wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng hàn quốc

Total questions: 61

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

Ai là người tạo ra bảng chữ cái tiếng Hàn?

a)

Khổng Tử

b)

Vua Sejong

c)

Vua Gojong

d)

Vua Jeonjong

2.

Bảng chữ cái tiếng Hàn (chữ Hangeul) có ... nguyên âm và ... phụ âm.

(a)  

3.

Thứ tự viết của tiếng Hàn là gì?

a)

Từ phải sang trái, từ dưới lên trên.

b)

Từ phải sang trái, từ trên xuống dưới.

c)

Từ trái sang phải, từ dưới lên trên.

d)

Từ trái sang phải, từ trên xuống dưới.

4.

Âm [ㅠ] phát âm như thế nào?

a)

u

b)

ya

c)

yo

d)

yu

5.

Âm nào được phát âm là [uê]?

hãy chọn tất cả đáp án đúng.

a)

b)

c)

d)

e)

6.

Viết chữ [kka] vào ô trống dưới đây.

7.

' ㅊ, ㅋ, ㅌ, ㅍ' được gọi là gì?

a)

Âm cơ bản

b)

Âm thường

c)

Âm căng

d)

Âm bật hơi

8.

' ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ' được gọi là?

a)

Âm bật hơi

b)

Âm căng

c)

Âm thường

d)

Âm cơ bản

9.

' ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ' được gọi là?

a)

Âm thường

b)

Âm bật hơi

c)

Âm căng

d)

Âm cơ bản

10.

Những phụ âm cuối là phụ âm đôi sau 'ㄺ, ㄻ, ㄿ' được phát âm theo?

a)

Phụ âm trước

b)

Phụ âm sau

11.

Các phụ âm cuối 'ㄱ,ㅋ, ㄲ' được phát âm là?

a)

[n]

b)

[m]

c)

[k]

d)

[t]

12.

Từ '밝다' phát âm như thể nào?

a)

[발다]

b)

[박다]

13.

Từ '값' phát âm như thể nào?

a)

[갓]

b)

[갑]

14.

[eo]

a)

b)

c)

d)

15.

Âm ' 위' được phát âm là?

a)

[ưi]

b)

[uy]

c)

[uê]

d)

[oa]

16.

Âm ' 꾜' được phát âm là?

a)

tyo

b)

kkyo

c)

gyo

d)

myo

17.

'우산' được phát âm là?

a)

u son

b)

u san

c)

eo san

d)

u seon

18.

Viết chữ [myu] vào ô trống dưới đây.


19.

Các phụ âm cuối 'ㄷ,ㅌ,ㅅ,ㅆ,ㅈ,ㅊ,ㅎ' được phát âm như thế nào?

a)

[k]

b)

[l]

c)

[t]

d)

[p]

20.

Từ '읽' phát âm như thể nào?

a)

[익]

b)

[일]

21.

Ai là người tạo ra bảng chữ cái tiếng Hàn?

a)

Khổng Tử

b)

Vua Sejong

c)

Vua Gojong

d)

Vua Jeonjong

22.

Bảng chữ cái tiếng Hàn (chữ Hangeul) có ... nguyên âm và ... phụ âm.

(a)  

23.

Thứ tự viết của tiếng Hàn là gì?

a)

Từ phải sang trái, từ dưới lên trên.

b)

Từ phải sang trái, từ trên xuống dưới.

c)

Từ trái sang phải, từ dưới lên trên.

d)

Từ trái sang phải, từ trên xuống dưới.

24.

Âm [ㅠ] phát âm như thế nào?

a)

u

b)

ya

c)

yo

d)

yu

25.

Âm nào được phát âm là [uê]?

hãy chọn tất cả đáp án đúng.

a)

b)

c)

d)

e)

26.

Viết chữ [kka] vào ô trống dưới đây.

27.

' ㅊ, ㅋ, ㅌ, ㅍ' được gọi là gì?

a)

Âm cơ bản

b)

Âm thường

c)

Âm căng

d)

Âm bật hơi

28.

' ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ' được gọi là?

a)

Âm bật hơi

b)

Âm căng

c)

Âm thường

d)

Âm cơ bản

29.

' ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ' được gọi là?

a)

Âm thường

b)

Âm bật hơi

c)

Âm căng

d)

Âm cơ bản

30.

