wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Công nghệ Thông tin

Total questions: 99

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Chức năng của Access Token là gì?

a)

Chứa thông tin xác thực bảo mật cho một phiên đăng nhập và xác định người dùng, các nhóm của người dùng và các đặc quyền của người dùng.

b)

Bắt kỳ ai cũng có thể lấy mã nguồn và sửa đổi phần mềm miễn phí.

c)

Quá trình khởi động một hệ điều hành.

d)

Một chương trình phần mềm nhỏ cho phép hệ điều hành và thiết bị giao tiếp với nhau.

2.

Open Source là gì?

a)

Bắt kỳ ai cũng có thể lấy mã nguồn và sửa đổi phần mềm miễn phí.

b)

Chứa thông tin xác thực bảo mật cho một phiên đăng nhập.

c)

Quá trình khởi động một hệ điều hành.

d)

Một chương trình phần mềm nhỏ cho phép hệ điều hành và thiết bị giao tiếp với nhau.

3.

Boot trong máy tính có nghĩa là gì?

a)

Quá trình khởi động một hệ điều hành.

b)

Chứa thông tin xác thực bảo mật cho một phiên đăng nhập.

c)

Bắt kỳ ai cũng có thể lấy mã nguồn và sửa đổi phần mềm miễn phí.

d)

Một chương trình phần mềm nhỏ cho phép hệ điều hành và thiết bị giao tiếp với nhau.

4.

Driver là gì?

a)

Một chương trình phần mềm nhỏ cho phép hệ điều hành và thiết bị giao tiếp với nhau.

b)

Chứa thông tin xác thực bảo mật cho một phiên đăng nhập.

c)

Bắt kỳ ai cũng có thể lấy mã nguồn và sửa đổi phần mềm miễn phí.

d)

Quá trình khởi động một hệ điều hành.

5.

Trình duyệt web là gì?

a)

Ứng dụng để tìm kiếm thông tin trên Internet.

b)

Ứng dụng phần mềm lấy và trình bày thông tin từ World Wide Web.

c)

Ứng dụng để gửi email.

d)

Ứng dụng để lưu trữ dữ liệu.

6.

Trình duyệt web sử dụng URL để làm gì?

a)

Kết nối với các tài nguyên như trang web, hình ảnh và video.

b)

Tìm kiếm thông tin trên Internet.

c)

Lưu trữ dữ liệu cá nhân.

d)

Gửi email cho người khác.

7.

Lợi ích của Đăng nhập một lần (SSO) là gì?

a)

Sau khi đăng nhập, bạn có thể truy cập email, bộ nhớ tài liệu, ứng dụng và các trang web khác của mình với toàn quyền truy cập.

b)

Bạn cần nhập mật khẩu cho mỗi dịch vụ.

c)

Bạn cần xác thực lại mỗi lần truy cập.

d)

Bạn không thể truy cập các dịch vụ khác.

8.

HyperText Markup Language (HTML) là gì?

a)

Một ngôn ngữ đánh dấu được sử dụng để tạo các trang web.

b)

Một công ty kết nối người dùng với Internet.

c)

Một tập tin văn bản theo dõi hoạt động của người dùng trên một trang web.

d)

Cho phép người dùng truy xuất lại các bước của họ trên một trang web.

9.

Internet Service Provider (ISP) là gì?

a)

Một công ty kết nối người dùng với Internet.

b)

Một ngôn ngữ đánh dấu được sử dụng để tạo các trang web.

c)

Một tập tin văn bản theo dõi hoạt động của người dùng trên một trang web.

d)

Cho phép người dùng truy xuất lại các bước của họ trên một trang web.

10.

Cookie là gì?

a)

Một tập tin văn bản theo dõi hoạt động của người dùng trên một trang web.

b)

Một ngôn ngữ đánh dấu được sử dụng để tạo các trang web.

c)

Một công ty kết nối người dùng với Internet.

d)

Cho phép người dùng truy xuất lại các bước của họ trên một trang web.

11.

Breadcrumb là gì?

a)

Cho phép người dùng truy xuất lại các bước của họ trên một trang web.

b)

Một ngôn ngữ đánh dấu được sử dụng để tạo các trang web.

c)

Một công ty kết nối người dùng với Internet.

d)

Một tập tin văn bản theo dõi hoạt động của người dùng trên một trang web.

