NEW
Font size
WorksheetsUntitled Quiz
Total questions: 62
Worksheet time: 31mins
Chủ đề 1: Tổ chức và các đặc trưng cơ bản của tổ chức. Chọn đáp án không phải là đặc trưng cơ bản của tổ chức.
Có mục tiêu chung
Có cơ cấu tổ chức
Có tính linh hoạt tuyệt đối trong mọi hoạt động
Có sự phối hợp giữa các thành viên
Chủ đề 1: Tổ chức và các đặc trưng cơ bản của tổ chức. Tổ chức được hiểu là gì?
Một nhóm người làm việc ngẫu nhiên với nhau
Một nhóm người có cùng sở thích cá nhân
Một nhóm người phối hợp với nhau nhằm đạt mục tiêu chung
Một cá nhân làm việc độc lập để đạt mục tiêu riêng
Chủ đề 2: Quản trị và các chức năng quản trị. Chức năng hoạch định trong quản trị có vai trò gì?
Tuyển chọn nhân sự phù hợp với mục tiêu
Xây dựng kế hoạch và xác định mục tiêu tổ chức
Giám sát quá trình sản xuất
Thực hiện đánh giá nhân viên cuối kỳ
Chủ đề 2: Quản trị và các chức năng quản trị. Trong các chức năng sau, chức năng nào giúp đảm bảo tổ chức đi đúng hướng và đạt mục tiêu?
Lãnh đạo
Tổ chức
Hoạch định
Kiểm soát
Chủ đề 3: Quản trị là một khoa học, một nghệ thuật. Quản trị được coi là một khoa học vì lý do nào?
Dựa hoàn toàn vào cảm tính
Chỉ áp dụng cho những người có năng khiếu
Có lý thuyết, nguyên tắc và phương pháp cụ thể
Không thể giảng dạy hay học tập
Chủ đề 3: Quản trị là một khoa học, một nghệ thuật. Quản trị được coi là một nghệ thuật vì lý do nào?
Nó không có nguyên tắc cụ thể nào
Nó yêu cầu sự linh hoạt và khả năng xử lý tình huống khéo léo
Nó chỉ dành cho những người học nghệ thuật
Nó không liên quan đến kinh nghiệm
Yếu tố kinh tế vĩ mô ảnh hưởng đến hoạt động quản trị là:
Lương nhân viên trong phòng ban
Văn hóa doanh nghiệp
Lãi suất ngân hàng
Quan hệ giữa nhân viên
Tổ chức là:
Một nhóm người có cùng nghề nghiệp
Một nhóm người làm việc độc lập
Một nhóm người phối hợp với nhau để đạt mục tiêu chung
Một nhóm người sống trong cùng khu vực
Đặc điểm nào sau đây không phải là đặc trưng cơ bản của tổ chức?
Có cơ cấu tổ chức rõ ràng
Có mục tiêu chung
Hoạt động mang tính cá nhân
Có sự phối hợp giữa các thành viên
Văn hóa tổ chức là yếu tố:
Bên ngoài tổ chức
Không ảnh hưởng đến hiệu quả quản trị
Thuộc môi trường bên trong
Không thể thay đổi được
Yếu tố nào thuộc về tổ chức?
Chính sách thuế
Nhân lực
Đối thủ cạnh tranh
Khách hàng
Chức năng nào trong quản trị giúp xây dựng kế hoạch và xác định mục tiêu?
Tổ chức
Lãnh đạo
Hoạch định
Kiểm soát
Trong quản trị, “tạo động lực cho nhân viên” là nội dung thuộc chức năng nào?
