WorksheetsCâu hỏi trắc nghiệm về nhiễm khuẩn bệnh viện
Total questions: 120
Worksheet time: 3600secs
Nhiễm khuẩn bệnh viện (HAIs) được định nghĩa là nhiễm khuẩn xảy ra sau:
12 giờ nhập viện
24 giờ nhập viện
48 giờ nhập viện
72 giờ nhập viện
Nguồn lây truyền NKBV KHÔNG bao gồm:
Tay NVYT
Môi trường bệnh viện
Thiết bị y tế
Không khí trong phòng sạch 100% chuẩn
Vi khuẩn MRSA thuộc nhóm:
Gram âm
Vi khuẩn kỵ khí
Cầu khuẩn Gram dương
Nấm men
Enterobacteriaceae KHÔNG thuộc nhóm nào sau đây?
E. coli
Klebsiella pneumoniae
Enterobacter spp.
Streptococcus pyogenes
Pseudomonas aeruginosa có đặc điểm:
Không di động
Lên men lactose
Sống kém trong môi trường
Sinh sắc tố xanh
A. baumannii thuộc loại:
Cầu khuẩn Gram (+)
Trực khuẩn Gram (-)
Xoắn khuẩn
Virus
Phòng ngừa chuẩn áp dụng cho:
Người có bệnh truyền nhiễm
Người nghi ngờ nhiễm
Người sạch
Mọi người bệnh
Giám sát nhiễm khuẩn bệnh viện là quá trình:
Thu thập rời rạc
Thu thập khi có dịch
Thu thập – phân tích – diễn giải liên tục
Chỉ thông báo khi có yêu cầu
Tác nhân NKBV thường gặp nhất tại Việt Nam theo điều tra 2005 là:
Nấm
Vi khuẩn Gram âm
Virus
Gram dương
Thời điểm xác định NKVM sau mổ không cấy ghép là trong vòng:
7 ngày
14 ngày
30 ngày
1 năm
ESBL thường gặp ở nhóm:
MRSA
Virus cúm
Enterobacteriaceae
Streptococci
Khoa Vi sinh cần làm việc:
Giờ hành chính
Ban ngày
Theo lịch bệnh viện
24/24 giờ
PCR thuộc kỹ thuật:
Nhuộm soi
Nuôi cấy
Sinh học phân tử
Kháng nguyên nhanh
Tác nhân lây truyền qua không khí điển hình:
E.coli
Lao
Klebsiella
Candida
Khoa KSNK có nhiệm vụ:
Chỉ khử khuẩn dụng cụ
Không tham gia đào tạo
Giám sát – đào tạo – truyền thông – kiểm tra
Chỉ làm thống kê
Vì sao NKBV dễ xảy ra ở ICU?
Nhân lực ít
Không dùng dụng cụ
Nhiều thủ thuật xâm lấn – BN nặng – nguy cơ cao
Không vệ sinh
Giám sát chủ động là gì?
Chờ báo cáo từ khoa lâm sàng
Nhân viên KSNK chủ động tìm thông tin từ nhiều nguồn
Chỉ dựa vào xét nghiệm
Chỉ dựa vào triệu chứng
Nội độc tố LPS thuộc thành phần của nhóm nào?
Virus
Vi khuẩn Gram âm
Cầu khuẩn
Nấm
P. aeruginosa dễ tồn tại vì lý do nào?
Cần dinh dưỡng cao
Sức đề kháng môi trường cao, sống ở nơi ẩm ướt
Không chịu được nhiệt
Chỉ sống trong cơ thể
Enterobacter spp. thường gây bệnh nào?
Viêm màng não sơ sinh
Viêm gan
Nhiễm khuẩn tiết niệu, viêm phổi, nhiễm khuẩn huyết
Cúm
MRSA lan truyền chủ yếu theo đường nào?
Đường máu
Vector
Không khí xa
Qua tiếp xúc
Nguyên nhân tăng kháng thuốc ở bệnh viện là gì?
Không dùng thuốc
Nhiều kháng sinh – chọn lọc áp lực – lây chéo
Không nuôi cấy
Không rửa tay
Vi sinh vật cư trú (colonization) nghĩa là gì?
Gây bệnh
Hiện diện – nhân lên nhưng không gây bệnh
Không xâm nhập
Là virus
Giám sát tỷ lệ mới mắc nhằm mục tiêu nào?
