wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

General Knowledge of the East Sea and Gulf of Tonkin

Total questions: 96

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Biển Đông có diện tích khoảng bao nhiêu km²?

a)

Khoảng 3,5 triệu km²

b)

Khoảng 4,5 triệu km²

c)

Khoảng 2,5 triệu km²

d)

Khoảng 4 triệu km²

2.

Biển Đông có tên gọi quốc tế là gì?

a)

South Sea

b)

South Vietnam Sea

c)

South East Sea

d)

South China Sea

3.

Biển Đông thuộc Đại dương nào sau đây?

a)

Ấn Độ Dương

b)

Đại Tây Dương

c)

Thái Bình Dương

d)

Bắc Băng Dương

4.

Biển Đông là biển rộng thứ mấy trong hệ thống các vùng biển của Thái Bình Dương?

a)

Thứ năm

b)

Thứ ba

c)

Thứ hai

d)

Thứ tư

5.

Biển Đông là biển nối liền hai đại dương nào?

a)

Đại Tây Dương và Thái Bình Dương

b)

Thái Bình Dương và Bắc Băng Dương

c)

Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương

d)

Bắc Băng Dương và Ấn Độ Dương

6.

Tuyến đường hàng hải trên Biển Đông quan trọng vì?

a)

Là nơi duy nhất không có bão

b)

Nối liền Thái Bình Dương với Ấn Độ Dương

c)

Là nơi có vĩ độ thấp nhất thế giới

d)

Là tuyến ngắn nhất nối châu Âu với châu Phi

7.

Những quốc gia và vùng lãnh thổ nào sau đây có đường tiếp giáp với Biển Đông?

a)

Việt Nam, Trung Quốc, Philipin, Indonêxia, Malaixia, Singapo, Brunây, Thái Lan, Campuchia và Đài Loan

b)

Việt Nam, Trung Quốc, Philipin, Indonêxia, Malaixia, Singapo, Thái Lan, Campuchia

c)

Việt Nam, Trung Quốc, Philipin, Indonêxia, Malaixia, Brunây, Thái Lan, Campuchia

d)

Việt Nam, Philipin, Indonêxia, Malaixia, Singapo, Brunây, Thái Lan, Campuchia

8.

Có bao nhiêu quốc gia và vùng lãnh thổ tiếp giáp với Biển Đông?

a)

10 quốc gia và 01 vùng lãnh thổ

b)

09 quốc gia và 01 vùng lãnh thổ

c)

08 quốc gia và 01 vùng lãnh thổ

d)

07 quốc gia và 01 vùng lãnh thổ

9.

Quốc gia nào không có bờ biển tiếp giáp với Biển Đông?

a)

Đông Ti-mo

b)

In-đô-nê-xi-a

c)

Bru-nây

d)

Xin-ga-po

10.

Việt Nam có đường tiếp giáp với Biển Đông ở phía nào?

a)

Cả 3 đáp án trên đều đúng

b)

Phía Tây Nam

c)

Phía Nam

d)

Phía Đông

11.

Việt Nam giáp với Biển Đông ở mấy phía?

a)

4 phía

b)

2 phía

c)

1 phía

d)

3 phía

12.

Biển Đông có bao nhiêu vịnh lớn tiếp giáp với Việt Nam?

a)

3 vịnh

b)

5 vịnh

c)

2 vịnh

d)

4 vịnh

13.

Biển Đông có vai trò như thế nào đối với Việt Nam?

a)

Là tuyến hàng hải có ý nghĩa đặc biệt về quốc phòng, bảo vệ Tổ quốc trên hướng biển

b)

Là cửa ngõ để Việt Nam giao thương với thị trường khu vực và quốc tế, nơi trao đổi và hội nhập của nhiều nền văn hóa

c)

Cả ba phương án trên

d)

Là nơi cung cấp nguồn tài nguyên thiên nhiên dồi dào

14.

Biển Đông được coi là tuyến đường vận tải quốc tế nhộn nhịp thứ mấy trên thế giới?

a)

Thứ tư

b)

Thứ ba

c)

Thứ hai

d)

Thứ nhất

15.

Biển Đông hiện nay đang tồn tại mấy loại tranh chấp?

a)

4 loại tranh chấp

b)

2 loại tranh chấp

c)

3 loại tranh chấp

d)

5 loại tranh chấp

16.

