wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 35

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Bình đẳng giới có nghĩa là:

a)

Nam làm việc lớn, nữ làm việc nhỏ.

b)

Nam và nữ có vai trò, vị trí ngang nhau.

c)

Nữ phải phục tùng nam.

d)

Nam có quyền hơn nữ.

2.

Ngày Quốc tế Phụ nữ là:

a)

1/6

b)

8/3

c)

20/10

d)

25/12

3.

Ngày Phụ nữ Việt Nam là:

a)

8/3

b)

19/5

c)

20/10

d)

22/12

4.

Giới tính là gì?

a)

Vai trò xã hội của nam và nữ.

b)

Sự phân biệt do phong tục.

c)

Đặc điểm sinh học của nam và nữ.

d)

Quyền lựa chọn nghề nghiệp.

5.

Giới là:

a)

Giới hạn trong công việc.

b)

Vai trò xã hội của nam và nữ.

c)

Đặc điểm sinh học.

d)

Giới hạn độ tuổi.

6.

Ai có trách nhiệm thực hiện bình đẳng giới?

a)

Chỉ cơ quan nhà nước.

b)

Chỉ phụ nữ.

c)

Mọi tổ chức, cá nhân.

d)

Chỉ nam giới.

7.

Nguyên tắc cơ bản của bình đẳng giới là:

a)

Ưu tiên nam hơn nữ.

b)

Ưu tiên nữ hơn nam.

c)

Đối xử công bằng, không phân biệt giới.

d)

Không cho nữ làm việc nặng.

8.

Luật Bình đẳng giới gồm mấy chương:

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

9.

Luật Bình đẳng giới quy định có bao nhiêu lĩnh vực cần thực hiện bình đẳng giới?

a)

6

b)

7

c)

8

d)

9

10.

Một trong các lĩnh vực thực hiện bình đẳng giới là:

a)

Văn hóa, thông tin

b)

Thời tiết

c)

Nông nghiệp

d)

Công nghiệp nặng

11.

Bình đẳng giới trong giáo dục thể hiện ở việc:

a)

Chỉ con trai được đi học

b)

Cả nam và nữ đều được học tập như nhau

c)

Nữ phải học ít hơn

d)

Nam mới được thi học sinh giỏi

12.

Trong gia đình, bình đẳng giới có nghĩa là:

a)

Nam quyết định mọi việc

b)

Nữ chỉ làm việc nhà

c)

Cả hai cùng chia sẻ trách nhiệm

d)

Con cái không có quyền

13.

“Định kiến giới” là:

a)

Quan điểm đúng đắn về giới

b)

Suy nghĩ cứng nhắc, sai lệch về vai trò của giới

c)

Hành vi giúp đỡ phụ nữ

d)

Thái độ công bằng giữa nam và nữ

14.

Hành vi nào sau đây vi phạm bình đẳng giới?

a)

Chỉ tuyển nam vào vị trí kĩ sư

b)

Cho cả nam và nữ cùng thi tuyển

c)

Đánh giá theo năng lực

d)

Cho phụ nữ nghỉ sinh con

15.

Khi thấy bạn nữ bị trêu vì “con gái yếu”, em nên:

a)

Cười theo cho vui

b)

Làm ngơ

c)

Khuyên các bạn tôn trọng, không phân biệt giới

d)

Trêu lại

16.

Nam hay nữ đều có thể chọn nghề theo:

a)

Truyền thống

b)

Giới tính

c)

Năng lực, sở thích

d)

Ý kiến người khác

17.

Bình đẳng giới giúp xã hội:

a)

Phát triển chậm hơn

b)

Mất trật tự

c)

Phát triển công bằng và bền vững

d)

Chỉ có lợi cho nữ

18.

Trong lớp, chỉ chọn bạn nam làm lớp trưởng vì "nam lãnh đạo tốt hơn". Điều đó là:

a)

Bình đẳng

b)

Vi phạm bình đẳng giới

c)

Không liên quan

d)

Quyền của giáo viên

19.

Gia đình có thể để mẹ ở nhà, cha đi làm, nếu:

a)

Do thỏa thuận tự nguyện

b)

Cha bắt buộc mẹ ở nhà

c)

Mẹ không có quyền

d)

Ông bà ép buộc

20.

