wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

lektion 13

Total questions: 110

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

die Kleidung

a)

quần áo

b)

kích cỡ

c)

áo sơ mi

d)

áo khoác

2.

die Größe

a)

kích cỡ

b)

áo khoác nam

c)

quần

d)

váy

3.

die Bluse

a)

áo sơ mi nữ

b)

đi mất

c)

hài hước

d)

rẻ

4.

der Gürtel

a)

thắt lưng

b)

kỉ lục

c)

thế giới

d)

bắt đĩa

5.

das Hemd

a)

áo sơ mi nam

b)

áo len

c)

bút bi

d)

giày

6.

die Hose

a)

quần

b)

cái kính

c)

chân váy

d)

khó

7.

die Jacke

a)

áo khoác

b)

bốt

c)

tất

d)

nhóm

8.

das Kleid

a)

váy

b)

bến cảng

c)

cái ô

d)

thuộc về

9.

der Mantel

a)

áo khoác dài

b)

áo thun

c)

xe đạp

d)

đi mất

10.

der Pullover

a)

áo len

b)

cái kính

c)

xe đạp

d)

cả hai

11.

der Kock

a)

chân váy

b)

lấy

c)

giày

d)

khăn

12.

der Schuh

a)

giày

b)

kính râm

c)

quần áo

d)

kích cỡ

13.

das T-shirt

a)

áo thun

b)

bút chì

c)

cúc áo

d)

có thể

14.

anziehen

a)

mặc

b)

lối vào

c)

hoàn hảo

d)

mẫu mốt

15.

die Brille

a)

cái kính

b)

nặng

c)

bát đĩa

d)

tầng trệt

16.

das Farrah

a)

xe đạp

b)

bộ comle

c)

quần jean

d)

ngôi làng

17.

der Koffer

a)

va li

b)

bãi biển

c)

thử

d)

mỹ phẩm

18.

der Kugelschreiber

a)

bút bi

b)

thích

c)

rẻ

d)

kem đánh răng

19.

der Schlüssel

a)

chìa khóa

b)

thiết bị điện

c)

trên mặt đất

d)

vết bẩn

20.

die Tasche

a)

túi

b)

hài lòng

c)

áo len

d)

áo khoác

21.

die Gruppe

a)

nhóm

b)

khó

c)

cả hai

d)

chân váy

22.

mögen

a)

thích

b)

thuộc về

c)

găng tay

d)

đàm phán

23.

gehören

a)

thuộc về

b)

ngón tay

c)

trong khu mua sắm

d)

giày bảo hộ

24.

holen

a)

lấy

b)

khuy áo

c)

kỉ lục

d)

nếm

25.

weg sein

a)

đi mất

b)

hài hước

c)

thử

d)

luyện tập

26.

günstig

a)

rẻ

b)

nhàm chán

c)

tạp chí

d)

trông có vẻ

27.

lustig

a)

hài hước

b)

hài lòng

c)

vui vẻ

d)

thuộc về

28.

schwer

a)

khó

b)

mặc

c)

phong cảnh

d)

hoàn hảo

29.

zufrieden

a)

hài lòng

b)

thương lượng

c)

có thể

d)

mua sắm

30.

beide

a)

cả hai

b)

túi xách

c)

tầng hầm

d)

xà phòng

31.

nie

a)

không bao giờ

b)

về phía sau

c)

luyện tập

d)

thú vị

32.

der Stiefel

a)

bốt

b)

giày

c)

guốc

d)

trang sức

33.

die Jeans

a)

quần jean

b)

kính râm

c)

tất dài

d)

thiết bị điện

34.

das Tuch

a)

khăn

b)

bát đĩa

c)

thế giới

d)

ngôi làng

35.

der Strumpf

a)

tất dài

b)

cái ô

c)

tạp chí

d)

bàn chải đánh răng

36.

die Sonnenbrille

a)

kính râm

b)

bến cảng

c)

tầng trên

d)

o bao giờ

37.

der Schirm

a)

cái ô

b)

bốt

c)

áo sơ mi

38.

der Anzug

a)

bộ comle

b)

thế giới

c)

bát đĩa

d)

chân váy

39.

der Hafen

a)

bến cảng

b)

thú vị

c)

áo len

d)

quần jean

40.

rückwärts

a)

về phía sau

b)

đi mất

c)

hoàn hảo

d)

hài hước

41.

