wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

PRACTICE TEST 45

Total questions: 191

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.
furniture
a)
đồ nội thất
b)
dịch vụ khẩn cấp
c)
bộ quần áo bảo hộ toàn thân
d)
đang mang thai
e)
sự cân nhắc
2.
deliver
a)
giao hàng
b)
sự thoải mái
c)
không vừa vặn
d)
theo luật yêu cầu
e)
sự độc lập
3.
delivery
a)
sự giao hàng
b)
tình huống, kịch bản
c)
áo phản quang
d)
trang thiết bị bảo hộ cá nhân
e)
thử nghiệm va chạm
4.
offer
a)
cung cấp; ưu đãi
b)
tốc độ trao đổi chất
c)
áo giáp bảo vệ cơ thể
d)
kính bảo hộ
e)
mô hình giả lập, hình nộm
5.
living room set
a)
bộ nội thất phòng khách
b)
đồ nội thất
c)
dịch vụ khẩn cấp
d)
bộ quần áo bảo hộ toàn thân
e)
đang mang thai
6.
mid-range
a)
tầm trung
b)
giao hàng
c)
sự thoải mái
d)
không vừa vặn
e)
theo luật yêu cầu
7.
monthly fee
a)
phí hàng tháng
b)
sự giao hàng
c)
tình huống, kịch bản
d)
áo phản quang
e)
trang thiết bị bảo hộ cá nhân
8.
contract
a)
hợp đồng
b)
cung cấp; ưu đãi
c)
tốc độ trao đổi chất
d)
áo giáp bảo vệ cơ thể
e)
kính bảo hộ
9.
contract length
a)
thời hạn hợp đồng
b)
bộ nội thất phòng khách
c)
đồ nội thất
d)
dịch vụ khẩn cấp
e)
bộ quần áo bảo hộ toàn thân
10.
catalogue
a)
danh mục
b)
tầm trung
c)
giao hàng
d)
sự thoải mái
e)
không vừa vặn
11.
return
a)
trả lại
b)
phí hàng tháng
c)
sự giao hàng
d)
tình huống, kịch bản
e)
áo phản quang
12.
up-to-date
a)
mới nhất, cập nhật nhất
b)
hợp đồng
c)
cung cấp; ưu đãi
d)
tốc độ trao đổi chất
e)
áo giáp bảo vệ cơ thể
13.
durable
a)
bền
b)
thời hạn hợp đồng
c)
bộ nội thất phòng khách
d)
đồ nội thất
e)
dịch vụ khẩn cấp
14.
reliable
a)
đáng tin cậy
b)
danh mục
c)
tầm trung
d)
giao hàng
e)
sự thoải mái
15.
set up (phrasal verb)
a)
thiết lập, lắp đặt
b)
trả lại
c)
phí hàng tháng
d)
sự giao hàng
e)
tình huống, kịch bản
16.
pick up (phrasal verb)
a)
lấy, tới nhận
b)
mới nhất, cập nhật nhất
c)
hợp đồng
d)
cung cấp; ưu đãi
e)
tốc độ trao đổi chất
17.
drop off (phrasal verb)
a)
giao, thả xuống
b)
bền
c)
thời hạn hợp đồng
d)
bộ nội thất phòng khách
e)
đồ nội thất
18.
additional notes
a)
ghi chú bổ sung
b)
đáng tin cậy
c)
danh mục
d)
tầm trung
e)
giao hàng
19.
contract requirement
a)
yêu cầu hợp đồng
b)
thiết lập, lắp đặt
c)
trả lại
d)
phí hàng tháng
e)
sự giao hàng
20.
free installation
a)
lắp đặt miễn phí
b)
lấy, tới nhận
c)
mới nhất, cập nhật nhất
d)
hợp đồng
e)
cung cấp; ưu đãi
21.
responsible for
a)
chịu trách nhiệm về
b)
giao, thả xuống
c)
bền
d)
thời hạn hợp đồng
e)
bộ nội thất phòng khách
22.
castle owners
a)
chủ sở hữu lâu đài
b)
ghi chú bổ sung
c)
đáng tin cậy
d)
danh mục
e)
tầm trung
23.
remove soil
a)
cuốn/loại bỏ đất
b)
yêu cầu hợp đồng
c)
thiết lập, lắp đặt
d)
trả lại
e)
phí hàng tháng
24.
