wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lịch sử các học thuyết kinh tế – Trích câu hỏi trắc nghiệm

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Đối tượng nghiên cứu của lịch sử các học thuyết kinh tế là gì?

a)

Sự hình thành, phát triển, thay thế lẫn nhau của các học thuyết kinh tế (hệ thống các quan điểm kinh tế)

b)

Sự hình thành, phát triển, thay thế lẫn nhau của các tư tưởng kinh tế

c)

Sự hình thành, phát triển, thay thế lẫn nhau của các quy luật kinh tế

2.

Giữa tư tưởng kinh tế và học thuyết kinh tế, khái niệm nào có phạm vi rộng hơn?

a)

Tư tưởng kinh tế

b)

Học thuyết kinh tế

c)

Hai khái niệm có phạm vi bằng nhau

3.

Nội dung của phương pháp biện chứng duy vật khi nghiên cứu lịch sử các học thuyết kinh tế là gì?

a)

Nghiên cứu các quan hệ kinh tế trong mối tác động qua lại lẫn nhau và trong sự vận động phát triển không ngừng

b)

Nghiên cứu các học thuyết kinh tế theo dòng chảy của lịch sử

c)

Sử dụng toán học để nghiên cứu kinh tế

4.

Nội dung của phương pháp lịch sử khi nghiên cứu lịch sử các học thuyết kinh tế là gì?

a)

Nghiên cứu các quan hệ kinh tế trong mối tác động qua lại lẫn nhau và trong sự vận động phát triển không ngừng

b)

Nghiên cứu các học thuyết kinh tế theo dòng chảy của lịch sử, dựa vào hoàn cảnh lịch sử trong từng thời kỳ (trong mỗi giai đoạn lịch sử)

c)

Sử dụng toán học để nghiên cứu kinh tế

5.

Mục đích của nghiên cứu lịch sử các học thuyết kinh tế là gì?

a)

Nâng cao trình độ tư duy kinh tế

b)

Nâng cao trình độ hiểu biết về sự hình thành của xã hội loài người

c)

Nâng cao trình độ hiểu biết về sự hình thành trái đất

6.

Chức năng nhận thức của môn học Lịch sử các học thuyết kinh tế là gì?

a)

Trang bị cho người học những tri thức (khoa học để nhận thức) về các quan hệ kinh tế

b)

Làm cơ sở cho việc nghiên cứu khoa học kinh tế chuyên sâu

c)

Vận dụng vào hoạt động thực tiễn đời sống kinh tế để nâng cao hiệu quả kinh tế

7.

Chức năng phương pháp luận của môn học Lịch sử các học thuyết kinh tế là gì?

a)

Trang bị cho người học những tri thức về các quan hệ kinh tế

b)

Làm cơ sở cho việc nghiên cứu khoa học kinh tế chuyên sâu

c)

Vận dụng vào hoạt động thực tiễn đời sống kinh tế để nâng cao hiệu quả kinh tế

8.

Chức năng thực tiễn của môn học Lịch sử các học thuyết kinh tế là gì?

a)

Trang bị cho người học những tri thức về các quan hệ kinh tế

b)

Làm cơ sở cho việc nghiên cứu khoa học kinh tế chuyên sâu

c)

Vận dụng vào hoạt động thực tiễn đời sống kinh tế để nâng cao hiệu quả kinh tế

9.

Học thuyết kinh tế trọng thương ra đời trong khoảng thời gian nào?

a)

Giữa thế kỷ 15

b)

Thế kỷ 16

10.

Học thuyết kinh tế trọng thương ra đời trong thời kỳ lịch sử nào?

a)

Tích lũy nguyên thủy tư bản

b)

Tích lũy tư bản

c)

Chủ nghĩa tư bản

11.

Học thuyết kinh tế trọng thương bảo vệ lợi ích của giai cấp nào?

a)

Giai cấp tư sản thương nghiệp vừa mới ra đời

b)

Giai cấp phong kiến

c)

Giai cấp tư sản công nghiệp

12.

Nguyên nhân ra đời học thuyết kinh tế trọng thương là gì?

a)

Phát kiến địa lý thế kỷ 15 làm mở rộng ngoại thương

b)

Sản xuất nông nghiệp rơi vào khủng hoảng

c)

Sản xuất công nghiệp rơi vào khủng hoảng

13.

Quan niệm của những người trọng thương về của cải là gì?

a)

Đồng nhất của cải với tiền (tiền là của cải thực sự)

b)

Của cải gồm có hàng và tiền

c)

Của cải là tài sản vật chất và tinh thần

14.

Quan niệm của những người trọng thương về tiền như thế nào?

a)

Đề cao vai trò của tiền => tiền nhiều thì của nhiều, tiền ít thì của ít => hàng hóa không phải của cải mà là phương tiện để TĂNG KHỐI LƯỢNG TIỀN

b)

Hạ thấp vai trò của tiền

c)

Không thấy vai trò của tiền

15.

