thời tiết.

c)

Quá trình đóng gói hàng hóa để lưu trữ lâu dài.

d)

Quá trình đóng gói hàng hóa để trưng bày.

10.

Đặc điểm nào quan trọng khi đóng gói hàng hóa trong vận tải hàng không?

a)

Khối lượng và thể tích hàng.

b)

Màu sắc của bao bì.

c)

Độ bền của bao bì.

d)

Hình dáng của bao bì.

11.

Hàng hóa vận chuyển trong vận tải hàng không có thể được vận chuyển dưới dạng nào?

a)

Chỉ dưới dạng có bao bì

b)

Chỉ dưới dạng không có bao bì

c)

Có hoặc không có bao bì theo đặc tính của hàng hóa và quy định của hãng hàng không

d)

Chỉ dưới dạng hàng hóa lỏng

12.

Vì sao việc đóng gói hàng hóa lại quan trọng với vận tải hàng không?

a)

Sẽ giúp hãng hàng không và nhân viên tại sân bay hiểu rõ đặc tính, hạn chế của lô hàng của bạn

b)

Những thùng chứa hàng đóng gói kém gây nên thiệt hại hơn 6 triệu đô la mỗi năm cho chuỗi cung ứng

c)

Việc đóng gói hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không sẽ đơn giản hơn so với những phương thức vận tải khác

d)

Sẽ giúp cho tất cả những người liên quan đến lô hàng bảo quản, lưu trữ, vận chuyển hàng hóa một cách an toàn, hiệu quả

13.

Quy cách đóng gói hàng đóng trong thùng carton phù hợp là gì?

a)

Thích hợp với các loại hàng hóa như dệt may hay các sản phẩm có trọng lượng nhỏ

b)

Có thể xếp chồng lên nhau

c)

Dễ dàng trong quá trình vận chuyển và bốc xếp

d)

Tất cả đáp án trên

14.

Chứng từ nào là chứng từ chính trong vận tải hàng không?

a)

Phiếu đóng gói (Packing List)

b)

Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice)

c)

Vận đơn hàng không (Air Waybill)

d)

Chứng nhận xuất xứ (Certificate of Origin)

15.

Phiếu đóng gói (Packing List) thường bao gồm những thông tin gì?

a)

Thông tin người gửi và người nhận

b)

Danh sách chi tiết các mặt hàng và cách đóng gói

c)

Giá trị hàng hóa

d)

Thông tin về số hiệu chuyến bay

16.

Chứng từ nào được sử dụng để xác định quốc gia xuất xứ của hàng hóa?

a)

Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice)

b)

Vận đơn hàng không (Air Waybill)

c)

Chứng nhận xuất xứ (Certificate of Origin)

d)

Phiếu đóng gói (Packing List)

17.

Vận đơn hàng không (Air Waybill) không có chức năng nào sau đây?

a)

Chứng từ vận tải

b)

Chứng từ bảo hiểm

c)

Hợp đồng vận tải

d)

Biên lai nhận hàng

18.

Ai là người phát hành Vận đơn hàng không (Air Waybill)?

a)

Người gửi hàng (Shipper)

b)

Người nhận hàng (Consignee)

c)

Hãng hàng không hoặc đại lý vận tải

d)

Hải quan

19.

Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) thường được sử dụng để làm gì?

a)

Xác nhận số lượng và giá trị của hàng hóa

b)

Xác nhận thông tin về chuyến bay

c)

Xác nhận thông tin về cách đóng gói hàng hóa

d)

Xác nhận nguồn gốc xuất xứ của hàng hóa

20.

Thông tin nào không có trong Vận đơn hàng không (Air Waybill)?

a)

Số hiệu chuyến bay

b)

Thông tin về người gửi và người nhận

c)

Thông tin chi tiết về từng mặt hàng trong lô hàng

d)

Trọng lượng và kích thước của lô hàng

21.

Chứng từ nào cần được người nhận hàng ký nhận khi hàng hóa được giao?

a)

Vận đơn hàng không (Air Waybill)

b)

Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice)

c)

Phiếu đóng gói (Packing List)

d)

Chứng nhận xuất xứ (Certificate of Origin)

22.

"Air Waybill" khác với "Bill of Lading" ở điểm nào sau đây?

a)

Hình thức

b)

Phạm vi sử dụng

c)

Loại hàng hóa

d)

Vị trí phát hành