Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

IC3 GS6 Spark LV1 GM1 (1-20)

Total questions: 31

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Thuật ngữ "Tập tin (Files)" được định nghĩa như thế nào?

a)

Tài nguyên để lưu trữ thông tin có sẵn cho một chương trình máy tính.

b)

Vị trí ảo để lưu trữ và sắp xếp các ứng dụng, tài liệu, dữ liệu.

c)

Mã này bao gồm các ô vuông đen và trắng thường dùng để lưu trữ.

d)

Một loại phần mềm dùng để quản lý dữ liệu.

2.

Mã QR (QR Code) được định nghĩa như thế nào?

a)

Tài nguyên để lưu trữ thông tin có sẵn cho một chương trình máy tính.

b)

Vị trí ảo để lưu trữ và sắp xếp các ứng dụng, tài liệu, dữ liệu.

c)

Mã này bao gồm các ô vuông đen và trắng thường dùng để lưu trữ.

d)

Một loại phần mềm dùng để quản lý dữ liệu.

3.

Thuật ngữ "Thư mục (Folders)" được định nghĩa như thế nào?

a)

Tài nguyên để lưu trữ thông tin có sẵn cho một chương trình máy tính.

b)

Vị trí ảo để lưu trữ và sắp xếp các ứng dụng, tài liệu, dữ liệu.

c)

Mã này bao gồm các ô vuông đen và trắng thường dùng để lưu trữ.

d)

Một loại phần mềm dùng để quản lý dữ liệu.

4.

Máy tính để bàn có thể di chuyển được không?

a)

Có

b)

Không

c)

Chỉ khi có bánh xe

d)

Tùy thuộc vào kích thước

5.

Điện thoại thông minh, máy tính bảng và máy tính xách tay có thể di chuyển được không?

a)

Có

b)

Không

c)

Chỉ điện thoại thông minh

d)

Chỉ máy tính bảng

6.

Tai nghe và loa đều là thiết bị ngoại vi cho âm thanh đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Chỉ tai nghe là thiết bị ngoại vi

d)

Chỉ loa là thiết bị ngoại vi

7.

Điện thoại thông minh có thể kết nối với Internet bằng những cách nào? (Chọn tất cả các đáp án đúng)

a)

Wi-Fi

b)

USB

c)

Gói dữ liệu từ nhà cung cấp dịch vụ di động (4G/5G)

d)

Bluetooth

e)

Ethernet

8.

Điều nào sau đây là một phần của dấu chân kỹ thuật số (digital footprint) của bạn? (Chọn tất cả các đáp án đúng)

a)

Nhận xét của bạn về bài đăng trên mạng xã hội của một người bạn.

b)

Họ và tên của bạn.

c)

Email bạn đã gửi.

d)

Ảnh bạn đã đăng lên mạng xã hội.

9.

Một công dân kỹ thuật số tích cực có thể làm gì?

a)

Chia sẻ tên, địa chỉ của mọi người hoặc dữ liệu cá nhân khác.

b)

Viết bình luận trực tuyến tiêu cực.

c)

Báo cáo bắt nạt trực tuyến (Cyberbullying).

d)

Phớt lờ các hành vi bắt nạt trực tuyến.

10.

Trình duyệt web (Web Browser) là gì?

a)

Tập hợp các trang web có thể truy cập công khai và chia sẻ một tên miền duy nhất.

b)

Một chương trình hoặc phần mềm được sử dụng để tìm kiếm thông tin, thường là trên World Wide Web.

c)

Một chương trình phần mềm được sử dụng để điều hướng trên World Wide Web.

d)

Một công cụ để tạo trang web.

11.

Trang web (Website) được định nghĩa như thế nào?

a)

Tập hợp các trang web có thể truy cập công khai và chia sẻ một tên miền duy nhất.

b)

Một chương trình hoặc phần mềm được sử dụng để tìm kiếm thông tin, thường là trên World Wide Web.

c)

Một chương trình phần mềm được sử dụng để điều hướng trên World Wide Web.

d)

Một công cụ để tạo trang web.

