wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

100 CÂU HỎI, MÔN BMC GỒM 5 LOẠI

Total questions: 100

Worksheet time: 2hrs 40mins

Name
Class
Date
1.

Which cooking method uses dry heat from below?

a)

Boiling (Luộc)

b)

Grilling (Nướng vi)

c)

Steaming (Hấp)

d)

Poaching (Chần)

2.

What method cooks food fully submerged in hot fat?

a)

Deep-frying (Chiên ngập dầu)

b)

Baking (Nướng lò)

c)

Stewing (Hầm)

d)

Blanching (Chần)

3.

Which method uses water at 100°C?

a)

Simmering (Ninh)

b)

Boiling (Luộc sôi)

c)

Steaming (Hấp)

d)

Poaching (Chần)

4.

What method gently cooks food in steam?

a)

Frying (Chiên)

b)

Steaming (Hấp)

c)

Sautéing (Xào nhanh)

d)

Broiling (Nướng lửa trên)

5.

Which method uses minimal fat over high heat?

a)

Sautéing (Xào nhanh)

b)

Stewing (Hầm)

6.

What method combines browning food then slowly simmering it?

a)

Braising (Om)

b)

Steaming (Hấp)

c)

Deep-frying (Chiên ngập dầu)

d)

Broiling (Nướng áp trên)

7.

Which method cooks food uncovered in an oven?

a)

Roasting (Nướng)

b)

Boiling (Luộc)

c)

Steaming (Hấp)

d)

Poaching (Chần)

8.

Which method partially cooks food in hot water briefly?

a)

Blanching (Chần)

b)

Frying (Chiên)

c)

Stewing (Hầm)

d)

Roasting (Nướng)

9.

Which method uses infrared heat from above?

a)

Broiling (Nướng lửa trên)

b)

Boiling (Luộc)

c)

Steaming (Hấp)

d)

Stewing (Hầm)

10.

Which cooking method keeps water below boiling point (85–90°C)?

a)

A. Poaching (Chần)

b)

B. Boiling (Luộc)

11.

What method uses dry heat inside an oven with no added liquid?

a)

A. Baking (Nướng lò)

b)

B. Stewing (Hầm)

c)

C. Blanching (Chần)

d)

D. Sautéing (Xào)

12.

Which method quickly browns food to develop flavor?

a)

Searing (Áp chảo)

b)

Steaming (Hấp)

c)

Stewing (Hầm)

d)

Boiling (Luộc)

13.

Which method uses slow cooking in a covered pot with little liquid?

a)

B. Deep-frying (Chiên ngập)

b)

C. Broiling (Nướng lửa trên)

c)

D. Poaching (Chần)

14.

Which method is ideal for delicate foods like fish?

a)

Poaching (Chần)

b)

Roasting (Nướng)

c)

Frying (Chiên)

d)

Searing (Áp chảo)

15.

What method uses direct heat over flame?

a)

Grilling (Nướng vỉ)

b)

Steaming (Hấp)

16.

Which method cooks food slowly in large amounts of liquid?

a)

Stewing (Hầm)

b)

Sautéing (Xào)

c)

Roasting (Nướng)

d)

Broiling (Nướng lửa trên)

17.

Which method melts fat and crisps food in a pan?

a)

Pan-frying (Chiên chảo)

b)

Steaming (Hấp)

c)

Blanching (Chần)

d)

Poaching (Chần)

18.

What method cooks with hot air circulation?

a)

A. Baking (Nướng lò)

b)

B. Boiling (Luộc)

c)

C. Stewing (Hầm)

d)

D. Deep-frying (Chiên ngập)

19.

Which includes both dry and moist heat methods?

a)

Braising (Om)

b)

Boiling (Luộc)

c)

Steaming (Hấp)

d)

Frying (Chiên)

20.

Which method cooks in small fat amount on medium heat?

a)

Sautéing (Xào)

b)

Roasting (Nướng)

21.

Boiling cooks food at 100°C. – Luộc nấu thực phẩm ở 100°C.

a)

True

b)

False

22.

