Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra từ S2 - Lesson 3

Total questions: 212

Worksheet time: 1hrs 11mins

Name
Class
Date
1.
Từ "Acrylic" có nghĩa là gì?
a)
Nhựa acrylic
b)
Thủy tinh
c)
Cao su
d)
Kim loại
2.
Từ "Aluminium" có nghĩa là gì?
a)
Nhôm
b)
Sắt
c)
Đồng
d)
Thép
3.
Từ "Beige" có nghĩa là gì?
a)
Màu be
b)
Màu đỏ
c)
Màu tím
d)
Màu xanh
4.
Từ "Black" có nghĩa là gì?
a)
Màu đen
b)
Màu trắng
c)
Màu xám
d)
Màu nâu
5.
Từ "Blue" có nghĩa là gì?
a)
Màu xanh dương
b)
Màu đỏ
c)
Màu vàng
d)
Màu hồng
6.
Từ "Brass" có nghĩa là gì?
a)
Đồng thau
b)
Đồng đỏ
c)
Nhôm
d)
Vàng
7.
Từ "Brick" có nghĩa là gì?
a)
Gạch
b)
Đá
c)
Xi măng
d)
Gỗ
8.
Từ "Bronze" có nghĩa là gì?
a)
Đồng đỏ
b)
Đồng thau
c)
Bạc
d)
Sắt
9.
Từ "Brown" có nghĩa là gì?
a)
Màu nâu
b)
Màu cam
c)
Màu tím
d)
Màu xanh
10.
Từ "Cardboard" có nghĩa là gì?
a)
Bìa cứng
b)
Giấy lụa
c)
Vải bạt
d)
Nhựa mỏng
11.
Từ "Ceramic" có nghĩa là gì?
a)
Gốm
b)
Sứ
c)
Thủy tinh
d)
Đất sét
12.
Từ "Checked" có nghĩa là gì?
a)
Kẻ ô vuông
b)
Kẻ sọc
c)
Chấm bi
d)
Trơn
13.
Từ "Circle" có nghĩa là gì?
a)
Hình tròn
b)
Hình vuông
c)
Hình tam giác
d)
Hình thoi
14.
Từ "Circular" có nghĩa là gì?
a)
Có hình tròn
b)
Có hình vuông
c)
Có hình trụ
d)
Có hình cầu
15.
Từ "Clay" có nghĩa là gì?
a)
Đất sét
b)
Cát
c)
Xi măng
d)
Đá
16.
Từ "Cloth" có nghĩa là gì?
a)
Vải
b)
Giấy
c)
Nhựa
d)
Da
17.
Từ "Concrete" có nghĩa là gì?
a)
Bê tông
b)
Gạch
c)
Đá
d)
Gỗ
18.
Từ "Copper" có nghĩa là gì?
a)
Đồng
b)
Kẽm
c)
Sắt
d)
Chì
19.
Từ "Cotton" có nghĩa là gì?
a)
Bông (vải cotton)
b)
Lụa
c)
Len
d)
Nilon
20.
Từ "Cream" có nghĩa là gì?
a)
Màu kem
b)
Màu trắng tinh
c)
Màu vàng chanh
d)
Màu nâu đất
21.
Từ "Crimson" có nghĩa là gì?
a)
Đỏ thẫm
b)
Hồng phấn
c)
Cam
d)
Tím
22.
Từ "Curved" có nghĩa là gì?
a)
Cong
b)
Thẳng
c)
Vuông góc
d)
Nhọn
23.
Từ "Cylinder" có nghĩa là gì?
a)
Hình trụ
b)
Hình cầu
c)
Hình nón
d)
Hình hộp
24.
Từ "Cylindrical" có nghĩa là gì?
a)
Có hình trụ
b)
Có hình cầu
c)
Có hình vuông
d)
Có hình thoi
25.
Từ "Denim" có nghĩa là gì?
a)
Vải bò
b)
Vải lụa
c)
Vải len
d)
Vải nhung
26.
Từ "Diamond" có nghĩa là gì?
a)
Hình thoi / Kim cương
b)
Hình vuông
c)
Hình tam giác
d)
Hình lục giác
27.
Từ "Fabric" có nghĩa là gì?
a)
Vải vóc
b)
Sợi chỉ
c)
Quần áo
d)
Thời trang
28.
