Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về nhiễm khuẩn bệnh viện

Total questions: 120

Worksheet time: 3600secs

Name
Class
Date
1.

Nhiễm khuẩn bệnh viện (HAIs) được định nghĩa là nhiễm khuẩn xảy ra sau:

a)

12 giờ nhập viện

b)

24 giờ nhập viện

c)

48 giờ nhập viện

d)

72 giờ nhập viện

2.

Nguồn lây truyền NKBV KHÔNG bao gồm:

a)

Tay NVYT

b)

Môi trường bệnh viện

c)

Thiết bị y tế

d)

Không khí trong phòng sạch 100% chuẩn

3.

Vi khuẩn MRSA thuộc nhóm:

a)

Gram âm

b)

Vi khuẩn kỵ khí

c)

Cầu khuẩn Gram dương

d)

Nấm men

4.

Enterobacteriaceae KHÔNG thuộc nhóm nào sau đây?

a)

E. coli

b)

Klebsiella pneumoniae

c)

Enterobacter spp.

d)

Streptococcus pyogenes

5.

Pseudomonas aeruginosa có đặc điểm:

a)

Không di động

b)

Lên men lactose

c)

Sống kém trong môi trường

d)

Sinh sắc tố xanh

6.

A. baumannii thuộc loại:

a)

Cầu khuẩn Gram (+)

b)

Trực khuẩn Gram (-)

c)

Xoắn khuẩn

d)

Virus

7.

Phòng ngừa chuẩn áp dụng cho:

a)

Người có bệnh truyền nhiễm

b)

Người nghi ngờ nhiễm

c)

Người sạch

d)

Mọi người bệnh

8.

Giám sát nhiễm khuẩn bệnh viện là quá trình:

a)

Thu thập rời rạc

b)

Thu thập khi có dịch

c)

Thu thập – phân tích – diễn giải liên tục

d)

Chỉ thông báo khi có yêu cầu

9.

Tác nhân NKBV thường gặp nhất tại Việt Nam theo điều tra 2005 là:

a)

Nấm

b)

Vi khuẩn Gram âm

c)

Virus

d)

Gram dương

10.

Thời điểm xác định NKVM sau mổ không cấy ghép là trong vòng:

a)

7 ngày

b)

14 ngày

c)

30 ngày

d)

1 năm

11.

ESBL thường gặp ở nhóm:

a)

MRSA

b)

Virus cúm

c)

Enterobacteriaceae

d)

Streptococci

12.

Khoa Vi sinh cần làm việc:

a)

Giờ hành chính

b)

Ban ngày

c)

Theo lịch bệnh viện

d)

24/24 giờ

13.

PCR thuộc kỹ thuật:

a)

Nhuộm soi

b)

Nuôi cấy

c)

Sinh học phân tử

d)

Kháng nguyên nhanh

14.

Tác nhân lây truyền qua không khí điển hình:

a)

E.coli

b)

Lao

c)

Klebsiella

d)

Candida

15.

Khoa KSNK có nhiệm vụ:

a)

Chỉ khử khuẩn dụng cụ

b)

Không tham gia đào tạo

c)

Giám sát – đào tạo – truyền thông – kiểm tra

d)

Chỉ làm thống kê

16.

Vì sao NKBV dễ xảy ra ở ICU?

a)

Nhân lực ít

b)

Không dùng dụng cụ

c)

Nhiều thủ thuật xâm lấn – BN nặng – nguy cơ cao

d)

Không vệ sinh

17.

Giám sát chủ động là gì?

a)

Chờ báo cáo từ khoa lâm sàng

b)

Nhân viên KSNK chủ động tìm thông tin từ nhiều nguồn

c)

Chỉ dựa vào xét nghiệm

d)

Chỉ dựa vào triệu chứng

18.

Nội độc tố LPS thuộc thành phần của nhóm nào?

a)

Virus

b)

Vi khuẩn Gram âm

c)

Cầu khuẩn

d)

Nấm

19.

P. aeruginosa dễ tồn tại vì lý do nào?

a)

Cần dinh dưỡng cao

b)

Sức đề kháng môi trường cao, sống ở nơi ẩm ướt

c)

Không chịu được nhiệt

d)

Chỉ sống trong cơ thể

20.

