wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Hội chứng động mạch vành – Trắc nghiệm

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Theo định nghĩa, thuật ngữ hội chứng động mạch vành mạn liên quan đến yếu tố nào sau đây?

a)

Sự nứt vỡ đột ngột của mảng xơ vữa

b)

Sự ổn định tương đối của mảng xơ vữa động mạch vành

c)

Sự hình thành huyết khối cấp tính

d)

Sự co thắt mạch vành ngẫu nhiên

2.

Động mạch vành bị hẹp bao nhiêu phần trăm thì bắt đầu gây ra triệu chứng đau thắt ngực và khó thở?

a)

>50%>50\%

b)

>60%>60\%

c)

>70%>70\%

d)

>80%>80\%

3.

Hội chứng động mạch vành cấp còn được hiểu là bệnh lý nào?

a)

Suy tim cấp

b)

Rối loạn nhịp tim

c)

Nhồi máu cơ tim cấp

d)

Viêm cơ tim cấp

4.

Biến động mạch vành do xơ vữa bao gồm 2 hội chứng lâm sàng nào?

a)

Hội chứng động mạch vành mạn và suy tim

b)

Hội chứng động mạch vành cấp và tăng huyết áp

c)

Hội chứng động mạch vành mạn và hội chứng động mạch vành cấp

d)

Nhồi máu cơ tim và đau thắt ngực ổn định

5.

Theo ESC 2019, hội chứng động mạch vành có bao nhiêu bệnh cảnh lâm sàng?

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

6.

Nguyên nhân sinh lý bệnh gây đau thắt ngực là do sự mất cân bằng giữa:

a)

Huyết áp tâm thu và tâm trương

b)

Khả năng cấp oxy cho tim và nhu cầu tiêu thụ oxy

c)

Lượng máu về tim và lượng máu đi ra

d)

Nhịp tim và sức co bóp cơ tim

7.

Khi động mạch vành hẹp >70%>70\% , cơ tim chuyển hóa yếm khí tạo ra các chất nào gây đau thắt ngực?

a)

Acid lactic và Glucose

b)

Adenosin và LDH

c)

Creatinin và Ure

d)

Troponin và CK-MB

8.

Hai mục tiêu chính trong điều trị hội chứng động mạch vành mạn là gì?

a)

Giảm huyết áp và giảm nhịp tim

b)

Giảm triệu chứng đau thắt ngực và phòng ngừa biến cố tim mạch

c)

Tăng cung cấp oxy và giảm đường huyết

d)

Phẫu thuật bắc cầu và đặt stent

9.

Điều trị tối ưu trong hội chứng động mạch vành mạn được hiểu là:

a)

Sử dụng tối đa các loại thuốc

b)

Đạt được cả 2 mục tiêu: giảm đau thắt ngực và phòng ngừa biến cố

c)

Chỉ cần thay đổi lối sống

d)

Can thiệp mạch vành sớm

10.

Khi khởi trị, nên sử dụng bao nhiêu thuốc chống đau thắt ngực?

a)

1 hoặc 2 thuốc

b)

Ít nhất 3 thuốc

c)

Chỉ dùng khi đau nhiều

d)

4 thuốc phối hợp

11.

Các nhóm thuốc nào thuộc nhóm "First line" (lựa chọn đầu tay)?

a)

Ivabradine, Nitrates, Chẹn beta

b)

Chẹn beta giao cảm, chẹn kênh canxi, thuốc nitrate

c)

Trimetazidine, Nicorandil, Ranolazine

d)

Chẹn kênh canxi, Ivabradine, Nicorandil

12.

Nhóm thuốc nào sau đây thuộc nhóm "Second line" (lựa chọn thứ hai)?

a)

Chẹn beta giao cảm

b)

Thuốc nitrate

c)

Chẹn kênh canxi

d)

Ivabradine, Trimetazidine, Nicorandil, Ranolazine

13.

Vai trò của thuốc chẹn beta giao cảm trong điều trị đau ngực là:

a)

Thuốc bổ trợ

b)

Thuốc khởi đầu

c)

Thuốc thay thế

d)

Thuốc dùng khi các thuốc khác thất bại

14.

Lợi ích dài hạn của chẹn beta giao cảm đã được chứng minh là cải thiện sống còn ở đối tượng nào?

a)

Bệnh nhân không có nhồi máu cơ tim

b)

Bệnh nhân có giảm chức năng thất trái hoặc tiền sử nhồi máu cơ tim

c)

Bệnh nhân suy tim tâm trương

d)

Tất cả bệnh nhân tăng huyết áp

15.

Thuốc chẹn beta giao cảm CHƯA chứng minh giảm tỷ lệ tử vong ở đối tượng nào?

a)

Bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim

b)

Bệnh nhân suy tim EF thấp

c)

Bệnh nhân không có nhồi máu cơ tim và suy tim

d)

Bệnh nhân rối loạn chức năng thất trái

16.

