NEW
Font size
WorksheetsFood and Drink Vocabulary and Questions
Total questions: 61
Worksheet time: 31mins
Rice
Gạo/cơm
Bánh mì
Meat
Thịt
Rau củ
Carrot
Cà rốt
Cà chua
Yogurt
Sữa chua
Sữa tươi
Bread
Bánh mì
Cơm
Do you like carrots?
Bạn thích cà rốt không?
Bạn có ăn cơm không?
Yes, I do
Không, tôi không thích
Có, tôi thích
No, I don’t
Có, tôi thích
Không, tôi không thích
Finished
A. Hoàn thành/xong rồi
B. Bắt đầu
Here’s your yogurt
Đây là sữa chua của bạn
Đây là nước ép của bạn
First your carrot and then a yogurt
Trước tiên ăn cà rốt rồi đến sữa chua
Trước tiên uống sữa rồi ăn cơm
Milk
Nước ép
Sữa
Juice
Nước ép
Nước lọc
Water
Nước lọc
Nước ngọt
Drink
Uống
Ăn
Choose the correct Vietnamese translation for 'Eat'.
Uống
Ăn
Choose the correct Vietnamese translation for 'Don't be late for school'.
Đừng đến muộn giờ học
Đừng ăn quá nhiều
Choose the correct Vietnamese translation for 'Ink'.
Mực viết
Sữa
Choose the correct Vietnamese translation for 'Ill'.
Bệnh/ốm
Khỏe mạnh
Choose the correct Vietnamese translation for 'Jelly'.
Thạch
Thịt
Choose the correct Vietnamese translation for 'Jacket'.
Áo khoác
Áo thun
Choose the correct Vietnamese translation for 'Family'.
Gia đình
Bạn bè
Choose the correct Vietnamese translation for 'Friend'.
Gia đình
Bạn bè
Choose the correct Vietnamese translation for 'Tomato'.
Cà chua
Khoai tây
Choose the correct Vietnamese translation for 'Fries'.
Khoai tây chiên
Cơm
Choose the correct Vietnamese translation for 'Grapes'.
Nho
Lê
Choose the correct Vietnamese translation for 'Look at'.
Nhìn vào
Đi theo
Choose the correct Vietnamese translation for 'Menu'.
Thực đơn
Hóa đơn
Choose the correct Vietnamese translation for 'But I don't like milk'.
Nhưng tôi không thích sữa
Nhưng tôi rất thích sữa
Choose the correct Vietnamese translation for 'Food'.
Đồ ăn
Thức uống
1. Cơm / gạo
Meat
Rice
2. Thịt
Meat
Bread
Cà rốt
Carrot
Tomato
4. Sữa chua
Yogurt
Milk
5. Bánh mì
Jelly
Bread
Bạn thích cà rốt không?
Do you like carrots?
Here’s your yogurt
Có, tôi thích
Yes, I do
No, I don’t
8. Không, tôi không thích
Yes, I do
No, I don’t
Xong rồi / hoàn thành
Finished
Drink
10. Đây là sữa chua của bạn
Look at
Here’s your yogurt
Trước tiên ăn cà rốt rồi đến sữa chua
First your carrot and then a yogurt
Don’t be late for school
12. Sữa
Juice
Milk
Nước ép
Juice
Water
Nước lọc
Water
Milk
15. Uống
Drink
Eat
16. Ăn
Drink
Eat
Đừng đến muộn giờ học
Don’t be late for school
Look at
Mực viết
Ink
Jelly
Bệnh / ốm
Ill
Friend
20. Thạch
Jelly
Fries
21. Áo khoác
Jacket
Friend
Gia đình
Family
Friend
Bạn bè
Jacket
Friend
Cà chua
Tomato 🗸
Carrot
Khoai tây chiên
Fries
Grapes
26. Nho
Grapes
Milk
Nhìn vào
Look at
Menu
28. Thực đơn
Menu 🗸
Food
29. Nhưng tôi không thích sữa
But I don’t like milk
Do you like carrots?
Select the correct English translation for 'Đồ ăn'.
Friend
Food
Select the correct English translation for 'Món tráng miệng'.
Dessert
Bread