dig up
a)
đào lên
b)
lắp đặt miễn phí
c)
lấy, tới nhận
d)
mới nhất, cập nhật nhất
e)
hợp đồng
25.
wild rabbits
a)
thỏ hoang
b)
chịu trách nhiệm về
c)
giao, thả xuống
d)
bền
e)
thời hạn hợp đồng
26.
metal detector
a)
máy dò kim loại
b)
chủ sở hữu lâu đài
c)
ghi chú bổ sung
d)
đáng tin cậy
e)
danh mục
27.
archaeologist
a)
nhà khảo cổ
b)
cuốn/loại bỏ đất
c)
yêu cầu hợp đồng
d)
thiết lập, lắp đặt
e)
trả lại
28.
lucky discovery
a)
phát hiện tình cờ
b)
đào lên
c)
lắp đặt miễn phí
d)
lấy, tới nhận
e)
mới nhất, cập nhật nhất
29.
old records
a)
hồ sơ cổ
b)
thỏ hoang
c)
chịu trách nhiệm về
d)
giao, thả xuống
e)
bền
30.
bases of structures
a)
nền móng của các công trình
b)
máy dò kim loại
c)
chủ sở hữu lâu đài
d)
ghi chú bổ sung
e)
đáng tin cậy
31.
visible
a)
có thể nhìn thấy
b)
nhà khảo cổ
c)
cuốn/loại bỏ đất
d)
yêu cầu hợp đồng
e)
thiết lập, lắp đặt
32.
unusual stones
a)
các hòn đá bất thường
b)
phát hiện tình cờ
c)
đào lên
d)
lắp đặt miễn phí
e)
lấy, tới nhận
33.
pottery
a)
đồ gốm
b)
hồ sơ cổ
c)
thỏ hoang
d)
chịu trách nhiệm về
e)
giao, thả xuống
34.
outline of fields
a)
đường viền/ dấu tích cánh đồng
b)
nền móng của các công trình
c)
máy dò kim loại
d)
chủ sở hữu lâu đài
e)
ghi chú bổ sung
35.
small huts
a)
túp lều nhỏ
b)
có thể nhìn thấy
c)
nhà khảo cổ
d)
cuốn/loại bỏ đất
e)
yêu cầu hợp đồng
36.
module leader
a)
giảng viên phụ trách học phần
b)
các hòn đá bất thường
c)
phát hiện tình cờ
d)
đào lên
e)
lắp đặt miễn phí
37.
familiar
a)
quen thuộc
b)
đồ gốm
c)
hồ sơ cổ
d)
thỏ hoang
e)
chịu trách nhiệm về
38.
mistaken belief
a)
quan niệm sai
b)
đường viền/ dấu tích cánh đồng
c)
nền móng của các công trình
d)
máy dò kim loại
e)
chủ sở hữu lâu đài
39.
theatre-goers
a)
người đi xem kịch
b)
túp lều nhỏ
c)
có thể nhìn thấy
d)
nhà khảo cổ
e)
cuốn/loại bỏ đất
40.
adverts
a)
quảng cáo
b)
giảng viên phụ trách học phần
c)
các hòn đá bất thường
d)
phát hiện tình cờ
e)
đào lên
41.
obtain
a)
lấy được, có được
b)
quen thuộc
c)
đồ gốm
d)
hồ sơ cổ
e)
thỏ hoang
42.
given out
a)
phát ra
b)
quan niệm sai
c)
đường viền/ dấu tích cánh đồng
d)
nền móng của các công trình
e)
máy dò kim loại
43.
free of charge
a)
miễn phí
b)
người đi xem kịch
c)
túp lều nhỏ
d)
có thể nhìn thấy
e)
nhà khảo cổ
44.
contract
a)
hợp đồng
b)
quảng cáo
c)
giảng viên phụ trách học phần
d)
các hòn đá bất thường
e)
phát hiện tình cờ
45.
companies of actors
a)
các đoàn diễn viên
b)
lấy được, có được
c)
quen thuộc
d)
đồ gốm
e)
hồ sơ cổ
46.
promote
a)
quảng bá
b)
phát ra
c)
quan niệm sai
d)
đường viền/ dấu tích cánh đồng
e)
nền móng của các công trình
47.
