Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu Hỏi Trắc Nghiệm Hóa Sinh

Total questions: 213

Worksheet time: 2hrs 54mins

Name
Class
Date
1.

Thành phần chủ yếu của màng tế bào người là:

a)

Protein và lipid

b)

Glucid và lipid

c)

Lipid và acid nucleic

d)

Protein và acid nucleic

2.

Cấu trúc màng sinh chất có dạng mô hình khảm lỏng do ai đề xuất?

a)

Watson và Crick

b)

Singer và Nicolson

c)

Franklin và Wilkins

d)

Hooke và Leeuwenhoek

3.

Thành phần lipid chính của màng tế bào là:

a)

Cholesterol

b)

Phospholipid

c)

Glycolipid

d)

Sphingomyelin

4.

Bào quan nào chịu trách nhiệm chính cho hô hấp tế bào và tạo ATP?

a)

Ty thể

b)

Ribosome

c)

Lưới nội chất

d)

Bộ Golgi

5.

Ribosome có chức năng chính là:

a)

Tổng hợp lipid

b)

Tổng hợp protein

c)

Phân giải glucose

d)

Vận chuyển ion

6.

Bào quan nào chỉ có trong tế bào động vật, không có trong tế bào thực vật?

a)

Ty thể

b)

Trung thể (centrosome)

c)

Nhân

d)

Lưới nội chất trơn

7.

Lưới nội chất hạt (RER) có nhiều ở tế bào nào sau đây?

a)

Tế bào thần kinh

b)

Tế bào cơ

c)

Tế bào gan

d)

Tế bào hồng cầu

8.

Bộ Golgi có chức năng chính là:

a)

Phân giải glucose

b)

Tổng hợp protein

c)

Biến đổi, đóng gói và vận chuyển sản phẩm tế bào

d)

Tổng hợp ATP

9.

Nhân tế bào được bao bọc bởi:

a)

Màng đơn

b)

Màng kép có lỗ nhân

c)

Màng lipid đơn

d)

Không có màng

10.

Nucleolus (nhân con) có vai trò:

a)

Tổng hợp DNA

b)

Tổng hợp RNA ribosome

c)

Tổng hợp lipid

d)

Đóng gói protein

11.

Quá trình khuếch tán đơn giản qua màng tế bào:

a)

Cần năng lượng ATP

b)

Không cần năng lượng, theo chiều gradient nồng độ

c)

Chống lại gradient nồng độ

d)

Cần protein vận chuyển

12.

Quá trình nhập bào (endocytosis) là:

a)

Đưa chất ra khỏi tế bào

b)

Đưa chất vào tế bào nhờ màng bao lại

c)

Vận chuyển chủ động

d)

Khuếch tán thụ động

13.

Kênh ion trong màng tế bào được cấu tạo chủ yếu từ:

a)

Lipid

b)

Protein xuyên màng

c)

Glucid

d)

Cholesterol

14.

Bào quan nào tham gia tiêu hóa nội bào?

a)

Ribosome

b)

Lysosome

c)

Ty thể

d)

Golgi

15.

Bào quan nào tham gia tiêu hóa nội bào?

a)

Ribosome

b)

Lysosome

c)

Ty thể

d)

Golgi

16.

Tế bào cơ có nhiều ty thể vì:

a)

Ty thể tổng hợp protein

b)

Ty thể tạo năng lượng ATP phục vụ co cơ

c)

Ty thể dự trữ glucose

d)

Ty thể phân giải acid béo

17.

DNA của tế bào người nằm chủ yếu ở:

a)

Nhân

b)

Ty thể

c)

Ribosome

d)

Cả A và B đúng

18.

Sự tổng hợp protein xảy ra ở:

a)

Nhân

b)

Ribosome

c)

Bộ Golgi

d)

Ty thể

19.

Quá trình vận chuyển chủ động qua màng tế bào:

a)

Không tiêu tốn năng lượng

b)

Cần năng lượng ATP

c)

Không cần protein vận chuyển

d)

Chỉ xảy ra với nước

20.

Màng tế bào có tính chất “bán thấm chọn lọc” nghĩa là:

a)

Cho phép tất cả các chất đi qua tự do

b)

Ngăn hoàn toàn các chất đi qua

c)

Chỉ cho một số chất đi qua có chọn lọc

d)

Chỉ cho nước đi qua

21.

Khi tế bào người được đặt trong dung dịch ưu trương (hypertonic):

a)

Tế bào trương lên

b)

Tế bào vỡ ra

c)

Nước ra khỏi tế bào → tế bào co lại

d)

Không thay đổi

22.

Thành phần nào sau đây không có trong màng sinh chất?

a)

Phospholipid

b)

Protein xuyên màng

c)

RNA

d)

Cholesterol

23.

Mỗi tế bào người bình thường có bao nhiêu nhiễm sắc thể?

a)

22

b)

44

c)

46

d)

48

24.

Thành phần nào quyết định tính linh động của màng tế bào?

a)

Cholesterol

b)

Protein ngoại vi

c)

Glucid

d)

RNA

25.

Tế bào hồng cầu người không có bào quan nào sau đây?

a)

Ty thể

b)

Ribosome

c)

Nhân

d)

Tất cả các đáp án trên đều đúng

26.

Bào quan nào tham gia tổng hợp và chuyển hóa lipid?

a)

Lưới nội chất trơn

b)

Lưới nội chất hạt

c)

Ty thể

d)

Lysosome

27.

Protein được tổng hợp ở ribosome sẽ được chuyển tiếp đến bộ Golgi qua:

a)

Lưới nội chất trơn

b)

Lưới nội chất hạt

c)

Màng nhân

d)

Ty thể

28.

