wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Sử CKI 12

Total questions: 199

Worksheet time: 2hrs 40mins

Name
Class
Date
1.

Điểm khác biệt có ý nghĩa quan trọng nhất của các nước Đông Nam Á trước và sau Chiến tranh thế giới thứ hai là

a)

từ chưa có địa vị quốc tế trở thành khu vực được quốc tế coi trọng

b)

từ các nước thuộc địa trở thành các quốc gia độc lập

c)

từ quan hệ biệt lập đã đẩy mạnh hợp tác trong khuôn khổ ASEAN

d)

từ những nước nghèo nàn trở thành những nước có nền kinh tế phát triển

2.

Quá trình mở rộng thành viên của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) diễn ra lâu dài đầy trở ngại vì

a)

thời gian giành độc lập của các nước không đều

b)

nền kinh tế của các nước có nhiều cách biệt

c)

khả năng quốc phòng của các nước yếu kém

d)

các nước không có nhu cầu liên kết khu vực

3.

Điểm khác biệt về nguyên tắc hoạt động của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) so với Liên hợp quốc là gì?

a)

Tôn trọng chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của nhau

b)

Không sử dụng vũ lực hoặc đe dọa dùng vũ lực với nhau

c)

Giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp hòa bình

d)

Không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau

4.

Sự kiện được coi là bước ngoặt của ASEAN là

a)

Tuyên bố thành lập ASEAN

b)

Hiệp định Ba-li được ký kết

c)

Hiến chương ASEAN được ký kết

d)

Tuyên bố Cua-la-La

5.

Vì sao để đưa từ ASEAN 5 lên ASEAN 10 lại trải qua hành trình hơn 30 năm?

a)

Có nhiều quốc gia giành độc lập muộn

b)

Nhiều nước không muốn gia nhập ASEAN

c)

Sự cản trở của Trung Quốc đối với khu vực

d)

Ảnh hưởng của trật tự hai cực I-an-ta

6.

Điểm giống nhau giữa tổ chức ASEAN và liên minh châu Âu (EU) là

a)

có sự nhất thể hóa về mặt chính trị

b)

tổ chức liên kết của các nước tư bản

c)

tổ chức liên kết của các nước cùng khu vực

d)

có cơ cấu tổ chức chặt chẽ gồm hội đồng bộ trưởng

7.

ASEAN là một tổ chức hợp tác mang tính toàn diện, trọng tâm là hợp tác về

a)

văn hóa, giáo dục, y tế

b)

quân sự, quốc phòng, chính trị

c)

kinh tế, văn hóa, xã hội

d)

chính trị, an ninh, quốc phòng

8.

Trong giai đoạn 1999-2015 của tổ chức ASEAN là giai đoạn

a)

hoàn thiện cơ cấu tổ chức, tăng cường hợp tác

b)

mở rộng thành viên và nâng cao vị thế của tổ chức

c)

thành lập và bước đầu phát triển cơ cấu tổ chức

d)

cộng đồng ASEAN được xây dựng và phát triển

9.

Đâu là nguyên nhân chủ yếu dẫn đến việc mở rộng thành viên của tổ chức ASEAN diễn ra lâu dài và đầy trở ngại?

a)

Tác động của cuộc Chiến tranh lạnh và cục diện hai cực, hai phe

b)

Nguyên tắc hoạt động của ASEAN không phù hợp với một số nước

c)

Sự khác biệt về văn hóa giữa các quốc gia, dân tộc, tôn giáo

d)

Các nước thực hiện chiến lược phát triển kinh tế khác nhau

10.

Việt Nam trở thành thành viên thứ bảy của ASEAN (1995) là dấu mốc quan trọng trong sự phát triển của tổ chức vì

a)

mở ra triển vọng cho sự liên kết trong toàn khu vực Đông Nam Á

b)

chứng tỏ sự hợp tác giữa các thành viên ASEAN ngày càng hiệu quả

c)

mở ra quá trình liên kết của ASEAN với các thành viên ngoài khu vực

d)

đánh dấu ASEAN đã trở thành liên minh kinh tế, chính trị hùng mạnh

11.

Ý kiến nào dưới đây không phải là thuận lợi của Việt Nam khi gia nhập ASEAN?

a)

có điều kiện hội nhập kinh tế, từ khu vực vươn ra thế giới

b)

rút ngắn khoảng cách phát triển với các nước trong khu vực

c)

thu hút được nguồn vốn, kĩ thuật và kinh nghiệm quản lý

d)

có cơ hội tham gia liên minh quân sự trong khu vực

12.

Ý nào dưới đây là đặc điểm sự phát triển của tổ chức (ASEAN)?

a)

quá trình hợp tác, mở rộng thành viên diễn ra lâu dài

b)

diễn ra quá trình nhất thể hóa trong khu vực

c)

hạn chế sự can thiệp và chỉ phối của các cường quốc

d)

chịu sự chi phối của các nước lớn đối với khu vực

13.

Điểm khác biệt có ý nghĩa quan trọng nhất của các

a)

từ chưa có địa vị quốc tế trở thành khu vực được quốc tế coi trọng

b)

từ các nước thuộc địa trở thành các quốc gia độc lập

c)

từ quan hệ biệt lập đã đẩy mạnh hợp tác trong khuôn khổ ASEAN

d)

từ những nước nghèo nàn trở thành những nước có nền kinh tế phát triển

14.

Năm 1945, nhân dân một số nước Đông Nam Á đã tranh thủ yêuus tố thuật lợi nào để nổi dậy giành độc lập?

a)

quân Đồng minh giải giáp quân đội Nhật Bản

b)

phát xít Đức đầu hàng lực lượng Đồng minh

c)

quân phiệt Nhật Bản đầu hàng Đồng minh

d)

Liên Xô đánh thắng quân phiệt Nhật Bản

15.

Biến đổi quan trọng nhất của các nước Đông Nam Á sau Chiến tranh thế giới thứ hai là

a)

từ các nước thuộc địa thành các nước độc lập

b)

nhiều nước có tốc độ phát triển nhanh

c)

sự ra đời của khối ASEAN

d)

mở rộng đối ngoại, hợp tác với các nước Đông Á

16.

Trước CTTG II, hầu hết các nước Đông Nam Á (trừ Thái Lan) là thuộc địa của

a)

Mỹ, Nhật

b)

Pháp, Nhật

c)

Anh, Pháp, Mỹ

d)

các nước Âu - Mỹ

17.

Những quốc gia Đông Nam Á tuyên bố độc lập trong năm 1945 là

a)

In-đô-nê-xi-a, Việt Nam, Lào

b)

Cam-pu-chia, Ma-lai-xi-a, Bru-nây

c)

In-đô-nê-xi-a, Xin-ga-po, Ma-lai-xi-a

d)

Miến Điện, Việt Nam, Phi-lip-

18.

Một trong những xu thế xuất hiện từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1945) là

a)

Chống khủng bố

b)

Liên kết khu vực

c)

Thực dân hóa

d)

Toàn cầu hóa

19.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập trong bối cảnh nào sau đây?

a)

Trật tự thế giới hai cực I-an-ta sụp đổ

b)

Chiến tranh lạnh đã chấm dứt

c)

Nhiều tổ chức hợp tác khu vực ra đời

d)

Chủ nghĩa thực dân bị xóa bỏ hoàn toàn

20.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập vào thời gian nào? Ở đâu?

a)

tháng 8/1967, tại Gia-các-ta (In-đô-nê-xi-a)

b)

tháng 9/1968, tại Băng Cốc (Thái Lan)

c)

tháng 10/1967, tại Ba-li (In-đô-nê-xi-a)

d)

tháng 8/1967, tại Băng Cốc (Thái Lan)

21.

Các quốc gia thành viên sáng lập tổ chức ASEAN là

a)

In-đô-nê-xi-a, Mã Lai, Xingapo, Thái Lan, Bru-nây

b)

In-đô-nê-xi-a, Mã Lai, Xingapo, Thái Lan, Phi-lip-pin

c)

In-đô-nê-xi-a, Mã Lai, Xingapo, Thái Lan, Việt Nam

d)

In-đô-nê-xi-a, Mã Lai, Xingapo, Thái Lan, Mi-an-ma

22.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) ra đời năm 1967 là do

a)

sự phát triển mạnh mẽ của xu hướng toàn cầu hóa trên thế giới

b)

muốn hạn chế ảnh hưởng của các cường quốc bên ngoài vào khu vực

c)

được sự hỗ trợ, giúp đỡ về mọi mặt từ các nước xã hội chủ nghĩa

d)

Mỹ bắt đầu can thiệp vào cuộc chiến tranh xâm lược Đông Dương

23.

Nhân tố hàng đầu dẫn đến sự ra đời tổ chức ASEAN là gì?

a)

tạo ra sự hợp tác và giúp đỡ nhau phát triển kinh tế

b)

nhằm hạn chế ảnh hưởng của các nước lớn bên ngoài

c)

sự thành công của cộng đồng Châu Âu đã cổ vũ

d)

khai thác tài nguyên lẫn nhau để thúc đẩy kinh tế

24.

Một trong những mục tiêu quan trọng của tổ chức ASEAN là

a)

xóa bỏ áp bức bóc lột và nghèo nàn lạc hậu

b)

xây dựng khối liên minh chính trị và quân sự

c)

xây dựng khối liên minh kinh tế và quân sự

d)

tăng cường hợp tác phát triển kinh tế và văn hóa

25.

Sự kiện nào đã đẩy nhanh quá trình thực hiện mục tiêu xây dựng ASEAN trở thành "ngôi nhà chung" của các quốc gia Đông Nam Á?

a)

hiệp ước thân thiện và hợp tác Đông Nam Á được kí kết (1976)

b)

Lào và Mi-an-ma gia nhập ASEAN (1999)

c)

Việt Nam gia nhập ASEAN (1995)

d)

tuyên bố thành lập Cộng đồng ASEAN (2015)

26.

Khẩu hiệu của ASEAN là gì?

a)

một Tầm nhìn, một Bản sắc, một Cộng đồng

b)

một Tầm nhìn, một Cộng đồng, một Khu vực

c)

một Cộng đồng, một Tầm nhìn, một Tương lai

d)

một Cộng đồng, một Bản sắc, một Tương lai

27.

Phương thức ra quyết định chính của ASEAN là gì?

a)

tham vấn và biểu quyết

b)

tham vấn và đồng thuận

c)

biểu quyết và bỏ phiếu

d)

bỏ phiếu và đồng thuận

28.

