Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 1: A long & healthy life

Total questions: 69

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

What is the meaning of 'antibiotic'?

a)

thuốc kháng sinh

b)

thuốc giảm đau

c)

thuốc bổ

d)

thuốc an thần

2.

What is the meaning of 'bacteria'?

a)

vi khuẩn

b)

thực vật

c)

động vật

d)

nấm

3.

What is the meaning of 'balanced'?

a)

cân đối, cân bằng

b)

nặng nề, chậm chạp

c)

ồn ào, náo nhiệt

d)

lộn xộn, hỗn loạn

4.

What is the meaning of 'cookbook'?

a)

sách hướng dẫn nấu ăn

b)

sách giáo khoa

c)

từ điển

d)

truyện tranh

5.

What is the meaning of 'cut down on'?

a)

cắt giảm

b)

tăng lên

c)

bỏ qua

d)

hoàn thành

6.

What is the meaning of 'diameter'?

a)

đường kính

b)

bán kính

c)

chu vi

d)

hình tròn

7.

What is the meaning of 'disease'?

a)

bệnh

b)

sức khỏe

c)

thức ăn

d)

hạnh phúc

8.

What is the meaning of 'energy'?

a)

năng lượng

b)

nhiệt độ

c)

áp suất

d)

khối lượng

9.

What is the meaning of 'enquire'?

a)

hỏi

b)

ngủ

c)

chạy

d)

ăn

10.

What is the meaning of 'examine'?

a)

kiểm tra, khám (sức khoẻ)

b)

ngủ

c)

chơi thể thao

d)

nấu ăn

11.

What is the meaning of 'fitness'?

a)

sự khoẻ khoắn

b)

sự mệt mỏi

c)

sự giàu có

d)

sự thông minh

12.

What is the meaning of 'food poisoning'?

a)

ngộ độc thức ăn

b)

bữa ăn ngon

c)

thực phẩm bổ dưỡng

d)

món ăn truyền thống

13.

What is the meaning of 'germ'?

a)

vi trùng

b)

hoa quả

c)

bàn ghế

d)

quyển sách

14.

What is the meaning of 'give up'?

a)

từ bỏ

b)

giữ lấy

c)

bắt đầu

d)

tiếp tục

15.

What is the meaning of 'illness'?

a)

sự ốm đau

b)

sức khỏe

c)

bệnh viện

d)

thuốc

16.

What is the meaning of 'infection'?

a)

sự lây nhiễm

b)

sự chữa lành

c)

sự phát triển

d)

sự bảo vệ

17.

What is the meaning of 'ingredient'?

a)

thành phần, nguyên liệu

b)

món tráng miệng

c)

gia vị

d)

dụng cụ nấu ăn

18.

What is the meaning of 'life expectancy'?

a)

tuổi thọ

b)

sức khỏe

c)

giới tính

d)

dân số

19.

What is the meaning of 'muscle'?

a)

cơ bắp

b)

xương

c)

da

d)

máu

20.

What is the meaning of 'nutrient'?

a)

chất dinh dưỡng

b)

nước uống

c)

không khí

d)

ánh sáng

21.

What is the meaning of 'regular (adj)'?

a)

đều đặn, thường xuyên

b)

bất thường, hiếm khi

c)

lớn, khổng lồ

d)

nhanh, vội vàng

22.

What is the meaning of 'spread (n)'?

a)

sự lây lan

b)

sự giảm sút

c)

sự thu hẹp

d)

sự kết thúc

23.

What is the meaning of 'star jump (np)'?

a)

động tác nhảy dang tay chân

b)

một loại thực phẩm

c)

một loại nhạc cụ

d)

một loại động vật

24.

What is the meaning of 'strength (n)'?

a)

sức mạnh

b)

yếu đuối

c)

mệt mỏi

d)

vui vẻ

25.

What is the meaning of 'suffer (v)'?

a)

chịu đựng

b)

vui mừng

c)

nghỉ ngơi

d)

ăn mừng

26.

What is the meaning of 'treatment (n)'?

a)

cách điều trị

b)

bệnh viện

c)

bác sĩ

d)

thuốc

27.

What is the meaning of 'tuberculosis (n)'?

a)

bệnh lao phổi

b)

bệnh sốt rét

c)

bệnh tiểu đường

d)

bệnh cảm cúm

28.

What is the meaning of 'virus (n)'?

a)

vi-rút

b)

bệnh viện

c)

bác sĩ

d)

kháng sinh

29.

What is the meaning of 'work out'?

a)

tập thể dục

b)

đi ngủ

c)

ăn sáng

d)

đọc sách

30.

What is the meaning of 'adapt (v)'?

a)

thích nghi, thay đổi cho phù hợp

b)

phản đối, chống lại

c)

giải trí, tiêu khiển

d)

phát minh, sáng chế

31.

What is the meaning of 'argument (n)'?

a)

tranh luận, tranh cãi

b)

bài luận văn

c)

kết quả

d)

giải pháp

32.

What is the meaning of 'characteristic (n)'?

a)

đặc tính, đặc điểm

b)

môi trường

c)

hành động

d)

kết quả

33.

What is the meaning of 'conflict (n)'?

a)

sự xung đột, va chạm

b)

sự hợp tác, phối hợp

c)

sự tiến bộ, phát triển

d)

sự đồng ý, chấp thuận

34.

What is the meaning of 'curious (adj)'?

a)

tò mò, muốn tìm hiểu

b)

buồn bã, chán nản

c)

giận dữ, tức giận

d)

vui vẻ, hạnh phúc

35.

What is the meaning of 'digital native (n)'?

a)

người được sinh ra ở thời đại công nghệ và Internet

b)

người không biết sử dụng công nghệ

c)

một loại phần mềm máy tính

d)

một thiết bị điện tử

36.

