wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

lsvmtg 2

Total questions: 163

Worksheet time: 1hrs 22mins

Name
Class
Date
1.

Dân cư Ả Rập cổ đại có nguồn gốc từ người nào?

a)

Người Sumer

b)

Người Accat

c)

Người Xemit

d)

Không có đáp án nào đúng

2.

Trong nền văn minh Ả Rập cổ đại, Mohamed bắt đầu truyền giáo Đạo hồi vào thời gian nào?

a)

Năm 605

b)

Năm 610

c)

Năm 615

d)

Năm 620

3.

Trong nền văn minh Ả Rập cổ đại, Mohamed đã thành lập lực lượng chính trị kết hợp với tôn giáo vào thời gian nào?

a)

Năm 610

b)

Năm 618

c)

Năm 622

d)

Năm 628

4.

Trong nền văn minh Ả Rập cổ đại, Mohamed đã ký hoà ước ngừng chiến 10 năm với Mecca vào thời gian nào?

a)

Năm 610

b)

Năm 618

c)

Năm 622

d)

Năm 628

5.

Trong nền văn minh Ả Rập cổ đại, nhà nước Ả Rập thống nhất ra đời vào năm nào?

a)

Năm 610

b)

Năm 620

c)

Năm 630

d)

Năm 632

6.

Đế quốc Ả Rập chính thức bị diệt vong vào năm nào?

a)

Năm 1258

b)

Năm 1260

c)

Năm 1262

d)

Năm 1264

7.

Ngày nay, Đạo Hồi được truyền bá sang nhiều nước trên thế giới, trong đó nhiều nhất là ở châu lục nào?

a)

Châu Á và Châu Phi

b)

Châu Á và Châu Âu

c)

Châu Âu và Châu Phi

d)

Châu Phi và Châu Mỹ

8.

Trong các quốc gia ở khu vực Đông Nam Á, quốc gia nào có tín đồ đi theo Đạo hồi đông nhất?

a)

Malaysia

b)

Indonesia

c)

Philippines

d)

Brunei

9.

Từ “Islam” trong nền văn minh Ả Rập cổ đại có nghĩa là:

a)

Nghe theo

b)

Đi theo

c)

Làm theo

d)

Tuân theo

10.

Kinh thánh mà những người theo Đạo Hồi tôn thờ là:

a)

Kinh Phật

b)

Kinh Tân ước

c)

Kinh Coran

d)

Kinh Cựu ước

11.

“Nghìn lẻ một đêm” là một trong những tác phẩm văn học vĩ đại bậc nhất của nền văn minh:

a)

Lưỡng Hà cổ đại

b)

Ai Cập cổ đại

c)

Ả Rập cổ đại

d)

Ấn Độ cổ trung đại

12.

Hệ thống giáo dục của nền văn minh Ả Rập cổ đại được chia thành mấy cấp?

a)

2 cấp

b)

3 cấp

c)

4 cấp

d)

5 cấp

13.

Trong nền văn minh Ả Rập cổ đại, nhà vật lý tiêu biểu đã viết ra cuốn sách về quang học có tên là:

a)

Al Haitham

b)

Baita

c)

Avan

d)

Mohamed Ibon Musa

14.

Trong nền văn minh Ả Rập cổ đại, nhà toán học tiêu biểu đã viết ra cuốn sách về các phương pháp giải phương trình có tên là:

a)

Al Haitham

b)

Baita

c)

Avan

d)

Mohamed Ibon Musa

15.

Bộ kinh Coran của những người theo Đạo Hồi bao gồm bao nhiêu quyển:

a)

30 quyển

b)

32 quyển

c)

34 quyển

d)

36 quyển

16.

Bộ kinh Coran của những người theo Đạo Hồi bao gồm bao nhiêu chương:

a)

5 chương

b)

4 chương

c)

3 chương

d)

2 chương

17.

Trong nền văn minh Ả Rập cổ đại, nhà toán học có nhiều đóng góp về môn lượng giác học là:

a)

Al Haitham

b)

Abu Apdala al-Battani

c)

Avan

d)

Mohamed Ibon Musa

18.

Trong thành tựu về khoa học tự nhiên của nền văn minh Ả Rập cổ đại, tác phẩm địa lý “Địa chí đế quốc Hồi giáo” do ai biên soạn:

a)

Abu Apdala Yacut

b)

Abu Apdala al-Battani

c)

AI Idrixi

d)

Mohamed AI-Mucadaxi

19.

Trong nền văn minh Ả Rập cổ đại, cái chết của nhà tiên tri Mohamed xảy ra vào năm nào?

a)

Năm 610

b)

Năm 620

c)

Năm 630

d)

Năm 632

20.

Ả Rập cổ đại nằm ở vị trí bán lề tiếp xúc với mấy châu lục?

a)

2 châu lục

b)

3 châu lục

c)

4 châu lục

d)

5 châu lục

21.

Điều nào sau đây KHÔNG ĐÚNG với Đạo Hồi:

a)

Tôn giáo đa thần, thờ ảnh tượng của thánh Allah

b)

Một ngày cầu nguyện 5 lần

c)

Người sáng lập ra Đạo Hồi là nhà tiên tri Mohamed

d)

Kinh cầu nguyện là bộ kinh Coran

22.

Điều nào sau đây ĐÚNG với Đạo Hồi:

a)

Một ngày cầu nguyện 4 lần

b)

Kinh cầu nguyện là bộ kinh Veda

c)

Đạo hồi là một tôn giáo nhất thần, vị thần duy nhất mà những người theo Đạo Hồi tôn thờ là thánh Allah

d)

Những người theo Đạo Hồi được phép ăn thịt heo và thịt chó

23.