Hoạch định
Tổ chức
Lãnh đạo
Kiểm soát
Chức năng kiểm soát trong quản trị có nhiệm vụ:
Tuyển dụng và đào tạo nhân sự
Tạo ra mục tiêu mới
Đo lường, đánh giá và điều chỉnh hoạt động
Giao tiếp với khách hàng
Chức năng tổ chức bao gồm hoạt động:
Lập kế hoạch tài chính
Phân công công việc, xây dựng cơ cấu
Kiểm tra chất lượng sản phẩm
Giám sát hoạt động truyền thông
Quản trị là khoa học vì:
Dựa vào ngẫu nhiên và cảm tính
Dựa trên nguyên tắc, lý thuyết và có thể học được
Không thể lặp lại trong thực tiễn
Chỉ phù hợp với người có tố chất
Quản trị là nghệ thuật vì:
Luôn phải làm theo công thức cố định
Cần sự sáng tạo, linh hoạt trong ứng xử
Không thể học hay rèn luyện
Không liên quan đến yếu tố con người
Một nhà quản trị giỏi cần:
Giỏi lý thuyết là đủ
Không cần kinh nghiệm thực tế
Kết hợp giữa khoa học và nghệ thuật
Chỉ cần có quyền lực
Tình huống bất ngờ xảy ra, nhà quản trị cần:
Chờ người khác ra quyết định
Áp dụng nguyên tắc cố định
Phân tích, linh hoạt ứng biến
Trì hoãn để tránh sai sót
Môi trường quản trị bao gồm:
Chỉ yếu tố bên trong tổ chức
Các yếu tố bên trong và bên ngoài
Yếu tố chính trị - pháp luật
Chỉ là các chính sách của nhà nước
Yếu tố nào sau đây thuộc môi trường vĩ mô?
Đối thủ cạnh tranh
Văn hóa tổ chức
Tình hình chính trị, pháp luật
Khách hàng mục tiêu
Trong các yếu tố sau, đâu là môi trường vi mô?
Lạm phát và thất nghiệp
Công nghệ và tự động hóa
Khách hàng và nhà cung cấp
Chính sách tiền tệ
Văn hóa tổ chức là yếu tố ảnh hưởng thuộc:
Môi trường bên ngoài vĩ mô
Môi trường bên trong
Không ảnh hưởng đến quản trị
Yếu tố khách quan
Một công ty thay đổi chiến lược vì luật pháp mới ban hành. Điều này phản ánh ảnh hưởng của:
Môi trường nội bộ
Môi trường công nghệ
Môi trường chính trị - pháp luật (vĩ mô)
Môi trường khách hàng
Quản trị nhằm mục tiêu:
Gia tăng chi phí hoạt động
Sử dụng nguồn lực hiệu quả để đạt mục tiêu
Tăng số lượng nhân viên
Duy trì trạng thái hiện tại của tổ chức
Người chịu trách nhiệm lập kế hoạch chiến lược cấp cao thường là:
Nhân viên
Trưởng nhóm
Quản trị cấp cao (giám đốc, CEO)
Khách hàng
Đâu là vai trò quan trọng nhất của người quản trị?
Truyền đạt thông tin một chiều
Làm thay nhân viên để đảm bảo hiệu quả
Hoạch định, tổ chức, lãnh đạo, kiểm soát để đạt mục tiêu
Theo dõi hành vi nhân viên hàng ngày
Quy luật trong quản trị được hiểu là:
Một hệ thống quy định do nhà quản trị đề ra
Những quy định pháp luật trong tổ chức
Mối quan hệ bản chất, khách quan và lặp lại giữa các hiện tượng trong quản trị
Quy trình quản lý nội bộ của doanh nghiệp
Quy luật trong quản trị có đặc điểm gì nổi bật?
Mang tính chủ quan
Có thể thay đổi tùy ý
Mang tính khách quan và phổ biến
Chỉ áp dụng cho doanh nghiệp lớn
Cơ chế tác động của quy luật quản trị là:
Áp đặt mệnh lệnh hành chính
Diễn ra thông qua sự nhận thức và vận dụng của nhà quản trị
Không cần hiểu vẫn có thể vận dụng
Phụ thuộc vào cảm tính và thói quen
Quy luật "phù hợp giữa năng lực và công việc" thể hiện điều gì?
