wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập HKI môn GDĐP 8 – Trích xuất câu hỏi từ worksheet

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Sau khi sáp nhập với Bình Dương và Bà Rịa – Vũng Tàu (ước tính từ năm 2025), tổng quy mô dân số của Thành phố Hồ Chí Minh ước tính khoảng bao nhiêu người?

a)

Khoảng 12-15 triệu người

b)

Khoảng 20-21 triệu người

c)

Khoảng 25-30 triệu người

d)

Khoảng 15-18 triệu người

2.

Với quy mô dân số ước tính khoảng 20-21 triệu người sau sáp nhập, siêu đô thị TP.HCM có quy mô dân số tương đương với một quốc gia tầm trung nào trên thế giới?

a)

Thụy Điển

b)

Bồ Đào Nha

c)

Romania

d)

Phần Lan

3.

Đặc điểm về gia tăng dân số tự nhiên của TP. Hồ Chí Minh sau khi sáp nhập được nhận định là:

a)

Tăng nhanh do mức sinh tăng cao

b)

Thấp dần (do mức sinh giảm, quá trình đô thị hóa mạnh)

c)

Ổn định ở mức cao, không thay đổi theo thời gian

d)

Âm, do tỉ suất tử cao hơn tỉ suất sinh

4.

Thành phần gia tăng cơ học (di cư) chiếm tỉ trọng lớn trong gia tăng dân số của TP.HCM sau sáp nhập chủ yếu do lực hút từ những yếu tố nào?

a)

Phát triển nông nghiệp công nghệ cao và thủy sản

b)

Tài nguyên khoáng sản dồi dào và khai thác lâm sản

c)

Công nghiệp – dịch vụ ở TP.HCM, Bình Dương và cảng – du lịch – dầu khí ở Vũng Tàu

d)

Môi trường sống trong lành, không gian xanh rộng lớn

5.

Tốc độ gia tăng dân số chung của TP.HCM sau sáp nhập vẫn cao hơn trung bình cả nước, điều này tạo ra áp lực lớn nhất lên lĩnh vực nào?

a)

Sản xuất nông nghiệp và nuôi trồng thủy sản

b)

Xuất khẩu hàng hóa và nhập khẩu nguyên liệu

c)

Hạ tầng đô thị, y tế, giáo dục

d)

Phát triển công nghệ thông tin và chuyển đổi số

6.

Đặc điểm nổi bật trong cơ cấu dân số theo độ tuổi của siêu đô thị TP.HCM sau sáp nhập là gì?

a)

Dân số già hóa nhanh, tỉ lệ người trên 65 tuổi chiếm ưu thế

b)

Dân số trẻ chiếm tỉ lệ cao, lực lượng lao động dồi dào (~65–70%)

c)

Tỉ lệ dân số phụ thuộc (trẻ em và người già) rất lớn

d)

Dân số đạt trạng thái ổn định, tỉ suất sinh và tử cân bằng

7.

Cơ cấu dân số theo giới tính của TP.HCM sau sáp nhập có đặc điểm là:

a)

Nữ chiếm ưu thế tuyệt đối

b)

Nam chiếm ưu thế nhẹ

c)

Mất cân bằng nghiêm trọng, tỉ số giới tính khi sinh rất cao

d)

Cân bằng tương đối, nhưng nữ có xu hướng chiếm ưu thế nhẹ

8.

Sau sáp nhập, lực lượng lao động của TP.HCM có xu hướng tập trung chủ yếu vào các ngành nghề nào sau đây?

a)

Nông nghiệp trồng lúa nước và nuôi trồng hải sản xa bờ

b)

Sản xuất hàng tiêu dùng nội địa và chế biến nông sản

c)

Khai thác than đá, luyện kim và sản xuất vật liệu xây dựng

d)

Công nghiệp chế biến – chế tạo, dịch vụ thương mại – tài chính, du lịch, logistics và khai thác dầu khí

9.