12.

Công cụ tìm kiếm (Search Engine) là gì?

a)

Tập hợp các trang web có thể truy cập công khai và chia sẻ một tên miền duy nhất.

b)

Một chương trình hoặc phần mềm được sử dụng để tìm kiếm thông tin, thường là trên World Wide Web.

c)

Một chương trình phần mềm được sử dụng để điều hướng trên World Wide Web.

d)

Một công cụ để tạo trang web.

13.

Những thành phần nào sau đây thuộc giao diện của trình duyệt web?

a)

Thẻ (Tab), Cửa sổ (Window), Thanh địa chỉ (Address Bar)

b)

Thẻ (Tab), Cửa sổ (Window), Thanh công cụ (Toolbar)

c)

Thẻ (Tab), Thanh địa chỉ (Address Bar), Thanh trạng thái (Status Bar)

d)

Cửa sổ (Window), Thanh địa chỉ (Address Bar), Thanh công cụ (Toolbar)

14.

URL là gì?

a)

Một hình thức nhắn tin giữa người này với người khác qua Internet.

b)

Một trang web hoặc email giả được thiết kế trông có vẻ đáng tin cậy.

c)

Tập hợp các trang web được liên kết với nhau sử dụng chung một tên miền.

d)

Một phần mềm dùng để bảo vệ máy tính khỏi virus.

15.

Cách nhanh nhất để lưu một trang web mà sau này bạn có thể dễ dàng quay lại trang web đó là gì?

a)

Viết URL vào một cuốn sổ.

b)

Tạo dấu trang (Bookmark).

c)

Chụp ảnh màn hình của trang web.

d)

Ghi nhớ URL trong đầu.

16.

Tùy chọn nào sau đây là ví dụ về một trang web (web page)?

a)

Một email giữa các học sinh ở các trường khác nhau.

b)

Trang chủ trên trang web của trường.

c)

Một ứng dụng được tải xuống trên điện thoại thông minh.

d)

Một bài viết trên mạng xã hội.

17.

Những thao tác nào sau đây có thể thực hiện với tài liệu văn bản?

a)

Tăng kích thước phông chữ (font size).

b)

Làm nổi bật (highlight) văn bản.

c)

Thay đổi mật khẩu (password) email của bạn.

d)

Tất cả các thao tác trên.

18.

Trong tài liệu văn bản, thao tác nào sau đây không thể thực hiện được?

a)

Tăng kích thước phông chữ (font size).

b)

Làm nổi bật (highlight) văn bản.

c)

Thay đổi mật khẩu (password) email của bạn.

d)

Cả A và B.

19.

Trong tình huống nào sau đây là phù hợp nhất để sử dụng bài trình chiếu kỹ thuật số?

a)

Phát biểu trước khán giả.

b)

Viết một bài luận cho trường học.

c)

Gửi tin nhắn văn bản cho nhóm.

20.

Phím đặc biệt nào được sử dụng để bắt đầu một đoạn mới trong tài liệu văn bản?

a)

Tab

b)

Caps Lock

c)

Enter/Return

d)

Backspace/Delete

21.

Lời chào nào sau đây sẽ thích hợp nhất khi học sinh gửi email cho giáo viên/giảng viên?

a)

Chào! Thế nào rồi? (Hey! How's it going?)

b)

Thưa giáo sư, (Dear Professor)

c)

Khi nào nhiệm vụ đến hạn? (When is the task due?)

22.

Tin nhắn trong ứng dụng (In-app messaging) được định nghĩa là gì?

a)

Một tin nhắn điện tử được gửi qua Internet có thể chứa văn bản, tập tin, hình ảnh và tập tin đính kèm.

b)

Giao tiếp trực diện, trực quan với những người dùng internet khác bằng webcam.

c)

Tin nhắn được gửi đến mọi người khi họ đang trực tiếp hoạt động trong một ứng dụng.

d)

Một tin nhắn được gửi qua mạng xã hội để chia sẻ thông tin.