12.

Domain Name Service (DNS) là gì?

a)

Một thư mục phân cấp ánh xạ vị trí của các tài nguyên trên Internet.

b)

Một ngôn ngữ đánh dấu được sử dụng để tạo các trang web.

c)

Một công ty kết nối người dùng với Internet.

d)

Một tập tin văn bản theo dõi hoạt động của người dùng trên một trang web.

13.

Chuột là thiết bị gì?

a)

Thiết bị nhập.

b)

Thiết bị xuất.

c)

Thiết bị lưu trữ.

d)

Thiết bị mạng.

14.

Màn hình là thiết bị gì?

a)

Thiết bị xuất.

b)

Thiết bị nhập.

c)

Thiết bị lưu trữ.

d)

Thiết bị mạng.

15.

Loa là thiết bị gì?

a)

Thiết bị xuất.

b)

Thiết bị nhập.

c)

Thiết bị lưu trữ.

d)

Thiết bị mạng.

16.

Bàn phím là thiết bị gì?

a)

Thiết bị nhập.

b)

Thiết bị xuất.

c)

Thiết bị lưu trữ.

d)

Thiết bị mạng.

17.

Micro là thiết bị gì?

a)

Thiết bị nhập.

b)

Thiết bị xuất.

c)

Thiết bị lưu trữ.

d)

Thiết bị mạng.

18.

Headphone là thiết bị gì?

a)

Thiết bị xuất.

b)

Thiết bị nhập.

c)

Thiết bị lưu trữ.

d)

Thiết bị mạng.

19.

Bàn phím là một thiết bị gì?

a)

Thiết bị đầu vào

b)

Thiết bị xuất

c)

Thiết bị lưu trữ

d)

Thiết bị mạng

20.

Máy in là một thiết bị gì?

a)

Thiết bị đầu vào

b)

Thiết bị xuất

c)

Thiết bị lưu trữ

d)

Thiết bị mạng

21.

Máy quét là một thiết bị gì?

a)

Thiết bị đầu vào

b)

Thiết bị xuất

c)

Thiết bị lưu trữ

d)

Thiết bị mạng

22.

Headset có micro được coi là thiết bị gì?

a)

Thiết bị đầu vào

b)

Thiết bị xuất

c)

Thiết bị lưu trữ

d)

Thiết bị mạng

23.

Ứng dụng nào phải được cài đặt trên máy tính trước khi nó có thể chạy?

a)

Web-based Application

b)

Desktop Application

c)

App

d)

Application

24.

Ứng dụng nào chạy từ đám mây và bao gồm các biểu mẫu trực tuyến, giờ họp, trình xử lý văn bản, bảng tính, chuyển đổi tập tin, quét tập tin và các chương trình email như Gmail, Yahoo và AOL?

a)

Desktop Application

b)

Web-based Application

c)

App

d)

Application

25.

Phần mềm độc quyền thường có đặc điểm nào sau đây?

a)

Được miễn phí hoàn toàn

b)

Được sở hữu bởi một cá nhân hoặc một công ty đã phát triển nó

c)

Được phát hành bởi cộng đồng

d)

Không có hỗ trợ kỹ thuật

26.

Phần mềm nguồn mở thường có đặc điểm nào sau đây?

a)

Không có hỗ trợ kỹ thuật hoặc chỉ được hỗ trợ bởi các diễn đàn cộng đồng

b)

Được sở hữu bởi một công ty

c)

Được bán thương mại

d)

Không ai có thể truy cập mã nguồn

27.

Quá trình di chuyển tập tin từ nguồn trực tuyến của nó sang thiết bị máy tính được gọi là gì?

a)

Uploading

b)

Downloading

c)

Sharing

d)

Streaming

28.

Quá trình nào lấy một tập tin từ thiết bị máy tính của bạn và gửi tập tin đó đến một vị trí trực tuyến?

a)

Uploading

b)

Installing

c)

Subscribing

d)

Downloading

29.

Quá trình nào đưa các chương trình thực thi vào thiết bị máy tính của bạn?

a)

Installing

b)

Uploading

c)

Subscribing

d)

Downloading

30.

