wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chủ đề 3: Quản lý thông tin (Lớp 4)

Total questions: 49

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Bạn đang tìm một số thông tin trên mạng, nhưng kết quả trả về không cung cấp thông tin mà bạn cần. Bạn nên làm gì?

a)

Dùng từ đồng nghĩa để thay đổi thuật ngữ tìm.

b)

Kiểm tra kết nối Internet của bạn.

c)

Đóng trình duyệt của bạn.

d)

Bấm vào đường liên kết của những kết quả quảng cáo.

2.

Chọn thuật ngữ đúng để hoàn thành câu: Để bắt đầu tìm kiếm, bạn phải … đến một trang trên Internet.

a)

điều hướng

b)

tải lại

c)

đánh dấu trang

d)

chia sẻ

3.

Chọn thuật ngữ đúng để hoàn thành câu: Bạn đang đọc tài liệu nghiên cứu thì trang bị dừng hoàn toàn, nên bạn phải … trang đó.

a)

tải lại

b)

điều hướng

c)

đánh dấu trang

d)

chia sẻ

4.

Chọn thuật ngữ đúng để hoàn thành câu: Bạn muốn sau này có thể truy cập lại vào một trang Web, nên bạn … trang Web đó.

a)

đánh dấu trang

b)

tải lại

c)

điều hướng

d)

chia sẻ

5.

Bạn muốn mua một vật phẩm mới cho trò chơi trực tuyến yêu thích của mình và vật phẩm đó sẽ được khuyến mãi trong 5 phút nữa. Bạn đã mở sẵn trang đó ra chờ. Khi hết 5 phút, bạn nên làm gì để nhanh chóng hiển thị mức giá mới?

a)

Gửi Email cho công ty bán hàng.

b)

In trang đó ra.

c)

Tải lại trang.

d)

Đánh dấu trang đó.

6.

Nếu muốn lưu trang Web để quay lại sau thì bạn có thể làm gì?

a)

Đánh dấu trang (Bookmark) cho URL đó.

b)

Có nhớ vào lần đăng nhập tới.

c)

Nói cho một người bạn biết.

d)

Nhờ ai đó gọi nhắc cho bạn.

7.

Bạn chạy xong một lượt tìm kiếm trên Web, nhưng không tìm được kết quả mình cần. Bạn nên thực hiện 2 bước nào để giúp tinh chỉnh phạm vi tìm kiếm? (Chọn 2)

a)

Thử lại mà không thay đổi gì cả.

b)

Dùng các bộ lọc.

c)

Nhấp vào một quảng cáo.

d)

Dùng từ đồng nghĩa hoặc các từ thay thế khác.

8.

Bạn đang đọc một bài viết trên trang Web. Bên dưới bài viết đó có nhiều đường liên kết cung cấp thêm thông tin. Bạn nên bấm vào liên kết nào để tìm hiểu về người viết bài báo?

a)

Phiên bản di động (Mobile Version).

b)

Điều khoản sử dụng (Terms of Use).

c)

Tác giả (Author).

d)

Chính sách quyền riêng tư (Privacy Policy).

9.

Hoạt động: Dùng Google Scholar để tìm kiếm một chủ đề cho bài tập. Mục đích tương ứng là gì?

a)

Thông tin

b)

Giải trí

c)

Giao tiếp

10.

Hoạt động: Xem đoạn Video hài hước về một chú chó đi xe máy. Mục đích tương ứng là gì?

a)

Giải trí

b)

Thông tin

c)

Giao tiếp

11.

Hoạt động: Gửi Email cho giáo viên của bạn về bài tập bị thiếu. Mục đích tương ứng là gì?

a)

Giao tiếp

b)

Giải trí

c)

Thông tin

12.

Đâu là định nghĩa cho hành động “điều hướng trên Internet”?

a)

Lưu URL để tham khảo trong tương lai.

b)

Gửi dữ liệu hoặc tập tin từ máy tính của bạn.

c)

Cập nhật những gì đang được hiển thị.

d)

Nhấp và xem qua các tài nguyên.

13.

Khi nghiên cứu để làm bài tập, bạn tìm thấy một trang Web có thông tin liên quan mà bạn muốn dùng. Giáo viên yêu cầu bạn đính kèm URL đó vào bài nộp. Đáp án nào bên dưới là ví dụ về một URL?

a)

http://www.coolplaces.com/visit-the-pyramids

b)

CoolPlaces.com

c)

www.coolplaces

d)

com.CoolPlaces.www

14.

Bạn được bạn của mình giới thiệu một trang Web mới cho phép chơi Game trực tuyến miễn phí. Trang Web đó là loại trang Web gì?

a)

Mạng xã hội.

b)

Giao tiếp.

c)

Thông tin.

d)

Giải trí.