Tuyên bố ASEAN về Biển Đông (Tuyên bố Ma-ni-la) được thông qua vào năm bao nhiêu?

a)

1992

b)

1989

c)

1991

d)

1990

17.

Vịnh Bắc Bộ có diện tích khoảng bao nhiêu km²?

a)

126.250 km²

b)

116.200 km²

c)

136.350 km²

d)

146.450 km²

18.

Vịnh Bắc Bộ được bao bọc bởi bờ biển và hải đảo của những nước nào dưới đây?

a)

Việt Nam - Phi-líp-pin

b)

Việt Nam - Thái Lan

c)

Việt Nam - In-đô-nê-xi-a

d)

Việt Nam - Trung Quốc

19.

Vịnh Bắc Bộ nằm ở phía nào của Biển Đông?

a)

Phía Tây Nam

b)

Phía Nam

c)

Phía Đông

d)

Phía Tây Bắc

20.

Nơi sâu nhất Vịnh Bắc Bộ khoảng bao nhiêu m?

a)

Khoảng 70m

b)

Khoảng 80m

c)

Khoảng 90m

d)

Khoảng 100m

21.

Vịnh Bắc Bộ có mấy cửa thông với bên ngoài?

a)

4 cửa

b)

3 cửa

c)

2 cửa

d)

1 cửa

22.

Diện tích Vịnh Thái Lan khoảng bao nhiêu km²?

a)

200.000 km²

b)

400.000 km²

c)

350.000 km²

d)

Khoảng 320.000 km²

23.

Vịnh Thái Lan được bao bọc bởi bờ biển của những nước nào?

a)

Việt Nam - Indonesia - Trung Quốc - Thái Lan

b)

Việt Nam - Thái Lan - Campuchia - Malaysia

c)

Việt Nam - Philippines - Campuchia - Malaysia

d)

Việt Nam - Trung Quốc - Thái Lan - Campuchia

24.

Vịnh Thái Lan nằm ở phía nào của Biển Đông?

a)

Phía Tây Nam

b)

Phía Nam

c)

Phía Tây Bắc

d)

Phía Tây

25.

Vịnh Thái Lan được bao bọc bởi bờ biển của mấy nước?

a)

3 nước

b)

4 nước

c)

5 nước

d)

6 nước

26.

Vùng biển Việt Nam có diện tích bao nhiêu km²?

a)

Hơn 1 triệu km²

b)

Hơn 3 triệu km²

c)

Hơn 2 triệu km²

d)

Hơn 2,5 triệu km²

27.

Diện tích biển của nước ta gấp bao nhiêu lần diện tích đất liền?

a)

Gấp hai lần diện tích đất liền

b)

Gấp ba lần diện tích đất liền

c)

Gấp năm lần diện tích đất liền

d)

Gấp bốn lần diện tích đất liền

28.

Việt Nam có chiều dài bờ biển khoảng bao nhiêu km?

a)

Khoảng 3.260 km

b)

Khoảng 3.270 km

c)

Khoảng 3.280 km

d)

Khoảng 3.290 km

29.

Lãnh hải là vùng biển có chiều rộng … từ đường cơ sở ra biển. Điền vào chỗ trống.

a)

12 hải lý

b)

13 hải lý

c)

14 hải lý

d)

15 hải lý

30.

Theo Luật Biển Việt Nam 2012, vùng biển Việt Nam bao gồm những vùng nào?

a)

Nội thủy, lãnh hải, vùng tiếp giáp lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế lục địa

b)

Nội thủy, vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa có chủ quyền

c)

Nội thủy, lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa có chủ quyền

d)

Nội thủy, lãnh hải, vùng tiếp giáp lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa

31.

Vùng biển nào cho phép các nước khác được đặt ống dẫn dầu, dây cáp ngầm và tàu thuyền, máy bay nước ngoài tự do về hàng hải, hàng không theo Công ước Luật biển 1982?

a)

Nội thủy

b)

Lãnh hải

c)

Vùng đặc quyền kinh tế

d)

Vùng tiếp giáp lãnh hải

32.

Việt Nam đã tuyên bố về đường cơ sở dùng để tính chiều rộng lãnh hải trong Vịnh Bắc Bộ vào ngày nào?

a)

21/02/2025

b)

21/02/2022

c)

21/02/2023

d)

21/02/2024

33.

