wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 2 - MKT MXH

Total questions: 26

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Theo chức năng, loại nền tảng truyền thông xã hội nào sau đây là đúng?

a)

Nền tảng chia sẻ hình ảnh (ví dụ: Instagram)

b)

Nền tảng thương mại điện tử (ví dụ: Shopee)

c)

Nền tảng học trực tuyến (ví dụ: Coursera)

d)

Nền tảng quản lý tài chính (ví dụ: Misa)

2.

Đặc điểm nào sau đây phù hợp nhất cho hoạt động kinh doanh trên nền tảng Facebook?

a)

Tập trung vào hình ảnh và video ngắn, phù hợp quảng bá sản phẩm trực quan

b)

Tạo mạng lưới chuyên nghiệp, kết nối doanh nghiệp và tuyển dụng

c)

Chia sẻ thông tin nhanh chóng, cập nhật xu hướng mới

d)

Tương tác với khách hàng qua bài đăng, livestream và quảng cáo đa dạng

3.

Sự khác biệt chính trong cách thức marketing giữa nhà tiếp thị B2B và B2C là gì? Nền tảng nào phù hợp cho từng loại hoạt động này?

a)

B2B tập trung vào xây dựng mối quan hệ và sử dụng LinkedIn, còn B2C chú trọng quảng cáo đại chúng và sử dụng Facebook, Instagram.

b)

B2B sử dụng Instagram để tiếp cận khách hàng, còn B2C sử dụng LinkedIn.

c)

B2B và B2C đều sử dụng TikTok là nền tảng chính.

d)

B2B tập trung vào quảng cáo đại chúng, còn B2C tập trung vào xây dựng mối quan hệ.

4.

Các hình thức marketing nào trên nền tảng Facebook phù hợp cho hoạt động của nhà tiếp thị B2C?

a)

Quảng cáo Facebook Ads, xây dựng Fanpage, livestream bán hàng, tạo nội dung tương tác

b)

Chỉ sử dụng email marketing

c)

Chỉ đăng bài bán hàng trên trang cá nhân

d)

Chỉ sử dụng quảng cáo Google Ads

5.

Các hình thức marketing nào trên nền tảng LinkedIn phù hợp cho hoạt động tiếp thị B2B?

a)

Quảng cáo LinkedIn Ads, xây dựng thương hiệu cá nhân, chia sẻ nội dung chuyên ngành, kết nối mạng lưới doanh nghiệp

b)

Chạy quảng cáo trên TikTok, livestream bán hàng, tạo nhóm Facebook, sử dụng email marketing cá nhân

c)

Tạo video giải trí, đăng ảnh sản phẩm lên Instagram, sử dụng hashtag phổ biến, tổ chức giveaway

d)

Quảng cáo Google Ads, đăng bài trên blog cá nhân, sử dụng SMS marketing, tạo fanpage trên Facebook

6.

Điền vào chỗ trống: Có ______ tỉ người sử dụng Facebook hàng ngày và ______ tỉ người sử dụng Facebook hàng tháng. Hơn ______ triệu nhà quảng cáo tích cực sử dụng dịch vụ của Facebook.

a)

1,19; 2,96; 10

b)

2,96; 1,19; 20

c)

1,50; 3,00; 15

d)

1,00; 2,00; 5

7.

Hình thức nào giúp doanh nghiệp tiếp cận khách hàng mới trên Facebook?

a)

Tạo và phát triển Fanpage

b)

Gửi email hàng loạt

c)

Quảng cáo trên truyền hình

d)

Không làm gì cả

8.

Doanh nghiệp có thể chat với khách hàng sử dụng công cụ nào trên Facebook?

a)

Messenger

b)

WhatsApp

c)

Zalo

d)

Viber

9.

Điền vào chỗ trống: Thực hiện các chiến dịch quảng cáo trên Facebook để ______ đối tượng mới.

a)

thu hút

b)

loại bỏ

c)

giảm bớt

d)

bỏ qua

e)

làm mất

10.

Sử dụng Thông tin chi tiết Trang trên Facebook giúp doanh nghiệp tìm hiểu về điều gì?

a)

Khách hàng

b)

Sản phẩm

c)

Đối thủ cạnh tranh

d)

Chi phí quảng cáo

11.

Điền vào chỗ trống: Trên LinkedIn có ______ triệu chuyên gia và 4 trong số 5 thành viên đưa ra các quyết định kinh doanh.

a)

630

b)

500

c)

700

d)

850

12.

Thiết lập thương hiệu miễn phí với nền tảng nào trong các hình thức tiếp thị B2B trên LinkedIn?

a)

Trang Facebook

b)

Trang LinkedIn

c)

Trang Instagram

d)

Trang Twitter

13.

Quảng bá doanh nghiệp với hình thức nào trên LinkedIn?

a)

Quảng cáo LinkedIn

b)

Quảng cáo Google

c)

Quảng cáo Facebook

d)

Quảng cáo Instagram

14.