Steaming requires direct contact with water. – Hấp cần tiếp xúc trực tiếp với nước.

a)

True

b)

False

23.

Deep-frying uses large amounts of oil. – Chiên ngập dầu dùng lượng dầu lớn.

a)

True

b)

False

24.

Grilling uses indirect heat. – Nướng vỉ dùng nhiệt gián tiếp.

a)

True

b)

False

25.

Poaching cooks food gently at low temperature. – Chần nấu nhẹ ở nhiệt thấp.

a)

True

b)

False

26.

Searing cooks food slowly.

a)

True

b)

False

27.

Roasting uses dry heat in an oven. – Nướng lò dùng nhiệt khô trong lò.

a)

True

b)

False

28.

Braising uses both dry and moist heat. – Om dùng cả nhiệt khô và nhiệt ướt.

a)

True

b)

False

29.

Simmering is hotter than boiling. – Ninh nóng hơn luộc.

a)

True

b)

False

30.

Stewing uses small amounts of liquid. – Hầm dùng ít nước.

a)

True

b)

False

31.

Baking requires no added fat. – Nướng lò không cần thêm chất béo.

a)

True

b)

False

32.

Blanching is used before freezing vegetables. – Chần được dùng trước khi đông lạnh rau.

a)

True

b)

False

33.

Broiling heats food from above. – Nướng lửa trên làm nóng từ phía trên.

a)

True

b)

False

34.

Frying requires steam.

a)

True

b)

False

35.

Poaching is suitable for eggs. – Chần phù hợp với trứng.

a)

True

b)

False

36.

Sautéing uses low heat.

a)

True

b)

False

37.

Steaming preserves nutrients well. – Hấp giữ dinh dưỡng tốt.

a)

True

b)

False

38.

Roasting softens food in water.

a)

True

b)

False

39.

Grilling gives smoky flavor. – Nướng vỉ tạo hương khói.

a)

True

b)

False

40.

Deep-frying removes fat from food. – Chiên ngập dầu làm giảm mỡ trong thức ăn.

a)

True

b)

False

41.

________ (Hấp) uses steam to cook food.

a)

Steaming

b)

Boiling

c)

Frying

d)

Grilling

42.

________ (Luộc) cooks food in boiling water.

a)

Boiling

b)

Frying

c)

Grilling

d)

Steaming

43.

________ (Chiên ngập dầu) uses a large amount of oil.

a)

Deep-frying

b)

Steaming

c)

Grilling

d)

Baking

44.

________ (Nướng vỉ) uses direct heat from fire.

a)

Grilling

b)

Steaming

c)

Boiling

d)

Baking

45.

________ (Chần) cooks food at 80–90°C.

a)

Poaching

b)

Grilling

c)

Baking

d)

Frying

46.

________ (Hầm) uses slow cooking with liquid.

a)

Braising

b)

Grilling

c)

Roasting

d)

Frying

47.

7. ________ browns food quickly.

a)

Sautéing

b)

Boiling

c)

Steaming

d)

Poaching

48.

________ (Nướng lò) uses dry heat in an oven.

a)

Roasting

b)

Boiling

c)

Steaming

d)

Poaching

49.

(Song ngữ Anh – Việt) 9. ________ (Chần sơ) partially cooks food briefly.

a)

Blanching

b)

Roasting

c)

Steaming

d)

Grilling

50.

________ (Xào nhanh) uses high heat with little oil.

a)

Stir-frying

b)

Boiling

c)

Steaming

d)

Baking

51.

(Song ngữ Anh – Việt) 11. ________ combines searing and simmering.

a)

Stewing

b)

Boiling

c)

Grilling

d)

Roasting

52.

12. ________ (Ninh) cooks food just below boiling.

a)

Simmering

b)

Boiling

c)

Grilling

d)

Steaming

53.

________ (Chiên chảo) uses moderate oil.

a)

Pan-frying

b)

Deep-frying

c)

Boiling

d)

Steaming

54.