Đường cơ sở dùng để tính chiều rộng lãnh hải của lãnh thổ đất liền Việt Nam trong Vịnh Bắc Bộ gồm các đoạn thẳng nối liền mấy điểm?

a)

11

b)

12

c)

13

d)

14

34.

Đường cơ sở dùng để tính chiều rộng lãnh hải của đảo Bạch Long Vĩ là gì?

a)

Đường ngấn nước triều cao dọc theo bờ biển của đảo

b)

Đường ngấn nước triều thấp dọc theo bờ biển của đảo

c)

Đường ngấn nước triều cao nhất dọc theo bờ biển của đảo

d)

Đường ngấn nước triều thấp nhất dọc theo bờ biển của đảo

35.

Bờ biển Việt Nam kéo dài từ tỉnh, thành nào và kết thúc ở tỉnh, thành nào?

a)

Từ Quảng Ninh đến Cần Thơ

b)

Từ Quảng Ninh đến Cà Mau

c)

Từ Quảng Ninh đến An Giang

d)

Từ Quảng Ninh đến Vĩnh Long

36.

Vùng biển Việt Nam có khoảng bao nhiêu đảo lớn, nhỏ?

a)

Khoảng 5.500 đảo

b)

Khoảng 4.000 đảo

c)

Khoảng 4.500 đảo

d)

Khoảng 5.000 đảo

37.

Việt Nam có khoảng bao nhiêu cửa sông đổ ra biển?

a)

100

b)

200

c)

114

d)

116

38.

Vùng biển Việt Nam không tiếp giáp với vùng biển của quốc gia nào sau đây?

a)

Campuchia

b)

Malaysia

c)

Myanmar

d)

Philippines

39.

Thứ tự các cửa biển Việt Nam theo hướng từ Bắc vào Nam là gì?

a)

Cửa Tư Hiền, Cửa Cam Ranh, Cửa Lò, Cửa Tùng, Cửa Nhật Lệ

b)

Cửa Tùng, Cửa Lò, Cửa Nhật Lệ, Cửa Cam Ranh, Cửa Tư Hiền

c)

Cửa Lò, Cửa Tùng, Cửa Nhật Lệ, Cửa Tư Hiền, Cửa Cam Ranh

d)

Cửa Lò, Cửa Nhật Lệ, Cửa Tùng, Cửa Tư Hiền, Cửa Cam Ranh

40.

Thứ tự các cửa biển Việt Nam theo hướng từ Nam ra Bắc là gì?

a)

Cửa Cam Ranh, Cửa Tư Hiền, Cửa Lò, Cửa Nhật Lệ, Cửa Tùng

b)

Cửa Tùng, Cửa Cam Ranh, Cửa Tư Hiền, Cửa Lò, Cửa Nhật Lệ

c)

Cửa Tư Hiền, Cửa Cam Ranh, Cửa Tùng, Cửa Nhật Lệ, Cửa Lò

d)

Cửa Tùng, Cửa Nhật Lệ, Cửa Cam Ranh, Cửa Tư Hiền, Cửa Lò

41.

Vùng biển Việt Nam có bao nhiêu loài rùa biển được ghi nhận?

a)

6 loài rùa biển đã ghi nhận

b)

7 loài rùa biển đã ghi nhận

c)

4 loài rùa biển đã ghi nhận

d)

5 loài rùa biển đã ghi nhận

42.

Số lượng loài cá ở vùng biển Việt Nam là khoảng bao nhiêu loài?

a)

Khoảng 1000 loài cá biển

b)

Khoảng 1500 loài cá biển

c)

Khoảng 2000 loài cá biển

d)

Khoảng 2500 loài cá biển

43.

Tài nguyên phi sinh vật lớn nhất ở thềm lục địa nước ta là gì?

a)

Gió ngoài khơi tiềm năng lớn

b)

Dầu khí trữ lượng đáng kể

c)

Băng cháy khai thác phổ biến

d)

Quặng thiếc ven bờ nhiều

44.

Ý nghĩa quan trọng nhất của các đảo và quần đảo đối với an ninh quốc phòng nước ta là gì?

a)

Thuận lợi phát triển giao thông biển

b)

Có nhiều thế mạnh phát triển du lịch

c)

Hệ thống tiền tiêu bảo vệ đất liền

d)

Nguồn lợi sinh vật biển phong phú

45.