perform outdoors
a)
biểu diễn ngoài trời
b)
miễn phí
c)
người đi xem kịch
d)
túp lều nhỏ
e)
có thể nhìn thấy
48.
tour with plays
a)
lưu diễn với các vở kịch
b)
hợp đồng
c)
quảng cáo
d)
giảng viên phụ trách học phần
e)
các hòn đá bất thường
49.
original
a)
độc đáo
b)
các đoàn diễn viên
c)
lấy được, có được
d)
quen thuộc
e)
đồ gốm
50.
informative
a)
nhiều thông tin
b)
quảng bá
c)
phát ra
d)
quan niệm sai
e)
đường viền/ dấu tích cánh đồng
51.
failed to develop
a)
không phát triển
b)
biểu diễn ngoài trời
c)
miễn phí
d)
người đi xem kịch
e)
túp lều nhỏ
52.
inclusive design
a)
thiết kế bao trùm
b)
lưu diễn với các vở kịch
c)
hợp đồng
d)
quảng cáo
e)
giảng viên phụ trách học phần
53.
diverse range
a)
nhiều nhóm đa dạng
b)
độc đáo
c)
các đoàn diễn viên
d)
lấy được, có được
e)
quen thuộc
54.
access
a)
khả năng tiếp cận
b)
nhiều thông tin
c)
quảng bá
d)
phát ra
e)
quan niệm sai
55.
modification
a)
sự chỉnh sửa
b)
không phát triển
c)
biểu diễn ngoài trời
d)
miễn phí
e)
người đi xem kịch
56.
catering for
a)
đáp ứng nhu cầu của
b)
thiết kế bao trùm
c)
lưu diễn với các vở kịch
d)
hợp đồng
e)
quảng cáo
57.
mobility problems
a)
vấn đề về di chuyển
b)
nhiều nhóm đa dạng
c)
độc đáo
d)
các đoàn diễn viên
e)
lấy được, có được
58.
adjustable chairs
a)
ghế có thể điều chỉnh
b)
khả năng tiếp cận
c)
nhiều thông tin
d)
quảng bá
e)
phát ra
59.
toilet fittings
a)
thiết bị nhà vệ sinh
b)
sự chỉnh sửa
c)
không phát triển
d)
biểu diễn ngoài trời
e)
miễn phí
60.
interfaces
a)
giao diện
b)
đáp ứng nhu cầu của
c)
thiết kế bao trùm
d)
lưu diễn với các vở kịch
e)
hợp đồng
61.
voice commands
a)
lệnh bằng giọng nói
b)
vấn đề về di chuyển
c)
nhiều nhóm đa dạng
d)
độc đáo
e)
các đoàn diễn viên
62.
chest size
a)
kích thước vòng ngực
b)
ghế có thể điều chỉnh
c)
khả năng tiếp cận
d)
nhiều thông tin
e)
quảng bá
63.
fire officers
a)
nhân viên cứu hỏa
b)
thiết bị nhà vệ sinh
c)
sự chỉnh sửa
d)
không phát triển
e)
biểu diễn ngoài trời
64.
thermostat
a)
bộ điều nhiệt
b)
giao diện
c)
đáp ứng nhu cầu của
d)
thiết kế bao trùm
e)
lưu diễn với các vở kịch
65.
controversial origin
a)
nguồn gốc gây tranh cãi
b)
lệnh bằng giọng nói
c)
vấn đề về di chuyển
d)
nhiều nhóm đa dạng
e)
độc đáo
66.
insights into
a)
góc nhìn sâu sắc vào
b)
kích thước vòng ngực
c)
ghế có thể điều chỉnh
d)
khả năng tiếp cận
e)
nhiều thông tin
67.
resembles an artwork
a)
giống một tác phẩm nghệ thuật
b)
nhân viên cứu hỏa
c)
thiết bị nhà vệ sinh
d)
sự chỉnh sửa
e)
không phát triển
68.
rent / rental
a)
thuê / việc cho thuê
b)
bộ điều nhiệt
c)
giao diện
d)
đáp ứng nhu cầu của
e)
thiết kế bao trùm
69.
furniture
a)
đồ nội thất
b)
nguồn gốc gây tranh cãi
c)
lệnh bằng giọng nói
d)
vấn đề về di chuyển
e)
nhiều nhóm đa dạng
70.