Phần mềm nào thường được lưu trữ trên đám mây và được thanh toán hàng năm hoặc hàng tháng?

a)

Subscribing

b)

Uploading

c)

Installing

d)

Downloading

31.

Thiết bị nào có sức mạnh xử lý lớn nhất trong các loại sau đây?

a)

Desktop Computer

b)

Laptop

c)

Tablet

d)

Smartphone

32.

Thiết bị nào thường nhỏ gọn, không mở rộng được nhiều và chủ yếu dùng cho các ứng dụng đơn giản?

a)

Tablet

b)

Desktop Computer

c)

Laptop

d)

Smartphone

33.

Thiết bị nào có thể thực hiện các thao tác cơ bản của máy tính trên điện thoại thông minh?

a)

Smartphone

b)

Tablet

c)

Laptop

d)

Desktop Computer

34.

Bạn có một máy tính để bàn và muốn tăng tốc độ của nó để có trải nghiệm chơi game tốt hơn. Bạn quyết định tăng thêm bộ nhớ. Đó là bộ nhớ nào? (Chọn hai)

a)

Ổ cứng thể rắn (Solid State Drive)

b)

Ổ cứng (Hard Drive)

c)

Ổ đĩa flash USB (USB Flash Drive)

d)

RAM

e)

ROM

35.

Bạn chụp rất nhiều ảnh và cần thêm dung lượng lưu trữ. Bạn quyết định mở rộng lưu trữ dữ liệu trên máy tính của mình. Bạn chọn thiết bị lưu trữ nào? (Chọn ba)

a)

USB Flash Drive

b)

Solid State Drive (SSD)

c)

Hard Disk Drive (HDD)

d)

ROM

e)

RAM

36.

Hệ điều hành nào được cài trên khoảng 70% thiết bị di động trên thế giới?

a)

Android

b)

iOS

c)

Windows

d)

Linux

37.

Hệ điều hành nào được cài trên thiết bị di động trên thế giới khoảng 30%?

a)

iOS

b)

Android

c)

Windows

d)

Linux

38.

Hệ điều hành dành cho iOS có xu hướng gặp ít vấn đề bảo mật hơn hệ điều hành dành cho Android. Đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

39.

Hệ điều hành máy tính để bàn như Windows, MacOS và Linux có chức năng nào sau đây? (Chọn ba)

a)

Quản lý tài nguyên, chẳng hạn như CPU, bộ nhớ, ổ đĩa và thiết bị ngoại vi

b)

Quản lý các dịch vụ điện thoại và nhắn tin

c)

Cung cấp dịch vụ cho phần mềm ứng dụng

d)

Cung cấp giao diện người dùng

e)

Cung cấp trò chơi điện tử

40.

Thiết bị nào cho phép máy tính để bàn kết nối với mạng?

a)

Network Adapter

b)

Modem

c)

Ethernet

d)

Router

41.

Một thiết bị gửi và nhận thông tin giữa nhà của bạn và ISP thông qua đường dây điện thoại, cáp quang hoặc cáp đồng trục TV gọi là gì?

a)

Modem

b)

Router

c)

Ethernet

d)

Network Adapter

42.

Kết nối mạng nào cho phép truyền dữ liệu giữa các máy tính với nhau trong mạng cục bộ, không dây?

a)

Ethernet

b)

Wi-Fi

c)

Modem

d)

Cable Service

43.

Một công nghệ mạng chạy trên cáp đồng trục của TV gọi là gì?

a)

Cable Service

b)

Digital Subscriber Line (DSL)

c)

Ethernet

d)

Modem

44.

Bạn muốn sử dụng điện thoại thông minh của mình để duyệt Internet. Một điện thoại thông minh có thể kết nối Internet bằng cách nào? (Chọn hai)

a)

Wi-Fi

b)

Ứng dụng Mobile

c)

Ethernet

d)

Gói dữ liệu từ nhà cung cấp dịch vụ di động

45.

Ưu điểm của mạng Wi-Fi so với mạng có dây là gì? (Chọn hai)

a)

Tốn ít tiền hơn để truyền dữ liệu

b)

Tốc độ nhanh hơn

c)

Bảo mật (Security)

d)

Tính di động (Mobility)

46.