Ai cũng có thể làm bất kỳ công việc nào
Bố trí nhân sự không cần xem xét năng lực
Giao việc đúng người, đúng năng lực
Không quan trọng năng lực, chỉ cần nỗ lực
Các quy luật quản trị được phân loại dựa trên:
Tên gọi của nhà quản trị đề xuất
Tính chất, phạm vi và nội dung tác động
Kích thước của tổ chức
Hình thức pháp lý của tổ chức
Nguyên tắc quản trị là gì?
Quy trình hành chính
Quy định nội bộ của từng cá nhân
Những chuẩn mực chỉ đạo, định hướng cho hoạt động quản trị
Quy ước xã hội không bắt buộc
Mục đích của việc tuân thủ các nguyên tắc quản trị là:
Đảm bảo sự ổn định về nhân sự
Đạt hiệu quả và hiệu suất trong hoạt động tổ chức
Giảm bớt vai trò của lãnh đạo
Tăng tính hình thức trong vận hành
Nguyên tắc "tập trung và phân quyền" yêu cầu:
Chỉ có người lãnh đạo cao nhất mới được ra quyết định
Mọi quyền lực phải tập trung ở một cá nhân
Kết hợp hài hòa giữa quyền ra quyết định trung ương và ủy quyền cho cấp dưới
Cấp dưới hoàn toàn tự quản lý
Nguyên tắc "hiệu quả" trong quản trị nhấn mạnh:
Làm nhiều hơn nhưng không cần kết quả
Tối đa hóa chi phí để đạt chất lượng cao
Sử dụng nguồn lực ít nhất để đạt kết quả cao nhất
Tập trung vào số lượng công việc
Nguyên tắc "thích ứng" đòi hỏi tổ chức phải:
Không thay đổi để giữ ổn định
Cứng nhắc với mọi hoàn cảnh
Linh hoạt và thay đổi phù hợp với môi trường
Chỉ thích ứng khi có yêu cầu từ cấp trên
Thông tin quản trị là:
Tập hợp dữ liệu chưa xử lý
Dữ liệu đã được phân tích, có ý nghĩa và phục vụ cho việc ra quyết định
Thông tin từ báo chí
Thông tin cá nhân của nhân viên
Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến giá trị của thông tin quản trị?
Tính kịp thời
Tính chính xác
Tính đầy đủ
Tính chủ quan
Ví dụ nào sau đây là thông tin bên trong tổ chức?
Số lượng đơn hàng của đối thủ
Quy định mới về thuế GTGT
Doanh số bán hàng của tháng trước
Dự báo kinh tế vĩ mô
Thông tin quản trị chiến lược thường có đặc điểm:
Dễ thu thập, dùng ngay
Phục vụ công việc hằng ngày
Mang tính dài hạn, định hướng tương lai
Chỉ cần thiết cho nhân viên tác nghiệp
Thông tin "tình hình nhân sự trong công ty" là loại thông tin:
Tài chính
Bên ngoài
Phi tài chính, bên trong
Không liên quan đến quản trị
Quyết định quản trị là:
Hành động tự phát không cần căn cứ
Quá trình chọn lựa phương án tốt nhất để đạt mục tiêu
Quyết định cảm tính của lãnh đạo
Hoạt động không liên quan đến thông tin
Quy trình ra quyết định quản trị không bao gồm bước nào sau đây?
Thu thập thông tin
Đánh giá phương án
Xây dựng văn hóa doanh nghiệp
Theo dõi và đánh giá kết quả
Quyết định phi cấu trúc thường có đặc điểm:
Lặp lại, dễ ra quyết định
Có sẵn quy trình rõ ràng
Mang tính sáng tạo, linh hoạt
Chỉ liên quan đến hoạt động sản xuất
Nhân tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến chất lượng quyết định là:
Quan điểm cá nhân
Thông tin đầu vào
Phong cách ăn mặc của lãnh đạo
Thời gian làm việc
Quyết định chiến lược thường do ai đảm nhiệm?