Điều nào sau đây là ĐÚNG với chế độ cầu nguyện của những người theo Đạo Hồi:

a)

Một ngày cầu nguyện 2 lần vào sáng và tối

b)

Một ngày cầu nguyện 3 lần vào sáng, trưa và tối

c)

Một ngày cầu nguyện 4 lần vào sáng, trưa, chiều và tối

d)

Một ngày cầu nguyện 5 lần vào sáng, trưa, chiều, tối và nửa đêm

24.

Bộ kinh Coran được chọn để khắc trang trí lên các bức tường của một tác phẩm được xem là “kiệt tác kiến trúc của nhân loại và là biểu tượng của tình yêu vĩnh cửu”, đó là công trình nào?

a)

Lăng mộ Cyrus

b)

Lăng mộ Taj Mahal

c)

Lăng mộ Humayun

d)

Lăng mộ Tần Thủy Hoàng

25.

Nền văn minh nào có công lao to lớn trong việc truyền bá hệ thống chữ số của người Ấn Độ cho người Châu Âu

a)

Ai Cập

b)

Lưỡng Hà

c)

Ả Rập

d)

Ấn Độ

26.

Theo giáo lý Đạo Hồi, các tín đồ cần phải tuân thủ điều nào sau đây:

a)

Không cần tắm rửa sạch sẽ trước khi cầu nguyện

b)

Không cần phải bố thí cho người nghèo

c)

Nhịn ăn mỗi năm 1 tháng Ramadan

d)

Không cần cầu nguyện một ngày 5 lần

27.

Điều nào sau đây KHÔNG ĐÚNG với chương Mecca trong bộ kinh Coran:

a)

Đề cập đến giáo lý Đạo Hồi

b)

Loại bỏ sùng bái đa thần giáo

c)

Đề cập đến nghi lễ thờ phượng, trai giới

d)

Thánh Allah là đấng sáng tạo toàn năng duy nhất tạo nên vũ trụ và vạn vật

28.

Điều nào sau đây KHÔNG ĐÚNG với chương Medina trong bộ kinh Coran:

a)

Đề cập đến giáo pháp Hồi giáo

b)

Loại bỏ sùng bái đa thần giáo

c)

Đề cập đến nghi lễ thờ phượng, trai giới

d)

Đề cập đến đạo luật dân sự và hình sự về tội giết người, ăn trộm, kết hôn, ly hôn, thừa kế tài sản và phóng thích nô lệ

29.

Điều nào sau đây KHÔNG ĐÚNG với Đạo Hồi

a)

Đạo hồi là một tôn giáo nhất thần, vị thần duy nhất mà những người theo Đạo Hồi tôn thờ là thánh Allah

b)

Một ngày cầu nguyện 5 lần

c)

Người sáng lập ra Đạo Hồi là nhà tiên tri Mohamed

d)

Kinh cầu nguyện là bộ kinh Veda

30.

Điều nào sau đây KHÔNG ĐÚNG với Đạo Hồi

a)

Đạo hồi là một tôn giáo nhất thần, vị thần duy nhất mà những người theo Đạo Hồi tôn thờ là thánh Allah

b)

Một ngày cầu nguyện 3 lần

c)

Người sáng lập ra Đạo Hồi là nhà tiên tri Mohamed

d)

Kinh cầu nguyện là bộ kinh Coran

31.

Điều nào sau đây ĐÚNG với Đạo Hồi

a)

Một ngày cầu nguyện 3 lần

b)

Kinh cầu nguyện là bộ kinh Coran

c)

Đạo Hồi là một tôn giáo đa thần, và những thần mà những người theo Đạo Hồi có thờ ảnh tượng của thánh Allah

d)

Những người theo Đạo Hồi được phép ăn thịt heo và thịt chó

32.

Điều nào sau đây ĐÚNG với Đạo Hồi

a)

Một ngày cầu nguyện 3 lần

b)

Kinh cầu nguyện là bộ kinh Veda

c)

Đạo Hồi là một tôn giáo đa thần, và những thần mà những người theo Đạo Hồi có thờ ảnh tượng của thánh Allah

d)

Những người theo Đạo Hồi không được phép ăn thịt heo và thịt chó

33.

Trong hệ thống trường trung học của nền văn minh Ả Rập, ngoài môn..., học sinh còn được học các môn văn học, ngôn ngữ, ngữ pháp, toán, thiên văn. Đáp án đúng được lựa chọn điền vào dấu ... là:

a)

Tu từ học

b)

Logic học

c)

Thần học

d)

Lịch sử

34.

Nền văn minh nào đã phát minh ra đại số học và về sau đã được truyền sang Ả Rập?

a)

Ai Cập

b)

Lưỡng Hà

c)

Ấn Độ

d)

Hy Lạp

35.

Ấn Độ cổ đại bao gồm những quốc gia nào ngày nay?

a)

Pakistan, Nepal, Bangladesh

b)

Ấn Độ ngày nay, Nepal, Bangladesh

c)

Ấn Độ ngày nay, Nepal, Pakistan

d)

Ấn Độ ngày nay, Nepal, Pakistan, và Bangladesh

36.

Dòng sông được xem như là “dòng chảy của nền văn hoá Ấn Độ” là:

a)

Sông Tigris

b)

Sông Euphrates

c)

Sông Ấn

d)

Sông Hằng

37.

Dòng sông được xem như là “nơi khởi nguồn của nền văn hoá Ấn Độ” là:

a)

Sông Tigris

b)

Sông Euphrates

c)

Sông Ấn

d)

Sông Hằng

38.