Tính chất đa dạng văn hóa – xã hội của dân số TP.HCM sau sáp nhập là đặc điểm nổi bật do thành phố này là trung tâm tiếp nhận nguồn:

a)

Người dân từ các quốc gia phương Tây đến nghỉ hưu

b)

Dân nhập cư chỉ từ các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long

c)

Dòng người nhập cư từ khắp cả nước và cả quốc tế

d)

Người dân từ các quốc gia láng giềng Đông Nam Á

10.

Với quy mô dân số ước tính khoảng 20-21 triệu người sau sáp nhập, siêu đô thị TP.HCM có quy mô dân số lớn hơn quốc gia nào sau đây?

a)

Thụy Điển

b)

Nigeria

c)

Nhật Bản

d)

Ấn Độ

11.

Yếu tố nào sau đây được xem là lực hút chính yếu dẫn đến sự gia tăng dân số cơ học tại Bà Rịa – Vũng Tàu?

a)

Phát triển nông nghiệp trồng cây công nghiệp dài ngày

b)

Công nghiệp điện tử, viễn thông

c)

Cảng biển, du lịch và khai thác dầu khí

d)

Du lịch đầm lầy và nghỉ dưỡng núi

12.

Mật độ dân cư ở khu vực trung tâm TP.HCM (Quận 1, 3, Bình Thạnh, Gò Vấp...) có đặc điểm như thế nào?

a)

Thấp, do chính sách giãn dân được thực hiện triệt để

b)

Rất cao, nhiều nơi lớn hơn 2000020\,000 người/km 2^2

c)

Vừa phải, tương đương với các vùng nông thôn ở Đồng bằng sông Cửu Long

d)

Không đồng đều, tập trung chủ yếu tại các khu vực ven sông

13.

Vùng ven và khu công nghiệp (KCN) của Bình Dương (Thuận An, Dĩ An, Bến Cát) có mật độ dân số tăng nhanh chủ yếu là do sự hình thành của yếu tố nào?

a)

Các trung tâm bảo tồn di sản văn hóa và du lịch sinh thái

b)

Các khu công nghiệp – đô thị mới

c)

Các dự án khai thác than và khoáng sản

d)

Các cảng biển và khu kinh tế ven biển

14.

Dân cư ở Bà Rịa – Vũng Tàu sau sáp nhập có xu hướng phân bố tập trung chủ yếu ở những khu vực nào?

a)

Các vùng đồi núi và khu vực nông thôn nội địa

b)

Các khu vực rừng phòng hộ ven biển và hải đảo

c)

Thành phố Vũng Tàu, thị xã Phú Mỹ và các đô thị ven biển

d)

Các khu vực giáp ranh với Đồng Nai và Lâm Đồng

15.

Đặc điểm nổi bật nhất trong sự phân bố dân cư của siêu đô thị TP.HCM (sau sáp nhập) là gì?

a)

Mật độ dân số đồng đều giữa tất cả các quận/huyện

b)

Dân cư chỉ tập trung tại các khu vực nông nghiệp

c)

Có sự chênh lệch lớn giữa trung tâm và ngoại vi (trung tâm quá tải, ngoại vi tiềm năng giãn dân)

d)

Mật độ dân số ở ngoại vi cao hơn nhiều so với trung tâm

16.

Sự tập trung dân cư cao độ tại khu vực mở rộng của TP.HCM tạo ra thuận lợi lớn nhất nào cho phát triển kinh tế – xã hội?

a)

Phát triển nghề thủ công truyền thống

b)

Tăng diện tích đất nông nghiệp

c)

Tạo thị trường lao động khổng lồ và sức mua mạnh

d)

Cải thiện môi trường tự nhiên

17.

Sự phân bố dân cư tập trung góp phần hình thành các cực tăng trưởng kinh tế quan trọng là:

a)

TP.HCM – Cần Thơ – Đà Lạt

b)

TP.HCM – Bình Dương – Đồng Nai

c)

TP.HCM – Bình Dương – Vũng Tàu

d)

TP.HCM – Tây Ninh – Long An

18.

