Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Hành vi CN và MT 225-325

Total questions: 100

Worksheet time: 2hrs 40mins

Name
Class
Date
1.

J. Piaget là nhà tâm lý học nước nào?

a)

Nga

b)

Đan Mạch

c)

Đức

d)

Thụy Sĩ

2.

Mọi hiện tượng tâm lý từ đơn giản đến phức tạp đều là kết quả của sự ảnh hưởng bởi yếu tố bẩm sinh và môi trường, là quan niệm của tác giả:

a)

A. Bandura

b)

S. Freud

c)

B. F. Skinner

d)

J. Piaget

3.

Tác phẩm nào của J. Piaget

a)

Mệnh đề và kết luận của trẻ

b)

Ngôn ngữ và tư duy của trẻ

c)

Tất cả các đáp án trên

d)

Biểu tượng về thế giới của trẻ

4.

Theo J. Piaget, các giai đoạn phát triển nhận thức gồm những giai đoạn nào?

a)

Giai đoạn thao tác cụ thể

b)

Giai đoạn tiền thao tác

c)

Tất cả các đáp án trên

d)

Giai đoạn giác động

5.

Giai đoạn nào không thuộc các giai đoạn phát triển nhận thức của Piaget?

a)

Giai đoạn cảm xúc

b)

Giai đoạn tiền thao tác

c)

Giai đoạn thao tác cụ thể

d)

Giai đoạn thao tác hình thức

6.

Các giai đoạn phát triển nhận thức theo quan niệm của J. Piaget là:

a)

Giác động, tiền thao tác, thao tác cụ thể, thao tác hình thức

b)

Giác động, thao tác cụ thể, thao tác hình thức

c)

Tất cả các đáp án trên

d)

Giác động, thao tác, thao tác cụ thể, thao tác hình thức

7.

"Trẻ sử dụng giác quan và vận động để tìm hiểu môi trường xung quanh" thuộc giai đoạn phát triển nào theo quan niệm của Piaget

a)

Giai đoạn thao tác hình thức

b)

Giai đoạn giác động

c)

Giai đoạn thao tác cụ thể

d)

Giai đoạn tiền thao tác

8.

“Trẻ có khả năng nhìn nhận sự việc ở nhiều khía cạnh, tư duy luôn gắn với sự vật, hiện tượng cụ thể”, là giai đoạn phát triển nhận thức nào theo quan niệm của J.Piaget:

a)

Giai đoạn thao tác hình thức

b)

Giai đoạn thao tác cụ thể

c)

Giai đoạn tiền thao tác

d)

Giai đoạn giác động

9.

"Trẻ học cách sử dụng và nói về đối tượng bằng hình ảnh, ngôn ngữ hoặc hình vẽ" thuộc giai đoạn nào?

a)

Giai đoạn tiền thao tác

b)

Giai đoạn thao tác hình thức

c)

Giai đoạn giác động

d)

Giai đoạn thao tác cụ thể

10.

“Trẻ có khả năng tư duy trừu tượng, khả năng suy đoán,lý giải và kết luận về vấn đề ở nhiều khía cạnh”, là giai đoạn phát triển nhận thức nào theo quan niệm của J.Piaget:

a)

Giai đoạn giác động

b)

Giai đoạn tiền thao tác

c)

Giai đoạn thao tác cụ thể

d)

Giai đoạn thao tác hình thức

11.

“Trẻ hiểu được những đặc tính và những mối liên hệ cơ bản giữa các đối tượng và các sự kiện trong cuộc sống”, là giai đoạn phát triển nhận thức nào theo quan niệm của J.Piaget:

a)

Giai đoạn thao tác hình thức

b)

Giai đoạn giác động

c)

Giai đoạn thao tác cụ thể

d)

Giai đoạn tiền thao tác

12.

“Trẻ có khả năng lập luận hệ thống và suy diễn, cân nhắc nhiều giải pháp cho một vấn đề và tìm ra cách giải quyết phù hợp”, là giai đoạn phát triển nhận thức nào theo quan niệm của J.Piaget:

a)

Giai đoạn giác động

b)

Giai đoạn tiền thao tác

c)

Giai đoạn thao tác cụ thể

d)

Giai đoạn thao tác hình thức

13.

