Font size
WorksheetsHội chứng động mạch vành – Trắc nghiệm
Total questions: 150
Worksheet time: 1hrs 15mins
Theo định nghĩa, thuật ngữ hội chứng động mạch vành mạn liên quan đến yếu tố nào sau đây?
Sự nứt vỡ đột ngột của mảng xơ vữa
Sự ổn định tương đối của mảng xơ vữa động mạch vành
Sự hình thành huyết khối cấp tính
Sự co thắt mạch vành ngẫu nhiên
Động mạch vành bị hẹp bao nhiêu phần trăm thì bắt đầu gây ra triệu chứng đau thắt ngực và khó thở?
>50%
>60%
>70%
>80%
Hội chứng động mạch vành cấp còn được hiểu là bệnh lý nào?
Suy tim cấp
Rối loạn nhịp tim
Nhồi máu cơ tim cấp
Viêm cơ tim cấp
Biến động mạch vành do xơ vữa bao gồm 2 hội chứng lâm sàng nào?
Hội chứng động mạch vành mạn và suy tim
Hội chứng động mạch vành cấp và tăng huyết áp
Hội chứng động mạch vành mạn và hội chứng động mạch vành cấp
Nhồi máu cơ tim và đau thắt ngực ổn định
Theo ESC 2019, hội chứng động mạch vành có bao nhiêu bệnh cảnh lâm sàng?
4
5
6
7
Nguyên nhân sinh lý bệnh gây đau thắt ngực là do sự mất cân bằng giữa:
Huyết áp tâm thu và tâm trương
Khả năng cấp oxy cho tim và nhu cầu tiêu thụ oxy
Lượng máu về tim và lượng máu đi ra
Nhịp tim và sức co bóp cơ tim
Khi động mạch vành hẹp >70% , cơ tim chuyển hóa yếm khí tạo ra các chất nào gây đau thắt ngực?
Acid lactic và Glucose
Adenosin và LDH
Creatinin và Ure
Troponin và CK-MB
Hai mục tiêu chính trong điều trị hội chứng động mạch vành mạn là gì?
Giảm huyết áp và giảm nhịp tim
Giảm triệu chứng đau thắt ngực và phòng ngừa biến cố tim mạch
Tăng cung cấp oxy và giảm đường huyết
Phẫu thuật bắc cầu và đặt stent
Điều trị tối ưu trong hội chứng động mạch vành mạn được hiểu là:
Sử dụng tối đa các loại thuốc
Đạt được cả 2 mục tiêu: giảm đau thắt ngực và phòng ngừa biến cố
Chỉ cần thay đổi lối sống
Can thiệp mạch vành sớm
Khi khởi trị, nên sử dụng bao nhiêu thuốc chống đau thắt ngực?
1 hoặc 2 thuốc
Ít nhất 3 thuốc
Chỉ dùng khi đau nhiều
4 thuốc phối hợp
Các nhóm thuốc nào thuộc nhóm "First line" (lựa chọn đầu tay)?
Ivabradine, Nitrates, Chẹn beta
Chẹn beta giao cảm, chẹn kênh canxi, thuốc nitrate
Trimetazidine, Nicorandil, Ranolazine
Chẹn kênh canxi, Ivabradine, Nicorandil
Nhóm thuốc nào sau đây thuộc nhóm "Second line" (lựa chọn thứ hai)?
Chẹn beta giao cảm
Thuốc nitrate
Chẹn kênh canxi
Ivabradine, Trimetazidine, Nicorandil, Ranolazine
Vai trò của thuốc chẹn beta giao cảm trong điều trị đau ngực là:
Thuốc bổ trợ
Thuốc khởi đầu
Thuốc thay thế
Thuốc dùng khi các thuốc khác thất bại
Lợi ích dài hạn của chẹn beta giao cảm đã được chứng minh là cải thiện sống còn ở đối tượng nào?
Bệnh nhân không có nhồi máu cơ tim
Bệnh nhân có giảm chức năng thất trái hoặc tiền sử nhồi máu cơ tim
Bệnh nhân suy tim tâm trương
Tất cả bệnh nhân tăng huyết áp
Thuốc chẹn beta giao cảm CHƯA chứng minh giảm tỷ lệ tử vong ở đối tượng nào?
Bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim
Bệnh nhân suy tim EF thấp
Bệnh nhân không có nhồi máu cơ tim và suy tim
Bệnh nhân rối loạn chức năng thất trái
Chỉ định bắt buộc dùng chẹn beta giao cảm là trường hợp nào?
Rối loạn chức năng thất trái (EF<40%) hoặc tiền sử nhồi máu cơ tim
Nhịp tim chậm < 50 lần/phút
Huyết áp thấp
Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính nặng
Các thuốc chẹn beta nào đã được chứng minh hiệu quả trong điều trị?
Propranolol, Timolol
Meto, Carve, Biso, Nebi
Atenolol, Acebutolol
Labetalol, Sotalol
Tác dụng không mong muốn (ADR) của thuốc chẹn beta bao gồm:
Tăng huyết áp, tim nhanh
Tụt huyết áp, chậm nhịp tim, mệt, mất ngủ, rối loạn cương
Ho khan, phù mạch
Hạ kali máu, tăng đường huyết
Thuốc chẹn kênh canxi được chia làm 2 nhóm nào?
Chọn lọc và không chọn lọc
Dihydropyridine và Non-dihydropyridine
Tác dụng ngắn và tác dụng dài
Thế hệ 1 và thế hệ 2
Cơ chế tác dụng của thuốc chẹn kênh canxi trên cơ trơn là:
Co cơ
Làm giãn cơ, đặc biệt là tiểu động mạch và mạch vành
Tăng trương lực cơ
Không ảnh hưởng đến cơ trơn
Lợi ích lâm sàng của thuốc chẹn kênh canxi là giảm tỷ lệ nào?
Tỷ lệ tử vong chung
Giảm tỷ lệ nhập viện do đau ngực và tỷ lệ can thiệp động mạch vành
Tỷ lệ suy thận
Tỷ lệ đột quỵ não
Chỉ định chính của thuốc chẹn kênh canxi là điều trị triệu chứng ở bệnh nhân:
Có suy tim đi kèm
Không có suy tim đi kèm
Đang bị block nhĩ thất
Có huyết áp thấp
Nếu bệnh nhân có nhịp tim nhanh, nên ưu tiên chọn nhóm chẹn kênh canxi nào?
Nhóm Dihydropyridine
Nhóm Non-dihydropyridine
Không dùng chẹn kênh canxi
Dùng cả 2 nhóm
Nếu bệnh nhân có nhịp tim bình thường hoặc chậm, nên chọn nhóm chẹn kênh canxi nào?
Nhóm Dihydropyridine (không phải Non DHP)
Nhóm Non-dihydropyridine
Verapamil
Diltiazem
So sánh tác dụng trên tim giữa Diltiazem và Verapamil:
Diltiazem mạnh hơn Verapamil
Diltiazem luôn thấp hơn Verapamil trừ tác dụng ức chế tính tự động nút xoang là bằng nhau
Hai thuốc tác dụng hoàn toàn giống nhau
Verapamil yếu hơn Diltiazem về mọi mặt
Chống chỉ định của nhóm Non-DHP (Verapamil, Diltiazem) bao gồm:
Hẹp động mạch chủ, bệnh cơ tim phì đại, suy tim nặng
Nhịp tim nhanh
Tăng huyết áp
Đau thắt ngực ổn định
Chống chỉ định riêng của Diltiazem và Verapamil là:
Rung nhĩ
Suy tim tâm thu, suy nút xoang, block nhĩ-thất, nhịp tim chậm
Nhịp nhanh kịch phát trên thất
Tăng huyết áp tâm thu
Các thuốc thuộc nhóm Nitrate bao gồm:
Metoprolol, Amlodipine
Amy, Nitro, Iso
Enalapril, Losartan
Furosemide, Spironolactone
Cơ chế tác dụng chính của Nitrate là:
Ức chế men chuyển
Làm giãn tất cả cơ trơn dẫn đến giãn tất cả mạch máu
Chẹn thụ thể beta
Ức chế kênh canxi
Tác dụng của Nitrate lên tim và oxy cơ tim là:
Tăng tải cho tim, tăng tiêu thụ oxy
Giảm tải cho tim, giảm tiêu thụ oxy, giảm cơn đau thắt ngực