Hạn chế nào sau đây là hệ quả trực tiếp của sự tập trung dân cư quá mức tại các khu vực đô thị trung tâm?

a)

Thất nghiệp tràn lan do thiếu việc làm

b)

Thiếu hụt nguồn vốn đầu tư nước ngoài

c)

Ô nhiễm môi trường, ùn tắc giao thông, áp lực nhà ở

d)

Suy giảm tính đa dạng văn hóa

19.

Sự chênh lệch lớn trong phân bố dân cư giữa trung tâm và ngoại vi đã gây ra thách thức xã hội nào sau đây?

a)

Thiếu hụt lao động ở các khu công nghiệp

b)

Đồng đều về mức sống và thu nhập giữa các khu vực

c)

Chênh lệch giàu nghèo giữa vùng trung tâm đô thị hóa mạnh với vùng ven, nông thôn và hải đảo

d)

Quá tải về dịch vụ hành chính công

20.

Sự tập trung và phân bố dân cư có độ gộp góp phần vào vai trò trung tâm nào của siêu đô thị TP.HCM sau sáp nhập?

a)

Trung tâm khai thác khoáng sản và thủy điện

b)

Trung tâm nông nghiệp và chế biến lương thực

c)

Trung tâm kinh tế, tài chính, công nghiệp, cảng biển và du lịch của cả nước

d)

Trung tâm nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn

21.

Quá trình khai phá, phát triển vùng đất Sài Gòn – Gia Định (nay là TP.HCM, Bình Dương, Bà Rịa – Vũng Tàu) bắt đầu mạnh mẽ từ thế kỷ nào?

a)

Thế kỉ XIV

b)

Thế kỉ XV

c)

Thế kỉ XVI

d)

Thế kỉ XVII

22.

Lực lượng chủ yếu thực hiện công cuộc khai hoang vùng đất Sài Gòn – Gia Định, Đồng Nai, Thủ Dầu Một trong giai đoạn đầu là ai?

a)

Thương nhân từ nước ngoài đến buôn bán

b)

Chủ yếu là nông dân từ miền Trung, Bắc Bộ và một phần người Hoa, Khmer, Chăm

c)

Sĩ phu yêu nước và binh lính triều đình

d)

Các giáo sĩ phương Tây

23.

Chính sách nào của chúa Nguyễn đã khuyến khích và thúc đẩy công cuộc khai hoang, lập làng ở vùng Nam Bộ?

a)

Ban cấp chức tước cho người tiên phong khai hoang

b)

Khuyến khích nông dân, binh lính, lưu dân di cư; ban cấp ruộng đất, lập làng xã

c)

Cấm người Hoa và người Khmer tham gia khai hoang

d)

Tập trung phát triển thủ công nghiệp trước khi phát triển nông nghiệp

24.

Phương thức sản xuất nông nghiệp chủ yếu được áp dụng trong công cuộc khai hoang, mở đất tại vùng Sài Gòn – Gia Định là gì?

a)

Khai thác đồn điền cây công nghiệp quy mô lớn

b)

Đào kênh mương, mở đất, trồng lúa nước, phát triển vườn tược

c)

Trồng trọt chuyên canh cây lương thực ngắn ngày

d)

Chú trọng đánh bắt thủy hải sản hơn trồng trọt

25.

Hoạt động thương nghiệp ở Sài Gòn – Gia Định từ thế kỷ XVI đến nửa đầu thế kỷ XIX diễn ra sôi động tại các địa điểm nào?

a)

Chợ Đồng Xuân (Hà Nội), thương cảng Hội An

b)

Chợ Bến Nghé, chợ Thủ Dầu Một, thương cảng Bến Nghé, Bà Rịa

c)

Chợ Tây Ninh, thương cảng Rạch Giá

d)

Các chợ phiên vùng núi

26.