Sông Ấn của nền văn minh Ấn Độ có chiều dài bao nhiêu km?

a)

2600 km

b)

2700 km

c)

2800 km

d)

2900 km

39.

Sông Hằng của nền văn minh Ấn Độ có chiều dài bao nhiêu km?

a)

2500 km

b)

2510 km

c)

2550 km

d)

2600 km

40.

Hãy cho biết nhận định “Ấn Độ là một xứ sở diệu kỳ” là của ai?

a)

Herodotus

b)

William Durrant

c)

Thucydit

d)

Strabon

41.

Phần lớn chiều dài của con sông Ấn chảy qua đất nước nào sau đây?

a)

Ấn Độ

b)

Nepal

c)

Bangladesh

d)

Pakistan

42.

Thời kỳ văn minh lưu vực sông Ấn của nền văn minh Ấn Độ được hình thành trong khoảng thời gian nào?

a)

Thế kỷ III TCN–II TCN

b)

Khoảng 1500 năm TCN đến thế kỷ VI TCN

c)

Khoảng thế kỷ VI TCN đến thế kỷ XII

d)

Thế kỷ XIII–XIX

43.

Thời kỳ Veda của nền văn minh Ấn Độ được hình thành trong khoảng thời gian nào?

a)

Thế kỷ III TCN–II TCN

b)

Khoảng 1500 năm TCN đến thế kỷ VI TCN

c)

Khoảng thế kỷ VI TCN đến thế kỷ XII

d)

Thế kỷ XIII–XIX

44.

Trong chế độ đẳng cấp Varna của thời kỳ Veda, đẳng cấp được sinh ra từ miệng của thần Brahma là:

a)

Brahma

b)

Kshatriya

c)

Vaisya

d)

Soudra

45.

Trong chế độ đẳng cấp Varna của thời kỳ Veda, đẳng cấp được sinh ra từ bắp tay của thần Brahma là:

a)

Brahma

b)

Kshatriya

c)

Vaisya

d)

Soudra

46.

Trong chế độ đẳng cấp Varna của thời kỳ Veda, đẳng cấp được sinh ra từ bắp chân của thần Brahma là:

a)

Brahma

b)

Kshatriya

c)

Vaisya

d)

Soudra

47.

Trong chế độ đẳng cấp Varna của thời kỳ Veda, đẳng cấp được sinh ra từ bàn chân của thần Brahma là:

a)

Brahma

b)

Kshatriya

c)

Vaisya

d)

Soudra

48.

Bộ sử thi Mahabharata của nền văn minh Ấn Độ gồm bao nhiêu câu thơ?

a)

48.000 câu thơ đơn

b)

74.000 câu thơ đơn

c)

110.000 câu thơ đơn

d)

220.000 câu thơ đơn

49.

Bộ sử thi Ramayana của nền văn minh Ấn Độ gồm bao nhiêu câu thơ?

a)

48.000 câu thơ đơn

b)

74.000 câu thơ đơn

c)

110.000 câu thơ đơn

d)

220.000 câu thơ đơn

50.

Lăng Taj Mahal là sự kết hợp của các loại hình kiến trúc nào?

a)

Ba Tư và Hồi giáo

b)

Ba Tư, Trung Á và Hồi giáo

c)

Trung Quốc và Ấn Độ

d)

Ba Tư, Trung Quốc và Ấn Độ

51.

Tháp Sanchi được UNESCO công nhận là di sản thế giới vào năm nào?

a)

1983

b)

1989

c)

1993

d)

1998

52.

Dãy chùa hang Ajanta được UNESCO công nhận là di sản văn hoá thế giới vào năm nào?

a)

1983

b)

1989

c)

1993

d)

1998

53.

Lăng mộ Taj Mahal được UNESCO công nhận là di sản văn hoá thế giới vào năm nào?

a)

1983

b)

1989

c)

1993

d)

1998

54.

Cụm đền tháp Khajuraho được UNESCO công nhận là di sản thế giới vào năm nào?

a)

1983

b)

1986

c)

1989

d)

1993

55.

Cơ sở để viết tiếng Sanskrit (chữ Phạn) trong nền văn minh Ấn Độ là:

a)

Chữ Kharosthi

b)

Chữ Brahmi

c)

Chữ Devanagari

d)

Chữ Pali

56.

Công trình nghệ thuật kiến trúc lăng Taj Mahal của nền văn minh Ấn Độ được hoàn thành vào năm nào?

a)

1632

b)

1638

c)

1643

d)

1648

57.

Trong các quốc gia cổ đại sau đây, quốc gia nào được ghi nhận đã phát minh ra chữ số không 00 ?

a)

Ai Cập

b)

Lưỡng Hà

c)

Ấn Độ

d)

La Mã

58.

Trong các quốc gia cổ đại sau đây, quốc gia nào đã tính được số pi chính xác bằng 3,14163{,}1416 ?

a)

Ai Cập

b)

Lưỡng Hà

c)

Ấn Độ

d)

La Mã

59.

Theo đạo Balamon, vị thần cao nhất sáng tạo ra muôn loài là:

a)

Thần Ra

b)

Thần Brahma

c)

Thần Shiva

d)

Thần Vishnu

60.

Theo đạo Balamon, vị thần bảo vệ phù hộ cao nhất là:

a)

Thần Osiris

b)

Thần Brahma

c)

Thần Shiva

d)

Thần Vishnu

61.

Theo đạo Balamon, vị thần hủy diệt cao nhất là:

a)

Thần Osiris

b)

Thần Brahma

c)

Thần Shiva

d)

Thần Vishnu

62.