Một công ty từ chối tuyển nữ vì "phải nghỉ sinh con nhiều". Đây là:

a)

Hợp lý

b)

Quyền của công ty

c)

Vi phạm bình đẳng giới

d)

Chính sách đặc biệt

21.

"Con trai không được khóc" là ví dụ của:

a)

Định kiến giới

b)

Thói quen tốt

c)

Bình đẳng giới

d)

Tự trọng

22.

Trong Câu lạc bộ bóng đá, cả nam và nữ đều được tham gia nếu đủ năng lực. Điều này thể hiện:

a)

Thiếu công bằng

b)

Phân biệt giới

c)

Bình đẳng về cơ hội

d)

Chỉ ưu tiên nữ

23.

Nếu thấy bạn nam thích học may vá, em nên:

a)

Trêu chọc bạn

b)

Tôn trọng sở thích của bạn

c)

Cấm bạn làm

d)

Báo cô giáo

24.

Luật bình đẳng giới áp dụng cho ai?

a)

Chỉ người lớn

b)

Tất cả công dân Việt Nam

c)

Chỉ phụ nữ

d)

Chỉ cán bộ công chức

25.

Một hành vi không vi phạm bình đẳng giới là:

a)

Trả lương thấp cho nữ

b)

Không cho nữ làm lãnh đạo

c)

Nam và nữ cùng tham gia quyết định

d)

Ép con gái bỏ học

26.

Hành vi vi phạm bình đẳng giới có thể bị xử lý như thế nào?

a)

Không xử lý

b)

Xử lý hành chính hoặc hình sự

c)

Chỉ nhắc nhở

d)

Chỉ phạt tiền tượng trưng

27.

Học sinh có thể thực hiện bình đẳng giới bằng cách nào?

a)

Chia sẻ việc chung, tôn trọng nhau

b)

Nam làm việc chính, nữ làm việc phụ

c)

Chỉ chơi với bạn cùng giới

d)

Không quan tâm vấn đề giới

28.

Mục tiêu của Luật Bình đẳng giới là:

a)

Tăng quyền lợi cho phụ nữ

b)

Tăng cơ hội làm việc cho nam giới

c)

Đảm bảo nam và nữ có cơ hội, vị trí, đối xử công bằng

d)

Ưu tiên phụ nữ trong mọi lĩnh vực

29.

Trong chính trị, bình đẳng giới thể hiện ở việc:

a)

Chỉ nam giới được làm lãnh đạo

b)

Cả nam và nữ đều có quyền tham gia quản lý, lãnh đạo

c)

Nữ giới chỉ làm thư ký

d)

Nữ giới phải có chồng mới được ứng cử

30.

Biện pháp thúc đẩy bình đẳng giới được áp dụng khi:

a)

Có khoảng cách giới đáng kể

b)

Mọi người đều bình đẳng

c)

Nam giới gặp khó khăn

d)

Không có vấn đề giới nào

31.

Hành vi nào sau đây được coi là phân biệt đối xử về giới?

a)

Khuyến khích con trai và con gái cùng học

b)

Chỉ giao việc nhà cho con gái

c)

Cha mẹ cùng chăm sóc con

d)

Cả hai con được quyền lựa chọn nghề

32.

Khi nam và nữ cùng làm công việc như nhau, việc trả lương phải:

a)

Tùy vào giới tính

b)

Nữ thấp hơn một chút

c)

Bằng nhau nếu năng lực và hiệu quả như nhau

d)

Nam cao hơn vì làm việc nặng

33.

Trong lĩnh vực y tế, bình đẳng giới thể hiện ở việc:

a)

Nam được khám chữa bệnh tốt hơn

b)

Nữ không được khám sản khoa

c)

Nam và nữ được chăm sóc sức khỏe như nhau

d)

Chỉ ưu tiên phụ nữ mang thai

34.

Một giáo viên chỉ cho các bạn nam trực nhật vì “con gái yếu”. Hành vi đó:

a)

Thể hiện sự quan tâm

b)

Là định kiến giới và chưa bình đẳng

c)

Là việc làm bình thường

d)

Không liên quan đến giới

35.

Học sinh có thể tuyên truyền bình đẳng giới bằng cách nào để hiệu quả nhất?

a)

Làm bài thu hoạch

b)

Tổ chức góc truyền thông, vẽ tranh, kịch ngắn về bình đẳng giới

c)

Viết thư cho bạn bè

d)

Sao chép tài liệu Luật