wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 7 - Kinh Tế Vĩ Mô

Total questions: 20

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Lạm phát là hiện tượng:

a)

Giá của một số hàng hóa tăng lên.

b)

Mức giá chung của nền kinh tế tăng lên một cách liên tục theo thời gian.

c)

Tiền lương danh nghĩa tăng nhanh hơn năng suất lao động.

d)

Mức giá chung giảm xuống.

2.

Khi lạm phát xảy ra, điều gì sẽ xảy ra với sức mua của đồng tiền?

a)

Tăng lên.

b)

Không đổi.

c)

Giảm xuống.

d)

Tùy theo từng loại hàng hóa.

3.

Trong kinh tế học, lạm phát phi mã (Galloping Inflation) thường được định nghĩa là tình trạng giá cả tăng với tỷ lệ nào sau đây trong một năm?

a)

Dưới 10% mỗi năm.

b)

Từ 10% đến dưới 100% mỗi năm.

c)

Từ 100% đến dưới 1.000% mỗi năm.

d)

Vượt quá 1.000% mỗi năm.

4.

Trường hợp siêu lạm phát ở Zimbabwe (2007-2009) minh họa rõ nhất cho hậu quả nào sau đây của siêu lạm phát?

a)

Chính phủ giảm chi tiêu công để cân bằng ngân sách. 

b)

Người dân chuyển sang sử dụng ngoại tệ mạnh (như Đô la Mỹ) và thực hiện đổi hàng để giao dịch. 

c)

Giá trị thực của tiền lương tăng lên do người dân được trả lương theo ngày.

d)

Tỷ lệ thất nghiệp giảm mạnh do các doanh nghiệp mở rộng sản xuất.

5.

Lạm phát do cầu kéo xảy ra khi:

a)

Tổng cung tăng nhanh hơn tổng cầu.

b)

Tổng cầu tăng nhanh hơn tổng cung.

c)

Giá nguyên vật liệu tăng.

d)

Lượng tiền trong lưu thông giảm.

6.

Một trong những nguyên nhân chủ yếu gây lạm phát trong ngắn hạn là:

a)

Chính sách tài khóa mở rộng.

b)

Năng suất lao động tăng.

c)

Tổng cung tăng mạnh.

d)

Tỷ giá hối đoái ổn định.

7.

Lạm phát tăng cao sẽ gây tác động trực tiếp nhất đến yếu tố nào sau đây? 

a)

Sức mua của đồng tiền giảm.

b)

Tốc độ tăng dân số giảm.

c)

Năng suất lao động tăng đột biến.

d)

Tỷ lệ thất nghiệp bằng 0.

8.

Khi xảy ra lạm phát, nhóm người nào sau đây chịu thiệt hại nhất?

a)

 Người cho vay tiền với lãi suất cố định.

b)

Doanh nghiệp xuất khẩu.

c)

Người sở hữu tài sản như nhà đất.

d)

Nhà nước phát hành tiền.

9.

Biện pháp nào sau đây là phù hợp nhất để giảm lạm phát do cầu ?

a)

Giảm thuế thu nhập cá nhân.

b)

Tăng lãi suất cho vay.

c)

Tăng trợ cấp thất nghiệp.

d)

Hỗ trợ doanh nghiệp nhập khẩu nguyên liệu rẻ.

10.

Khi nền kinh tế rơi vào tình trạng "lạm phát đình trệ" (vừa lạm phát cao, vừa suy thoái), biện pháp nào dưới đây thường được ưu tiên?

a)

Cắt giảm mạnh chi tiêu chính phủ.

b)

Tăng thuế tiêu thụ đặc biệt.

c)

Giảm thuế và hỗ trợ kỹ thuật để giảm chi phí sản xuất.

d)

Ngân hàng Trung ương phát hành thêm tiền.

11.

Một quốc gia có 95 triệu người có việc làm và 5 triệu người thất nghiệp. Tỷ lệ thất nghiệp của quốc gia này là bao nhiêu?

a)

5.26%

b)

95%

c)

5%

d)

10%

12.

"Lực lượng lao động" (Labor Force) được định nghĩa là gì?

a)

Chỉ những người đang có việc làm (đã trừ đi người thất nghiệp).

b)

Tổng số người có việc làm và số người thất nghiệp.

c)

Toàn bộ dân số của một quốc gia.

d)

Toàn bộ dân số trong độ tuổi lao động.

13.

Khi công nghệ mới ra đời khiến một số ngành sản xuất cũ bị thu hẹp, công nhân trong ngành cũ mất việc làm. Dạng thất nghiệp này được gọi là:

a)

Thất nghiệp tạm thời.

b)

Thất nghiệp chu kỳ.

c)

Thất nghiệp cơ cấu.

d)

Thất nghiệp tự nguyện.

14.

Người lao động sẵn sàng làm việc ở mức lương hiện hành nhưng vẫn không được tuyển dụng là dạng thất nghiệp nào?

a)

Thất nghiệp tự nguyện.

b)

Thất nghiệp cơ xát.

c)

Thất nghiệp không tự nguyện.

d)

Thất nghiệp tự nhiên.

15.

Ngoài thu hút đầu tư nước ngoài, Nhà nước có thể giảm thất nghiệp bằng cách nào?

a)

Chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp – dịch vụ.

b)

Giảm lương tối thiểu

c)

Cắt giảm chi đầu tư công.

d)

Tăng thuế xuất nhập khẩu.

16.

Để giảm thất nghiệp hiệu quả, Nhà nước thường cần kết hợp ?

a)

Chính sách bảo hộ thương mại.

b)

Chính sách thu hẹp chi tiêu và tăng thuế.

c)

Chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ mở rộng.

d)

Chính sách tiền tệ thắt chặt.

17.

Mối quan hệ giữa lạm phát và thất nghiệp được thể hiện trong đường cong Phillips ngắn hạn nói lên rằng:

a)

Một quốc gia có tỷ lệ lạm phát cao thì tỷ lệ thất nghiệp sẽ cao.

b)

Muốn giảm tỷ lệ thất nghiệp phải chịu một tỷ lệ lạm phát cao hơn.

c)

Tỷ lệ thất nghiệp luôn ở tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên cho dù lạm phát là bao nhiêu.

d)

Tỷ lệ thất nghiệp luôn bằng tỷ lệ thất nghiệp chuẩn, lạm phát vừa phải.

18.

Vì sao trong dài hạn không tồn tại sự đánh đổi giữa lạm phát và thất nghiệp?

 

a)

Vì tổng cung dài hạn dốc lên.

b)

Vì kỳ vọng của người lao động điều chỉnh theo lạm phát thực tế.

c)

Vì lạm phát và thất nghiệp không có liên hệ.

d)

Vì tổng cầu không thay đổi.

19.

Nếu tỷ lệ thất nghiệp bằng với mức tự nhiên, thì:

a)

Không có lạm phát

b)

Lạm phát vẫn có thể xảy ra

c)

Không ai thất nghiệp

d)

Tỷ lệ tăng trưởng GDP là âm

20.

Nếu ngân hàng trung ương thực hiện chính sách tiền tệ mở rộng khi nền kinh tế đã ở mức thất nghiệp tự nhiên, hậu quả là:

a)

Thất nghiệp giảm bền vững

b)

Lạm phát tăng trong dài hạn

c)

Không có tác động gì đến nền kinh tế

d)

Lạm phát giảm