“Trẻ mang tính chất mình là trung tâm, trẻ nghĩ rằng mọi người đều nhìn nhận thế giới giống như cách nhìn của trẻ”, là giai đoạn phát triển nhận thức nào theo quan niệm của J.Piaget:

a)

Giai đoạn thao tác hình thức

b)

Giai đoạn thao tác cụ thể

c)

Giai đoạn tiền thao tác

d)

Giai đoạn giác động

14.

“ Trẻ sử dụng những khả năng cảm giác và vận động để thăm dò và tìm hiểu thế giới”, là giai đoạn phát triển nhận thức nào theo quan niệm của J.Piaget:

a)

Giai đoạn thao tác cụ thể

b)

Giai đoạn tiền thao tác

c)

Giai đoạn thao tác hình thức

d)

Giai đoạn giác động

15.

“Dù là hành vi được biểu hiện ra bên ngoài hay bên trong ý nghĩ đều là biểu biện của sự thích nghi hoặc tái thích nghi của cá nhân”, quan niệm này của tác giả:

a)

B. F. Skinner

b)

E. Erickson

c)

A. Bandura

d)

J. Piaget

16.

Giúp các nhà chuyên môn đánh giá khả năng nhận thức của trẻ và xác định trẻ chậm phát triển trí tuệ, đây là vai trò của thuyết

a)

Thuyết hành vi của S. Watson

b)

Thuyết tâm lý xã hội của E. Erickson

c)

Thuyết học tập xã hội của A. Bandura

d)

Thuyết phát triển nhận thức của J. Piaget

17.

Hành vi của con người không những phụ thuộc mà còn thay đổi cùng ý nghĩa của biểu tượng, là nội dung của thuyết:

a)

Thuyết tâm lý xã hội của E. Erickson

b)

Thuyết phát triển nhận thức của J. Piaget

c)

Thuyết hành vi của S. Watson

d)

Thuyết tương tác biểu trưng của Mead, James, Dewey

18.

Trẻ sẽ bị tổn thương về mặt tinh thần nếu không xây dựng mối quan hệ gắn bó là nội dung của thuyết nào?

a)

Thuyết hành vi của S. Watson

b)

Thuyết gắn bó của Bowlby

c)

Thuyết học tập xã hội của Bandura

d)

Thuyết phân tâm của Freud

19.

Các kiểu quan hệ gắn bó nào trong thuyết gắn bó của Bowlby?

a)

Không an toàn và lảng tránh

b)

Tất cả đáp án đều đúng

c)

Không an toàn và lẫn lộn

d)

Gắn bó an toàn

20.

Trong thuyết gắn bó của Bowlby gồm các kiểu gắn bó mẹ-con nào?

a)

Tất cả đáp án đều đúng

b)

Không an toàn và mất phương hướng

c)

Gắn bó an toàn

d)

Không an toàn và lẫn lộn; không an toàn và lảng tránh

21.

Kiểu quan hệ gắn bó nào không nằm trong thuyết gắn bó của Bowlby?

a)

Bỏ mặc

b)

Không an toàn và lẫn lộn

c)

Gắn bó an toàn

d)

Không an toàn và mất phương hướng

22.

Kiểu quan hệ gắn bó nào không nằm trong thuyết gắn bó của Bowlby?

a)

Không an toàn và lảng tránh

b)

Không an toàn và mất phương hướng

c)

Không an toàn và lẫn lộn

d)

Gắn bó huyết thống

23.

Kiểu quan hệ gắn bó nào không nằm trong thuyết gắn bó của Bowlby?

a)

Gắn bó an toàn

b)

Không an toàn và thiếu trách nhiệm

c)

Không an toàn và lảng tránh

d)

Không an toàn và mất phương hướng

24.

Kiểu quan hệ gắn bó nào không nằm trong thuyết gắn bó của Bowlby?

a)

Gắn bó an toàn

b)

Không an toàn và lẫn lộn

c)

Gắn bó mật thiết

d)

Không an toàn và mất phương hướng

25.

Kiểu quan hệ gắn bó nào không nằm trong thuyết gắn bó của Bowlby?

a)

Không an toàn và lẫn lộn

b)

Gắn bó an toàn

c)

Không an toàn và lảng tránh

d)

Không gắn bó, lòng lẻo

26.

