wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Kiến trúc Máy tính

Total questions: 87

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

Trong lệnh gián tiếp (Indirect mode), địa chỉ được sử dụng như thế nào?

a)

Dùng để truy xuất đến địa chỉ khác chứa toán hạng thực

b)

Dùng làm toán hạng trực tiếp

c)

Lưu vào thanh ghi mục tiêu

d)

Chứa mã opcode

2.

Instruction format của MIPS có độ dài bao nhiêu bit?

a)

32 bit

b)

64 bit

c)

16 bit

d)

128 bit

3.

Vì sao tập lệnh phải hỗ trợ nhiều kiểu dữ liệu?

a)

Để xử lý đa dạng loại thông tin trong ứng dụng

b)

Vì CPU không thể xử lý nhị phân

c)

Giúp tăng tốc độ bus

d)

Giảm dung lượng RAM

4.

Chế độ định địa chỉ nào không cần truy xuất bộ nhớ để lấy toán hạng?

a)

Tức thì và thanh ghi

b)

Tức thì

c)

Thanh ghi

d)

Trực tiếp

5.

Pipeline ảnh hưởng gì tới thiết kế instruction set?

a)

Yêu cầu các lệnh có độ dài và cấu trúc tương tự

b)

Không ảnh hưởng vì là phần cứng

c)

Chỉ áp dụng với RISC

d)

Làm tăng độ trễ bộ nhớ

6.

Tại sao chế độ địa chỉ gián tiếp được dùng trong kiến trúc von Neumann?

a)

Vì nó cho phép truy xuất linh hoạt đến các vùng bộ nhớ

b)

Giảm thời gian truy xuất

c)

Tăng tốc độ CPU

d)

Đơn giản hóa mã lệnh

7.

Điểm yếu của lệnh một địa chỉ là gì?

a)

Thường cần thêm bước trung gian để giữ toán hạng

b)

Không thể xử lý số thực

c)

Yêu cầu opcode dài hơn

d)

Không dùng được cho nhảy có điều kiện

8.

Instruction Cycle bị ảnh hưởng bởi các yếu tố nào?

a)

Kiến trúc pipeline, bộ nhớ và kỹ thuật xử lý lệnh

b)

Chỉ phụ thuộc vào opcode

c)

Không thay đổi trong RISC

d)

Không bị ảnh hưởng bởi hazard

9.

Vì sao cần kết hợp nhiều chế độ địa chỉ trong một instruction set?

a)

Để hỗ trợ đa dạng cách truy xuất và tối ưu bộ nhớ

b)

Để làm đơn giản phần mềm

c)

Giúp giảm chi phí phần cứng

d)

Chỉ để tương thích với ngôn ngữ bậc cao

10.

Tập lệnh với số lượng opcode lớn sẽ gây ra vấn đề gì trong thiết kế?

a)

Làm tăng độ phức tạp của bộ giải mã và chi phí phần cứng

b)

Làm tăng tốc độ xử lý lệnh

c)

Giúp dễ lập trình hơn

d)

Tối ưu không gian bộ nhớ

11.

Yêu cầu đối với bộ xử lý là gì?

a)

Tất cả các đáp án còn lại

b)

Truy xuất lệnh

c)

Giải mã lệnh

d)

Xử lý dữ liệu

12.

Đối với CPU, phát biểu nào sau đây sai?

a)

CPU cần lưu trữ các lệnh và dữ liệu lâu dài

b)

CPU phải nhớ vị trí của lệnh cuối cùng để có thể biết nơi lấy lệnh tiếp theo

c)

CPU cần lưu trữ lệnh và dữ liệu tạm thời trong khi lệnh đang được thực thi

d)

CPU có thể được yêu cầu đọc dữ liệu từ bộ nhớ

13.

Đối với CPU, phát biểu nào sau đây sai?

a)

Người lập trình có thể thay đổi nội dung của mọi thanh ghi

b)

Trong CPU, đơn vị xử lý dữ liệu cơ bản là ALU

c)

Trong CPU, có một tập hợp các vị trí lưu trữ, gọi là các thanh ghi

d)

CPU có thể được đọc lệnh từ bộ nhớ

14.