Để tích lũy tiền, những người trọng thương dựa vào hoạt động gì?

a)

Ngoại thương => khối lượng tiền CHỈ CÓ THỂ tăng bằng đường ngoại thương

b)

Nội thương

c)

Phát triển nông nghiệp

16.

Học thuyết kinh tế trọng thương quan niệm lợi nhuận có nguồn gốc từ đâu?

a)

Lưu thông => lợi nhuận là do lĩnh vực lưu thông sinh ra

b)

Sản xuất

c)

Phát triển công nghiệp

17.

Những người trọng thương chủ trương thực hiện lưu thông theo nguyên tắc nào?

a)

Mua rẻ, bán đắt // mua ít bán nhiều

b)

Trao đổi ngang giá

c)

Hàng đổi hàng

18.

Nhận thức của học thuyết kinh tế trọng thương về quy luật kinh tế như thế nào?

a)

Họ chưa nhận thức được quy luật kinh tế

b)

Họ đã nhận thức được quy luật kinh tế

c)

Họ phủ nhận vai trò của quy luật kinh tế

19.

Quan niệm của học thuyết kinh tế trọng thương về vai trò của nhà nước như thế nào?

a)

Đề cao vai trò của nhà nước => nhà nước “SIÊU KINH TẾ” có vai trò vạn năng

b)

Hạ thấp vai trò của nhà nước

c)

Phủ nhận vai trò của nhà nước

20.

Học thuyết trọng thương nào mang tính điển hình?

a)

Học thuyết trọng thương Anh => chủ nghĩa trọng thương anh ra đời sớm và chín muồi nhất

b)

Học thuyết trọng thương Pháp

c)

Học thuyết trọng thương Tây Ban Nha

21.

Đại biểu của học thuyết kinh tế trọng thương Anh là ai?

a)

William Staford, Thomas Mun

b)

William Petty, Adam Smith

c)

Ricardo

22.

Chủ nghĩa trọng thương Anh phát triển qua mấy giai đoạn?

a)

2 giai đoạn

b)

3 giai đoạn

c)

4 giai đoạn

23.

Tên gọi giai đoạn 1 của chủ nghĩa trọng thương Anh là gì?

a)

Học thuyết tiền tệ (bảng cân đối tiền tệ)

b)

Học thuyết thương mại

c)

Học thuyết về phát triển công nghiệp

24.

Tên gọi giai đoạn 2 của Chủ nghĩa trọng thương Anh là gì?

a)

Học thuyết tiền tệ

b)

Học thuyết thương mại (bảng cân đối thương mại/ học thuyết trọng thương)

c)

Học thuyết về phát triển công nghiệp

25.

Đại biểu của giai đoạn 1 của Chủ nghĩa trọng thương Anh là ai?

a)

William Staford

b)

Thomas Mun

c)

William Petty

26.

Đại biểu của giai đoạn 2 của Chủ nghĩa trọng thương Anh là ai?

a)

William Staford

b)

Thomas Mun

c)

William Petty

27.

Tư tưởng trung tâm của học thuyết tiền tệ của chủ nghĩa trọng thương Anh là gì?

a)

Cấm xuất khẩu tiền tệ

b)

Cấm xuất khẩu hàng hóa

c)

Cấm xuất khẩu nguyên liệu

28.

Quan niệm về xuất khẩu hàng hóa của học thuyết tiền tệ của chủ nghĩa trọng thương Anh là gì?

a)

Đẩy mạnh xuất khẩu hàng hóa (đẩy mạnh xuất ra nước ngoài nhiều hơn mua – nhập khẩu) => thu tiền ngoại tệ về

b)

Cấm xuất khẩu hàng hóa

c)

Không quan tâm đến xuất khẩu hàng hóa

29.

Quan niệm về xuất khẩu tiền tệ của Học thuyết trọng thương của Chủ nghĩa trọng thương Anh là gì?

a)

Đẩy mạnh xuất khẩu tiền

b)

Cấm xuất khẩu tiền

c)

Không quan tâm đến xuất khẩu tiền

30.

Đại biểu nào quan niệm “xuất khẩu tiền là phương tiện làm tăng của cải”?

a)

Thomas Mun

b)

William Staford

c)

William Petty

31.

Đại biểu nào quan niệm “cấm xuất khẩu tiền”?

a)

Thomas Mun

b)

William Staford

c)

William Petty

32.

Đại biểu nào đề xuất phát triển thương nghiệp gián tiếp?

a)

Thomas Mun

b)

William Staford

c)

William Petty

33.

Đại biểu nào đề xuất quan điểm: cần phải cho thương nhân buôn bán ở nơi có điều kiện thuận lợi?

a)

Thomas Mun

b)

William Staford

c)

William Petty

34.