“Người mẹ dịu dàng và chăm sóc trẻ”, nội dung này thuộc kiểu gắn bó nào trong thuyết gắn bó của Bowlby?

a)

Gắn bó an toàn

b)

Không an toàn và lẫn lộn

c)

Không an toàn và mất phương hướng

d)

Không an toàn và lảng tránh

27.

“Trẻ linh động, khi trở thành cha mẹ có khả năng đáp ứng tình cảm cho con cái mình”, nội dung này thuộc kiểu gắn bó nào trong thuyết gắn bó của Bowlby?

a)

Không an toàn và lảng tránh

b)

Không an toàn và lẫn lộn

c)

Gắn bó an toàn

d)

Không an toàn và mất phương hướng

28.

“Người mẹ không cung cấp được môi trường chăm sóc với tính liên tục, ổn định”, nội dung này thuộc kiểu gắn bó nào trong thuyết gắn bó của Bowlby?

a)

Không an toàn và mất phương hướng

b)

Gắn bó an toàn

c)

Không an toàn và lẫn lộn

d)

Không an toàn và lảng tránh

29.

“Trẻ dễ dàng cáu giận nếu người khác không đáp ứng nhu cầu của trẻ”, nội dung này thuộc kiểu gắn bó nào trong thuyết gắn bó của Bowlby?

a)

Không an toàn và mất phương hướng

b)

Không an toàn và lảng tránh

c)

Gắn bó an toàn

d)

Không an toàn và lẫn lộn

30.

“Người mẹ chối bỏ trẻ, không có ràng buộc tình cảm với trẻ”, nội dung này thuộc kiểu gắn bó nào trong thuyết gắn bó của Bowlby?

a)

Gắn bó an toàn

b)

Không an toàn và lẫn lộn

c)

Không an toàn và lảng tránh

d)

Không an toàn và mất phương hướng

31.

“Trẻ ngừng tìm kiếm người để gắn bó, trẻ tự đáp ứng tình cảm của bản thân”, nội dung này thuộc kiểu gắn bó nào trong thuyết gắn bó của Bowlby?

a)

Gắn bó an toàn

b)

Không an toàn và lẫn lộn

c)

Không an toàn và lảng tránh

d)

Không an toàn và mất phương hướng

32.

“Mẹ không nhận ra tín hiệu tình cảm của trẻ, không nhạy cảm với nhu cầu của trẻ, chối bỏ trẻ”, nội dung này thuộc kiểu gắn bó nào trong thuyết gắn bó của Bowlby?

a)

Không an toàn và mất phương hướng

b)

Không an toàn và lảng tránh

c)

Không an toàn và lẫn lộn

d)

Gắn bó an toàn

33.

“Trẻ không biết cách xây dựng mối quan hệ với người gắn bó, trẻ lo sợ khi mẹ bỏ đi nhưng lại chối bỏ khi mẹ quay lại”, nội dung này thuộc kiểu gắn bó nào trong thuyết gắn bó của Bowlby?

a)

Gắn bó an toàn

b)

Không an toàn và lẫn lộn

c)

Không an toàn và mất phương hướng

d)

Không an toàn và lảng tránh

34.

Không xây dựng được mối quan hệ tin cậy là một nguyên nhân khiến trẻ gặp rối loạn hành vi và ảnh hưởng sức khỏe tâm thần, quan niệm này là của tác giả nào?

a)

C. Bowlby

b)

B. F. Skinner

c)

D. E. Erickson

d)

A. Bandura

35.

Khái niệm công cụ trong lý thuyết phát triển nhận thức của J. Piaget là:

a)

Thích nghi, đồng hóa, điều ứng

b)

Thích nghĩ, thích ứng

c)

Thao tác trí tuệ

d)

Nhận thức

36.

Khái niệm công cụ trong lý thuyết gắn bó của Bowlby là:

a)

Gắn bó

b)

An toàn

c)

Lảng tránh

d)

Mất phương hướng

37.

Khái niệm công cụ trong lý thuyết hành vi của S. Watson là:

a)

Phản xạ

b)

Kích thích- phản ứng

c)

Thích ứng

d)

Hành vi

38.

Khái niệm công cụ trong lý thuyết phân tâm học của S. Freud là:

a)

Vô thức

b)

Tiền ý thức

c)

Ý thức

d)

Hành vi

39.