Từ "Flannel" có nghĩa là gì?
a)
Vải nỉ mỏng
b)
Vải lụa
c)
Vải ren
d)
Vải thô
29.
Từ "Floral" có nghĩa là gì?
a)
Có hoa văn hoa
b)
Kẻ sọc
c)
Chấm bi
d)
Trơn màu
30.
Từ "Glass" có nghĩa là gì?
a)
Thủy tinh / Kính
b)
Nhựa
c)
Gỗ
d)
Đá
31.
Từ "Gold" có nghĩa là gì?
a)
Vàng
b)
Bạc
c)
Đồng
d)
Sắt
32.
Từ "Green" có nghĩa là gì?
a)
Màu xanh lá
b)
Màu xanh dương
c)
Màu đỏ
d)
Màu vàng
33.
Từ "Grey" có nghĩa là gì?
a)
Màu xám
b)
Màu đen
c)
Màu trắng
d)
Màu nâu
34.
Từ "Hexagon" có nghĩa là gì?
a)
Hình lục giác
b)
Hình ngũ giác
c)
Hình bát giác
d)
Hình tam giác
35.
Từ "Iron" có nghĩa là gì?
a)
Sắt
b)
Thép
c)
Kẽm
d)
Chì
36.
Từ "Lace" có nghĩa là gì?
a)
Vải ren
b)
Vải lụa
c)
Vải voan
d)
Vải bố
37.
Từ "Leather" có nghĩa là gì?
a)
Da
b)
Giả da
c)
Nỉ
d)
Cao su
38.
Từ "Linen" có nghĩa là gì?
a)
Vải lanh
b)
Vải len
c)
Vải bông
d)
Vải lụa
39.
Từ "Magenta" có nghĩa là gì?
a)
Đỏ tía
b)
Xanh lơ
c)
Vàng chanh
d)
Nâu đất
40.
Từ "Marble" có nghĩa là gì?
a)
Đá cẩm thạch
b)
Đá hoa cương
c)
Gạch men
d)
Xi măng
41.
Từ "Material" có nghĩa là gì?
a)
Chất liệu
b)
Sản phẩm
c)
Công cụ
d)
Mẫu mã
42.
Từ "Metal" có nghĩa là gì?
a)
Kim loại
b)
Nhựa
c)
Gỗ
d)
Đá
43.
Từ "Navy" có nghĩa là gì?
a)
Xanh tím than
b)
Xanh da trời
c)
Xanh lá cây
d)
Xanh ngọc
44.
Từ "Nylon" có nghĩa là gì?
a)
Nilon
b)
Bông
c)
Len
d)
Lụa
45.
Từ "Orange" có nghĩa là gì?
a)
Màu cam
b)
Màu đỏ
c)
Màu vàng
d)
Màu hồng
46.
Từ "Oval" có nghĩa là gì?
a)
Hình bầu dục
b)
Hình tròn
c)
Hình cầu
d)
Hình trứng
47.
Từ "Paper" có nghĩa là gì?
a)
Giấy
b)
Vải
c)
Gỗ
d)
Nhựa
48.
Từ "Pattern" có nghĩa là gì?
a)
Họa tiết
b)
Màu sắc
c)
Hình dáng
d)
Kích thước
49.
Từ "Pink" có nghĩa là gì?
a)
Màu hồng
b)
Màu đỏ
c)
Màu tím
d)
Màu cam
50.
Từ "Plain" có nghĩa là gì?
a)
Trơn / Không họa tiết
b)
Sặc sỡ
c)
Phức tạp
d)
Nhiều màu
51.
Từ "Plastic" có nghĩa là gì?
a)
Nhựa
b)
Cao su
c)
Thủy tinh
d)
Kim loại
52.
Từ "Polyester" có nghĩa là gì?
a)
Vải tổng hợp
b)
Vải tự nhiên
c)
Vải cotton
d)
Vải lụa
53.
Từ "Porcelain" có nghĩa là gì?
a)
Sứ
b)
Gốm
c)
Thủy tinh
d)
Nhựa
54.
Từ "Purple" có nghĩa là gì?
a)
Màu tím
b)
Màu hồng
c)
Màu xanh
d)
Màu đỏ
55.
Từ "Pyramid" có nghĩa là gì?
a)
Hình kim tự tháp
b)
Hình tam giác
c)
Hình nón
d)
Hình trụ
56.