Nơi xảy ra quá trình sao chép (replication) DNA là:

a)

Nhân tế bào

b)

Ribosome

c)

Ty thể

d)

Bộ Golgi

29.

Trong quá trình dịch mã, mRNA có vai trò:

4 lines
30.

Nơi xảy ra quá trình sao chép (replication) DNA là:

a)

Nhân tế bào

b)

Ribosome

c)

Ty thể

d)

Bộ Golgi

31.

Trong quá trình dịch mã, mRNA có vai trò:

a)

Mang thông tin di truyền từ DNA ra ribosome

b)

Vận chuyển acid amin đến ribosome

c)

Cấu tạo ribosome

d)

Xúc tác phản ứng tổng hợp peptide

32.

tRNA có chức năng:

a)

Mang mã di truyền

b)

Tổng hợp protein

c)

Vận chuyển acid amin đến ribosome

d)

Gắn vào vùng khởi đầu của DNA

33.

Sự khác biệt chính giữa tế bào nhân thật (eukaryote) và tế bào nhân sơ (prokaryote) là:

a)

Có màng sinh chất

b)

Có nhân được bao màng

c)

Có DNA

d)

Có ribosome

34.

Quá trình xuất bào (exocytosis) có ý nghĩa:

a)

Tế bào hấp thu chất dinh dưỡng

b)

Loại bỏ các chất thải, tiết sản phẩm ra ngoài

c)

Tổng hợp DNA

d)

Phân giải protein

35.

Ion Na⁺ và K⁺ được vận chuyển ngược chiều gradient nhờ:

a)

Kênh khuếch tán

b)

Bơm Na⁺/K⁺-ATPase

c)

Xuất bào

d)

Thực bào

36.

Quá trình thực bào (phagocytosis) thường xảy ra ở:

a)

Tế bào gan

b)

Tế bào cơ

c)

Tế bào bạch cầu

d)

Hồng cầu

37.

Khi tế bào được đặt trong dung dịch nhược trương (hypotonic):

a)

Nước đi ra khỏi tế bào → tế bào co lại

b)

Nước đi vào tế bào → tế bào trương lên

c)

Không có trao đổi nước

d)

Tế bào bị mất ion

38.

Enzyme trong lysosome hoạt động tối ưu ở:

a)

Môi trường kiềm

b)

Môi trường trung tính

c)

Môi trường acid

d)

Môi trường khử mạnh

39.

Quá trình tự thực bào (autophagy) giúp tế bào:

a)

Phân chia nhân

b)

Tái chế bào quan cũ, hư hại

c)

Tăng tổng hợp protein

d)

Sao chép DNA

40.

Giai đoạn nào của chu kỳ tế bào xảy ra nhân đôi DNA?

a)

G1

b)

S

c)

G2

d)

M

41.

Trong nguyên phân (mitosis), nhiễm sắc thể xếp hàng ở mặt phẳng xích đạo ở kỳ:

a)

Kỳ đầu

b)

Kỳ giữa

c)

Kỳ sau

d)

Kỳ cuối

42.

Hiện tượng chết tế bào theo chương trình (apoptosis) khác với hoại tử (necrosis) ở điểm:

a)

Apoptosis gây viêm mạnh hơn

b)

Apoptosis có kiểm soát và không gây viêm

c)

Apoptosis do tổn thương cấp tính

d)

Apoptosis làm tế bào trương phồng vỡ ra

43.

Bào quan nào tạo năng lượng ATP nhờ quá trình oxy hóa phosphoryl hóa?

a)

Ty thể

b)

Ribosome

c)

Lưới nội chất

d)

Lysosome

44.

Màng sinh chất có đặc tính “bán thấm chọn lọc” nghĩa là:

a)

Cho phép mọi chất khuếch tán tự do

b)

Chỉ cho nước đi qua

c)

Chỉ cho một số chất đi qua có chọn lọc

d)

Không cho bất kỳ chất nào đi qua

45.

Quá trình vận chuyển chất không cần năng lượng gọi là:

a)

Vận chuyển chủ động

b)

Vận chuyển thụ động

c)

Xuất bào

d)

Nhập bào

46.

Quá trình vận chuyển chất ngược chiều gradient nồng độ gọi là:

a)

Vận chuyển thụ động

b)

Khuếch tán

c)

Vận chuyển chủ động

d)

Thẩm thấu

47.

Yếu tố quyết định hướng khuếch tán của phân tử là:

a)

Kích thước phân tử

b)

Chênh lệch nồng độ

c)

Loại bào quan

d)

Môi trường pH

48.

Loại phân tử nào có thể khuếch tán trực tiếp qua lớp lipid kép của màng tế bào?

a)

Ion Na⁺

b)

Glucose

c)

O₂ và CO₂

d)

Protein

49.

Khuếch tán được tăng cường nhờ protein xuyên màng gọi là:

a)

Khuếch tán đơn giản

b)

Khuếch tán có chất mang (facilitated diffusion)

c)

Vận chuyển chủ động

d)

Thẩm thấu

50.

Kênh ion trong màng tế bào được cấu tạo chủ yếu bởi:

a)

Protein xuyên màng

b)

Glucid

c)

Lipid

d)

Acid nucleic

51.

Quá trình vận chuyển nước qua màng tế bào gọi là:

a)

Khuếch tán

b)

Thẩm thấu (osmosis)

c)

Chủ động thứ phát

d)

Xuất bào

52.

Khi tế bào đặt trong dung dịch ưu trương, hiện tượng xảy ra là:

a)

Tế bào trương lên

b)

Tế bào vỡ

c)

Tế bào co lại

d)

Không đổi

53.

