WorksheetsTỪ MỚI ĐỀ H41004
Total questions: 204
Worksheet time: 1hrs 8mins
Name
Class
Date
1.
逛街
a)
guàngjiē_/_(đi dạo phố, mua sắm)
b)
guī dìng_/_(quy định)
c)
lǐ bài tiān_/_(Chủ nhật)
d)
liú lì_/_(lưu loát)
2.
表格
a)
biǎogé_/_(bảng biểu, form)
b)
sǐ_/_(chết)
c)
kòng er_/_(thời gian rảnh)
d)
lì hài_/_(lợi hại, giỏi)
3.
填
a)
tián_/_(điền (vào))
b)
kě xī_/_(đáng tiếc)
c)
mǔ qīn_/_(mẹ)
d)
yǔ fǎ_/_(ngữ pháp)
4.
写错
a)
xiěcuò_/_(viết sai)
b)
quán bù_/_(toàn bộ)
c)
bù guò_/_(tuy nhiên, nhưng)
d)
zhǔn què_/_(chính xác)
5.
必须
a)
bìxū_/_(bắt buộc, nhất định)
b)
yě xǔ_/_(có lẽ)
c)
yǒng yuǎn_/_(mãi mãi)
d)
cí yǔ_/_(từ ngữ)
6.
准时
a)
zhǔnshí_/_(đúng giờ)
b)
shāng liáng_/_(bàn bạc)
c)
fāng xiàng_/_(phương hướng)
d)
lián_/_(liên, kể cả)
7.
出汗
a)
chūhàn_/_(đổ mồ hôi)
b)
bìng qiě_/_(và, hơn nữa)
c)
yōu xiù_/_(xuất sắc)
d)
yuè dú_/_(đọc (sách, báo, v.v.))
8.
短信
a)
duǎnxìn_/_(tin nhắn)
b)
yán_/_(muối)
c)
shuò shì_/_(thạc sĩ)
d)
lái de jí_/_(kịp, còn kịp)
9.
直接
a)
zhíjiē_/_(trực tiếp)
b)
sháo zi_/_(cái thìa)
c)
fān yì_/_(dịch, biên dịch)
d)
fù zá_/_(phức tạp)
10.
拒绝
a)
jùjué_/_(từ chối)
b)
bǎo hù_/_(bảo vệ)
c)
què shí_/_(quả thật, đúng là)
d)
zhǐ hǎo_/_(đành phải, không còn cách nào khác)
11.
邀请
a)
yāoqǐng_/_(mời)
b)
zuò yòng_/_(tác dụng)
c)
xīng fèn_/_(phấn khích)
d)
tiān kōng_/_(bầu trời)
12.
太阳
a)
tàiyáng_/_(mặt trời)
b)
wú fǎ_/_(không thể)
c)
lā_/_(kéo)
d)
cāi_/_(đoán)
13.
容易
a)
róngyì_/_(dễ dàng)
b)
jié_/_(kỳ, tiết (lễ hội, sự kiện))
c)
jiàn yì_/_(gợi ý, đề xuất)
d)
fǒu zé_/_(nếu không, nếu không thì)
14.
肚子
a)
dùzi_/_(bụng)
b)
xiáng xì_/_(chi tiết)
c)
zhí de_/_(đáng giá)
d)
kè tīng_/_(phòng khách)
15.
推迟
a)
tuīchí_/_(hoãn lại)
b)
jiě shì_/_(giải thích)
c)
guān jiàn_/_(then chốt, quan trọng)
d)
wú lùn_/_(bất kể, không quan trọng)
16.
乘客
a)
chéngkè_/_(hành khách)
b)
duì yú_/_(đối với)
c)
jiāng lái_/_(tương lai)
d)
zá zhì_/_(tạp chí)
17.
挂
a)
guà_/_(treo, gọi điện)
b)
yè zi_/_(lá cây)
c)
fā zhǎn_/_(phát triển)
d)
zhù míng_/_(nổi tiếng)
18.