Vorwärts

a)

về phía trước

b)

nhàm chán

c)

mặc

d)

trông có vẻ

42.

Geige spielen

a)

chơi violin

b)

luyện tập

c)

bán hàng tư nhân

d)

lỗi sai

43.

die Welt

a)

thế giới

b)

bát đĩa

c)

tất dài

d)

bút bi

44.

der Rekord

a)

kỉ lục

b)

thú vị

c)

chuyện cười

d)

mẫu mốt

45.

trainieren

a)

luyện tập

b)

bộ comle

c)

phù hợp

d)

thử

46.

interessant

a)

thú vị

b)

khó

c)

lấy

d)

hài lòng

47.

das Untergeschoss

a)

tầng hầm

b)

tầng trệt

c)

tầng trên

d)

bát đĩa

48.

das Erdgeschoss

a)

tầng trệt

b)

bến cảng

c)

tất dài

d)

kính râm

49.

das Obergeschoss

a)

tầng trên

b)

thiết bị điện

c)

bát đĩa

d)

bốt

50.

das Elektrogerät

a)

thiết bị điện

b)

áo phông

c)

thuộc về

d)

vui vẻ

51.

das Geschirr

a)

bát đĩa

b)

va li

c)

váy

d)

quần áo

52.

die Bettwaren

a)

bộ đồ giường

b)

lối vào

c)

xà phòng

d)

phù hợp

53.

die Drogerie

a)

tiệm tạp hóa

b)

mỹ phẩm

c)

trang sức

d)

tạp chí

54.

die Kosmetik

a)

mỹ phẩm

b)

trang phục

c)

ngon miệng

d)

đồ chơi

55.

der Schmuck

a)

trang sức

b)

tạp chí

c)

kem đánh răng

d)

ngôi làng

56.

die Zeitschrift

a)

tạp chí

b)

Chăm sóc sức khỏe

c)

thử

d)

thuộc về

57.

die Schreibwaren

a)

Văn phòng phẩm

b)

xúc xích

c)

bãi biển

d)

nhạc sĩ

58.

die Damenmode

a)

trang phục nữ

b)

thời trang

c)

đàm phán

d)

vết bẩn

59.

die Spielwaren

a)

đồ chơi

b)

Phong cảnh

c)

cúc áo

d)

ổn

60.

die Wellness

a)

Chăm sóc sức khỏe

b)

bàn chải đánh răng

c)

trên mặt đất

d)

tiệm tạp hóa

61.

der Eingang

a)

lối vào

b)

nếm

c)

hoàn hảo

d)

vui vẻ

62.

die Seife

a)

xà phòng

b)

phong cách

c)

đi mất

d)

xe đạp

63.

die Zahnbürste

a)

bàn chải đánh răng

b)

tầng trệt

c)

áo len

d)

nhận chiết khấu

64.

die Zahnpasta

a)

kem đánh răng

b)

cái kính

c)

áo phông

d)

cái ô

65.

anprobieren

a)

thử

b)

phù hợp

c)

chăm sóc

66.

gehören + dativ

a)

thuộc về

b)

lắng nghe

c)

kết nối

d)

hiệu quả

67.

passen + dativ

a)

phù hợp

b)

trông có vẻ

c)

rẻ

d)

lấy

68.

schmecken

a)

nếm

b)

tất dài

c)

o bao giờ

d)

khăn

69.

stehen + dativ

a)

hợp

b)

chọn

c)

lấy

d)

mặc

70.

aussehen

a)

trông có vẻ

b)

trên mặt đất

c)

kích cỡ

d)

nhìn

71.

anziehen

a)

mặc

b)

có thể

c)

thường xuyên

d)

ổn

72.

auf dem Boden

a)

trên mặt đất

b)

hài lòng

c)

bộ đồ giường

d)

Văn phòng phẩm

73.

der Knopf

a)

cúc áo

b)

vết thương

c)

nghề nghiệp

d)

nếm

74.

in Ordnung sein

a)

ổn

b)

thường xuyên

c)

thuộc về

d)

luyện tập

75.

der Arbeitsunfall

a)

tai nạn nghề nghiệp

b)

găng tay bảo hộ

c)

cúc áo

d)

thường xuyên

76.