Nhân viên văn phòng
Tổ trưởng sản xuất
Quản lý cấp trung
Quản trị cấp cao (CEO, Giám đốc)
Hoạch định trong quản trị là gì?
Phân chia quyền lực trong tổ chức
Xây dựng bộ máy tổ chức
Xác định mục tiêu và phương án để đạt mục tiêu
Tuyển dụng và đào tạo nhân sự
Chức năng hoạch định có vai trò gì trong quản trị?
Là chức năng cuối cùng trong chuỗi quản trị
Mang tính hỗ trợ cho nhân viên
Là nền tảng để thực hiện các chức năng khác
Không ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động
Hoạch định chiến lược thường có thời gian bao lâu?
Dưới 1 năm
1–3 năm
Trên 3 năm
Càng ngắn càng tốt
Hoạch định tác nghiệp là loại hoạch định nào?
Mang tính dài hạn, do cấp cao thực hiện
Trung hạn, định hướng tổ chức
Ngắn hạn, cụ thể, phục vụ hoạt động hàng ngày
Chỉ áp dụng cho các tổ chức lớn
Hoạch định mềm là gì?
Loại kế hoạch cố định, không thay đổi
Có tính linh hoạt, dễ điều chỉnh theo tình hình thực tế
Chỉ áp dụng cho công ty mới
Không cần theo dõi, đánh giá
Cấp quản trị nào chủ yếu xây dựng hoạch định chiến lược?
Cấp cơ sở
Cấp trung
Cấp cao
Tất cả các cấp
Cấp quản trị trung gian đảm nhận việc gì?
Lập kế hoạch hàng ngày
Đề ra tầm nhìn và sứ mệnh
Triển khai kế hoạch từ cấp cao thành kế hoạch bộ phận
Đào tạo nhân viên
Kế hoạch công việc hàng ngày thuộc cấp quản trị nào?
Chiến lược
Trung cấp
Cơ sở
Cấp cao
Quản trị cấp cao không đảm nhiệm hoạt động nào sau đây?
Định hướng tổ chức dài hạn
Thiết lập tầm nhìn
Lập kế hoạch công việc chi tiết từng ngày
Phân tích môi trường vi mô
Ma trận BCG giúp doanh nghiệp điều gì?
Quản lý tài chính
Xây dựng cơ cấu tổ chức
Phân tích thị phần và tốc độ tăng trưởng sản phẩm
Tuyển dụng nhân sự
Trong ma trận BCG, "Bò sữa (Cash Cow)" có đặc điểm nào?
Thị phần cao, tăng trưởng cao
Thị phần thấp, tăng trưởng cao
Thị phần cao, tăng trưởng thấp
Thị phần thấp, tăng trưởng thấp
Nhóm "Chó (Dogs)" trong ma trận BCG thường được doanh nghiệp xử lý thế nào?
Ưu tiên đầu tư mạnh
Xem xét loại bỏ hoặc không tiếp tục đầu tư
Phát triển thành sản phẩm chủ lực
Kết hợp với "Sao" để mở rộng thị trường
Phân tích SWOT giúp nhà quản trị thực hiện điều gì?
Dự đoán doanh thu năm sau
Phân tích đối thủ chi tiết
Đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức của tổ chức
Xác định thị phần
Trong SWOT, “cơ hội” (Opportunities) là yếu tố gì?
Nội bộ tổ chức
Bên ngoài, tích cực
Bên ngoài, tiêu cực
Không ảnh hưởng đến hoạch định
Khi một doanh nghiệp có nhiều điểm mạnh và nhiều thách thức, chiến lược phù hợp là gì?
Tăng trưởng nhanh bằng mọi giá
Xây dựng chiến lược S–T (Strengths – Threats)
Giảm đầu tư và rút lui khỏi thị trường
Không cần hoạch định chiến lược