Từ "Rectangle" có nghĩa là gì?
a)
Hình chữ nhật
b)
Hình vuông
c)
Hình thoi
d)
Hình thang
57.
Từ "Rectangular" có nghĩa là gì?
a)
Có hình chữ nhật
b)
Có hình vuông
c)
Có hình tròn
d)
Có hình tam giác
58.
Từ "Red" có nghĩa là gì?
a)
Màu đỏ
b)
Màu cam
c)
Màu hồng
d)
Màu nâu
59.
Từ "Rubber" có nghĩa là gì?
a)
Cao su
b)
Nhựa
c)
Da
d)
Gỗ
60.
Từ "Satin" có nghĩa là gì?
a)
Vải sa tanh
b)
Vải thô
c)
Vải len
d)
Vải bố
61.
Từ "Scarlet" có nghĩa là gì?
a)
Đỏ tươi
b)
Đỏ thẫm
c)
Hồng
d)
Cam
62.
Từ "Shape" có nghĩa là gì?
a)
Hình dáng
b)
Kích thước
c)
Màu sắc
d)
Chất liệu
63.
Từ "Silk" có nghĩa là gì?
a)
Lụa
b)
Len
c)
Bông
d)
Nilon
64.
Từ "Silver" có nghĩa là gì?
a)
Bạc
b)
Vàng
c)
Đồng
d)
Sắt
65.
Từ "Size" có nghĩa là gì?
a)
Kích thước
b)
Hình dáng
c)
Trọng lượng
d)
Chiều cao
66.
Từ "Sphere" có nghĩa là gì?
a)
Hình cầu
b)
Hình tròn
c)
Hình trụ
d)
Hình nón
67.
Từ "Spherical" có nghĩa là gì?
a)
Có hình cầu
b)
Có hình tròn
c)
Có hình trụ
d)
Có hình nón
68.
Từ "Spiral" có nghĩa là gì?
a)
Hình xoắn ốc
b)
Hình tròn
c)
Hình zíc zắc
d)
Hình sóng
69.
Từ "Spotted" có nghĩa là gì?
a)
Có chấm bi
b)
Kẻ sọc
c)
Kẻ ô
d)
Hoa văn
70.
Từ "Square" có nghĩa là gì?
a)
Hình vuông
b)
Hình chữ nhật
c)
Hình thoi
d)
Hình thang
71.
Từ "Steel" có nghĩa là gì?
a)
Thép
b)
Sắt
c)
Nhôm
d)
Gang
72.
Từ "Stone" có nghĩa là gì?
a)
Đá
b)
Gạch
c)
Bê tông
d)
Cát
73.
Từ "Straw" có nghĩa là gì?
a)
Rơm
b)
Tre
c)
Gỗ
d)
Cỏ
74.
Từ "Striped" có nghĩa là gì?
a)
Kẻ sọc
b)
Kẻ ngang
c)
Kẻ ô
d)
Chấm bi
75.
Từ "Suede" có nghĩa là gì?
a)
Da lộn
b)
Da bóng
c)
Vải nhung
d)
Vải nỉ
76.
Từ "Texture" có nghĩa là gì?
a)
Kết cấu bề mặt
b)
Màu sắc
c)
Hình dáng
d)
Độ bền
77.
Từ "Timber" có nghĩa là gì?
a)
Gỗ xây dựng
b)
Cây cối
c)
Rừng
d)
Củi
78.
Từ "Tin" có nghĩa là gì?
a)
Thiếc
b)
Kẽm
c)
Nhôm
d)
Chì
79.
Từ "Titanium" có nghĩa là gì?
a)
Titan
b)
Sắt
c)
Thép
d)
Nhôm
80.
Từ "Triangular" có nghĩa là gì?
a)
Có hình tam giác
b)
Có hình vuông
c)
Có hình tròn
d)
Có hình chữ nhật
81.
Từ "Turquoise" có nghĩa là gì?
a)
Màu ngọc lam
b)
Màu xanh lá
c)
Màu xanh dương
d)
Màu tím
82.
Từ "Velvet" có nghĩa là gì?
a)
Vải nhung
b)
Vải lụa
c)
Vải len
d)
Vải bông
83.
Từ "Violet" có nghĩa là gì?
a)
Màu tím violet
b)
Màu hồng
c)
Màu xanh
d)
Màu đỏ
84.
Từ "Wax" có nghĩa là gì?
a)
Sáp
b)
Nhựa
c)
Dầu
d)
Mỡ
85.