Xác định tổng số ca đang có
Theo dõi bệnh nhân nguy cơ từ đầu đến khi mắc
Điều tra hồi cứu
Chỉ theo dõi tử vong
Vai trò của khoa Vi sinh trong KSNK bao gồm nội dung nào?
Tự điều trị
Không liên quan
Giám sát – điều tra ổ dịch – báo cáo – hỗ trợ kháng sinh
Chỉ nhận mẫu
Vấn đề nhiễm khuẩn bệnh viện (NKBV) gắn với hậu quả nào?
Không ảnh hưởng
Giảm chi phí
Tăng thời gian nằm viện – tăng tử vong – tăng chi phí
Đỡ dùng thuốc
Enterobacteriaceae có độc lực chủ yếu nhờ yếu tố nào?
ADN plasmid
LPS nội độc tố
Hemagglutinin
Bào tử
Lý do cần giám sát NKBV thường xuyên là gì?
Để báo cáo
Phát hiện sớm bất thường, can thiệp kịp thời
Để phạt nhân viên
Để quảng cáo
A. baumannii phổ biến trong NKBV vì lý do nào?
Dễ bị diệt
Không kháng thuốc
Kháng nhiều kháng sinh – tồn tại dai dẳng môi trường
Chỉ có ở nước
Giọt bắn lan truyền trong khoảng cách nào?
>5 m
10 m
3–5 m
< 1 m
Bệnh nhân thở máy 10 ngày, sốt, X-quang phổi thâm nhiễm mới. Tác nhân cần nghĩ nhiều là gì?
Streptococcus pneumoniae
P. aeruginosa hoặc A. baumannii
Virus cúm
Salmonella
Khi phân lập ESBL từ nước tiểu, khoa Vi sinh cần thực hiện gì?
Không báo
Báo 1 lần/tuần
Thông báo ngay cho lâm sàng và KSNK
Không làm kháng sinh đồ
Một vụ tăng bất thường E.coli ESBL tại khoa nội → bước đầu KSNK cần:
Phẫu thuật bệnh nhân
Xem lại quy trình vệ sinh tay, dụng cụ, môi trường
Cấm thăm nuôi
Không làm gì
BN mổ thay khớp, sau 8 tháng xuất hiện viêm nhiễm → phân loại:
Không liên quan
NK cộng đồng
NKBV sau phẫu thuật có cấy ghép
Viêm mạn tính
Môi trường ẩm (chậu rửa) thích hợp cho:
MRSA
Pseudomonas spp.
Streptococci
Candida
Khoa Vi sinh phát hiện 3 ca A. baumannii giống nhau trong 2 ngày → gợi ý:
Bình thường
Do sai sót xét nghiệm
Khả năng ổ dịch
Không quan trọng
Điều tra ổ dịch cần làm đầu tiên:
Diệt khuẩn toàn viện
Xác định căn nguyên (định danh, kiểu gen)
Mở cấp cứu
Chỉ theo dõi
Trẻ sơ sinh nhiễm S. agalactiae → nguồn khả năng:
Tay NVYT
Đường sinh dục mẹ (chu sinh)
Không khí
Thức ăn
Phòng xét nghiệm vi sinh cần tủ ATSH vì:
Làm đẹp phòng
Giảm phát tán aerosol nguy hiểm khi thao tác
Dễ cất đồ
Cho bệnh nhân xem
BN có catheter TM trung tâm, sốt, cấy máu dương với Candida → nguy cơ cao nhất do:
Không ăn uống
Thiết bị xâm lấn & chăm sóc không đúng
Ăn mặn
Nhiễm từ không khí
Bệnh phẩm phân nghi ngờ C. difficile → ưu tiên:
Nuôi cấy thường
Nhuộm Gram
Xét nghiệm độc tố/kháng nguyên đặc hiệu
Soi tươi
Vi sinh vật sống lâu trên bề mặt khô nhất:
Virus RSV
Acinetobacter 3–5 tháng
E. coli 1 giờ
Klebsiella 2 giờ
Tại sao Klebsiella gây NK bệnh viện cao?