Đối với CPU, phát biểu nào sau đây sai?

a)

Đơn vị điều khiển điều khiển việc di chuyển lệnh ra khỏi bộ xử lý

b)

ALU thực hiện tính toán hoặc xử lý dữ liệu thực tế

c)

CPU cần lưu trữ lệnh và dữ liệu tạm thời trong khi lệnh đang được thực thi

d)

Người lập trình có thể thay đổi nội dung của một số thanh ghi

15.

Đối với các thanh ghi trong CPU, phát biểu nào sau đây là sai?

a)

Người lập trình có thể thay đổi nội dung của mọi thanh ghi

b)

Là một loại bộ nhớ

c)

Nằm trong bộ xử lý

d)

Chứa các thông tin tạm thời

16.

Trong CPU, khối thực hiện chức năng giải mã các câu lệnh và đưa ra các tín hiệu điều khiển thi hành lệnh đó là khối nào?

a)

CU

b)

Internal Bus

c)

ALU

d)

CPU

17.

Trong CPU, khối thực hiện chức năng xử lý dữ liệu là khối nào?

a)

ALU

b)

CU

c)

Internal Bus

d)

CPU

18.

Nhiệm vụ của ALU là gì?

a)

Thực hiện các phép toán số học và logic

b)

Thực hiện phép cộng

c)

Thực hiện các phép toán số học

d)

Không có đáp án nào đúng

19.

Bộ đếm chương trình (PC) của máy tính là gì?

a)

Thanh ghi chứa địa chỉ của lệnh sắp thực hiện

b)

Thanh ghi chứa địa chỉ của thiết bị ngoại vi

c)

Thanh ghi chứa lệnh sắp thực hiện

d)

Thanh ghi chứa lệnh

20.

Thanh ghi PC tăng lên một số đơn vị sau mỗi chu kỳ để làm gì?

a)

Để trở đến câu lệnh tiếp theo sẽ được truy xuất

b)

Thực hiện chế độ tính ALU

c)

Để thực hiện phép toán tăng lên một đơn vị

d)

Để điều khiển khối CU

21.

Thanh ghi SP của máy tính là gì?

a)

Thanh ghi chứa địa chỉ định ngăn xếp

b)

Thanh ghi chứa địa chỉ của lệnh

c)

Thanh ghi chứa dữ liệu cất vào ngăn xếp

d)

Là thanh ghi đệm về địa chỉ

22.

Đối với thanh ghi hiển thị với người dùng, phát biểu nào sau đây sai?

a)

Người lập trình có thể thay đổi nội dung của mọi thanh ghi

b)

Bộ xử lý tham chiếu thanh ghi hiển thị với người dùng bằng ngôn ngữ máy

c)

Thanh ghi hiển thị với người dùng là các thanh ghi lập trình viên có thể sử dụng trong các lệnh để phục vụ cho mục đích viết chương trình

d)

Thanh ghi hiển thị với người dùng gồm: thanh ghi đa năng, thanh ghi dữ liệu, thanh ghi địa chỉ, thanh ghi chứa mã điều kiện

23.

Đối với thanh ghi trong CPU, phát biểu nào sau đây sai?

a)

Thanh ghi IR chứa lệnh được lấy lần đầu tiên

b)

Thanh ghi PC chứa địa chỉ của lệnh cần truy xuất

c)

Thanh ghi MAR chứa địa chỉ của một vị trí trong bộ nhớ

d)

Thanh ghi MBR chứa một từ dữ liệu được ghi vào bộ nhớ hoặc được đọc từ bộ nhớ gần đây nhất

24.

Kết quả mở rộng chiều dài bit cho từ mã biểu diễn kiểu dấu – độ lớn sau: 1001 0110 thành 16bit là gì?

a)

1000 0000 0001 0110

b)

1001 0110 0000 0000

c)

0110 1001 0000 0000

d)

0000 1001 0110 0000

25.

Đối với số nguyên không dấu, phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Khi cộng không có nhớ ra khỏi bit cao nhất, tổng đúng

b)

Khi thực hiện phép cộng, tổng luôn đúng

c)

Khi cộng hai số cùng dấu, cho tổng khác dấu

d)

Khi cộng có nhớ ra khỏi bit cao nhất, tổng đúng

26.