Từ "White" có nghĩa là gì?
a)
Màu trắng
b)
Màu đen
c)
Màu xám
d)
Màu kem
86.
Từ "Wood" có nghĩa là gì?
a)
Gỗ
b)
Giấy
c)
Kim loại
d)
Nhựa
87.
Từ "Wooden" có nghĩa là gì?
a)
Làm bằng gỗ
b)
Làm bằng sắt
c)
Làm bằng nhựa
d)
Làm bằng đá
88.
Từ "Wool" có nghĩa là gì?
a)
Len
b)
Bông
c)
Lụa
d)
Nỉ
89.
Từ "Woollen" có nghĩa là gì?
a)
Làm bằng len
b)
Làm bằng bông
c)
Làm bằng lụa
d)
Làm bằng nỉ
90.
Từ "Yellow" có nghĩa là gì?
a)
Màu vàng
b)
Màu cam
c)
Màu đỏ
d)
Màu xanh
91.
Từ "Zinc" có nghĩa là gì?
a)
Kẽm
b)
Đồng
c)
Thiếc
d)
Nhôm
92.
Từ "Airport" có nghĩa là gì?
a)
Sân bay
b)
Bến cảng
c)
Nhà ga
d)
Trạm xe buýt
93.
Từ "Arrival" có nghĩa là gì?
a)
Việc đến nơi / Sự tới nơi
b)
Sự khởi hành
c)
Sự chậm trễ
d)
Việc quá cảnh
94.
Từ "Bicycle" có nghĩa là gì?
a)
Xe đạp
b)
Xe máy
c)
Xe xích lô
d)
Xe hơi
95.
Từ "Boat" có nghĩa là gì?
a)
Thuyền
b)
Tàu hỏa
c)
Máy bay
d)
Xe tải
96.
Từ "Booking" có nghĩa là gì?
a)
Sự đặt chỗ
b)
Sự hủy bỏ
c)
Sự thanh toán
d)
Hóa đơn
97.
Từ "Brake" có nghĩa là gì?
a)
Phanh xe (Thắng)
b)
Còi xe
c)
Bánh xe
d)
Gương chiếu hậu
98.
Từ "Bridge" có nghĩa là gì?
a)
Cây cầu
b)
Đường hầm
c)
Bến phà
d)
Ngã tư
99.
Từ "Brochure" có nghĩa là gì?
a)
Tờ rơi (quảng cáo du lịch)
b)
Vé máy bay
c)
Hộ chiếu
d)
Bản đồ
100.
Từ "Bus" có nghĩa là gì?
a)
Xe buýt
b)
Xe taxi
c)
Xe lửa
d)
Xe tải
101.
Từ "Cab" (hoặc Taxi) có nghĩa là gì?
a)
Xe taxi
b)
Xe cứu thương
c)
Xe cảnh sát
d)
Xe buýt
102.
Từ "Cabin" có nghĩa là gì?
a)
Khoang (tàu/máy bay)
b)
Nhà ga
c)
Đường băng
d)
Bến cảng
103.
Từ "Canal" có nghĩa là gì?
a)
Kênh đào
b)
Thác nước
c)
Biển hồ
d)
Cống rãnh
104.
Từ "Cancellation" có nghĩa là gì?
a)
Sự hủy bỏ
b)
Sự xác nhận
c)
Sự hoãn lại
d)
Sự đặt trước
105.
Từ "Captain" có nghĩa là gì?
a)
Thuyền trưởng / Cơ trưởng
b)
Thủy thủ
c)
Hành khách
d)
Tiếp viên
106.
Từ "Car" có nghĩa là gì?
a)
Xe ô tô (xe hơi)
b)
Xe đạp
c)
Xe máy
d)
Xe buýt
107.
Từ "Carriage" có nghĩa là gì?
a)
Toa tàu
b)
Đầu máy
c)
Đường ray
d)
Nhà ga
108.
Từ "Charter" có nghĩa là gì?
a)
Thuê bao nguyên chuyến
b)
Vé hạng phổ thông
c)
Vé khứ hồi
d)
Chuyến bay định kỳ
109.
Từ "Check-in" có nghĩa là gì?
a)
Làm thủ tục vào
b)
Làm thủ tục ra
c)
Đặt phòng
d)
Hủy phòng
110.