Đại biểu nào đề xuất các biện pháp để thực hiện thương nghiệp xuất siêu?

a)

Thomas Mun

b)

William Staford

c)

William Petty

35.

Đại biểu nào cho rằng: hạn chế tối đa việc chi tiêu đồng Bảng với người nước ngoài?

a)

Thomas Mun

b)

William Staford

c)

William Petty

36.

Đại biểu nào cho rằng: để xuất siêu, nên xuất khẩu thành phẩm, không nên xuất nguyên liệu?

a)

Thomas Mun

b)

William Staford

c)

William Petty

37.

Chủ nghĩa trọng thương chủ trương sử dụng chính sách thương mại nào?

a)

Chính sách bảo hộ mậu dịch

b)

Chính sách thương mại tự do

c)

Chính sách bế quan, tỏa cảng

38.

Vì sao chủ nghĩa trọng thương đề cao vai trò của nhà nước?

a)

Vì họ chưa biết đến quy luật kinh tế

b)

Vì họ sùng bái giai cấp quý tộc phong kiến

c)

Vì họ biết được sức mạnh của quy luật kinh tế

39.

Điểm giống nhau của 2 giai đoạn của chủ nghĩa trọng thương Anh là gì?

a)

Đều có mục đích làm tăng khối lượng tiền của quốc gia, dựa vào thương nghiệp để tích luỹ tiền

b)

Đều có chủ trương đẩy mạnh xuất khẩu tiền

c)

Đều có chủ trương cấm xuất khẩu tiền

40.

Điểm giống nhau của 2 giai đoạn của chủ nghĩa trọng thương Anh là gì?

a)

Đều đề cao vai trò của tiền, coi trọng tiền tệ

b)

Đều hạ thấp vai trò của tiền

c)

Đều không nghiên cứu về tiền

41.

Điểm giống nhau của 2 giai đoạn của chủ nghĩa trọng thương Anh là gì?

a)

Đều đề cao vai trò của nhà nước, dựa vào nhà nước để phát triển kinh tế

b)

Đều hạ thấp vai trò của nhà nước

c)

Đều không đề cập đến vai trò của nhà nước

42.

Điểm giống nhau của 2 giai đoạn của chủ nghĩa trọng thương Anh là gì?

a)

Đều đề cao vai trò của ngoại thương, coi trọng thương nghiệp

b)

Đều đề cao vai trò của nội thương

c)

Đều có chủ trương hạn chế quan hệ thương mại với bên ngoài

43.

Điểm tiến bộ hơn của giai đoạn 2 so với giai đoạn 1 của chủ nghĩa trọng thương Anh là gì?

a)

Coi xuất khẩu tiền tệ là phương tiện để gia tăng khối lượng tiền của quốc gia; giai đoạn 2 khuyến khích và thực hiện xuất khẩu tiền tệ (cả hai giai đoạn đều đẩy mạnh xuất khẩu hàng hóa)

b)

Cấm xuất khẩu tiền

c)

Đẩy mạnh xuất khẩu hàng hóa

44.

Điểm tiến bộ hơn của giai đoạn 2 so với giai đoạn 1 của chủ nghĩa trọng thương Anh là gì?

a)

Phát triển hình thức thương nghiệp gián tiếp

b)

Thực hiện chính sách thuế quan bảo hộ

c)

Đẩy mạnh xuất khẩu hàng hóa

45.

Điểm tiến bộ hơn của giai đoạn 2 so với giai đoạn 1 của chủ nghĩa trọng thương Anh là gì?

a)

Thấy được mối liên hệ giữa lưu thông tiền tệ và lưu thông hàng hóa

b)

Nghiên cứu về lưu thông tiền tệ

c)

Nghiên cứu về tiền

46.

Điểm tiến bộ hơn của giai đoạn 2 so với giai đoạn 1 của chủ nghĩa trọng thương Anh là gì?

a)

Thấy được mối liên hệ giữa thương nghiệp và sản xuất

b)

Nghiên cứu về thương nghiệp xuất siêu

c)

Nghiên cứu về nội thương

47.

Giai đoạn nào của Chủ nghĩa trọng thương Anh chứa đựng những tư tưởng chủ yếu của chủ nghĩa trọng thương?

a)

Giai đoạn 2

b)

Giai đoạn 1

c)

Cả hai giai đoạn

48.

Chủ nghĩa trọng nông ra đời trong khoảng thời gian nào?

a)

Thế kỷ 18

b)

Thế kỷ 19

c)

Thế kỷ 17

49.

Chủ nghĩa trọng nông ra đời ở quốc gia nào?

a)

Pháp

b)

Anh

c)

Đức

50.

Nguyên nhân ra đời của chủ nghĩa trọng nông là gì?

a)

Lý thuyết trọng thương không còn phù hợp và không còn hiệu quả

b)

Lý thuyết trọng thương chưa ra đời

c)

Do nông nghiệp có vai trò quan trọng hơn thương mại

51.