Phép cộng số nguyên biểu diễn theo mã bù hai trên máy tính cho kết quả sai khi?

a)

Cộng hai số dương cho kết quả âm và cộng hai số âm cho kết quả dương

b)

Cộng hai số dương cho kết quả dương

c)

Cộng hai số âm cho kết quả âm

d)

Có nhớ ra khỏi bit cao nhất

27.

Khi cộng hai số biểu diễn dạng mã bù hai, tràn xảy ra khi?

a)

Cộng hai số cùng dấu, cho kết quả có dấu ngược lại

b)

Cộng hai số cùng dấu, cho kết quả cùng dấu

c)

Cộng hai số dương, cho kết quả dương

d)

Cộng hai số âm, cho kết quả âm

28.

Trong phương pháp biểu diễn số nguyên có dấu nào, phép đảo một số nguyên là thực hiện đảo ngược bit dấu?

a)

Dấu - độ lớn

b)

Bù hai

c)

Bias

d)

Thập phân

29.

Thực hiện phép toán giữa hai số bù 2: 00000111+10000000 cho kết quả là?

a)

10000111

b)

0

c)

00000111

d)

Tràn

30.

Mục đích của việc sử dụng kỹ thuật đường ống lệnh là?

a)

Tăng tốc độ xử lý lệnh

b)

Giảm tốc độ xử lý lệnh

c)

Tăng độ phức tạp của lệnh

d)

Giảm độ phức tạp của lệnh

31.

Để tăng tốc độ xử lý, CPU cần thực hiện điều gì?

a)

Thực hiện các lệnh song song

b)

Đọc đồng thời mã lệnh và toán hạng

c)

Để vào ra dữ liệu nối tiếp

d)

Tăng kích thước bộ nhớ

32.

Các xung đột có thể xảy ra trong kỹ thuật đường ống lệnh là gì?

a)

Xung đột tài nguyên, xung đột dữ liệu, xung đột rẽ nhánh

b)

Xung đột lệnh, xung đột dữ liệu, xung đột rẽ nhánh

c)

Xung đột tài nguyên, xung đột đọc dữ liệu, xung đột rẽ nhánh

d)

Xung đột tài nguyên, xung đột ghi dữ liệu, xung đột rẽ nhánh

33.

Trong kỹ thuật đường ống, loại xung đột nào gây ra do hai câu lệnh trong đường ống sử dụng cùng một tài nguyên?

a)

Xung đột tài nguyên

b)

Xung đột điều khiển

c)

Xung đột dữ liệu

d)

Không đáp án nào trong các đáp án còn lại

34.

Trong kỹ thuật đường ống, loại xung đột nào gây ra do hai câu lệnh trong đường ống truy xuất cùng một địa chỉ toán hạng?

a)

Xung đột dữ liệu

b)

Xung đột điều khiển

c)

Xung đột tài nguyên

d)

Không đáp án nào trong các đáp án còn lại

35.

DRAM lưu trữ dữ liệu bằng cách nào?

a)

Bằng cách tích điện trên tụ điện

b)

Sử dụng bộ đếm logic

c)

Lưu trữ bằng ánh sáng

d)

Sử dụng flip-flop logic

36.

Nếu M biểu thị số lượng vị trí bộ nhớ và N biểu thị kích thước từ, thì biểu thức biểu thị dung lượng lưu trữ là gì?

a)

M*N

b)

M+N

c)

2M+N

d)

M-N

37.

Bộ nhớ nào mất dữ liệu khi mất nguồn điện?

a)

Volatile memory

b)

Non-volatile memory

c)

ROM

d)

Flash memory

38.

SRAM thường được dùng ở đâu?

a)

Bộ nhớ cache

b)

Ổ cứng

c)

Bộ nhớ chính

d)

Đĩa quang

39.

DRAM lưu trữ dữ liệu bằng cách nào?

a)

Tích điện trên tụ điện

b)

Sử dụng flip-flop

c)

Ghi từ tính

d)

Băng laser

40.