Tăng nhịp tim, tăng co bóp
Không ảnh hưởng đến tiêu thụ oxy
Đặc điểm dược động học của Nitrate khiến phải dùng đường đặt dưới lưỡi là:
Hấp thu kém qua tiêu hóa
Sinh khả dụng (SKD) thấp khi uống
Gây loét dạ dày
Bị phân hủy bởi dịch vị
Nitrate tác dụng ngắn thường được dùng để:
Điều trị duy trì
Cắt cơn đau thắt ngực cấp hoặc dự phòng trước gắng sức
Điều trị suy tim mạn
Kiểm soát huyết áp dài hạn
Vai trò của Nitrate tác dụng dài là:
Liệu pháp đầu tay trị triệu chứng
Liệu pháp thay thế
Dùng trong cấp cứu
Không được khuyến cáo sử dụng
Lưu ý quan trọng về vị trí của Nitrate đường uống tác dụng dài trong phác đồ:
Là thuốc đầu tay (first line)
Không phải thuốc đầu tay trị triệu chứng đau ngực
Bắt buộc phải dùng phối hợp với chẹn beta
Dùng thay thế hoàn toàn Nitrate ngắn
Chống chỉ định phối hợp Nitrate với nhóm thuốc nào?
Chẹn beta giao cảm
Ức chế men chuyển
Nhóm ức chế phosphodiesterase (Sildenafil, tadalafil, vardenafil)
Chẹn kênh canxi
Tác dụng chính của Ivabradine là:
Giãn mạch vành
Làm giảm tần số tim
Tăng co bóp cơ tim
Chống đông máu
Ivabradine có thể được sử dụng như thế nào với thuốc chẹn beta?
Không bao giờ được kết hợp
Có thể dùng kết hợp cùng hoặc thay thế thuốc chẹn beta giao cảm
Chỉ dùng khi đã ngừng chẹn beta 1 tuần
Dùng liều cao Ivabradine trước
Chỉ định kết hợp Ivabradine khi nhịp tim của bệnh nhân là:
> 60 nhịp/phút
> 70 nhịp/phút
> 80 nhịp/phút
< 60 nhịp/phút
Kết quả nghiên cứu CONTROL-2 cho thấy việc phối hợp Ivabradine với chẹn beta có lợi ích so với tăng liều chẹn beta:
Cải thiện triệu chứng thiếu máu cơ tim tốt hơn
Giảm tỷ lệ tử vong cao hơn
Ít tác dụng phụ hơn
Chi phí thấp hơn
Trong bệnh lý mạch vành, tần số tim được xem là:
Yếu tố không quan trọng
Yếu tố tiên lượng
Chỉ số phụ
Yếu tố thay đổi tự nhiên
Cơ chế tác dụng của Trimetazidine là:
Giãn mạch trực tiếp
Tăng oxy hóa glucose tại tế bào
Giảm nhịp tim
Ức chế ngưng tập tiểu cầu
Đặc điểm huyết động của Trimetazidine:
Gây hạ huyết áp
Gây chậm nhịp tim
Không ảnh hưởng đến huyết động
Tăng cung lượng tim
Chống chỉ định của Trimetazidine là bệnh nhân mắc bệnh gì?
Suy thận
Suy gan
Bệnh Parkinson
Bệnh dạ dày
Tác dụng phụ thường gặp khi mới bắt đầu điều trị bằng Nicorandil là:
Đau đầu
Ho khan
Phù chân
Buồn nôn
Nicorandil được chỉ định là:
Liệu pháp đầu tay
Liệu pháp thứ phát, có thể phối hợp với chẹn beta
Thuốc thay thế cho Nitrate
Thuốc chống đông
Tác dụng của Ranolazine là:
Giảm tần suất xuất hiện và mức độ đau thắt ngực
Chữa khỏi hoàn toàn bệnh mạch vành
Tăng khả năng gắng sức tối đa
Giảm kích thước mảng xơ vữa
Trong chiến lược điều trị, nhóm thuốc nào nên được ƯU TIÊN sử dụng?
Nitrates dài hạn
Ivabradine
Thuốc chẹn beta giao cảm hoặc chẹn kênh calci
Trimetazidine
Đâu là một sự kết hợp thuốc HỮU ÍCH được khuyến cáo?