Chỉ định bắt buộc dùng chẹn beta giao cảm là trường hợp nào?

a)

Rối loạn chức năng thất trái (EF<40%) hoặc tiền sử nhồi máu cơ tim

b)

Nhịp tim chậm < 50 lần/phút

c)

Huyết áp thấp

d)

Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính nặng

17.

Các thuốc chẹn beta nào đã được chứng minh hiệu quả trong điều trị?

a)

Propranolol, Timolol

b)

Meto, Carve, Biso, Nebi

c)

Atenolol, Acebutolol

d)

Labetalol, Sotalol

18.

Tác dụng không mong muốn (ADR) của thuốc chẹn beta bao gồm:

a)

Tăng huyết áp, tim nhanh

b)

Tụt huyết áp, chậm nhịp tim, mệt, mất ngủ, rối loạn cương

c)

Ho khan, phù mạch

d)

Hạ kali máu, tăng đường huyết

19.

Thuốc chẹn kênh canxi được chia làm 2 nhóm nào?

a)

Chọn lọc và không chọn lọc

b)

Dihydropyridine và Non-dihydropyridine

c)

Tác dụng ngắn và tác dụng dài

d)

Thế hệ 1 và thế hệ 2

20.

Cơ chế tác dụng của thuốc chẹn kênh canxi trên cơ trơn là:

a)

Co cơ

b)

Làm giãn cơ, đặc biệt là tiểu động mạch và mạch vành

c)

Tăng trương lực cơ

d)

Không ảnh hưởng đến cơ trơn

21.

Lợi ích lâm sàng của thuốc chẹn kênh canxi là giảm tỷ lệ nào?

a)

Tỷ lệ tử vong chung

b)

Giảm tỷ lệ nhập viện do đau ngực và tỷ lệ can thiệp động mạch vành

c)

Tỷ lệ suy thận

d)

Tỷ lệ đột quỵ não

22.

Chỉ định chính của thuốc chẹn kênh canxi là điều trị triệu chứng ở bệnh nhân:

a)

Có suy tim đi kèm

b)

Không có suy tim đi kèm

c)

Đang bị block nhĩ thất

d)

Có huyết áp thấp

23.

Nếu bệnh nhân có nhịp tim nhanh, nên ưu tiên chọn nhóm chẹn kênh canxi nào?

a)

Nhóm Dihydropyridine

b)

Nhóm Non-dihydropyridine

c)

Không dùng chẹn kênh canxi

d)

Dùng cả 2 nhóm

24.

Nếu bệnh nhân có nhịp tim bình thường hoặc chậm, nên chọn nhóm chẹn kênh canxi nào?

a)

Nhóm Dihydropyridine (không phải Non DHP)

b)

Nhóm Non-dihydropyridine

c)

Verapamil

d)

Diltiazem

25.

So sánh tác dụng trên tim giữa Diltiazem và Verapamil:

a)

Diltiazem mạnh hơn Verapamil

b)

Diltiazem luôn thấp hơn Verapamil trừ tác dụng ức chế tính tự động nút xoang là bằng nhau

c)

Hai thuốc tác dụng hoàn toàn giống nhau

d)

Verapamil yếu hơn Diltiazem về mọi mặt

26.

Chống chỉ định của nhóm Non-DHP (Verapamil, Diltiazem) bao gồm:

a)

Hẹp động mạch chủ, bệnh cơ tim phì đại, suy tim nặng

b)

Nhịp tim nhanh

c)

Tăng huyết áp

d)

Đau thắt ngực ổn định

27.

Chống chỉ định riêng của Diltiazem và Verapamil là:

a)

Rung nhĩ

b)

Suy tim tâm thu, suy nút xoang, block nhĩ-thất, nhịp tim chậm

c)

Nhịp nhanh kịch phát trên thất

d)

Tăng huyết áp tâm thu

28.

Các thuốc thuộc nhóm Nitrate bao gồm:

a)

Metoprolol, Amlodipine

b)

Amy, Nitro, Iso

c)

Enalapril, Losartan

d)

Furosemide, Spironolactone

29.

Cơ chế tác dụng chính của Nitrate là:

a)

Ức chế men chuyển

b)

Làm giãn tất cả cơ trơn dẫn đến giãn tất cả mạch máu

c)

Chẹn thụ thể beta

d)

Ức chế kênh canxi

30.

Tác dụng của Nitrate lên tim và oxy cơ tim là:

a)

Tăng tải cho tim, tăng tiêu thụ oxy

b)

Giảm tải cho tim, giảm tiêu thụ oxy, giảm cơn đau thắt ngực

c)

Tăng nhịp tim, tăng co bóp

d)

Không ảnh hưởng đến tiêu thụ oxy

31.

Đặc điểm dược động học của Nitrate khiến phải dùng đường đặt dưới lưỡi là:

a)

Hấp thu kém qua tiêu hóa

b)

Sinh khả dụng (SKD) thấp khi uống

c)

Gây loét dạ dày

d)

Bị phân hủy bởi dịch vị

32.