Cộng đồng dân cư ở Sài Gòn – Gia Định, Thủ Dầu Một, Bà Rịa – Vũng Tàu được hình thành với đặc điểm nổi bật nào?

a)

Chỉ bao gồm người Việt, cấm người dân tộc thiểu số sinh sống

b)

Cư dân đa dạng (người Việt chiếm chủ đạo, cùng với người Hoa, Khmer, Chăm)

c)

Chủ yếu là người Hoa nắm giữ thương nghiệp

d)

Chỉ có người Việt và người bản địa (Khmer, Chăm)

27.

Đặc điểm nào sau đây phản ánh bản sắc văn hóa Nam Bộ được hình thành trong giai đoạn này?

a)

Khuôn mẫu nghiêm ngặt, khép kín, ít giao lưu

b)

Chịu ảnh hưởng tuyệt đối của văn hóa miền Bắc

c)

Hình thành từ sự quan hệ cộng cư, giao thoa văn hóa giữa các cộng đồng dân cư

d)

Chú trọng kiến trúc cung đình

28.

Loại hình giao thông vận tải chủ yếu và quan trọng nhất, kết nối Sài Gòn – Gia Định với miền Tây và miền Đông Nam Bộ trong giai đoạn này là gì?

a)

Đường bộ xuyên Việt

b)

Đường sắt Sài Gòn – Mỹ Tho

c)

Đường thủy (hệ thống sông ngòi và kênh rạch nhân tạo)

d)

Đường hàng không

29.

Sự kiện nào đánh dấu việc thực dân Pháp mở đầu cuộc xâm lược vùng đất Nam Kỳ và Sài Gòn – Gia Định?

a)

Hiệp ước Giáp Tuất (1874)

b)

Pháp tấn công Gia Định năm 1859

c)

Xây dựng đường sắt Sài Gòn – Mỹ Tho

d)

Khai thác cao su ở Bình Dương

30.

Hai nhân vật tiêu biểu nào là đại diện cho tinh thần kiên cường chống trả của nhân dân Sài Gòn – Gia Định trong những năm đầu Pháp xâm lược (1859 – 1874)?

a)

Phan Bội Châu và Phan Châu Trinh

b)

Nguyễn Tất Thành và Hồ Chí Minh

c)

Trương Định và Nguyễn Trung Trực

d)

Lãnh tụ khởi nghĩa Yên Thế và Hoàng Hoa Thám

31.

Trong công cuộc khai thác thuộc địa lần thứ nhất, thực dân Pháp đã xây dựng Sài Gòn với mục đích gì?

a)

Biến Sài Gòn thành trung tâm văn hóa và giáo dục

b)

Biến Sài Gòn thành “Hòn ngọc Viễn Đông” (trung tâm hành chính, kinh tế, thương mại lớn)

c)

Biến Sài Gòn thành trung tâm khai thác lâm sản

d)

Tập trung phát triển công nghiệp nặng

32.

Để phục vụ công cuộc khai thác thuộc địa, Pháp đã mở rộng và xây dựng công trình giao thông nào tại Nam Kỳ?

a)

Xây dựng đường sắt Hà Nội – Lạng Sơn

b)

Mở rộng cảng Sài Gòn, đường sắt Sài Gòn – Mỹ Tho

c)

Xây dựng cầu Tràng Tiền (Huế)

d)

Mở đường thủy nội địa ở miền Bắc

33.

Sự chuyển biến về xã hội ở Sài Gòn – Chợ Lớn đầu thế kỷ XX được thể hiện qua sự hình thành của những giai cấp và tầng lớp mới nào?

a)

Giai cấp địa chủ lớn và nông dân

b)

Giai cấp công nhân, tư sản dân tộc, tầng lớp tiểu tư sản

c)

Tầng lớp quan lại và quý tộc phong kiến

d)

Chủ yếu là thợ thủ công và thương nhân nhỏ

34.