ROM có thể được mô tả như thế nào?

a)

Không thể ghi lại

b)

Có thể ghi nhiều lần

c)

Dữ liệu bị mất khi tắt máy

d)

Chậm hơn RAM

41.

SRAM giữ dữ liệu khi nào?

a)

Khi có nguồn điện liên tục

b)

Mãi mãi

c)

Khi có sóng radio

d)

Chỉ khi được ghi lại bằng laser

42.

Flash memory là gì?

a)

Bộ nhớ xóa theo khối

b)

Bộ nhớ chỉ đọc

c)

Bộ nhớ mất dữ liệu khi tắt máy

d)

Bộ nhớ chính

43.

RAM là viết tắt của gì?

a)

Random Access Memory

b)

Read Access Memory

c)

Run Access Module

d)

Rate At Memory

44.

Cache được dùng để làm gì?

a)

Tăng tốc độ truy cập dữ liệu

b)

Lưu trữ vĩnh viễn

c)

Thay thế ROM

d)

Phục hồi dữ liệu

45.

ROM là loại bộ nhớ nào?

a)

Không thay đổi được

b)

Thay đổi thường xuyên

c)

Chỉ ghi được một lần

d)

Xóa được từng bit

46.

DRAM cần gì để duy trì dữ liệu?

a)

Làm tươi định kỳ

b)

Không cần gì cả

c)

Thay tụ điện

d)

Làm nóng chip

47.

Lý do chính để dùng DRAM cho bộ nhớ chính?

a)

Chi phí thấp và mật độ cao

b)

Tốc độ cao

c)

Không cần làm tươi

d)

Không cần điện

48.

Điểm yếu của write-through cache là gì?

a)

Tạo nhiều lưu lượng bộ nhớ

b)

Không ghi được vào bộ nhớ chính

c)

Chỉ dùng cho ROM

d)

Không thay đổi được dữ liệu

49.

Write-back cache cần gì để hoạt động?

a)

Theo dõi trạng thái thay đổi

b)

Vi xử lý riêng

c)

Chỉ ghi vào bộ nhớ chính

d)

Thay thế DRAM

50.

Set-associative cache kết hợp ưu điểm của?

a)

Direct và associative mapping

b)

FIFO và LRU

c)

SRAM và DRAM

d)

ROM và RAM

51.

SRAM khác DRAM ở điểm nào?

a)

Không cần làm tươi

b)

Dễ chế tạo hơn

c)

Rẻ hơn

d)

Có mật độ cao hơn

52.

DRAM phù hợp dùng làm gì nhất?

a)

Bộ nhớ chính

b)

Cache L1

c)

ROM

d)

SSD

53.

Bộ nhớ ROM thường dùng để chứa gì?

a)

Chương trình khởi động (BIOS)

b)

Ứng dụng

c)

Hệ điều hành

d)

File người dùng

54.

EPROM có thể được xóa bằng gì?

a)

Tia cực tím

b)

Điện áp cao

c)

Từ tính

55.

SRAM đặt hơn DRAM vì lý do nào sau đây?

a)

Tốc độ cao và cấu trúc phức tạp hơn

b)

Không cần điện

c)

Dung lượng lớn hơn

d)

Sản xuất dễ hơn

56.

Cache L1 thường nằm ở đâu?

a)

Trên chip CPU

b)

Trên mainboard

c)

Ngoài bộ xử lý

d)

Trên ổ cứng

57.

FIFO là thuật toán thay thế như thế nào?

a)

Thay thế khối được đưa vào đầu tiên

b)

Thay thế khối ít truy cập nhất

c)

Thay thế khối lâu nhất không dùng

d)

Ngẫu nhiên

58.

LRU hoạt động dựa trên yếu tố nào?

a)

Thời gian sử dụng gần nhất

b)

Thứ tự ghi

c)

Tần suất truy cập

d)

Kích thước khối

59.

Tại sao LRU khó triển khai?

a)

Cần theo dõi thứ tự sử dụng

b)

Không chính xác

c)

Không tương thích DRAM

d)

Chỉ dùng cho ổ cứng

60.