Quản lý quảng cáo trên LinkedIn sử dụng công cụ nào?

a)

Trình quản lý chiến dịch

b)

Google Ads

c)

Facebook Business Suite

d)

Twitter Ads Manager

15.

Kết quả mạnh mẽ từ các nhà tiếp thị tương đồng là một trong các hình thức tiếp thị B2B trên nền tảng nào?

a)

LinkedIn

b)

Facebook

c)

Instagram

d)

TikTok

16.

Doanh nghiệp nào sau đây sử dụng nhiều nền tảng truyền thông xã hội trong hoạt động marketing online?

a)

Coca-Cola

b)

Bách hóa Xanh

c)

Vinamilk

d)

Thế Giới Di Động

17.

Doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực nào?

a)

Công nghệ thông tin

b)

Nông nghiệp

c)

Y tế

d)

Giáo dục

18.

Hoạt động nào sau đây là một phần của digital marketing doanh nghiệp?

a)

Quảng cáo trực tuyến

b)

Sản xuất hàng hóa

c)

Vận chuyển sản phẩm

d)

Quản lý kho bãi

19.

Hoạt động nào sau đây là một ví dụ về tiếp thị trên các nền tảng social media?

a)

Quảng cáo sản phẩm trên Facebook

b)

Tổ chức hội thảo trực tiếp

c)

Gửi thư tay cho khách hàng

d)

Phát tờ rơi tại cửa hàng

20.

Hoạt động tiếp thị nào sau đây mang lại hiệu quả cao nhất trên nền tảng mạng xã hội?

a)

Tạo nội dung hấp dẫn và chia sẻ trên Facebook, Instagram

b)

Chỉ đăng quảng cáo trên báo giấy

c)

Gửi email hàng loạt không cá nhân hóa

d)

Phát tờ rơi tại các sự kiện offline

21.

Hành trình khách hàng là gì và các mô hình hành trình khách hàng phổ biến gồm những gì?

a)

Hành trình khách hàng là quá trình khách hàng tương tác với doanh nghiệp từ nhận biết đến mua hàng; các mô hình phổ biến gồm AIDA, phễu marketing, vòng đời khách hàng.

b)

Hành trình khách hàng là quá trình sản xuất sản phẩm; các mô hình phổ biến gồm SWOT, PEST, BCG.

c)

Hành trình khách hàng là quá trình tuyển dụng nhân sự; các mô hình phổ biến gồm 5W1H, SMART, OKR.

d)

Hành trình khách hàng là quá trình quản lý tài chính; các mô hình phổ biến gồm KPI, ROI, EBITDA.

22.

Mô hình hành trình khách hàng mới trong marketing truyền thông xã hội là:

a)

AIDA (Attention, Interest, Desire, Action)

b)

Mô hình 4P (Product, Price, Place, Promotion)

c)

Mô hình phễu truyền thống

d)

Mô hình See-Think-Do-Care

23.

Bản đồ hành trình khách hàng trong marketing truyền thông xã hội gồm những yếu tố nào sau đây?

a)

Nhận thức, cân nhắc, quyết định, trung thành

b)

Sản phẩm, giá cả, địa điểm, khuyến mãi

c)

Kế hoạch tài chính, nhân sự, công nghệ, pháp lý

d)

Thiết kế, sản xuất, phân phối, bảo trì

24.

Hành trình khách hàng là gì?

a)

Hành trình khách hàng là toàn bộ những trải nghiệm mà khách hàng có với một tổ chức (doanh nghiệp), bao gồm tất cả các tương tác của khách hàng trên tất cả các kênh, thiết bị và điểm tiếp xúc (touch point) trong suốt mọi giai đoạn của vòng đời khách hàng.

b)

Hành trình khách hàng là quá trình doanh nghiệp tiếp cận khách hàng thông qua quảng cáo trên mạng xã hội.

c)

Hành trình khách hàng là việc khách hàng mua sản phẩm và sử dụng dịch vụ của doanh nghiệp một lần duy nhất.

d)

Hành trình khách hàng là danh sách các sản phẩm mà khách hàng đã từng xem trên website của doanh nghiệp.

25.

Các giai đoạn chính trong hành trình khách hàng gồm những gì?

a)

A. Awareness, Analysis, Purchase, Delivery, Loyalty

b)

B. Planning, Marketing, Sales, Support, Feedback

c)

C. Research, Decision, Payment, Service, Retention

26.

Điểm tiếp xúc (touch point) trong hành trình khách hàng là gì?

a)

Điểm tiếp xúc (touch point) là tất cả các tương tác của khách hàng trên các kênh, thiết bị với doanh nghiệp trong suốt các giai đoạn của vòng đời khách hàng.

b)

Điểm tiếp xúc (touch point) là nơi khách hàng thực hiện giao dịch tài chính với doanh nghiệp.

c)

Điểm tiếp xúc (touch point) là thời điểm khách hàng kết thúc sử dụng sản phẩm của doanh nghiệp.

d)

Điểm tiếp xúc (touch point) là bộ phận chăm sóc khách hàng của doanh nghiệp.