Trong các hóa thân của thần Vishnu, hóa thân đầu tiên là hóa thân thành:

a)

Con cá

b)

Con heo rừng

c)

Hoàng tử Rama

d)

Đức Phật

63.

Trong các hóa thân của thần Vishnu, hóa thân thứ 7 là hóa thân thành:

a)

Con cá

b)

Con heo rừng

c)

Hoàng tử Rama

d)

Đức Phật

64.

Trong các hóa thân của thần Vishnu, hóa thân thứ 9 là hóa thân thành:

a)

Con cá

b)

Con heo rừng

c)

Hoàng tử Rama

d)

Đức Phật

65.

Trong thuyết Tứ diệu đế của Đạo Phật, Khổ đế là chân lý nói về:

a)

Nỗi khổ

b)

Nguồn gốc nỗi khổ

c)

Sự chấm dứt nỗi khổ

d)

Con đường diệt khổ

66.

Trong thuyết Tứ diệu đế của Đạo Phật, Tập đế là chân lý nói về:

a)

Nỗi khổ

b)

Nguồn gốc nỗi khổ

c)

Sự chấm dứt nỗi khổ

d)

Con đường diệt khổ

67.

Trong thuyết Tứ diệu đế của Đạo Phật, Diệt đế là chân lý nói về:

a)

Nỗi khổ

b)

Nguồn gốc nỗi khổ

c)

Sự chấm dứt nỗi khổ

d)

Con đường diệt khổ

68.

Trong thuyết Tứ diệu đế của Đạo Phật, Đạo đế là chân lý nói về:

a)

Nỗi khổ

b)

Nguồn gốc nỗi khổ

c)

Sự chấm dứt nỗi khổ

d)

Con đường diệt khổ

69.

Trong nhân sinh quan Phật giáo, giới luật của Đạo Phật KHÔNG bao gồm:

a)

Không nói dối

b)

Không tà dâm

c)

Không được tích lũy của cải quá nhiều

d)

Không uống rượu

70.

Giới luật của Đạo Jaina KHÔNG bao gồm:

a)

Không nói dối

b)

Không tà dâm

c)

Không được tích lũy của cải quá nhiều

d)

Không uống rượu

71.

Đạo Phật ra đời vào khoảng thời gian nào?

a)

Thế kỷ VI TCN

b)

Thế kỷ V TCN

c)

Thế kỷ IV TCN

d)

Thế kỷ III TCN

72.

Đạo Jaina ra đời vào khoảng thời gian nào?

a)

Thế kỷ VI TCN

b)

Thế kỷ V TCN

c)

Thế kỷ IV TCN

d)

Thế kỷ III TCN

73.

Đạo Sikh ra đời vào khoảng thời gian nào?

a)

Thế kỷ XII

b)

Thế kỷ XIV

c)

Thế kỷ XV

d)

Thế kỷ XVI

74.

Giáo lý của Đạo Sikh là sự kết hợp giữa:

a)

Giáo lý Đạo Phật và Đạo Hindu

b)

Giáo lý Đạo Hồi và Đạo Hindu

c)

Giáo lý Đạo Phật và Đạo Balamon

d)

Giáo lý Đạo Hồi và Đạo Phật

75.

Trong bộ kinh Veda, bộ kinh cổ nhất của Ấn Độ dùng để cầu nguyện, chúc tụng công đức của các vị thánh thần là:

a)

Rig Veda

b)

Sama Veda

c)

Yayur Veda

d)

Atharva Veda

76.

Trong bộ kinh Veda, bộ kinh nói về các giai điệu ca chầu khi hành lễ là:

a)

Rig Veda

b)

Sama Veda

c)

Yayur Veda

d)

Atharva Veda

77.

Trong bộ kinh Veda, bộ kinh nói về các nghi lễ khác nhau như dáng trăng tròn, trăng mới, dáng thần lửa, dáng bốn mùa là:

a)

Rig Veda

b)

Sama Veda

c)

Yayur Veda

d)

Atharva Veda

78.

Trong bộ kinh Veda, bộ kinh nói về những lời khấn bái mang tính bùa chú, ma thuật, phù phép nhằm mang lại những điều tốt lành cho bản thân là:

a)

Rig Veda

b)

Sama Veda

c)

Yayur Veda

d)

Atharva Veda

79.

Hãy cho biết cây trồng phổ biến ở dãy núi Himalaya của nền văn minh Ấn Độ cổ đại là:

a)

Rừng thưa thường xanh

b)

Rừng thưa cây bụi

c)

Cây bụi hoang mạc

d)

Cây Xavan

80.

Hãy cho biết cây trồng phổ biến ở sa mạc Thar của nền văn minh Ấn Độ cổ đại là:

a)

Rừng thưa thường xanh

b)

Rừng thưa cây bụi

c)

Cây bụi hoang mạc

d)

Cây Xavan

81.

Hãy cho biết cây trồng phổ biến ở cao nguyên Decan của nền văn minh Ấn Độ cổ đại là:

a)

Rừng thưa thường xanh

b)

Rừng thưa cây bụi

c)

Cây bụi hoang mạc

d)

Cây Xavan

82.

Thời kỳ văn hoá Harappa của nền văn minh Ấn Độ được hình thành trong khoảng thời gian nào?

a)

Thiên niên kỷ III TCN—II TCN

b)

Khoảng 1500 năm TCN đến thế kỷ VI TCN

c)

Khoảng thế kỷ VI TCN đến thế kỷ XII

d)

Thế kỷ XIII–XIX

83.