Cơ sở hạ tầng mạng là gì?

a)

Phần cứng và phần mềm di chuyển dữ liệu cùng một mạng

b)

Một loại cáp

c)

Chi phí của việc cấp phép một mạng

d)

Nơi đặt các máy chủ

47.

Khi bạn muốn kiểm tra kết nối Internet trên máy tính, bước nào sau đây là bước đầu tiên bạn nên thực hiện?

a)

Kiểm tra phần cứng

b)

Sử dụng ipconfig

c)

Thực hiện kiểm tra DNS

d)

Liên hệ với ISP của bạn

48.

Đâu là một biện pháp giúp bảo vệ dữ liệu cá nhân khi sử dụng mạng xã hội? (Chọn ba đáp án)

a)

Đừng công khai năm sinh của bạn.

b)

Không đăng địa chỉ đường phố của bạn.

c)

Nếu trang web yêu cầu số điện thoại của bạn, hãy đảm bảo rằng nó sẽ được giữ kín.

d)

Không bao giờ sử dụng tên tin dụng để thanh toán cho bất kỳ thứ gì trực tuyến.

49.

Hoạt động nào giúp xác định danh tính kỹ thuật số của bạn trên mạng xã hội?

a)

Hồ sơ mạng xã hội của bạn (Your profile)

b)

Có nhiều tài khoản email

c)

Nhận xét bạn đăng hoặc tweet

d)

Phương tiện được đăng bởi những người khác mà bạn chia sẻ với bạn bè của mình

50.

Để bảo vệ quyền riêng tư và bảo mật kỹ thuật số khi sử dụng mạng xã hội, bạn nên làm gì?

a)

Sử dụng mật khẩu an toàn.

b)

Có nhiều tài khoản email.

c)

Thay đổi cài đặt quyền riêng tư trên các tài khoản mạng xã hội của bạn.

d)

Không lưu trữ dữ liệu cá nhân trên một dịch vụ trực tuyến dùng để chia sẻ.

51.

Nếu bạn muốn chắc chắn rằng các bức ảnh xấu đã được xóa hoàn toàn khỏi Internet, bạn nên làm gì?

a)

Bạn có thể chỉ cần xóa những bức ảnh bạn đã đăng.

b)

Bạn có thể liên hệ với cơ quan quản lý Internet và họ sẽ xóa tất cả ảnh cho bạn.

c)

Đăng quyết định xóa các bức ảnh trên Facebook.

d)

Đổi tên tài khoản mạng xã hội của bạn.

52.

Yếu tố nào được sử dụng để đánh giá sử dụng bản quyền hợp pháp? (Chọn ba)

a)

Ảnh hưởng của việc sử dụng của bạn đối với thị trường tiềm năng của tác phẩm được sao chép

b)

Lượng tác phẩm được sao chép

c)

Được sao chép từ tác phẩm do một người bạn của bạn đã mua

d)

Lấy từ một trang web đăng ký

e)

Mục đích sử dụng của bạn

53.

Việc đăng ảnh hạ nhục, quấy rối người khác hoặc ủng hộ những ý tưởng tiêu cực như tự sát hoặc khủng bố trực tuyến sẽ ảnh hưởng như thế nào đến danh tính trực tuyến của bạn?

a)

Bạn sẽ được nhiều người yêu quý hơn.

b)

Danh tính trực tuyến của bạn được hình thành bởi những gì bạn đăng.

c)

Bạn sẽ trở nên nổi tiếng một cách tích cực.

d)

Bạn sẽ không bị ai chú ý.

54.

Nếu nhiều người đang chia sẻ và bình luận thì thông tin đó phải là sự thật. Điều này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Đúng một phần

d)

Không xác định

55.

Việc tìm kiếm thông tin trực tuyến và cố gắng tìm tài nguyên gốc của nó có ý nghĩa gì?

a)

Giúp xác minh tính xác thực của thông tin

b)

Làm mất thời gian

c)

Không cần thiết

d)

Chỉ dành cho người lớn

56.

Việc sử dụng một tên thông thường và một bí danh giúp bạn đạt được điều gì?

a)

Giả làm người khác

b)

Bình luận mà không gặp trực tiếp

c)

Tách biệt danh tính cá nhân và doanh nghiệp

d)

Tải xuống phương tiện vi phạm bản quyền

57.