23.

Thư điện tử (Email) được định nghĩa là gì?

a)

Một tin nhắn điện tử được gửi qua Internet có thể chứa văn bản, tập tin, hình ảnh và tập tin đính kèm.

b)

Giao tiếp trực diện, trực quan với những người dùng internet khác bằng webcam.

c)

Tin nhắn được gửi đến mọi người khi họ đang trực tiếp hoạt động trong một ứng dụng.

d)

Một tin nhắn được gửi qua mạng xã hội để chia sẻ thông tin.

24.

Trò chuyện video (Video chat) được định nghĩa là gì?

a)

Một tin nhắn điện tử được gửi qua Internet có thể chứa văn bản, tập tin, hình ảnh và tập tin đính kèm.

b)

Giao tiếp trực diện, trực quan với những người dùng internet khác bằng webcam.

c)

Tin nhắn được gửi đến mọi người khi họ đang trực tiếp hoạt động trong một ứng dụng.

d)

Một tin nhắn được gửi qua mạng xã hội để chia sẻ thông tin.

25.

Phương pháp giao tiếp kỹ thuật số nào phù hợp để thông báo cho bạn bè rằng bạn đang đến muộn?

a)

Tin nhắn trong ứng dụng (In-app messaging)

b)

Tin nhắn văn bản (Text message SMS)

c)

Thư điện tử (Email)

d)

Gọi điện thoại trực tiếp

26.

Phương pháp giao tiếp kỹ thuật số nào phù hợp để gửi lịch đã sửa đổi cho tất cả mọi người trong đội điền kinh?

a)

Tin nhắn trong ứng dụng (In-app messaging)

b)

Tin nhắn văn bản (Text message SMS)

c)

Thư điện tử (Email)

d)

Gọi điện thoại trực tiếp

27.

Phương pháp giao tiếp kỹ thuật số nào phù hợp để liên hệ với bộ phận hỗ trợ trực tuyến cho một sản phẩm?

a)

Tin nhắn trong ứng dụng (In-app messaging)

b)

Tin nhắn văn bản (Text message SMS)

c)

Thư điện tử (Email)

d)

Gọi điện thoại trực tiếp

28.

Những thành phần cơ bản nào sau đây thuộc về thư điện tử?

a)

Chủ đề (Subject), Nội dung thư (Message Body), Chữ ký (Signature)

b)

Chủ đề (Subject), Mật khẩu (Passwords), Mã QR (QR Codes)

c)

Nội dung thư (Message Body), Mật khẩu (Passwords), Mã QR (QR Codes)

d)

Chữ ký (Signature), Mật khẩu (Passwords), Mã QR (QR Codes)

29.

Đâu là ví dụ về sự thật (facts)? (chọn Yes nếu đáp án đúng và No nếu đáp án sai)

a)

Có 24 giờ trong một ngày.

b)

Nhảy dù rất nguy hiểm.

c)

Thật là một ngày tuyệt vời.

d)

Mặt trời mọc ở hướng Tây.

30.

Cộng tác (collaboration) là gì?

a)

Cạnh tranh điểm tốt nhất trong lớp.

b)

Làm việc trên máy tính hàng tuần.

c)

Khi mọi người làm việc với nhau để hoàn thành một nhiệm vụ.

d)

Tự làm việc một mình để đạt kết quả tốt nhất.

31.

Mục tiêu của sự cộng tác (collaboration) là gì? Hãy chọn đáp án đúng. (Có thể chọn nhiều đáp án)

a)

Làm việc cùng nhau để đạt được một kết quả chung.

b)

Giữ kín ý tưởng và kiến thức của bạn.

c)

Thuyết phục mọi người đồng ý với ý kiến của bạn.

d)

Chia sẻ ý tưởng và kiến thức.