Khi tế bào trong dung dịch nhược trương:

a)

Nước đi ra khỏi tế bào

b)

Nước đi vào → tế bào trương lên

c)

Ion đi ra khỏi tế bào

d)

Không có sự trao đổi

54.

Khuếch tán qua kênh protein thường áp dụng cho:

a)

Ion và phân tử phân cực

b)

Lipid

c)

O₂

d)

CO₂

55.

Kênh nước chuyên biệt của tế bào gọi là:

a)

Ion channel

b)

Aquaporin

c)

Porin

d)

Transporter

56.

Kênh nước chuyên biệt của tế bào gọi là:

a)

Ion channel

b)

Aquaporin

c)

Porin

d)

Transporter

57.

Kênh ion có thể mở – đóng do tác nhân:

a)

Điện thế màng

b)

Ligand (chất gắn)

c)

Cơ học (căng giãn)

d)

Cả ba yếu tố trên

58.

Sự vận chuyển glucose qua màng tế bào cơ (GLUT4) là ví dụ của:

a)

Khuếch tán đơn giản

b)

Khuếch tán có chất mang phụ thuộc insulin

c)

Vận chuyển chủ động

d)

Thẩm thấu

59.

Kênh Na⁺ – K⁺ đóng vai trò chính trong:

a)

Truyền tín hiệu nội bào

b)

Duy trì điện thế nghỉ của tế bào

c)

Vận chuyển thụ động

d)

Hấp thu glucose

60.

Trong tế bào thần kinh, ion Na⁺ tập trung nhiều ở:

a)

Trong tế bào

b)

Ngoài tế bào

c)

Trong và ngoài như nhau

d)

Không xác định

61.

Protein vận chuyển có đặc tính nào sau đây?

a)

Bão hòa khi nồng độ chất quá cao

b)

Không chọn lọc

c)

Không phụ thuộc năng lượng

d)

Không có ái lực đặc hiệu

62.

Khuếch tán được gọi là “thụ động” vì:

a)

Di chuyển ngược gradient nồng độ

b)

Cần ATP

c)

Không tiêu tốn năng lượng

d)

Chỉ xảy ra trong nhân

63.

Hệ số khuếch tán tăng khi:

a)

Kích thước phân tử tăng

b)

Nhiệt độ tăng

c)

Chênh lệch nồng độ giảm

d)

Màng dày hơn

64.

Trong cơ thể người, phần lớn nước di chuyển qua màng theo cơ chế:

a)

Khuếch tán đơn giản

b)

Thẩm thấu qua aquaporin

c)

Vận chuyển chủ động

d)

Thực bào

65.

Vận chuyển chủ động nguyên phát sử dụng:

a)

ATP trực tiếp

b)

Năng lượng từ gradient ion

c)

Chất mang trung gian

d)

Không dùng năng lượng

66.

Vận chuyển chủ động thứ phát sử dụng:

a)

Năng lượng trực tiếp từ ATP

b)

Năng lượng từ chênh lệch ion (ví dụ Na⁺)

c)

Khuếch tán đơn giản

d)

Thẩm thấu

67.

Bơm Na⁺/K⁺-ATPase mỗi chu kỳ bơm:

a)

3 Na⁺ vào – 2 K⁺ ra

b)

2 Na⁺ ra – 3 K⁺ vào

c)

3 Na⁺ ra – 2 K⁺ vào

d)

1 Na⁺ ra – 1 K⁺ vào

68.

Bơm Na⁺/K⁺-ATPase có vai trò:

a)

Duy trì điện thế nghỉ

b)

Giữ áp suất thẩm thấu ổn định

c)

Tạo gradient nồng độ ion

d)

Tất cả các ý trên

69.

Bơm Na⁺/K⁺-ATPase có vai trò:

a)

Duy trì điện thế nghỉ

b)

Giữ áp suất thẩm thấu ổn định

c)

Tạo gradient nồng độ ion

d)

Tất cả các ý trên

70.

Đồng vận chuyển (symport) là:

a)

Hai chất đi cùng chiều qua màng

b)

Hai chất đi ngược chiều

c)

Chỉ một chất đi qua

d)

Không dùng năng lượng

71.

Đối vận chuyển (antiport) là:

a)

Hai chất đi cùng chiều

b)

Hai chất đi ngược chiều qua màng

c)

Chỉ một chất đi qua

d)

Không cần protein

72.

Quá trình hấp thu glucose ở ruột non phụ thuộc:

a)

Bơm Na⁺/K⁺-ATPase

b)

Gradient Na⁺

c)

Protein SGLT

d)

Cả A, B, C đúng

73.

Thuốc ức chế bơm Na⁺/K⁺-ATPase (ouabain, digitalis) làm:

a)

Giảm Na⁺ nội bào

b)

Tăng Na⁺ nội bào, tăng Ca²⁺ nội bào → co cơ mạnh hơn

c)

Giảm Ca²⁺ nội bào

d)

Giảm ATP

74.

Bơm Ca²⁺-ATPase có vai trò:

a)

Duy trì nồng độ Ca²⁺ thấp trong bào tương

b)

Tăng Ca²⁺ nội bào

c)

Tạo năng lượng ATP

d)

Hấp thu glucose

75.

Bơm H⁺/K⁺-ATPase hoạt động mạnh ở:

a)

Màng ty thể

b)

Màng tế bào thần kinh

c)

Tế bào thành dạ dày

d)

Màng nhân

76.

Quá trình đưa vật chất lớn vào tế bào bằng cách bao màng gọi là:

a)

Xuất bào

b)

Nhập bào (endocytosis)

c)

Khuếch tán

d)

Vận chuyển chủ động

77.

Có mấy hình thức nhập bào chính?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

78.