B-Blockers + Diltiazem
Calcium (DHP) + B-Blockers
Dilitiazem + Ivabradine
Verapamil + Ivabradine
Sự kết hợp thuốc nào sau đây KHÔNG được khuyến nghị?
Nitrates + Nicorandil + B-Blockers
Nitrates + Nicorandil + Ivabradine
B-Blockers + Dilitiazem/Verapamil
Calcium + Ivabradine
Cặp thuốc nào sau đây có tác dụng tương tự nhau trong phối hợp thuốc?
Trimetazidine và Ranolazine
Nitrates và Beta-blockers
Ivabradine và Calcium DHP
Nicorandil và Beta-blockers
Tên gọi khác của bệnh thoái hóa khớp là gì?
Viêm khớp dạng thấp
Viêm xương khớp
Loãng xương
Gout
Thoái hóa khớp là bệnh lý chủ yếu do tổn thương thành phần nào?
Màng hoạt dịch
Dây chằng chéo
Sụn và các mô quanh khớp
Tủy xương
Tổn thương đầu tiên trong thoái hóa khớp xảy ra ở đâu?
Sụn khớp
Xương dưới sụn
Màng bao khớp
Dịch khớp
Nguyên nhân chính gây đau mạn tính trong bệnh lý xương khớp là gì?
Loãng xương
Thoái hóa khớp
Viêm khớp nhiễm khuẩn
Chấn thương thể thao
Vị trí phổ biến nhất bị thoái hóa khớp là khớp nào?
Khớp háng
Khớp vai
Khớp đầu gối
Khớp cổ tay
Tỷ lệ mắc thoái hóa khớp ở giới tính nào cao hơn?
Nam > Nữ
Nữ > Nam
Nam = Nữ
Không phụ thuộc giới tính
Theo dịch tễ học, bao nhiêu phần trăm người sau 45 tuổi bị thoái hóa khớp?
62%
34%
88%
50%
Tần suất mắc trung bình ở đối tượng từ 40 tuổi trở lên chính xác là bao nhiêu?
34,0%
34,2%
32,4%
30,5%
Chất nền sụn khớp bao gồm các thành phần chính nào?
Collagen loại I và aggrecan
Collagen loại II và aggrecan
Collagen loại III và elastin
Collagen loại I và keratin
Đặc tính quan trọng của Collagen loại II trong cấu trúc sụn là gì?
Khả năng chịu lực nén
Khả năng giữ nước
Cấu trúc xoắn 3 tạo khả năng căng đàn
Cung cấp dinh dưỡng
Aggrecan trong sụn khớp có chức năng chính là gì?
Tạo khả năng căng đàn
Chịu lực nén của sụn
Tăng ma sát
Kết dính tế bào
Tế bào sụn lấy dinh dưỡng chủ yếu từ đâu?
Mạch máu xương dưới sụn
Màng hoạt dịch
Dịch khớp
Cơ bắp xung quanh
Hoạt động thể chất có tác động như thế nào đến sức khỏe của khớp?
Gây hại cho khớp
Có lợi cho sức khỏe của khớp
Không ảnh hưởng
Làm mòn sụn nhanh chóng
Đặc điểm sinh lý bệnh của thoái hóa khớp là sự xuất hiện của tình trạng gì?
Nhiễm trùng
Hư hại
Tự miễn
Hoại tử vô khuẩn
Thoái hóa khớp thường gặp ở 3 loại khớp động nào?
Gối, hông, tay
Gối, vai, cổ chân
Háng, cột sống, khuỷu
Cổ tay, cổ chân, vai
Thoái hóa khớp được phân làm 2 loại là gì?
Cấp tính và mạn tính
Nguyên phát và thứ phát
Khu trú và lan tỏa
Viêm và không viêm
Triệu chứng của thoái hóa khớp thường có đặc điểm phân bố như thế nào?
Đối xứng hai bên
Bất đối xứng, ảnh hưởng 1 hoặc nhiều khớp
Luôn lan tỏa toàn thân
Chỉ khu trú tại 1 khớp duy nhất
Khi cử động khớp bị thoái hóa, có thể nghe thấy âm thanh gì?