Enterobacter spp. thường gây bệnh nào?

a)

Viêm màng não sơ sinh

b)

Viêm gan

c)

Nhiễm khuẩn tiết niệu, viêm phổi, nhiễm khuẩn huyết

d)

Cúm

21.

MRSA lan truyền chủ yếu theo đường nào?

a)

Đường máu

b)

Vector

c)

Không khí xa

d)

Qua tiếp xúc

22.

Nguyên nhân tăng kháng thuốc ở bệnh viện là gì?

a)

Không dùng thuốc

b)

Nhiều kháng sinh – chọn lọc áp lực – lây chéo

c)

Không nuôi cấy

d)

Không rửa tay

23.

Vi sinh vật cư trú (colonization) nghĩa là gì?

a)

Gây bệnh

b)

Hiện diện – nhân lên nhưng không gây bệnh

c)

Không xâm nhập

d)

Là virus

24.

Giám sát tỷ lệ mới mắc nhằm mục tiêu nào?

a)

Xác định tổng số ca đang có

b)

Theo dõi bệnh nhân nguy cơ từ đầu đến khi mắc

c)

Điều tra hồi cứu

d)

Chỉ theo dõi tử vong

25.

Vai trò của khoa Vi sinh trong KSNK bao gồm nội dung nào?

a)

Tự điều trị

b)

Không liên quan

c)

Giám sát – điều tra ổ dịch – báo cáo – hỗ trợ kháng sinh

d)

Chỉ nhận mẫu

26.

Vấn đề nhiễm khuẩn bệnh viện (NKBV) gắn với hậu quả nào?

a)

Không ảnh hưởng

b)

Giảm chi phí

c)

Tăng thời gian nằm viện – tăng tử vong – tăng chi phí

d)

Đỡ dùng thuốc

27.

Enterobacteriaceae có độc lực chủ yếu nhờ yếu tố nào?

a)

ADN plasmid

b)

LPS nội độc tố

c)

Hemagglutinin

d)

Bào tử

28.

Lý do cần giám sát NKBV thường xuyên là gì?

a)

Để báo cáo

b)

Phát hiện sớm bất thường, can thiệp kịp thời

c)

Để phạt nhân viên

d)

Để quảng cáo

29.

A. baumannii phổ biến trong NKBV vì lý do nào?

a)

Dễ bị diệt

b)

Không kháng thuốc

c)

Kháng nhiều kháng sinh – tồn tại dai dẳng môi trường

d)

Chỉ có ở nước

30.

Giọt bắn lan truyền trong khoảng cách nào?

a)

>5 m

b)

10 m

c)

3–5 m

d)

< 1 m

31.

Bệnh nhân thở máy 10 ngày, sốt, X-quang phổi thâm nhiễm mới. Tác nhân cần nghĩ nhiều là gì?

a)

Streptococcus pneumoniae

b)

P. aeruginosa hoặc A. baumannii

c)

Virus cúm

d)

Salmonella

32.

Khi phân lập ESBL từ nước tiểu, khoa Vi sinh cần thực hiện gì?

a)

Không báo

b)

Báo 1 lần/tuần

c)

Thông báo ngay cho lâm sàng và KSNK

d)

Không làm kháng sinh đồ

33.

Một vụ tăng bất thường E.coli ESBL tại khoa nội → bước đầu KSNK cần:

a)

Phẫu thuật bệnh nhân

b)

Xem lại quy trình vệ sinh tay, dụng cụ, môi trường

c)

Cấm thăm nuôi

d)

Không làm gì

34.

BN mổ thay khớp, sau 8 tháng xuất hiện viêm nhiễm → phân loại:

a)

Không liên quan

b)

NK cộng đồng

c)

NKBV sau phẫu thuật có cấy ghép

d)

Viêm mạn tính

35.

Môi trường ẩm (chậu rửa) thích hợp cho:

a)

MRSA

b)

Pseudomonas spp.

c)

Streptococci

d)

Candida

36.

Khoa Vi sinh phát hiện 3 ca A. baumannii giống nhau trong 2 ngày → gợi ý:

a)

Bình thường

b)

Do sai sót xét nghiệm

c)

Khả năng ổ dịch

d)

Không quan trọng

37.

Điều tra ổ dịch cần làm đầu tiên:

a)

Diệt khuẩn toàn viện

b)

Xác định căn nguyên (định danh, kiểu gen)

c)

Mở cấp cứu

d)

Chỉ theo dõi

38.