Thực bào (phagocytosis) chủ yếu diễn ra ở:

a)

Tế bào cơ

b)

Bạch cầu mono, đại thực bào

c)

Hồng cầu

d)

Tế bào biểu mô

79.

Ẩm bào (pinocytosis) là:

a)

Nuốt hạt rắn

b)

Nuốt giọt dịch nhỏ

c)

Xuất protein ra ngoài

d)

Khuếch tán glucose

80.

Nhập bào qua trung gian thụ thể có đặc điểm:

a)

Không chọn lọc

b)

Chọn lọc, nhờ protein clathrin

c)

Tiêu tốn ít năng lượng

d)

Không cần protein

81.

Quá trình đưa chất ra khỏi tế bào gọi là:

a)

Nhập bào

b)

Xuất bào (exocytosis)

c)

Khuếch tán

d)

Thẩm thấu

82.

Tế bào tiết hormone hoặc enzyme ra ngoài nhờ cơ chế:

a)

Xuất bào

b)

Nhập bào

c)

Khuếch tán đơn giản

d)

Vận chuyển chủ động

83.

Sự dung hợp túi tiết với màng sinh chất trong xuất bào cần:

(a)  

84.

e hoặc enzyme ra ngoài nhờ cơ chế:

a)

Xuất bào

b)

Nhập bào

c)

Khuếch tán đơn giản

d)

Vận chuyển chủ động

85.

Sự dung hợp túi tiết với màng sinh chất trong xuất bào cần:

a)

Protein SNARE

b)

Cholesterol

c)

Aquaporin

d)

Histone

86.

Quá trình nhập và xuất bào đều cần:

a)

Năng lượng ATP

b)

Nước

c)

Ion Na⁺

d)

O₂

87.

Chức năng sinh lý chung của quá trình vận chuyển qua màng là:

a)

Duy trì hằng định nội môi tế bào

b)

Tăng áp suất thẩm thấu

c)

Giảm điện thế màng

d)

Ngăn trao đổi chất

88.

Glucid là hợp chất hữu cơ gồm các nguyên tố chính:

a)

C, H, N

b)

C, H, O

c)

C, O, N

d)

C, H, S

89.

Công thức chung của monosaccharid là:

a)

CₙH₂ₙOₙ

b)

CₙH₂ₙ₋₂Oₙ

c)

CₙH₂ₙ₊₂Oₙ

d)

CₙHₙO₂ₙ

90.

Glucose thuộc loại đường:

a)

Monosaccharid

b)

Disaccharid

c)

Polysaccharid

d)

Oligosaccharid

91.

Trong dung dịch, glucose chủ yếu tồn tại ở dạng:

a)

Mạch thẳng aldehyde

b)

Vòng α hoặc β-glucopyranose

c)

Dạng cetone

d)

Dạng acid

92.

Đường nào sau đây là đường khử?

a)

Sucrose

b)

Maltose

c)

Trehalose

d)

Tất cả đều không khử

93.

Liên kết giữa hai đơn vị glucose trong maltose là:

a)

α-1,4-glycosid

b)

β-1,4-glycosid

c)

α-1,6-glycosid

d)

β-1,6-glycosid

94.

Tinh bột gồm hai thành phần chính là:

a)

Amylose và Cellulose

b)

Amylose và Amylopectin

c)

Maltose và Glucose

d)

Glycogen và Cellulose

95.

Liên kết giữa các đơn vị glucose trong cellulose là:

a)

α-1,4

b)

β-1,4

c)

α-1,6

d)

β-1,6

96.

Polysaccharid dự trữ ở động vật là:

a)

Glycogen

b)

Tinh bột

c)

Cellulose

d)

Chitin

97.

Glycogen có cấu trúc tương tự tinh bột nhưng:

a)

Chuỗi ngắn hơn, phân nhánh nhiều hơn

b)

Chuỗi dài hơn, không nhánh

c)

Chứa nhiều fructose

d)

Không có liên kết α-1,6

98.

Phản ứng tráng bạc của glucose là do:

a)

Nhóm ceton

b)

Nhóm aldehyde

c)

Nhóm hydroxyl

d)

Nhóm carboxyl

99.

Phản ứng tạo màu xanh lam với dung dịch iod đặc trưng cho:

a)

Amylose

b)

Amylopectin

c)

Cellulose

d)

Glycogen

100.

Trong môi trường acid, sucrose bị thủy phân tạo ra:

4 lines
101.

Phản ứng tạo màu xanh lam với dung dịch iod đặc trưng cho:

a)

Amylose

b)

Amylopectin

c)

Cellulose

d)

Glycogen

102.

Trong môi trường acid, sucrose bị thủy phân tạo ra:

a)

Glucose + Maltose

b)

Glucose + Fructose

c)

Glucose + Galactose

d)

Fructose + Galactose

103.

Sản phẩm của phản ứng oxi hóa nhẹ glucose là:

a)

Gluconic acid

b)

Glucuronic acid

c)

Glucaric acid

d)

Sorbitol

104.

Khi khử glucose, ta thu được:

a)

Sorbitol

b)

Fructose

c)

Mannose

d)

Maltose

105.

Phản ứng tạo este glucid với acid vô cơ (H₃PO₄) tạo ra dẫn xuất:

a)

Phosphat đường (glucose-6-phosphate)

b)

Amino đường

c)

Methyl glucoside

d)

Acid uronic

106.

Đường nào là đường không khử?

a)

Maltose

b)

Lactose

c)

Sucrose

d)

Glucose

107.

Phản ứng tạo osazone dùng để:

a)

Xác định đường khử

b)

Phân biệt các loại đường

c)

Xác định hàm lượng glucose

d)

Xác định pH

108.