Bộ kinh Veda của nền văn minh Ấn Độ gồm có bao nhiêu tập?

a)

2 tập

b)

3 tập

c)

4 tập

d)

5 tập

84.

Trong bộ kinh Veda, tập kinh nào được sáng tác vào khoảng giữa thiên kỷ II TCN đến khoảng cuối thiên kỷ II TCN?

a)

Rig Veda

b)

Sama Veda

c)

Yayur Veda

d)

Atharva Veda

85.

Trong bộ kinh Veda, tập kinh nào được sáng tác vào khoảng đầu thiên kỷ I TCN?

a)

Rig Veda và Sama Veda

b)

B. Sama Veda và Atharva Veda

c)

C. Yayur Veda

d)

B và C

86.

Địa bàn sinh sống của người Aryan thuộc nền văn minh Ấn Độ cổ đại ở đâu?

a)

Vùng lưu vực sông Ấn

b)

Vùng lưu vực sông Hằng

c)

Vùng lưu vực sông Nile

d)

A và B

87.

Hai thành phố Harappa và Mohenjo Daro thuộc nền văn minh Ấn Độ cổ đại đã bị chôn vùi ở đâu?

a)

Vùng lưu vực sông Ấn

b)

Vùng lưu vực sông Hằng

c)

Vùng lưu vực sông Nile

d)

A và B

88.

Hai vấn đề có tính ảnh hưởng rất quan trọng và lâu dài trong thời kỳ Veda của xã hội Ấn Độ là:

a)

Chế độ đẳng cấp Varna và đạo Balamon

b)

Chế độ đẳng cấp Varna và đạo Phật

c)

Bộ kinh Veda và đạo Balamon

d)

A và C

89.

Năm 327 TCN, quân đội của nước nào đã chỉ huy tấn công Ấn Độ?

a)

Ba Tư

b)

Makedonia

c)

Hy Lạp

d)

La Mã

90.

Triều đại huy hoàng nhất trong lịch sử Ấn Độ từ thế kỷ VI TCN đến thế kỷ XII thuộc về vương triều nào?

a)

Vương triều Gupta

b)

Vương triều Hacsa

c)

Vương triều Morya

d)

Vương triều Mogon

91.

Đạo Phật được ra đời vào thời kỳ vương triều nào trong lịch sử Ấn Độ?

a)

Vương triều Gupta

b)

Vương triều Hacsa

c)

Vương triều Morya

d)

Vương triều Mogon

92.

Trong lịch sử Ấn Độ, đế quốc nào đã nhiều lần tấn công Ấn Độ và thành lập nên vương triều Mogon?

a)

Ba Tư

b)

Makedonia

c)

Hy Lạp

d)

Mông Cổ

93.

Ấn Độ trở thành thuộc địa của thực dân Anh vào năm nào?

a)

Năm 1843

b)

Năm 1845

c)

Năm 1847

d)

Năm 1849

94.

Trong lịch sử Ấn Độ, vương triều Mogon đã hoàn toàn bị diệt vong vào năm nào?

a)

Năm 1854

b)

Năm 1855

c)

Năm 1856

d)

Năm 1857

95.

Ai vừa là nhà thơ và là nhà soạn kịch lớn nhất thời Gupta của nền văn minh Ấn Độ?

a)

Vanmiki

b)

Calidaxa

c)

Tichcala

d)

Tunxi dat

96.

Tác phẩm tiêu biểu nhất của nhà soạn kịch Calidaxa của nền văn minh Ấn Độ là:

a)

Sokuntla

b)

Mahabharata

c)

Ramayana

d)

Bramana

97.

Biểu tượng nào đã trở thành quốc huy của đất nước Ấn Độ?

a)

Bông hoa sen

b)

Hình chữ vạn

c)

Lá cờ Phật Giáo

d)

Bánh xe luân hồi

98.

Nền văn minh nào đã biết chia một năm thành 12 tháng, mỗi tháng có 30 ngày, mỗi ngày có 30 giờ và cứ 5 năm thì có thêm 01 tháng nhuận?

a)

Ai Cập

b)

Lưỡng Hà

c)

Ấn Độ

d)

Ả Rập

99.

Hãy cho biết phần lớn biên giới Phía Bắc của Ấn Độ cổ đại tiếp giáp với:

a)

Dãy núi Himalaya

b)

Cao nguyên Decan

c)

Vịnh Bengal

d)

Sa mạc Thar

100.

Hãy cho biết phần lớn biên giới Phía Đông của Ấn Độ cổ đại tiếp giáp với:

a)

Dãy núi Himalaya

b)

Cao nguyên Decan

c)

Vịnh Bengal

d)

Sa mạc Thar

101.

Chủng tộc người đóng vai trò quan trọng trong sự hình thành nền văn minh lưu vực sông Ấn là:

a)

Người Dravida

b)

Người Aryan

c)

Người Sumer

d)

Người Amorit

102.

Chủng tộc người đã di cư từ vùng Trung Á vào Ấn Độ và đã chinh phục những người Dravida là:

a)

Người Dravida

b)

Người Aryan

c)

Người Sumer

d)

Người Accat

103.

Trong nền văn minh Ấn Độ, Đạo Phật phát triển trở thành quốc giáo ở vương triều nào?

a)

Vương triều Morya

b)

Vương triều Gupta

c)

Vương triều Hacsa

d)

Vương triều Mogol

104.

Trong chế độ đẳng cấp Varna của thời kỳ Veda, đẳng cấp được sinh ra hai lần là:

a)

Brahma

b)

Kshatriya

c)

Vaisya

d)

Tất cả các phương án trên

105.