Người đầu tiên có công lao chuyển đối tượng nghiên cứu của tâm lý học từ việc mô tả giảng giải các trạng thái ý thức sang nghiên cứu hành vi con người là:

 

a)

A. A. Bandura

b)

B. B. F. Skinner

c)

C. S. Watson

d)

D. E. Erickson

40.

Những tổn hại sẽ xảy ra nếu trẻ em không hình thành được những quan hệ gắn bó hoặc mối quan hệ gắn bó bị phá hủy, là quan niệm của:

a)

D. Bowlby

b)

C. S. Watson

c)

B. B. F. Skinner

d)

A. S. Freud

41.

Các hành vi được tăng cường khi nó được củng cố, là quan niệm của ai?

a)

A. S. Freud

b)

B. B. F. Skinner

c)

D. Bowlby

d)

C. S. Watson

42.

Các hành vi sẽ ít xuất hiện hoặc giảm tần suất khi không được củng cố, là quan niệm của ai?

a)

A. E. Erickson

b)

B. B. F. Skinner

c)

D. Bowlby

d)

C. S. Watson

43.

Qua quan sát hành vi người khác có thể học cách thay đổi hành vi của mình, là quan niệm của ai?

a)

C. S. Watson

b)

B. A. Bandura

c)

D. Bowlby

d)

A. S. Freud

44.

Cá nhân tự điều chỉnh hành vi và định hướng hoạt động phù hợp chuẩn mực xã hội qua tri giác người khác, là quan niệm của ai?

a)

C. A. Bandura

b)

B. E. Erickson

c)

D. Bowlby

d)

A. S. Freud

45.

Nhìn nhận hành vi người trong tác động của nhiều hệ thống khác nhau là nội dung của thuyết nào?

a)

A. Thuyết hệ thống

b)

B. Thuyết phân tâm học

c)

C. Thuyết hành vi

d)

D. Thuyết phát triển nhận thức

46.

Hành vi phụ thuộc sự tiếp nhận thông tin và sự tương tác cân bằng với hệ thống khác, thuộc thuyết nào?

a)

A. Thuyết tâm lý xã hội

b)

C. Thuyết hệ thống

c)

B. Thuyết phân tâm học

d)

D. Thuyết phát triển nhận thức

47.

Nguyên tắc nào thuộc lý thuyết hệ thống?

a)

D. Tất cả các đáp án trên

b)

B. Mọi hệ thống đều có mối quan hệ với các hệ thống khác

c)

C. Mọi hệ thống đều cần năng lượng đầu vào

d)

A. Mọi hệ thống có thể chia thành những hệ thống nhỏ hơn

48.

Nguyên tắc nào đúng trong lý thuyết hệ thống?

a)

D. Tất cả các đáp án đều đúng

b)

B. Mọi hệ thống đều có thể bị tổn hại

c)

A. Mọi hệ thống có thể chia thành những hệ thống khác nhỏ hơn

d)

C. Mọi hệ thống đều có thể tự nảy sinh, hình thành

49.

Nguyên tắc nào đúng trong lý thuyết hệ thống?

a)

D. Tất cả các đáp án đều đúng

b)

C. Mọi hệ thống đều có thể tự nảy sinh, hình thành

c)

B. Mọi hệ thống đều có thể bị tổn hại

d)

A. Mọi hệ thống có thể chia thành những hệ thống khác nhỏ hơn

50.

Nguyên tắc nào đúng trong lý thuyết hệ thống?

a)

C. Mọi hệ thống đều cần năng lượng đầu vào để tạo sản phẩm đầu ra

b)

B. Mọi hệ thống đều độc lập với các hệ thống khác

c)

A. Mọi hệ thống đều có thể bị tổn hại

d)

D. Mọi hệ thống đều có thể tự nảy sinh, hình thành

51.

Nguyên tắc nào đúng trong lý thuyết hệ thống?

a)

C. Mọi hệ thống đều có thể tự nảy sinh, hình thành, phát triển

b)

D. Mọi hệ thống đều tìm kiếm sự cân bằng với những hệ thống khác

c)

B. Mọi hệ thống đều độc lập với các hệ thống khác

d)

A. Mọi hệ thống đều có thể bị tổn hại

52.