Tiếng thổi tâm thu
Tiếng cọ màng tim
Tiếng lục cục, lạo xạo
Tiếng rên
Dấu hiệu nào sau đây KHÔNG phải là hình ảnh X-quang điển hình của thoái hóa khớp?
Hẹp khe khớp
Xơ cứng xương dưới sụn
Gai xương
Hình ảnh bào mòn xương kiểu "hốc"
Vai trò của xét nghiệm sinh hóa trong chẩn đoán thoái hóa khớp là gì?
Chẩn đoán xác định
Đánh giá mức độ hủy hoại sụn
Không giúp ích nhiều nhưng giúp loại trừ bệnh khác
Đo lượng collagen mất đi
Thoái hóa khớp thường xảy ra ở độ tuổi nào so với viêm khớp dạng thấp?
Thanh thiếu niên
Trẻ em
Người lớn tuổi
Phụ nữ mang thai
Có bao nhiêu hướng điều trị chính trong thoái hóa khớp?
2 hướng
3 hướng
4 hướng
5 hướng
Ba hướng điều trị chính bao gồm những gì?
Dân gian, Đông y, Tây y
Vật lý trị liệu, Châm cứu, Thuốc
Không dùng thuốc, dùng thuốc, phẫu thuật
Nội khoa, Ngoại khoa, Phục hồi chức năng
Biện pháp điều trị không dùng thuốc bao gồm?
Thay đổi lối sống và dụng cụ hỗ trợ
Tiêm corticoid
Uống thực phẩm chức năng
Phẫu thuật nội soi
NSAID là lựa chọn đầu tay cho vị trí khớp nào?
Các khớp sâu
Các khớp lộ diện
Cột sống thắt lưng
Khớp háng
Tại sao nên ưu tiên NSAID ức chế chọn lọc COX-2?
Giảm độc tính trên thận
Tác dụng giảm đau mạnh hơn
Giảm nguy cơ biến chứng tiêu hóa
Giá thành rẻ hơn
Tác dụng không mong muốn của tất cả NSAID trên thận bao gồm?
Tăng độ lọc cầu thận
Hạ kali máu
Giảm thải natri và nước gây phù
Gây sỏi thận
Phụ nữ mang thai chống chỉ định dùng NSAID từ tuần thứ bao nhiêu của thai kỳ?
Tuần 12
Tuần 20
Tuần 30
Tuần 36
Cần tránh dùng NSAID cho phụ nữ mang thai từ tuần bao nhiêu?
Tuần 12
Tuần 20
Tuần 30
3 tháng đầu
Khi tiêm trong khớp, nhóm thuốc nào được ưu tiên hơn Acid Hyaluronic?
Kháng sinh
Corticoid
Thuốc tê
Vitamin nhóm B
Hai loại Corticoid nào thường được ưu tiên lựa chọn để tiêm khớp?
Prednisolon và Dexamethason
Methylprednisolon và Triamcinolon
Hydrocortison và Betamethason
Budesonid và Fluticason
Tại sao Methylprednisolon và Triamcinolon được ưu tiên tiêm khớp?
Do có độ tan cao
Do có độ tan thấp
Do tác dụng ngắn
Do ít tác dụng phụ
Cơ chế giảm đau của Capsaicin là gì?
Ức chế tổng hợp Prostaglandin
Giảm dẫn truyền đau
Gây tê bề mặt
Giãn cơ
Capsaicin được khuyến cáo dùng cho vị trí khớp nào?
Khớp háng
Cột sống
Khớp gối
Khớp vai
Paracetamol được chỉ định cho mức độ đau nào trong thoái hóa khớp?
Đau nặng
Đau dữ dội
Đau nhẹ đến vừa
Không có tác dụng giảm đau
Tramadol là lựa chọn phù hợp cho đối tượng nào?
Bệnh nhân dị ứng Paracetamol
Bệnh nhân chống chỉ định với NSAID
Phụ nữ mang thai 3 tháng đầu
Trẻ em dưới 6 tuổi
Lợi ích của thuốc nhóm Opioid trong điều trị thoái hóa khớp là gì?
Chữa khỏi bệnh hoàn toàn
Tái tạo sụn khớp
Giảm đau, cải thiện giấc ngủ và chức năng
Tăng cường miễn dịch
Duloxetin thuộc nhóm thuốc nào theo phân loại trong bài?