What is the meaning of 'experience (n, v)'?

a)

trải nghiệm

b)

kết thúc

c)

bắt đầu

d)

giải thích

37.

What is the meaning of 'extended family (n)'?

a)

gia đình đa thế hệ, đại gia đình

b)

gia đình hạt nhân

c)

gia đình đơn thân

d)

gia đình nuôi

38.

What is the meaning of 'freedom (n)'?

a)

sự tự do

b)

sự giam giữ

c)

sự hạn chế

d)

sự kiểm soát

39.

What is the meaning of 'generation gap (n)'?

a)

khoảng cách giữa các thế hệ

b)

sự phát triển của công nghệ

c)

sự khác biệt về ngôn ngữ

d)

sự thay đổi khí hậu

40.

What is the meaning of 'hire (v)'?

a)

thuê nhân công, thuê người làm

b)

bán hàng hóa

c)

đi du lịch

d)

học bài

41.

What is the meaning of 'honesty (n)'?

a)

tính trung thực, tính chân thật

b)

sự ích kỷ, tính tham lam

c)

sự lười biếng, tính chậm chạp

d)

sự thông minh, trí tuệ

42.

What is the meaning of 'individualism (n)'?

a)

chủ nghĩa cá nhân

b)

chủ nghĩa tập thể

c)

chủ nghĩa xã hội

d)

chủ nghĩa duy vật

43.

What is the meaning of 'influence (v)'?

a)

gây ảnh hưởng

b)

giảm bớt

c)

thay đổi vị trí

d)

tăng tốc

44.

Fill in the blank: The English word for 'giới hạn, hạn chế' is ________.

a)

limit

b)

expand

c)

increase

d)

allow

45.

Fill in the blank: The English word for 'gia đình hạt nhân, gia đình nhỏ gồm 1-2 thế hệ' is ________.

a)

nuclear family

b)

extended family

c)

single-parent family

d)

blended family

46.

Fill in the blank: The English word for 'thời gian sử dụng thiết bị điện tử' is ________.

a)

screen time

b)

bed time

c)

play time

d)

meal time

47.

Fill in the blank: The English word for 'phương tiện truyền thông mạng xã hội' is ________.

a)

social media

b)

newspaper

c)

television

d)

radio

48.

Fill in the blank: The English word for 'giá trị, coi trọng' is ________.

a)

value

b)

price

c)

cost

d)

worthless

49.

Fill in the blank: The English word for 'quan điểm' is ________.

a)

view

b)

table

c)

book

d)

chair

50.

Fill in the blank: The English word for 'bài báo' is ________.

a)

article

b)

magazine

c)

book

d)

letter

51.

Fill in the blank: The English word for 'thiết bị đọc thẻ' is ________.

a)

card reader

b)

card writer

c)

card printer

d)

card scanner

52.

Fill in the blank: The English word for 'người dân thành phố' is ________.

a)

city dweller

b)

villager

c)

farmer

d)

tourist

53.

Fill in the blank: The English word for 'làn đường dành cho xe đạp' is ________.

a)

cycle path

b)

bus lane

c)

sidewalk

d)

crosswalk

54.

Fill in the blank: The English word for 'có hiệu quả' is ________.

a)

efficiently

b)

quickly

c)

beautifully

d)

loudly

55.

Fill in the blank: The English word for 'cao tầng, có nhiều tầng' is ________.

a)

high-rise

b)

single-story

c)

cottage

d)

bungalow

56.

Fill in the blank: The English word for 'cơ sở hạ tầng' is ________.

a)

infrastructure

b)

foundation

c)

equipment

d)

construction

57.

Fill in the blank: The English word for 'tương tác' is ________.

a)

interact

b)

interrupt

c)

integrate

d)

interest

58.

Fill in the blank: The English word for 'đáng sống' is ________.

a)

liveable

b)

lovable

c)

liable

d)

laughable

59.

The English word for 'khu dân cư' is ________.

a)

neighbourhood

b)

apartment

c)

school

d)

market

60.

Fill in the blank: The English word for 'vận hành' is ________.

a)

operate

b)

decorate

c)

calculate

d)

celebrate

61.

Fill in the blank: The English word for 'người đi bộ' is ________.

a)

pedestrian

b)

cyclist

c)

driver

d)

passenger

62.

The English word for 'sự riêng tư' is ________.

a)

privacy

b)

priority

c)

policy

d)

property

63.

Fill in the blank: The English word for 'vườn trên sân thượng' is ________.

a)

roof garden

b)

balcony

c)

backyard

d)

patio

64.

Fill in the blank: The English word for 'ý thức cộng đồng' is ________.

a)

sense of community

b)

community leader

c)

public awareness

d)

group activity

65.

Fill in the blank: The English word for 'cảm biến' is ________.

a)

sensor

b)

engine

c)

cable

d)

switch

66.

Fill in the blank: The Vietnamese translation for 'skyscraper' is ________.

a)

toà nhà chọc trời

b)

cây cầu

c)

bãi biển

d)

ngọn núi

67.

The Vietnamese translation for 'smart city' is:

a)

thành phố thông minh

b)

thành phố cổ điển

c)

thành phố hiện đại

d)

thành phố lớn

68.

Fill in the blank: The Vietnamese translation for 'sustainable' is ________.

a)

bền vững

b)

tạm thời

c)

không ổn định

d)

ngắn hạn

e)

dễ vỡ

69.

Fill in the blank: The Vietnamese translation for 'urban centre' is ________.

a)

khu đô thị, trung tâm đô thị

b)

nông thôn

c)

trường học

d)

bệnh viện