Nguyên tắc nào không thuộc lý thuyết hệ thống?

a)

A. Mọi hệ thống có thể chia thành những hệ thống khác nhỏ hơn

b)

B. Mọi hệ thống đều có mối quan hệ với các hệ thống khác

c)

C. Mọi hệ thống đều cần năng lượng đầu vào

d)

D. Mọi hệ thống đều độc lập với các hệ thống khác

53.

Nguyên tắc nào không thuộc lý thuyết hệ thống?

a)

A. Mọi hệ thống có thể chia thành những hệ thống khác nhỏ hơn

b)

B. Mọi hệ thống đều có mối quan hệ với các hệ thống khác

c)

C. Mọi hệ thống đều có thể xung đột với hệ thống khác

d)

D. Mọi hệ thống đều cần năng lượng đầu vào

54.

Nguyên tắc nào không thuộc lý thuyết hệ thống?

a)

C. Mọi hệ thống đều có mối quan hệ với các hệ thống khác

b)

D. Mọi hệ thống đều cần năng lượng đầu vào

c)

B. Mọi hệ thống đều là duy nhất

d)

A. Mọi hệ thống có thể chia thành những hệ thống khác nhỏ hơn

55.

Nguyên tắc nào không thuộc lý thuyết hệ thống?

a)

D. Mọi hệ thống đều cần năng lượng đầu vào

b)

C. Mọi hệ thống đều có mối quan hệ với các hệ thống khác

c)

B. Mọi hệ thống có thể chia thành những hệ thống khác nhỏ hơn

d)

A. Mọi hệ thống đều không thể phân chia thành hệ thống nhỏ hơn

56.

Nguyên tắc nào không thuộc lý thuyết hệ thống?

a)

A. Mọi hệ thống có thể chia thành những hệ thống khác nhỏ hơn

b)

B. Mọi hệ thống đều không cần năng lượng đầu vào, đầu ra

c)

C. Mọi hệ thống đều có mối quan hệ với các hệ thống khác

d)

D. Mọi hệ thống đều cần năng lượng đầu vào

57.

Tuổi sơ sinh tương ứng với hành vi chủ đạo nào của trẻ?

a)

Hoạt động tập đi có mục tiêu

b)

Phức cảm hớn hở trong nhóm bạn

c)

Hoạt động giao lưu cảm xúc trực tiếp với người lớn

d)

Hoạt động vui chơi có luật

58.

Đặc điểm tâm lý chủ đạo của tuổi sơ sinh là gì?

a)

Hoạt động vui chơi

b)

Phức cảm hớn hở

c)

Phân biệt được mùi của mẹ

d)

Thích âm thanh và màu sắc

59.

Các phản xạ không điều kiện đóng vai trò quan trọng nhất ở giai đoạn nào?

a)

Giai đoạn nhi đồng

b)

Giai đoạn sơ sinh

c)

Giai đoạn nhà trẻ

d)

Giai đoạn mẫu giáo

60.

Ở lứa tuổi nào trẻ bắt đầu thở bằng phổi, vòng tuần hoàn chính thức hoạt động?

a)

Giai đoạn nhà trẻ

b)

Giai đoạn mẫu giáo

c)

Giai đoạn nhi đồng

d)

Giai đoạn sơ sinh

61.

Giai đoạn lứa tuổi nào trẻ cảm nhận thế giới chủ yếu qua cảm giác–vận động?

a)

Giai đoạn mẫu giáo

b)

Giai đoạn nhi đồng

c)

Giai đoạn nhà trẻ

d)

Giai đoạn sơ sinh

62.

Giai đoạn lứa tuổi nào các loại cảm giác chưa phân định rõ ràng, mang tính hỗn hợp?

a)

Giai đoạn nhi đồng

b)

Giai đoạn sơ sinh

c)

Giai đoạn mẫu giáo

d)

Giai đoạn nhà trẻ

63.

Giai đoạn lứa tuổi nào trẻ dễ nhận ra vị ngọt hơn các vị khác nhưng chưa phân biệt rõ ràng các mùi vị khác nhau :

a)

Giai đoạn sơ sinh

b)

Giai đoạn nhà trẻ

c)

Giai đoạn mẫu giáo

d)

Giai đoạn nhi đồng

64.

