NEW
Font size
WorksheetsKiến thức về Vi xử lý
Total questions: 73
Worksheet time: 37mins
Vi xử lý là gì?
Một loại bộ nhớ
Một vi mạch điện tử tích hợp thực hiện các chức năng như tính toán, điều khiển
Một cảm biến đo nhiệt độ
Một thiết bị đầu ra
Vi điều khiển khác vi xử lý ở điểm cơ bản nào?
Vi điều khiển không cần nguồn cung cấp điện
Vi điều khiển tích hợp thêm bộ nhớ, cổng I/O và bộ dao động trên một chip
Vi xử lý luôn chậm hơn vi điều khiển
Không có sự khác biệt
Vi xử lý đầu tiên được sản xuất bởi công ty nào?
Intel
Samsung
IBM
AMD
Từ "Microcontroller" có nghĩa là gì?
Bộ vi điều khiển
Bộ nhớ nhỏ
Vi xử lý tốc độ cao
Bộ cảm biến chính
Chức năng chính của vi xử lý là gì?
Lưu trữ dữ liệu lâu dài
Thực hiện các phép toán số học, logic và điều khiển các thiết bị ngoại vi
Quản lý hệ thống mạng
Cấp nguồn cho hệ thống
CPU (Central Processing Unit) có chức năng chính là gì?
Lưu trữ dữ liệu.
Thực hiện các lệnh của chương trình.
Điều khiển các thiết bị ngoại vi.
Cung cấp năng lượng cho máy tính.
Tại sao vi điều khiển thường được sử dụng trong các ứng dụng nhúng thay vì vi xử lý?
Vi vi xử lý tốn nhiều năng lượng hơn
Vì vi điều khiển tích hợp các thành phần cần thiết, giúp giảm chi phí và kích thước của hệ thống
Vì vi điều khiển mạnh mẽ hơn vi xử lý
Vi vi xử lý chỉ hỗ trợ các ứng dụng lớn
Hãy phân biệt vi xử lý và vi điều khiển dựa trên đặc điểm tích hợp.
Vi xử lý tích hợp đầy đủ bộ nhớ và cổng I/O, vi điều khiển thì không
Vi xử lý cần các thành phần bổ sung như RAM, ROM; vi điều khiển tích hợp sẵn các thành phần này
Vi xử lý chỉ xử lý dữ liệu, vi điều khiển chỉ điều khiển thiết bị ngoại vi
Không có sự khác biệt
Một hệ thống nhúng cần sử dụng vi điều khiển thay vì vi xử lý khi nào?
Khi cần xử lý dữ liệu tốc độ cao
Khi cần một giải pháp nhỏ gọn, chi phí thấp và tích hợp nhiều chức năng trên một chip
Khi cần khả năng lập trình phức tạp
Khi cần nhiều thiết bị ngoại vi cùng một lúc
Vi xử lý và vi điều khiển có thể thay thế lẫn nhau trong mọi trường hợp không? Tại sao?
Có, vì chúng đều thực hiện các chức năng xử lý dữ liệu
Không, vì vi xử lý cần các thành phần phụ trợ, còn vi điều khiển được tích hợp sẵn
Có, vì chúng đều sử dụng được trong các ứng dụng nhúng
Không, vì vi điều khiển không thể thực hiện các phép toán phức tạp
Tại sao vi xử lý 8086 được coi là một bước ngoặt trong lịch sử phát triển vi xử lý?
Vì đây là vi xử lý đầu tiên có bộ nhớ tích hợp lớn
Vì 8086 là vi xử lý 16-bit đầu tiên, mở đường cho các hệ thống máy tính hiện đại
Vì 8086 có giá thành rẻ hơn so với các vi xử lý trước đó
Vì 8086 được tích hợp với nhiều cảm biến hiện đại
Tại sao vi xử lý lại được gọi là "bộ não" của máy tính?
Vì nó có kích thước lớn nhất.