Đặc điểm của nước Pháp vào nửa cuối thế kỷ 18 là gì?

a)

Nông nghiệp đóng góp phần lớn sản phẩm xã hội và nông dân Pháp phải chịu gánh nặng thuế nặng nề nên nông nghiệp sa sút

b)

Thương nghiệp có vai trò to lớn trong phát triển kinh tế

c)

Công nghiệp có vai trò to lớn trong phát triển kinh tế

52.

Những người trọng nông coi trọng ngành nào?

a)

Nông nghiệp

b)

Thương nghiệp

c)

Công nghiệp

53.

Những người trọng nông quan niệm về nguồn gốc làm tăng của cải là gì?

a)

Nông nghiệp đơn điền

b)

Thương nghiệp

c)

Công nghiệp

54.

Quan niệm của những người trọng nông về tiền như thế nào?

a)

Hạ thấp vai trò của tiền

b)

Đề cao vai trò của tiền

c)

Không nghiên cứu về tiền

55.

Quan niệm của những người trọng nông về tiền là gì?

a)

Tiền là công cụ di chuyển của của cải

b)

Tiền là của cải

c)

Tiền là hình thức duy nhất của của cải

56.

Học thuyết kinh tế trọng nông ủng hộ hình thức thương mại nào?

a)

Mậu dịch tự do

b)

Bảo hộ mậu dịch

c)

Bế quan toả cảng

57.

Học thuyết kinh tế trọng nông quan niệm về vai trò của nhà nước như thế nào?

a)

Chống lại can thiệp của nước vào kinh tế

b)

Đề cao vai trò của nhà nước vào điều tiết kinh tế

c)

Nhà nước nên tăng cường can thiệp vào hoạt động kinh tế

58.

Nhận thức của những người trọng nông về quy luật kinh tế như thế nào?

a)

Đã nhận thức được tính quy luật của quan hệ kinh tế

b)

Chưa nhận thức được quy luật kinh tế

c)

Phủ nhận vai trò của quy luật kinh tế

59.

Linh hồn của trường phái trọng nông là ai?

a)

F.Quesnay

b)

Turgot

c)

Keynes

60.

Tác giả của “Biểu kinh tế” xuất bản năm 1758 là ai?

a)

F.Quesnay

b)

Mác

c)

Keynes

61.

Lý thuyết nào của F.Quesnay phản ánh tính quy luật của quan hệ kinh tế?

a)

Lý thuyết Luật tự nhiên

b)

Lý thuyết về sản phẩm ròng

c)

Biểu kinh tế

62.

Chế độ tư hữu mà F.Quesnay bảo vệ có hình thức sở hữu nào?

a)

Sở hữu động sản và sở hữu bất động sản

b)

Sở hữu tư nhân và sở hữu công cộng

c)

Sở hữu tập thể

63.

Quan điểm của F.Quesnay về vai trò của nhà nước là gì?

a)

Nhà nước không nên can thiệp vào nền kinh tế

b)

Nhà nước nên can thiệp sâu vào nền kinh tế

c)

Nhà nước cần đầu tư nhiều hơn vào nền kinh tế

64.

Theo F.Quesnay, chính sách kinh tế đúng đắn nhất là gì?

a)

Chính sách tự do kinh doanh (chính sách mậu dịch tự do)

b)

Chính sách bảo hộ mậu dịch

c)

Chính sách bế quan, toà cảng

65.

Theo F.Quesnay, nhà nước có nhiệm vụ gì?

a)

Bảo vệ chế độ tư hữu

b)

Chống lại chế độ tư hữu

c)

Kiểm soát hoạt động kinh doanh

66.

Ai là người đưa ra lý thuyết Sản phẩm ròng?

a)

F.Quesnay

b)

Tugot

c)

Mác

67.

Theo F.Quesnay, sản phẩm ròng là gì?

a)

Sản phẩm dư thừa ra sau khi trừ đi chi phí sản xuất

b)

Sản phẩm cần thiết cho nông dân

c)

Sản phẩm của quá trình sản xuất

68.

Sản phẩm ròng còn có tên gọi khác là gì?

a)

Sản phẩm thuần tuý

b)

Sản phẩm cần thiết cho nông dân

c)

Sản phẩm của quá trình sản xuất

69.

Theo F.Quesnay, sản phẩm ròng có nguồn gốc ở đâu?

a)

Nông nghiệp đơn điền

b)

Công nghiệp

c)

Thương nghiệp

70.

Theo F.Quesnay, tiểu nông có thu được sản phẩm ròng không?

a)

Không

b)

71.

F.Quesnay đã phân chia lao động thành những loại nào?

a)

Lao động sản xuất và lao động không sản xuất

b)

Lao động giản đơn và lao động phức tạp

c)

Lao động cụ thể và lao động trừu tượng

72.