Flash memory xóa dữ liệu như thế nào?

a)

Theo khối

b)

Từng byte

c)

Toàn bộ chip

d)

Ngẫu nhiên

61.

Cache đa cấp phức tạp vì lý do nào sau đây?

a)

Cần phối hợp giữa các cấp cache

b)

Chỉ có một chính sách ghi

c)

Không hỗ trợ DRAM

d)

Không có ưu điểm

62.

Mapping trực tiếp dùng công thức nào?

a)

i = j mod m

b)

i = j * m

c)

i = m / j

d)

j=imj = i^m

63.

Tag trong cache dùng để làm gì?

a)

Xác định block trong bộ nhớ chính

b)

Tính toán vị trí trong cache

c)

Ghi dữ liệu

d)

Truy cập cache phụ

64.

Tại sao write-back lại tiết kiệm hơn write-through?

a)

Giảm số lần ghi vào bộ nhớ chính

b)

Ghi nhanh hơn

c)

Không cần tag

d)

Dùng ít điện hơn

65.

Đặc điểm chính của cache associative là gì?

a)

Bất kỳ block nào cũng có thể vào bất kỳ dòng nào

b)

Chỉ vào dòng xác định

c)

Không có tag

d)

Không cần mapping

66.

Sự khác biệt của DDR SDRAM là gì?

a)

Truyền dữ liệu cả hai cạnh xung nhịp

b)

Không cần xung nhịp

c)

Chỉ đọc dữ liệu

d)

Không hỗ trợ DRAM

67.

Trong cache mapping, bit Tag được xác định như thế nào?

a)

Từ tổng số bit địa chỉ trừ đi bit set và word

b)

Từ kích thước cache

c)

Từ số khối bộ nhớ

d)

Từ tốc độ CPU

68.

Sự khác biệt chính giữa cache unified và split là gì?

a)

Unified lưu cả lệnh và dữ liệu chung

b)

Split không lưu dữ liệu

c)

Unified có tốc độ chậm hơn

d)

Split không dùng trong CPU

69.

Chính sách 'write allocate' hoạt động như thế nào?

a)

Tải block vào cache trước rồi ghi

b)

Bỏ qua cache

c)

Ghi thẳng vào DRAM

d)

Ghi vào buffer

70.

eDRAM có lợi thế gì so với DRAM ngoài chip?

a)

Tốc độ cao hơn do gần CPU

b)

Dung lượng lớn hơn

c)

Rẻ hơn

d)

Không cần làm tươi

71.

RAID 5 phân biệt như thế nào so với RAID 4?

a)

Phân phối parity khắp các đĩa

b)

Không dùng parity

c)

Có tốc độ thấp hơn

d)

Chỉ dùng cho SSD

72.

Các thành phần cơ bản của thiết bị ngoại vi gồm những gì?

a)

Bộ chuyển đổi tín hiệu, logic điều khiển, bộ đệm

b)

Bộ chuyển đổi trạng thái, logic điều khiển, bộ đệm

c)

Bộ chuyển đổi địa chỉ, logic điều khiển, bộ đệm

d)

Bộ chuyển đổi dữ liệu, logic điều khiển, bộ đệm

73.

Thành phần nào trong tổ chức máy tính làm nhiệm vụ liên lạc giữa thiết bị ngoại vi và vi xử lý?

a)

Module vào/ra

b)

Cổng vào/ra

c)

Kênh vào/ra

d)

Lệnh điều khiển vào/ra

74.

Có các phương pháp địa chỉ hóa cổng vào/ra nào sau đây?

a)

Vào/ra tách biệt, vào ra ánh xạ bộ nhớ

b)

Vào/ra bằng truy cập trực tiếp bộ nhớ

c)

Vào/ra theo bản đồ thanh ghi

d)

Vào/ra không tách biệt

75.

Trong cơ chế vào/ra điều khiển bằng ngắt, khi một module đang nhận dữ liệu từ thiết bị ngoại vi, CPU làm gì?

a)

Thực hiện công việc khác

b)

Ra lệnh đọc/ghi

c)

Bị treo

d)

Điều khiển hoạt động của DMAC

76.