Từ "Coach" có nghĩa là gì?
a)
Xe khách đường dài
b)
Xe buýt nội thành
c)
Xe taxi
d)
Xe tải
111.
Từ "Commute" có nghĩa là gì?
a)
Đi lại đi làm hàng ngày
b)
Đi du lịch
c)
Đi công tác xa
d)
Đi bộ thể dục
112.
Từ "Conductor" có nghĩa là gì?
a)
Người soát vé
b)
Tài xế
c)
Hành khách
d)
Cảnh sát
113.
Từ "Connection" có nghĩa là gì?
a)
Mối nối / Chuyến chuyển tiếp
b)
Điểm cuối
c)
Vé một chiều
d)
Sự chậm trễ
114.
Từ "Cruise" có nghĩa là gì?
a)
Du thuyền (chuyến đi biển)
b)
Chuyến bay
c)
Chuyến tàu hỏa
d)
Chuyến xe khách
115.
Từ "Cycle" có nghĩa là gì?
a)
Đạp xe
b)
Lái ô tô
c)
Bơi lội
d)
Đi bộ
116.
Từ "Deck" có nghĩa là gì?
a)
Boong tàu
b)
Đáy tàu
c)
Mũi tàu
d)
Cánh buồm
117.
Từ "Delay" có nghĩa là gì?
a)
Sự chậm trễ
b)
Sự đúng giờ
c)
Sự khởi hành
d)
Sự đến nơi
118.
Từ "Departure" có nghĩa là gì?
a)
Sự khởi hành
b)
Sự đến nơi
c)
Điểm đến
d)
Sự quá cảnh
119.
Từ "Destination" có nghĩa là gì?
a)
Điểm đến
b)
Điểm xuất phát
c)
Hành trình
d)
Bản đồ
120.
Từ "Diesel" có nghĩa là gì?
a)
Dầu diesel
b)
Xăng
c)
Nước
d)
Điện
121.
Từ "Direction" có nghĩa là gì?
a)
Hướng đi / Sự chỉ dẫn
b)
Khoảng cách
c)
Tốc độ
d)
Địa điểm
122.
Từ "Distance" có nghĩa là gì?
a)
Khoảng cách
b)
Thời gian
c)
Vận tốc
d)
Hướng đi
123.
Từ "Dock" có nghĩa là gì?
a)
Bến tàu / Vũng đậu tàu
b)
Sân bay
c)
Nhà ga
d)
Trạm thu phí
124.
Từ "Drive" có nghĩa là gì?
a)
Lái xe (ô tô)
b)
Đi bộ
c)
Đạp xe
d)
Bay
125.
Từ "Driver" có nghĩa là gì?
a)
Tài xế
b)
Hành khách
c)
Người đi bộ
d)
Tiếp viên
126.
Từ "Driving license" có nghĩa là gì?
a)
Bằng lái xe
b)
Hộ chiếu
c)
Chứng minh thư
d)
Bảo hiểm xe
127.
Từ "Engine" có nghĩa là gì?
a)
Động cơ
b)
Lốp xe
c)
Vô lăng
d)
Phanh
128.
Từ "Excursion" có nghĩa là gì?
a)
Chuyến tham quan ngắn
b)
Chuyến thám hiểm
c)
Kỳ nghỉ dài
d)
Chuyến công tác
129.
Từ "Expedition" có nghĩa là gì?
a)
Cuộc thám hiểm
b)
Cuộc đi dạo
c)
Chuyến đi chợ
d)
Kỳ nghỉ mát
130.
Từ "Express" có nghĩa là gì?
a)
Tàu/Xe tốc hành
b)
Tàu chợ
c)
Xe buýt chậm
d)
Xe tải
131.
Từ "Fare" có nghĩa là gì?
a)
Tiền vé / Cước phí
b)
Tiền thuế
c)
Tiền phạt
d)
Tiền thưởng
132.
Từ "Ferry" có nghĩa là gì?
a)
Phà
b)
Tàu ngầm
c)
Ca nô
d)
Du thuyền
133.
Từ "Flight" có nghĩa là gì?
a)
Chuyến bay
b)
Chuyến tàu
c)
Chuyến xe
d)
Chuyến phà
134.
Từ "Fuel" có nghĩa là gì?
a)
Nhiên liệu
b)
Nước
c)
Không khí
d)
Rác thải
135.