Trong chế độ đẳng cấp Varna của thời kỳ Veda, đẳng cấp được sinh ra một lần là:

a)

Brahma

b)

Soudra

c)

Kshatriya

d)

Vaisya

106.

Trong chế độ đẳng cấp Varna của thời kỳ Veda, đẳng cấp trở thành tín đồ của đạo Balamon là:

a)

Brahma

b)

Kshatriya

c)

Vaisya

d)

B và C

107.

Công trình nghệ thuật kiến trúc của nền văn minh Ấn Độ được UNESCO công nhận là di sản văn hoá thế giới vì “những giá trị sáng tạo nghệ thuật độc nhất vô nhị” là:

a)

Tháp Sanchi

b)

Dãy chùa hang Ajanta

c)

Lăng mộ Taj Mahal

d)

Cụm đền tháp Khajuraho

108.

Trong thuyết Tứ diệu đế của Đạo Phật, chân lý nói về nỗi khổ (sinh, lão, bệnh, tử) được thể hiện trong tập nào sau đây?

a)

Khổ đế

b)

Tập đế

c)

Diệt đế

d)

Đạo đế

109.

Trong thuyết Tứ diệu đế của Đạo Phật, chân lý nói về nguồn gốc nỗi khổ được thể hiện trong tập nào sau đây?

a)

Khổ đế

b)

Tập đế

c)

Diệt đế

d)

Đạo đế

110.

Trong thuyết Tứ diệu đế của Đạo Phật, chân lý nói về sự chấm dứt nỗi khổ được thể hiện trong tập nào sau đây?

a)

Khổ đế

b)

Tập đế

c)

Diệt đế

d)

Đạo đế

111.

Trong thuyết Tứ diệu đế của Đạo Phật, chân lý nói về con đường diệt khổ bằng cách đi tu được thể hiện trong tập nào sau đây?

a)

Khổ đế

b)

Tập đế

c)

Diệt đế

d)

Đạo đế

112.

Điều nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của tín đồ theo Đạo Sikh:

a)

Không cắt tóc, không cạo râu

b)

Không uống rượu

c)

Mặc quần ngắn

d)

Đeo vòng tay bằng sắt

113.

Trong bát chánh đạo Phật giáo, chánh tư duy được hiểu là:

a)

Phải có suy nghĩ đúng đắn

b)

Phải có hành động đúng đắn

c)

Phải có ước mơ đúng đắn

d)

Phải có lời nói đúng đắn

114.

Trong bát chánh đạo Phật giáo, chánh kiến được hiểu là:

a)

Phải có suy nghĩ đúng đắn

b)

Phải có tín ngưỡng đúng đắn

c)

Phải có ước mơ đúng đắn

d)

Phải có lời nói đúng đắn

115.

Trong bát chánh đạo Phật giáo, chánh ngữ được hiểu là:

a)

Phải có suy nghĩ đúng đắn

b)

Phải có hành động đúng đắn

c)

Phải có ước mơ đúng đắn

d)

Phải có lời nói đúng đắn

116.

Trong bát chánh đạo Phật giáo, chánh nghiệp được hiểu là:

a)

Phải có suy nghĩ đúng đắn

b)

Phải có hành động đúng đắn

c)

Phải có ước mơ đúng đắn

d)

Phải có lời nói đúng đắn

117.

Trong bát chánh đạo Phật giáo, chánh mệnh được hiểu là:

a)

Phải có suy nghĩ đúng đắn

b)

Phải có hành động đúng đắn

c)

Phải có cuộc sống đúng đắn

d)

Phải có lời nói đúng đắn

118.

Trong bát chánh đạo Phật giáo, chánh tinh tấn được hiểu là:

a)

Phải có suy nghĩ đúng đắn

b)

Phải có hành động đúng đắn

c)

Phải có lời nói đúng đắn

d)

Phải có ước mơ đúng đắn

119.

Trong bát chánh đạo Phật giáo, chánh niệm được hiểu là:

a)

Phải có những điều tưởng nhớ đúng đắn

b)

Phải có hành động đúng đắn

c)

Phải có lời nói đúng đắn

d)

Phải có ước mơ đúng đắn

120.

Trong bát chánh đạo Phật giáo, chánh định được hiểu là:

a)

Phải có những điều tưởng nhớ đúng đắn

b)

Phải tập trung tư tưởng mà suy nghĩ đúng đắn

c)

Phải có lời nói đúng đắn

d)

Phải có ước mơ đúng đắn

121.

Trong các biểu tượng của Phật giáo, biểu tượng nào chỉ “sự chuyển động không ngừng của giáo lý Đạo Phật giúp chúng sinh đi từ tối đến sáng, từ khổ đến vui, từ thấp đến cao và từ vô minh đến giác ngộ”?

a)

Hình chữ Vạn

b)

Cây bồ đề

c)

Bánh xe luân hồi

d)

Lá cờ Phật giáo

122.

Trong các biểu tượng của Phật giáo, biểu tượng nào “thể hiện công đức của Đức Phật, cũng như ý nghĩa giác ngộ vẹn toàn”?

a)

Hình chữ Vạn

b)

Cây bồ đề

c)

Bánh xe luân hồi

d)

Lá cờ Phật giáo

123.

Trong các biểu tượng của Phật giáo, biểu tượng nào “thể hiện cho tinh thần thống nhất, tượng trưng cho niềm chánh tín và sự yêu chuộng hoà bình”?

a)

Hình chữ Vạn

b)

Cây bồ đề

c)

Bánh xe luân hồi

d)

Lá cờ Phật giáo

124.