Schutzkleidung tragen

a)

mặc trang phục bảo hộ

b)

trang phục phụ nữ

c)

tiệm tạp hóa

d)

xúc xích rán

77.

häufig

a)

thường xuyên

b)

hài hước

c)

hoàn hảo

d)

đi mất

78.

die Handverletzung

a)

vết thương ở tay

b)

đeo giày bảo hộ

c)

găng tay

d)

tai nạn nghề nghiệp

79.

der Schutzhandschuh

a)

găng tay bảo hộ

b)

cúc áo

c)

khu mua sắm

d)

Văn phòng phẩm

80.

die Fußverletzung

a)

vết thương ở bàn chân

b)

vết thương ở cẳng chân

c)

tai nạn nghề nghiệp

d)

trang phục bảo hộ

81.

Sicherheitsschuhe tragen

a)

đeo giày bảo hộ

b)

găng tay bảo hộ

c)

trang phục bảo hộ

d)

nhận chiết khấu

82.

die Beinverletzung

a)

vết thương ở cẳng chân

b)

tai nạn

c)

ngôi làng

83.

langweilig

a)

nhàm chán

b)

phong cảnh

c)

chuyện cười

d)

mỹ phẩm

84.

die Bratwurst

a)

xúc xích rán

b)

xúc xích nướng

c)

ngon miệng

d)

phù hợp

85.

die Landschaft

a)

phong cảnh

b)

núi

c)

ngôi làng

d)

bãi biển

86.

der Berg

a)

núi

b)

rừng

c)

sông

87.

das Dorf

a)

ngôi làng

b)

lỗi sai

c)

xà phòng

d)

tạp chí

88.

der Wald

a)

rừng

b)

vết bẩn

c)

vết thương

d)

hồ

89.

die Nordsee

a)

biển Bắc

b)

bãi biển

c)

hoàn hảo

d)

lối vào

90.

der Strand

a)

bãi biển

b)

va li

c)

nhóm

d)

bút bi

91.

das Meer

a)

biển

b)

biển Bắc

c)

bát đĩa

d)

bến cảng

92.

der Musiker

a)

nhạc sĩ nam

b)

chìa khóa

c)

rẻ

d)

thế giới

93.

der Witz

a)

chuyện cười

b)

mẫu mốt

c)

áo len

d)

khăn

94.

die Mode

a)

mẫu mốt

b)

hài lòng

c)

kỉ lục

95.

perfekt

a)

hoàn hảo

b)

nhàm chán

c)

thích

d)

ko bao giờ

96.

Im Kaufhaus

a)

trong khu mua sắm

b)

trên mặt đất

c)

về phía sau

d)

về phía trước

97.

verhandeln

a)

đàm phán

b)

sử dụng

c)

thuộc về

d)

luyện tập

98.

Preise verhandeln

a)

đàm phán giá cả

b)

thiết bị điện

c)

kích cỡ

d)

áo khoác dài

99.

Preise verhandeln

a)

đàm phán giá cả

b)

thiết bị điện

c)

kích cỡ

d)

áo khoác dài

100.

Preise verhandeln

a)

đàm phán giá cả

b)

thiết bị điện

c)

kích cỡ

d)

áo khoác dài

101.

Preise verhandeln

a)

đàm phán giá cả

b)

thiết bị điện

c)

kích cỡ

d)

áo khoác dài

102.

Rabatte bekommen

a)

nhận chiết khấu

b)

thử

c)

tầng trên

d)

bộ comle

103.

Rabatte bekommen

a)

nhận chiết khấu

b)

thử

c)

tầng trên

d)

bộ comle

104.

Rabatte bekommen

a)

nhận chiết khấu

b)

thử

c)

tầng trên

d)

bộ comle

105.

Rabatte bekommen

a)

nhận chiết khấu

b)

thử

c)

tầng trên

d)

bộ comle

106.

Rabatte bekommen

a)

nhận chiết khấu

b)

thử

c)

tầng trên

d)

bộ comle

107.

der Privatverkauf

a)

bán hàng tư nhân

b)

đàm phán

c)

trông có vẻ

d)

nhàm chán

108.

der Fehler

a)

lỗi sai

b)

phong cảnh

c)

mẫu mốt

d)

kem đánh răng

109.

möglich

a)

có thể

b)

hài hước

c)

thích

d)

thuộc về

110.

der Fleck

a)

vết bẩn

b)

xà phòng

c)

thử

d)

cúc áo