Trẻ sơ sinh nhiễm S. agalactiae → nguồn khả năng:

a)

Tay NVYT

b)

Đường sinh dục mẹ (chu sinh)

c)

Không khí

d)

Thức ăn

39.

Phòng xét nghiệm vi sinh cần tủ ATSH vì:

a)

Làm đẹp phòng

b)

Giảm phát tán aerosol nguy hiểm khi thao tác

c)

Dễ cất đồ

d)

Cho bệnh nhân xem

40.

BN có catheter TM trung tâm, sốt, cấy máu dương với Candida → nguy cơ cao nhất do:

a)

Không ăn uống

b)

Thiết bị xâm lấn & chăm sóc không đúng

c)

Ăn mặn

d)

Nhiễm từ không khí

41.

Bệnh phẩm phân nghi ngờ C. difficile → ưu tiên:

a)

Nuôi cấy thường

b)

Nhuộm Gram

c)

Xét nghiệm độc tố/kháng nguyên đặc hiệu

d)

Soi tươi

42.

Vi sinh vật sống lâu trên bề mặt khô nhất:

a)

Virus RSV

b)

Acinetobacter 3–5 tháng

c)

E. coli 1 giờ

d)

Klebsiella 2 giờ

43.

Tại sao Klebsiella gây NK bệnh viện cao?

a)

Không vỏ

b)

Có vỏ dày – gây bệnh cơ hội – lan nhanh

c)

Do ăn uống

d)

Do khí hậu

44.

Khi nghi MRSA lây lan, cần áp dụng:

a)

Cách ly đường phân-miệng

b)

Cách ly tiếp xúc

c)

Cách ly không khí

d)

Cách ly giọt bắn

45.

Giám sát sau xuất viện áp dụng khi:

a)

Mổ nội soi

b)

Phẫu thuật có nguy cơ NKVM cao

c)

Nhập viện cấp cứu

d)

Điều trị nội khoa

46.

Khoa nội ICU xuất hiện 5 ca Serratia marcescens trong 1 tuần → ưu tiên điều tra:

a)

Thức ăn

b)

Dung dịch truyền IV / catheter / thiết bị ẩm

c)

Không khí

d)

Virus

47.

Khoa Vi sinh thấy P. aeruginosa nhạy cảm giảm dần theo tháng → kết luận:

a)

Nuôi cấy lỗi

b)

Xu hướng kháng thuốc tăng → báo động KSNK & Hội đồng KS

c)

Không quan trọng

d)

Do môi trường

48.

Tại sao phải báo cáo phân bố vi khuẩn định kỳ?

a)

Để tăng tiền

b)

Theo dõi xu hướng – cảnh báo – hỗ trợ phác đồ

c)

Để lưu sổ

d)

Cho vui

49.

Khi có tăng đột biến Enterobacter tại một khoa nhưng bệnh phẩm đa dạng, nghi ngờ nguyên nhân nào?

a)

Không phải dịch

b)

Nguồn nhiễm từ môi trường hoặc thiết bị chung

c)

Tự phát

d)

Do bệnh nhân mới

50.

Phát hiện hai chủng giống nhau qua PFGE có ý nghĩa gì?

a)

Do cùng loài

b)

Khác nguồn

c)

Ngẫu nhiên

d)

Khả năng chung nguồn lây – ổ dịch

51.

Lý do phải phân tầng kiểm soát sử dụng kháng sinh theo chính sách kháng sinh là gì?

a)

Cho phức tạp

b)

Tránh lạm dụng kháng sinh dự trữ, hạn chế kháng thuốc

c)

Tăng thời gian làm xét nghiệm

d)

Giảm số mẫu

52.

Khi phòng sinh có ba trẻ tiêu chảy do EPEC, ưu tiên thực hiện biện pháp nào?

a)

Dùng kháng sinh diện rộng

b)

Kiểm tra vệ sinh tay, thay đồ, làm sạch bề mặt và nguồn nước

c)

Cấm thăm khoa

d)

Cho ăn ít lại

53.

Lựa chọn xét nghiệm nhanh nhất để phân biệt MRSA và MSSA là gì?

a)

Nuôi cấy 48 giờ

b)

PCR lao

c)

Xét nghiệm mecA hoặc kháng cefoxitin

d)

Nhuộm Gram

54.