due to
a)
dự kiến, sẽ (về thời gian)
b)
góc nhìn sâu sắc vào
c)
kích thước vòng ngực
d)
ghế có thể điều chỉnh
e)
khả năng tiếp cận
71.
temporary
a)
tạm thời
b)
giống một tác phẩm nghệ thuật
c)
nhân viên cứu hỏa
d)
thiết bị nhà vệ sinh
e)
sự chỉnh sửa
72.
work contract
a)
hợp đồng lao động
b)
thuê / việc cho thuê
c)
bộ điều nhiệt
d)
giao diện
e)
đáp ứng nhu cầu của
73.
permanent
a)
vĩnh viễn, cố định
b)
đồ nội thất
c)
nguồn gốc gây tranh cãi
d)
lệnh bằng giọng nói
e)
vấn đề về di chuyển
74.
brochure
a)
tờ rơi, sách giới thiệu
b)
dự kiến, sẽ (về thời gian)
c)
góc nhìn sâu sắc vào
d)
kích thước vòng ngực
e)
ghế có thể điều chỉnh
75.
place an order
a)
đặt hàng
b)
tạm thời
c)
giống một tác phẩm nghệ thuật
d)
nhân viên cứu hỏa
e)
thiết bị nhà vệ sinh
76.
deliver
a)
giao hàng
b)
hợp đồng lao động
c)
thuê / việc cho thuê
d)
bộ điều nhiệt
e)
giao diện
77.
special offer
a)
ưu đãi đặc biệt
b)
vĩnh viễn, cố định
c)
đồ nội thất
d)
nguồn gốc gây tranh cãi
e)
lệnh bằng giọng nói
78.
lamp
a)
đèn bàn
b)
tờ rơi, sách giới thiệu
c)
dự kiến, sẽ (về thời gian)
d)
góc nhìn sâu sắc vào
e)
kích thước vòng ngực
79.
mid company
a)
công ty tầm trung
b)
đặt hàng
c)
tạm thời
d)
giống một tác phẩm nghệ thuật
e)
nhân viên cứu hỏa
80.
bring with
a)
mang theo
b)
giao hàng
c)
hợp đồng lao động
d)
thuê / việc cho thuê
e)
bộ điều nhiệt
81.
insurance
a)
bảo hiểm
b)
ưu đãi đặc biệt
c)
vĩnh viễn, cố định
d)
đồ nội thất
e)
nguồn gốc gây tranh cãi
82.
charges
a)
phí
b)
đèn bàn
c)
tờ rơi, sách giới thiệu
d)
dự kiến, sẽ (về thời gian)
e)
góc nhìn sâu sắc vào
83.
request exchanges
a)
yêu cầu đổi hàng
b)
công ty tầm trung
c)
đặt hàng
d)
tạm thời
e)
giống một tác phẩm nghệ thuật
84.
receive
a)
nhận được
b)
mang theo
c)
giao hàng
d)
hợp đồng lao động
e)
thuê / việc cho thuê
85.
probably
a)
có lẽ
b)
bảo hiểm
c)
ưu đãi đặc biệt
d)
vĩnh viễn, cố định
e)
đồ nội thất
86.
as long as
a)
miễn là
b)
phí
c)
đèn bàn
d)
tờ rơi, sách giới thiệu
e)
dự kiến, sẽ (về thời gian)
87.
archaeologist
a)
nhà khảo cổ học
b)
yêu cầu đổi hàng
c)
công ty tầm trung
d)
đặt hàng
e)
tạm thời
88.
investigate
a)
điều tra, khảo sát
b)
nhận được
c)
mang theo
d)
giao hàng
e)
hợp đồng lao động
89.
site
a)
địa điểm, khu vực
b)
có lẽ
c)
bảo hiểm
d)
ưu đãi đặc biệt
e)
vĩnh viễn, cố định
90.
object
a)
vật thể, đồ vật
b)
miễn là
c)
phí
d)
đèn bàn
e)
tờ rơi, sách giới thiệu
91.
metal detector
a)
máy dò kim loại
b)
nhà khảo cổ học
c)
yêu cầu đổi hàng
d)
công ty tầm trung
e)
đặt hàng
92.
tunnel
a)
đường hầm
b)
điều tra, khảo sát
c)
nhận được
d)
mang theo
e)
giao hàng
93.
rainstorm
a)
cơn mưa to
b)
địa điểm, khu vực
c)
có lẽ
d)
bảo hiểm
e)
ưu đãi đặc biệt
94.