Phản ứng giữa glucose và acid nitric tạo:

a)

Gluconic acid

b)

Glucaric acid

c)

Glucuronic acid

d)

Sorbitol

109.

Glucuronic acid có vai trò quan trọng trong:

a)

Quá trình giải độc gan

b)

Quá trình co cơ

c)

Tổng hợp lipid

d)

Chuyển hóa acid amin

110.

Quá trình phân giải glucose thành acid pyruvic gọi là:

a)

Đường phân (glycolysis)

b)

Tân tạo đường (gluconeogenesis)

c)

Chu trình Krebs

d)

Đường pentose phosphate

111.

Quá trình đường phân xảy ra chủ yếu ở:

a)

Nhân

b)

Ty thể

c)

Bào tương

d)

Màng sinh chất

112.

Sản phẩm cuối cùng của đường phân trong điều kiện yếm khí là:

a)

Pyruvat

b)

Lactat

c)

Acetyl-CoA

d)

CO₂

113.

Sản phẩm cuối cùng của đường phân trong điều kiện hiếu khí là:

a)

Pyruvat → Acetyl-CoA

b)

Lactat

c)

Glucose-6-phosphate

d)

Glyceraldehyde-3-phosphate

114.

Quá trình đường phân thu được:

a)

2 ATP

b)

4 ATP

c)

36 ATP

d)

1 ATP

115.

Chu trình Krebs xảy ra ở:

a)

Bào tương

b)

Ty thể

c)

Nhân

d)

Lưới nội chất

116.

Sản phẩm cuối cùng của quá trình oxy hóa hoàn toàn 1 phân tử glucose:

a)

CO₂ + H₂O + 38 ATP

b)

CO₂ + ATP + Lactate

c)

Glucose + Pyruvat

d)

ATP + H₂O

117.

Sản phẩm cuối cùng của quá trình oxy hóa hoàn toàn 1 phân tử glucose:

a)

CO₂ + H₂O + 38 ATP

b)

CO₂ + ATP + Lactate

c)

Glucose + Pyruvat

d)

ATP + H₂O

118.

Quá trình tân tạo đường (gluconeogenesis) chủ yếu xảy ra ở:

a)

Cơ vân

b)

Gan

c)

Não

d)

Tim

119.

Sản phẩm khởi đầu của quá trình tân tạo đường thường là:

a)

Pyruvat hoặc lactat

b)

Glycogen

c)

Glucose

d)

Fructose

120.

Chu trình Cori là sự liên hệ giữa:

a)

Gan và thận

b)

Gan và cơ

c)

Cơ và não

d)

Tim và phổi

121.

Enzyme giới hạn tốc độ trong đường phân là:

a)

Hexokinase

b)

Phosphofructokinase-1 (PFK-1)

c)

Pyruvate kinase

d)

Aldolase

122.

Enzyme khởi đầu cho quá trình tân tạo đường:

a)

Glucose-6-phosphatase

b)

Pyruvate carboxylase

c)

Hexokinase

d)

PFK-1

123.

Insulin có tác dụng:

a)

Tăng đường huyết

b)

Giảm đường huyết

c)

Không ảnh hưởng

d)

Giảm tổng hợp glycogen

124.

Glucagon có tác dụng:

a)

Tăng tổng hợp glycogen

b)

Tăng phân giải glycogen (glycogenolysis)

c)

Tăng hấp thu glucose

d)

Giảm đường huyết

125.

Glycogen dự trữ ở gan có vai trò:

a)

Duy trì đường huyết ổn định

b)

Dự trữ năng lượng cho cơ

c)

Chuyển hóa lipid

d)

Tổng hợp protein

126.

Ở cơ vân, glycogen được dùng để:

a)

Duy trì đường huyết

b)

Cung cấp năng lượng cho co cơ

c)

Tổng hợp lipid

d)

Chuyển hóa acid uric

127.

Bệnh tiểu đường (diabetes mellitus) đặc trưng bởi:

a)

Tăng glucose máu

b)

Giảm glucose máu

c)

Tăng protein máu

d)

Tăng lipid máu

128.

Enzyme glycogen phosphorylase có vai trò:

a)

Phân giải glycogen

b)

Tổng hợp glycogen

c)

Oxy hóa glucose

d)

Giảm đường huyết

129.

Trong tế bào, glucose được giữ lại nhờ phản ứng:

a)

Phosphoryl hóa thành glucose-6-phosphate

b)

Khử thành sorbitol

c)

Oxy hóa thành gluconic acid

d)

Acetyl hóa

130.

Enzyme chịu ảnh hưởng trực tiếp của insulin trong gan:

a)

Glucokinase

b)

Phosphorylase

c)

Pyruvate carboxylase

d)

Fumarase

131.

hưởng trực tiếp của insulin trong gan:

a)

Glucokinase

b)

Phosphorylase

c)

Pyruvate carboxylase

d)

Fumarase

132.

Bệnh nhân tiểu đường type I thường có tăng đường huyết do:

a)

Tăng tiết insulin

b)

Giảm tiết insulin do tổn thương tế bào β tụy

c)

Tăng nhạy cảm của tế bào với insulin

d)

Tăng dự trữ glycogen ở gan

133.

Ở bệnh nhân tiểu đường type II, nguyên nhân chủ yếu gây tăng glucose máu là:

a)

Giảm tiết insulin hoàn toàn

b)

Kháng insulin ở mô đích

c)

Tăng tổng hợp insulin

d)

Thiếu glucagon

134.

Một bệnh nhân nhịn ăn lâu ngày, gan vẫn có thể tạo glucose nhờ:

a)

Tân tạo đường từ acid amin

b)

Phân giải glycogen cơ

c)

Oxy hóa acid béo

d)

Tổng hợp từ acid lactic

135.