Vì nó điều khiển mọi hoạt động của máy tính.
Vì nó chỉ thực hiện các phép tính toán học.
Vì nó lưu trữ tất cả dữ liệu của máy tính.
Vi điều khiển (microcontroller) thường được tích hợp thêm những thành phần nào so với vi xử lý?
Chỉ có bộ nhớ.
Bộ nhớ, các module vào/ra, bộ định thời.
Chỉ có các module vào/ra.
Chỉ có bộ định thời.
Bộ phận nào chịu trách nhiệm thực hiện các phép toán số học và logic trong hệ vi xử lý?
Bộ nhớ ROM
Đơn vị xử lý số học và logic(ALU)
Bộ dao động
Bộ nhớ RAM
Bộ phận nào trong hệ vi xử lý thực hiện các phép toán số học và logic?
Bộ dao động
Đơn vị xử lý số học và logic (ALU)
Bộ nhớ RAM
Bộ điều khiển
Chức năng chính của đơn vị điều khiển (Control Unit) trong hệ vi xử lý là gì?
Lưu trữ dữ liệu
Thực hiện các phép toán logic
Điều khiển và phối hợp hoạt động giữa các bộ phận trong hệ thống
Kết nối với thiết bị ngoại vi
Bus trong hệ vi xử lý dùng để làm gì?
Lưu trữ dữ liệu tạm thời
Cung cấp xung nhịp cho hệ thống
Thực hiện các phép toán số học
Truyền dữ liệu, tín hiệu điều khiển và địa chỉ giữa các thành phần trong hệ thống
Hệ vi xử lý thường có các loại bus nào?
Data bus, Timing bus
Data bus, Address bus, Control bus
Command bus, Response bus
Power bus, Signal bus
Thành phần nào trong hệ vi xử lý dùng để lưu trữ các lệnh và dữ liệu tạm thời trong quá trình thực thi chương trình?
Bộ nhớ RAM
Bộ nhớ ROM
Bộ nhớ ngoài
Bộ giao tiếp thiết bị ngoại vi
Thanh ghi là gì?
Một loại bộ nhớ ngoài
Một loại bus
Một loại bộ nhớ nhỏ có tốc độ nhanh trong CPU
Một thiết bị ngoại vi
Bộ nhớ cache có tác dụng gì?
Lưu trữ chương trình chính
Lưu trữ dữ liệu đầu vào
Tăng tốc độ truy cập dữ liệu
Điều khiển hoạt động của CPU
Tại sao bus dữ liệu (Data bus) lại có vai trò quan trọng trong hệ vi xử lý?
Vì nó lưu trữ chương trình và dữ liệu
Vì nó kiểm soát luồng dữ liệu từ CPU đến các thiết bị ngoại vi
Vì nó xác định vị trí lưu trữ trong bộ nhớ
Vì nó vận chuyển dữ liệu giữa các thành phần trong hệ thống
Nếu không có Address bus, hệ vi xử lý sẽ gặp vấn đề gì?
Không thể truyền dữ liệu giữa các thành phần
Không thể xác định vị trí của dữ liệu hoặc lệnh trong bộ nhớ
Không thể điều khiển các thiết bị ngoại vi
Không thể thực hiện các phép toán số học
Tại sao bộ nhớ RAM trong hệ vi xử lý được gọi là "bộ nhớ khả biến"?
Vì dữ liệu trong RAM sẽ bị mất khi mất nguồn điện
Vì nó chỉ đọc được, không ghi được
Vì nó có thể lưu trữ dữ liệu vĩnh viễn
Vì nó dùng để lưu trữ mã chương trình
Bus điều khiển (Control bus) khác với bus dữ liệu (Data bus) ở điểm nào?
