wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 7 N3

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

包む(つつむ)

a)

làm mất

b)

dọn dẹp, giải quyết

c)

gói, bọc quà

d)

đủ

2.

残る(のこる)

a)

bóc, gọt

b)

bong tróc, lột ra

c)

thiu, hỏng

d)

còn lại, sót lại

3.

積もる(つもる)

a)

tích trữ, chồng chất

b)

để trống, đục lỗ

c)

đi xuống, lùi lại, giảm

d)

làm lạnh, hạ nhiệt

4.

冷める(さめる)

a)

nguội

b)

tăng lên

c)

đun sôi

d)

reo, kêu

5.

役立つ(やくだつ)

a)

làm nguội

b)

làm kêu, bấm còi

c)

hữu ích

d)

cháy

6.

đốt cháy

a)

空ける(あける)

b)

下げる(さげる)

c)

冷やす(ひやす)

d)

燃やす(もやす)

7.

Chất lên, tích lũy

a)

積む(つむ)

b)

滑る(すべる)

c)

むける

d)

むく

8.

để lại, gác lại

a)

役立てる(やくだてる)

b)

残す(のこす)

c)

足りる(たりる)

d)

無くす(なくす)

9.

thiu, hỏng

a)

冷ます(さます)

b)

むく

c)

腐る(くさる)

d)

燃える(もえる)

10.

đun sôi / làm sôi động

a)

沸かす(わかす)

b)

鳴る(なる)

c)

むける

d)

片付ける(かたづける