Giá trị của việc không phản hồi đối với giao tiếp tiêu cực là gì?

a)

Tránh xung đột hoặc làm tổn thương cảm xúc của ai đó

b)

Tiết kiệm tiền

c)

Khiến bạn cảm thấy tội tệ

d)

Giữ danh tính của bạn ẩn danh

58.

Khi bạn được chỉ định viết một bài báo nghiên cứu, loại thông tin nào được yêu cầu để bạn hoàn thành nhiệm vụ này? (Chọn ba)

a)

Có được một đối tác

b)

Xác định chủ đề hoặc mục tiêu

c)

Tìm một máy tính

d)

Xác định các nguồn lực sẵn có

e)

Thiết lập một lộ trình

59.

Bước nào giúp bạn phân biệt giữa kết quả tìm kiếm có liên quan và không liên quan?

a)

Đọc tất cả các kết quả

b)

Xác định các từ khóa liên quan

c)

Chọn kết quả đầu tiên

d)

So sánh thông tin với các nguồn khác

60.

Chọn phát biểu đúng về cách xác định chủ đề chính khi tìm kiếm thông tin trên Internet:

a)

Xác định chủ đề chính và tìm kiếm nó.

b)

Xác định các từ khóa trong kết quả đường như có liên quan đến chủ đề.

c)

Mọi thứ luôn có liên quan; đọc tất cả.

d)

Không có gì trên Internet có liên quan, vì vậy bạn nên sử dụng các tài nguyên khác.

61.

Khi trích dẫn thông tin từ một trang web, bạn nên cung cấp những thông tin nào sau đây?

a)

Tên của tác giả, ngày đăng hoặc lưu ý rằng không có ngày nào, và URL hoặc địa chỉ web của trang web.

b)

Chỉ cần tên của tác giả.

c)

Chỉ cần ngày đăng bài.

d)

Chỉ cần URL của trang web.

62.

Chọn phát biểu đúng về cách tìm nội dung trong tập tin chưa được mở trên ổ cứng của bạn:

a)

Hộp tìm kiếm ở góc trên bên phải của Windows Explorer (PC) hoặc Finder (MacOS) có thể tìm thấy nội dung bên trong tập tin.

b)

Internet Explorer (PC) hoặc Safari (MacOS) có thể tìm kiếm nội dung trong tập tin chưa được mở trên ổ cứng của bạn.

c)

Bất kỳ người dùng nào trên Internet đều có thể định vị thông tin nội dung trong tập tin được lưu trữ trên máy tính của bạn.

d)

Không có cách nào để tìm nội dung trong tập tin chưa được mở trên ổ cứng.

63.

Bộ định vị tài nguyên thống nhất (URL) là gì?

a)

Một địa chỉ được sử dụng để xác định vị trí của thông tin trên World Wide Web.

b)

Một loại phần mềm dùng để duyệt web.

c)

Một loại tập tin lưu trữ trên máy tính.

d)

Một loại hình ảnh trên Internet.

64.

Chọn ba cách mà một tác phẩm sáng tạo có thể xuất hiện trong miền công cộng:

a)

Quyền đã hết hạn (Rights have expired)

b)

Quyền không bao giờ bị từ chối (Rights were never denied)

c)

Bản quyền đã không được nộp cho chính phủ (Copyright wasn't filed with the government)

d)

Các quyền đã được từ bỏ một cách rõ ràng (Rights were expressly waived)

e)

Quyền không thể áp dụng (Rights were inapplicable)

65.

Bạn đang chuẩn bị một bài thuyết trình cho một dự án của lớp. Giáo viên của bạn yêu cầu bạn sử dụng nội dung Creative Commons (CC). Chọn phát biểu đúng khi nói về Creative Commons (CC) là gì? (Chọn hai)

a)

Creative Commons (CC) là một trường nghệ thuật.

b)

Creative Commons (CC) là một tổ chức chia sẻ các tác phẩm sáng tạo.

c)

Creative Commons (CC) là phần mềm độc quyền.

d)

Giấy phép Creative Commons (CC) miễn phí cho công chúng.

66.