Nitrate tác dụng ngắn thường được dùng để:

a)

Điều trị duy trì

b)

Cắt cơn đau thắt ngực cấp hoặc dự phòng trước gắng sức

c)

Điều trị suy tim mạn

d)

Kiểm soát huyết áp dài hạn

33.

Vai trò của Nitrate tác dụng dài là:

a)

Liệu pháp đầu tay trị triệu chứng

b)

Liệu pháp thay thế

c)

Dùng trong cấp cứu

d)

Không được khuyến cáo sử dụng

34.

Lưu ý quan trọng về vị trí của Nitrate đường uống tác dụng dài trong phác đồ:

a)

Là thuốc đầu tay (first line)

b)

Không phải thuốc đầu tay trị triệu chứng đau ngực

c)

Bắt buộc phải dùng phối hợp với chẹn beta

d)

Dùng thay thế hoàn toàn Nitrate ngắn

35.

Chống chỉ định phối hợp Nitrate với nhóm thuốc nào?

a)

Chẹn beta giao cảm

b)

Ức chế men chuyển

c)

Nhóm ức chế phosphodiesterase (Sildenafil, tadalafil, vardenafil)

d)

Chẹn kênh canxi

36.

Tác dụng chính của Ivabradine là:

a)

Giãn mạch vành

b)

Làm giảm tần số tim

c)

Tăng co bóp cơ tim

d)

Chống đông máu

37.

Ivabradine có thể được sử dụng như thế nào với thuốc chẹn beta?

a)

Không bao giờ được kết hợp

b)

Có thể dùng kết hợp cùng hoặc thay thế thuốc chẹn beta giao cảm

c)

Chỉ dùng khi đã ngừng chẹn beta 1 tuần

d)

Dùng liều cao Ivabradine trước

38.

Chỉ định kết hợp Ivabradine khi nhịp tim của bệnh nhân là:

a)

> 60 nhịp/phút

b)

> 70 nhịp/phút

c)

> 80 nhịp/phút

d)

< 60 nhịp/phút

39.

Kết quả nghiên cứu CONTROL-2 cho thấy việc phối hợp Ivabradine với chẹn beta có lợi ích so với tăng liều chẹn beta:

a)

Cải thiện triệu chứng thiếu máu cơ tim tốt hơn

b)

Giảm tỷ lệ tử vong cao hơn

c)

Ít tác dụng phụ hơn

d)

Chi phí thấp hơn

40.

Trong bệnh lý mạch vành, tần số tim được xem là:

a)

Yếu tố không quan trọng

b)

Yếu tố tiên lượng

c)

Chỉ số phụ

d)

Yếu tố thay đổi tự nhiên

41.

Cơ chế tác dụng của Trimetazidine là:

a)

Giãn mạch trực tiếp

b)

Tăng oxy hóa glucose tại tế bào

c)

Giảm nhịp tim

d)

Ức chế ngưng tập tiểu cầu

42.

Đặc điểm huyết động của Trimetazidine:

a)

Gây hạ huyết áp

b)

Gây chậm nhịp tim

c)

Không ảnh hưởng đến huyết động

d)

Tăng cung lượng tim

43.

Chống chỉ định của Trimetazidine là bệnh nhân mắc bệnh gì?

a)

Suy thận

b)

Suy gan

c)

Bệnh Parkinson

d)

Bệnh dạ dày

44.

Tác dụng phụ thường gặp khi mới bắt đầu điều trị bằng Nicorandil là:

a)

Đau đầu

b)

Ho khan

c)

Phù chân

d)

Buồn nôn

45.

Nicorandil được chỉ định là:

a)

Liệu pháp đầu tay

b)

Liệu pháp thứ phát, có thể phối hợp với chẹn beta

c)

Thuốc thay thế cho Nitrate

d)

Thuốc chống đông

46.

Tác dụng của Ranolazine là:

a)

Giảm tần suất xuất hiện và mức độ đau thắt ngực

b)

Chữa khỏi hoàn toàn bệnh mạch vành

c)

Tăng khả năng gắng sức tối đa

d)

Giảm kích thước mảng xơ vữa

47.

Trong chiến lược điều trị, nhóm thuốc nào nên được ƯU TIÊN sử dụng?

a)

Nitrates dài hạn

b)

Ivabradine

c)

Thuốc chẹn beta giao cảm hoặc chẹn kênh calci

d)

Trimetazidine

48.

Đâu là một sự kết hợp thuốc HỮU ÍCH được khuyến cáo?

a)

B-Blockers + Diltiazem

b)

Calcium (DHP) + B-Blockers

c)

Dilitiazem + Ivabradine

d)

Verapamil + Ivabradine

49.