Khi bệnh viện không thể xác định nhiễm khuẩn vết mổ, nguy cơ lớn nhất là gì?

a)

Không dùng thuốc

b)

Không phân biệt được nhiễm mới và tái nhiễm, dẫn đến đánh giá sai chất lượng

c)

Giảm nhiễm khuẩn bệnh viện

d)

Tăng thay băng

55.

Bộ phận kiểm soát nhiễm khuẩn cần làm gì khi phát hiện vi khuẩn đa kháng tăng cao?

a)

Không làm gì

b)

Báo Y tế dự phòng

c)

Tăng giám sát cách ly, kiểm tra phác đồ và siết chặt sử dụng kháng sinh

d)

Giám xét nghiệm

56.

Khoa Vi sinh ghi nhận sự xuất hiện carbapenemase ở K. pneumoniae, ưu tiên hành động nào?

a)

Giảm báo cáo

b)

Cảnh báo toàn viện và kiểm soát kháng sinh chặt chẽ

c)

Không cần quan tâm

d)

Hủy mẫu

57.

Một ca nhiễm khuẩn tiết niệu do Candida liên tục xảy ra trong 5 ngày, cần nghĩ đến nguyên nhân nào?

a)

Không khí

b)

Dụng cụ đặt sonde và kỹ thuật vô khuẩn không tốt

c)

Lấy qua ăn uống

d)

Nước bẩn

58.

Khoa xét nghiệm phải thực hiện biện pháp nào khi thao tác với mẫu có nguy cơ tạo aerosol?

a)

Mở cửa rộng

b)

Dùng tủ an toàn sinh học cấp II

c)

Đeo khẩu trang vải

d)

Rửa tay sau xét nghiệm

59.

Đánh giá một vụ dịch cần dựa vào yếu tố nào?

a)

Chỉ triệu chứng

b)

Chỉ xét nghiệm

c)

Cả lâm sàng, vi sinh, dịch tễ, thời gian và phân bố

d)

Chỉ số liệu năm trước

60.

Loại hình giám sát phù hợp để so sánh giữa các khoa trong cùng thời điểm là gì?

a)

Hồi cứu

b)

Điều tra cắt ngang (point prevalence survey)

c)

Giám sát sau xuất viện

d)

Thử nghiệm lâm sàng

61.

Tỷ lệ nhiễm khuẩn bệnh viện trung bình trên thế giới theo WHO dao động khoảng bao nhiêu?

a)

1–2%

b)

5–10%

c)

20–30%

d)

50%

62.

Vi khuẩn Gram âm gây viêm phổi bệnh viện thường gặp là loài nào?

a)

Salmonella

b)

Klebsiella pneumoniae

c)

Shigella

d)

Campylobacter

63.

MRSA kháng mạnh với nhóm kháng sinh nào?

a)

Macrolide

b)

Aminoglycoside

c)

Beta-lactam

d)

Quinolone

64.

Acinetobacter baumannii kháng mạnh nhờ cơ chế nào?

a)

Không có vỏ

b)

Không sinh độc tố

c)

Bơm đẩy và enzyme bất hoạt thuốc

d)

Không màng tế bào

65.

Phòng ngừa lây truyền qua không khí đòi hỏi

a)

Găng tay

b)

Phòng áp lực âm

c)

Mũ phẫu thuật

d)

Làm ẩm đường thở

66.

Khuẩn lạc lactose dương trên MacConkey gợi ý

a)

Pseudomonas

b)

Acinetobacter

c)

E. coli

d)

Salmonella

67.

Phòng xét nghiệm vi sinh phải có

a)

Tivi

b)

Quạt hơi nước

c)

Tủ ATSH cấp II

d)

Lò vi sóng

68.

Tác nhân gây tiêu chảy liên quan kháng sinh

a)

Vibrio cholerae

b)

ETEC

c)

Shigella

d)

Clostridioides difficile

69.

Mẫu bệnh phẩm để chẩn đoán viêm phổi thở máy

a)

Máu ngoại vi

b)

Phân

c)

Dịch hút nội khí quản

d)

Nước tiểu

70.

Tác nhân NKVM do vết mổ bẩn thường gặp

a)

Streptococcus pyogenes

b)

Vi khuẩn Gram âm đường ruột

c)

M. tuberculosis

d)

Giardia

71.