Từ "Garage" có nghĩa là gì?
a)
Nhà để xe / Tiệm sửa xe
b)
Bãi đỗ xe ngoài trời
c)
Trạm xăng
d)
Cửa hàng xe
136.
Từ "Gear" có nghĩa là gì?
a)
Bánh răng / Số xe
b)
Phanh
c)
Còi
d)
Gương
137.
Từ "Harbour" có nghĩa là gì?
a)
Bến cảng
b)
Bãi biển
c)
Đảo
d)
Ngọn hải đăng
138.
Từ "Helicopter" có nghĩa là gì?
a)
Trực thăng
b)
Máy bay phản lực
c)
Khinh khí cầu
d)
Tàu lượn
139.
Từ "Highway" có nghĩa là gì?
a)
Đường cao tốc / Xa lộ
b)
Đường mòn
c)
Ngõ hẻm
d)
Phố đi bộ
140.
Từ "Hitchhike" có nghĩa là gì?
a)
Đi nhờ xe
b)
Lái xe
c)
Đi bộ
d)
Bắt xe buýt
141.
Từ "Hovercraft" có nghĩa là gì?
a)
Tàu đệm khí
b)
Tàu ngầm
c)
Trực thăng
d)
Xe lội nước
142.
Từ "Itinerary" có nghĩa là gì?
a)
Lịch trình
b)
Vé
c)
Hộ chiếu
d)
Hành lý
143.
Từ "Jet" có nghĩa là gì?
a)
Máy bay phản lực
b)
Trực thăng
c)
Tàu hỏa
d)
Xe đua
144.
Từ "Journey" có nghĩa là gì?
a)
Hành trình dài
b)
Chuyến đi ngắn
c)
Kỳ nghỉ cuối tuần
d)
Cuộc dạo chơi
145.
Từ "Junction" có nghĩa là gì?
a)
Giao lộ
b)
Đường cụt
c)
Đường thẳng
d)
Cầu vượt
146.
Từ "Lane" có nghĩa là gì?
a)
Làn đường
b)
Vỉa hè
c)
Biển báo
d)
Đèn tín hiệu
147.
Từ "Lorry" có nghĩa là gì?
a)
Xe tải lớn
b)
Xe con
c)
Xe đạp
d)
Xe máy
148.
Từ "Luggage" có nghĩa là gì?
a)
Hành lý
b)
Hàng hóa
c)
Quà tặng
d)
Thư từ
149.
Từ "Map" có nghĩa là gì?
a)
Bản đồ
b)
La bàn
c)
Vé
d)
Sách hướng dẫn
150.
Từ "Mechanic" có nghĩa là gì?
a)
Thợ máy / Thợ sửa xe
b)
Tài xế
c)
Kỹ sư
d)
Bảo vệ
151.
Từ "Metro" có nghĩa là gì?
a)
Tàu điện ngầm
b)
Xe buýt
c)
Xe đạp
d)
Tàu thủy
152.
Từ "Mileage" có nghĩa là gì?
a)
Số dặm đã đi
b)
Tốc độ
c)
Thời gian
d)
Trọng lượng
153.
Từ "Minibus" có nghĩa là gì?
a)
Xe buýt nhỏ
b)
Xe buýt 2 tầng
c)
Xe tải
d)
Xe con
154.
Từ "Moped" có nghĩa là gì?
a)
Xe máy có bàn đạp
b)
Xe phân khối lớn
c)
Xe đạp
d)
Xe hơi
155.
Từ "Motorbike" có nghĩa là gì?
a)
Xe máy
b)
Xe đạp
c)
Xe ô tô
d)
Xe tải
156.
Từ "Motorway" có nghĩa là gì?
a)
Đường cao tốc
b)
Đường làng
c)
Ngõ cụt
d)
Đường hầm
157.
Từ "Navigation" có nghĩa là gì?
a)
Sự định vị / Điều hướng
b)
Sự lạc đường
c)
Sự tắc nghẽn
d)
Sự va chạm
158.
Từ "Overtake" có nghĩa là gì?
a)
Vượt xe
b)
Đỗ xe
c)
Lùi xe
d)
Rẽ trái
159.
Từ "Passenger" có nghĩa là gì?
a)
Hành khách
b)
Tài xế
c)
Phụ xe
d)
Cảnh sát
160.
Từ "Passport" có nghĩa là gì?
a)
Hộ chiếu
b)
Visa
c)
Vé
d)
Chứng minh thư
161.
