wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Mạng máy tính (4)

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Hệ thống giám sát mạng sẽ theo dõi những thông tin gì? (chọn 2)

a)

Lưu lượng mạng

b)

Nguồn điện của thiết bị

c)

Các hoạt động của user

d)

Thông tin về thiết bị

2.

Chức năng của firewall

a)

Ngăn được các tấn công bên ngoài mạng

b)

Kiểm soát luồng dữ liệu vào ra của mạng

c)

Ngăn được các tấn công bên trong mạng

d)

Phát hiện được các tấn công bên ngoài

3.

Mục tiêu của đảm bảo an toàn cho một hệ thống CNTT được biết đến với mô hình có tên gọi là CIA gồm các tính chất

a)

Tính toàn vẹn, tính sẵn sàng, tính xác thực

b)

Tính bí mật, tính xác thực, tính toàn vẹn

c)

Tính bí mật, tính toàn vẹn, tính sẵn sàng

d)

Tính bí mật, tính toàn vẹn, tính chống

4.

Chức năng của hệ thống IDS đặt trước một mạng LAN

a)

Phát hiện được các tấn công bên ngoài mạng

b)

Ngăn được các tấn công bên ngoài mạng

c)

Ngăn được các tấn công bên trong mạng

d)

Phát hiện được các tấn công bên trong mạng

e)

Kiểm soát luồng dữ liệu vào ra của

5.

Tấn công DOS (Denial of Service) thuộc loại tấn công nào?

a)

Tấn công nội bộ (Local Attack)

b)

Tấn công thụ động (Passive Attack)

c)

Tấn công chủ động (Active Attack)

6.

Hình thức tấn công thụ động chống lại nguyên tắc cốt lõi nào của an toàn thông tin?

a)

sẵn sàng

b)

toàn vẹn

c)

tính xác thực

d)

bí mật

7.

Phương pháp mã hóa đảm bảo tiêu chuẩn gì của an toàn thông tin

a)

bí mật

b)

tính xác thực

c)

sẵn sàng

8.

Trong bảo mật nhiều lớp, phương pháp nào dùng bảo mật lớp physical

a)

Camera

b)

Antivirus

c)

Firewall

9.

Trong bảo mật nhiều lớp, phương pháp nào dùng bảo mật lớp Application

a)

Firewall

b)

Antivirus

c)

Camera

d)

Mã hóa dữ liệu

10.

Để đảm bảo cho một hệ thống CNTT được an toàn, các mục tiêu quan trọng của người quản trị bảo mật là? (chọn 3)

a)

Làm giảm thời gian "Time to recover"

b)

Làm tăng thời gian "Time to detect"

c)

Làm giảm thời gian "Time to detect"

d)

Làm tăng thời gian "Time to compromise"

e)

Làm tăng thời gian "Time to recover"

11.

Để nâng cao việc phát triển các giải an toàn cho hệ thống CNTT, người ta tập trung đầu tư vào 3 vấn đề chính là?

a)

Con người

b)

Quy trình

c)

Công nghệ

d)

Đội ngũ chuyên gia bảo mật

e)

Đào tạo nâng cao nhận thức

12.

Người quản trị sử dụng các cấu hình mặc định, đặt password đơn giản đã gây ra lỗ hổng dạng gì

a)

về mặt quản trị hệ thống

b)

về mặt chính sách

c)

về mặt con người

13.

Tấn công nào sau đây là dạng tấn công bị động?

a)

bẻ mật khẩu

b)

Scan port

c)

Dos

d)

mã hóa dữ

14.

Đặc điểm nào sau đây không phải mô tả tấn công Dos?

a)

Chiếm dụng băng thông mạng

b)

Chiếm dụng tài nguyên Server

c)

Người dùng hợp pháp không truy xuất được vào Server

d)

Xóa dữ liệu trên Server

15.

Kiến trúc AAA gồm các yếu tố nào?

a)

Authentication, Authorization, Access control

b)

Authentication, Authorization, Accounting

c)

Authentication, Authorization, Availability

d)

Availability, Authorization, Accounting

16.

Tiêu chuẩn an toàn thông tin CIA là?

a)

Bí mật, toàn vẹn, sẵn sàng

b)

Xác thực, toàn vẹn, sẵn sàng

c)

Bí mật, sẵn sàng, xác thực

d)

Bí mật, toàn vẹn, xác thực

17.

PDUs at the Network layer of the OSI are called what?

a)

Transport

b)

Segments

c)

Packets

d)

Frames

18.

Which fields are contained within an IEEE Ethernet frame haeder? (Chọn hai)

a)

Source and destination MAC address

b)

Source and destination network address

c)

FCS field

d)

Source and destination MAC address and Source and destination network address

19.

Tốc độ dữ liệu tối đa của mạng LAN không dây 802.11b là bao nhiêu?

a)

10Mbps

b)

2Mbps

c)

54Mbps

d)

11Mbps

20.

Segmentation of a data stream happens at which layer of the OSI model?

a)

Network

b)

Physical

c)

Data Link

d)

Transport

21.
a)

Giao tiếp liên mạng (internetwork communication)

b)

Chuyển mạch gói (packet switching)

c)

Lọc gói (packet filtering)

d)

Path selection

e)

Broadcast forwarding

22.

Lớp nào của mô hình OSI cung cấp việc chuyển đổi/biên dịch dữ liệu?

a)

Data Link

b)

Application

c)

Presentation

d)

Session

23.
a)

Data, segment, frame, packet, bit

b)

Segment, data, packet, frame, bit

c)

Data, segment, packet, frame, bit

24.
a)

b)

c)

d)

e)

25.
a)

b)

c)

d)

e)