NSAID
Opioid
SSRI
Corticoid
Duloxetin được dùng trong thoái hóa khớp ở các vị trí nào?
Gối, hông và tay
Cột sống cổ
Cổ chân
Chỉ dùng cho khớp gối
Dạng Glucosamin nào được cho là có hiệu quả điều trị?
Dạng lỏng
Dạng tinh thể
Dạng bột pha tiêm
Dạng kem bôi
Tại Việt Nam, Glucosamin được cấp phép trị thoái hóa khớp gối ở mức độ nào?
Mức độ nặng
Mức độ trung bình
Mức độ nhẹ
Mọi mức độ
Cần lưu ý gì khi dùng Glucosamin?
Có thể gây loét dạ dày
Dị ứng hải sản, chế phẩm có thể lẫn protein
Gây buồn ngủ
Tương tác với NSAID
Thuốc Diacerein có cơ chế tác dụng là gì?
Ức chế COX-1
Ức chế yếu tố viêm
Kích thích tạo sụn
Giãn mạch
Diacerein được sử dụng ở nhiều nước ngoài trừ quốc gia nào?
Pháp
Anh
Hoa Kỳ
Nhật Bản
Biệt dược Piascledine được chiết xuất từ đâu?
Sụn vi cá mập
Bơ và đậu nành không xà phòng hóa
Vỏ liễu trắng
Nghệ vàng
ACR là tên viết tắt của tổ chức nào?
Hội thấp khớp học Châu Âu
Hội thấp khớp Hoa Kỳ
Tổ chức Y tế Thế giới
Hội chấn thương chỉnh hình
Phẫu thuật được cân nhắc khi nào?
Ngay khi chẩn đoán bệnh
Sau khi điều trị dùng thuốc thất bại
Khi bệnh nhân yêu cầu
Trước khi dùng thuốc
Tác dụng giảm đau của NSAID xuất hiện như thế nào?
Rất chậm
Nhanh
Sau 1 tuần
Sau 1 tháng
Methylprednisolon và Triamcinolon được dùng cho bệnh nhân thoái hóa khớp nào?
Gối, hông
Tay, vai
Cột sống
Cổ chân
Biến đổi hình thái khớp là hậu quả của tình trạng nào?
Tổn thương cấp tính
Tổn thương kéo dài
Dùng sai thuốc
Không vận động
Glucocorticoid là hormone được tổng hợp tại cơ quan nào?
Tuyến giáp
Tuyến yên
Tuyến vỏ thượng thận
Tuyến tụy
Hormon quan trọng nhất trong nhóm Glucocorticoid là gì?
Aldosterone
Cortisol
Androgen
Estrogen
Thời gian bán thải của Cortisol là bao lâu?
30 - 60 phút
70 - 90 phút
2 - 3 giờ
12 - 36 giờ
Cơ chế điều hòa bài tiết Cortisol dựa trên nồng độ của chất nào?
ACTH
Insulin
Glucagon
Adrenalin
Khi nồng độ Cortisol tăng cao sẽ dẫn đến hiện tượng gì?
Kích thích tiết CRH
Kích thích tiết ACTH
Ngưng tiết CRH và ACTH
Tăng tiết Aldosterone
Phân loại Glucocorticoid theo hoạt tính bao gồm những nhóm nào?
Mineralocorticoid và Glucocorticoid
Tự nhiên và Bán tổng hợp
Tác dụng nhanh và chậm
Đường uống và đường tiêm
Thời gian tác dụng trung bình của Glucocorticoid là bao lâu?
8 - 12 giờ
12 - 36 giờ
36 - 72 giờ
> 72 giờ
Glucocorticoid tác dụng dài có thời gian tác dụng là bao lâu?
8 - 12 giờ
12 - 36 giờ
36 - 72 giờ
24 - 48 giờ
Sinh khả dụng đường uống của thuốc Glucocorticoid khoảng bao nhiêu?
50%
70%
80%
90%
Nguyên tắc sử dụng Glucocorticoid chủ yếu nhằm mục đích gì?