Từ "Pedestrian" có nghĩa là gì?
a)
Người đi bộ
b)
Tài xế
c)
Người đi xe đạp
d)
Hành khách
162.
Từ "Petrol" có nghĩa là gì?
a)
Xăng
b)
Dầu
c)
Nước
d)
Khí gas
163.
Từ "Pilot" có nghĩa là gì?
a)
Phi công
b)
Thuyền trưởng
c)
Tài xế
d)
Tiếp viên
164.
Từ "Platform" có nghĩa là gì?
a)
Sân ga
b)
Sân bay
c)
Bến cảng
d)
Trạm xe buýt
165.
Từ "Port" có nghĩa là gì?
a)
Cảng
b)
Sân bay
c)
Nhà ga
d)
Trạm thu phí
166.
Từ "Puncture" có nghĩa là gì?
a)
Thủng lốp
b)
Hết xăng
c)
Hỏng phanh
d)
Vỡ kính
167.
Từ "Quay" có nghĩa là gì?
a)
Bến cảng (xây bằng đá/bê tông)
b)
Bãi cát
c)
Cầu treo
d)
Đập nước
168.
Từ "Radar" có nghĩa là gì?
a)
Ra-đa
b)
Bản đồ
c)
La bàn
d)
Đèn pha
169.
Từ "Railway" có nghĩa là gì?
a)
Đường sắt
b)
Đường bộ
c)
Đường thủy
d)
Đường hàng không
170.
Từ "Reservation" có nghĩa là gì?
a)
Sự đặt chỗ
b)
Sự hủy bỏ
c)
Sự thanh toán
d)
Sự khiếu nại
171.
Từ "Return ticket" có nghĩa là gì?
a)
Vé khứ hồi
b)
Vé một chiều
c)
Vé tháng
d)
Vé hủy
172.
Từ "Ride" có nghĩa là gì?
a)
Đi xe (máy/đạp) / Cưỡi ngựa
b)
Lái xe ô tô
c)
Đi bộ
d)
Bơi
173.
Từ "Road" có nghĩa là gì?
a)
Con đường
b)
Vỉa hè
c)
Cầu
d)
Hầm
174.
Từ "Roundabout" có nghĩa là gì?
a)
Vòng xoay
b)
Ngã tư
c)
Đường thẳng
d)
Cầu vượt
175.
Từ "Route" có nghĩa là gì?
a)
Tuyến đường
b)
Điểm đến
c)
Phương tiện
d)
Giá vé
176.
Từ "Runway" có nghĩa là gì?
a)
Đường băng
b)
Đường ray
c)
Vỉa hè
d)
Làn đường
177.
Từ "Sail" có nghĩa là gì?
a)
Cánh buồm / Đi thuyền buồm
b)
Động cơ
c)
Bánh lái
d)
Mỏ neo
178.
Từ "Scooter" có nghĩa là gì?
a)
Xe tay ga
b)
Xe số
c)
Xe đạp
d)
Xe tải
179.
Từ "Seat belt" có nghĩa là gì?
a)
Dây an toàn
b)
Ghế ngồi
c)
Túi khí
d)
Còi xe
180.
Từ "Ship" có nghĩa là gì?
a)
Tàu thủy lớn
b)
Thuyền nhỏ
c)
Ca nô
d)
Bè
181.
Từ "Shuttle" có nghĩa là gì?
a)
Xe trung chuyển
b)
Xe tải
c)
Xe đua
d)
Xe riêng
182.
Từ "Single ticket" có nghĩa là gì?
a)
Vé một chiều
b)
Vé khứ hồi
c)
Vé đôi
d)
Vé đoàn
183.
Từ "Speed" có nghĩa là gì?
a)
Tốc độ
b)
Khoảng cách
c)
Thời gian
d)
Khối lượng
184.
Từ "Station" có nghĩa là gì?
a)
Nhà ga
b)
Công viên
c)
Trường học
d)
Bệnh viện
185.
Từ "Steering wheel" có nghĩa là gì?
a)
Vô lăng
b)
Bánh xe
c)
Phanh
d)
Cần số
186.
Từ "Subway" có nghĩa là gì?
a)
Tàu điện ngầm
b)
Xe buýt
c)
Xe điện mặt đất
d)
Tàu hỏa
187.