Nhiễm khuẩn huyết do catheter phụ thuộc vào

a)

Giờ đặt

b)

Bệnh viện

c)

Kỹ thuật vô khuẩn khi đặt & chăm sóc

d)

Thời tiết

72.

E. coli ESBL có đặc điểm

a)

Không lan được

b)

Kháng Cephalosporin thế hệ 3

c)

Kháng penicillin G

d)

Không gây bệnh

73.

P. aeruginosa có mùi đặc trưng

a)

Táo

b)

Chuối

c)

Nho

d)

Bắp

74.

Khoa KSNK trực thuộc

a)

Khoa hồi sức tích cực

b)

Khoa dược

c)

Phòng chức năng của bệnh viện

d)

Khoa vi sinh

75.

Phương pháp phát hiện nhanh gen kháng thuốc

a)

Soi tươi

b)

Nuôi cấy 48 giờ

c)

PCR

d)

Tyndallization

76.

Vì sao viêm phổi thở máy tăng tỷ lệ tử vong?

a)

Không dùng thuốc

b)

Khó điều trị – đa kháng – bệnh nhân nặng

c)

Ít triệu chứng

d)

Tự khỏi

77.

Cần tránh lấy bệnh phẩm khi bệnh nhân đã dùng kháng sinh >48 giờ vì

a)

Không ảnh hưởng

b)

Có thể âm tính giả

c)

Làm tăng vi khuẩn

d)

Làm giảm kháng thuốc

78.

Giám sát sản phẩm kháng sinh đồ giúp

a)

Tăng số mẫu

b)

Xây dựng kháng sinh đồ bệnh viện

c)

Giảm xét nghiệm

d)

Không có vai trò

79.

Vì sao A. baumannii dễ bùng dịch?

a)

Không sống được ngoài môi trường

b)

Bám dính tốt – sống lâu – kháng thuốc

c)

Không lan truyền

d)

Chỉ có trong nước biển

80.

Vai trò của nhuộm Gram trong KSNK

a)

Không cần thiết

b)

Định hướng tác nhân ban đầu cho lâm sàng

c)

Chỉ để làm đẹp

d)

Không giúp gì

81.

Vì sao PCR rất quan trọng trong kiểm soát dịch?

a)

Rẻ

b)

Nhanh – độ nhạy cao – phát hiện sớm

c)

Không cần thiết

d)

Chỉ dùng cho nghiên cứu

82.

Kháng sinh phổ rộng làm tăng NKBV vì:

a)

Diệt sạch vi khuẩn

b)

Tăng chọn lọc kháng thuốc và nhiễm chéo

c)

Không tác dụng

d)

Do môi trường

83.

Vai trò bệnh phẩm đúng kỹ thuật:

a)

Không quan trọng

b)

Giảm âm tính giả – tăng giá trị kết quả

c)

Giảm vi khuẩn

d)

Giảm số mẫu

84.

Tại sao nhiễm khuẩn vết mổ sau mổ sạch bẩn đặc biệt nguy hiểm?

a)

Tự khỏi

b)

Tác nhân đa dạng – dễ nhiễm Gram âm – tiến triển nhanh

c)

Không gây sốt

d)

Không tử vong

85.

Vì sao kiểm soát tay sạch là quan trọng nhất?

a)

Đỡ tốn sức

b)

Tay nhân viên y tế là con đường lây chính

c)

Giảm tiền

d)

Tăng độ đẹp

86.

Vi sinh có vai trò trong tiết kiệm chi phí bằng cách:

a)

Tăng số xét nghiệm

b)

Giúp điều trị đúng mục tiêu – giảm kháng sinh không cần thiết

c)

Tăng dùng kháng sinh mạnh

d)

Hủy mẫu nhanh

87.

Môi trường bệnh viện làm vi khuẩn tồn tại vì:

a)

Quá sạch

b)

Nhiều bề mặt ẩm, thiết bị cũ, khó vệ sinh

c)

Không khí lạnh

d)

Bệnh nhân đông

88.

Phân lập vi khuẩn gây bệnh đích thực cần:

a)

Lấy mẫu mọi thời điểm

b)

Chọn đúng bệnh phẩm – đúng thời điểm – đúng vị trí

c)

Chọn mẫu rẻ nhất

d)

Lấy nước tiểu mọi ca

89.