交通方便
a)
jiāotōng fāngbiàn_/_(giao thông thuận tiện)
b)
jiào yù_/_(giáo dục)
c)
tàng_/_(chuyến (lượng từ chỉ chuyến đi))
d)
yè_/_(trang)
19.
工资
a)
gōngzī_/_(lương)
b)
shǐ yòng_/_(sử dụng)
c)
kùn_/_(mệt mỏi, buồn ngủ)
d)
zēng jiā_/_(tăng lên)
20.
奖金
a)
jiǎngjīn_/_(tiền thưởng)
b)
yǔ yán_/_(ngôn ngữ)
c)
jīng jì_/_(kinh tế)
d)
wén zhāng_/_(bài viết)
21.
博士
a)
bóshì_/_(tiến sĩ)
b)
zhí jiē_/_(trực tiếp)
c)
tiáo jiàn_/_(điều kiện)
d)
zhī_/_(của (thường dùng trong văn viết trang trọng))
22.
谈生意
a)
tán shēngyì_/_(bàn chuyện làm ăn)
b)
yǐn qǐ_/_(gây ra)
c)
fù_/_(giàu có)
d)
nèi róng_/_(nội dung)
23.
打折
a)
dǎzhé_/_(giảm giá)
b)
wù huì_/_(hiểu lầm)
c)
qióng_/_(nghèo)
d)
rán ér_/_(tuy nhiên, nhưng)
24.
收入
a)
shōurù_/_(thu nhập)
b)
yǒu hǎo_/_(thân thiện)
c)
děng_/_(đợi)
d)
kàn fǎ_/_(quan điểm)
25.
积累经验
a)
jīlěi jīngyàn_/_(tích lũy kinh nghiệm)
b)
shì bàn gōng bèi_/_(làm ít mà được nhiều)
c)
yóu yú_/_(vì, do)
d)
xiāng tóng_/_(giống nhau)
26.
口渴
a)
kǒukě_/_(khát nước)
b)
jié yuē_/_(tiết kiệm)
c)
bǐ rú_/_(ví dụ)
d)
yǎng chéng_/_(hình thành, nuôi dưỡng (thói quen))
27.
迟到
a)
chídào_/_(đến muộn)
b)
lì qì_/_(sức lực)
c)
xiàng pí_/_(cục tẩy)
d)
tóng shí_/_(cùng lúc, đồng thời)
28.
撞车
a)
zhuàngchē_/_(va chạm xe)
b)
xiāng fǎn_/_(ngược lại)
c)
táng_/_(đường, kẹo)
d)
jīng cǎi_/_(tuyệt vời, xuất sắc)
29.
超速
a)
chāosù_/_(vượt tốc độ)
b)
rèn wu_/_(nhiệm vụ)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
30.
得意
a)
déyì_/_(đắc ý, đắc chí)
b)
yì jiàn_/_(ý kiến)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
31.
打针
a)
dǎzhēn_/_(tiêm thuốc)
b)
zǐ xì_/_(cẩn thận)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
32.
原谅
a)
yuánliàng_/_(tha thứ)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
33.
干燥
a)
gānzào_/_(khô han)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
34.
寒冷
a)
hánlěng_/_(lạnh giá)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
35.
暖和
a)
nuǎnhuo_/_(ấm áp)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
36.
性格
a)
xìnggé_/_(tính cách)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
37.
性别
a)
xìngbié_/_(giới tính)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
38.
儿童
a)
értóng_/_(trẻ em)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
39.
判断
a)
pànduàn_/_(phán đoán)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
40.
一直都在
a)
yìzhí dōu zài_/_(luôn luôn có mặt)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
41.
兴奋
a)
xīngfèn_/_(phấn khích)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
42.
职业
a)
zhíyè_/_(nghề nghiệp)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
43.
普遍
a)
pǔbiàn_/_(phổ biến)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
44.
合格的不多
a)
hégé de bù duō_/_(đạt tiêu chuẩn không nhiều)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
45.
减少
a)
jiǎnshǎo_/_(giảm bớt)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
46.
支持
a)
zhīchí_/_(ủng hộ)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
47.