Sự kết hợp thuốc nào sau đây KHÔNG được khuyến nghị?

a)

Nitrates + Nicorandil + B-Blockers

b)

Nitrates + Nicorandil + Ivabradine

c)

B-Blockers + Dilitiazem/Verapamil

d)

Calcium + Ivabradine

50.

Cặp thuốc nào sau đây có tác dụng tương tự nhau trong phối hợp thuốc?

a)

Trimetazidine và Ranolazine

b)

Nitrates và Beta-blockers

c)

Ivabradine và Calcium DHP

d)

Nicorandil và Beta-blockers

51.

Tên gọi khác của bệnh thoái hóa khớp là gì?

a)

Viêm khớp dạng thấp

b)

Viêm xương khớp

c)

Loãng xương

d)

Gout

52.

Thoái hóa khớp là bệnh lý chủ yếu do tổn thương thành phần nào?

a)

Màng hoạt dịch

b)

Dây chằng chéo

c)

Sụn và các mô quanh khớp

d)

Tủy xương

53.

Tổn thương đầu tiên trong thoái hóa khớp xảy ra ở đâu?

a)

Sụn khớp

b)

Xương dưới sụn

c)

Màng bao khớp

d)

Dịch khớp

54.

Nguyên nhân chính gây đau mạn tính trong bệnh lý xương khớp là gì?

a)

Loãng xương

b)

Thoái hóa khớp

c)

Viêm khớp nhiễm khuẩn

d)

Chấn thương thể thao

55.

Vị trí phổ biến nhất bị thoái hóa khớp là khớp nào?

a)

Khớp háng

b)

Khớp vai

c)

Khớp đầu gối

d)

Khớp cổ tay

56.

Tỷ lệ mắc thoái hóa khớp ở giới tính nào cao hơn?

a)

Nam > Nữ

b)

Nữ > Nam

c)

Nam = Nữ

d)

Không phụ thuộc giới tính

57.

Theo dịch tễ học, bao nhiêu phần trăm người sau 45 tuổi bị thoái hóa khớp?

a)

62%

b)

34%

c)

88%

d)

50%

58.

Tần suất mắc trung bình ở đối tượng từ 40 tuổi trở lên chính xác là bao nhiêu?

a)

34,0%

b)

34,2%

c)

32,4%

d)

30,5%

59.

Chất nền sụn khớp bao gồm các thành phần chính nào?

a)

Collagen loại I và aggrecan

b)

Collagen loại II và aggrecan

c)

Collagen loại III và elastin

d)

Collagen loại I và keratin

60.

Đặc tính quan trọng của Collagen loại II trong cấu trúc sụn là gì?

a)

Khả năng chịu lực nén

b)

Khả năng giữ nước

c)

Cấu trúc xoắn 3 tạo khả năng căng đàn

d)

Cung cấp dinh dưỡng

61.

Aggrecan trong sụn khớp có chức năng chính là gì?

a)

Tạo khả năng căng đàn

b)

Chịu lực nén của sụn

c)

Tăng ma sát

d)

Kết dính tế bào

62.

Tế bào sụn lấy dinh dưỡng chủ yếu từ đâu?

a)

Mạch máu xương dưới sụn

b)

Màng hoạt dịch

c)

Dịch khớp

d)

Cơ bắp xung quanh

63.

Hoạt động thể chất có tác động như thế nào đến sức khỏe của khớp?

a)

Gây hại cho khớp

b)

Có lợi cho sức khỏe của khớp

c)

Không ảnh hưởng

d)

Làm mòn sụn nhanh chóng

64.

Đặc điểm sinh lý bệnh của thoái hóa khớp là sự xuất hiện của tình trạng gì?

a)

Nhiễm trùng

b)

Hư hại

c)

Tự miễn

d)

Hoại tử vô khuẩn

65.

Thoái hóa khớp thường gặp ở 3 loại khớp động nào?

a)

Gối, hông, tay

b)

Gối, vai, cổ chân

c)

Háng, cột sống, khuỷu

d)

Cổ tay, cổ chân, vai

66.

Thoái hóa khớp được phân làm 2 loại là gì?

a)

Cấp tính và mạn tính

b)

Nguyên phát và thứ phát

c)

Khu trú và lan tỏa

d)

Viêm và không viêm

67.

Triệu chứng của thoái hóa khớp thường có đặc điểm phân bố như thế nào?

a)

Đối xứng hai bên

b)

Bất đối xứng, ảnh hưởng 1 hoặc nhiều khớp

c)

Luôn lan tỏa toàn thân

d)

Chỉ khu trú tại 1 khớp duy nhất

68.

Khi cử động khớp bị thoái hóa, có thể nghe thấy âm thanh gì?

a)

Tiếng thổi tâm thu

b)

Tiếng cọ màng tim

c)

Tiếng lục cục, lạo xạo

d)

Tiếng rên

69.

Dấu hiệu nào sau đây KHÔNG phải là hình ảnh X-quang điển hình của thoái hóa khớp?

a)

Hẹp khe khớp

b)

Xơ cứng xương dưới sụn

c)

Gai xương

d)

Hình ảnh bào mòn xương kiểu "hốc"

70.

