wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Fukushuu 5

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

màu vàng

a)

むらさき

b)

しろ

c)

きいろ

d)

くろ

2.

màu tím

a)

むらさき

b)

しろ

c)

きいろ

d)

くろ

3.

màu trắng

a)

むらさき

b)

しろ

c)

きいろ

d)

くろ

4.

màu đen

a)

むらさき

b)

しろ

c)

きいろ

d)

くろ

5.

すき

a)

thích

thích

b)

tôi

tôi

c)

vậy à

vậy à

d)

vui chơi

vui chơi

6.

わたし

a)

thích

thích

b)

tôi

tôi

c)

vậy à

vậy à

d)

vui chơi

vui chơi

7.

そうですか

a)

thích

thích

b)

tôi

tôi

c)

vậy à

vậy à

d)

vui chơi

vui chơi

8.

あそび

a)

thích

thích

b)

tôi

tôi

c)

vậy à

vậy à

d)

vui chơi

vui chơi

9.

ma quỷ

a)

おばけ

b)

かばん

c)

たべもの

d)

ぶた

10.

cặp sách

a)

おばけ

b)

かばん

c)

たべもの

d)

ぶた

11.

đồ ăn

a)

おばけ

b)

かばん

c)

たべもの

d)

ぶた

12.

con lợn

a)

おばけ

b)

かばん

c)

たべもの

d)

ぶた

13.

ぺこぺこ

a)

đói cồn cào, đói meo

đói cồn cào, đói meo

b)

con rắn

con rắn

c)

tôi, tớ (con trai)

tôi, tớ (con trai)

d)

con bò

con bò

14.

へび

a)

đói cồn cào, đói meo

đói cồn cào, đói meo

b)

con rắn

con rắn

c)

tôi, tớ (con trai)

tôi, tớ (con trai)

d)

con bò

con bò

15.

ぼく

a)

đói cồn cào, đói meo

đói cồn cào, đói meo

b)

con rắn

con rắn

c)

tôi, tớ (con trai)

tôi, tớ (con trai)

d)

con bò

con bò

16.

うし

a)

đói cồn cào, đói meo

đói cồn cào, đói meo

b)

con rắn

con rắn

c)

tôi, tớ (con trai)

tôi, tớ (con trai)

d)

con bò

con bò

17.

con ngựa

a)

うま

b)

えんぴつ

c)

おんがく

d)

かんじ

18.

bút chì

a)

うま

b)

えんぴつ

c)

おんがく

d)

かんじ

19.

âm nhạc

a)

うま

b)

えんぴつ

c)

おんがく

d)

かんじ

20.

chữ Hán

a)

うま

b)

えんぴつ

c)

おんがく

d)

かんじ

21.

けんだま

a)

kendama

kendama

b)

cơm

cơm

c)

đi dạo

đi dạo

d)

báo

báo

22.

ごはん

a)

kendama

kendama

b)

cơm

cơm

c)

đi dạo

đi dạo

d)

báo

báo

23.

さんぽ

a)

kendama

kendama

b)

cơm

cơm

c)

đi dạo

đi dạo

d)

báo

báo

24.

しんぶん

a)

kendama

kendama

b)

cơm

cơm

c)

đi dạo

đi dạo

d)

báo

báo

25.

Tempura

a)

てんぷら

b)

でんわ

c)

にほんご

d)

にんじん

26.

điện thoại

a)

てんぷら

b)

でんわ

c)

にほんご

d)

にんじん

27.

tiếng Nhật

a)

てんぷら

b)

でんわ

c)

にほんご

d)

にんじん

28.

cà rốt

a)

てんぷら

b)

でんわ

c)

にほんご

d)

にんじん

29.

まんが

a)

truyện tranh

truyện tranh

b)

cái gì

cái gì

c)

quả quýt

quả quýt

d)

quả táo

quả táo

30.

なに

a)

truyện tranh

truyện tranh

b)

cái gì

cái gì

c)

quả quýt

quả quýt

d)

quả táo

quả táo

31.

みかん

a)

truyện tranh

truyện tranh

b)

cái gì

cái gì

c)

quả quýt

quả quýt

d)

quả táo

quả táo

32.

りんご

a)

truyện tranh

truyện tranh

b)

cái gì

cái gì

c)

quả quýt

quả quýt

d)

quả táo

quả táo

33.

nhạc cụ

a)

がっき

b)

かっぱ

c)

きって

d)

けっこん

34.

áo mưa

a)

がっき

b)

かっぱ

c)

きって

d)

けっこん

35.

tem

a)

がっき

b)

かっぱ

c)

きって

d)

けっこん

36.

kết hôn

a)

がっき

b)

かっぱ

c)

きって

d)

けっこん

37.

ざっし

a)

tạp chí

tạp chí

b)

xà phòng

xà phòng

c)

nhật ký

nhật ký

d)

lá cây

lá cây

38.

せっけん

a)

tạp chí

tạp chí

b)

xà phòng

xà phòng

c)

nhật ký

nhật ký

d)

lá cây

lá cây

39.

にっき

a)

tạp chí

tạp chí

b)

xà phòng

xà phòng

c)

nhật ký

nhật ký

d)

lá cây

lá cây

40.

はっぱ

a)

tạp chí

tạp chí

b)

xà phòng

xà phòng

c)

nhật ký

nhật ký

d)

lá cây

lá cây