批评
a)
pīpíng_/_(phê bình)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
48.
怀疑
a)
huáiyí_/_(nghi ngờ)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
49.
伤心
a)
shāngxīn_/_(buồn lòng)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
50.
按时
a)
ànshí_/_(đúng giờ)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
51.
个子
a)
gèzi_/_(chiều cao)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
52.
复杂
a)
fùzá_/_(phức tạp)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
53.
我给你解释
a)
wǒ gěi nǐ jiěshì_/_(tôi giải thích cho bạn)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
54.
解释
a)
jiěshì_/_(giải thích)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
55.
师傅
a)
shīfu_/_(sư phụ/thợ lành nghề)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
56.
严格
a)
yángé_/_(nghiêm khắc)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
57.
后悔
a)
hòuhuǐ_/_(hối hận)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
58.
温度
a)
wēndù_/_(nhiệt độ)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
59.
直接
a)
zhíjiē_/_(trực tiếp)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
60.
重点
a)
zhòngdiǎn_/_(trọng điểm)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
61.
提醒
a)
tíxǐng_/_(nhắc nhở)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
62.
计划
a)
jìhuà_/_(kế hoạch)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
63.
内容
a)
nèiróng_/_(nội dung)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
64.
不够详细
a)
búgòu xiángxì_/_(chưa đủ chi tiết)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
65.
缺少
a)
quēshǎo_/_(thiếu)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
66.
继续
a)
jìxù_/_(tiếp tục)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
67.
咳嗽
a)
késou_/_(ho)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
68.
抽烟
a)
chōuyān_/_(hút thuốc)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
69.
来不及
a)
láibují_/_(không kịp)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
70.
通知
a)
tōngzhī_/_(thông báo)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
71.
基础
a)
jīchǔ_/_(nền tảng)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
72.
申请材料
a)
shēnqǐng cáiliào_/_(tài liệu xin (học bổng, việc làm))
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
73.
复印
a)
fùyìn_/_(sao chụp)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
74.
打印
a)
dǎyìn_/_(in ấn)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
75.
会议室
a)
huìyìshì_/_(phòng họp)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
76.
吸引
a)
xīyǐn_/_(thu hút)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
77.
缺点
a)
quēdiǎn_/_(khuyết điểm)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
78.
优秀
a)
yōuxiù_/_(xuất sắc)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
79.
尊重
a)
zūnzhòng_/_(tôn trọng)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
80.
热情
a)
rèqíng_/_(nhiệt tình)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
81.
镜子
a)
jìngzi_/_(gương)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
82.
永远
a)
yǒngyuǎn_/_(mãi mãi)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
83.
例如
a)
lìrú_/_(ví dụ như)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
84.
皮肤
a)
pífū_/_(da)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
85.
西红柿
a)
xīhóngshì_/_(cà chua)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
86.
提供
a)
tígōng_/_(cung cấp)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
87.
工具
a)
gōngjù_/_(công cụ)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
88.
微微
a)
wēiwēi_/_(hơi, nhẹ nhàng)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
89.
散步
a)
sànbù_/_(đi bộ, tản bộ)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
90.
减轻压力
a)
jiǎnqīng yālì_/_(giảm áp lực)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
91.
轻松
a)
qīngsōng_/_(thoải mái, thư giãn)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
92.
嘴里
a)
zuǐlǐ_/_(trong miệng)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
93.
幽默
a)
yōumò_/_(hài hước)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
94.
普通
a)
pǔtōng_/_(bình thường)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
95.
经历
a)
jīnglì_/_(trải qua)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
96.
研究证明
a)
yánjiū zhèngmíng_/_(nghiên cứu chứng minh)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
97.
按照经验
a)
ànzhào jīngyàn_/_(theo kinh nghiệm)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
98.
减肥
a)
jiǎnféi_/_(giảm cân)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
99.
瘦
a)
shòu_/_(gầy, ốm)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
100.
健康
a)
jiànkāng_/_(khỏe mạnh)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
101.
饿肚子
a)
è dùzi_/_(đói bụng)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
102.