Không vỏ
Có vỏ dày – gây bệnh cơ hội – lan nhanh
Do ăn uống
Do khí hậu
Khi nghi MRSA lây lan, cần áp dụng:
Cách ly đường phân-miệng
Cách ly tiếp xúc
Cách ly không khí
Cách ly giọt bắn
Giám sát sau xuất viện áp dụng khi:
Mổ nội soi
Phẫu thuật có nguy cơ NKVM cao
Nhập viện cấp cứu
Điều trị nội khoa
Khoa nội ICU xuất hiện 5 ca Serratia marcescens trong 1 tuần → ưu tiên điều tra:
Thức ăn
Dung dịch truyền IV / catheter / thiết bị ẩm
Không khí
Virus
Khoa Vi sinh thấy P. aeruginosa nhạy cảm giảm dần theo tháng → kết luận:
Nuôi cấy lỗi
Xu hướng kháng thuốc tăng → báo động KSNK & Hội đồng KS
Không quan trọng
Do môi trường
Tại sao phải báo cáo phân bố vi khuẩn định kỳ?
Để tăng tiền
Theo dõi xu hướng – cảnh báo – hỗ trợ phác đồ
Để lưu sổ
Cho vui
Khi có tăng đột biến Enterobacter tại một khoa nhưng bệnh phẩm đa dạng, nghi ngờ nguyên nhân nào?
Không phải dịch
Nguồn nhiễm từ môi trường hoặc thiết bị chung
Tự phát
Do bệnh nhân mới
Phát hiện hai chủng giống nhau qua PFGE có ý nghĩa gì?
Do cùng loài
Khác nguồn
Ngẫu nhiên
Khả năng chung nguồn lây – ổ dịch
Lý do phải phân tầng kiểm soát sử dụng kháng sinh theo chính sách kháng sinh là gì?
Cho phức tạp
Tránh lạm dụng kháng sinh dự trữ, hạn chế kháng thuốc
Tăng thời gian làm xét nghiệm
Giảm số mẫu
Khi phòng sinh có ba trẻ tiêu chảy do EPEC, ưu tiên thực hiện biện pháp nào?
Dùng kháng sinh diện rộng
Kiểm tra vệ sinh tay, thay đồ, làm sạch bề mặt và nguồn nước
Cấm thăm khoa
Cho ăn ít lại
Lựa chọn xét nghiệm nhanh nhất để phân biệt MRSA và MSSA là gì?
Nuôi cấy 48 giờ
PCR lao
Xét nghiệm mecA hoặc kháng cefoxitin
Nhuộm Gram
Khi bệnh viện không thể xác định nhiễm khuẩn vết mổ, nguy cơ lớn nhất là gì?
Không dùng thuốc
Không phân biệt được nhiễm mới và tái nhiễm, dẫn đến đánh giá sai chất lượng
Giảm nhiễm khuẩn bệnh viện
Tăng thay băng
Bộ phận kiểm soát nhiễm khuẩn cần làm gì khi phát hiện vi khuẩn đa kháng tăng cao?
Không làm gì
Báo Y tế dự phòng
Tăng giám sát cách ly, kiểm tra phác đồ và siết chặt sử dụng kháng sinh
Giám xét nghiệm
Khoa Vi sinh ghi nhận sự xuất hiện carbapenemase ở K. pneumoniae, ưu tiên hành động nào?
Giảm báo cáo
Cảnh báo toàn viện và kiểm soát kháng sinh chặt chẽ
Không cần quan tâm
Hủy mẫu
Một ca nhiễm khuẩn tiết niệu do Candida liên tục xảy ra trong 5 ngày, cần nghĩ đến nguyên nhân nào?
Không khí
Dụng cụ đặt sonde và kỹ thuật vô khuẩn không tốt
Lấy qua ăn uống
Nước bẩn
Khoa xét nghiệm phải thực hiện biện pháp nào khi thao tác với mẫu có nguy cơ tạo aerosol?
Mở cửa rộng
Dùng tủ an toàn sinh học cấp II
Đeo khẩu trang vải
Rửa tay sau xét nghiệm
Đánh giá một vụ dịch cần dựa vào yếu tố nào?
Chỉ triệu chứng
Chỉ xét nghiệm
Cả lâm sàng, vi sinh, dịch tễ, thời gian và phân bố
Chỉ số liệu năm trước
Loại hình giám sát phù hợp để so sánh giữa các khoa trong cùng thời điểm là gì?