Theo F.Quesnay, xã hội được phân chia thành mấy giai cấp?

a)

3 giai cấp

b)

2 giai cấp

c)

4 giai cấp

73.

Theo F.Quesnay, trong xã hội có những giai cấp nào?

a)

Giai cấp sản xuất, giai cấp không sản xuất và giai cấp sở hữu

b)

Giai cấp địa chủ và nông dân

c)

Giai cấp thống trị và giai cấp bị trị

74.

Theo F.Quesnay, giai cấp sản xuất (những người tham gia nông nghiệp đơn điền) bao gồm những ai?

a)

Chủ điền và công nhân nông nghiệp

b)

Giai cấp địa chủ

c)

Nhà tư bản và công nhân trong công nghiệp và thương nghiệp

75.

Theo F.Quesnay, giai cấp không sản xuất (những người không làm trong nông nghiệp đơn điền) bao gồm những ai?

a)

Chủ điền và công nhân nông nghiệp

b)

Giai cấp địa chủ

c)

Nhà tư bản và công nhân trong công nghiệp và thương nghiệp

76.

Để phân tích Biểu kinh tế, F.Quesnay giả định điều gì?

a)

Nghiên cứu tái sản xuất giản đơn

b)

Nghiên cứu tái sản xuất mở rộng

c)

Nghiên cứu cả tái sản xuất giản đơn và tái sản xuất mở rộng

77.

Để phân tích Biểu kinh tế, F.Quesnay giả định điều gì?

a)

Không xét đến ngoại thương

b)

Có xét đến ngoại thương

c)

Có xét đến hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa

78.

Để phân tích Biểu kinh tế, F.Quesnay giả định điều gì?

a)

Giá cả hàng hóa không biến động

b)

Giá cả hàng hóa có biến động

79.

Có mấy hành vi trao đổi trong Biểu kinh tế của F.Quesnay?

a)

5 hành vi

b)

3 hành vi

c)

4 hành vi

80.

Sau 5 hành vi trao đổi trong Biểu kinh tế, tổng sản phẩm xã hội có tăng lên không?

a)

Không

b)

81.

Hành vi trao đổi đầu tiên trong Biểu kinh tế của F.Quesnay xuất phát từ giai cấp nào?

a)

Giai cấp địa chủ

b)

Giai cấp sản xuất

c)

Giai cấp không sản xuất

82.

Ai là người đầu tiên nghiên cứu về tái sản xuất xã hội?

a)

F.Quesnay

b)

Adam Smith

c)

Mác

83.

Điểm thành công của Biểu kinh tế là gì?

a)

Nghiên cứu sự vận động của sản phẩm xã hội ở cả hai mặt: hiện vật và giá trị

b)

Nghiên cứu sự vận động của sản phẩm xã hội ở mặt giá trị

c)

Nghiên cứu sự vận động của sản phẩm xã hội ở mặt hiện vật

84.

Trong Biểu kinh tế, tiền ứng trước đầu tiên là mầm mống của loại tư bản gì?

a)

Tư bản cố định

b)

Tư bản lưu động

c)

Tư bản đầu tư

85.

Trong Biểu kinh tế, tiền ứng trước hàng năm là mầm mống của loại tư bản gì?

a)

Tư bản cố định

b)

Tư bản lưu động

c)

Tư bản đầu tư

86.

Điểm hạn chế của Biểu kinh tế là gì?

a)

Công nghiệp không tạo ra sản phẩm ròng

b)

Công nghiệp tạo ra sản phẩm ròng

c)

Công nghiệp không tạo ra sản phẩm

87.

Điểm hạn chế của Biểu kinh tế là gì?

a)

Công nghiệp không có tiền ứng trước đầu tiên (cố định) và tiền ứng trước hàng năm (lưu động)

b)

Công nghiệp không có tiền ứng trước đầu tiên

c)

Công nghiệp có tiền ứng trước hàng năm

88.

Theo Biểu kinh tế, giai cấp nào được hưởng thụ sản phẩm ròng?

a)

Địa chủ

b)

Giai cấp sản xuất

c)

Giai cấp không sản xuất

89.

Luận điểm tiến bộ của học thuyết trọng nông so với học thuyết trọng thương là gì?

a)

Sản phẩm ròng được tạo ra trong sản xuất nông nghiệp

b)

Phủ nhận vai trò thương nghiệp

c)

Hạ thấp vai trò của tiền

90.

Luận điểm tiến bộ của học thuyết trọng nông so với học thuyết trọng thương là gì?

a)

Thấy được tính khách quan của quy luật kinh tế

b)

Đề cao vai trò của nhà nước trong điều tiết kinh tế

c)

Hạ thấp vai trò của tiền

91.