Việt Nam trở thành thành viên thứ bảy của ASEAN (1995) là dấu mốc quan trọng trong sự phát triển của tổ chức vì

a)

mở ra triển vọng cho sự liên kết trong toàn khu vực Đông Nam Á

b)

chứng tỏ sự hợp tác giữa các thành viên ASEAN ngày càng hiệu quả

c)

mở ra quá trình liên kết của ASEAN với các thành viên ngoài khu vực

d)

đánh dấu ASEAN đã trở thành liên minh kinh tế, chính trị hùng mạnh

29.

Ý kiến nào dưới đây không phải là thuận lợi của Việt Nam khi gia nhập ASEAN?

a)

có điều kiện hội nhập kinh tế, từ khu vực vươn ra thế giới

b)

rút ngắn khoảng cách phát triển với các nước trong khu vực

c)

thu hút được nguồn vốn, kĩ thuật và kinh nghiệm quản lý

d)

có cơ hội tham gia liên minh quân sự trong khu vực

30.

Ý nào dưới đây là đặc điểm sự phát triển của tổ chức (ASEAN)?

a)

quá trình hợp tác, mở rộng thành viên diễn ra lâu dài

b)

diễn ra quá trình nhất thể hóa trong khu vực

c)

hạn chế sự can thiệp và chi phối của các cường quốc

d)

chịu sự chi phối của các nước lớn đối với khu vực

31.

ASEAN chính thức khẳng định ý tưởng thành lập Cộng đồng ASEAN tại

a)

lễ kết nạp Campuchia năm 1999

b)

hội nghị thành lập ASEAN (1967)

c)

hội nghị kí kết hiệp ước thân thiện và hợp tác (1976)

d)

hội nghị cấp cao ASEAN không chính thức (1997)

32.

Tại Hội nghị cấp cao ASEAN không chính thức tại Malaixia năm 1997, các nước thành viên đã

a)

định hướng cho sự phát triển trong tương lai của ASEAN

b)

kí Hiệp định Khung về tăng cường và hợp tác ASEAN

c)

thành lập Diễn đàn khu vực ASEAN (ARF)

d)

kí hiệp ước Thân thiện và hợp tác ở Đông Nam Á

33.

Tổng thư ký ASEAN nhiệm kỳ 2019-2017 là người quốc gia nào?

a)

Việt Nam

b)

In-đô-ne-xi-a

c)

Thái Lan

d)

Mi-an-ma

34.

ASEAN + 3 là cơ chế hợp tác giữa ASEAN và ba quốc gia nào?

a)

Hoa Kỳ, Nhật Bản, Úc

b)

Nhật Bản, Úc, Trung Quốc

c)

Nhật Bảm, Anh, Trung Quốc

d)

Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc

35.

Một trong những mục tiêu của tổ chức ASEAN khi thành lập là

a)

phát triển kinh tế và văn hóa thông qua những nỗ lực hợp tác chung

b)

tăng cường quan hệ hợp tác mọi mặt nhằm phát triển kinh tế - xã hội

c)

để cùng cố quan hệ chính trị, giúp đỡ Đông Dương giành lại độc lập

d)

để giải quyết vấn đề xung đột Cam-pu-chia và tranh chấp ở Biển Đông

36.

Đâu là nguyên nhân đã thúc đẩy Việt Nam gia nhập tổ chức ASEAN?

a)

quan hệ ASEAN và Việt Nam chuyển sang đối thoại, hợp tác

b)

đây nội dung trong chính sách đối ngoại được Liên Xô đồng ý

c)

tất cả các nước Đông Nam Á đã gia nhập vào tổ chức ASEAN

d)

Tổ chức ASEAN phù hợp với yêu cầu phát triển của Việt Nam

37.

Nội dung nào sau đây không phản ánh vai trò của tổ chức ASEAN đối với khu vực Đông Nam Á

a)

là nhân tố hàng đầu đảm bảo môi trường hòa bình, ổn định của khu vực

b)

quyết định sự phát triển kinh tế - xã hội của các quốc gia trong khu vực

c)

củng cố và tăng cường quan hệ hợp tác giữa các nước ở trong khu vực

d)

thúc đẩy sự tăng trưởng về kinh tế của các nước thành viên ASEAN

38.

Nội dung nào phản ánh không đúng vai trò của tổ chức ASEAN đối với việc bảo vệ hòa bình, ổn định ở khu vực và Biển Đông?

a)

đoàn kết nhất trí và thể hiện vai trò, tinh thần trách nhiệm cao

b)

khẳng định các nguyên tắc của luật pháp quốc tế và ASEAN

c)

lên án, phản đối hành động xâm phạm chủ quyền các quốc gia

d)

dùng biện pháp quân sự để bảo vệ hòa bình, ổn định ở khu vực

39.

Nội dung nào không phản ánh đúng những cơ hội khi Việt Nam gia nhập tổ chức ASEAN?

a)

thu hút vốn đầu tư và khoa học - công nghệ tiên tiến

b)

tăng cường giao lưu về mọi mặt và mở rộng thị trường

c)

đẩy mạnh được công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước

d)

tranh thủ viện trợ để giải quyết khó khăn ở trong nước

40.

Từ sự phát triển kinh tế của Xin-ga-po ở những thập kỷ cuối thế kỷ XX, Việt Nam có thể rút ra bài học kinh nghiệm gì để đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước hiện nay?

a)

tập trung đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng kinh tế

b)

chú trọng phát triển ngành công nghệ phần mềm

c)

áp dụng thành tựu khoa học - kỹ thuật hiện đại

d)

coi trọng khai thác nguồn tài nguyên thiên nhiên

41.

Đâu là nhận xét đúng về vai trò của tổ chức ASEAN trên trường quốc tế?

a)

liên minh chính trị - kinh tế chiến lược của khu vực Đông Nam Á

b)

diễn đàn hợp tác kinh tế đa phương ở châu Á - Thái Bình Dương

c)

liên minh hợp tác toàn diện, hiệu quả của khu vực Đông Nam Á

d)

tổ chức liên kết kinh tế, thương mại, tài chính lớn nhất của châu Á

42.

Sự kiện nào đánh dấu ASEAN chuyển từ ASEAN 5 phát triển thành ASEAN 10?

a)

hiệp ước Ba-li được kí kết 1976

b)

Việt Nam gia nhập ASEAN 1995

c)

Cam-pu-chia gia nhập ASEAN (1999)

d)

Đông-Ti-Mo gia nhập (2002)

43.

Hiệp ước Ba-li (2-1976) được kí kết giữa các nước ASEAN còn gọi là

a)

hiệp ước thân thiện và hợp tác

b)

hiệp ước hợp tác kinh tế, văn hóa

c)

hiệp ước hợp tác an ninh Biển Đông

d)

hiệp ước về cơ sở giữa các nước ASEAN

44.

Nguyên tắc cơ bản của các nước ASEAN được xác định từ Hội nghị nào?

a)

Băng Cốc (Thái Lan)

b)

Ba-li (In-đô-nê-xi-a)

c)

Hà Nội (Việt Nam)

d)

Phnôm-pênh (Cam-pu-chia)

45.

Một trong những khó khăn mà các nước ASEAN phải đương đầu sau khi thành lập là

a)

khủng hoảng tài chính

b)

xuất phát điểm rất thấp

c)

nhiều dịch bệnh diễn ra

d)

xu thế hợp tác khu vực

46.

Thành viên thứ 6 của ASEAN là

a)

Việt Nam

b)

Trung quốc

c)

Xingapo

d)

Brunay

47.

Sự kiện nào là cơ sở cho sự phát triển và hợp tác kinh tế giữa các nước thành viên?

a)

Hiệp ước thân thiện và hợp tác

b)

HIệp ước hợp tác kinh tế, văn hóa

c)

Hiệp ước hợp tác an ninh Biển Đông

d)

Hiệp ước về cơ sở giữa các nước ASEAN

48.

Sự kiện nào là cơ sở từng bước mở rộng hợp tác đối thoại với các đối tác bên ngoài

a)

hiệp ước thân thiện và hợp tác

b)

hiệp ước hợp tác kinh tế, văn hóa

c)

hiệp ước hợp tác an ninh Biển Đông

d)

hiệp ước về cơ sở giữa các nước ASEAN

49.

Thành viên thứ 10 của ASEAN là

a)

Cam-pu-chia

b)

Bru-nây

c)

Lào

d)

Việt Nam

50.

Nguyên tắc cơ bản nào không được quy định trong Hiệp ước Ba-li (2/1976)

a)

tôn trọng độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ

b)

không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau

c)

bình đẳng chủ quyền và quyền tự quyết của các dân tộc

d)

không dùng vũ lực hoặc đe dọa dùng vũ lực đối với nhau

51.

Trong giai đoạn 1967 - 1975, ASEAN là một tổ chức như thế nào?

a)

liên kết chặt chẽ

b)

phát triển toàn diện

c)

non trẻ, hợp tác lỏng lẻo

d)

lớn mạnh, hợp tác hiệu quả

52.

Để giải quyết vấn đề Biển Đông hiện nay, các thành viên trong tổ chức ASEAN cần phải làm gì?

a)

phải chạy đua vũ trang

b)

đẩy mạnh hợp tác kinh tế

c)

có sự đồng thuân giữa các nước

d)

thành lập liên minh quân sự

53.

Điểm tương đồng về nguyên tắc của Liên hợp quốc, điều khoản trong Hiệp định Giơnevơ 1954 về Đông Dương, Hiệp định Pari 1973 về Việt Nam và Hiệp ước Ba-li 1976 là

a)

tôn trọng toàn vẹn lãnh thổ và độc lập chính trị của các nước

b)

tăng cường hợp tác toàn diện về kinh tế, xã hội, chính trị

c)

không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau

d)

giải quyết tranh chấp bằng phương pháp hóa bình

54.

Nhận xét nào sau đây về Hiệp ước Ba-li (1976) của tổ chức ASEAN là không đúng?

a)

mở ra thời kì mới của tổ chức ASEAN

b)

chấm dứt hoàn toàn sự mâu thuẫn giữa các nước trong khu vực

c)

xác định nguyên tắc cơ bản trong quan hệ giữa các nước

d)

củng cố và tăng cường quan hệ giữa các nước

55.

Quá trình phát triển thành viên của ASEAN từ 5 nước ban đầu lên 10 nước không gặp phải trở ngại nào sau đây?

a)

sự đối đầu giữa ASEAN với các nước Đông Dương

b)

sự tác động của Chiến tranh lạnh

c)

sự khác nhau về thể chế chính trị giữa các nước

d)

thời gian giành độc lập của các nước không giống nhau

56.

Việt Nam có thể rút ra bài học kinh nghiệm nào từ chiến lược kinh tế hướng ngoại của nhóm 5 nước sáng lập ASEAN?

a)

chú trọng ngoại thương, sản xuất hàng tiêu dùng nội địa

b)

thu hút vốn đầu tư nước ngoài, tập trung sản xuất hàng hóa

c)

coi trọng sản xuất hàng hóa để xuất khẩu, thu hút vốn, công nghệ

d)

đề ra chiến lược phát triển kinh tế phù hợp đất nước, xu thế thế giới

57.