增加运动
a)
zēngjiā yùndòng_/_(tăng cường vận động)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
103.
脾气
a)
píqi_/_(tính khí)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
104.
讨厌
a)
tǎoyàn_/_(ghét)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
105.
生气
a)
shēngqì_/_(tức giận)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
106.
民族
a)
mínzú_/_(dân tộc)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
107.
汉族
a)
Hànzú_/_(dân tộc Hán)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
108.
人数
a)
rénshù_/_(số người)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
109.
少数民族
a)
shǎoshù mínzú_/_(dân tộc thiểu số)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
110.
害怕
a)
hàipà_/_(sợ)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
111.
周围的人
a)
zhōuwéi de rén_/_(người xung quanh)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
112.
失败
a)
shībài_/_(thất bại)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
113.
难受
a)
nánshòu_/_(khó chịu, buồn)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
114.
肯定
a)
kěndìng_/_(chắc chắn, khẳng định)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
115.
优点
a)
yōudiǎn_/_(ưu điểm)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
116.
缺点
a)
quēdiǎn_/_(khuyết điểm)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
117.
取得
a)
qǔdé_/_(đạt được)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
118.
成绩
a)
chéngjì_/_(thành tích)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
119.
引起
a)
yǐnqǐ_/_(gây ra)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
120.
竞争
a)
jìngzhēng_/_(cạnh tranh)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
121.
同情
a)
tóngqíng_/_(đồng cảm)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
122.
原谅
a)
yuánliàng_/_(tha thứ)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
123.
诚实
a)
chéngshí_/_(thành thật)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
124.
信心
a)
xìnxīn_/_(niềm tin)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
125.
重视
a)
zhòngshì_/_(coi trọng)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
126.
知识
a)
zhīshi_/_(kiến thức)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
127.
主动
a)
zhǔdòng_/_(chủ động)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
128.
放弃
a)
fàngqì_/_(từ bỏ)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
129.
愉快
a)
yúkuài_/_(vui vẻ)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
130.
环境
a)
huánjìng_/_(môi trường)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
131.
敢说
a)
gǎn shuō_/_(dám nói)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
132.
适应环境
a)
shìyìng huánjìng_/_(thích nghi môi trường)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
133.
年龄
a)
niánlíng_/_(độ tuổi)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
134.
限制
a)
xiànzhì_/_(hạn chế)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
135.
幸苦
a)
xìngkǔ / xīnkǔ*_/_(vất vả (xīnkǔ mới đúng))
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
136.
来得及
a)
láidejí_/_(kịp)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
137.
往往
a)
wǎngwǎng_/_(thường thường (hay))
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
138.
增长
a)
zēngzhǎng_/_(tăng trưởng)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
139.
逐渐
a)
zhújiàn_/_(dần dần)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
140.
回忆
a)
huíyì_/_(hồi ức)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
141.
理想
a)
lǐxiǎng_/_(lý tưởng)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
142.
顾客
a)
gùkè_/_(khách hàng)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
143.
查
a)
chá_/_(tra cứu, kiểm tra)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
144.
粗心
a)
cūxīn_/_(bất cẩn, cẩu thả)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
145.
传真手机
a)
chuánzhēn shǒujī_/_(máy fax / điện thoại)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
146.
母亲节
a)
mǔqīnjié_/_(Ngày của mẹ)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
147.
骄傲
a)
jiāo'ào_/_(tự hào, kiêu ngạo)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
148.
菜凉了
a)
cài liáng le_/_(món ăn nguội rồi)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
149.
任何
a)
rènhé_/_(bất kỳ)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
150.
事情
a)
shìqing_/_(sự việc, chuyện)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
151.
过程
a)
guòchéng_/_(quá trình)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
152.
值得关注
a)
zhídé guānzhù_/_(đáng chú ý)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
153.
精彩
a)
jīngcǎi_/_(xuất sắc, tuyệt vời)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
154.
好坏
a)
hǎohuài_/_(tốt xấu)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
155.
区别
a)
qūbié_/_(sự khác biệt)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
156.