amateur
a)
nghiệp dư
b)
vật thể, đồ vật
c)
miễn là
d)
phí
e)
đèn bàn
95.
by chance
a)
tình cờ
b)
máy dò kim loại
c)
nhà khảo cổ học
d)
yêu cầu đổi hàng
e)
công ty tầm trung
96.
ruined building
a)
tòa nhà bị phá hủy
b)
đường hầm
c)
điều tra, khảo sát
d)
nhận được
e)
mang theo
97.
grassy area
a)
khu vực có cỏ
b)
cơn mưa to
c)
địa điểm, khu vực
d)
có lẽ
e)
bảo hiểm
98.
outer stone wall
a)
bức tường đá bên ngoài
b)
nghiệp dư
c)
vật thể, đồ vật
d)
miễn là
e)
phí
99.
remains
a)
di tích, tàn tích
b)
tình cờ
c)
máy dò kim loại
d)
nhà khảo cổ học
e)
yêu cầu đổi hàng
100.
broken pot
a)
đồ gốm vỡ
b)
tòa nhà bị phá hủy
c)
đường hầm
d)
điều tra, khảo sát
e)
nhận được
101.
brooch
a)
trâm cài
b)
khu vực có cỏ
c)
cơn mưa to
d)
địa điểm, khu vực
e)
có lẽ
102.
jewellery
a)
trang sức
b)
bức tường đá bên ngoài
c)
nghiệp dư
d)
vật thể, đồ vật
e)
miễn là
103.
uncover
a)
khai quật, phát hiện
b)
di tích, tàn tích
c)
tình cờ
d)
máy dò kim loại
e)
nhà khảo cổ học
104.
tool
a)
công cụ
b)
đồ gốm vỡ
c)
tòa nhà bị phá hủy
d)
đường hầm
e)
điều tra, khảo sát
105.
exhibition
a)
triển lãm
b)
trâm cài
c)
khu vực có cỏ
d)
cơn mưa to
e)
địa điểm, khu vực
106.
palace
a)
cung điện
b)
trang sức
c)
bức tường đá bên ngoài
d)
nghiệp dư
e)
vật thể, đồ vật
107.
documentary
a)
phim tài liệu
b)
khai quật, phát hiện
c)
di tích, tàn tích
d)
tình cờ
e)
máy dò kim loại
108.
foundation
a)
nền móng
b)
công cụ
c)
đồ gốm vỡ
d)
tòa nhà bị phá hủy
e)
đường hầm
109.
diver
a)
thợ lặn
b)
triển lãm
c)
trâm cài
d)
khu vực có cỏ
e)
cơn mưa to
110.
rubbish pit
a)
hố rác
b)
cung điện
c)
trang sức
d)
bức tường đá bên ngoài
e)
nghiệp dư
111.
oyster shell
a)
vỏ hàu
b)
phim tài liệu
c)
khai quật, phát hiện
d)
di tích, tàn tích
e)
tình cờ
112.
excavate
a)
khai quật
b)
nền móng
c)
công cụ
d)
đồ gốm vỡ
e)
tòa nhà bị phá hủy
113.
meeting hall
a)
hội trường
b)
thợ lặn
c)
triển lãm
d)
trâm cài
e)
khu vực có cỏ
114.
post hole
a)
lỗ trụ cột
b)
hố rác
c)
cung điện
d)
trang sức
e)
bức tường đá bên ngoài
115.
roof
a)
mái nhà
b)
vỏ hàu
c)
phim tài liệu
d)
khai quật, phát hiện
e)
di tích, tàn tích
116.
pond
a)
ao
b)
khai quật
c)
nền móng
d)
công cụ
e)
đồ gốm vỡ
117.
information board
a)
bảng thông tin
b)
hội trường
c)
thợ lặn
d)
triển lãm
e)
trâm cài
118.
theatre programme (n)
a)
chương trình nhà hát
b)
lỗ trụ cột
c)
hố rác
d)
cung điện
e)
trang sức
119.
playbill (n)
a)
tờ giới thiệu vở kịch
b)
mái nhà
c)
vỏ hàu
d)
phim tài liệu
e)
khai quật, phát hiện
120.
struggle (v/n)
a)
gặp khó khăn, nỗ lực
b)
ao
c)
khai quật
d)
nền móng
e)
công cụ
121.