Bus điều khiển truyền dữ liệu, còn bus dữ liệu truyền lệnh
Bus điều khiển truyền các tín hiệu điều khiển, còn bus dữ liệu truyền dữ liệu giữa các thành phần
Bus điều khiển có tốc độ truyền thấp hơn bus dữ liệu
Bus điều khiển được sử dụng để xác định địa chỉ trong bộ nhớ
Tại sao khối ALU lại đóng vai trò quan trọng trong vi xử lý?
Vì nó có dung lượng lớn nhất
Vì nó thực hiện các phép tính toán học và logic cần thiết cho mọi chương trình
Vì nó điều khiển toàn bộ hoạt động của vi xử lý
Vì nó lưu trữ kết quả của các phép tính
Sự khác biệt giữa bộ nhớ chính (RAM) và bộ nhớ cache là gì?
Không có sự khác biệt
Bộ nhớ cache có dung lượng lớn hơn
Bộ nhớ cache có tốc độ truy cập nhanh hơn nhưng dung lượng nhỏ hơn
Bộ nhớ cache chỉ lưu trữ dữ liệu, còn RAM chỉ lưu trữ chương trình
Tại sao cần có nhiều loại bus trong một hệ thống vi xử lý?
Để tăng tốc độ xử lý
Để truyền tải các loại thông tin khác nhau một cách hiệu quả
Để giảm thiểu sự cố
Để tăng dung lượng bộ nhớ
Nếu không có bus địa chỉ, vi xử lý sẽ gặp phải vấn đề gì?
Không thể thực hiện các phép tính
Không thể truy cập vào các thiết bị ngoại vi
Không thể xác định được vị trí ô nhớ cần truy cập
Không thể thực hiện các lệnh điều khiển
Dữ liệu nhị phân được biểu diễn dưới dạng nào?
Hệ thập phân (Decimal)
Hệ nhị phân (Binary)
Hệ thập lục phân (Hexadecimal)
Hệ bát phân (Octal)
Hệ thập lục phân (Hexadecimal) sử dụng bao nhiêu ký tự để biểu diễn một số?
8 ký tự
12 ký tự
16 ký tự
10 ký tự
Số nhị phân “1010” tương ứng với giá trị nào trong hệ thập phân?
10
12
15
8
Ký tự "A" trong hệ thập lục phân tương ứng với giá trị nào trong hệ thập phân?
15
5
8
10
Phương pháp biểu diễn số nguyên có dấu trong hệ vi xử lý phổ biến nhất là gì?
BCD (Binary-Coded Decimal)
Dạng bù 2 (Two's Complement)
Số dấu phẩy động (Floating-point)
Biểu diễn dấu và giá trị
Mã ASCII được sử dụng để biểu diễn gì?
Các hình ảnh
Các ký tự
Các số thực
Các âm thanh
Bit là gì?
Một đơn vị đo dung lượng bộ nhớ lớn nhất
Một loại bus
Đơn vị nhỏ nhất của thông tin trong máy tính, chỉ có hai giá trị 0 và 1
Một loại mã hoá
Đơn vị nhỏ nhất của thông tin trong máy tính, chỉ có hai giá trị 0 hoặc 1 là gì?
Một loại mã hóa
Một loại lệnh máy tính
Bit
Một loại cổng logic
Byte là gì?
Một đơn vị đo thời gian
Một loại lệnh máy tính
Một nhóm 8 bit
Một loại cổng logic
Số nhị phân "11111111" tương ứng với giá trị lớn nhất trong hệ thập phân là bao nhiêu khi sử dụng 1 byte?
127
255
256
128
Điều gì xảy ra nếu một số nhị phân sử dụng dạng bù 2 có giá trị vượt quá giới hạn bit cho phép?
Số đó sẽ bị bỏ qua
CPU tự động sửa lại số đó
Bộ nhớ thêm bit để lưu trữ giá trị
Hiện tượng tràn số (Overflow) sẽ xảy ra
Tại sao dạng bù 2 (Two's Complement) được ưu tiên sử dụng để biểu diễn số nguyên có dấu?