Nước ta có bao nhiêu tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương tiếp giáp với biển?

a)

21 tỉnh, thành phố ven biển

b)

22 tỉnh, thành phố ven biển

c)

24 tỉnh, thành phố ven biển

d)

23 tỉnh, thành phố ven biển

46.

Khu vực ven biển thuộc miền nào của nước ta hằng năm chịu nhiều cơn bão nhất?

a)

Miền Nam thường chịu nhiều

b)

Miền Trung thường chịu nhiều

c)

Cả ba miền chịu như nhau

d)

Miền Bắc thường chịu nhiều

47.

Hiện nay trên vùng biển Việt Nam có tất cả bao nhiêu ngọn hải đăng?

a)

72 ngọn hải đăng vận hành

b)

82 ngọn hải đăng vận hành

c)

102 ngọn hải đăng vận hành

d)

92 ngọn hải đăng vận hành

48.

Hệ thống nhà giàn DK1 thuộc vùng biển tỉnh, thành nào?

a)

Quảng Trị quản lý vùng biển

b)

Thành phố Hồ Chí Minh quản lý

c)

Đà Nẵng quản lý vùng biển

d)

Khánh Hòa quản lý vùng biển

49.

Hệ thống nhà giàn DK1 được thành lập vào năm nào?

a)

Năm 1990 bắt đầu xây dựng

b)

Năm 1991 bắt đầu xây dựng

c)

Năm 1989 bắt đầu xây dựng

d)

Năm 1992 bắt đầu xây dựng

50.

Nhà giàn DK1 (Trạm Kinh tế Khoa học - Dịch vụ) được xây dựng vào năm nào?

a)

Năm 1989 chính thức xây dựng

b)

Năm 1990 chính thức xây dựng

c)

Năm 1991 chính thức xây dựng

d)

Năm 1992 chính thức xây dựng

51.

Nhà giàn DK1 gắn với tên tuổi của Tư lệnh Hải quân nào?

a)

Tư lệnh Giáp Văn Cương

b)

Tư lệnh Mai Xuân Vĩnh

c)

Tư lệnh Đỗ Xuân Công

d)

Tư lệnh Phạm Hoài Nam

52.

Điểm A1 của đường cơ sở nước ta nằm ở đâu?

a)

Hòn Hái gần Quảng Ngãi

b)

Hòn Nhạn thuộc Kiên Giang

c)

Hòn Chuối ngoài Cà Mau

d)

Hòn Khói ngoài Khánh Hòa

53.

Điểm A2 của đường cơ sở nước ta nằm ở đâu?

a)

Hòn Nhạn thuộc Kiên Giang

b)

Hòn Đá Lẻ ngoài Trà Vinh

c)

Hòn Tài Lớn ở Bà Rịa

d)

Hòn Đối gần Khánh Hòa

54.

Điểm A3 của đường cơ sở nước ta nằm ở đâu?

a)

Hòn Tài Lớn ở Bà Rịa

b)

Hòn Ông Căn ngoài Cà Mau

c)

Đảo Cồn Cỏ thuộc Quảng Trị

d)

Hòn Hái ngoài Quảng Ngãi

55.

Điểm A4 của đường cơ sở nước ta nằm ở đâu?

a)

Hòn Tài Lớn ở Bà Rịa

b)

Hòn Nhạn thuộc Kiên Giang

c)

Mũi Đại Lãnh Phú Yên

d)

Hòn Bông Lang thuộc Cà Mau

56.

Điểm A5 của đường cơ sở nước ta nằm ở đâu?

a)

Đảo Cồn Cỏ Quảng Trị

b)

Đảo Lý Sơn Quảng Ngãi

c)

Hòn Nhạn thuộc Kiên Giang

d)

Hòn Bảy Cạnh Côn Đảo

57.

Điểm A6 của đường cơ sở nước ta nằm ở đâu?

a)

Hòn Đá Lẻ ngoài Trà Vinh

b)

Hòn Tài Lớn ở Bà Rịa

c)

Hòn Bảy Cạnh Côn Đảo

d)

Hòn Hái ngoài Quảng Ngãi

58.