module convener (n)
a)
giảng viên phụ trách học phần
b)
bảng thông tin
c)
hội trường
d)
thợ lặn
e)
triển lãm
122.
put off (phrasal v)
a)
làm ai nản lòng, làm trì hoãn
b)
chương trình nhà hát
c)
lỗ trụ cột
d)
hố rác
e)
cung điện
123.
specialise in (phrasal v)
a)
chuyên về
b)
tờ giới thiệu vở kịch
c)
mái nhà
d)
vỏ hàu
e)
phim tài liệu
124.
rights (n)
a)
quyền
b)
gặp khó khăn, nỗ lực
c)
ao
d)
khai quật
e)
nền móng
125.
publish (v)
a)
xuất bản
b)
giảng viên phụ trách học phần
c)
bảng thông tin
d)
hội trường
e)
thợ lặn
126.
advertising space (n)
a)
không gian quảng cáo
b)
làm ai nản lòng, làm trì hoãn
c)
chương trình nhà hát
d)
lỗ trụ cột
e)
hố rác
127.
booklet (n)
a)
cuốn sách nhỏ, tập tài liệu
b)
chuyên về
c)
tờ giới thiệu vở kịch
d)
mái nhà
e)
vỏ hàu
128.
cast (n)
a)
dàn diễn viên
b)
quyền
c)
gặp khó khăn, nỗ lực
d)
ao
e)
khai quật
129.
audience (n)
a)
khán giả
b)
xuất bản
c)
giảng viên phụ trách học phần
d)
bảng thông tin
e)
hội trường
130.
familiar (adj)
a)
quen thuộc
b)
không gian quảng cáo
c)
làm ai nản lòng, làm trì hoãn
d)
chương trình nhà hát
e)
lỗ trụ cột
131.
huge (adj)
a)
rất lớn
b)
cuốn sách nhỏ, tập tài liệu
c)
chuyên về
d)
tờ giới thiệu vở kịch
e)
mái nhà
132.
draw (v)
a)
thu hút
b)
dàn diễn viên
c)
quyền
d)
gặp khó khăn, nỗ lực
e)
ao
133.
crowd (n)
a)
đám đông
b)
khán giả
c)
xuất bản
d)
giảng viên phụ trách học phần
e)
bảng thông tin
134.
accuse (v)
a)
buộc tội, tố cáo
b)
quen thuộc
c)
không gian quảng cáo
d)
làm ai nản lòng, làm trì hoãn
e)
chương trình nhà hát
135.
agreement (n)
a)
thỏa thuận
b)
rất lớn
c)
cuốn sách nhỏ, tập tài liệu
d)
chuyên về
e)
tờ giới thiệu vở kịch
136.
refund (n/v)
a)
hoàn tiền
b)
thu hút
c)
dàn diễn viên
d)
quyền
e)
gặp khó khăn, nỗ lực
137.
riot (n)
a)
bạo loạn
b)
đám đông
c)
khán giả
d)
xuất bản
e)
giảng viên phụ trách học phần
138.
polite (adj)
a)
lịch sự
b)
buộc tội, tố cáo
c)
quen thuộc
d)
không gian quảng cáo
e)
làm ai nản lòng, làm trì hoãn
139.
ordinary (adj)
a)
bình thường
b)
thỏa thuận
c)
rất lớn
d)
cuốn sách nhỏ, tập tài liệu
e)
chuyên về
140.
illiterate (adj)
a)
mù chữ
b)
hoàn tiền
c)
thu hút
d)
dàn diễn viên
e)
quyền
141.
parade (v/n)
a)
diễu hành, lễ diễu hành
b)
bạo loạn
c)
đám đông
d)
khán giả
e)
xuất bản
142.
beat (v)
a)
đánh (trống)
b)
lịch sự
c)
buộc tội, tố cáo
d)
quen thuộc
e)
không gian quảng cáo
143.
announce (v)
a)
thông báo
b)
bình thường
c)
thỏa thuận
d)
rất lớn
e)
cuốn sách nhỏ, tập tài liệu
144.
upcoming (adj)
a)
sắp tới
b)
mù chữ
c)
hoàn tiền
d)
thu hút
e)
dàn diễn viên
145.