Vì nó dễ dàng chuyển đổi sang số dấu phẩy động
Vì nó giúp đơn giản hóa các phép toán số học nhị phân
Vì nó tiết kiệm không gian bộ nhớ
Vì nó hỗ trợ trực tiếp cho các phép toán logic
Khi biểu diễn số dấu phẩy động (Floating-point), phần nào xác định độ chính xác của số?
Phần định trị (Mantissa)
Phần mũ (Exponent)
Dấu của số (Sign bit)
Cả ba phần đều xác định độ chính xác
Tại sao máy tính lại sử dụng hệ nhị phân để biểu diễn thông tin?
Vì hệ nhị phân dễ hiểu hơn các hệ khác
Vì hệ nhị phân có lịch sử lâu đời
Vì các mạch điện tử chỉ có hai trạng thái (tắt/mở) tương ứng với 0 và 1
Vì hệ nhị phân có thể biểu diễn nhiều số hơn
Sự khác biệt giữa bit và byte là gì?
Không có sự khác biệt
Byte nhỏ hơn bit
Byte là một nhóm các bit, thường là 8 bit
Byte được sử dụng để biểu diễn số, còn bit được sử dụng để biểu diễn ký tự
Cấu trúc của bộ vi xử lý 8086 chia làm bao nhiêu khối chính?
1 khối
2 khối
3 khối
4 khối
Khối thực thi (EU) trong 8086 có chức năng gì?
Giao tiếp với thiết bị ngoại vi
Điều khiển bus
Thực hiện các lệnh số học và logic
Quản lý địa chỉ
Khối giao tiếp bus (BIU) trong 8086 đảm nhiệm vai trò gì?
Thực thi lệnh
Quản lý bộ nhớ trong
Lưu trữ lệnh tạm thời
Giao tiếp với bus ngoài
Bộ vi xử lý 8086 có độ rộng bus địa chỉ là bao nhiêu?
8 bit
20 bit
16 bit
24 bit
Hàng đợi lệnh (Instruction Queue) của 8086 có kích thước bao nhiêu byte?
6 byte
8 byte
12 byte
16 byte
Thanh ghi nào trong 8086 chứa địa chỉ của lệnh kế tiếp cần thực hiện?
CS
BP
IP
AX
Đơn vị EU trong 8086 không thực hiện chức năng nào sau đây?
Thực thi các lệnh số học
Giao tiếp với bus ngoài
Xử lý logic
Điều khiển các thanh ghi
Thanh ghi nào trong 8086 được sử dụng để trỏ đến địa chỉ ngăn xếp?
AX
BX
CX
SP
Bus dữ liệu của bộ vi xử lý 8086 có chiều rộng bao nhiêu bit?
8 bit
12 bit
16 bit
32 bit
Bộ vi xử lý 8086 hỗ trợ bao nhiêu chế độ địa chỉ trong lập trình hợp ngữ?
7 chế độ
5 chế độ
6 chế độ
8 chế độ
Tại sao bộ vi xử lý 8086 được chia thành hai khối EU và BIU?
Để tăng kích thước bộ nhớ
Để giảm số lượng thanh ghi
Để tăng tốc độ xử lý
Để thực hiện song song lệnh và truy cập bộ nhớ
Khối BIU trong bộ vi xử lý 8086 sử dụng thanh ghi nào để xác định địa chỉ lệnh?
BX
CS và IP
BP
DI
Khối EU trong bộ vi xử lý 8086 phụ trách những nhiệm vụ nào sau đây?
Thực hiện phép toán số học và logic
Điều khiển bus ngoài
Tổ chức bộ nhớ
Tính toán địa chỉ vật lý
Bộ đệm lệnh trong bộ vi xử lý 8086 giúp giảm độ trễ bằng cách nào?
Lưu trữ dữ liệu tạm thời
Quản lý bộ nhớ địa chỉ
Nạp trước các lệnh từ bộ nhớ
Kết nối trực tiếp với thanh ghi
Điểm khác biệt chính giữa bộ vi xử lý 8086 và 8088 nằm ở đâu?