Bạn đang chuẩn bị lưu một tài liệu mà bạn đã viết trước đó. Bây giờ bạn muốn lưu các thay đổi của mình. Nhấp vào tính năng sẽ lưu các thay đổi bạn đã thực hiện đối với tài liệu này. Đâu là tính năng đúng?

a)

Biểu tượng đĩa (disk icon) ở góc trên cùng bên trái sẽ lưu các thay đổi của bạn.

b)

Tab Design có tính năng thay đổi kích thước trang chiếu.

c)

Ghi nhận tác giả là một tính năng lưu tài liệu.

d)

Tìm kiếm trên mạng để lưu tài liệu.

67.

Bạn đang tạo bài thuyết trình Power Point về cách sử dụng Excel. Bạn muốn thay đổi kích thước trang chiếu trước khi in trên giấy khổ lớn. Bạn cần chọn Tab nào?

a)

Tab Design có tính năng thay đổi kích thước trang chiếu.

b)

Tab Home để thay đổi kích thước.

c)

Tab Insert để thay đổi kích thước.

d)

Tab View để thay đổi kích thước.

68.

Bạn đang viết một bài nghiên cứu và đã được hướng dẫn để bao gồm các ghi công và tham khảo. Điều nào là ghi công và tham khảo? (Chọn hai)

a)

Ghi nhận tác giả là mô tả hình ảnh được sử dụng.

b)

Ghi nhận tác giả là ghi công cho người tạo ra hình ảnh hoặc tài liệu khác.

c)

Ghi công là ghi nhận nguồn của bạn thông qua nội dung tác phẩm của bạn và liên kết đến trích dẫn của bạn với một thư mục.

d)

Tham khảo là ghi nhận nguồn trong nội dung tác phẩm của bạn và liên kết đến trích dẫn của bạn trong danh mục tác giả (bibliography).

e)

Tham khảo là ghi công cho người tạo ra hình ảnh hoặc tài liệu khác.

69.

Bạn đang viết một bài báo nghiên cứu và đã được hướng dẫn bao gồm các ghi nhận và tài liệu tham khảo. Mục đích của ghi công và tham chiếu là gì?

a)

Mục đích là để mua tác phẩm từ các tác giả và người sáng tạo.

b)

Tác giả hoặc người sáng tạo càng có nhiều ghi nhận và tham chiếu, họ càng nhận được nhiều tiền.

c)

Nó giúp các tác giả và người sáng tạo duy trì bản quyền của họ.

d)

Mục đích là để công nhận các tác giả và người sáng tạo ra tác phẩm không bắt nguồn từ bạn.

70.

Cách tốt nhất để xác định vị trí trạm khảo và ghi công các nguồn trực tuyến là gì?

a)

Công cụ tìm kiếm (Search engines)

b)

Thư viện trường học (School library)

c)

Tài liệu nghiên cứu của người khác

d)

Các trang mạng xã hội

71.

Khi trích dẫn thông tin được xuất bản trên web, bạn nên bao gồm một tuyến bố truy cập cho biết khi nào và ở đâu trên web mà bạn đã truy cập thông tin. Bạn nên đưa ba mục nào trong tuyến bố truy xuất trích dẫn của mình? (Chọn ba)

a)

Tên tác giả hoặc tổ chức

b)

Ngày trang được đăng

c)

Chủ đề bạn đang tìm kiếm

d)

Ngày bạn truy cập trang web

e)

Tên của trang web

72.

Bạn vừa nhận được một điện thoại thông minh mới và muốn đảm bảo rằng mọi tập tin cá nhân sẽ không bị mất nếu điện thoại của bạn bị mất hoặc bị hỏng. Bạn quyết định bật tính năng tự động sao lưu bằng dịch vụ đám mây đi kèm với điện thoại của mình. Bạn nên thường xuyên sao lưu mục nào trên điện thoại thông minh của mình? (Chọn ba)

a)

Hình ảnh

b)

Các tin nhắn

c)

Ứng dụng

d)

Danh bạ liên hệ

73.

Hãy chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi phát biểu liên quan đến quy ước đặt tên tập tin sau: Tên tập tin phải có khoảng cách giữa các từ khóa.

a)

Đúng

b)

Sai

74.

Hãy chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi phát biểu liên quan đến quy ước đặt tên tập tin sau: Không sử dụng các ký tự đặc biệt.

a)

Đúng

b)

Sai

75.