Điểm A7 của đường cơ sở nước ta nằm ở đâu?

a)

Hòn Đá Lẻ ngoài Trà Vinh

b)

Hòn Tài Lớn ở Bà Rịa

c)

Hòn Đối thuộc Khánh Hòa

d)

Côn Đảo thuộc Bà Rịa

59.

Điểm A8 của đường cơ sở nước ta nằm ở đâu?

a)

Hòn Bảy Cạnh Côn Đảo

b)

Hòn Đá Lẻ ngoài Trà Vinh

c)

Hòn Hái ngoài Quảng Ngãi

d)

Mũi Đại Lãnh Phú Yên

60.

Điểm A9 của đường cơ sở nước ta nằm ở đâu?

a)

Hòn Hái ngoài Quảng Ngãi

b)

Hòn Đối thuộc Khánh Hòa

c)

Mũi Đại Lãnh Phú Yên

d)

Hòn Ông Căn ngoài Cà Mau

61.

Điểm A11 của đường cơ sở nước ta nằm ở đâu?

a)

Đảo Lý Sơn

b)

Hòn Ông Căn

c)

Đảo Cồn Cỏ

d)

Mũi Đại Lãnh

62.

Một hải lý bằng bao nhiêu mét?

a)

1852 mét

b)

1528 mét

c)

1825 mét

d)

1582 mét

63.

Sắp xếp các đảo sau theo chiều từ Bắc vào Nam: Cô Tô, Hòn Mê, Cồn Cỏ, Phú Quý, Côn Đảo.

a)

Cô Tô, Hòn Mê, Côn Đảo, Cồn Cỏ, Phú Quý

b)

Cô Tô, Hòn Mê, Cồn Cỏ, Phú Quý, Côn Đảo

c)

Cô Tô, Cồn Cỏ, Hòn Mê, Phú Quý, Côn Đảo

d)

Cô Tô, Hòn Mê, Cồn Cỏ, Côn Đảo, Phú Quý

64.

Trong các đảo sau, đảo nào không thuộc Duyên Hải Nam Trung Bộ?

a)

Đảo Lý Sơn

b)

Đảo Cù Lao Chàm

c)

Đảo Phú Quý

d)

Đảo Bạch Long Vĩ

65.

Các đảo ven bờ của nước ta tập trung chủ yếu ở đâu?

a)

Vịnh Bắc Bộ, vịnh Thái Lan

b)

Vịnh Bắc Bộ, vùng biển cực Nam Trung Bộ

c)

Vùng biển Nam Trung Bộ

d)

Vùng biển Bắc Trung Bộ

66.

Sự phong phú về tài nguyên biển, hải đảo là cơ sở chủ yếu để phục vụ vấn đề gì?

a)

Phát triển tổng hợp kinh tế biển

b)

Phát triển nông nghiệp

c)

Phát triển lâm nghiệp

d)

Phát triển đô thị

67.

Thuận lợi để phát triển giao thông vận tải đường biển của nước ta là gì?

a)

Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa, tính phân hóa đa dạng

b)

Nhiều quần đảo xa bờ thuận lợi cho nuôi trồng

c)

Bờ biển dài, có nhiều vũng vịnh, cửa sông, gần tuyến hàng hải

d)

Nhiều bãi tắm đẹp, cảnh quan ven biển hấp dẫn

68.

Yếu tố nào góp phần phát triển du lịch biển ở vùng biển Đông bằng sông Hồng?

a)

Cả 3 phương án trên

b)

Hệ thống đảo, vịnh có vị trí thuận lợi

c)

Bờ biển dài, nhiều bãi biển đẹp

d)

Có nhiều sản phẩm du lịch hấp dẫn

69.

Biển Bắc Trung Bộ có vai trò quan trọng phát triển kinh tế biển nhờ vào điều gì?

a)

Nguồn tài nguyên biển phong phú, ngư trường giàu hải sản

b)

Khai thác và chế biến dầu khí

c)

Cả hai phương án A và B

d)

Vị trí chiến lược, là cầu nối các khu vực

70.

Duyên Hải Nam Trung Bộ có vai trò quan trọng phát triển kinh tế biển Việt Nam chủ yếu nhờ yếu tố nào?

a)

Bờ biển dài và nhiều cảng biển quan trọng

b)

Nhiều ngư trường với sản lượng hải sản dồi dào

c)

Khu vực có nhiều đảo và quần đảo, bảo vệ an ninh biển

d)

Cả 3 phương án trên

71.