Trong các biểu tượng của Phật giáo, biểu tượng nào “thể hiện cho sự thuần khiết, khổ hạnh và phải tu luyện thì mới được cứu vớt”?

a)

Hình chữ Vạn

b)

Hoa sen

c)

Bánh xe luân hồi

d)

Lá cờ Phật giáo

125.

Trong ác biểu tượng phật giáo, biểu tượng nào "thể hiện sự thuần khiết, khổ hạnh và phải tu luyện thì mới dc cứu vớt?

a)

Hình chữ Vạn

b)

Hoa sen

c)

Bánh xe luân hồi

d)

Lá cờ Phật giáo

126.

Trong các bộ sử thi của ấn độ, bộ nào dài nhất thế giới và dài hơn 8 lần 2 bộ sử thi Illiad và Odyssey của Hy Lạp cộng lại

a)

Mahabharata

b)

Ramayana

c)

Bramana

d)

Araniaca

127.

Nội dung của bộ sử thi nào của ấn độ nói về cuộc đấu tranh trong nội bộ 1 dòng họ đế vương Bharata ở miền Bắc Ấn Độ?

a)

Mahabharata

b)

Ramayana

c)

Bramana

d)

Araniaca

128.

Công trình kiến trúc nào của ấn độ dc xây bằng gạch, có hình nửa quả cầu, cao hơn 16m và xung quanh có lan can với 4 cửa lớn?

a)

Tháp Sanchi

b)

Trụ đá Sanath 

c)

Cụm đền tháp Khajuraho

d)

Dãy chùa hang Ajanta

129.

Công trình kiến trúc nào có chiều cao trung bình 15m, nặng 50 tấn và có chạm khắc 4 con sư tử chụm đuôi vào nhau?

a)

Tháp Sanchi

b)

Trụ đá Sanath 

c)

Cụm đền tháp Khajuraho

d)

Dãy chùa hang Ajanta

130.

Về trụ đá Sanath, bên dưới các con sư tử là gì?

a)

Bông hoa sen

b)

Hình chữ vạn

c)

Lá cờ phật giáo

d)

Bánh xe luân hồi

131.

Công trình kiến trúc nào gồm có 29 gian, có hình vuông với mỗi chiều 20m và dc dùng làm nơi thờ phật, nơi giảng kinh và nơi ở của các nhà sư?

a)

Tháp Sanchi

b)

Trụ đá Sanath 

c)

Cụm đền tháp Khajuraho

d)

Dãy chùa hang Ajanta

132.

Trong nền văn minh Ấn độ, ai là ng viết 1 quyển sách bằng tiếng Sankrit về phương pháp khám bệnh và chữa bệnh, trong đó mô tả môn giải phẫu, sản khoa, cách nuôi trẻ?

a)

Sushruta

b)

Saraca

c)

Canisca

d)

Samhita

133.

Trong nền văn minh Ấn độ, ai vừa là thầy thuốc vừa là thầy giáo dạy ở trường Y khoa Benaret?

a)

Sushruta

b)

Saraca

c)

Canisca

d)

Samhita

134.

Ai là tác giả tác phẩm của nhan đề Samhita - có nội dung xác định bổn phận của ng thầy thuốc là trị bệnh thì đừng nghĩ đến mk, đừng vì lợi mà chỉ nên nghĩ đến nhiệm vụ cứu nhân độ thế?

a)

Sushruta

b)

Saraca

c)

Canisca

d)

Samhita

135.

Nội dung tác phẩm y học nào của nền văn minh Ấn Độ đề cập đến bổn phận của người thầy thuốc

a)

Sushruta

b)

Saraca

c)

Canisca

d)

Samhita

136.

Điều nào sau đây là KHÔNG ĐÚNG với đặc trưng của đạo balamon?

a)

Là 1 tôn giáo đa thần

b)

Ko có ng sáng lập

c)

Ko có tổ chức chặt chẽ

d)

Vị thần cao nhất là thần bảo vệ Visnu

137.

Điều nào sau đây là ĐÚNG với đặc trưng của đạo balamon?

a)

Là 1 tôn giáo đa thần

b)

Ko có ng sáng lập và ko có tổ chức chặt chẽ

c)

Vị thần cao nhất là thần Brahma

d)

Tất cả phương án

138.

...cho rằng linh hồn cng là 1 bộ phận của Brahma, 1 tồn tại vĩnh hằng cho nên tuy cng tuy có sống chết nhưng linh hồn còn mãi và luân hồi trong nhiều kiếp

a)

Thuyết luân hồi

b)

Bộ kinh veda

c)

Chế độ đẳng cấp Varna

d)

Tam thần nhất thế của đạo Balamon

139.

Trong chế độ đẳng cấp Varna của thời kỳ Veda, đẳng cấp làm nghề tôn giáo

a)

Brahma

b)

Kshatriya

c)

Vaisya

d)

Soudra

140.

Trong chế độ đẳng cấp Varna của thời kỳ Veda, đẳng cấp của những ng bình dân làm nghề chăn nuôi làm ruộng buôn bán

a)

Brahma

b)

Kshatriya

c)

Vaisya

d)

Soudra

141.

Trong chế độ đẳng cấp Varna của thời kỳ Veda, đẳng cấp của các chiến sĩ là

a)

Brahma

b)

Kshatriya

c)

Vaisya

d)

Soudra

142.

Nguyên nhân ra đời Varna

a)

Phân hóa giai cấp

b)

Phân công nghề nghiệp

c)

Phân biệt bộ tộc

d)

Tất cả phương án

143.

Vị thần nào của đạo hindu đc thể hiện = 1 hình tượng có 4 đầu để chứng tỏ nhìn thấu mọi nơi

a)

Thần ra

b)

Thần brahma

c)

thần Shiva

d)

Thần Visnu

144.