Tại sao MRSA cần cách ly tiếp xúc?

a)

Lây qua thức ăn

b)

Không nguy hiểm

c)

Lây qua tay và bề mặt

d)

Lây qua không khí xa

90.

Vai trò phân tích xu hướng kháng thuốc:

a)

Không cần

b)

Giúp xây dựng chính sách kháng sinh và cảnh báo

c)

Chỉ để công bố

d)

Giảm xét nghiệm

91.

BR-VT ghi nhận tăng 10 ca K. pneumoniae ESBL trong 1 tháng, khoa cần ưu tiên:

a)

Đóng cửa khoa

b)

Tăng giám sát kháng sinh và vệ sinh tay

c)

Cho bệnh nhân ra viện

d)

Ngừng xét nghiệm

92.

Mẫu nước tiểu lấy từ túi dẫn lưu, xử lý thế nào?

a)

Xét nghiệm ngay

b)

Không chấp nhận – yêu cầu lấy lại đúng kỹ thuật

c)

Vẫn làm

d)

Dùng để nuôi cấy

93.

Phòng mổ có 3 ca nhiễm khuẩn vết mổ sau mổ ruột thừa trong 2 ngày, nghi nguyên nhân:

a)

Không khí lạnh

b)

Vệ sinh tay – khâu vết mổ – dụng cụ

c)

Nhân viên nghỉ

d)

Thức ăn

94.

Khi phân lập A. baumannii đa kháng ở 3 bệnh nhân cùng giường, cần làm:

a)

Không xử lý

b)

Chỉ báo cáo

c)

Cách ly – điều tra nguồn lây – tăng vệ sinh

d)

Thay kháng sinh

95.

Một mẫu trực khuẩn Gram âm không lactose trên MacConkey hướng đến:

a)

E. coli

b)

Klebsiella

c)

Pseudomonas hoặc Acinetobacter

d)

Lactobacillus

96.

Tại sao cần nuôi cấy dịch hút nội khí quản trong VAP?

a)

Không có giá trị

b)

Xác định tác nhân – kháng thuốc – điều trị chuẩn xác

c)

Để tốn phí

d)

Chỉ để thống kê

97.

Nếu bệnh viện tăng tỷ lệ NK tiết niệu ở khoa nội → giải pháp:

a)

Giảm thay sonde

b)

Cải thiện kỹ thuật đặt & chăm sóc sonde

c)

Không bơm rửa

d)

Tăng KS mạnh

98.

Tại sao tụ cầu vàng gây NKVM nhanh?

a)

Không di động

b)

Độc tố – bám dính – tạo ổ áp xe

c)

Không sống trong cơ thể

d)

Do khí hậu

99.

Khi nghi ổ dịch Gram âm tại khoa sơ sinh → cần ưu tiên lấy:

a)

Máu mẹ

b)

Bệnh phẩm từ trẻ + mẫu môi trường (lồng ấp, tay NVYT)

c)

Nước tiểu sản phụ

d)

Phân sản phụ

100.

Khi nghi phòng mổ có nhiễm khuẩn không khí → làm gì đầu tiên?

a)

Khử khuẩn cả viện

b)

Lấy mẫu kiểm tra vi sinh không khí

c)

Ngừng phẫu thuật

d)

Họp hội đồng

101.

Bệnh nhân viêm phổi nhận KS trước khi lấy mẫu → ưu tiên:

a)

Không làm gì

b)

Lấy mẫu càng sớm càng tốt

c)

Ngừng lấy mẫu

d)

Chờ 72 giờ

102.

Bệnh viện có tăng Candida trong nước tiểu → nghi nhất:

a)

Bệnh nhân uống nước ít

b)

Sonde tiêu đặt lâu – chăm sóc kém

c)

Không khí

d)

Virus

103.

Khi khoa nhi có nhiều trẻ viêm phổi Gram âm → giải pháp:

a)

Không cần thiết

b)

Tăng kiểm soát khí dung – vệ sinh máy thở – bàn tay

c)

Giảm nhân lực

d)

Đổi khẩu trang

104.

Khi nhận bệnh phẩm có mủ, phải:

a)

Vứt

b)

Nhuộm Gram ngay để định hướng

c)

Rửa lại

d)

Ngâm nước muối

105.