Năm 1999, Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) kết nạp thêm

a)

Cam-pu-chia

b)

Lào

c)

Bru-nây

d)

Việt Nam

58.

Ý nào dưới đây không phù hợp khi giải thích về quá trình mở rộng thành viên của tổ chức ASEAN được đẩy mạnh từ đầu những năm 90 thế kỉ XX?

a)

chống lại sự hình thành trật tự "đa cực" nhiều trung tâm sau Chiến tranh lạnh

b)

quan hệ giữa ba nước Đông Dương với ASEAN đã được cải thiện tích cực

c)

chiến tranh lạnh đã kết thúc, xu thế toàn đầu hóa đang diễn ra mạnh mẽ

d)

thực hiện hợp tác phát triển có hiệu quả theo các nguyên tắc của Hiệp ước Ba-li

59.

Một trong những nội dung của Hội nghị cấp cao ASEAN không chính thức được tổ chức tại Ma-lai-xi-a (1997) là

a)

thông qua văn kiện Tuyên bố Băng Cốc

b)

kết nạp Việt Nam vào tổ chức ASEAN

c)

nêu rõ việc xây dựng Cộng đồng ASEAN

d)

định hướng kết nạp thêm thành viên ASEAN

60.

Ý tưởng xây dựng Cộng đồng ASEAN đã

a)

đáp ứng nguyện vọng của các nước thành viên về một khu vực gắn kết, hữu nghị, hợp tác

b)

làm cho mục tiêu hợp tác về chính trị - an ninh giữa các nước bị chi phối bởi quốc tế

c)

đời sống nhân dân thay đổi đáng kể do gia tăng số lượng thành viên trong Cộng đồng

d)

đáp ứng được tất cả các yêu cầu của các nước thành viên về sự phát triển kinh tế

61.

Một trong những nội dung phản ánh nguyện vọng của các nước Đông Nam Á khi xây dựng Cộng đồng ASEAN là

a)

một khu vực Đông Nam Á hữu nghị, hợp tác

b)

thiết lập một liên minh quân sự Đông Nam Á

c)

đoàn kết, hợp tác gạt bỏ ảnh hưởng của Pháp

d)

liên kết, hợp tác toàn diện chặt chẽ về mọi mặt

62.

Mục tiêu xây dựng cộng đồng ASEAN là

a)

biến ASEAN thành tổ chức hợp tác mạnh nhất

b)

các nước đoàn kết giúp đỡ nhau khi bị xâm lược

c)

củng cố khối đoàn kết của ASEAN trên vấn đề quân sự

d)

đưa ASEAN trở thành một cộng đồng ràng buộc hơn

63.

Đâu là cơ sở pháp lý để các nước Đông Nam Á xây dựng Cộng đồng ASEAN?

a)

Hiến chương ASEAN

b)

Tuyên bố Băng-cốc

c)

Hiến chương Liên hợp quốc

d)

Hiệp ước Ba-li 1976

64.

Đâu không phải ý tưởng xây dựng Cộng đồng ASEAN?

a)

Cộng đồng ASEAN trở thành một cộng đồng gắn kết về chính trị, liên kết về kinnh tế, hoạt động theo luật lệ và hướng tới người dân

b)

TTháng12-1997, văn kiện Tầm nhìn ASEAN 2020 xác định mụctieeu đưa ASEAN trở thành một nhóm hài hòa các dân tộc Đông Nam Á

c)

Tháng 10-2003, Tuyên bố về sự Hòa hợp ASEAN II (Tuyên bố Ba-li II), đặt nền móng cho sự hình thành Cộng đồng ASEAN với ba trụ cột

d)

Tháng 1-2007, ASEAN đã quyết định đẩy nhanh tiến trình liên kết nội khối dựa trên cơ sở pháp lí là Hiến chương ASEAN

65.

Đâu là mục tiêu xây dựng Cộng đồng ASEAN?

a)

Tháng 10-2003, Tuyên bố về sự Hòa hợp ASEAN II, đặt nền móng cho sự hình thành Cộng đồng ASEAN với ba trụ cột

b)

Tháng 12-1997, văn kiện Tầm nhìn ASEAN 2020 xác định mục tiêu đưa ASEAN trở thành một nhóm hài hòa các dân tộc Đông Nam Á

c)

Tháng 01-2007, ASEAN đã quyết định đẩy nhanh tiến trình liên kết nội khối dựa trên cơ sở pháp lí là Hiến chương ASEAN

d)

Sự gắn kết về chính trị, liên kết về kinh tế, và chia sẻ trách nhiệm xã hội

66.

Nội dung nào sau đây không phải là mục tiêu của cộng đồng ASEAN?

a)

đưa ASEAN trở thành một cộng đồng với ba trụ cột có mức liên kết sâu rộng

b)

đưa ASEAN trở thành một cộng đồng ràng buộc hơn trên cơ sở pháp lí

c)

đảm bảo hòa bình, ổn định lâu dài và cùng thịnh vượng trong khu vực

d)

chỉ hợp tác ở trong khu vực, hạn chế mở rộng hợp tác với bên ngoài

67.

Một trong những mục tiêu xây dựng Cộng đồng ASEAN là

a)

đưa ASEAN trở thành một cộng đồng với ba trụ cột có mức liên kết sâu rộng và ràng buộc hơn

b)

thúc đẩy ASEAN tập trung mở rộng, phụ thuộc vào hợp tác với các nước trong liên minh châu Âu

c)

góp phần đưa Đông Nam Á trở thành khu vực có tốc độ tăng trưởng bình quân cao nhất thế giới

d)

xóa bỏ các rào cản về tài chính, an ninh, chính trị của các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á

68.

Một trong những văn kiện đã nêu rõ kế hoạch xây dựng Cộng đồng ASEAN là

a)

kế hoạch tổng thể xây dựng cộng đồng ASEAN

b)

tuyên bố chung Cua-la Lâm-pơ (tại Ma-lai-xi-a)

c)

lộ trình xây dựng cộng đồng ASEAN (2009-2015)

d)

hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ 37 tại Hà Nội

69.

Kế hoạch xây dựng Cộng đồng ASEAN được thông qua tại

a)

hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ 37 (2020)

b)

hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ 14 (2009)

c)

hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ 10 (2004)

d)

hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ 11 (2005)

70.

Ngày 22-11-2015, tuyên bố Cua-la Lăm-pơ được ký kết đã đánh dấu

a)

Cộng đồng ASEAN được thành lập

b)

khu vực Đông Nam Á giành độc lập

c)

sự phát triển nhảy vọt của ASEAN

d)

ASEAN hoàn thành mở rộng thành viên

71.

Đâu là nội dung thể hiện kế hoạc xây dựng Cộng đồng ASEAN?

a)

Ngày 9-4-2010, ASEAN thống nhất chủ đề: "Hướng tới Cộng đồng ASEAN: Từ tầm nhìn đến hành động"

b)

Tháng 12-1997, văn kiện Tầm nhìn ASEAN 2020 xác định mục tiêu dưa ASEAN trở thành một nhóm hài hòa các dân tộc Đông Nam Á

c)

Tháng 10-2003, Tuyên bố về sự Hòa hợp ASEAN II (Tuyên bố Ba-li II), đặt nền móng cho sự hình thành Cộng đồng ASEAN với ba trụ cột

d)

Tháng 01-2007, ASEAN đã quyết định đẩy nhanh tiến trình liên kết nội khối dựa trên cơ sở pháp lí là Hiến chương ASEAN

72.

Ý nghĩa sự ra đời của Cộng đồng ASEAN?

a)

là sự gắn kết về chính trị, văn hóa và chia sẻ trách nhiệm xã hội

b)

là kết quả liên kết sâu rộng và ràng buộc hơn trên cơ sở pháp lí

c)

thể hiện sự liên kết toàn diện của khối ASEAN

d)

thể hiện sự hội nhập, liên kết kinh tế toàn cầu

73.

Đâu không phải là ý nghĩa về sự ra đời của Cộng đồng ASEAN?

a)

thể hiện vai trò và vị thế ngày càng cao trong khu vực và trên thế giới

b)

thể hiện sự hội nhập, liên kết kinh tế toàn cầu

c)

là sự gắn kết về chính trị, văn hóa và chia sẻ trách nhiệm xã hội

d)

thể hiện sự nỗ lực của các nước trên tinh thần bình đẳng và hợp tác

74.

Cộng đồng Chính Trị - An ninh ASEAN được xây dựng trên nền tảng là

a)

hợp tác văn hóa - xã hội được gắn kết chặt chẽ

b)

mức độ liên kết chặt chẽ về văn hóa - xã hội

c)

hợp tác hiệu quả trên lĩnh vực kinh tế đến chính trị

d)

những thành quả hợp tác chính trị - an ninh đã đạt được

75.

Cộng đồng Chính Trị - An ninh ASEAN được xây dựng nhằm mục tiêu nào sau đây?

a)

tạo môi trường hòa bình và an ninh của khu vực

b)

tạo dựng khu vực gắn kết và phụ thuộc vào bên ngoài

c)

hướng tới khu vực tự cường và độc lập với bên ngoài

d)

tạo ra một khối phòng thủ chung của toàn khu vực

76.

Cộng đồng Chính trị - An ninh ASEAN được xây dựng nhằm mục tiêu là

a)

tạo môi trường hợp tác kinh tế có hiệu quả trong khu vực

b)

nâng hợp tác chính trị - an ninh lên một nấc thang mới

c)

hướng tới khu vực tự cường và độc lập với bên ngoài

d)

bình đẳng xã hội và các quyền cơ bản của các nước

77.

Cộng đồng Chính trị - An ninh ASEAN được xây dựng không nhằm

a)

tạo dựng môi trường hòa bình và an ninh ở khu vực

b)

nâng hợp tác chính trị - an ninh lên một nấc thang mới

c)

tạo dựng một khu vực gắn kết, hòa bình và tự cường

d)

tạo ra thị trường và cơ sở sản xuất chung

78.

Nội dung nào sau đây không phải là một trong ba trụ cột của Cộng đồng ASEAN?

a)

Cộng đồng Chính trị - An ninh ASEAN

b)

Cộng đồng kinh tế ASEAN

c)

Cộng đồng Văn hóa - Xã hội ASEAN

d)

Cộng đồng than thép ASEAN

79.