Vai trò của xét nghiệm sinh hóa trong chẩn đoán thoái hóa khớp là gì?

a)

Chẩn đoán xác định

b)

Đánh giá mức độ hủy hoại sụn

c)

Không giúp ích nhiều nhưng giúp loại trừ bệnh khác

d)

Đo lượng collagen mất đi

71.

Thoái hóa khớp thường xảy ra ở độ tuổi nào so với viêm khớp dạng thấp?

a)

Thanh thiếu niên

b)

Trẻ em

c)

Người lớn tuổi

d)

Phụ nữ mang thai

72.

Có bao nhiêu hướng điều trị chính trong thoái hóa khớp?

a)

2 hướng

b)

3 hướng

c)

4 hướng

d)

5 hướng

73.

Ba hướng điều trị chính bao gồm những gì?

a)

Dân gian, Đông y, Tây y

b)

Vật lý trị liệu, Châm cứu, Thuốc

c)

Không dùng thuốc, dùng thuốc, phẫu thuật

d)

Nội khoa, Ngoại khoa, Phục hồi chức năng

74.

Biện pháp điều trị không dùng thuốc bao gồm?

a)

Thay đổi lối sống và dụng cụ hỗ trợ

b)

Tiêm corticoid

c)

Uống thực phẩm chức năng

d)

Phẫu thuật nội soi

75.

NSAID là lựa chọn đầu tay cho vị trí khớp nào?

a)

Các khớp sâu

b)

Các khớp lộ diện

c)

Cột sống thắt lưng

d)

Khớp háng

76.

Tại sao nên ưu tiên NSAID ức chế chọn lọc COX-2?

a)

Giảm độc tính trên thận

b)

Tác dụng giảm đau mạnh hơn

c)

Giảm nguy cơ biến chứng tiêu hóa

d)

Giá thành rẻ hơn

77.

Tác dụng không mong muốn của tất cả NSAID trên thận bao gồm?

a)

Tăng độ lọc cầu thận

b)

Hạ kali máu

c)

Giảm thải natri và nước gây phù

d)

Gây sỏi thận

78.

Phụ nữ mang thai chống chỉ định dùng NSAID từ tuần thứ bao nhiêu của thai kỳ?

a)

Tuần 12

b)

Tuần 20

c)

Tuần 30

d)

Tuần 36

79.

Cần tránh dùng NSAID cho phụ nữ mang thai từ tuần bao nhiêu?

a)

Tuần 12

b)

Tuần 20

c)

Tuần 30

d)

3 tháng đầu

80.

Khi tiêm trong khớp, nhóm thuốc nào được ưu tiên hơn Acid Hyaluronic?

a)

Kháng sinh

b)

Corticoid

c)

Thuốc tê

d)

Vitamin nhóm B

81.

Hai loại Corticoid nào thường được ưu tiên lựa chọn để tiêm khớp?

a)

Prednisolon và Dexamethason

b)

Methylprednisolon và Triamcinolon

c)

Hydrocortison và Betamethason

d)

Budesonid và Fluticason

82.

Tại sao Methylprednisolon và Triamcinolon được ưu tiên tiêm khớp?

a)

Do có độ tan cao

b)

Do có độ tan thấp

c)

Do tác dụng ngắn

d)

Do ít tác dụng phụ

83.

Cơ chế giảm đau của Capsaicin là gì?

a)

Ức chế tổng hợp Prostaglandin

b)

Giảm dẫn truyền đau

c)

Gây tê bề mặt

d)

Giãn cơ

84.

Capsaicin được khuyến cáo dùng cho vị trí khớp nào?

a)

Khớp háng

b)

Cột sống

c)

Khớp gối

d)

Khớp vai

85.

Paracetamol được chỉ định cho mức độ đau nào trong thoái hóa khớp?

a)

Đau nặng

b)

Đau dữ dội

c)

Đau nhẹ đến vừa

d)

Không có tác dụng giảm đau

86.

Tramadol là lựa chọn phù hợp cho đối tượng nào?

a)

Bệnh nhân dị ứng Paracetamol

b)

Bệnh nhân chống chỉ định với NSAID

c)

Phụ nữ mang thai 3 tháng đầu

d)

Trẻ em dưới 6 tuổi

87.

Lợi ích của thuốc nhóm Opioid trong điều trị thoái hóa khớp là gì?

a)

Chữa khỏi bệnh hoàn toàn

b)

Tái tạo sụn khớp

c)

Giảm đau, cải thiện giấc ngủ và chức năng

d)

Tăng cường miễn dịch

88.

Duloxetin thuộc nhóm thuốc nào theo phân loại trong bài?

a)

NSAID

b)

Opioid

c)

SSRI

d)

Corticoid

89.

