wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Food and Drink Vocabulary and Questions

Total questions: 61

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

Rice

a)

Gạo/cơm

b)

Bánh mì

2.

Meat

a)

Thịt

b)

Rau củ

3.

Carrot

a)

Cà rốt

b)

Cà chua

4.

Yogurt

a)

Sữa chua

b)

Sữa tươi

5.

Bread

a)

Bánh mì

b)

Cơm

6.

Do you like carrots?

a)

Bạn thích cà rốt không?

b)

Bạn có ăn cơm không?

7.

Yes, I do

a)

Không, tôi không thích

b)

Có, tôi thích

8.

No, I don’t

a)

Có, tôi thích

b)

Không, tôi không thích

9.

Finished

a)

A. Hoàn thành/xong rồi

b)

B. Bắt đầu

10.

Here’s your yogurt

a)

Đây là sữa chua của bạn

b)

Đây là nước ép của bạn

11.

First your carrot and then a yogurt

a)

Trước tiên ăn cà rốt rồi đến sữa chua

b)

Trước tiên uống sữa rồi ăn cơm

12.

Milk

a)

Nước ép

b)

Sữa

13.

Juice

a)

Nước ép

b)

Nước lọc

14.

Water

a)

Nước lọc

b)

Nước ngọt

15.

Drink

a)

Uống

b)

Ăn

16.

Choose the correct Vietnamese translation for 'Eat'.

a)

Uống

b)

Ăn

17.

Choose the correct Vietnamese translation for 'Don't be late for school'.

a)

Đừng đến muộn giờ học

b)

Đừng ăn quá nhiều

18.

Choose the correct Vietnamese translation for 'Ink'.

a)

Mực viết

b)

Sữa

19.

Choose the correct Vietnamese translation for 'Ill'.

a)

Bệnh/ốm

b)

Khỏe mạnh

20.

Choose the correct Vietnamese translation for 'Jelly'.

a)

Thạch

b)

Thịt

21.

Choose the correct Vietnamese translation for 'Jacket'.

a)

Áo khoác

b)

Áo thun

22.

Choose the correct Vietnamese translation for 'Family'.

a)

Gia đình

b)

Bạn bè

23.

Choose the correct Vietnamese translation for 'Friend'.

a)

Gia đình

b)

Bạn bè

24.

Choose the correct Vietnamese translation for 'Tomato'.

a)

Cà chua

b)

Khoai tây

25.

Choose the correct Vietnamese translation for 'Fries'.

a)

Khoai tây chiên

b)

Cơm

26.

Choose the correct Vietnamese translation for 'Grapes'.

a)

Nho

b)

27.

Choose the correct Vietnamese translation for 'Look at'.

a)

Nhìn vào

b)

Đi theo

28.

Choose the correct Vietnamese translation for 'Menu'.

a)

Thực đơn

b)

Hóa đơn

29.

Choose the correct Vietnamese translation for 'But I don't like milk'.

a)

Nhưng tôi không thích sữa

b)

Nhưng tôi rất thích sữa

30.

Choose the correct Vietnamese translation for 'Food'.

a)

Đồ ăn

b)

Thức uống

31.

1. Cơm / gạo

a)

Meat

b)

Rice

32.

2. Thịt

a)

Meat

b)

Bread

33.

Cà rốt

a)

Carrot

b)

Tomato

34.

4. Sữa chua

a)

Yogurt

b)

Milk

35.

5. Bánh mì

a)

Jelly

b)

Bread

36.

Bạn thích cà rốt không?

a)

Do you like carrots?

b)

Here’s your yogurt

37.

Có, tôi thích

a)

Yes, I do

b)

No, I don’t

38.

8. Không, tôi không thích

a)

Yes, I do

b)

No, I don’t

39.

Xong rồi / hoàn thành

a)

Finished

b)

Drink

40.

10. Đây là sữa chua của bạn

a)

Look at

b)

Here’s your yogurt

41.

Trước tiên ăn cà rốt rồi đến sữa chua

a)

First your carrot and then a yogurt

b)

Don’t be late for school

42.

12. Sữa

a)

Juice

b)

Milk

43.

Nước ép

a)

Juice

b)

Water

44.

Nước lọc

a)

Water

b)

Milk

45.

15. Uống

a)

Drink

b)

Eat

46.

16. Ăn

a)

Drink

b)

Eat

47.

Đừng đến muộn giờ học

a)

Don’t be late for school

b)

Look at

48.

Mực viết

a)

Ink

b)

Jelly

49.

Bệnh / ốm

a)

Ill

b)

Friend

50.

20. Thạch

a)

Jelly

b)

Fries

51.

21. Áo khoác

a)

Jacket

b)

Friend

52.

Gia đình

a)

Family

b)

Friend

53.

Bạn bè

a)

Jacket

b)

Friend

54.

Cà chua

a)

Tomato 🗸

b)

Carrot

55.

Khoai tây chiên

a)

Fries

b)

Grapes

56.

26. Nho

a)

Grapes

b)

Milk

57.

Nhìn vào

a)

Look at

b)

Menu

58.

28. Thực đơn

a)

Menu 🗸

b)

Food

59.

29. Nhưng tôi không thích sữa

a)

But I don’t like milk

b)

Do you like carrots?

60.

Select the correct English translation for 'Đồ ăn'.

a)

Friend

b)

Food

61.

Select the correct English translation for 'Món tráng miệng'.

a)

Dessert

b)

Bread