Khi gan bị tổn thương nặng, đường huyết thường giảm do:

a)

Giảm tổng hợp glycogen

b)

Giảm phân giải glycogen và tân tạo đường

c)

Giảm hấp thu glucose ở ruột

d)

Tăng sử dụng glucose ở mô ngoại biên

136.

Hạ đường huyết sau ăn thường gặp trong trường hợp:

a)

Cắt bỏ dạ dày → tăng tiết insulin phản ứng

b)

Tăng tiết glucagon

c)

Thiếu enzyme amylase

d)

Dùng corticoid kéo dài

137.

Ở bệnh nhân tiểu đường không kiểm soát, thể ceton trong máu tăng do:

a)

Giảm ly giải lipid

b)

Tăng chuyển hóa glucid

c)

Tăng oxy hóa acid béo ở gan

d)

Giảm tạo Acetyl-CoA

138.

Trong tiểu đường, nồng độ glucose niệu tăng khi:

a)

Glucose máu vượt ngưỡng tái hấp thu của thận (~180 mg/dL)

b)

Thận giảm lọc cầu thận

c)

Giảm tiết insulin nhẹ

d)

Có tổn thương gan

139.

Một bệnh nhân có glucose máu bình thường nhưng xuất hiện glucose niệu, nguyên nhân có thể là:

a)

Ngưỡng tái hấp thu glucose của thận giảm

b)

Tăng tiết insulin

c)

Giảm phân giải glycogen

d)

Tăng tiết glucagon

140.

Khi thiếu hụt enzyme glucose-6-phosphatase (bệnh Von Gierke), hậu quả là:

a)

Tăng glucose máu

b)

Giảm glucose máu, gan to do ứ glycogen

c)

Tăng chuyển hóa acid béo

d)

Giảm tổng hợp glycogen

141.

Bệnh nhân có đột biến làm thiếu hụt enzyme pyruvate dehydrogenase sẽ dẫn đến:

a)

Tích tụ pyruvat và tăng lactat máu

b)

Giảm tạo acetyl-CoA

c)

Giảm năng lượng tế bà

142.

Bệnh nhân có đột biến làm thiếu hụt enzyme pyruvate dehydrogenase sẽ dẫn đến:

a)

Tích tụ pyruvat và tăng lactat máu

b)

Giảm tạo acetyl-CoA

c)

Giảm năng lượng tế bào

d)

Tất cả các ý trên

143.

Trong bệnh đái tháo đường không được điều trị, hiện tượng sau thường gặp:

a)

Giảm tân tạo đường ở gan

b)

Tăng sử dụng glucose ở mô

c)

Tăng ly giải lipid và tạo thể ceton

d)

Giảm phân giải glycogen

144.

Xét nghiệm nào dưới đây giúp đánh giá mức kiểm soát đường huyết lâu dài:

a)

Glucose huyết lúc đói

b)

Glucose niệu

c)

HbA1c

d)

Fructosamin

145.

Sự tăng thể ceton máu kéo dài có thể dẫn đến:

a)

Toan máu

b)

Kiềm máu

c)

Giảm thông khí

d)

Tăng pH máu

146.

Enzyme nào bị giảm hoạt tính khi thiếu insulin:

a)

Glucokinase

b)

Phosphorylase

c)

Fructose-1,6-bisphosphatase

d)

Pyruvate dehydrogenase

147.

Trong nhiễm toan ceton do đái tháo đường, nguyên nhân chính gây toan máu là:

a)

Tăng acid lactic

b)

Tăng acid acetoacetic và β-hydroxybutyric

c)

Giảm thải CO₂

d)

Giảm bicarbonat máu

148.

Tại sao bệnh nhân đái tháo đường có thể bị sút cân nhanh dù ăn nhiều?

a)

Do tăng tiêu thụ năng lượng cho phân giải glucid

b)

Do giảm tổng hợp protein và lipid

c)

Do giảm tiết insulin gây tăng dị hóa

d)

Cả B và C đúng

149.

Glucosuria và ketonuria cùng xuất hiện thường gợi ý:

a)

Cường giáp

b)

Đái tháo đường mất bù

c)

Suy thận cấp

d)

Suy tuyến yên

150.

Ở bệnh nhân nghi ngờ đái tháo đường, nghiệm pháp dung nạp glucose (OGTT) được dùng để:

a)

Đo insulin máu

b)

Đánh giá khả năng sử dụng glucose của cơ thể

c)

Xác định hoạt tính enzyme gan

d)

Phát hiện thể ceton

151.

Trong tiểu đường type I, nếu tiêm quá liều insulin, hậu quả có thể là:

a)

Hạ đường huyết

b)

Tăng đường huyết

c)

Toan máu

d)

Tăng huyết áp

152.

Trong cơn hạ đường huyết nặng, bệnh nhân có thể có triệu chứng:

a)

Vã mồ hôi, run tay, lú lẫn, hôn mê

b)

Tăng huyết áp, đỏ mặt, buồn nôn

c)

Khát nước, tiểu nhiều

d)

Phù, khó thở

153.

Protein là hợp chất cao phân tử được cấu tạo chủ yếu từ các nguyên tố

a)

C, H, O

b)

C, H, O, N và thường có S

c)

C, H, O, P

d)

C, H, O, Na

154.

Đơn vị cấu tạo cơ bản của protein là

a)

Glucose

b)

Acid amin

c)

Peptid

d)

Nucleotide

155.

Liên kết giữa hai acid amin là

a)

Liên kết este

b)

Liên kết peptid

c)

Liên kết phosphodieste

d)

Liên kết disulfide

156.