Duloxetin được dùng trong thoái hóa khớp ở các vị trí nào?

a)

Gối, hông và tay

b)

Cột sống cổ

c)

Cổ chân

d)

Chỉ dùng cho khớp gối

90.

Dạng Glucosamin nào được cho là có hiệu quả điều trị?

a)

Dạng lỏng

b)

Dạng tinh thể

c)

Dạng bột pha tiêm

d)

Dạng kem bôi

91.

Tại Việt Nam, Glucosamin được cấp phép trị thoái hóa khớp gối ở mức độ nào?

a)

Mức độ nặng

b)

Mức độ trung bình

c)

Mức độ nhẹ

d)

Mọi mức độ

92.

Cần lưu ý gì khi dùng Glucosamin?

a)

Có thể gây loét dạ dày

b)

Dị ứng hải sản, chế phẩm có thể lẫn protein

c)

Gây buồn ngủ

d)

Tương tác với NSAID

93.

Thuốc Diacerein có cơ chế tác dụng là gì?

a)

Ức chế COX-1

b)

Ức chế yếu tố viêm

c)

Kích thích tạo sụn

d)

Giãn mạch

94.

Diacerein được sử dụng ở nhiều nước ngoài trừ quốc gia nào?

a)

Pháp

b)

Anh

c)

Hoa Kỳ

d)

Nhật Bản

95.

Biệt dược Piascledine được chiết xuất từ đâu?

a)

Sụn vi cá mập

b)

Bơ và đậu nành không xà phòng hóa

c)

Vỏ liễu trắng

d)

Nghệ vàng

96.

ACR là tên viết tắt của tổ chức nào?

a)

Hội thấp khớp học Châu Âu

b)

Hội thấp khớp Hoa Kỳ

c)

Tổ chức Y tế Thế giới

d)

Hội chấn thương chỉnh hình

97.

Phẫu thuật được cân nhắc khi nào?

a)

Ngay khi chẩn đoán bệnh

b)

Sau khi điều trị dùng thuốc thất bại

c)

Khi bệnh nhân yêu cầu

d)

Trước khi dùng thuốc

98.

Tác dụng giảm đau của NSAID xuất hiện như thế nào?

a)

Rất chậm

b)

Nhanh

c)

Sau 1 tuần

d)

Sau 1 tháng

99.

Methylprednisolon và Triamcinolon được dùng cho bệnh nhân thoái hóa khớp nào?

a)

Gối, hông

b)

Tay, vai

c)

Cột sống

d)

Cổ chân

100.

Biến đổi hình thái khớp là hậu quả của tình trạng nào?

a)

Tổn thương cấp tính

b)

Tổn thương kéo dài

c)

Dùng sai thuốc

d)

Không vận động

101.

Glucocorticoid là hormone được tổng hợp tại cơ quan nào?

a)

Tuyến giáp

b)

Tuyến yên

c)

Tuyến vỏ thượng thận

d)

Tuyến tụy

102.

Hormon quan trọng nhất trong nhóm Glucocorticoid là gì?

a)

Aldosterone

b)

Cortisol

c)

Androgen

d)

Estrogen

103.

Thời gian bán thải của Cortisol là bao lâu?

a)

30 - 60 phút

b)

70 - 90 phút

c)

2 - 3 giờ

d)

12 - 36 giờ

104.

Cơ chế điều hòa bài tiết Cortisol dựa trên nồng độ của chất nào?

a)

ACTH

b)

Insulin

c)

Glucagon

d)

Adrenalin

105.

Khi nồng độ Cortisol tăng cao sẽ dẫn đến hiện tượng gì?

a)

Kích thích tiết CRH

b)

Kích thích tiết ACTH

c)

Ngưng tiết CRH và ACTH

d)

Tăng tiết Aldosterone

106.

Phân loại Glucocorticoid theo hoạt tính bao gồm những nhóm nào?

a)

Mineralocorticoid và Glucocorticoid

b)

Tự nhiên và Bán tổng hợp

c)

Tác dụng nhanh và chậm

d)

Đường uống và đường tiêm

107.

Thời gian tác dụng trung bình của Glucocorticoid là bao lâu?

a)

8 - 12 giờ

b)

12 - 36 giờ

c)

36 - 72 giờ

d)

> 72 giờ

108.

Glucocorticoid tác dụng dài có thời gian tác dụng là bao lâu?

a)

8 - 12 giờ

b)

12 - 36 giờ

c)

36 - 72 giờ

d)

24 - 48 giờ

109.

Sinh khả dụng đường uống của thuốc Glucocorticoid khoảng bao nhiêu?

a)

50%

b)

70%

c)

80%

d)

90%

110.

Nguyên tắc sử dụng Glucocorticoid chủ yếu nhằm mục đích gì?

a)

Điều trị nguyên nhân

b)

Làm giảm triệu chứng

c)

Tăng cường miễn dịch

d)

Bổ sung dinh dưỡng

111.