4 tập kinh Veda dc phát ra từ miệng thần nào

a)

Thần Kali

b)

Thần brahma

c)

thần Shiva

d)

Thần Visnu

145.

Vị thần nào của đạo HIndu dc thể hiện bằng 1 hình tượng có mắt thứ 3 ở trên trán, trên tay cầm 1 cái đinh ba, thường cưỡi bò or ngồi trên tấm da hổ và có những con rắn hổ mang quấn quanh cổ

a)

Thần Kali

b)

Thần brahma

c)

thần Shiva

d)

Thần Visnu

146.

Vị thần nào của đạo HIndu dc thể hiện thành hình tượng 1 ng ơhuj nữ mặt đen, miệng há hoác, lưỡi thè ra, đeo hoa tai bằng xác đàn ông, chuỗi hạt là những sọ người, mặt và ngực bôi đầy máu

a)

Thần Kali

b)

Thần brahma

c)

thần Shiva

d)

Thần Visnu

147.

Vị thần nào của đạo HIndu dc thể hiện bằng 1 hình tượng có 4 tay, 1 tay cầm gươm, 1 tay cầm đầu người, còn 2 tay đưa ra để ban phúc lành

a)

Thần Kali

b)

Thần brahma

c)

thần Shiva

d)

Thần Visnu

148.

Vị thần nào của đạo HIndu dc thể hiện thành hình thù kỳ dị với đầu voi mình người?

a)

Thần Ganexa

b)

Thần brahma

c)

thần Shiva

d)

thần Ra

149.

Vị thần nào của đạo HIndu dc coi như là thần trí tuệ và thịnh vượng

a)

Thần Ganexa

b)

Thần Hanuman

c)

Thần Kali

d)

Thần Krisna

150.

Vị thần nào của đạo HIndu dc coi nhưu là thần sức mạnh và trung thành

a)

Thần Ganexa

b)

Thần Hanuman

c)

Thần Kali

d)

Thần Krisna

151.

Kinh thánh của đạo hindu bao gồm

a)

Các tập kinh Veda và Upanisat

b)

Mahabharata và Bhagavad Gita

c)

Ramayana và Purana

d)

All

152.

Bộ sử thi đồ sộ nhất của nhân loại và dc xem như là "tấm gương phản chiếu" đời sống văn minh Ấn Độ cổ trung đại là

a)

Sơkuntola

b)

Pandava

c)

Ramayana

d)

Mahabharata

153.

Bộ sử thi dc xem là 1 trong những "viên ngọc quý" trong kho tàng văn học Ấn Độ nói về "chuyện tình giữa chàng hoàng tử Rama và nàng Sita

a)

Sơkuntola

b)

Pandava

c)

Ramayana

d)

Mahabharata

154.

Trong lá cờ phật giáo của ấn độ, màu xanh đậm tượng trưng cho

a)

Định căn

b)

Niệm căn

c)

Tinh tấn căn

d)

Huệ căn

155.

Trong lá cờ phật giáo của ấn độ, màu vàng tượng trưng cho

a)

Định căn

b)

Niệm căn

c)

Tinh tấn căn

d)

Huệ căn

156.

Trong lá cờ phật giáo của ấn độ, màu đỏ tượng trưng cho

a)

Định căn

b)

Niệm căn

c)

Tinh tấn căn

d)

Huệ căn

157.

Trong lá cờ phật giáo của ấn độ, màu trắng tượng trưng cho

a)

Định căn

b)

Niệm căn

c)

Tinh tấn căn

d)

Tín căn

158.

Trong lá cờ phật giáo của ấn độ, màu da cam tượng trưng cho

a)

Định căn

b)

Niệm căn

c)

Tinh tấn căn

d)

Huệ căn

159.

Trong lá cờ phật giáo của ấn độ, màu tổng hợp tượng trưng cho

a)

Tinh thần thống nhất của phật tử trên toàn thế giới

b)

Niềm chánh tín và sự yêu chuộng hòa bình của mng con phật

c)

gia tăng niềm hăng hái đoàn kết để phụng sự cho đạo pháp và dân tộc

d)

All

160.

Trong lá cờ phật giáo của ấn độ, màu xanh đậm tượng trưng cho

a)

Sự rộng lớn, sáng suốt

b)

Niềm tin ko lay chuyển

c)

Mọi trở ngại, nghịch cảnh

d)

Tinh thần đoàn kết của all tín đồ phật giáo thế giới

161.

Trong lá cờ phật giáo của ấn độ, màu da cam tượng trưng cho

a)

Sự rộng lớn, sáng suốt

b)

Niềm tin ko lay chuyển

c)

trí huệ sáng suốt, thâm nhập dc chân tướng vạn pháp

d)

Tinh thần đoàn kết của all tín đồ phật giáo thế giới

162.

Trong lá cờ phật giáo của ấn độ, màu đỏ tượng trưng cho

a)

điều suy nghĩ, ghi nhớ

b)

Niềm tin ko lay chuyển

c)

trí tuệ sáng suốt, thâm nhập dc chân tướng vạn pháp

d)

sự dũng mãnh tinh tấn trên bước đường tu tập ko bao giờ thoái lui

163.

Trong lá cờ phật giáo của ấn độ, màu vàng tượng trưng cho

a)

điều suy nghĩ, ghi nhớ

b)

Niềm tin ko lay chuển

c)

trí huệ sáng suốt, thâm nhập dc chân tướng vạn pháp

d)

sự dũng mãnh tinh tấn trên bước đường tu tập ko bao giờ thoái lui