Luận điểm tiến bộ của học thuyết trọng nông so với học thuyết trọng thương là gì?

a)

Phân tích tái sản xuất xã hội (nhưng chỉ mới thấy tái sản xuất giản đơn)

b)

Phân tích vai trò của thương mại

c)

Phủ nhận vai trò của sản xuất công nghiệp

92.

Luận điểm hạn chế của học thuyết trọng nông so với học thuyết trọng thương là gì?

a)

Không thừa nhận tiền là của cải

b)

Thấy được tiền là phương tiện di chuyển của cải

c)

Đề cao vai trò của tiền

93.

Học thuyết trọng nông bảo vệ lợi ích của giai cấp nào?

a)

Địa chủ và nhà tư bản kinh doanh nông nghiệp

b)

Giai cấp không sản xuất

c)

Giai cấp nông dân

94.

Luận điểm nào của Quesnay thể hiện rõ ông bảo vệ lợi ích của giai cấp địa chủ?

a)

Giai cấp địa chủ là giai cấp duy nhất được hưởng sản phẩm ròng

b)

Giai cấp sản xuất tạo ra sản phẩm ròng

c)

Giai cấp không sản xuất không tạo ra sản phẩm ròng

95.

Luận điểm nào của Quesnay thể hiện ông bênh vực quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa?

a)

Ông bảo vệ sở hữu đồng sản và quyền tư do kinh doanh của nhà tư bản

b)

Ông bảo vệ sở hữu bất động sản

c)

Ông thừa nhận sự hoạt động của các quy luật kinh tế

96.

Luận điểm nào của Quesnay thể hiện ông bênh vực quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa?

a)

Tiểu nông không tạo ra sản phẩm ròng, chỉ nông nghiệp đồn điền mới tạo ra sản phẩm ròng

b)

Thương nghiệp không tạo ra sản phẩm ròng

c)

Công nghiệp không tạo ra sản phẩm ròng

97.

Học thuyết trọng thương và học thuyết trọng nông đối lập nhau ở những luận điểm nào?

a)

Tất cả các luận điểm

b)

Ở một vài luận điểm

c)

Không có luận điểm nào

98.

Vì sao luận điểm của học thuyết trọng nông đối lập với học thuyết trọng thương?

a)

Vì học thuyết trọng nông coi nông nghiệp là nguồn tạo ra sản phẩm ròng, còn học thuyết trọng thương coi thương mại và tiền là nguồn của cải

b)

Vì cả hai học thuyết đều đề cao công nghiệp là nguồn của cải

c)

Vì cả hai học thuyết đều phủ nhận vai trò của nông nghiệp

99.

Học thuyết kinh tế tư sản cổ điển ra đời khi nào?

a)

Cuối thế kỷ 17

b)

Cuối thế kỷ 18

c)

Cuối thế kỷ 19

100.

Học thuyết kinh tế tư sản cổ điển phát triển mạnh nhất ở quốc gia nào?

a)

Anh, Pháp

b)

Pháp, Mỹ

c)

Trung Quốc và Nhật Bản

101.

Các đại biểu tiêu biểu của trường phái kinh tế tư sản cổ điển Anh là ai?

a)

W.Petty, A.Smith, D.Ricardo

b)

Mác và Ăngghen

c)

William Staford và T.Mun

102.

Nguyên nhân ra đời của học thuyết kinh tế tư sản cổ điển là gì?

a)

Học thuyết trọng thương không còn phù hợp

b)

Học thuyết trọng thương vừa mới ra đời

c)

Học thuyết trọng thương có vai trò quan trọng thúc đẩy phát triển kinh tế

103.

Nguyên nhân ra đời của học thuyết kinh tế tư sản cổ điển là gì?

a)

Sự xuất hiện của công trường thủ công

b)

Sự phát triển của sản xuất nông nghiệp

c)

Thương nghiệp có vai trò lớn đối với phát triển kinh tế

104.

Đối tượng nghiên cứu của học thuyết kinh tế tư sản cổ điển là gì?

a)

Sản xuất

b)

Lưu thông

c)

Thương nghiệp

105.

Học thuyết kinh tế tư sản cổ điển ủng hộ quan điểm gì?

a)

Tư tưởng tự do kinh tế

b)

Tư tưởng bảo hộ mậu dịch

c)

Tư tưởng hạn chế thương mại

106.

Quan niệm của học thuyết kinh tế tư sản cổ điển về vai trò của nhà nước như thế nào?

a)

Không đề cao vai trò của nhà nước

b)

Đề cao vai trò của nhà nước

c)

Không đề cập đến vai trò của nhà nước

107.

Người sáng lập ra học thuyết kinh tế tư sản cổ điển là ai?

a)

W.Petty

b)

A.Smith

c)

D.Ricardo

108.

Người sáng lập ra lý thuyết giá trị lao động là ai?

a)

W.Petty

b)

A.Smith

c)

D.Ricardo

109.