Cộng đôgnf Văn hóa - Xã hội ASEAN được xây dựng nhằm

a)

xây dựng an ninh - chính trị có sự liên kết chặt chẽ giữa các nước trong ASEAN

b)

xây dựng tình đoàn kết và thống nhất bền lâu giữa các quốc gia, dân tộc ASEAN

c)

tạo dựng bản sắc riêng cho các quốc gia ASEAN không còn áp bức, bóc lột

d)

phát triển kinh tế đồng đều, xá bỏ hoàn toàn khoảng cách phát triển trong ASEAN

80.

Trong Cộng đồng ASEAN, Cộng đồng Văn hóa - Xã hội ASEAN có vai trò như thế nào?

a)

tồn tại độc lập, không có tác động đến với việc xây dựng và phát triển của hai trụ cột còn lại

b)

chỉ có tác động tới trụ cột Chính trị - An ninh nhưng không có mối liên hệ với trụ cột Kinh tế

c)

là trụ cột quyết định việc xây dựng và phát triển của hai trụ cột KKinhtees và Chính trị an ninh

d)

là trụ cột quan trọng, gắn kết và tạo thuận lợi cho việc xây dựng hai trụ cột Kinh tế và Chính trị - An ninh

81.

Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng nội dung chính của Cộng đồng kinh tế ASEAN?

a)

tạo ra thị trường và cơ sở sản xuất chung

b)

xây dựng khu vực kinh tế có sự cạnh tranh cao

c)

tạo dựng một khu vực gắn kết, tự cường

d)

hội nhập đầy đủ với nền kinh tế toàn cầu

82.

Một trong những nội dung trong Kế hoạch Tổng thể xây dựng Cộng đồng Văn hóa - xã hội ASEAN là

a)

bảo đảm các quyền và công bằng xã hội

b)

không còn khoảng cách phát triển

c)

phát triển sự tự do cá nhân

d)

quan tâm đến hợp tác bên ngoài

83.

Ý nào sau đây không phải là nội dung trong Kế hoạch Tổng thể xây dựng Cộng đồng Văn hóa - xã hội

a)

phúc lợi và bảo hiểm xã hội

b)

thu hẹp khoảng cách phát triển

c)

bảo đảm môi trường bền vững

d)

quan tâm đến hợp tác bên ngoài

84.

Đâu là nội dung phản ánh không đúng về cộng đồng văn hóa - xã hội?

a)

cộng đồng Văn hóa - Xã hội ASEAN hướng đến xây dựng một cộng đồng lấy con người làm trung tâm

b)

chú trọng phát triển con người; xây dựng cộng đồng các xã hội đùm bọc lẫn nhau, gắn kết xã hội của khu vực; đảm bảo môi trường bền vững

c)

tăng cường nền tảng gắn kết xã hội của khu vực; tạo dựng bản sắc ASEAN

d)

ASEAN nỗ lực tạo dựng môi trường hòa bình và an ninh ở khu vực

85.

Đâu không phải nội dung phù hợp để Cộng đồng Kinh tế ASEAN phát triển?

a)

cộng đồng kinh tế ASEAN hướng đến tạo dựng một khu vực kinh tế ASEAN ổn định, thịnh vượng và cạnh tranh cao

b)

có sự di chuyển tự do của hàng hóa, dịch vụ và đầu tư, di chuyển tự do hơn của các luồng vốn, phát triển kinh tế đồng đều, giảm nghèo,...

c)

tạo ra một thị trường chung và cơ sở sản xuất thống nhất; xây dựng một khu vực có sức cạnh tranh, đưa Cộng đồng hội nhập vào nền kinh tế toàn cầu

d)

cộng đồng Kinh tế ASEAN hướng đến tạo dựng một khu vực có đồng tiền chung EURO

86.

Hợp tác Kinh tế giữa các nước ASEAN tăng lên nhanh chóng từ khi

a)

Cộng đồng kinh tế ASEAN được thành lập

b)

Hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ 10 (2004)

c)

Tuyên bố chung Cua-la Lăm-pơ (tại Malaixia)

d)

Hội nghị cấp cao của ba nước Đông Dương

87.

Nội dung nào sau đây là mục tiêu hướng tới của các nước Đông Nam Á khi xây dựng Cộng đồng Văn hóa - Xã hội ASEAN?

a)

thu hẹp khoảng cách giữa các nước ASEAN về dân trí

b)

xây dựng tình đoàn kết, hữu nghị giữa các nước ASEAN

c)

xây dựng một ASEAN giàu có, không có vũ khí hạt nhân

d)

đưa ASEAN trở thành tổ chức liên kết lớn nhất thế giới

88.

Điểm giống nhau giữa Cộng đồng Chính trị - An ninh ASEAN và Cộng đồng Kinh tế ASEAN là

a)

nhằm mục đích bảo vệ hòa bình, ổn định lâu dài và cùng thịnh vượng trong khu vực

b)

có một số nội dung chính là bảo đảm bền vững về môi trường và phát triển con người

c)

nhằm nâng hợp tác chính trị - an ninh lên một nấc thang mới cao hơn và chặt chẽ hơn

d)

tạo ra thị trường và cơ chế sản xuất chung trong đó có sự lưu chuyển tự do của hàng hóa

89.

Nội dung nào sau đây là điểm khác nhau giữa Cộng đồng Văn hóa - Xã hội ASEAN so với cộng đồng Kinh tế ASEAN?

a)

nhằm mục đích bảo vệ hòa bình, ổn định lâu dài và cùng thịnh vượng trong khu vực

b)

có một số nội dung chính là bảo đảm bền vững về môi trường và phát triển con người

c)

nhằm nâng hợp tác chính trị - an ninh lên một nấc thang mới cao hơn và chặt chẽ hơn

d)

tạo ra thị trường và cơ chế sản xuất chung trong đó có sự lưu chuyển tự do của hàng hóa

90.

Nội dung nào sau đây là điểm khác nhau giữa Cộng đồng Kinh tế ASEAN so với Cộng đồng Văn hóa - Xã hội ASEAN?

a)

nhằm mục đích bảo vệ hòa bình, ổn định lâu dài và cùng thịnh phượng trong khu vực

b)

có một số nội dung chính là bảo đảm bền vững về môi trường và phát triển con người

c)

nhằm nâng hợp tác chính trị - an ninh lên một nấc thang mới cao hơn và chặt chẽ hơn

d)

tạo ra thị trường và cơ chế sản xuất chung trong đó có sự lưu chuyển tự do của hàng hóa

91.

Một trong những khó khăn mà các nước Đông Nam Á phải đương đầu không quyết định xây dựng Cộng đồng chính trị - an ninh (APSC) là

a)

các quốc gia thành viên ASEAN từ chối tham gia

b)

gây mối nghi ngờ cho các cường quốc láng giền

c)

ảnh hưởng đến chủ quyền của quốc gia, dân tộc

d)

tạo ra nguy cơ đánh mất bản sắc văn hóa dân tộc

92.

Tính chất của Cộng đồng Chính trị - An ninh ASEAN (APSC) là

a)

phi quân sự

b)

phi hạt nhân

c)

phòng thủ chung

d)

liên minh quân sự

93.

Nguyên tắc hoạt động quan ttrọngnhaast của Cộng đồng chính trị (APSC) là

a)

tôn trọng quyền con người

b)

tuân thủ luật pháp quốc tế

c)

thực hiện tự do, dân chủ

d)

đảm bảo hòa bình, an ninh

94.

Nội dung nào sau đây là mục tiêu hướng tới của các nước Đông Nam Á khi xây dựng Cộng đồng kinh tế ASEAN?

a)

thu hẹp khoảng cách giữa các nước ASEAN về dân trí

b)

giảm nghèo, thu hẹp khoảng cách về kinh tế - xã hội

c)

xây dựng một ASEAN giàu có, không vũ khí hạt nhân

d)

đưa ASEAN trở thành tổ chức liên kết lớn nhất thế giới

95.

Một trong những mục tiêu xây dựng của Cộng đồng ASEAN là

a)

cộng đồng gắn kết ề chính trị, liên kết về kinh tế

b)

cộng đồng gắn kết về chính trị, liên kết về tiền tệ

c)

cộng đồng gắn kết về quân sự, liên kết về kinh tế

d)

cộng đồng gắn kết về văn hóa, liên kết về quân sự

96.

Một trong những thách thức mà Cộng đồng ASEAN phải đối mặt trong quá trình xây dựng và phát triển là

a)

sự đa dạng về chế độ chính trị

b)

gặp những khó khăn về địa lý

c)

một số quốc gia không có biển

d)

khí hậu ngày càng khắc nghiệt

97.

Một trong những thách thức về kinh tế mà Cộng đồng ASEAN phải đối mặt trong quá trình xây dựng và phát triển là

a)

sự đa dạng về chế độ chính trị

b)

sự xung đột lãnh thổ, biên giới

c)

chênh lệch trình độ phát triển

d)

những vấn đề lịch sử sâu xa

98.

Nội dung nào sau đây là thách thức của Việt Nam phải ứng phó khi tham gia vào Cộng đồng ASEAN?

a)

nguy cơ đương đầu với Trung Quốc trên Biển Đông

b)

sự cạnh tranh quyết liệt của các nước trong khu vực

c)

tình trạng tham nhũng, lãng phí, quan liêu tăng lên

d)

mâu thuẫn tôn giáo, sắc tộc, lãnh thổ có thể bùng nổ

99.

Đâu không phải là một trong những thách thức lớn nhất của Cộng đồng ASEAN?

a)

vấn đề an ninh được xem là thách thức lớn nhất mà Cộng đồng ASEAN phải đối mặt

b)

sự chênh lệch về trình độ phát triển kinh tế, khoa học công nghệ, sự khác biệt trong hệ thống chính trị

c)

những vấn đề an ninh phi truyền thống như: ô nhiễm môi trường, biến đổi khí hậu, dịch bệnh,...

d)

sự khác biệt trong văn hóa và ngôn ngữ ảnh hưởng đến khả năng hợp tác hòa hợp cộng đồng

100.

Nội dung nào sau đây là thách thức chung mà Cộng đồng ASEAN đang phải tìm ra giải pháp ứng phó?

a)

âm mưu xâm lược của Trung Quốc

b)

sự vươn lên mạnh mẽ của Nhật Bản

c)

âm mưu bá chủ thế giới của nước Mỹ

d)

ô nhiễm môi trường, biến đổi khí hậu

101.

Nhận định nào sau đây là đúng khi đánh giá về triển vọng của Cộng đồng ASEAN?

a)

trở thành một trong những khu vực phát triển năng động bậc nhất thế giới

b)

quá trình nhất thể hóa của Cộng đồng ASEAN diễn ra trong tương lai gần

c)

đã xây dựng cộng đồng Chính trị - An ninh để trở thành đối tượng của Mỹ

d)

Trung Quốc đang tìm mọi cách chia rẽ Cộng đồng ASEAN liên kết với Mỹ

102.

Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng những triển vọng trong Cộng đồng ASEAN?

a)

phát triển với mức độ liên kết, hợp tác ngày càng sâu rộng

b)

vị thế ngày càng được nâng cao trong khu vực và thế giới

c)

cạnh tranh ảnh hưởng của các nước lớn đối với khu vực

d)

là một khu vực phát triển và năng động nhất thế giới

103.

Nội dung nào phản ánh không đúng triển vọng của khối ASEAN?

a)

tiếp tục là một trong những khu vực phát triển năng động nhất trên thế giới

b)

về đối ngoại có uy tín, vị thế ngày càng cao trong khu vực và trên thế giới

c)

là sự gắn kết về chính trị, văn hóa và chia sẻ trách nhiệm xã hội

d)

ASEAN sẽ tiếp tục phát triển với mức độ liên kết, hợp tác ngày càng sâu rộng trên cả ba trụ cột

104.

Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam nổ ra trong bối cảnh quốc tế nào sau đây?

a)

phe Đồng minh vừa được thành lập và tuyên chiến với phát xít

b)

quân phiệt Nhật Bản đầu hàng quân Đồng minh không điều kiện

c)

chiến tranh lạnh bùng nổ và lôi kéo nhiều quốc gia tham chiến

d)

Đức mở cuộc tấn công Liên Xô, bị Hồng quân Liên Xô đánh bại

105.

Đâu không phải là điều kiện bùng nổ của cuộc Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam

a)

Đảng và quần chúng nhân dân đã sẵn sàng hành động

b)

phát xít Nhật đảo chính lật đổ Pháp ở Đông Dương

c)

lực lượng trung gian đã ngả hẳn về phía cách mạng

d)

phát xít Nhật đầu hàng Đồng minh không điều kiện

106.

Thời cơ khách quan trong Cách mạng tháng Tám được xác định vào thời điểm lịch sử nào?

a)

ngày 9-3-1945, Nhật đảo chính Pháp

b)

ngày 12-3-1945, Thường vụ Trung ương Đảng ra chỉ thị "Nhật - Pháp bắn nhau và hành động của chúng ta"

c)

ngày 15-8-1945, Mĩ ném bom nguyên tử xuống Nhật Bản

d)

ngày 6 và 9-8-1945, Mĩ ném bom nguyên tử xuống Nhật Bản

107.

Trước khi Cách mạng tháng Tám nổ ra, lực lượng thân Nhật nào sau đây tồn tại ở Việt Nam?

a)

Bọn Việt Quốc và Việt Cách

b)

Chính phủ Trần Trọng Kim

c)

Chính phủ kháng chiến Fulro

d)

Nhà nước Tin Lành Đề-ga

108.

Ý nào dưới đây là hệ quả của việc Nhật Bản tuyên bố đầu hàng Đồng minh không điều kiện ngày 15 tháng 8 năm 1945?

a)

quần chúng nhân dân đã sẵn sàng nổi dậy tổng khởi nghĩa

b)

chính phủ thân Nhật Trần Trọng Kim hoang mang, lo sợ

c)

ủy ban Khởi nghĩa toàn quốc được thành lập tại Tân Trào

d)

Trung ương Đảng và Việt Minh quyết định phát lệnh Tổng khởi nghĩa

109.

"Quân Nhật ở Đông Dương rệu rã. Chính phủ thân Nhật Trần Trọng Kim hoang mang tột độ. Điều kiện khách quan thuận lợi cho Tổng khởi nghĩa đã đến". Điều kiện khách quan thuận lợi đề cập trong đoạn trích trên được hiểu là

a)

kẻ thù duy nhất của nhân dân Việt Nam đã gục ngã hoàn toàn

b)

quần chúng đã sẵn sàng đấu tranh, lực lượng trung gian ngả về cách mạng

c)

các lực lượng vũ trang đã vào vị trí, công tác chuẩn bị hoàn thành

d)

sự ủng hộ tuyệt đối của quân Đồng minh và nhân loại yêu chuộng hòa bình

110.

Hình thái khởi nghĩa vũ trang giành chính quyền ở Việt Nam năm 1945 là

a)

khởi nghĩa từng phần

b)

tổng khởi nghĩa

c)

đi từ tổng khởi nghĩa tiến lên khởi nghĩa từng phần

d)

đi từ khởi nghĩa từng phần tiến lên tổng khởi nghĩa

111.

Giai đoạn khởi nghĩa từng phần (từ tháng 3 - 8/1945) của cách mạng nước ta còn được gọi là

a)

phong trào chống Nhật cứu nước

b)

cao trào kháng Pháp và Nhật

c)

cao trào kháng Nhật cứu nước

d)

cao trào đánh đuổi phát xít Nhật

112.

Công cuộc chuẩn bị toàn diện cho Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam được hoàn thành

a)

sau Hội nghị Ban Thường vụ Trung ương Đảng (tháng 2-1943)

b)

trong cao trào kháng Nhật cứu nước (tháng 3 đến giữa tháng 8-1945)

c)

trước Hội nghị Ban Chấp hành Trung ương Đảng lần 8 (tháng 5-1941)

d)

trước Hội nghị Quân sự cách mạng Bắc Kì (tháng 4-1945)

113.

Sự kiện nào dưới đây không phải là biểu hiện của việc Đảng và Tổng bộ Việt Minh đã kịp thời chớp thời cơ, phát động nhân dân Tổng khởi nghĩa giành chính quyền?

a)

thành lập Ủy an Khởi nghĩa toàn quốc (13-08-1945)

b)

Hội nghị toàn quốc của Đảng hợp tại Tân Trào, Tuyên Quang (14 - 15-8-1945)

c)

chỉ thị "Nhật - Pháp bắn nhau và hành động của chúng ta" (12-03-1945)

d)

Đại hội Quốc dân họp tại Tân Trào (16 - 17-8-1945)

114.

Lệnh Tổng khởi nghĩa trong cả nước được ban bố trong hoàn cảnh

a)

Nhật sắp đầu hàng quân Đồng minh

b)

Nhật đã đầu hàng quân Đồng minh

c)

Nhật đảo chính Pháp ở Đông Dương

d)

Đồng minh đã vào giải giáp quân Nhật

115.

Hội nghị toàn quốc của Đảng (14 đến 15-8-1945) đã quyết định vấn đề cơ bản nào dưới đây

a)

thông qua kế hoạch Tổng khởi nghĩa trong cả nước

b)

cứ ra Ủy ban Dân tộc giải phóng Việt Nam

c)

kêu gọi nhân dân đứng lên chuẩn bị Tổng khởi nghĩa

d)

giành chính quyền trước khi Đồng minh vào Đông Dương

116.

Đại hội quốc dân họp ở Tân Trào (từ ngày 16 - 17-8-1945) đã thể hiện

a)

ý chí thống nhất và nguyện vọng của toàn dân trước giờ Tổng khởi nghĩa

b)

tinh thần quyết tâm của toàn Đảng, toàn quân và toàn dân ta

c)

chủ trương Tổng khởi nghĩa giành chính quyền của Đảng là kịp thời

d)

nhân dân cả nước sẵn sàng vùng dậy Tổng khởi nghĩa

117.

Thời cơ "ngàn năm có một" của Cách mạng tháng Tám năm 1945 tồn tại trong khoảng thời gian nào

a)

từ sau khi Nhật đầu hàng Đồng minh đến khi quân Đồng minh vào Đông Dương

b)

từ khi Nhật đầu hàng Đồng minh đến trước khi quân Đồng minh vào Đông Dương

c)

từ sau khi Nhật đầu hàng Đồng minh đến trước khi quân Đồng minh vào Đông Dương

d)

từ trước khi Nhật đầu hàng Đồng minh đến sau khi quân Đồng minh vào Đông Dương

118.

Chiều ngày 16-8-1945, đội Việt Nam Giải phóng quân do Võ Nguyên Giáp chỉ huy tiến về giải phóng thị xã

a)

Cao Bằng

b)

Phú Thọ

c)

Thái Nguyên

d)

Vĩnh Yên

119.

Bốn tỉnh giành được chính quyền ở tỉnh lị từ ngày 14-8-1945 đến 18-8-1945 là

a)

Hà Nội, Bắc Giang, Huế, Sài Gòn

b)

Bắc Giang, Hải Dương, Hà Nội, Huế

c)

Bắc Giang, Hải Dương, Hà Tĩnh, Quảng Nam

d)

Hà Nội, Sài Gòn, Hà Tĩnh, Quảng Nam

120.

Những địa phương nào giành được chính quyền muộn nhất trong Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945?

a)

Hà Nội, Huế

b)

Hà Tiên, Đồng Nai Thượng

c)

Bắc Giang, Hải Dương

d)

Huế, Đà Nẵng

121.

Trong Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945, khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Hà Nội, Huế, Sài Gòn có ý nghĩa như thế nào?

a)

đánh dấu cuộc Tổng khởi nghĩa thắng lợi trong cả nước

b)

tác động quyết định đến việc giành chính quyền trong cả nước

c)

đánh dấu thắng lợi hoàn toàn của Tổng khởi nghĩa

d)

thể hiện quyết tâm giành thắng lợi của Đảng và Tổng bộ Việt Minh

122.

Ngày 30-8-1945, vua Bảo Đại tuyên bố thoái vị là sự kiện đánh dấu

a)

nhiệm vụ dân tộc của cách mạng hoàn thành

b)

nhiệm vụ dân chủ của cách mạng hoàn thành

c)

chế độ phong kiến Việt Nam sụp đổ

d)

Tổng khởi nghĩa thắng lợi trên cả nước

123.

Ngày 2-9-1945 đã ghi vào dấu ấn lịch sử Việt Nam, đó là ngày

a)

vua Bảo Đại tuyên bố thoái vị, chế độ phong kiến sụp đổ

b)

cách mạng tháng Tám thành công trong cả nước

c)

Hồ Chí Minh và Trung ương Đảng từ chiến khu về Hà Nội

d)

khai sinh ra nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa

124.

Sắp xếp đúng trình tự thời gian xảy ra các sự kiện lịch sử dựa trên các dữ liệu sau đây:
1. Vua Bảo Đại tuyên bố thoái vị

  1. 2. Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Sài Gòn

  2. 3. Khởi nghĩa giành chính quyền ở Hà Nội

    1. 4. Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập

a)
  1. 3, 2, 1, 4

b)

1, 2, 3, 4

c)

3, 1, 2, 4

d)

1, 3, 2, 4

125.

Lực lượng chính trị có vai trò như thế nào đối với thành công của cuộc Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam?

a)

lực lượng xung kích

b)

quyết định thắng lợi

c)

lực lượng nòng cốt

d)

hỗ trợ lực lượng vũ trang

126.