Giai đoạn lứa tuổi nào trẻ đã tập trung vào một điểm và giữ được cái nhìn trên đối tượng?

a)

Giai đoạn mẫu giáo

b)

Giai đoạn nhi đồng

c)

Giai đoạn nhà trẻ

d)

Giai đoạn sơ sinh

65.

Giai đoạn lứa tuổi nào trẻ học cách nhận biết khuôn mặt, giọng nói và mùi vị ...........

a)

Giai đoạn nhi đồng

b)

Giai đoạn nhà trẻ

c)

Giai đoạn mẫu giáo

d)

Giai đoạn sơ sinh

66.

Giai đoạn lứa tuổi nào hoạt động giao lưu cảm xúc trực tiếp với người lớn biểu hiện ở "phức cảm hớn hở"?

a)

Giai đoạn sơ sinh

b)

Giai đoạn mẫu giáo

c)

Giai đoạn nhà trẻ

d)

Giai đoạn nhi đồng

67.

Giai đoạn lứa tuổi nào trẻ giao lưu với người lớn bằng giác quan, đặc biệt là xúc giác?

a)

Giai đoạn nhà trẻ

b)

Giai đoạn sơ sinh

c)

Giai đoạn nhi đồng

d)

Giai đoạn mẫu giáo

68.

Giai đoạn nào khóc là phương tiện chính để trẻ tiến hành giao tiếp?

a)

Giai đoạn mẫu giáo

b)

Giai đoạn sơ sinh

c)

Giai đoạn nhi đồng

d)

Giai đoạn nhà trẻ

69.

Giai đoạn nào trẻ bắt đầu tập phát âm và tạo ra các âm tiết đơn giản?

a)

Giai đoạn nhi đồng

b)

Giai đoạn sơ sinh

c)

Giai đoạn mẫu giáo

d)

Giai đoạn nhà trẻ

70.

Âm thanh được phụ trợ bằng những đáp ứng phi ngôn ngữ ở giai đoạn nào?

a)

Giai đoạn nhi đồng

b)

Giai đoạn sơ sinh

c)

Giai đoạn nhà trẻ

d)

Giai đoạn mẫu giáo

71.

Bắt đầu hình thành tiền đề của sự lĩnh hội ngôn ngữ xảy ra ở giai đoạn nào?

a)

Giai đoạn nhà trẻ

b)

Giai đoạn mẫu giáo

c)

Giai đoạn sơ sinh

d)

Giai đoạn nhi đồng

72.

Giai đoạn lứa tuổi nào những thao tác bằng tay với đồ vật bắt đầu được hình thành :

a)

Giai đoạn mẫu giáo

b)

Giai đoạn nhi đồng

c)

Giai đoạn nhà trẻ

d)

Giai đoạn sơ sinh

73.

Cảm giác về âm thanh, màu sắc và hình khối bắt đầu hình thành ở giai đoạn nào?

a)

Giai đoạn sơ sinh

b)

Giai đoạn nhi đồng

c)

Giai đoạn mẫu giáo

d)

Giai đoạn nhà trẻ

74.

Hiện tượng "khủng hoảng tuổi lọt lòng" xuất hiện ở lúc nào?

a)

Giai đoạn nhà trẻ

b)

Giai đoạn mẫu giáo

c)

Giai đoạn nhi đồng

d)

Giai đoạn sơ sinh

75.

Giai đoạn lứa tuổi nào trẻ cần được chăm sóc đặc biệt về thể chất và tinh thần?

a)

Giai đoạn nhi đồng

b)

Giai đoạn sơ sinh

c)

Giai đoạn mẫu giáo

d)

Giai đoạn nhà trẻ

76.

Giai đoạn nào sự gắn bó mẹ–con đặc biệt quan trọng để trẻ có cảm giác an toàn?

a)

Giai đoạn sơ sinh

b)

Giai đoạn nhi đồng

c)

Giai đoạn mẫu giáo

77.

Việc phân chia các giai đoạn lứa tuổi chủ yếu căn cứ vào đặc điểm nào?

a)

Đặc điểm tâm sinh lý của lứa tuổi

b)

Sự phát triển các yếu tố cơ thể

c)

Hoạt động chủ đạo

d)

Tính chất các mối quan hệ xã hội

78.