Bác sĩ yêu cầu kháng sinh đồ gấp → phòng Vi sinh cần:

a)

Làm ngay dù không tiêu chuẩn

b)

Ưu tiên xử lý đúng quy trình, đảm bảo chất lượng

c)

Từ chối tất cả

d)

Trả kết quả qua loa

106.

Tại khoa HSTC, 8 ca VAP do K. pneumoniae carbapenemase trong 10 ngày → ưu tiên:

a)

Tăng ăn uống

b)

Kích hoạt báo động đổ KSNK – điều tra ổ dịch ngay

c)

Tăng lau sàn

d)

Ngừng báo cáo

107.

5 ca tiêu chảy C. difficile trong 1 tuần → cần:

a)

Điều chỉnh thực đơn

b)

Rà soát sử dụng KS – vệ sinh tay – cách ly phân

c)

Phun thuốc muỗi

d)

Ngừng khám bệnh

108.

Nếu PCR phát hiện gen mecA nhưng KSĐ nhạy oxacillin → giải thích khả dĩ:

a)

Lỗi bác sĩ

b)

Gen không biểu hiện (heterogeneous resistance)

c)

PCR sai

d)

Không phải MRSA

109.

Xuất hiện 1 ca Acinetobacter tại giường số 5 → nghi:

a)

Không khí lạnh

b)

Nguồn bẩn: bàn tay, máy thở, monitor

c)

Do nước uống

d)

Tự phát

110.

Khi bệnh viện có xu hướng tăng Gram âm đa kháng → cần:

a)

Tăng chỉ định phẫu thuật

b)

Rà soát KS dự phòng – tối ưu KS điều trị – audit

c)

Ngừng vi sinh

d)

Giảm báo cáo

111.

Nếu 2 BN có cùng kiểu gen vi khuẩn nhưng khác khu vực điều trị → gợi ý:

a)

Không liên quan

b)

Lây qua nhân viên hoặc thiết bị di động

c)

Ngẫu nhiên

d)

Thức ăn

112.

Tại sao cần truy tìm đường lan truyền khi dịch MRSA?

a)

Không cần thiết

b)

Để chặn nguồn – giảm lan rộng – điều trị phù hợp

c)

Để thống kê

d)

Để quảng cáo

113.

Khi nghi NKVM do tụ cầu, nhưng bệnh phẩm âm → nguyên nhân:

a)

Không phải tụ cầu

b)

Lấy mẫu sau kháng sinh – xử lý sai – mẫu không đủ

c)

Lỗi bác sĩ

d)

Không nhiễm

114.

Bùng phát S. marcescens trong NICU → ưu tiên kiểm tra:

a)

Điều hòa

b)

Bồn rửa, syringes, dung dịch da liễu

c)

Nhà bếp

d)

Ghế chờ

115.

Khi nhiễu ca CRPA tại khoa HSTC → cần:

a)

Ngừng dùng Pseudomonas

b)

Kiểm soát máy thở – tránh kháng sinh không phù hợp

c)

Tăng lấy mẫu

d)

Rút nội khí quản sớm không cần thiết

116.

Nếu môi trường phòng mổ cấy dương Gram âm → xử lý:

a)

Không sao

b)

Ngừng mổ phiên – làm sạch – khử khuẩn – kiểm tra quy trình

c)

Mổ tiếp

d)

Không báo cáo

117.

Khoa Sơ sinh có nhiều ca nấm huyết → nghi nhất:

a)

Không khí

b)

Tường bẩn

c)

Đường truyền – catheter – dịch truyền

d)

Thực phẩm

118.

Khi bệnh viện phát hiện colistin-resistant Klebsiella → hành động:

a)

Không cần lo

b)

Báo cáo ngay – cách ly – siết kháng sinh – điều tra gen mcr

c)

Tăng dùng colistin

d)

Hủy bệnh phẩm

119.

Nhiều ca NK tiết niệu nhưng không liên quan sonde → xét đến:

a)

Không khí

b)

Thủ thuật khác: soi bàng quang – thăm khám dụng cụ

c)

Đồ ăn

d)

Giường ngủ

120.

Khi có chùm ca NK huyết do Enterobacteriaceae → bước đầu:

a)

Phẫu thuật tất cả

b)

Ngừng dùng kháng sinh

c)

Phân tích đường truyền máu – dịch truyền – catheter – thao tác

d)

Tăng truyền dịch