Hồi cứu
Điều tra cắt ngang (point prevalence survey)
Giám sát sau xuất viện
Thử nghiệm lâm sàng
Tỷ lệ nhiễm khuẩn bệnh viện trung bình trên thế giới theo WHO dao động khoảng bao nhiêu?
1–2%
5–10%
20–30%
50%
Vi khuẩn Gram âm gây viêm phổi bệnh viện thường gặp là loài nào?
Salmonella
Klebsiella pneumoniae
Shigella
Campylobacter
MRSA kháng mạnh với nhóm kháng sinh nào?
Macrolide
Aminoglycoside
Beta-lactam
Quinolone
Acinetobacter baumannii kháng mạnh nhờ cơ chế nào?
Không có vỏ
Không sinh độc tố
Bơm đẩy và enzyme bất hoạt thuốc
Không màng tế bào
Phòng ngừa lây truyền qua không khí đòi hỏi
Găng tay
Phòng áp lực âm
Mũ phẫu thuật
Làm ẩm đường thở
Khuẩn lạc lactose dương trên MacConkey gợi ý
Pseudomonas
Acinetobacter
E. coli
Salmonella
Phòng xét nghiệm vi sinh phải có
Tivi
Quạt hơi nước
Tủ ATSH cấp II
Lò vi sóng
Tác nhân gây tiêu chảy liên quan kháng sinh
Vibrio cholerae
ETEC
Shigella
Clostridioides difficile
Mẫu bệnh phẩm để chẩn đoán viêm phổi thở máy
Máu ngoại vi
Phân
Dịch hút nội khí quản
Nước tiểu
Tác nhân NKVM do vết mổ bẩn thường gặp
Streptococcus pyogenes
Vi khuẩn Gram âm đường ruột
M. tuberculosis
Giardia
Nhiễm khuẩn huyết do catheter phụ thuộc vào
Giờ đặt
Bệnh viện
Kỹ thuật vô khuẩn khi đặt & chăm sóc
Thời tiết
E. coli ESBL có đặc điểm
Không lan được
Kháng Cephalosporin thế hệ 3
Kháng penicillin G
Không gây bệnh
P. aeruginosa có mùi đặc trưng
Táo
Chuối
Nho
Bắp
Khoa KSNK trực thuộc
Khoa hồi sức tích cực
Khoa dược
Phòng chức năng của bệnh viện
Khoa vi sinh
Phương pháp phát hiện nhanh gen kháng thuốc
Soi tươi
Nuôi cấy 48 giờ
PCR
Tyndallization
Vì sao viêm phổi thở máy tăng tỷ lệ tử vong?
Không dùng thuốc
Khó điều trị – đa kháng – bệnh nhân nặng
Ít triệu chứng
Tự khỏi
Cần tránh lấy bệnh phẩm khi bệnh nhân đã dùng kháng sinh >48 giờ vì
Không ảnh hưởng
Có thể âm tính giả
Làm tăng vi khuẩn
Làm giảm kháng thuốc
Giám sát sản phẩm kháng sinh đồ giúp
Tăng số mẫu
Xây dựng kháng sinh đồ bệnh viện
Giảm xét nghiệm
Không có vai trò
Vì sao A. baumannii dễ bùng dịch?
Không sống được ngoài môi trường
Bám dính tốt – sống lâu – kháng thuốc
Không lan truyền
Chỉ có trong nước biển
Vai trò của nhuộm Gram trong KSNK
Không cần thiết
Định hướng tác nhân ban đầu cho lâm sàng
Chỉ để làm đẹp
Không giúp gì
Vì sao PCR rất quan trọng trong kiểm soát dịch?
Rẻ
Nhanh – độ nhạy cao – phát hiện sớm
Không cần thiết
Chỉ dùng cho nghiên cứu
Kháng sinh phổ rộng làm tăng NKBV vì:
Diệt sạch vi khuẩn
Tăng chọn lọc kháng thuốc và nhiễm chéo
Không tác dụng
Do môi trường
Vai trò bệnh phẩm đúng kỹ thuật:
Không quan trọng
Giảm âm tính giả – tăng giá trị kết quả
Giảm vi khuẩn
Giảm số mẫu
Tại sao nhiễm khuẩn vết mổ sau mổ sạch bẩn đặc biệt nguy hiểm?