comparison (n)
a)
sự so sánh
b)
diễu hành, lễ diễu hành
c)
bạo loạn
d)
đám đông
e)
khán giả
146.
superior (adj)
a)
vượt trội
b)
đánh (trống)
c)
lịch sự
d)
buộc tội, tố cáo
e)
quen thuộc
147.
plot (n)
a)
cốt truyện
b)
thông báo
c)
bình thường
d)
thỏa thuận
e)
rất lớn
148.
dramatic (adj)
a)
ấn tượng, kịch tính
b)
sắp tới
c)
mù chữ
d)
hoàn tiền
e)
thu hút
149.
impose (v)
a)
áp đặt
b)
sự so sánh
c)
diễu hành, lễ diễu hành
d)
bạo loạn
e)
đám đông
150.
restriction (n)
a)
hạn chế
b)
vượt trội
c)
đánh (trống)
d)
lịch sự
e)
buộc tội, tố cáo
151.
sheet of paper (n)
a)
tờ giấy
b)
cốt truyện
c)
thông báo
d)
bình thường
e)
thỏa thuận
152.
fold (v)
a)
gấp
b)
ấn tượng, kịch tính
c)
sắp tới
d)
mù chữ
e)
hoàn tiền
153.
shortage (n)
a)
sự thiếu hụt
b)
áp đặt
c)
sự so sánh
d)
diễu hành, lễ diễu hành
e)
bạo loạn
154.
decorative (adj)
a)
trang trí
b)
hạn chế
c)
vượt trội
d)
đánh (trống)
e)
lịch sự
155.
frame (n/v)
a)
khung, đóng khung
b)
tờ giấy
c)
cốt truyện
d)
thông báo
e)
bình thường
156.
article (n)
a)
bài báo, bài viết
b)
gấp
c)
ấn tượng, kịch tính
d)
sắp tới
e)
mù chữ
157.
printing press (n)
a)
máy in
b)
sự thiếu hụt
c)
áp đặt
d)
sự so sánh
e)
diễu hành, lễ diễu hành
158.
digitised collection (n)
a)
bộ sưu tập số hóa
b)
trang trí
c)
hạn chế
d)
vượt trội
e)
đánh (trống)
159.
comprise (v)
a)
bao gồm
b)
khung, đóng khung
c)
tờ giấy
d)
cốt truyện
e)
thông báo
160.
relatively (adv)
a)
tương đối, khá
b)
bài báo, bài viết
c)
gấp
d)
ấn tượng, kịch tính
e)
sắp tới
161.
inclusive (adj)
a)
bao trùm, toàn diện
b)
máy in
c)
sự thiếu hụt
d)
áp đặt
e)
sự so sánh
162.
economic barrier (n)
a)
rào cản kinh tế
b)
bộ sưu tập số hóa
c)
trang trí
d)
hạn chế
e)
vượt trội
163.
social barrier (n)
a)
rào cản xã hội
b)
bao gồm
c)
khung, đóng khung
d)
tờ giấy
e)
cốt truyện
164.
cultural barrier (n)
a)
rào cản văn hóa
b)
tương đối, khá
c)
bài báo, bài viết
d)
gấp
e)
ấn tượng, kịch tính
165.
adaptation (n)
a)
sự điều chỉnh, thích nghi
b)
bao trùm, toàn diện
c)
máy in
d)
sự thiếu hụt
e)
áp đặt
166.
universal design (n)
a)
thiết kế phổ quát
b)
rào cản kinh tế
c)
bộ sưu tập số hóa
d)
trang trí
e)
hạn chế
167.
cognitive difficulty (n)
a)
khó khăn về nhận thức
b)
rào cản xã hội
c)
bao gồm
d)
khung, đóng khung
e)
tờ giấy
168.
adjustable desk (n)
a)
bàn điều chỉnh được
b)
rào cản văn hóa
c)
tương đối, khá
d)
bài báo, bài viết
e)
gấp
169.
sensor (n)
a)
cảm biến
b)
sự điều chỉnh, thích nghi
c)
bao trùm, toàn diện
d)
máy in
e)
sự thiếu hụt
170.
hygienic (adj)
a)
vệ sinh, hợp vệ sinh
b)
thiết kế phổ quát
c)
rào cản kinh tế
d)
bộ sưu tập số hóa
e)
trang trí
171.