Điều trị nguyên nhân
Làm giảm triệu chứng
Tăng cường miễn dịch
Bổ sung dinh dưỡng
Nguyên tắc về liều lượng khi khởi đầu điều trị Glucocorticoid là gì?
Liều cao ngay từ đầu
Liều khởi đầu nhỏ rồi tăng dần
Liều cố định không đổi
Liều tấn công sau đó giảm nhanh
Liều dùng Glucocorticoid phụ thuộc vào yếu tố nào?
Chỉ định và mức độ bệnh
Tuổi tác bệnh nhân
Cân nặng bệnh nhân
Thời điểm dùng thuốc
Đối với các bệnh đe dọa tính mạng, mục tiêu sử dụng Glucocorticoid là gì?
Giảm liều từ từ
Giảm nhanh các triệu chứng bệnh
Duy trì liều thấp
Phòng ngừa biến chứng
Nếu sử dụng Glucocorticoid dưới 2 tuần, cách ngừng thuốc như thế nào?
Phải giảm liều từ từ
Có thể ngưng thuốc bất kỳ lúc nào
Phải dùng thuốc thay thế
Cần giảm 50% liều mỗi ngày
Nếu sử dụng Glucocorticoid trên 2 tuần, nguyên tắc ngừng thuốc là gì?
Ngưng đột ngột
Giảm liều từ từ
Dùng cách nhật
Chuyển sang đường tiêm
Tai biến nguy hiểm cần tránh khi ngưng thuốc đột ngột sau thời gian dài sử dụng là gì?
Suy gan cấp
Suy thận cấp
Suy vỏ thượng thận
Xuất huyết tiêu hóa
Khi giảm liều Glucocorticoid, nên giảm bao nhiêu phần trăm mỗi đợt?
5 - 10%
10 - 20%
25 - 30%
50%
Bệnh nhân dùng Glucocorticoid trên 6 tháng cần theo dõi chỉ số nào?
Đường huyết
Tỷ trọng xương
Chức năng gan
Điện tâm đồ
Bệnh nhân đang dùng Glucocorticoid cần tiêm vắc xin cảm cúm, nên chọn loại nào?
Loại sống giảm độc lực
Loại bất hoạt
Loại giải độc tố
Không được tiêm vắc xin
Trong lâm sàng, thuốc nào được ưu tiên sử dụng rộng rãi nhất?
Cortison
Dexamethason
Prednison
Fludrocortison
Tại sao Prednison được sử dụng rộng rãi nhất?
Hoạt tính chống viêm cao hơn giữ muối nước
Rẻ tiền nhất
Không có tác dụng phụ
Tác dụng ngắn nhất
Thuốc nào có hoạt tính chống viêm mạnh, thường dùng trong tình trạng nguy cấp?
Hydrocortison
Prednison
Dexamethason
Fludrocortison
Nhóm thuốc nào có hiệu quả kháng viêm kém nhất trong các loại sau?
Methylprednisol
Dexamethason
Cortison và Hydrocortison
Betamethason
Fludrocortison được chỉ định thay thế trong bệnh lý nào?
Hội chứng Cushing
Bệnh Addison
Hen phế quản
Viêm khớp dạng thấp
Cortison (Cor) chủ yếu được chỉ định cho trường hợp nào?
Chống viêm mạnh
Ức chế miễn dịch
Suy thượng thận
Thay thế aldosterone
Nhóm thuốc Pre, Methyl, Tria có chỉ định chính là gì?
Suy thượng thận
Chống viêm/ức chế miễn dịch
Thay thế aldosterone
Tăng tạo xương
Tác dụng không mong muốn nào liên quan đến hệ xương khi dùng Glucocorticoid?
Còi xương
Loãng xương
Ung thư xương
Gai cột sống
Cơ chế gây loãng xương của Glucocorticoid là gì?
Tăng hoạt động tạo xương
Ức chế hoạt động tạo xương trong tủy xương
Tăng hấp thu canxi
Giảm đào thải canxi
Yếu tố nguy cơ quan trọng nhất gây suy vỏ thượng thận là gì?
Liều dùng
Loại thuốc
Thời gian điều trị
Đường dùng thuốc
Sau khi bị ức chế, tuyến yên cần bao lâu để đáp ứng trở lại?