Kỹ thuật vào/ra nào CPU trực tiếp kiểm tra trạng thái thiết bị?

a)

Polling (thăm dò)

b)

Interrupt

c)

DMA

d)

Memory mapping

77.

Lệnh I/O nào được CPU dùng để kiểm tra trạng thái thiết bị?

a)

Test

b)

Read

c)

Control

d)

Acknowledge

78.

DMA cần sử dụng bus nào để hoạt động?

a)

Bus dữ liệu, bus địa chỉ, bus điều khiển

b)

Bus dữ liệu, bus địa chỉ

c)

Bus điều khiển, bus địa chỉ

d)

Bus dữ liệu, bus điều khiển

79.

Trong sơ đồ I/O, tín hiệu nào báo cho CPU biết đã hoàn tất truyền dữ liệu?

a)

Interrupt (ngắt)

b)

DMA Request

c)

Ready signal

d)

Status line

80.

Kỹ thuật vào/ra nào giúp CPU không phải can thiệp trong truyền dữ liệu?

a)

DMA

b)

Interrupt

c)

Polling

d)

Memory mapping

81.

Tại sao cần dùng bộ điều khiển DMA?

a)

Giảm tải cho CPU trong truyền dữ liệu khối lượng lớn

b)

Tăng tốc độ CPU

c)

Lưu trữ dữ liệu tạm

d)

Truy xuất nhanh I/O

82.

Điểm khác biệt giữa Memory-mapped I/O và Isolated I/O là gì?

a)

Memory-mapped I/O dùng chung không gian địa chỉ với bộ nhớ, còn Isolated I/O có không gian địa chỉ riêng biệt

b)

Isolated dùng địa chỉ RAM

c)

Memory-mapped không hỗ trợ DMA

d)

Memory-mapped chỉ dùng cho thiết bị xuất

83.

Lý do chính khiến CPU dùng phương pháp ngắt thay vì polling là gì?

a)

Tránh lãng phí thời gian CPU khi thiết bị chưa sẵn sàng

b)

Tăng tốc độ truy cập bộ nhớ

c)

Giảm kích thước lệnh

d)

Hạn chế dùng DMA

84.

DMA và I/O điều khiển bằng ngắt khác nhau thế nào trong việc sử dụng CPU và băng thông bus?

a)

DMA giảm tải CPU và sử dụng băng thông bus hiệu quả hơn

b)

I/O điều khiển bằng ngắt không sử dụng băng thông bus

c)

DMA không hỗ trợ truyền dữ liệu khối lượng lớn

d)

I/O điều khiển bằng ngắt chỉ dùng cho thiết bị xuất

85.

DMA sử dụng bus trực tiếp để truyền dữ liệu mà không cần CPU can thiệp, còn I/O ngắt yêu cầu CPU xử lý từng bước. DMA chiếm toàn bộ CPU và bus, còn I/O ngắt thì không. Điều nào sau đây là đúng về sự khác biệt giữa DMA và I/O ngắt?

a)

DMA cho phép CPU xử lý song song, còn I/O ngắt thì không.

b)

I/O ngắt chỉ sử dụng thanh ghi, còn DMA chỉ sử dụng RAM.

c)

DMA chiếm toàn bộ CPU và bus, còn I/O ngắt thì không.

d)

I/O ngắt yêu cầu CPU xử lý từng bước, còn DMA thì không.

86.

Mô hình I/O nào thích hợp với bộ nhớ và cho phép CPU xử lý I/O như truy cập biến?

a)

Memory-mapped I/O

b)

Isolated I/O

c)

DMA controlled I/O

d)

Interrupt-only model

87.

Trong hệ thống sử dụng cả DMA và ngắt, tình huống nào sau đây là hợp lý nhất để dùng DMA thay vì I/O ngắt?

a)

Khi truyền file âm thanh lớn từ ổ đĩa đến RAM.

b)

Khi đọc trạng thái thiết bị đầu ra LED.

c)

Khi xử lý yêu cầu ngắt ngẫu nhiên từ thiết bị chuột.

d)

Khi truyền file nhỏ từ ổ đĩa đến RAM.