Những phụ âm cuối là phụ âm đôi sau 'ㄺ, ㄻ, ㄿ' được phát âm theo?

a)

Phụ âm trước

b)

Phụ âm sau

31.

Các phụ âm cuối 'ㄱ,ㅋ, ㄲ' được phát âm là?

a)

[n]

b)

[m]

c)

[k]

d)

[t]

32.

Từ '밝다' phát âm như thể nào?

a)

[발다]

b)

[박다]

33.

Từ '값' phát âm như thể nào?

a)

[갓]

b)

[갑]

34.

[eo]

a)

b)

c)

d)

35.

Âm ' 위' được phát âm là?

a)

[ưi]

b)

[uy]

c)

[uê]

d)

[oa]

36.

Âm ' 꾜' được phát âm là?

a)

tyo

b)

kkyo

c)

gyo

d)

myo

37.

'우산' được phát âm là?

a)

u son

b)

u san

c)

eo san

d)

u seon

38.

Viết chữ [myu] vào ô trống dưới đây.


39.

Các phụ âm cuối 'ㄷ,ㅌ,ㅅ,ㅆ,ㅈ,ㅊ,ㅎ' được phát âm như thế nào?

a)

[k]

b)

[l]

c)

[t]

d)

[p]

40.

Từ '읽' phát âm như thể nào?

a)

[익]

b)

[일]

41.

Ai là người tạo ra bảng chữ cái tiếng Hàn?

a)

Khổng Tử

b)

Vua Sejong

c)

Vua Gojong

d)

Vua Jeonjong

42.

Bảng chữ cái tiếng Hàn (chữ Hangeul) có ... nguyên âm và ... phụ âm.

(a)  

43.

Thứ tự viết của tiếng Hàn là gì?

a)

Từ phải sang trái, từ dưới lên trên.

b)

Từ phải sang trái, từ trên xuống dưới.

c)

Từ trái sang phải, từ dưới lên trên.

d)

Từ trái sang phải, từ trên xuống dưới.

44.

Âm [ㅠ] phát âm như thế nào?

a)

u

b)

ya

c)

yo

d)

yu

45.

Âm nào được phát âm là [uê]?

hãy chọn tất cả đáp án đúng.

a)

b)

c)

d)

e)

46.

Viết chữ [kka] vào ô trống dưới đây.

47.

' ㅊ, ㅋ, ㅌ, ㅍ' được gọi là gì?

a)

Âm cơ bản

b)

Âm thường

c)

Âm căng

d)

Âm bật hơi

48.

' ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ' được gọi là?

a)

Âm bật hơi

b)

Âm căng

c)

Âm thường

d)

Âm cơ bản

49.

' ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ' được gọi là?

a)

Âm thường

b)

Âm bật hơi

c)

Âm căng

d)

Âm cơ bản

50.

Những phụ âm cuối là phụ âm đôi sau 'ㄺ, ㄻ, ㄿ' được phát âm theo?

a)

Phụ âm trước

b)

Phụ âm sau

51.

Các phụ âm cuối 'ㄱ,ㅋ, ㄲ' được phát âm là?

a)

[n]

b)

[m]

c)

[k]

d)

[t]

52.

Từ '밝다' phát âm như thể nào?

a)

[발다]

b)

[박다]

53.

Từ '값' phát âm như thể nào?

a)

[갓]

b)

[갑]

54.

[eo]

a)

b)

c)

d)

55.

Âm ' 위' được phát âm là?

a)

[ưi]

b)

[uy]

c)

[uê]

d)

[oa]

56.

Âm ' 꾜' được phát âm là?

a)

tyo

b)

kkyo

c)

gyo

d)

myo

57.

'우산' được phát âm là?

a)

u son

b)

u san

c)

eo san

d)

u seon

58.

Viết chữ [myu] vào ô trống dưới đây.


59.

Các phụ âm cuối 'ㄷ,ㅌ,ㅅ,ㅆ,ㅈ,ㅊ,ㅎ' được phát âm như thế nào?

a)

[k]

b)

[l]

c)

[t]

d)

[p]

60.

Từ '읽' phát âm như thể nào?

a)

[익]

b)

[일]

61.

Từ '읽' phát âm như thể nào?

a)

[익]

b)

[일]