1 tuần
1 tháng
2 - 3 tháng
6 - 9 tháng
Mức cortisol cần bao lâu để trở về mức bình thường sau đợt điều trị dài?
1 - 2 tháng
2 - 3 tháng
6 - 9 tháng (thậm chí 1 năm)
2 năm
Hội chứng nào là tác dụng phụ điển hình của Glucocorticoid?
Hội chứng Down
Hội chứng Cushing
Hội chứng Turner
Hội chứng thận hư
Tác dụng phụ của Glucocorticoid trên chuyển hóa đường là gì?
Hạ đường huyết
Tăng đường huyết/đái tháo đường
Ổn định đường huyết
Không ảnh hưởng
Corticosteroid tại chỗ trong da liễu có các tác dụng chính nào?
Chống viêm, ức chế miễn dịch, chống tăng sinh, gây co mạch
Diệt khuẩn, diệt nấm
Làm mềm da, dưỡng ẩm đơn thuần
Tăng sinh tế bào sừng
WHO chia Corticosteroid tại chỗ thành bao nhiêu phân lớp?
4 phân lớp
5 phân lớp
6 phân lớp
7 phân lớp
Trong phân loại của WHO, lớp I có hoạt lực như thế nào?
Yếu nhất
Trung bình
Mạnh nhất
Không có hoạt lực
Sự phân loại hoạt lực của Corticosteroid tại chỗ dựa trên mốc liên quan với tác dụng nào?
Tác dụng giảm đau
Tác dụng co mạch
Tác dụng giãn mạch
Tác dụng gây tê
Đối với da viêm cấp tính, da mỏng, nên chọn loại Corticosteroid nào?
Loại mạnh
Loại rất mạnh
Loại trung bình, yếu
Loại nào cũng được
Đối với vùng bị cứng, tăng sừng hóa, lichen hóa, nên chọn loại thuốc nào?
Loại yếu
Loại trung bình
Loại mạnh, rất mạnh
Không dùng Corticosteroid
Vùng da nào sau đây hấp thu thuốc Corticosteroid lớn nhất?
Lòng bàn chân
Lưng
Cẳng tay
Vùng da mí mắt
Thứ tự mức độ hấp thu thuốc qua da từ cao đến thấp nào sau đây là đúng?
Da vùng sinh dục > Má > Ngực/bụng
Lòng bàn tay > Má > Da vùng sinh dục
Lòng bàn chân > Mặt cá chân > Lưng
Đầu/nách > Da vùng sinh dục > Má
Vùng da nào hấp thu thuốc ít nhất?
Da vùng sinh dục
Da mí mắt
Da lòng bàn chân
Da đầu
Dạng bào chế thuốc mỡ (Ointment) thích hợp cho loại tổn thương nào?
Vùng da ẩm
Nếp gấp da
Tổn thương da dày, khô, sừng hóa
Hốc sâu
Dạng kem bôi da (Cream) thích hợp cho vùng da nào?
Vùng da dày sừng
Vùng da ẩm, nếp gấp da, hốc sâu
Vùng da khô nứt nẻ
Vùng da đầu nhiều tóc
Đơn vị dùng để tính lượng thuốc bôi ngoài da là gì?
Gam (g)
Mililít (ml)
FTU (Fingertip Unit)
Table spoon (muỗng canh)
Một đơn vị FTU tương ứng với lượng thuốc có độ dài bằng bao nhiêu?
1 đốt ngón út
1 đốt ngón cái
1 đốt ngón xa của ngón trỏ
Cả ngón trỏ
1 FTU ở nam giới tương đương bao nhiêu gam thuốc?
0.3g
0.4g
0.5g
1.0g
1 FTU ở nữ giới tương đương bao nhiêu gam thuốc?
0.3g
0.4g
0.5g
0.6g
Liều dùng thuốc bôi cho trẻ em dưới 4 tuổi bằng bao nhiêu so với người lớn?
1/2 lượng người lớn
1/3 lượng người lớn
1/4 lượng người lớn
Bằng người lớn
Liều dùng thuốc bôi cho trẻ 6 tháng đến 1 tuổi bằng bao nhiêu so với người lớn?
1/2 lượng người lớn
1/3 lượng người lớn
1/4 lượng người lớn
1/5 lượng người lớn