Lực lượng vũ trang có vai trò như thế nào trong Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam?

a)

nòng cốt, quyết định thắng lợi

b)

quan trọng nhất đưa đến thắng lợi

c)

xung kích, hỗ trợ lực lượng chính trị

d)

đông đảo, quyết định thắng lợi

127.

Trong cuộc Cách mạng tháng Tám (1945) nhân dân Việt Nam đã giành lại chính quyền từ trong tay kẻ thù nào?

a)

Nhật

b)

Anh

c)

Pháp

d)

Mỹ

128.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng tiến trình khởi nghĩa giành chính quyền của nhân dân Việt Nam trong Cách mạng tháng Tám năm 1945?

a)

giành chính quyền bộ phận tiến lên giành chính quyền toàn quốc

b)

giành chính quyền ở các vùng nông thôn rồi tiến vào thành thị

c)

giành chính quyền ở các đô thị lớn rồi tỏa về các vùng nông thôn

d)

giành chính quyền đồng thời ở cả hai địa bàn nông thôn và thành thị

129.

Tuyên ngôn Độc lập của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa có đoạn "Nước Việt Nam có quyền hưởng tự do và độc lập, và sự thật đã thành một nước tự do, độc lập". Đoạn trích trên khẳng định

a)

quyền tự quyết của dân tộc Việt Nam

b)

quyết tâm bảo vệ chủ quyền của nhân dân Việt Nam

c)

quyền bình đẳng của dân tộc Việt Nam

d)

chủ quyền của dân tộc ta trên phương diện pháp lý và thực tiễn

130.

Một trong những kết quả của Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam là

a)

buộc Nhật Bản phải đầu hàng quân Đồng minh vô điều kiện

b)

chính phủ nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời

c)

Mặt trận Việt Minh ra đời tập hợp quần chúng đấu tranh

d)

phong trào công nhân chuyển sang đấu tranh tự giác

131.

Vào thời gian nào Đảng Cộng sản Đông Dương trở thành Đảng cầm quyền ở Việt Nam

a)

Đảng Cộng sản ra đời đầu năm 1930

b)

Cách mạng tháng Tám thành công (1945)

c)

Nguyễn Ái Quốc về nước lãnh đạo cách mạng (1941)

d)

Cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp kết thúc (1954)

132.

Tính chất của cách mạng tháng Tám năm 1945 là

a)

cách mạng dân chủ tư sản kiểu mới

b)

cách mạng dân tộc, dân chủ, nhân dân

c)

cách mạng vô sản

d)

cách mạng tư sản

133.

Nhận xét nào dưới đây là không đúng về Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam?

a)

cuộc cách mạng diễn ra với sự kết hợp lực lượng chính trị và lực lượng vũ trang

b)

cuộc cách mạng diễn ra nhanh gọn, ít đổ máu, bằng phương pháp hòa bình

c)

cuộc cách mạng diễn ra với sự kết hợp khởi nghĩa ở cả nông thôn và thành thị

d)

cuộc cách mạng đi từ khởi nghĩa từng phần tiến lên tổng khởi nghĩa

134.

Nhận xét nào dưới đây về Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam là không đúng?

a)

đây là cuộc cách mạng giải phóng dân tộc bằng phương pháp bạo lực

b)

đây là cuộc cách mạng bạo lực dựa vào lực lượng chính trị là chủ yếu

c)

đây là cuộc cách mạng giải phóng dân tộc có tính chất nhân dân sâu sắc

d)

đây là cuộc cách mạng giải phóng dân tộc có tính chất dân chủ điển hình

135.

Đối với cách mạng Việt Nam, việc phát xít Nhật đầu hàng Đồng minh không điều kiện (8-1945) đã

a)

mở ra thời kì trực tiếp vận động giải phóng dân tộc

b)

tạo điều kiện thuận lợi cho cuộc khởi nghĩa từng phần

c)

tạo ra cơ hội cho quân Đồng minh hỗ trợ nhân dân khởi nghĩa

d)

tạo điều kiện khách quan thuận lợi cho Tổng khởi nghĩa

136.

Nguyên nhân khách quan đưa đến thắng lợi của Cách mạng tháng Tám (1945) là

a)

sự lãnh đạo đúng đắn, sáng tạo của Đảng do Hồ Chí Minh đứng đầu

b)

toàn Đảng, toàn dân nhất trí, đồng lòng, quyết tâm giành độc lập tự do

c)

nhân dân ta có truyền thống, yêu nước, đấu tranh giải phóng dân tộc

d)

có quá trình chuẩn bị lâu dài, chu đáo, rút kinh nghiệm qua đấu tranh

137.

Nguyên nhân nào sau đây dẫn đến thắng lợi của Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam?

a)

có liên minh chiến đấu của ba nước Đông Dương

b)

sự ủng hộ trực tiếp của các nước xã hội chủ nghĩa

c)

sự giúp đỡ trực tiếp của các nước Đồng minh

d)

truyền thống yêu nước của dân tộc được phát huy

138.

Nội dung nào dưới đây không phải là nguyên nhân dẫn đến thắng lợi của cách mạng tháng Tám năm 1945?

a)

dân tộc ta có truyền thống yêu nước nồng nàn, sẵn sàng đứng dậy đấu tranh giành độc lập

b)

Đảng lãnh đạo đứng đầu là Chủ tịch Hồ Chí Minh có đường lối đúng đắn, sáng tạo

c)

nhân dân Việt Nam được sự đồng tình ủng hộ của nhân dân tiến bộ trên thế giới

d)

chiến thắng của Đồng minh chống phát xít đã cổ vũ nhân dân ta vùng lên giành chính quyền

139.

Nội dung nào sau đây là nguyên nhân cơ bản dẫn tới cuộc Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam diễn ra nhanh chóng và ít đổ máu trên phạm vi cả nước

a)

kẻ thù chính của cách mạng là quân phiệt Nhật Bản đã đầu hàng

b)

lực lượng Đồng minh đưa quân đội vào giúp đỡ cách mạng Việt Nam

c)

lực lượng cách mạng đã chuẩn bị chu đáo trên các địa bàn toàn quốc

d)

các thế lực phản cách mạng đã bị đánh đổ trên phạm vi cả nước

140.

Ý nghĩa quan trọng nhất của Cách mạng tháng Tám (1945) là

a)

lật đổ ngai vàng phong kiến đã ngự trị hàng chục thế kỉ trên đất nước ta

b)

chấm dứt sự thống trị của thực dân Pháp và phát xít Nhật trên đất nước ta

c)

người dân Việt Nam từ thân phận nô lệ trở thành người làm chủ đất nước

d)

đem lại độc lập, tự do cho dân tộc, góp phần cổ vũ phong trào cách mạng thế giới

141.

Ý nghĩa quốc tế quan trọng nhất của Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam là

a)

góp phần vào chiến thắng phát xít trong Chiến tranh thế giới thứ hai

b)

chọc thủng khâu yếu nhất trong hệ thống thuộc địa của chủ nghĩa đế quốc

c)

cổ vũ mạnh mẽ các dân tộc đấu tranh tự giải phóng

d)

có ảnh hưởng trực tiếp và to lớn đến Lào và Miên

142.

Sự kiện nào dưới đây đã mở ra kỷ nguyên mới: kỷ nguyên giải phóng dân tộc gắn liền với giải phóng người lao động trong lịch sử cách mạng Việt Nam?

a)

thắng lợi trong phong trào cách mạng 1930-1931

b)

thắng lợi trong phong trào dân chủ 1936-1939

c)

thắng lợi Cách mạng tháng Tám năm 1945

d)

thắng lợi của cuộc kháng chiến chống Pháp 1945-1954

143.

Cách mạng tháng Tám 1945 đã góp phần vào chiến thắng chống phát xít của thế giới vì

a)

đã giành chính quyền ở Hà Nội sớm nhất

b)

đã lật đổ chế độ phong kiến và nền thống trị của Nhật

c)

đã lật đổ nền thống trị của phát xít Nhật ở Việt Nam

d)

đã lật đổ chế độ phong kiến và nền thống trị của Pháp, Nhật

144.

Nội dung nào dưới đây không phải là ý nghĩa của Cách mạng tháng Tám năm 1945

a)

góp phần vào chiến thắng chống phát xít của phe Đồng minh

b)

mở ra một kỷ nguyên mới: giải phóng dân tộc gắn liền với giải phóng xã hội

c)

phá tan xiềng xích nô lệ của Pháp - Nhật và phong kiến, đưa nhân dân nắm chính quyền

d)

buộc Pháp công nhận độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ của Việt Nam

145.

Bài học kinh nghiệm quan trọng từ sự chỉ đạo của Đảng góp phần thắng lợi trong Cách mạng tháng Tám năm 1945 là gì?

a)

phân hóa và cô lập cao độ kẻ thù

b)

tập hợp, tổ chức các lực lượng yêu nước rộng rãi

c)

nhạy bén trước tình hình thế giới, đề ra chủ trương phù hợp

d)

kết hợp đấu tranh chính trị với đấu tranh vũ trang, chớp thời cơ phát động Tổng khởi nghĩa giành chính quyền trong cả nước

146.

Một trong những bài học kinh nghiệm rút ra từ thắng lợi của Cách mạng tháng Tám năm 1945 có thể vận dụng cho sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam hiện nay là

a)

xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân là nhiệm vụ hàng đầu

b)

tăng cường liên minh chiến đấu giữa ba nước Đông Dương

c)

kết hợp đấu tranh quân sự với đấu tranh chính trị, ngoại giao

d)

kết hợp sức mạnh của dân tộc với sức mạnh của thời đại

147.

Trong Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam, Hồ Chí Minh và Đảng Cộng sản Đông Dương đã kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại. Sức mạnh thời đại được hiểu là sức mạnh của

a)

sự viện trợ từ Liên Xô và Trung Quốc

b)

quân Đồng minh chiến thắng phát xít

c)

các mặt trận đoàn kết của dân tộc

d)

liên minh nhân dân Việt - Miên - Lào

148.

Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam và Cách mạng tháng Mười năm 1917 ở Nga có điểm chung nào sau đây?

a)

giành chính quyền ở nông thôn rồi tiến vào thành thị

b)

nhiệm vụ chủ yếu là chống phát xít

c)

chịu tác động của chiến tranh thế giới

d)

làm cho chủ nghĩa tư bản không còn là hệ thống hoàn chỉnh

149.