dexterity (n)
a)
sự khéo léo, linh hoạt tay
b)
khó khăn về nhận thức
c)
rào cản xã hội
d)
bao gồm
e)
khung, đóng khung
172.
mobility issue (n)
a)
vấn đề về khả năng di chuyển
b)
bàn điều chỉnh được
c)
rào cản văn hóa
d)
tương đối, khá
e)
bài báo, bài viết
173.
vision (n)
a)
thị lực
b)
cảm biến
c)
sự điều chỉnh, thích nghi
d)
bao trùm, toàn diện
e)
máy in
174.
motor skill (n)
a)
kỹ năng vận động
b)
vệ sinh, hợp vệ sinh
c)
thiết kế phổ quát
d)
rào cản kinh tế
e)
bộ sưu tập số hóa
175.
voice access (n)
a)
truy cập bằng giọng nói
b)
sự khéo léo, linh hoạt tay
c)
khó khăn về nhận thức
d)
rào cản xã hội
e)
bao gồm
176.
consideration (n)
a)
sự cân nhắc
b)
vấn đề về khả năng di chuyển
c)
bàn điều chỉnh được
d)
rào cản văn hóa
e)
tương đối, khá
177.
independence (n)
a)
sự độc lập
b)
thị lực
c)
cảm biến
d)
sự điều chỉnh, thích nghi
e)
bao trùm, toàn diện
178.
crash-test (v)
a)
thử nghiệm va chạm
b)
kỹ năng vận động
c)
vệ sinh, hợp vệ sinh
d)
thiết kế phổ quát
e)
rào cản kinh tế
179.
dummy (n)
a)
mô hình giả lập, hình nộm
b)
truy cập bằng giọng nói
c)
sự khéo léo, linh hoạt tay
d)
khó khăn về nhận thức
e)
rào cản xã hội
180.
pregnant (adj)
a)
đang mang thai
b)
sự cân nhắc
c)
vấn đề về khả năng di chuyển
d)
bàn điều chỉnh được
e)
rào cản văn hóa
181.
legally required (adj)
a)
theo luật yêu cầu
b)
sự độc lập
c)
thị lực
d)
cảm biến
e)
sự điều chỉnh, thích nghi
182.
personal protective equipment (PPE) (n)
a)
trang thiết bị bảo hộ cá nhân
b)
thử nghiệm va chạm
c)
kỹ năng vận động
d)
vệ sinh, hợp vệ sinh
e)
thiết kế phổ quát
183.
goggles (n)
a)
kính bảo hộ
b)
mô hình giả lập, hình nộm
c)
truy cập bằng giọng nói
d)
sự khéo léo, linh hoạt tay
e)
khó khăn về nhận thức
184.
bodysuit (n)
a)
bộ quần áo bảo hộ toàn thân
b)
đang mang thai
c)
sự cân nhắc
d)
vấn đề về khả năng di chuyển
e)
bàn điều chỉnh được
185.
ill-fitting (adj)
a)
không vừa vặn
b)
theo luật yêu cầu
c)
sự độc lập
d)
thị lực
e)
cảm biến
186.
high-vis jacket (n)
a)
áo phản quang
b)
trang thiết bị bảo hộ cá nhân
c)
thử nghiệm va chạm
d)
kỹ năng vận động
e)
vệ sinh, hợp vệ sinh
187.
body armour (n)
a)
áo giáp bảo vệ cơ thể
b)
kính bảo hộ
c)
mô hình giả lập, hình nộm
d)
truy cập bằng giọng nói
e)
sự khéo léo, linh hoạt tay
188.
emergency services (n)
a)
dịch vụ khẩn cấp
b)
bộ quần áo bảo hộ toàn thân
c)
đang mang thai
d)
sự cân nhắc
e)
vấn đề về khả năng di chuyển
189.
comfort (n)
a)
sự thoải mái
b)
không vừa vặn
c)
theo luật yêu cầu
d)
sự độc lập
e)
thị lực
190.
scenario (n)
a)
tình huống, kịch bản
b)
áo phản quang
c)
trang thiết bị bảo hộ cá nhân
d)
thử nghiệm va chạm
e)
kỹ năng vận động
191.
metabolic rate (n)
a)
tốc độ trao đổi chất
b)
áo giáp bảo vệ cơ thể
c)
kính bảo hộ
d)
mô hình giả lập, hình nộm
e)
truy cập bằng giọng nói