________ (Nướng lửa trên) heats food from above.

a)

Broiling

b)

Boiling

c)

Steaming

d)

Grilling

55.

________ (Luộc nhỏ lửa) cooks gently in water.

a)

Poaching

b)

Grilling

c)

Baking

d)

Frying

56.

(Song ngữ Anh – Việt) 16. ________ melts fat and crisps skin.

a)

Rendering

b)

Boiling

c)

Steaming

d)

Poaching

57.

________ (Đối lưu khí nóng) cooks with circulating air.

a)

Convection cooking

b)

Grilling

c)

Steaming

d)

Microwave cooking

58.

________ (Chần rau) helps maintain green color.

a)

Blanching

b)

Boiling

c)

Steaming

d)

Roasting

59.

________ (Nướng khô) requires no added moisture.

a)

Dry roasting

b)

Steaming

c)

Boiling

d)

Poaching

60.

20. ________ (Kho) cooks slowly in seasoned liquid.

a)

Stewing

b)

Grilling

c)

Frying

d)

Roasting

61.

Boiling is a method that cooks food in water at high temperature. What is the correct Vietnamese translation?

a)

Luộc là phương pháp nấu thức ăn trong nước ở nhiệt độ cao.

b)

Luộc là phương pháp nấu thức ăn trong dầu ở nhiệt độ thấp.

c)

Luộc là phương pháp nấu thức ăn bằng hơi nước ở nhiệt độ thấp.

d)

Luộc là phương pháp nấu thức ăn trong lò vi sóng ở nhiệt độ cao.

62.

Steaming helps preserve which of the following in food?

a)

Vitamins and minerals

b)

Fats and oils

c)

Sugars and starches

d)

Proteins and carbohydrates

63.

Deep-frying makes food crispy.

a)

Deep-frying makes food crispy.

b)

Deep-frying makes food soggy.

c)

Deep-frying makes food cold.

d)

Deep-frying makes food bland.

64.

Poaching is suitable for delicate foods.

a)

True

b)

False

c)

Only for tough foods

d)

Only for fried foods

65.

Braising uses both dry and moist heat. What is the correct Vietnamese translation for this statement?

a)

Hầm sử dụng cả nhiệt khô và nhiệt ẩm.

b)

Hầm chỉ sử dụng nhiệt khô.

c)

Hầm chỉ sử dụng nhiệt ẩm.

d)

Hầm không sử dụng nhiệt.

66.

Grilling adds a smoky flavor to food.

a)

It adds a smoky flavor.

b)

It makes food sweet.

c)

It makes food sour.

d)

It removes flavor.

67.

Broiling cooks food using which method?

a)

Top heat

b)

Bottom heat

c)

Steam

d)

Microwave

68.

Blanching is used before freezing vegetables.

a)

True

b)

False

c)

Only for fruits

d)

Only for meat

69.

Sautéing requires quick cooking at high heat.

a)

Sautéing requires slow cooking at low heat.

b)

Sautéing requires quick cooking at high heat.

c)

Sautéing requires baking at medium heat.

d)

Sautéing requires steaming at low heat.

70.

Simmering cooks food gently below boiling. What is the correct Vietnamese translation?

a)

Nấu liu riu làm chín thức ăn nhẹ nhàng dưới nhiệt độ sôi.

b)

Nấu sôi làm chín thức ăn nhanh chóng.

c)

Nướng làm chín thức ăn trên lửa lớn.

d)

Hấp làm chín thức ăn bằng hơi nước.

71.

Roasting is done in an oven with dry heat. Dịch câu này sang tiếng Việt:

a)

Nướng được thực hiện trong lò với nhiệt khô.

b)

Nướng được thực hiện trong lò với nhiệt ẩm.

c)

Nướng được thực hiện trên bếp với nhiệt khô.

d)

Nướng được thực hiện ngoài trời với nhiệt khô.

72.

Stewing requires which of the following methods?

a)

Long, slow cooking with liquid

b)

Quick frying with oil

c)

Baking at high temperature

d)

Grilling over direct heat

73.