Nội dung nào không phản ánh đúng nét tương đồng của Cách mạng tháng Mười Nga năm 1917 và Cách mạng tháng Tám ở Việt Nam năm 1945?

a)

cách mạng XHCN đầu tiên ở một nước thuộc địa

b)

lãnh đạo cách mạng là Đảng của giai cấp vô sản

c)

khởi nghĩa diễn ra cả ở thành thị và nông thôn

d)

sử dụng hình thức đấu tranh vũ trang

150.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng nghệ thuật chỉ đạo khởi nghĩa giành chính quyền trong Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam?

a)

giành chính quyền ở các đô thị lớn rồi tỏa về các vùng nông thôn

b)

kết hợp khởi nghĩa giành chính quyền ở cả nông thôn và thành thị

c)

giành chính quyền ở các vùng nông thôn để bao vây rồi tiến vào thành thị

d)

khởi nghĩa giành chính quyền ở trung ương rồi tiến vào thành thị

151.

Bài học rút ra từ sự thành công của Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam đối với phong trào giải phóng dân tộc ở Đông Nam Á là gì?

a)

vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lê-nin

b)

chớp thời cơ phát lệnh khởi nghĩa

c)

có quá trình chuẩn bị chu đáo, biết chớp thời cơ

d)

có sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản

152.

Cách mạng tháng 8-1945 thành công đã tạo điều kiện cho Đảng Cộng sản Đông Dương

a)

trở thành Đảng cầm quyền, chuẩn bị điều kiện cho những thắng lợi tiếp theo

b)

lật nhào ngai vàng phong kiến, lập nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa

c)

làm chủ đất nước, làm chủ vận mệnh dân tộc

d)

mở đầu kỉ nguyên mới độc lập, tự do

153.

Nội dung nào không phản ánh đúng bối cảnh diễn ra cuộc kháng chiến chống Pháp của nhân dân Việt Nam (1946-1954)?

a)

nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa gặp vô vàn khó khăn

b)

chế độ thực dân phong kiến đè nén nhân dân

c)

phong trào giải phóng dân tộc ở các thuộc địa trên thế giới dâng cao

d)

trật tự hai cực I-an-ta hình thành chi phối quan hệ quốc tế

154.

Một trong những bối cảnh của tình hình thế giới khi cuộc kháng chiến chống Pháp (1945-1954) của nhân dân Việt Nam nổ ra là

a)

hệ thống xã hội chủ nghĩa đang hình thành

b)

cách mạng Cu-ba đã giành được thắng lợi

c)

xu thế hòa hoãn Đông - Tây đã xuất hiện

d)

chiến lược toàn cầu của Mỹ đang thất bại

155.

Một trong những thuận lợi của Việt Nam sau ngày Cách mạng tháng Tám năm 1945 thành công la fgif?

a)

quân Trung Hoa Dân quốc vào miền Bắc giải giáp quân Nhật

b)

chính phủ Việt Nam đã nắm giữ được Ngân hàng Đông Dương

c)

quân Anh vào miền Nam giải giáp quân Nhật

d)

nhân dân giành được quyền làm chủ đất nước

156.

Ngay sau khi Cách mạng tháng Tám thành công (1945), nước Việt Nam Dân chủ Cộng hào phải đối phó với khó khăn nào sau đây?

a)

nhiều quân đội nước ngoài chiếm đóng

b)

Mỹ đưa quân viễn chinhg vào miền Nam

c)

chưa có lực lượng vũ trang cách mạng

d)

Mỹ tăng cường viện trợ cho Pháp

157.

Sau Cách mạng tháng Tám năm 1945, những thế lực ngoại xâm nào có mặt ở Việt Nam từ vĩ tuyến 16 trở ra Bắc?

a)

phát xít Nhật, đế quốc Mĩ

b)

đế quốc Anh, phát xít Nhật

c)

thực dân Pháp, phát xít Nhật

d)

phát xít Nhật, Trung Hoa Dân quốc

158.

Sau Cách mạng tháng Tám năm 1945, những thế lực ngoại xâm nào có mặt ở Việt Nam từ vĩ tuyến 16 trở vào Nam?

a)

Trung Hoa Dân quốc, thực dân Pháp

b)

đế quốc Anh, phát xít Nhật và thực dân Pháp

c)

thực dân Pháp, phát xít Nhật

d)

phát xít Nhật, Trung Hoa Dân quốc

159.

Kẻ thù nguy hiểm nhất của nước việt Nam Dân chủ Cộng hòa trong năm đầu sau ngày Cách mạng tháng Tám (1945) thành công là

a)

phát xít Nhật

b)

đế quốc Anh

c)

thực dân Pháp

d)

quân Trung Hoa Dân quốc

160.

Sự kiện nào chứng tỏ thực dân Pháp quay lại xâm lược nước ta lần thứ hai?

a)

đêm 22 rạng sáng ngày 23-9-1945, thực dân Pháp đánh úp trụ sở ủy ban nhân dân Nam Bộ và cơ quan tự vệ thành phố Sài Gòn

b)

ngày 17-11-1945, thực dân Pháp đánh chiếm Hải Phòng

c)

ngày 18-12-1946, thực dân Pháp gửi tối hậu thư cho ta

d)

ngày 2-9-1945, thực dân Pháp xả súng bắn vào đoàn biểu tình ở Sài Gòn - Chợ Lớn làm 47 người chết và nhiều người bị thương

161.

Tháng 11/1946, quân Pháp khiêu khích, tiến công ta ở

a)

Hà Nội và Bắc Ninh

b)

Hải Phòng và Quảng Ninh

c)

Lạng Sơn và Thái Nguyên

d)

Hải Phòng và Lạng Sơn

162.

Ngày 18-12-1946, Pháp đã có hành động gì?

a)

tiến công quân ta ở Hà Nội, mở đầu cuộc xâm lược miền Bắc

b)

đề nghị đàm phán với ta để tìm kiếm một giải pháp hòa bình

c)

gửi tối hậu thư đòi Chính phủ ta giải tán lực lượng tự vệ chiến đấu

d)

chuẩn bị rút quân khỏi Hà Nội, tiến đánh các tỉnh, thành phố khác

163.

Đảng Cộng sản Đông Dương và Chỉnh phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa quyết định phát động toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp (19-12-1946) ngay sau khi

a)

Pháp đánh úp trụ sở ủy ban nhân dân Nam Bộ

b)

Pháp chiếm Hải Phòng, Lạng Sơn

c)

cuộc đàm phán ở Phông-ten-nơ-blô (Pháp) thất bại

d)

Pháp gửi tối hậu thư cho Chính phủ Việt Nam

164.

Đảng ta, đứng đầu là Chủ tịch Hồ Chí Minh đã phát động cuộc kháng chiến toàn quốc chống thực dân Pháp xuất phát từ

a)

thực dân Pháp ngang nhiên xé bỏ Hiệp định Sơ bộ (6-3-1946)

b)

thực dân Pháp khiêu khích ta ở Hà Nội

c)

chúng ta muốn hòa bình, xây dựng đất nước

d)

nền độc lập, chủ quyền của nước ta bị đe dọa nghiêm trọng

165.

Đảng, CHính phủ và Chủ tịch Hồ Chí Minh quyết định phát động cuộc kháng chiến toàn quốc chống thực dân Pháp xâm lược (19-12-1946) là do

a)

Việt Nam đã tranh thù được sự ủng hộ của Liên Xô và một số nước khác

b)

quá trình chuẩn bị lực lượng của Việt Nam cho cuộc kháng chiến đã hoàn tất

c)

Pháp ráo riết chuẩn bị lực lượng quân sự để tiến hành xâm lược việt Nam

d)

Việt Nam không thể tiếp tục sử dụng biện pháp hòa bình với Pháp được nữa

166.

Tài liệu nào dưới đây lần đầu tiên khẳng định sự nhân nhượng của nhân dân Việt Nam đối với thực dân Pháp xâm lược đã đến giới hạn cuối cùng?

a)

Kháng chiến nhất định thắng lợi của Tổng Bí thư Trường Chinh

b)

Tuyên ngôn Độc lập của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa

c)

Toàn dân kháng chiến của Ban Thường vụ Trung ương Đảng

d)

Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến của Chủ tịch Hồ Chí Minh

167.

"Hỡi đồng bào toàn quốc, Chúng ta muốn hòa bình, chúng ta phải nhân nhượng. Nhưng chúng ta càng nhân nhượng, thực dân Pháp càng lấn tới, vì chúng quyết tâm cướp nước ta lần nữa!" là nội dung mở đầu của

a)

Tuyên ngôn Độc lập (1945)

b)

Lời kêu gọi Toàn quốc kháng chiến (1946)

c)

Báo cáo Bàn về cách mạng Việt Nam (1951)

d)

Báo cáo chính trị tại Đại hội Đảng lần II (1951)

168.

"Chúng ta thà hi sinh tất cả chứ nhất định không chịu mất nước, nhất định không chịu làm nô lệ..." là lời của Chủ tịch Hồ Chí Minh trong

a)

Lời kêu gọi Toàn quốc kháng chiến (1946)

b)

Tuyên ngôn Độc lập của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa (1945)

c)

Lời kêu gọi chống Mỹ cứu nước (1966)

d)

Báo cáo chính trị Đại hội lần thứ hai của Đảng (1951)

169.

"Ai có súng dùng súng. Ai có gươm dùng gươm, không có gươm thì dùng cuốc, thuổng, gậy gộc" là những câu trích từ tài liệu nào dưới đây?

a)

Kháng chiến nhất định thắng lợi của Tổng Bí thư Trường Chinh

b)

Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến của Chủ tịch Hồ Chí Minh

c)

Tuyên ngôn Độc lập của nước Việt Nam dân chủ Cộng hòa

d)

Toàn dân kháng chiến của Ban Thường vụ Trung ương Đảng

170.

Một trong những cơ sở để Đảng Cộng sản Đông Dương đề ra đường lối kháng chiến toàn dân là do

a)

Pháp đã suy yếu, tổn thất

b)

truyền thống của dân tộc

c)

Mỹ đã hỗ trợ cho Pháp

d)

tình hình thế giới yêu cầu

171.

Nhiệm vụ chủ yếu của quân dân Việt Nam trong cuộc chiến đấu chống thực dân Pháp ở các đô thị phía Bắc vĩ tuyến (từ 12-1946 đến 2-1947) là

a)

bảo vệ Hà Nội và các đô thị

b)

củng cố hậu phương kháng chiến

c)

tiêu diệt toàn bộ sinh lực địch

d)

giam chân Pháp tại các đô thị

172.

Cuộc chiến đấu chống thực dân Pháp trong 60 ngày đêm của quân dân Hà Nội kể từ ngày 19-12-1946 đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ

a)

bảo vệ được thủ đô Hà Nội

b)

phá hủy nhiều kho tàng của thực dân Pháp

c)

tiêu diệt toàn bộ quân Pháp ở thủ đô Hà Nội

d)

giam chân địch trong thành phố

173.