Từ "Suitcase" có nghĩa là gì?
a)
Vali
b)
Ba lô
c)
Túi xách
d)
Ví tiền
188.
Từ "Taxi" có nghĩa là gì?
a)
Taxi
b)
Xe buýt
c)
Xe tải
d)
Xe đạp
189.
Từ "Terminal" có nghĩa là gì?
a)
Nhà ga cuối
b)
Trạm dừng
c)
Đường hầm
d)
Cầu cảng
190.
Từ "Ticket" có nghĩa là gì?
a)
Vé
b)
Hộ chiếu
c)
Tiền mặt
d)
Hóa đơn
191.
Từ "Timetable" có nghĩa là gì?
a)
Lịch trình tàu xe
b)
Đồng hồ
c)
Bản đồ
d)
Danh sách
192.
Từ "Tour" có nghĩa là gì?
a)
Chuyến du lịch
b)
Chuyến công tác
c)
Việc đi làm
d)
Việc đi học
193.
Từ "Track" có nghĩa là gì?
a)
Đường ray / Đường mòn
b)
Đường nhựa
c)
Đường cao tốc
d)
Vỉa hè
194.
Từ "Traffic" có nghĩa là gì?
a)
Giao thông
b)
Phương tiện
c)
Đèn tín hiệu
d)
Cảnh sát
195.
Từ "Traffic jam" có nghĩa là gì?
a)
Tắc đường
b)
Tai nạn
c)
Đèn đỏ
d)
Đường vắng
196.
Từ "Train" có nghĩa là gì?
a)
Tàu hỏa
b)
Tàu thủy
c)
Máy bay
d)
Xe buýt
197.
Từ "Tram" có nghĩa là gì?
a)
Xe điện mặt đất
b)
Tàu điện ngầm
c)
Cáp treo
d)
Xe buýt
198.
Từ "Transit" có nghĩa là gì?
a)
Quá cảnh
b)
Nhập cảnh
c)
Xuất cảnh
d)
Định cư
199.
Từ "Transport" có nghĩa là gì?
a)
Giao thông vận tải
b)
Du lịch
c)
Giải trí
d)
Thương mại
200.
Từ "Travel agent" có nghĩa là gì?
a)
Đại lý du lịch
b)
Hướng dẫn viên
c)
Tiếp viên
d)
Tài xế
201.
Từ "Trip" có nghĩa là gì?
a)
Chuyến đi ngắn
b)
Hành trình dài
c)
Việc di cư
d)
Chuyến bay
202.
Từ "Tunnel" có nghĩa là gì?
a)
Đường hầm
b)
Cầu vượt
c)
Đèo
d)
Vực
203.
Từ "Tyre" (Lốp xe) có nghĩa là gì?
a)
Lốp xe
b)
Vành xe
c)
Nan hoa
d)
Phanh
204.
Từ "Underground" có nghĩa là gì?
a)
Tàu điện ngầm
b)
Xe buýt
c)
Xe lửa
d)
Xe điện
205.
Từ "Van" có nghĩa là gì?
a)
Xe tải nhỏ
b)
Xe buýt
c)
Xe mui trần
d)
Xe đạp
206.
Từ "Vehicle" có nghĩa là gì?
a)
Phương tiện giao thông
b)
Người đi bộ
c)
Hàng hóa
d)
Động vật
207.
Từ "Vessel" có nghĩa là gì?
a)
Tàu lớn / Bình chứa
b)
Thuyền nhỏ
c)
Xe đạp nước
d)
Ván lướt sóng
208.
Từ "Visa" có nghĩa là gì?
a)
Thị thực
b)
Hộ chiếu
c)
Chứng minh thư
d)
Vé máy bay
209.
Từ "Voyage" có nghĩa là gì?
a)
Chuyến đi biển dài
b)
Chuyến đi bộ
c)
Chuyến đi xe máy
d)
Chuyến tàu điện
210.
Từ "Wheel" có nghĩa là gì?
a)
Bánh xe
b)
Vô lăng
c)
Động cơ
d)
Ghế ngồi
211.
Từ "Windscreen" có nghĩa là gì?
a)
Kính chắn gió
b)
Cần gạt nước
c)
Gương chiếu hậu
d)
Cửa sổ trời
212.
Từ "Yacht" có nghĩa là gì?
a)
Du thuyền buồm
b)
Tàu chở dầu
c)
Tàu phá băng
d)
Xuồng cứu sinh