Ai là người đầu tiên nhận thấy vai trò của lao động trong việc tạo ra giá trị?

a)

W.Petty

b)

A.Smith

c)

D.Ricardo

110.

Ai là người đầu tiên nêu ra quan điểm và cách xác định số lượng tiền tệ cần thiết trong lưu thông?

a)

W.Petty

b)

A.Smith

c)

D.Ricardo

111.

Ai là người đưa ra quan niệm: chỉ có lao động khai thác bạc (tiền) mới tạo ra giá trị?

a)

W.Petty

b)

A.Smith

c)

D.Ricardo

112.

Theo W.Petty, loại giá cả nào do hao phí lao động quyết định?

a)

Giá cả tự nhiên

b)

Giá cả chính trị

c)

Giá cả thị trường

113.

Theo Petty, năng suất lao động và giá trị hàng hóa có mối quan hệ với nhau như thế nào?

a)

Tỉ lệ nghịch

b)

Tỉ lệ thuận

c)

Độc lập với nhau

114.

Luận điểm “lao động là cha, đất đai là mẹ của của cải” là của ai?

a)

W.Petty

b)

A.Smith

c)

D.Ricardo

115.

Theo Pettty, số lượng tiền tệ cần thiết trong lưu thông phụ thuộc vào những yếu tố nào?

a)

Số lượng hàng hóa và tốc độ chu chuyển của tiền

b)

Số lượng hàng hóa và số lượng tiền tệ

c)

Tổng giá cả hàng hóa

116.

Theo Petttty, thời hạn thanh toán ảnh hưởng đến số lượng tiền tệ cần thiết trong lưu thông như thế nào?

a)

Tỉ lệ thuận

b)

Tỉ lệ nghịch

c)

Không ảnh hưởng

117.

Theo Petttty, giá trị của tiền vàng, tiền bạc được xác định bằng đại lượng nào?

a)

Hao phí lao động để sản xuất ra vàng và bạc

b)

Số lượng tiền trong lưu thông

c)

Tổng giá cả hàng hóa

118.

Quan niệm về tiền lương của W.Petty là gì?

a)

Tiền lương là giá cả của lao động

b)

Tiền lương là giá cả của sức lao động

119.

Petty chủ trương trả tiền công cho công nhân cao hay thấp?

a)

Thấp

b)

Trung bình

c)

Cao

120.

Theo Pettty, giới hạn tối thiểu của tiền công là gì?

a)

Mức tư liệu sinh hoạt tối thiểu

b)

Mức tư liệu sinh hoạt trung bình

c)

Mức tư liệu sinh hoạt tối đa

121.

Luận điểm tiền công của W.Pettty bảo vệ lợi ích cho ai?

a)

Giai cấp tư sản

b)

Giai cấp công nhân

c)

Đội ngũ trí thức

122.

Tác phẩm “Nguồn gốc của cải của các dân tộc” xuất bản năm 1776 là của ai?

a)

W.Petty

b)

A.Smith

c)

D.Ricardo

123.

Tác giả lý thuyết Bàn tay vô hình là ai?

a)

W.Petty

b)

A.Smith

c)

D.Ricardo

124.

Xuất phát điểm để A.Smith xây dựng lý thuyết Bàn tay vô hình là gì?

a)

Con người kinh tế

b)

Con người đạo đức

c)

Con người sinh học

125.

Theo A.Smith, con người kinh tế có đặc điểm gì?

a)

Bị chi phối bởi lợi ích kinh tế

b)

Bị chi phối bởi tinh thần

c)

Bị chi phối bởi tình cảm

126.

Theo A.Smith, nguyên nhân thúc đẩy con người trao đổi với nhau là gì?

a)

Lợi ích kinh tế

b)

Lợi ích tinh thần

c)

Tình cảm cá nhân

127.

Theo A.Smith, Bàn tay vô hình là gì?

a)

Các quy luật kinh tế khách quan

b)

Sự can thiệp của nhà nước

c)

Các chính sách kinh tế

128.

Tư tưởng chủ đạo của A.Smith trong lý thuyết bàn tay vô hình là gì?

a)

A.Smith đề cao vai trò của quy luật kinh tế khách quan

b)

A.Smith đề cao vai trò của nhà nước điều tiết kinh tế

c)

A.Smith đề cao vai trò của các chính sách kinh tế

129.

Theo A.Smith, giữa quy luật kinh tế và chính sách kinh tế, cái nào mạnh hơn?

a)

Các quy luật kinh tế mạnh hơn

b)

Cả hai có sức mạnh ngang nhau

c)

Các chính sách kinh tế mạnh hơn

130.

Theo A.Smith, nhà nước có những chức năng gì?

a)

Đảm bảo quốc phòng an ninh, bảo vệ tư hữu và thực hiện các nhiệm vụ vượt quá sức của doanh nghiệp

b)

Can thiệp, điều tiết các hoạt động kinh tế

c)

Thực hiện quản lý chặt chẽ nền kinh tế

131.