Giai đoạn lứa tuổi nào trẻ có khả năng thực hiện những hành động với đồ vật và hiểu được chức năng của đồ vật?

a)

Giai đoạn sơ sinh

b)

Giai đoạn tuổi nhi đồng

c)

Giai đoạn tuổi nhà trẻ

d)

Giai đoạn tuổi mẫu giáo

79.

Giai đoạn lứa tuổi nào hành động với đồ vật là hành vi chủ đạo?

a)

Giai đoạn sơ sinh

b)

Giai đoạn tuổi mẫu giáo

c)

Giai đoạn tuổi nhà trẻ

d)

Giai đoạn tuổi nhi đồng

80.

Trẻ bắt đầu xuất hiện tự ý thức, có khả năng tự phục vụ những việc đơn giản ở giai đoạn nào?

a)

Giai đoạn tuổi nhà trẻ

b)

Giai đoạn sơ sinh

c)

Giai đoạn tuổi mẫu giáo

d)

Giai đoạn tuổi nhi đồng

81.

Giai đoạn lứa tuổi nào trẻ xuất hiện ngôn ngữ tự trị như các từ "thịt", "xịt", "cá", "chá"?

a)

Giai đoạn tuổi nhi đồng

b)

Giai đoạn tuổi mẫu giáo

c)

Giai đoạn tuổi nhà trẻ

d)

Giai đoạn sơ sinh

82.

Giai đoạn lứa tuổi nào trẻ xuất hiện sự bướng bỉnh, khủng hoảng tuổi lên 3?

a)

Giai đoạn tuổi nhi đồng

b)

Giai đoạn tuổi mẫu giáo

c)

Giai đoạn sơ sinh

d)

Giai đoạn tuổi nhà trẻ

83.

Giai đoạn lứa tuổi nào trẻ lĩnh hội kinh nghiệm xã hội qua tiếp xúc và khám phá thế giới đồ vật?

a)

Giai đoạn tuổi thiếu niên

b)

Giai đoạn tuổi nhà trẻ

c)

Giai đoạn tuổi mẫu giáo

d)

Giai đoạn tuổi nhi đồng

84.

Giai đoạn lứa tuổi nào có sự biến đổi căn bản: chuyển từ hành vi bột phát sang hành vi mang tính xã hội, mang tính nhân cách?

a)

Giai đoạn tuổi mẫu giáo

b)

Giai đoạn tuổi thiếu niên

c)

Giai đoạn tuổi nhi đồng

d)

Giai đoạn tuổi nhà trẻ

85.

Giai đoạn lứa tuổi nào hoạt động vui chơi đóng vai trò chủ đạo?

a)

Giai đoạn tuổi mẫu giáo

b)

Giai đoạn tuổi nhi đồng

c)

Giai đoạn tuổi thiếu niên

d)

Giai đoạn tuổi nhà trẻ

86.

Giai đoạn lứa tuổi nào tưởng tượng có chủ định được hình thành qua trò chơi sắm vai theo chủ đề?

a)

Giai đoạn tuổi mẫu giáo

b)

Giai đoạn tuổi nhà trẻ

c)

Giai đoạn tuổi nhi đồng

d)

Giai đoạn sơ sinh

87.

Giai đoạn nào trò chơi và truyện cổ tích có ý nghĩa quan trọng trong phát triển nhân cách?

a)

Giai đoạn tuổi nhà trẻ

b)

Giai đoạn sơ sinh

c)

Giai đoạn tuổi mẫu giáo

d)

Giai đoạn tuổi nhi đồng

88.

Giai đoạn lứa tuổi nào trẻ kết bạn theo hoàn cảnh chơi cụ thể?

a)

Giai đoạn tuổi thiếu niên

b)

Giai đoạn tuổi mẫu giáo

c)

Giai đoạn tuổi nhà trẻ

d)

Giai đoạn tuổi nhi đồng

89.

Giai đoạn lứa tuổi nào tình cảm không chỉ thể hiện với người xung quanh mà còn đối với nhân vật trong truyện cổ tích, cỏ cây, hoa lá, động vật:

a)

Giai đoạn tuổi mẫu giáo

b)

Giai đoạn tuổi nhà trẻ

c)

Giai đoạn tuổi nhi đồng

d)

Giai đoạn tuổi thiếu niên

90.