Trong cấu trúc bậc hai của protein, dạng phổ biến nhất là

a)

Vòng xoắn α và gấp nếp β

b)

Cấu trúc cầu

c)

Chuỗi thẳng

d)

Dạng màng

157.

Cấu trúc bậc ba của protein được ổn định bởi

a)

Liên kết hydro

b)

Tương tác kỵ nước, ion, cầu disulfide

c)

Liên kết peptid

d)

Liên kết photphat

158.

Cấu trúc bậc bốn của protein hình thành khi

a)

Một chuỗi polypeptid tự cuộn lại

b)

Nhiều chuỗi polypeptid liên kết với nhau

c)

Có sự gắn nhóm ngoại

d)

Protein bị biến tính

159.

Protein có thể bị biến tính do

a)

Nhiệt độ cao

b)

pH thay đổi

c)

Tác nhân hóa học như ure

d)

Tất cả các ý trên

160.

Quá trình biến tính protein có đặc điểm

a)

Làm mất cấu trúc bậc cao nhưng giữ nguyên liên kết peptid

b)

Làm gãy liên kết peptid

c)

Làm mất luôn cấu trúc bậc một

d)

Là quá trình thuận nghịch hoàn toàn

161.

Protein bị thủy phân hoàn toàn sẽ tạo ra

a)

Oligopeptid

b)

Acid amin

c)

Peptid vòng

d)

Ammoniac

162.

Phản ứng Biuret dùng để nhận biết

a)

Liên kết peptid trong protein

b)

Nhóm amin tự do

c)

Nhóm –SH

d)

Nhóm carboxyl

163.

Kết quả phản ứng Biuret dương tính cho màu

a)

Đỏ gạch

b)

Tím

c)

Xanh lam

d)

Vàng

164.

Phản ứng Millon dùng để phát hiện

a)

Tyrosine

b)

Tryptophan

c)

Cystine

d)

Lysine

165.

Phản ứng với nitroprussid natri đặc trưng cho nhóm

a)

–COOH

b)

–NH₂

c)

–SH

d)

–OH

166.

Protein đơn giản là protein

a)

Khi thủy phân chỉ cho acid amin

b)

Khi thủy phân cho acid amin và nhóm ngoại

c)

Có chứa nhóm phosphat

d)

Có chứa lipid

167.

Protein đơn giản là protein

a)

Khi thủy phân chỉ cho acid amin

b)

Khi thủy phân cho acid amin và nhóm ngoại

c)

Có chứa nhóm phosphat

d)

Có chứa lipid

168.

Protein phức tạp là protein

a)

Chỉ chứa acid amin

b)

Có thêm nhóm ngoại như lipid, đường, nucleic acid

c)

Không tan trong nước

d)

Không có cấu trúc bậc bốn

169.

Albumin huyết thanh thuộc loại

a)

Protein cấu trúc

b)

Protein dự trữ

c)

Protein vận chuyển

d)

Enzyme

170.

Hemoglobin là loại protein

a)

Đơn giản

b)

Phức tạp (chromoprotein)

c)

Lipoprotein

d)

Glycoprotein

171.

Collagen thuộc nhóm protein

a)

Cấu trúc sợi

b)

Enzyme

c)

Vận chuyển

d)

Hormone

172.

Enzyme có bản chất hóa học chủ yếu là

a)

Lipid

b)

Protein

c)

Glucid

d)

Nucleoprotein

173.

Trong cơ thể, protein không được dự trữ nên khi thiếu năng lượng, chúng có thể

a)

Chuyển thành glucose hoặc thể ceton

b)

Biến thành lipid dự trữ

c)

Tạo thành glycogen

d)

Không thể chuyển hóa

174.

Quá trình thoái hóa protein bắt đầu bằng

a)

Oxy hóa acid amin

b)

Khử amin hoặc chuyển amin

c)

Tạo ure

d)

Oxy hóa CO₂

175.

Phản ứng khử amin oxy hóa của acid amin tạo ra

a)

Acid alpha-ceto tương ứng và NH₃

b)

Ure

c)

Glucose

d)

Peptid

176.

Phản ứng chuyển amin có enzyme xúc tác thuộc nhóm

a)

Transaminase

b)

Dehydrogenase

c)

Hydrolase

d)

Lyase

177.

Chất nhận nhóm amin phổ biến nhất trong phản ứng chuyển amin là

a)

Pyruvat và α-cetoglutarat

b)

Oxaloacetat

c)

Succinyl-CoA

d)

Fumarat

178.

Quá trình khử độc NH₃ trong cơ thể chủ yếu diễn ra ở

a)

Não

b)

Gan

c)

Thận

d)

Cơ

179.

NH₃ trong cơ thể được khử độc chủ yếu bằng cách

a)

Tạo thành ure qua chu trình ure

b)

Thải qua phổi

c)

Oxy hóa trực tiếp

d)

Liên hợp với acid lactic

180.

Chất đầu tiên trong chu trình ure là

a)

Carbamoyl phosphate

b)

Citrulline

c)

Ornithine

d)

Arginine

181.

Chu trình ure xảy ra chủ yếu ở

a)

Tế bào chất của gan

b)

Ty thể và bào tương tế bào gan

c)

Thận

d)

Cơ

182.

Sản phẩm cuối cùng của chuyển hóa nitrogen là

a)

NH₃

b)

Ure

183.

Câu 168. Chu trình ure xảy ra chủ yếu ở

a)

Tế bào chất của gan

b)

Ty thể và bào tương tế bào gan

c)

Thận

d)

Cơ

184.

Câu 169. Sản phẩm cuối cùng của chuyển hóa nitrogen là

a)

NH₃

b)

Ure

c)

Acid uric

d)

Creatinine

185.