Nguyên tắc về liều lượng khi khởi đầu điều trị Glucocorticoid là gì?

a)

Liều cao ngay từ đầu

b)

Liều khởi đầu nhỏ rồi tăng dần

c)

Liều cố định không đổi

d)

Liều tấn công sau đó giảm nhanh

112.

Liều dùng Glucocorticoid phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Chỉ định và mức độ bệnh

b)

Tuổi tác bệnh nhân

c)

Cân nặng bệnh nhân

d)

Thời điểm dùng thuốc

113.

Đối với các bệnh đe dọa tính mạng, mục tiêu sử dụng Glucocorticoid là gì?

a)

Giảm liều từ từ

b)

Giảm nhanh các triệu chứng bệnh

c)

Duy trì liều thấp

d)

Phòng ngừa biến chứng

114.

Nếu sử dụng Glucocorticoid dưới 2 tuần, cách ngừng thuốc như thế nào?

a)

Phải giảm liều từ từ

b)

Có thể ngưng thuốc bất kỳ lúc nào

c)

Phải dùng thuốc thay thế

d)

Cần giảm 50% liều mỗi ngày

115.

Nếu sử dụng Glucocorticoid trên 2 tuần, nguyên tắc ngừng thuốc là gì?

a)

Ngưng đột ngột

b)

Giảm liều từ từ

c)

Dùng cách nhật

d)

Chuyển sang đường tiêm

116.

Tai biến nguy hiểm cần tránh khi ngưng thuốc đột ngột sau thời gian dài sử dụng là gì?

a)

Suy gan cấp

b)

Suy thận cấp

c)

Suy vỏ thượng thận

d)

Xuất huyết tiêu hóa

117.

Khi giảm liều Glucocorticoid, nên giảm bao nhiêu phần trăm mỗi đợt?

a)

5 - 10%

b)

10 - 20%

c)

25 - 30%

d)

50%

118.

Bệnh nhân dùng Glucocorticoid trên 6 tháng cần theo dõi chỉ số nào?

a)

Đường huyết

b)

Tỷ trọng xương

c)

Chức năng gan

d)

Điện tâm đồ

119.

Bệnh nhân đang dùng Glucocorticoid cần tiêm vắc xin cảm cúm, nên chọn loại nào?

a)

Loại sống giảm độc lực

b)

Loại bất hoạt

c)

Loại giải độc tố

d)

Không được tiêm vắc xin

120.

Trong lâm sàng, thuốc nào được ưu tiên sử dụng rộng rãi nhất?

a)

Cortison

b)

Dexamethason

c)

Prednison

d)

Fludrocortison

121.

Tại sao Prednison được sử dụng rộng rãi nhất?

a)

Hoạt tính chống viêm cao hơn giữ muối nước

b)

Rẻ tiền nhất

c)

Không có tác dụng phụ

d)

Tác dụng ngắn nhất

122.

Thuốc nào có hoạt tính chống viêm mạnh, thường dùng trong tình trạng nguy cấp?

a)

Hydrocortison

b)

Prednison

c)

Dexamethason

d)

Fludrocortison

123.

Nhóm thuốc nào có hiệu quả kháng viêm kém nhất trong các loại sau?

a)

Methylprednisol

b)

Dexamethason

c)

Cortison và Hydrocortison

d)

Betamethason

124.

Fludrocortison được chỉ định thay thế trong bệnh lý nào?

a)

Hội chứng Cushing

b)

Bệnh Addison

c)

Hen phế quản

d)

Viêm khớp dạng thấp

125.

Cortison (Cor) chủ yếu được chỉ định cho trường hợp nào?

a)

Chống viêm mạnh

b)

Ức chế miễn dịch

c)

Suy thượng thận

d)

Thay thế aldosterone

126.

Nhóm thuốc Pre, Methyl, Tria có chỉ định chính là gì?

a)

Suy thượng thận

b)

Chống viêm/ức chế miễn dịch

c)

Thay thế aldosterone

d)

Tăng tạo xương

127.

Tác dụng không mong muốn nào liên quan đến hệ xương khi dùng Glucocorticoid?

a)

Còi xương

b)

Loãng xương

c)

Ung thư xương

d)

Gai cột sống

128.

Cơ chế gây loãng xương của Glucocorticoid là gì?

a)

Tăng hoạt động tạo xương

b)

Ức chế hoạt động tạo xương trong tủy xương

c)

Tăng hấp thu canxi

d)

Giảm đào thải canxi

129.

Yếu tố nguy cơ quan trọng nhất gây suy vỏ thượng thận là gì?

a)

Liều dùng

b)

Loại thuốc

c)

Thời gian điều trị

d)

Đường dùng thuốc

130.

Sau khi bị ức chế, tuyến yên cần bao lâu để đáp ứng trở lại?

a)

1 tuần

b)

1 tháng

c)

2 - 3 tháng

d)

6 - 9 tháng

131.