Cuộc chiến đấu của quân dân Hà Nội (từ ngày 19-12-1946 đến ngày 17-12-1947) đã

a)

đầy quân Pháp rơi vào tình thế phòng ngự bị động

b)

tiêu diệt được một bộ phân sinh lực của quân Pháp

c)

giải phóng được một địa bàn chiến lược quan trọng

d)

buộc thực dân Pháp phải chuyển sang đánh lâu dài

174.

Đâu là một trong những thắng lợi mà nhân dân Việt Nam đã giành được trong cuộc kháng chiến chống Pháp (1945-1954)

a)

chiến thắng An Lão

b)

chiến thắng Việt Bắc

c)

chiến thắng Cửa Việt

d)

chiến thắng Vạn Tường

175.

Vì sao Pháp tấn công Việt Bắc năm 1947?

a)

nhằm nhanh chóng kết thúc chiến tranh

b)

nhằm tiêu diệt bộ đội chủ lực của ta

c)

nhằm khóa chặt biên giới Việt - Trung

d)

nhằm kết thúc chiến tranh trong danh dự

176.

Nội dung nào dưới đây không phản ánh đúng ý nghĩa thắng lợi của chiến dịch Việt Bắc thu - đông năm 1947?

a)

chứng tỏ sự đúng đắn trong đường lối kháng chiến chống thực dân Pháp của Đảng

b)

buộc thực dân Pháp phải chuyển từ đánh nhanh thắng nhanh sang đánh lâu dài

c)

quân đội Việt Nam giành được quyền chủ động trên chiến trường chính Bắc Bộ

d)

mở ra giai đoạn phát triển mới trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp xâm lược

177.

Chiến thắng Việt Bắc năm 1947 của quân dân Việt Nam đã buộc thực dân Pháp phải chuyển từ chiến lược đánh nhanh thắng nhanh sang

a)

phòng ngự

b)

đánh phân tán

c)

đánh tiêu hao

d)

đánh lâu dài

178.

Chiến dịch nào dưới đây là chiến dịch chủ động tiến công lớn đầu tiên của bộ đội chủ lực Việt Nam trong cuộc kháng chiến chống thực dân pháp (1945-1954)

a)

Thượng Lào năm 1954

b)

Điện Biên Phủ năm 1954

c)

Việt Bắc thu - đông năm 1947

d)

Biên giới thu - đông năm 1950

179.

Vì sao Việt Nam mở chiến dịch Biên giới thu - đông 1950?

a)

bảo vệ thủ đô Hà Nội

b)

tiêu diệt sinh lực địch, khai thông biên giới và củng cố căn cứ địa

c)

nhằm phá tan cuộc hành quân mùa đông của giặc Pháp

d)

đánh tan quân Pháp ở Việt Bắc

180.

Nội dung nào sau đây không phải là mục đích của Việt Nam khi mở chiến dịch Biên giới thu - đông năm 1950?

a)

tạo thế và lực cho cuộc đấu tranh trên bàn đàm phán

b)

tiêu diệt một bộ phân sinh lực quân Pháp

c)

củng cố và mở rộng căn cứ địa Việt Bắc

d)

khai thông đường sang Trung Quốc và các nước trên thế giới

181.

Trong chiến dịch Biên giới thu - đông 1950 trận đánh nào ác liệt và có ý nghĩa nhất

a)

trận đánh Đông Khê

b)

trận đánh Thất Khê

c)

phục kích đánh địch trên đường số 4

d)

phục kích địch từ Cao Bằng rút chạy

182.

Ý nghĩa của chiến dịch Biên giới thu - đông năm 1950 là

a)

tiêu diệt và bắt sống 8300 tên địch

b)

giải phóng biên giới Việt - Trung dài 750 km

c)

bộ đội ta phát triển thành ba thứ quân

d)

giành thế chủ động trên chiến trường chính Bắc Bộ

183.

Quân dân Việt Nam đã giành quyền chủ động trên chiến trường chính Bắc Bộ sau thắng lợi của chiến dịch nào sau đây?

a)

Tầm Vu (1948)

b)

Biên Giới (1950)

c)

Việt Bắc (1947)

d)

Hòa Bình (1951)

184.

Chiến dịch Biên Giới thu - đông năm 1950 có điểm gì khác so với chiến dịch Việt Bắc thu - đông năm 1947?

a)

là chiến dịch có quy mô lớn đầu tiên do quân đội ta chủ động mở

b)

có sự phối hợp giữa chiến trường chính và các chiến trường cả nước

c)

là chiến dịch phòng thử có quy mô của quân đội ta

d)

là chiến dịch có quy mô lớn đầu tiên của quân đội ta

185.

Điểm khác nhau của chiến dịch Việt Bắc thu - đông năm 1947 so với chiến dịch Biên Giới thu - đông năm 1950 của quân dân Việt Nam là về

a)

loại hình chiến dịch

b)

địa hình tác chiến

c)

đối tượng tác chiến

d)

lực lượng chủ yếu

186.

Trong cuộc chiến tranh xâm lược Việt Nam, cuối năm 1950 Pháp đề ra kế hoạch Đờ Lát đờ tát-xi-nhi với mong muốn

a)

nhanh chóng kết thúc chiến tranh

b)

tiến tới ký một hiệp định có lợi cho Pháp

c)

kết thúc chiến tranh trong danh dự

d)

giữ vững quyền chủ động về chiến lược

187.

Kế hoạch Đờ Lát đờ Tát-xi-nhi (12-1950) của thực dân Pháp ở Đông Dương không có nội dung nào dưới đây?

a)

tăng cường phòng ngự trên Hàng lang Đông - Tây

b)

tiến hành chiến tranh tổng lực, bình định vùng tạm chiếm

c)

xây dựng lực lượng cơ động chiến lược mạnh

d)

xây dựng tuyến công sự phòng thủ bao quanh trung du

188.

Kế hoạch Đờ Lát đờ Tát-xi-nhi (12-1950) của thực dân Pháp ở Đông Dương không có nội dung nào dưới đây?

a)

tăng cường phòng ngự trên Hàng lang Đông - Tây

b)

tiến hành chiến tranh tổng lực, bình định vùng tạm chiếm

c)

xây dựng lực lượng cơ động chiến lược mạnh

d)

xây dựng tuyến công sự phòng thủ bao quanh trung du

189.

Sự kiện chính trị có ý nghĩa quyết định đưa cuộc kháng chiến toàn quốc chống thực dân Pháp xâm lược (1946-1954) của nhân dân Việt Nam phát triển là

a)

Đại hội đại biểu lần thứ hai của Đảng Cộng sản Đông Dương

b)

Đại hội chiến sĩ thi đua và cán bộ gương mẫu toàn quốc

c)

Hội nghị thành lập Liên minh nhân dân Việt - Miên - Lào

d)

Đại hội thống nhất Mặt trận Việt Minh và Hội Liên Việt

190.

Tại Đại hội đại biểu lần thứ II (2-1951), Đảng Cộng sản Đông Dương quyết định thành lập ở mỗi nước Đông Dương một

a)

Đảng Mác - Lê-nin

b)

Chính phủ liên hiệp

c)

mặt trận thống nhất

d)

lực lượng vũ trang

191.

Đại hội đại biểu toàn quốc lần II (2-1951) quyết định thành lập ở mỗi nước Việt Nam, Lào, Cam-pu-chia một Đảng riêng vì lí do chủ yếu nào dưới đây?

a)

để phù hợp với đựac điểm phát triển của mỗi nước

b)

để tạo thuận lợi cho phong trào cách mạng

c)

để phù hợp với xu hướng phát triển của cách mạng

d)

để nhanh chóng đưa cuộc kháng chiến đến thắng lợi

192.

Tại Đại hội Đại biểu lần thứ II của Đảng (2-1951) đã quyết định đưa Đảng ra hoạt động công khai với tên gọi

a)

Đảng Cộng sản Đông Dương

b)

Đông Dương cộng sản đảng

c)

Đảng Cộng sản Việt Nam

d)

Đảng Lao động Việt Nam

193.

Vì sao nói Đại hội đại điểu toàn quốc lần thứ II của Đảng đánh dấu bước phát triển trong quá trình lãnh đạo và trưởng thành của Đảng?

a)

Đảng tiếp tục hoạt động và lãnh đạo cách mạng đi đến thống nhất đất nước

b)

Đảng ta tiếp tục lãnh đạo cuộc kháng chiến

c)

Đảng ta tiếp tục hoạt động bí mật, bất hợp pháp

d)

Đảng ra hoạt động công khai với tên Đảng Lao động Việt Nam

194.

Để bồi dưỡng sức dân, đầu năm 1953 Đảng và Chính phủ nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa đã quyết định

a)

đẩy mạnh cải cách ruộng đất và thực hành tiết kiệm

b)

đẩy mạnh sản xuất và chấn chỉnh chế độ thuế khóa

c)

phát động quần chúng triệt để giảm tô và cải cách ruộng đất

d)

mở cuộc vận động tăng gia sản xuất và thực hành tiết kiệm

195.

Để góp phần xây dựng hậu phương trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, năm 1952, Chính phủ nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa

a)

quyết định phát động phong trào toàn dân xóa nạn mù chữ

b)

mở cuộc vận động lao động sản xuất và thực hành tiết kiệm

c)

họp Hội nghị thành lập Liên minh nhân dân Việt - Miên - Lào

d)

chủ trương thành lập Mặt trận Liên hiệp quốc dân Việt Nam

196.

Từ tháng 4-1953 đến tháng 7-1954, Chính phủ nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa thực hiện

a)

cải cách ruộng đất ở một số nơi trong vùng tự do

b)

giảm tức và xóa nợ ở những vùng gặp thiên tai

c)

giảm tô và hoãn nợ trong các vùng có chiến sự

d)

chia lại công điền và công thổ ở vùng Pháp tạm chiếm

197.

Đảng và Chính phủ quyết định phát động quần chúng triệt để giảm tô và cải cách ruộng đất (1953) là nhằm

a)

đẩy mạnh tăng gia sản xuất trong nông nghiệp

b)

để bồi dưỡng sức dân, nhất là nông dân

c)

nhanh chóng khôi phục lại nông nghiệp

d)

đáp ứng nhu cầu lương thực phục vụ cho chiến trường

198.

Nội dung nào không phản ánh phương châm giáo dục của Việt Nam trong giai đoạn từ 1951-1953?

a)

phục vụ miền Nam

b)

phục vụ dân sinh

c)

phục vụ sản xuất

d)

phục vụ kháng chiến

199.

Bước phát triển về mặt quân sự của cuộc kháng chiến toàn quốc chống thực dân Pháp trong giai đoạn 1951-1953 thể hiện qua việc

a)

bẻ gãy âm mưu "đánh nhanh thắng nhanh" của địch

b)

đánh bại hoàn toàn quân Pháp

c)

tiếp tục giữ vững quyền chủ động trên chiến trường

d)

chuyển sang tổng tiến công