Giai đoạn lứa tuổi nào số lượng từ vựng tăng lên khoảng 3000–4000 từ và biết dùng cấu trúc ngữ pháp cơ bản?

a)

Giai đoạn tuổi mẫu giáo

b)

Giai đoạn tuổi nhà trẻ

c)

Giai đoạn tuổi nhi đồng

d)

Giai đoạn tuổi thiếu niên

91.

Giai đoạn lứa tuổi nào hành động của trẻ được thúc đẩy bởi động cơ vui chơi, hành vi mang tính nhân cách?

a)

Giai đoạn tuổi mẫu giáo

b)

Giai đoạn sơ sinh

c)

Giai đoạn tuổi nhà trẻ

d)

Giai đoạn tuổi nhi đồng

92.

Giai đoạn lứa tuổi nào càng tham gia nhiều trò chơi thì càng phát triển thể lực, trí tuệ?

a)

Giai đoạn tuổi nhi đồng

b)

Giai đoạn sơ sinh

c)

Giai đoạn tuổi nhà trẻ

d)

Giai đoạn tuổi mẫu giáo

93.

Giai đoạn nào hoạt động cùng nhau được thay bằng nhiệm vụ độc lập theo chỉ dẫn của người lớn, trẻ hoàn thành nghĩa vụ sơ đẳng?

a)

Giai đoạn tuổi nhà trẻ

b)

Giai đoạn tuổi thiếu niên

c)

Giai đoạn tuổi nhi đồng

d)

Giai đoạn tuổi mẫu giáo

94.

Giai đoạn lứa tuổi nào việc tổ chức trò chơi cho trẻ quan trọng và có ý nghĩa giáo dục?

a)

Giai đoạn tuổi nhà trẻ

b)

Giai đoạn tuổi thiếu niên

c)

Giai đoạn tuổi mẫu giáo

d)

Giai đoạn tuổi nhi đồng

95.

Giai đoạn lứa tuổi nào cần chuẩn bị tâm lý sẵn sàng đi học cho trẻ?

a)

Giai đoạn tuổi mẫu giáo

b)

Giai đoạn tuổi nhi đồng

c)

Giai đoạn tuổi nhà trẻ

96.

Lựa chọn đáp án đúng về sự phát triển thể chất của lứa tuổi thiếu niên:

a)

Phát triển chậm, theo hướng hoàn thiện các yếu tố từ tuổi nhi đồng

b)

Phát triển với tốc độ nhanh, không đồng đều, không cân đối

c)

Phát triển với tốc độ nhanh, đồng đều, cân đối

d)

Phát triển mạnh về tầm vóc cơ thể

97.

Tuổi thiếu niên tương ứng với hành vi chủ đạo nào?

a)

Học tập và vui chơi

b)

Hoạt động giao lưu cảm xúc trực tiếp với người lớn

c)

Vui chơi đóng vai theo chủ đề

d)

Học tập và giao tiếp với nhóm bạn

98.

Thiếu niên thường có những hành vi bướng bỉnh, chống đối, thích chứng tỏ mình là người lớn chủ yếu là do nguyên nhân nào sau đây?

a)

Sự phát dục

b)

Quan niệm của người lớn về sự phát triển của tuổi thiếu niên

c)

Sự phát triển nhanh, mạnh, không cân đối về thể chất và tâm lý của tuổi thiếu niên

d)

Bản chất, hoàn cảnh xã hội và quan hệ xã hội của tuổi thiếu niên

99.

Mệnh đề nào đúng nhất với bản chất tuổi thiếu niên:

a)

Tuổi chuyển tiếp từ trẻ con sang người lớn

b)

Tuổi dậy thì

c)

Thiếu niên vẫn là trẻ con không hơn không kém

d)

Tuổi khủng hoảng

100.

Nguyên nhân khiến thiếu niên thường mệt mỏi, hoa mắt, chóng mặt là:

 

a)

Sự phát triển mạnh nhưng thiếu cân đối của hệ tuần hoàn

b)

Sự phát dục

c)

Sự phát triển mạnh nhưng thiếu cân đối của hệ cơ

d)

Sự phát triển mạnh nhưng thiếu cân đối của hệ xương