Việt Nam có bao nhiêu đặc khu?

a)

11

b)

10

c)

13

d)

12

72.

Quần đảo có nhiều đảo nhất Việt Nam là quần đảo nào?

a)

Quần đảo Hoàng Sa

b)

Quần đảo Trường Sa

c)

Quần đảo Long Châu

d)

Quần đảo Cát Bà

73.

Rừng ngập mặn nào được UNESCO công nhận là khu dự trữ sinh quyển thế giới đầu tiên tại Việt Nam?

a)

Rừng ngập mặn Cần Giờ

b)

Rừng ngập mặn Cà Mau

c)

Rừng ngập mặn Xuân Thủy

d)

Rừng ngập mặn Cát Bà

74.

Khi nước biển dâng, vùng nào ở Việt Nam chịu ảnh hưởng nặng nề nhất?

a)

Đồng bằng Bắc Bộ

b)

Duyên hải miền Trung

c)

Đồng bằng Sông Hồng

d)

Đồng bằng Sông Cửu Long

75.

Trong bài thơ "Tổ quốc nhìn từ biển" của Nguyễn Việt Chiến, hòn đảo nào được nhắc tới là "Bão tố phía âm u"?

a)

Lý Sơn

b)

Cù Lao Xanh

c)

Cồn Cỏ

d)

Hòn Mê

76.

Trong bài thơ "Tổ quốc nhìn từ biển", hòn đảo nào được nhắc tới là "Gối đầu lên sóng dữ"?

a)

Lý Sơn

b)

Hòn Mê

c)

Cô Tô

d)

Cồn Cỏ

77.

Loại tài nguyên ở vùng biển Việt Nam nào có ý nghĩa quan trọng nhất đối với nền kinh tế nước ta?

a)

Thiếc

b)

Cát trắng

c)

Titan

d)

Dầu khí

78.

Bể trầm tích nào có trữ lượng dầu, khí lớn nhất nước ta?

a)

Hoàng Sa - Trường Sa

b)

Cửu Long - Sông Hồng

c)

Thổ Chu - Mã Lai

d)

Cửu Long - Nam Côn Sơn

79.

Trữ lượng dầu khí dự báo của toàn thềm lục địa Việt Nam khoảng bao nhiêu tấn quy dầu?

a)

5 tỉ tấn

b)

6 tỉ tấn

c)

8 tỉ tấn

d)

7 tỉ tấn

80.

Câu hỏi 131. Các vùng biển Việt Nam bao gồm?

a)

Lãnh hải, vùng tiếp giáp lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế, thềm lục địa.

b)

Lãnh hải, vùng tiếp giáp lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế, thềm lục địa.

c)

Nội thủy, lãnh hải, vùng tiếp giáp lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế, thềm lục địa.

d)

Nội thủy, lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế, thềm lục địa.

81.

Câu hỏi 132. Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển năm 1982 được thông qua vào ngày tháng năm nào?

a)

10/12/1985.

b)

10/12/1982.

c)

10/12/1980.

d)

10/12/1979.

82.

Câu hỏi 133. Quốc gia nào là nơi ký kết Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển năm 1982?

a)

Jamaica.

b)

Mỹ.

c)

Pháp.

d)

Anh.

83.

Câu hỏi 134. Công ước Liên Hợp quốc về Luật Biển năm 1982 có hiệu lực từ ngày, tháng, năm?

a)

08/12/1995.

b)

26/11/1999.

c)

08/12/1994.

d)

16/11/1994.

84.

Câu hỏi 135. Ngày 10-12-1982 tại Montego Bay, Jamaica đã có bao nhiêu quốc gia ký kết Công ước Liên hiệp quốc về Luật Biển năm 1982?

a)

118 quốc gia (trong đó có Việt Nam).

b)

120 quốc gia (trong đó có Việt Nam).

c)

117 quốc gia (trong đó có Việt Nam).

d)

130 quốc gia (trong đó có Việt Nam).

85.

Câu hỏi 136. Theo Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển năm 1982 Vùng đặc quyền kinh tế có chiều rộng bao nhiêu hải lý tính từ đường cơ sở?

a)

200 hải lý.

b)

12 hải lý.

c)

350 hải lý.

d)

24 hải lý.