Pan-frying uses a small amount of oil.

a)

Pan-frying uses a large amount of oil.

b)

Pan-frying uses no oil.

c)

Pan-frying uses a small amount of oil.

d)

Pan-frying uses only butter.

74.

Translate: Searing develops flavor by browning the surface.

a)

Searing phát triển hương vị bằng cách làm nâu bề mặt.

b)

Searing phát triển hương vị bằng cách làm lạnh bề mặt.

c)

Searing phát triển hương vị bằng cách làm ướt bề mặt.

d)

Searing phát triển hương vị bằng cách làm mềm bề mặt.

75.

Translate: Baking does not require additional water.

a)

Nướng không cần thêm nước.

b)

Nướng cần thêm nước.

c)

Nướng cần nhiều nước.

d)

Nướng không cần nhiệt.

76.

Translate: Hot air circulation cooks food evenly.

a)

Lưu thông không khí nóng làm chín thức ăn đều.

b)

Lưu thông không khí lạnh làm chín thức ăn đều.

c)

Lưu thông không khí nóng làm thức ăn nguội đi.

d)

Lưu thông không khí nóng làm thức ăn bị cháy.

77.

Translate: Marinating helps tenderize meat before cooking.

a)

Ướp giúp làm mềm thịt trước khi nấu.

b)

Ướp giúp thịt có màu đẹp hơn.

c)

Ướp giúp thịt giữ nguyên hình dạng khi nấu.

d)

Ướp giúp thịt có vị ngọt hơn.

78.

Translate: Cooling food quickly prevents bacterial growth.

a)

Làm nguội thức ăn nhanh chóng ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn.

b)

Làm nóng thức ăn nhanh chóng ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn.

c)

Làm nguội thức ăn chậm ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn.

d)

Làm nguội thức ăn nhanh chóng thúc đẩy sự phát triển của vi khuẩn.

79.

Translate: Food safety is important in every cooking method.

a)

An toàn thực phẩm quan trọng trong mọi phương pháp nấu ăn.

b)

An toàn thực phẩm không quan trọng trong bất kỳ phương pháp nấu ăn nào.

c)

Thực phẩm an toàn chỉ quan trọng khi nấu ăn ngoài trời.

d)

An toàn thực phẩm chỉ cần thiết khi nấu ăn với dầu mỡ.

80.

Translate: Seasoning enhances the flavor of dishes.

a)

Gia vị làm tăng hương vị của món ăn.

b)

Gia vị làm giảm hương vị của món ăn.

c)

Gia vị không ảnh hưởng đến món ăn.

d)

Gia vị làm món ăn trở nên nhạt hơn.

81.

Over-boiling vegetables will result in: – Luộc rau quá lâu sẽ dẫn đến:

a)

Loss of nutrients and flavor – Mất chất dinh dưỡng và hương vị

b)

Vegetables become sweeter – Rau trở nên ngọt hơn

c)

Vegetables retain all nutrients – Rau giữ lại tất cả chất dinh dưỡng

d)

Vegetables become crispier – Rau trở nên giòn hơn

82.

Thịt bị dai khi nấu quá chín là do:

a)

Protein trong thịt bị biến tính và co lại.

b)

Thịt hấp thụ quá nhiều nước.

c)

Thịt mất hết chất béo.

d)

Thịt bị oxy hóa.

83.

Nguyên nhân khiến đồ chiên bị mềm, ỉu là gì?

a)

Do hấp thụ hơi ẩm từ không khí

b)

Do chiên ở nhiệt độ quá cao

c)

Do sử dụng quá nhiều dầu

d)

Do để trong tủ lạnh quá lâu

84.

Hấp quá nhiều nước gây nhão vì sao?

a)

Vì thực phẩm hấp thụ quá nhiều nước.

b)

Vì nhiệt độ quá thấp.

c)

Vì thực phẩm không được đảo đều.

d)

Vì nước không đủ nóng.

85.