Hoạt động kinh tế nào đã phát triển mạnh mẽ tại Bình Dương và Bà Rịa trong thời kỳ Pháp khai thác thuộc địa?

a)

Khai thác dầu khí ven biển

b)

Khai thác cao su

c)

Trồng lúa nước và làm ruộng muối

d)

Phát triển nghề thủ công dệt lụa

35.

Sự kiện nào vào năm 1930 đã đánh dấu nền móng cho phong trào cách mạng bùng nổ, sau các phong trào yêu nước đầu thế kỷ XX tại Sài Gòn – Chợ Lớn?

a)

Phong trào Đông Du của Phan Bội Châu

b)

Sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam

c)

Khởi nghĩa Yên Bái

d)

Hoạt động của báo chí và trường học mới

36.

Danh nhân nào được xem là tướng lĩnh tài ba, nhà quản lí hành chính xuất sắc đã có công mở nước về phía Nam và xây dựng nền móng cho Sài Gòn, qua việc chiêu mộ nhân dân đi khẩn hoang lập ấp?

a)

Trịnh Hoài Đức

b)

Nguyễn Cư Trinh

c)

Nguyễn Hữu Cảnh

d)

Nguyễn Đình Chiểu

37.

Đóng góp quan trọng của Nguyễn Hữu Cảnh trong việc phát triển giao thương vùng Sài Gòn là gì?

a)

Lập phố cổ Hội An

b)

Lấy khu chợ nối Nhà Bè làm trung tâm giao dịch, thông thương

c)

Xây dựng thương cảng Vũng Tàu

d)

Đào Kênh Vĩnh Tế

38.

Trịnh Hoài Đức nổi tiếng là nhà văn, nhà thơ, nhà ngoại giao, đồng thời còn là một nhà gì mà tác phẩm của ông phản ánh rõ nét về vùng Gia Định vào đầu thế kỷ XIX?

a)

Nhà thiên văn học

b)

Nhà địa chí

c)

Nhà dân tộc học

d)

Nhà sử học quân sự

39.

Tác giả của tập thơ Sãi vãi bằng chữ Nôm, dùng hình thức thơ ca để răn đời, khuyên người giữ đạo nghĩa, sống thanh cao khi làm quan trấn giữ vùng biên viễn là ai?

a)

Trịnh Hoài Đức

b)

Nguyễn Hữu Cảnh

c)

Nguyễn Cư Trinh

d)

Nguyễn Đình Chiểu

40.

Nguyễn Cư Trinh làm quan dưới triều chúa nào và từng giữ chức vụ Tham mưu dinh Long Hồ (tức vùng Nam Bộ ngày nay)?

a)

Chúa Nguyễn Phúc Khoát và Nguyễn Phúc Thuần

b)

Chúa Nguyễn Phúc Tần

c)

Chúa Trịnh Tùng

d)

Vua Gia Long

41.

Nguyễn Đình Chiểu (Đồ Chiểu) nổi tiếng với đóng góp nào sau đây, đặc biệt là trong việc kích thích lòng yêu nước của sĩ phu và nhân dân nửa sau thế kỷ XIX?

a)

Sáng tác các tác phẩm triết học

b)

Sáng tác thơ ca yêu nước (như Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc) và hoạt động y học, giáo dục

c)

Trực tiếp lãnh đạo nghĩa quân chống Pháp ở Gia Định

d)

Sáng lập tờ báo Tiếng Chuông rè

42.

Danh nhân nào được xem là một trí thức lớn nhưng không ngần ngại đi sâu vào quần chúng, phản ứng chống thực dân Pháp bằng cách cho ra đời tờ báo tiếng Pháp La Cloche Fêlée (Tiếng Chuông rè)?

a)

Nguyễn Đình Chiểu

b)

Trần Văn Giàu

c)

Nguyễn Văn Trỗi

d)

Nguyễn An Ninh

43.