Câu 170. Khi chức năng gan suy giảm, nồng độ chất nào tăng trong máu?

a)

Ure

b)

NH₃

c)

Arginine

d)

Creatine

186.

Câu 171. Tăng ure máu thường gặp trong

a)

Suy thận

b)

Suy gan

c)

Đái tháo đường type I

d)

Thiếu máu

187.

Câu 172. Acid amin thiết yếu là acid amin

a)

Cơ thể có thể tổng hợp

b)

Cơ thể không tổng hợp được, cần lấy từ thức ăn

c)

Chỉ có trong mô gan

d)

Có chứa lưu huỳnh

188.

Câu 173. Acid amin có chứa lưu huỳnh là

a)

Glycine

b)

Methionine và cysteine

c)

Serine

d)

Lysine

189.

Câu 174. Khi đói lâu ngày, acid amin có thể được sử dụng để

a)

Tổng hợp glucose (tân tạo đường)

b)

Tổng hợp lipid

c)

Tạo năng lượng cho cơ

d)

Cả A và C đúng

190.

Câu 175. Quá trình tổng hợp protein xảy ra ở

a)

Nhân tế bào

b)

Ribosome

c)

Ty thể

d)

Lưới nội chất trơn

191.

Câu 176. Trong quá trình tổng hợp protein, tRNA có vai trò

a)

Mang thông tin di truyền

b)

Vận chuyển acid amin đến ribosome

c)

Tổng hợp chuỗi polypeptid

d)

Xúc tác phản ứng tạo liên kết peptid

192.

Câu 177. Enzyme tham gia hoạt hóa acid amin trong tổng hợp protein là

a)

Aminoacyl-tRNA synthetase

b)

Peptidase

c)

Protease

d)

Transaminase

193.

Câu 178. Bệnh phenylketon niệu (PKU) do thiếu enzyme

a)

Tyrosinase

b)

Phenylalanine hydroxylase

c)

Transaminase

d)

Dehydrogenase

194.

Câu 179. Hậu quả của bệnh phenylketon niệu nếu không điều trị sớm là

a)

Rối loạn tiêu hóa

b)

Thiểu năng trí tuệ

c)

Tăng ure máu

d)

Tăng huyết áp

195.

Câu 180. Trong rối loạn chuyển hóa protein nặng (ví dụ suy dinh dưỡng), biểu hiện thường gặp là

a)

Giảm albumin máu, phù

b)

Tăng ure máu

c)

Tăng đường huyết

d)

Giảm creatinine niệu

196.

Câu 181: Lipid là hợp chất hữu cơ không tan trong nước nhưng tan trong

a)

Dung dịch kiềm

b)

Dung môi hữu cơ

c)

Dung dịch muối

d)

Dung dịch acid

197.

Câu 182: Thành phần cơ bản của chất béo trung tính là

a)

Glycerol và acid béo

b)

Glycerol và phosphat

198.

nhưng tan trong

a)

Dung dịch kiềm

b)

Dung môi hữu cơ

c)

Dung dịch muối

d)

Dung dịch acid

199.

Thành phần cơ bản của chất béo trung tính là

a)

Glycerol và acid béo

b)

Glycerol và phosphat

c)

Cholesterol và acid béo

d)

Phospholipid và cholesterol

200.

Glycerol là loại

a)

Monosaccharid

b)

Alcohol 3 chức

c)

Acid béo

d)

Amin

201.

Acid béo bão hòa không có

a)

Liên kết đôi

b)

Nhóm –COOH

c)

Nhóm –CH3

d)

Chuỗi carbon

202.

Acid oleic có công thức chung

a)

C18H36O2

b)

C18H34O2

c)

C16H32O2

d)

C18H30O2

203.

Lipid nào sau đây là lipid đơn giản?

a)

Phospholipid

b)

Triglycerid

c)

Glycolipid

d)

Sphingomyelin

204.

Lipid phức tạp chứa thêm thành phần nào ngoài glycerol và acid béo?

a)

Protein hoặc phosphat hoặc glucid

b)

Acid amin

c)

Purin

d)

Base nitơ

205.

Phospholipid là thành phần chủ yếu của

a)

Dịch nội bào

b)

Màng tế bào

c)

Nhân tế bào

d)

Ty thể

206.

Sphingomyelin thuộc nhóm

a)

Steroid

b)

Phospholipid

c)

Glycolipid

d)

Lipid trung tính

207.

Cholesterol thuộc nhóm

a)

Steroid

b)

Glycolipid

c)

Glycerid

d)

Waxes

208.

Chức năng chính của lipid trong cơ thể là

a)

Cung cấp năng lượng và cấu tạo màng

b)

Tổng hợp RNA

c)

Tăng tốc độ phản ứng sinh hóa

d)

Tạo năng lượng tức thời

209.

Lipid cung cấp bao nhiêu kcal trên 1 gam?

a)

4 kcal

b)

7 kcal

c)

9 kcal

d)

2 kcal

210.

Quá trình thủy phân triglycerid tạo ra

a)

3 acid béo và 1 glycerol

b)

2 acid béo và 1 glycerol

c)

3 glycerol

d)

1 acid béo và 3 glycerol

211.

Quá trình β-oxy hóa acid béo diễn ra chủ yếu ở

a)

Tế bào chất

b)

Ty thể

c)

Lưới nội chất

d)

Nhân

212.

Mỗi chu kỳ β-oxy hóa acid béo giải phóng

a)

1 phân tử acetyl-CoA

b)

2 phân tử acetyl-CoA

c)

1 phân tử pyruvat

d)

2 phân tử NADH

213.

Enzym xúc tác phản ứng đầu tiên trong β-oxy hóa acid béo là

4 lines