Theo A.Smith, tiền xuất hiện do đâu?

a)

Do trao đổi

b)

Do sự phát triển của sản xuất

132.

Quan niệm của A.Smith về tiền như thế nào?

a)

Tiền là phương tiện kỹ thuật của lưu thông

b)

Tiền là của cải

c)

Tiền là một hình thái của của cải

133.

Theo A.Smith, tiền có chức năng gì?

a)

Phương tiện lưu thông (là bánh xe vĩ đại của lưu thông)

b)

Thước đo giá trị

c)

Phương tiện cất trữ

134.

Quan niệm của A.Smith về tiền giấy như thế nào?

a)

Ông ủng hộ lưu thông tiền giấy

b)

Ông phản đối lưu thông tiền giấy

c)

Ông không nghiên cứu về tiền giấy

135.

Theo A.Smith, mối quan hệ giữa giá cả hàng hóa và số lượng tiền tệ cần thiết trong lưu thông là gì?

a)

Giá cả hàng hóa quyết định số lượng tiền tệ cần thiết trong lưu thông

b)

Số lượng tiền tệ cần thiết trong lưu thông quyết định giá cả

c)

Số lượng tiền cần thiết trong lưu thông và giá cả hàng hóa phụ thuộc vào quyết định của chính phủ

136.

Theo A.Smith, giá trị sử dụng và giá trị trao đổi có mối liên hệ với nhau như thế nào?

a)

Giá trị sử dụng không quyết định giá trị trao đổi

b)

Giá trị sử dụng quyết định giá trị trao đổi

c)

Giá trị sử dụng phụ thuộc vào giá trị trao đổi

137.

Ai là người đầu tiên khẳng định: lao động là thước đo của mọi giá trị?

a)

W.Petty

b)

A.Smith

c)

D.Ricardo

138.

Ai là người đầu tiên nêu ra luận điểm: giá trị hàng hóa trong chủ nghĩa tư bản được quyết định bởi thu nhập?

a)

W.Petty

b)

A.Smith

c)

D.Ricardo

139.

Luận điểm: “Giá trị hàng hóa = Tiền lương + lợi nhuận + địa tô” là của ai?

a)

W.Petty

b)

A.Smith

c)

D.Ricardo

140.

Luận điểm: “Giá trị hàng hóa (quyết định bởi thu nhập mà thu nhập bằng kia) = Tiền lương + lợi nhuận + địa tô” đúng hay sai?

a)

Sai

b)

Đúng

141.

Luận điểm: “Giá trị hàng hóa được quyết định bởi (số lượng) lao động có thể mua được từ hàng hóa đó” là của ai?

a)

W.Petty

b)

A.Smith

c)

D.Ricardo

142.

Luận điểm: “Giá trị hàng hóa được quyết định bởi (số lượng) lao động có thể mua được từ hàng hóa đó” đúng hay sai?

a)

Sai

b)

Đúng

143.

Luận điểm: “trong nền sản xuất hàng hóa giản đơn, giá trị do hao phí lao động quyết định. Trong nền sản xuất tư bản, giá trị do các nguồn thu nhập quyết định” là của ai?

a)

W.Petty

b)

A.Smith

c)

D.Ricardo

144.

Quan niệm của A.Smith về tiền công là gì?

a)

Tiền công là giá cả của lao động

b)

Tiền công là giá cả của sức lao động

c)

Tiền công phụ thuộc vào quyết định của nhà nước

145.

Theo A.Smith, trong chủ nghĩa tư bản, tiền công của công nhân có ngang bằng với giá trị sản phẩm mà họ tạo ra không?

a)

Tiền công < giá trị sản phẩm mà họ tạo ra

b)

Tiền công = giá trị sản phẩm mà họ tạo ra

c)

Tiền công > giá trị sản phẩm mà họ tạo ra

146.

Ai là người đầu tiên nghiên cứu một cách hệ thống về các nhân tố ảnh hưởng tới tiền công?

a)

W.Petty

b)

A.Smith

c)

D.Ricardo

147.

A.Smith chủ trương trả lương cho công nhân cao hay thấp?

a)

Cao

b)

Trung bình

c)

Thấp

148.

Lý thuyết thương mại quốc tế của A.Smith là lý thuyết gì?

a)

Lý thuyết lợi thế tuyệt đối

b)

Lý thuyết lợi thế tương đối

c)

Lý thuyết phân công lao động

149.

A.Smith ủng hộ thực hiện ngoại thương như thế nào?

a)

Thương mại tự do (trên cơ sở tự nguyện)

b)

Bảo hộ mậu dịch

c)

Bế quan tỏa cảng

150.

Theo A.Smith, tự do thương mại đem lại lợi ích cho bên nào?

a)

Cả hai bên

b)

Bên xuất khẩu

c)

Bên nhập khẩu