NEW
Font size
WorksheetsFukushuu 5
Total questions: 40
Worksheet time: 20mins
màu vàng
むらさき
しろ
きいろ
くろ
màu tím
むらさき
しろ
きいろ
くろ
màu trắng
むらさき
しろ
きいろ
くろ
màu đen
むらさき
しろ
きいろ
くろ
すき
thích
thích
tôi
tôi
vậy à
vậy à
vui chơi
vui chơi
わたし
thích
thích
tôi
tôi
vậy à
vậy à
vui chơi
vui chơi
そうですか
thích
thích
tôi
tôi
vậy à
vậy à
vui chơi
vui chơi
あそび
thích
thích
tôi
tôi
vậy à
vậy à
vui chơi
vui chơi
ma quỷ
おばけ
かばん
たべもの
ぶた
cặp sách
おばけ
かばん
たべもの
ぶた
đồ ăn
おばけ
かばん
たべもの
ぶた
con lợn
おばけ
かばん
たべもの
ぶた
ぺこぺこ
đói cồn cào, đói meo
đói cồn cào, đói meo
con rắn
con rắn
tôi, tớ (con trai)
tôi, tớ (con trai)
con bò
con bò
へび
đói cồn cào, đói meo
đói cồn cào, đói meo
con rắn
con rắn
tôi, tớ (con trai)
tôi, tớ (con trai)
con bò
con bò
ぼく
đói cồn cào, đói meo
đói cồn cào, đói meo
con rắn
con rắn
tôi, tớ (con trai)
tôi, tớ (con trai)
con bò
con bò
うし
đói cồn cào, đói meo
đói cồn cào, đói meo
con rắn
con rắn
tôi, tớ (con trai)
tôi, tớ (con trai)
con bò
con bò
con ngựa
うま
えんぴつ
おんがく
かんじ
bút chì
うま
えんぴつ
おんがく
かんじ
âm nhạc
うま
えんぴつ
おんがく
かんじ
chữ Hán
うま
えんぴつ
おんがく
かんじ
けんだま
kendama
kendama
cơm
cơm
đi dạo
đi dạo
báo
báo
ごはん
kendama
kendama
cơm
cơm
đi dạo
đi dạo
báo
báo
さんぽ
kendama
kendama
cơm
cơm
đi dạo
đi dạo
báo
báo
しんぶん
kendama
kendama
cơm
cơm
đi dạo
đi dạo
báo
báo
Tempura
てんぷら
でんわ
にほんご
にんじん
điện thoại
てんぷら
でんわ
にほんご
にんじん
tiếng Nhật
てんぷら
でんわ
にほんご
にんじん
cà rốt
てんぷら
でんわ
にほんご
にんじん
まんが
truyện tranh
truyện tranh
cái gì
cái gì
quả quýt
quả quýt
quả táo
quả táo
なに
truyện tranh
truyện tranh
cái gì
cái gì
quả quýt
quả quýt
quả táo
quả táo
みかん
truyện tranh
truyện tranh
cái gì
cái gì
quả quýt
quả quýt
quả táo
quả táo
りんご
truyện tranh
truyện tranh
cái gì
cái gì
quả quýt
quả quýt
quả táo
quả táo
nhạc cụ
がっき
かっぱ
きって
けっこん
áo mưa
がっき
かっぱ
きって
けっこん
tem
がっき
かっぱ
きって
けっこん
kết hôn
がっき
かっぱ
きって
けっこん
ざっし
tạp chí
tạp chí
xà phòng
xà phòng
nhật ký
nhật ký
lá cây
lá cây
せっけん
tạp chí
tạp chí
xà phòng
xà phòng
nhật ký
nhật ký
lá cây
lá cây
にっき
tạp chí
tạp chí
xà phòng
xà phòng
nhật ký
nhật ký
lá cây
lá cây
はっぱ
tạp chí
tạp chí
xà phòng
xà phòng
nhật ký
nhật ký
lá cây
lá cây