Kích thước bộ nhớ
Tốc độ xử lý
Kiểu chế độ địa chỉ
Chiều rộng bus dữ liệu
Tại sao bus địa chỉ của bộ vi xử lý 8086 có thể truy cập tới 1 MB bộ nhớ?
Vì có 20 đường địa chỉ
Vì dùng cơ chế phân đoạn
Vì kết hợp BIU và EU
Vì có cấu trúc pipeline
Thanh ghi CS và IP trong 8086 kết hợp với nhau để thực hiện chức năng gì?
Xác định ngăn xếp
Lưu dữ liệu tạm thời
Tính địa chỉ vật lý của lệnh
Thực hiện lệnh nhảy
Bus điều khiển trong 8086 thực hiện vai trò nào?
Chuyển dữ liệu giữa thanh ghi và bộ nhớ
Xác định kiểu hoạt động đọc/ghi
Tăng tốc độ xử lý
Quản lý phân đoạn bộ nhớ
Tại sao BIU trong bộ vi xử lý 8086 cần sử dụng bộ đệm lệnh?
Để lưu trữ và nạp trước các lệnh
Để kiểm tra các lỗi phần cứng
Để lưu dữ liệu tạm thời
Để tăng khả năng xử lý lệnh song song
Lợi ích của chế độ phân đoạn bộ nhớ trong vi xử lý 8086 là gì?
Giảm kích thước chương trình
Hỗ trợ bộ nhớ ảo
Tăng dung lượng bộ nhớ vật lý
Sử dụng hiệu quả không gian địa chỉ
Chế độ địa chỉ tức thì (Immediate) trong 8086 được sử dụng khi nào?
Khi địa chỉ được tính toán từ thanh ghi
Khi toán hạng nguồn là một hằng số, toán hạng đích là thanh ghi hoặc ô nhớ
Khi địa chỉ được lưu trong bộ nhớ
Khi toán hạng nằm trong bus dữ liệu
Chế độ địa chỉ thanh ghi (Register) sử dụng thành phần nào để lưu trữ toán hạng?
Bộ nhớ
Bus địa chỉ
Các thanh ghi
Bộ điều khiển
Trong chế độ địa chỉ trực tiếp (Direct), địa chỉ của dữ liệu được lưu trữ ở đâu?
Trong lệnh
Trong thanh ghi SP
Trong ngăn xếp
Trong thanh ghi BX
Chế độ địa chỉ gián tiếp qua thanh ghi (Register Indirect) sử dụng thanh ghi nào?
IP và AX
BX và DX
CX và DX
BX, SI hoặc DI
Chế độ địa chỉ tương đối cơ sở (Base Relative) sử dụng thanh ghi nào để tính địa chỉ?
BX và AX
DX và SP
BX và BP
IP và CS
Trong chế độ địa chỉ tức thì, toán hạng được lưu ở đâu?
Trong lệnh
Trong bộ nhớ ngoài
Trong thanh ghi IP
Trong bộ đệm
Chế độ địa chỉ chỉ số (Indexed) sử dụng thanh ghi nào để lưu chỉ số?
AX và BX
BP và SP
IP và CS
SI và DI
Chế độ địa chỉ gián tiếp qua thanh ghi thường được sử dụng trong tình huống nào?
Truy cập toán hạng cố định
Truy cập toán hạng lưu trong bộ nhớ thông qua một thanh ghi chỉ địa chỉ
Truy cập toán hạng nằm trong thanh ghi AX
Truy cập trực tiếp vào ngăn xếp
Tại sao chế độ địa chỉ gián tiếp qua thanh ghi lại hữu ích trong việc truy cập bộ nhớ?
Để giảm độ trễ của lệnh
Để tăng kích thước của bus
Để tiết kiệm dung lượng thanh ghi
Để cho phép địa chỉ linh hoạt thay đổi