Tự khỏi
Tác nhân đa dạng – dễ nhiễm Gram âm – tiến triển nhanh
Không gây sốt
Không tử vong
Vì sao kiểm soát tay sạch là quan trọng nhất?
Đỡ tốn sức
Tay nhân viên y tế là con đường lây chính
Giảm tiền
Tăng độ đẹp
Vi sinh có vai trò trong tiết kiệm chi phí bằng cách:
Tăng số xét nghiệm
Giúp điều trị đúng mục tiêu – giảm kháng sinh không cần thiết
Tăng dùng kháng sinh mạnh
Hủy mẫu nhanh
Môi trường bệnh viện làm vi khuẩn tồn tại vì:
Quá sạch
Nhiều bề mặt ẩm, thiết bị cũ, khó vệ sinh
Không khí lạnh
Bệnh nhân đông
Phân lập vi khuẩn gây bệnh đích thực cần:
Lấy mẫu mọi thời điểm
Chọn đúng bệnh phẩm – đúng thời điểm – đúng vị trí
Chọn mẫu rẻ nhất
Lấy nước tiểu mọi ca
Tại sao MRSA cần cách ly tiếp xúc?
Lây qua thức ăn
Không nguy hiểm
Lây qua tay và bề mặt
Lây qua không khí xa
Vai trò phân tích xu hướng kháng thuốc:
Không cần
Giúp xây dựng chính sách kháng sinh và cảnh báo
Chỉ để công bố
Giảm xét nghiệm
BR-VT ghi nhận tăng 10 ca K. pneumoniae ESBL trong 1 tháng, khoa cần ưu tiên:
Đóng cửa khoa
Tăng giám sát kháng sinh và vệ sinh tay
Cho bệnh nhân ra viện
Ngừng xét nghiệm
Mẫu nước tiểu lấy từ túi dẫn lưu, xử lý thế nào?
Xét nghiệm ngay
Không chấp nhận – yêu cầu lấy lại đúng kỹ thuật
Vẫn làm
Dùng để nuôi cấy
Phòng mổ có 3 ca nhiễm khuẩn vết mổ sau mổ ruột thừa trong 2 ngày, nghi nguyên nhân:
Không khí lạnh
Vệ sinh tay – khâu vết mổ – dụng cụ
Nhân viên nghỉ
Thức ăn
Khi phân lập A. baumannii đa kháng ở 3 bệnh nhân cùng giường, cần làm:
Không xử lý
Chỉ báo cáo
Cách ly – điều tra nguồn lây – tăng vệ sinh
Thay kháng sinh
Một mẫu trực khuẩn Gram âm không lactose trên MacConkey hướng đến:
E. coli
Klebsiella
Pseudomonas hoặc Acinetobacter
Lactobacillus
Tại sao cần nuôi cấy dịch hút nội khí quản trong VAP?
Không có giá trị
Xác định tác nhân – kháng thuốc – điều trị chuẩn xác
Để tốn phí
Chỉ để thống kê
Nếu bệnh viện tăng tỷ lệ NK tiết niệu ở khoa nội → giải pháp:
Giảm thay sonde
Cải thiện kỹ thuật đặt & chăm sóc sonde
Không bơm rửa
Tăng KS mạnh
Tại sao tụ cầu vàng gây NKVM nhanh?
Không di động
Độc tố – bám dính – tạo ổ áp xe
Không sống trong cơ thể
Do khí hậu
Khi nghi ổ dịch Gram âm tại khoa sơ sinh → cần ưu tiên lấy:
Máu mẹ
Bệnh phẩm từ trẻ + mẫu môi trường (lồng ấp, tay NVYT)
Nước tiểu sản phụ
Phân sản phụ
Khi nghi phòng mổ có nhiễm khuẩn không khí → làm gì đầu tiên?