关键
a)
guānjiàn_/_(điểm then chốt)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
157.
选择
a)
xuǎnzé_/_(lựa chọn)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
158.
失败
a)
shībài_/_(thất bại)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
159.
友谊
a)
yǒuyì_/_(tình bạn)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
160.
积极
a)
jījí_/_(tích cực)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
161.
质量差
a)
zhìliàng chà_/_(chất lượng kém)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
162.
经济
a)
jīngjì_/_(kinh tế)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
163.
社会
a)
shèhuì_/_(xã hội)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
164.
科学
a)
kēxué_/_(khoa học)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
165.
教育
a)
jiàoyù_/_(giáo dục)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
166.
发展
a)
fāzhǎn_/_(phát triển)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
167.
战胜
a)
zhànshèng_/_(chiến thắng, vượt qua)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
168.
作用
a)
zuòyòng_/_(tác dụng, vai trò)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
169.
技术
a)
jìshù_/_(kỹ thuật)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
170.
道歉
a)
dàoqiàn_/_(xin lỗi)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
171.
歉意
a)
qiànyì_/_(lời xin lỗi)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
172.
原谅
a)
yuánliàng_/_(tha thứ)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
173.
冷静
a)
lěngjìng_/_(bình tĩnh)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
174.
随着
a)
suízhe_/_(cùng với, theo)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
175.
科学技术
a)
kēxué jìshù_/_(khoa học kỹ thuật)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
176.
乘坐
a)
chéngzuò_/_(đi (xe, tàu...))
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
177.
广大
a)
guǎngdà_/_(đông đảo, rộng lớn)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
178.
遇见
a)
yùjiàn_/_(gặp mặt, gặp gỡ)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
179.
结婚之前
a)
jiéhūn zhīqián_/_(trước khi kết hôn)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
180.
代替
a)
dàitì_/_(thay thế)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
181.
获得幸福
a)
huòdé xìngfú_/_(đạt được hạnh phúc)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
182.
并且
a)
bìngqiě_/_(đồng thời, hơn nữa)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
183.
互相信任
a)
hùxiāng xìnrèn_/_(tin tưởng lẫn nhau)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
184.
互相尊重
a)
hùxiāng zūnzhòng_/_(tôn trọng lẫn nhau)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
185.
责任心
a)
zérènxīn_/_(tinh thần trách nhiệm)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
186.
赚钱
a)
zhuànqián_/_(kiếm tiền)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
187.
眼前
a)
yǎnqián_/_(trước mắt)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
188.
饱
a)
bǎo_/_(no)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
189.
礼貌
a)
lǐmào_/_(lễ phép, lịch sự)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
190.
先苦后甜
a)
xiān kǔ hòu tián_/_(khổ trước sướng sau)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
191.
看眼前
a)
kàn yǎnqián_/_(chỉ nhìn trước mắt)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
192.
饱
a)
bǎo_/_(no bụng)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
193.
礼貌
a)
lǐmào_/_(lễ phép, lịch sự)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
194.
先苦后甜
a)
xiān kǔ hòu tián_/_(khổ trước sướng sau)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
195.
看眼前
a)
kàn yǎnqián_/_(nhìn cái trước mắt)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
196.
速度
a)
sùdù_/_(tốc độ)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
197.
塑料袋
a)
sùliàodài_/_(túi nhựa)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
198.
招聘
a)
zhāopìn_/_(tuyển dụng)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
199.
湿润
a)
shīrùn_/_(ẩm ướt, ẩm)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
200.
禁止
a)
jìnzhǐ_/_(cấm)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
201.
附近
a)
fùjìn_/_(gần đây, lân cận)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
202.
调查
a)
diàochá_/_(điều tra)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
203.
打扮
a)
dǎban_/_(ăn mặc, trang điểm)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
204.
京剧
a)
jīngjù_/_(Kinh kịch)
b)
dá dào_/_(đạt được)
c)
dī_/_(thấp)
d)
xī yóu jì_/_(Tây du ký (tiểu thuyết nổi tiếng Trung Quốc))
100 %