15.

Khi bắt đầu làm dự án nghiên cứu, giáo viên đưa cho bạn http://orchestramusic.org để sử dụng. Thứ mà giáo viên đưa cho bạn là gì?

a)

Một URL.

b)

Mã nguồn.

c)

Một tác giả.

d)

Tiêu đề một trang.

16.

Phát biểu: Dấu trang (Bookmark) cho phép người dùng điều hướng lại các trang Web yêu thích của họ. Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

17.

Phát biểu: Chức năng tải lại cho phép người dùng truy cập một trang Web mà họ thường xem. Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

18.

Phát biểu: Tự động điền (Autofill) cho phép trình duyệt tự điền thông tin mà không phải gõ lại. Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

19.

Thuật ngữ nào phù hợp với định nghĩa: Cung cấp bản mới nhất của trang Web?

a)

Tải lại (Reload)

b)

Điều hướng (Navigate)

c)

Biểu mẫu (Form)

d)

Dấu trang (Bookmark)

20.

Thuật ngữ nào phù hợp với định nghĩa: Khám phá để nắm rõ một ứng dụng hoặc trang Web?

a)

Điều hướng (Navigate)

b)

Tải lại (Reload)

c)

Biểu mẫu (Form)

d)

Dấu trang (Bookmark)

21.

Thuật ngữ nào phù hợp với định nghĩa: Một cửa sổ hoặc màn hình chứa rất nhiều trường hoặc ô trống để nhập dữ liệu?

a)

Biểu mẫu (Form)

b)

Tải lại (Reload)

c)

Điều hướng (Navigate)

d)

Dấu trang (Bookmark)

22.

Thuật ngữ nào phù hợp với định nghĩa: Lưu địa chỉ một trang Web trong danh sách yêu thích (Favorite)?

a)

Dấu trang (Bookmark)

b)

Tải lại (Reload)

c)

Điều hướng (Navigate)

d)

Biểu mẫu (Form)

23.

Điều nào sau đây là sự khác biệt giữa Wiki và Forum?

a)

Wiki cho phép em nói về một chủ đề cụ thể trong khi Forum thì không.

b)

Forum là một phần của trang Web, trong khi Wiki tạo nên toàn bộ trang Web.

c)

Forum cho phép em nói về một chủ đề cụ thể trong khi Wiki thì không.

d)

Wiki là một phần của trang Web, trong khi Forum tạo nên toàn bộ trang Web.

24.

Khi bạn sử dụng từ đồng nghĩa để làm rõ mục tiêu tìm kiếm, bạn đang làm gì?

a)

Giới hạn kết quả tìm kiếm chỉ cho các trang Web giáo dục.

b)

Sử dụng các từ tương tự hoặc giống với tìm kiếm ban đầu để tinh chỉnh kết quả.

c)

Bỏ qua các quảng cáo trong một công cụ tìm kiếm.

d)

Làm cho phạm vi tìm kiếm càng rộng càng tốt.

25.

Bạn cần thông tin về một chủ đề cụ thể cho trường học, nhưng tìm kiếm ban đầu của bạn không trả lại bất kỳ kết quả hữu ích nào. Bạn nên thử thao tác gì tiếp theo?

a)

Gửi Email cho giáo viên của bạn về việc thay đổi chủ đề.

b)

Từ bỏ và sử dụng một cuốn sách.

c)

Tinh chỉnh tìm kiếm của bạn.

d)

Nhấp vào quảng cáo được đề xuất.

26.

Cách nhanh nhất để quay lại một trang Web sau đó là gì?

a)

Viết URL trên một tờ giấy.

b)

Tạo dấu trang.

c)

Nói với một người bạn về trang Web bạn tìm thấy.

d)

In toàn bộ trang Web.

27.

Bạn nên làm gì nếu trang Web chỉ tải được một nửa?

a)

Khởi động lại máy tính.

b)

Dừng lại, tạm dừng, nói chuyện với người lớn.

c)

Tải lại trang Web.

d)

Hãy thử lại vào một ngày khác.

28.

Lựa chọn nào KHÔNG phải là ví dụ về thông tin đăng nhập có thể được sử dụng để xác thực người dùng?

a)

Vân tay (Fingerprint).

b)

Nhận diện giọng nói (Voice Recognition).

c)

Mật khẩu (Password).

d)

Cookies.

29.

Phát biểu: Công cụ tìm kiếm thực hiện tìm theo đúng trình tự từ khóa mà bạn nhập vào. Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

30.

Phát biểu: Khi thêm từ OR, công cụ tìm kiếm sẽ kết hợp nhiều kết quả tìm kiếm thành một. Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

31.

Phát biểu: Kết quả tìm kiếm trả phí (Ads) trông giống các kết quả tìm kiếm không trả phí và được sắp xếp chung với nhau. Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

32.

Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây là đúng khi nói về tập tin đính kèm Email? (Chọn 2)

a)

Các tập tin như hình ảnh, Video và tài liệu có thể được đính kèm.

b)

Người nhận Email có thể tải xuống tập tin đính kèm.

c)

Em chỉ có thể đính kèm một tập tin cho mỗi Email.

d)

Không có giới hạn về kích thước của các tập tin đính kèm.

33.

Tại sao có thể nói là hữu ích khi sử dụng từ đồng nghĩa trong tìm kiếm của bạn?

a)

Nó loại bỏ quảng cáo trong kết quả tìm kiếm.

b)

Kết quả tìm kiếm không chính xác nếu không.

c)

Nó thu hẹp tìm kiếm chỉ các trang Web giáo dục.

d)

Để tinh chỉnh hoặc mở rộng kết quả tìm kiếm.

34.

Thao tác nào khi bạn buộc một trình duyệt truy xuất một trang Web từ máy chủ thay vì tải nó từ bộ đệm?

a)

Tải lại (Reloading).

b)

Gửi biểu mẫu (Submitting a form).

c)

Điều hướng (Navigating).

d)

Đánh dấu trang (Bookmarking).

35.

Ví dụ nào sau đây là công cụ tìm kiếm? (Chọn 2)

a)

Bing.

b)

Google.

c)

Safari.

d)

Firefox.

36.

Khi bạn sử dụng từ đồng nghĩa để làm rõ mục tiêu tìm kiếm, bạn đang làm gì?

a)

Giới hạn kết quả tìm kiếm chỉ cho các trang Web giáo dục.

b)

Làm cho tìm kiếm càng rộng càng tốt.

c)

Sử dụng các từ tương tự hoặc giống với tìm kiếm ban đầu để tinh chỉnh kết quả.

d)

Bỏ qua các quảng cáo trong một công cụ tìm kiếm.

37.

Chương trình nào sau đây sử dụng từ khóa để tìm kết quả trong các trang Web trên Internet?

a)

Phần mềm diệt Virus (Antivirus Software).

b)

Trình chặn cửa sổ bật lên (Pop—up Blocker).

c)

Công cụ tìm kiếm (Search Engine).

d)

Diễn đàn (Forum).

38.

Đâu là định nghĩa cho hành động "điều hướng trên Internet"?

a)

Cập nhật những gì đang được hiển thị.

b)

Lưu URL để tham khảo trong tương lai.

c)

Gửi dữ liệu hoặc tập tin từ máy tính của bạn.

d)

Nhấp và xem qua các tài nguyên.

39.

Ghép nối ví dụ nội dung trực tuyến với mục đích: Phần mềm/ứng dụng nhắn tin tức thì (instant message) tương ứng với mục đích nào?

a)

Giao tiếp.

b)

Cung cấp thông tin.

c)

Giải trí.

40.

Ghép nối ví dụ nội dung trực tuyến với mục đích: Trang hướng dẫn tương ứng với mục đích nào?

a)

Giao tiếp.

b)

Cung cấp thông tin.

c)

Giải trí.

41.

Ghép nối ví dụ nội dung trực tuyến với mục đích: Trò chơi trực tuyến tương ứng với mục đích nào?

a)

Giao tiếp.

b)

Cung cấp thông tin.

c)

Giải trí.

42.

Chọn Đúng hoặc Sai: Mục đích của Video hài hước là để cung cấp thông tin.

a)

Đúng.

b)

Sai.

43.

Chọn Đúng hoặc Sai: Mục đích của việc gửi Email là để giao tiếp.

a)

Đúng.

b)

Sai.

44.

Chọn Đúng hoặc Sai: Mục đích của các bài báo tin tức trên mạng là để giải trí.

a)

Đúng.

b)

Sai.

45.

Giáo viên yêu cầu em tìm hiểu về rừng mưa nhiệt đới và chia sẻ những điều học được với bạn cùng lớp thông qua một bài trình chiếu. Mục đích của bài trình chiếu là gì?

a)

Để giao tiếp.

b)

Để cung cấp thông tin.

c)

Để thuyết phục.

d)

Để giải trí.

46.

Chọn Có hoặc Không: Sách điện tử nhằm mục đích giải trí?

a)

Có.

b)

Không.

47.

Chọn Có hoặc Không: Hướng dẫn sử dụng nhằm mục đích giải trí?

a)

Có.

b)

Không.

48.

Chọn Có hoặc Không: Meme nhằm mục đích giải trí?

a)

Có.

b)

Không.

49.

Chọn Có hoặc Không: Lời chứng thực (Testimonial) nhằm mục đích giải trí?

a)

Có.

b)

Không.