Nguyễn An Ninh bị bắt và kết án tù vì tội danh nào sau đây trong quá trình hoạt động tích cực chống Pháp?

a)

Tội phản quốc

b)

Tội lập Hội kín Nguyễn An Ninh

c)

Tội làm gián điệp

d)

Tội phá hủy cầu Công Lý

44.

Anh hùng Nguyễn Văn Trỗi (sinh năm 1940 tại Quảng Nam, vào Sài Gòn làm thợ điện) đã tham gia lực lượng đặc công hoạt động bí mật nào ở Sài Gòn – Gia Định?

a)

Lực lượng tự vệ công nhân

b)

Biệt động Thành đoàn Sài Gòn – Gia Định

c)

Thanh niên tiền phong

d)

Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên

45.

Mục tiêu của nhiệm vụ đặc biệt mà tổ chức giao cho anh hùng Nguyễn Văn Trỗi vào tháng 5/1964 là gì?

a)

Đánh chiếm Dinh Độc Lập

b)

Đặt mìn phá cầu Công Lý (nay là cầu Nguyễn Văn Trỗi) nhằm tiêu diệt phái đoàn quân sự cao cấp Mỹ

c)

Đánh vào kho xăng Nhà Bè

d)

Giải phóng tù chính trị Côn Đảo

46.

Chủ tịch Tôn Đức Thắng đã đóng góp quan trọng nào vào năm 1920, đánh dấu sự chuyển biến mới của giai cấp công nhân Việt Nam?

a)

Lãnh đạo phong trào đấu tranh đòi giảm tô thuế

b)

Thành lập và lãnh đạo Công hội bí mật (tổ chức công hội đầu tiên của giai cấp công nhân Việt Nam)

c)

Lập ra Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên

d)

Cắm cờ đỏ chào mừng Cách mạng tháng Mười Nga

47.

Nhận định nào sau đây là đúng về thân thế và sự nghiệp của Chủ tịch Tôn Đức Thắng?

a)

Ông sinh ra tại tỉnh Long Xuyên và được bầu làm Phó Chủ tịch nước vào năm 1969.

b)

Ông sinh ra tại tỉnh Long Xuyên và được bầu làm Phó Chủ tịch nước vào năm 1960.

c)

Ông sinh ra tại tỉnh An Giang và được bầu làm Chủ tịch nước vào năm 1960.

d)

Ông sinh ra tại tỉnh Long Xuyên và được bầu làm Chủ tịch nước vào năm 1980.

48.

Danh nhân nào là một nhà văn hóa, chuyên sưu tập gốm sứ cổ, khảo cổ về hát bội, cải lương và có các tác phẩm nổi tiếng như Saigon năm xưa, Hơn nửa đời hư?

a)

GS. Trần Văn Giàu

b)

Vương Hồng Sển

c)

Trịnh Hoài Đức

d)

Nguyễn Đình Chiểu

49.

Giáo sư Trần Văn Giàu (1911 – 2010) được đánh giá là linh hồn của sự kiện lịch sử trọng đại nào tại Sài Gòn – Chợ Lớn – Gia Định và các tỉnh Nam Bộ?

a)

Chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975

b)

Cuộc Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945

c)

Phong trào Đông Du

d)

Cuộc kháng chiến chống Pháp (1946 – 1954)

50.

Nhận định nào sau đây là đúng về đóng góp to lớn của Giáo sư Trần Văn Giàu trong lĩnh vực khoa học?

a)

Ông đã sáng lập và là Chủ tịch đầu tiên của Hội Khoa học Lịch sử Việt Nam.

b)

Ông đã có hơn 150 công trình khoa học với hàng vạn trang sách đã được xuất bản.

c)

Ông đã tham gia dịch và xuất bản bộ Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản của Mác – Ăng-ghen.

d)

Ông là nhà sử học đầu tiên được trao tặng Giải thưởng Hồ Chí Minh.