Hãy chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi phát biểu liên quan đến quy ước đặt tên tập tin sau: Nếu ngày được sử dụng, hãy sử dụng định dạng: YYYY-MM-DD.

a)

Đúng

b)

Sai

76.

Hãy chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi phát biểu liên quan đến quy ước đặt tên tập tin sau: Bạn không thể đánh số tập tin.

a)

Đúng

b)

Sai

77.

Hãy chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi phát biểu liên quan đến quy ước đặt tên tập tin sau: Không viết hoa toàn bộ tên tập tin.

a)

Đúng

b)

Sai

78.

Bài thuyết trình bạn đang tạo bắt buộc phải để hướng ngang. Mô tả nào dưới đây là đúng với hướng dọc, hướng ngang? (Chọn hai)

a)

Portrait là hướng ngang.

b)

Portrait là hướng dọc.

c)

Portrait là đường chéo.

d)

Landscape là hướng ngang.

79.

Một thuật ngữ khác để nói về việc in hai mặt là gì?

a)

Duplex printing

b)

Simplex printing

c)

Printing two lines at a time

d)

Printing with a gutter for binding books

80.

Hai thông số nào thường dùng cài đặt khi in? (Chọn hai)

a)

In hai dòng cùng một lúc

b)

In ba dòng cùng một lúc

c)

Hiện số trang trên mỗi trang

d)

In bao nhiêu trang trên mỗi tờ

81.

Lựa chọn nào là hai phương pháp in? (chọn 2)

a)

In đến một email

b)

In từ web

c)

In bằng máy fax

d)

In bằng máy photocopy

82.

Facebook là trang web truyền thông xã hội phổ biến nhất để đăng và chia sẻ nội dung. Đúng hay Sai?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Không xác định

d)

Chỉ đúng ở một số quốc gia

83.

WeChat đã được mô tả là "ứng dụng cho mọi thứ" của nước nào?

a)

Nhật Bản

b)

Hàn Quốc

c)

Trung Quốc

d)

Việt Nam

84.

Trong Snapchat, hình ảnh và tin nhắn có đặc điểm gì?

a)

Có thể xem lại bất cứ lúc nào

b)

Khả dụng trong thời gian ngắn trước khi không thể truy cập được

c)

Lưu trữ vĩnh viễn trên tài khoản

d)

Tự động đăng lên Facebook

85.

Bạn cần phải cân nhắc điều gì trước khi đăng và chia sẻ trên một trang mạng xã hội? (Chọn hai)

a)

Có thể đăng và chia sẻ bất cứ thứ gì bạn muốn trên mạng xã hội

b)

Tất cả các trang mạng xã hội đều có các nguyên tắc giống nhau mà bạn phải tuân theo

c)

Mỗi trang mạng xã hội đều có những nguyên tắc riêng mà bạn phải tuân theo

d)

Yêu cầu độ tuổi tối thiểu có thể khác nhau trên mỗi trang mạng xã hội

86.

Chính sách sử dụng được chấp nhận (Acceptable Use Policies) thường bao gồm các quy tắc về việc sử dụng gì?

a)

Sử dụng mạng xã hội

b)

Sử dụng điện thoại di động

c)

Sử dụng máy tính cá nhân

d)

Sử dụng sách giáo khoa

87.

Vi phạm chính sách sử dụng được chấp nhận (Acceptable Use Policy) thường dẫn đến việc gì?

a)

Được thưởng điểm

b)

Được tặng quà

c)

Bị xóa như một hình phạt

d)

Được đăng bài nhiều hơn

88.

Hãy ghép đúng tương tác kỹ thuật số với phát biểu tương ứng: "Họp nhóm của các thành viên ở các địa điểm khác nhau" là loại tương tác nào?

a)

Email

b)

Video Conferencing

c)

Text Message

d)

Live Chat

89.

Loại tương tác kỹ thuật số nào dùng để "Thông báo cho bạn bè rằng bạn sẽ đến muộn vài phút"?

a)

Email

b)

Video Conferencing

c)

Text Message

d)

Live Chat

90.

Loại tương tác kỹ thuật số nào dùng để "Cung cấp hướng dẫn từng bước cho đối tác về một dự án"?

a)

Email

b)

Video Conferencing

c)

Text Message

d)

Live Chat

91.