Mức cortisol cần bao lâu để trở về mức bình thường sau đợt điều trị dài?

a)

1 - 2 tháng

b)

2 - 3 tháng

c)

6 - 9 tháng (thậm chí 1 năm)

d)

2 năm

132.

Hội chứng nào là tác dụng phụ điển hình của Glucocorticoid?

a)

Hội chứng Down

b)

Hội chứng Cushing

c)

Hội chứng Turner

d)

Hội chứng thận hư

133.

Tác dụng phụ của Glucocorticoid trên chuyển hóa đường là gì?

a)

Hạ đường huyết

b)

Tăng đường huyết/đái tháo đường

c)

Ổn định đường huyết

d)

Không ảnh hưởng

134.

Corticosteroid tại chỗ trong da liễu có các tác dụng chính nào?

a)

Chống viêm, ức chế miễn dịch, chống tăng sinh, gây co mạch

b)

Diệt khuẩn, diệt nấm

c)

Làm mềm da, dưỡng ẩm đơn thuần

d)

Tăng sinh tế bào sừng

135.

WHO chia Corticosteroid tại chỗ thành bao nhiêu phân lớp?

a)

4 phân lớp

b)

5 phân lớp

c)

6 phân lớp

d)

7 phân lớp

136.

Trong phân loại của WHO, lớp I có hoạt lực như thế nào?

a)

Yếu nhất

b)

Trung bình

c)

Mạnh nhất

d)

Không có hoạt lực

137.

Sự phân loại hoạt lực của Corticosteroid tại chỗ dựa trên mốc liên quan với tác dụng nào?

a)

Tác dụng giảm đau

b)

Tác dụng co mạch

c)

Tác dụng giãn mạch

d)

Tác dụng gây tê

138.

Đối với da viêm cấp tính, da mỏng, nên chọn loại Corticosteroid nào?

a)

Loại mạnh

b)

Loại rất mạnh

c)

Loại trung bình, yếu

d)

Loại nào cũng được

139.

Đối với vùng bị cứng, tăng sừng hóa, lichen hóa, nên chọn loại thuốc nào?

a)

Loại yếu

b)

Loại trung bình

c)

Loại mạnh, rất mạnh

d)

Không dùng Corticosteroid

140.

Vùng da nào sau đây hấp thu thuốc Corticosteroid lớn nhất?

a)

Lòng bàn chân

b)

Lưng

c)

Cẳng tay

d)

Vùng da mí mắt

141.

Thứ tự mức độ hấp thu thuốc qua da từ cao đến thấp nào sau đây là đúng?

a)

Da vùng sinh dục > Má > Ngực/bụng

b)

Lòng bàn tay > Má > Da vùng sinh dục

c)

Lòng bàn chân > Mặt cá chân > Lưng

d)

Đầu/nách > Da vùng sinh dục > Má

142.

Vùng da nào hấp thu thuốc ít nhất?

a)

Da vùng sinh dục

b)

Da mí mắt

c)

Da lòng bàn chân

d)

Da đầu

143.

Dạng bào chế thuốc mỡ (Ointment) thích hợp cho loại tổn thương nào?

a)

Vùng da ẩm

b)

Nếp gấp da

c)

Tổn thương da dày, khô, sừng hóa

d)

Hốc sâu

144.

Dạng kem bôi da (Cream) thích hợp cho vùng da nào?

a)

Vùng da dày sừng

b)

Vùng da ẩm, nếp gấp da, hốc sâu

c)

Vùng da khô nứt nẻ

d)

Vùng da đầu nhiều tóc

145.

Đơn vị dùng để tính lượng thuốc bôi ngoài da là gì?

a)

Gam (g)

b)

Mililít (ml)

c)

FTU (Fingertip Unit)

d)

Table spoon (muỗng canh)

146.

Một đơn vị FTU tương ứng với lượng thuốc có độ dài bằng bao nhiêu?

a)

1 đốt ngón út

b)

1 đốt ngón cái

c)

1 đốt ngón xa của ngón trỏ

d)

Cả ngón trỏ

147.

1 FTU ở nam giới tương đương bao nhiêu gam thuốc?

a)

0.3g

b)

0.4g

c)

0.5g

d)

1.0g

148.

1 FTU ở nữ giới tương đương bao nhiêu gam thuốc?

a)

0.3g

b)

0.4g

c)

0.5g

d)

0.6g

149.

Liều dùng thuốc bôi cho trẻ em dưới 4 tuổi bằng bao nhiêu so với người lớn?

a)

1/2 lượng người lớn

b)

1/3 lượng người lớn

c)

1/4 lượng người lớn

d)

Bằng người lớn

150.

Liều dùng thuốc bôi cho trẻ 6 tháng đến 1 tuổi bằng bao nhiêu so với người lớn?

a)

1/2 lượng người lớn

b)

1/3 lượng người lớn

c)

1/4 lượng người lớn

d)

1/5 lượng người lớn