86.

Câu hỏi 137. Theo Công ước năm 1982, vùng biển nào được xem là vùng biển quốc tế (vùng biển cả)?

a)

Vùng nội thủy.

b)

Vùng đặc quyền kinh tế.

c)

Vùng lãnh hải.

d)

Vùng nằm ngoài quyền tài phán quốc gia.

87.

Câu hỏi 138. Tại sao việc ký kết Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển năm 1982 lại quan trọng đối với Việt Nam?

a)

Tất cả các ý trên.

b)

Tăng cường hợp tác quốc tế.

c)

Giúp xác định vùng biển của Việt Nam theo quy định quốc tế.

d)

Bảo vệ chủ quyền biển đảo.

88.

Câu hỏi 139. Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển năm 1982 giúp giải quyết tranh chấp giữa các quốc gia trên biển bằng biện pháp nào?

a)

Tạo ra các quy định rõ ràng về quyền và nghĩa vụ.

b)

Thiết lập Tòa án Quốc tế về Luật Biển (ITLOS).

c)

Khuyến khích giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình.

d)

Tất cả các ý trên.

89.

Câu hỏi 140. Thềm lục địa của một quốc gia theo Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển năm 1982 có thể mở rộng tối đa bao nhiêu hải lý tính từ đường cơ sở?

a)

100 hải lý.

b)

200 hải lý.

c)

350 hải lý.

d)

Không giới hạn.

90.

Câu hỏi 141. Theo Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển năm 1982, quốc gia không có biển được quyền gì trong vùng đặc quyền kinh tế của quốc gia khác?

a)

Quyền khai thác tài nguyên chung.

b)

Quyền đi qua không gây hại.

c)

Quyền đánh bắt cá tự do.

d)

Quyền khai thác một phần thích hợp số dư các tài nguyên sinh vật của các vùng đặc quyền kinh tế của các quốc gia ven biển trong cùng khu vực.

91.

Câu hỏi 142. Theo Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển năm 1982, ranh giới ngoài của vùng đặc quyền kinh tế được xác định như thế nào?

a)

Tối đa 12 hải lý từ đường cơ sở.

b)

Tối đa 200 hải lý từ đường cơ sở.

c)

Không giới hạn.

d)

350 hải lý từ đường cơ sở.

92.

Câu hỏi 143. Theo Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển năm 1982, quốc gia ven biển có nghĩa vụ gì đối với môi trường biển?

a)

Chỉ bảo vệ môi trường trong vùng nội thủy.

b)

Không có nghĩa vụ gì.

c)

Bảo vệ và bảo tồn môi trường biển trong các vùng biển thuộc quyền tài phán của mình.

d)

Tự do xả thải ra môi trường biển.

93.

Câu hỏi 144. Theo Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển năm 1982, quốc gia ven biển có quyền tài phán trong vùng đặc quyền kinh tế với các lĩnh vực nào sau đây?

a)

Tất cả các ý trên.

b)

Tài nguyên thiên nhiên.

c)

Bảo vệ và gìn giữ môi trường biển.

d)

Nghiên cứu khoa học biển.

94.

Câu hỏi 145. Theo Công ước năm 1982, quyền đi qua không gây hại của tàu thuyền nước ngoài áp dụng tại vùng biển nào?

a)

Nội thủy.

b)

Thềm lục địa.

c)

Lãnh hải.

d)

Vùng đặc quyền kinh tế.

95.

Câu hỏi 146. Theo Công ước năm 1982, khi có tranh chấp ranh giới biển giữa hai quốc gia, giải pháp được ưu tiên là gì?

a)

Tạm thời không giải quyết.

b)

Nhờ nước thứ ba can thiệp quân sự.

c)

Giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình.

d)

Sử dụng vũ lực để giành quyền kiểm soát.

96.

Câu hỏi 147. Theo Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển năm 1982, vùng lãnh hải được xác định là vùng biển như thế nào?

a)

Vùng biển nằm ngoài vùng đặc quyền kinh tế.

b)

Vùng biển có chiều rộng không vượt quá 12 hải lý kể từ đường cơ sở.

c)

Vùng biển nằm trong nội thủy.

d)

Vùng biển không thuộc quyền tài phán của bất kỳ quốc gia nào.