Loại tương tác kỹ thuật số nào dùng để "Liên hệ với bộ phận hỗ trợ trực tuyến để được hỗ trợ"?

a)

Email

b)

Video Conferencing

c)

Text Message

d)

Live Chat

92.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến tương tác kỹ thuật số, hãy chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi phát biểu sau: "Tôn trọng bằng cách diễn đạt các bài đăng và nhận xét theo cách không đối đầu."

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Không xác định

d)

Không liên quan

93.

Câu nào sau đây chứng tỏ việc sử dụng ngôn ngữ hòa nhập (không phân biệt giới tính)?

a)

Chào các cậu (guys)! Chúng ta gặp nhau ở đâu?

b)

Này, anh em (bros)! Chúng ta gặp nhau ở đâu?

c)

Xin chào mọi người! Chúng ta gặp nhau ở đâu?

d)

Này, các bạn gái! Chúng ta gặp nhau ở đâu?

94.

Phần nào dưới đây là "Peer review (Đánh giá ngang hàng)"?

a)

Đánh giá và sau đó yêu cầu phản hồi

b)

Gửi cho ban tổ chức Hội chợ Khoa học

c)

Paid review (Đánh giá có trả tiền)

d)

Peer review (Đánh giá ngang hàng)

95.

Đâu là phát biểu đúng về truyền thông đồng bộ và không đồng bộ?

a)

Giao tiếp đồng bộ là công nghệ cũ và không còn được sử dụng.

b)

Không đồng bộ bắt hơn truyền thông đồng bộ.

c)

Truyền thông không đồng bộ nhanh hơn đồng bộ.

d)

Giao tiếp không đồng bộ không sử dụng đồng bộ thời gian thực, chẳng hạn như email hoặc nhắn tin.

96.

Bạn đang viết một blog về cuộc thi Hội chợ Khoa học gần đây. Bạn muốn đăng nó trên trang web trường bạn học. Phương pháp cộng tác hiệu quả nào bạn có thể sử dụng để nhận phản hồi về blog của mình trước khi đăng nó?

a)

Đánh giá và sau đó yêu cầu phản hồi

b)

Gửi cho ban tổ chức Hội chợ Khoa học

c)

Paid review (Đánh giá có trả tiền)

d)

Peer review (Đánh giá ngang hàng)

97.

Bạn đang viết một email để gửi cho các thành viên trong nhóm của bạn về một dự án của lớp. Câu nào dưới đây thể hiện hình thức kỹ thuật số thích hợp?

a)

HI, ĐÂY LÀ NHỮNG HƯỚNG DẪN TÔI NHẬN ĐƯỢC VỀ DỰ ÁN CỦA CHÚNG TÔI.

b)

guys ur so cool 2 me. My new BFFs!

c)

Xin chào, các boneheads, tôi đoán việc này sẽ được thực hiện vào tuần tới vì chúng ta nên khẩn trương hơn.

d)

Nè mọi người! (Hey, everyone!) Vui lòng gửi ý tưởng của bạn bằng cách sử dụng "Reply All" để chúng ta có thể thảo luận. Cảm ơn!

98.

Đâu là công tác kỹ thuật số giúp tiết kiệm chi phí đi lại?

a)

Công tác kỹ thuật số giúp tiết kiệm chi phí đi lại.

b)

Công tác kỹ thuật số là cách tốt nhất để hình thành tình bạn thân thiết.

c)

Công tác kỹ thuật số giúp việc thu hút những người có chuyên môn về các chủ đề cụ thể trở nên dễ dàng hơn.

d)

Hợp tác kỹ thuật số kém linh hoạt hơn các cuộc họp trực tiếp.

99.

Khi bạn đang công tác trực quan, quy tắc kỹ thuật số thích hợp tuân theo một số quy tắc thông thường cơ bản. Điều nào sau đây là một quy tắc cơ bản khi giao tiếp trực tuyến?

a)

Biểu cảm khuôn mặt và ngôn ngữ cơ thể

b)

Mặc quần áo có vũ đội thể thao yêu thích của bạn

c)

Chính tả và chữ viết tay

d)

Mỉm cười quá nhiều