Dầu không đủ nóng khi chiên gây ra điều gì?

a)

Thức ăn sẽ bị ngấm nhiều dầu và không giòn.

b)

Thức ăn sẽ chín đều và giòn.

c)

Thức ăn sẽ không bị ảnh hưởng.

d)

Dầu sẽ bốc khói nhanh hơn.

86.

Đồ nướng dễ cháy vì lý do nào sau đây?

a)

Do nhiệt độ cao làm thực phẩm cháy nhanh.

b)

Do thực phẩm luôn được tẩm ướp nhiều gia vị.

c)

Do thực phẩm có nhiều nước.

d)

Do thực phẩm được nướng trong thời gian ngắn.

87.

Điều gì khiến nước dùng bị đục?

a)

Do không lọc bọt khi nấu.

b)

Do cho quá nhiều muối.

c)

Do nấu với lửa nhỏ liên tục.

d)

Do thêm rau sống vào nước dùng.

88.

Cá chần dễ bị nát vì lý do nào sau đây?

a)

Do thịt cá mềm và dễ vỡ khi nấu ở nhiệt độ cao.

b)

Do cá có nhiều xương nhỏ.

c)

Do cá được nấu quá lâu.

d)

Do cá không được làm sạch trước khi nấu.

89.

Điều gì khiến thịt nướng bị khô?

a)

Do mất nước trong quá trình nướng

b)

Do thêm quá nhiều gia vị

c)

Do nướng ở nhiệt độ thấp

d)

Do thịt được ướp với đường

90.

Món xào bị ra nước là do đâu?

a)

Do nhiệt độ xào quá thấp

b)

Do cho quá ít dầu ăn

c)

Do xào quá lâu

d)

Do không đảo đều khi xào

91.

Chảo chiên quá nhiều thực phẩm sẽ gây ra điều gì?

a)

Thực phẩm không chín đều và mất độ giòn.

b)

Thực phẩm chín nhanh hơn.

c)

Thực phẩm giữ được hương vị tốt hơn.

d)

Dầu trong chảo nóng hơn.

92.

Bánh mì bị xẹp sau khi nướng là do nguyên nhân nào?

a)

Do men nở hoạt động quá mạnh làm bánh phồng lên rồi xẹp xuống khi nguội.

b)

Do nhiệt độ nướng quá thấp khiến bánh không chín đều.

c)

Do bột bánh quá đặc nên không giữ được hình dạng.

d)

Do không cho đủ nước vào bột bánh.

93.

Điều gì làm cơm bị nhão?

a)

Nấu với quá nhiều nước

b)

Nấu với quá ít nước

c)

Không vo gạo trước khi nấu

d)

Dùng gạo cũ

94.

Steamed cake turns dense because:

a)

The batter is overmixed

b)

Too much sugar is added

c)

The cake is steamed for too short a time

d)

The oven temperature is too high

95.

Nguyên nhân khiến đồ nướng có vị đắng là gì?

a)

Do thực phẩm bị cháy khi nướng

b)

Do sử dụng quá nhiều gia vị

c)

Do nhiệt độ thấp khi nướng

d)

Do thực phẩm còn sống

96.

Canh bị nhạt nhẽo là do đâu?

a)

Do thiếu muối hoặc gia vị.

b)

Do nấu quá lâu.

c)

Do cho quá nhiều nước.

d)

Do không dùng rau củ.

97.

Đồ chiên bị cháy nhanh là do đâu?

a)

Do nhiệt độ dầu quá cao

b)

Do dầu không đủ nóng

c)

Do thực phẩm quá dày

d)

Do chiên quá lâu ở nhiệt độ thấp

98.

Stewed food loses shape due to:

a)

Overcooking

b)

Using too much salt

c)

Cooking at low temperature

d)

Adding spices late

99.

Pasta sticks together because:

a)

it releases starch during cooking

b)

it contains too much salt

c)

it is cooked in cold water

d)

it is made from rice

100.

What makes poached eggs spread out in water?

a)

The thinness of the egg white

b)

The temperature of the water

c)

The size of the egg yolk

d)

The amount of salt in the water