Khử khuẩn cả viện
Lấy mẫu kiểm tra vi sinh không khí
Ngừng phẫu thuật
Họp hội đồng
Bệnh nhân viêm phổi nhận KS trước khi lấy mẫu → ưu tiên:
Không làm gì
Lấy mẫu càng sớm càng tốt
Ngừng lấy mẫu
Chờ 72 giờ
Bệnh viện có tăng Candida trong nước tiểu → nghi nhất:
Bệnh nhân uống nước ít
Sonde tiêu đặt lâu – chăm sóc kém
Không khí
Virus
Khi khoa nhi có nhiều trẻ viêm phổi Gram âm → giải pháp:
Không cần thiết
Tăng kiểm soát khí dung – vệ sinh máy thở – bàn tay
Giảm nhân lực
Đổi khẩu trang
Khi nhận bệnh phẩm có mủ, phải:
Vứt
Nhuộm Gram ngay để định hướng
Rửa lại
Ngâm nước muối
Bác sĩ yêu cầu kháng sinh đồ gấp → phòng Vi sinh cần:
Làm ngay dù không tiêu chuẩn
Ưu tiên xử lý đúng quy trình, đảm bảo chất lượng
Từ chối tất cả
Trả kết quả qua loa
Tại khoa HSTC, 8 ca VAP do K. pneumoniae carbapenemase trong 10 ngày → ưu tiên:
Tăng ăn uống
Kích hoạt báo động đổ KSNK – điều tra ổ dịch ngay
Tăng lau sàn
Ngừng báo cáo
5 ca tiêu chảy C. difficile trong 1 tuần → cần:
Điều chỉnh thực đơn
Rà soát sử dụng KS – vệ sinh tay – cách ly phân
Phun thuốc muỗi
Ngừng khám bệnh
Nếu PCR phát hiện gen mecA nhưng KSĐ nhạy oxacillin → giải thích khả dĩ:
Lỗi bác sĩ
Gen không biểu hiện (heterogeneous resistance)
PCR sai
Không phải MRSA
Xuất hiện 1 ca Acinetobacter tại giường số 5 → nghi:
Không khí lạnh
Nguồn bẩn: bàn tay, máy thở, monitor
Do nước uống
Tự phát
Khi bệnh viện có xu hướng tăng Gram âm đa kháng → cần:
Tăng chỉ định phẫu thuật
Rà soát KS dự phòng – tối ưu KS điều trị – audit
Ngừng vi sinh
Giảm báo cáo
Nếu 2 BN có cùng kiểu gen vi khuẩn nhưng khác khu vực điều trị → gợi ý:
Không liên quan
Lây qua nhân viên hoặc thiết bị di động
Ngẫu nhiên
Thức ăn
Tại sao cần truy tìm đường lan truyền khi dịch MRSA?
Không cần thiết
Để chặn nguồn – giảm lan rộng – điều trị phù hợp
Để thống kê
Để quảng cáo
Khi nghi NKVM do tụ cầu, nhưng bệnh phẩm âm → nguyên nhân:
Không phải tụ cầu
Lấy mẫu sau kháng sinh – xử lý sai – mẫu không đủ
Lỗi bác sĩ
Không nhiễm
Bùng phát S. marcescens trong NICU → ưu tiên kiểm tra:
Điều hòa
Bồn rửa, syringes, dung dịch da liễu
Nhà bếp
Ghế chờ
Khi nhiễu ca CRPA tại khoa HSTC → cần:
Ngừng dùng Pseudomonas
Kiểm soát máy thở – tránh kháng sinh không phù hợp
Tăng lấy mẫu
Rút nội khí quản sớm không cần thiết
Nếu môi trường phòng mổ cấy dương Gram âm → xử lý:
Không sao
Ngừng mổ phiên – làm sạch – khử khuẩn – kiểm tra quy trình
Mổ tiếp
Không báo cáo
Khoa Sơ sinh có nhiều ca nấm huyết → nghi nhất:
Không khí
Tường bẩn
Đường truyền – catheter – dịch truyền
Thực phẩm
Khi bệnh viện phát hiện colistin-resistant Klebsiella → hành động:
Không cần lo
Báo cáo ngay – cách ly – siết kháng sinh – điều tra gen mcr
Tăng dùng colistin
Hủy bệnh phẩm
Nhiều ca NK tiết niệu nhưng không liên quan sonde → xét đến:
Không khí
Thủ thuật khác: soi bàng quang – thăm khám dụng cụ
Đồ ăn
Giường ngủ
Khi có chùm ca NK huyết do Enterobacteriaceae → bước đầu:
Phẫu thuật tất cả
Ngừng dùng kháng sinh
Phân tích đường truyền máu – dịch truyền – catheter – thao tác
Tăng truyền dịch
