wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Sóc -Unit 4 (2)

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

art gallery – phòng trưng bày nghệ thuật

a)

phòng trưng bày nghệ thuật

b)

cửa hàng bánh mì

c)

hiệu cắt tóc

d)

cửa hàng làm đẹp

2.

bakery – cửa hàng bánh mì

a)

phòng trưng bày nghệ thuật

b)

cửa hàng bánh mì

c)

hiệu cắt tóc

d)

cửa hàng làm đẹp

3.

barbers – hiệu cắt tóc

a)

phòng trưng bày nghệ thuật

b)

cửa hàng bánh mì

c)

hiệu cắt tóc

d)

cửa hàng làm đẹp

4.

beauty salon – cửa hàng làm đẹp

a)

phòng trưng bày nghệ thuật

b)

cửa hàng bánh mì

c)

hiệu cắt tóc

d)

cửa hàng làm đẹp

5.

cathedral – nhà thờ lớn

a)

nhà thờ lớn

b)

nghĩa trang

c)

cửa hàng từ thiện

d)

cửa hàng thuốc

6.

cemetery – nghĩa trang

a)

nhà thờ lớn

b)

nghĩa trang

c)

cửa hàng từ thiện

d)

cửa hàng thuốc

7.

charity shop – cửa hàng từ thiện

a)

nhà thờ lớn

b)

nghĩa trang

c)

cửa hàng từ thiện

d)

cửa hàng thuốc

8.

pharmacy / chemist – cửa hàng thuốc

a)

nhà thờ lớn

b)

nghĩa trang

c)

cửa hàng từ thiện

d)

cửa hàng thuốc

9.

children’s playground – sân chơi trẻ em

a)

sân chơi trẻ em

b)

cửa hàng bách hóa

c)

trạm cứu hỏa

d)

cửa hàng tạp hóa

10.

department store – cửa hàng bách hóa

a)

sân chơi trẻ em

b)

cửa hàng bách hóa

c)

trạm cứu hỏa

d)

cửa hàng tạp hóa

11.

fire station – trạm cứu hỏa

a)

sân chơi trẻ em

b)

cửa hàng bách hóa

c)

trạm cứu hỏa

d)

cửa hàng tạp hóa

12.

general store – cửa hàng tạp hóa

a)

sân chơi trẻ em

b)

cửa hàng bách hóa

c)

trạm cứu hỏa

d)

cửa hàng tạp hóa

13.

greengrocers – cửa hàng rau quả

a)

cửa hàng rau quả

b)

trung tâm y tế

c)

chợ

d)

đường hầm đi bộ

14.

health centre – trung tâm y tế

a)

cửa hàng rau quả

b)

trung tâm y tế

c)

chợ

d)

đường hầm đi bộ

15.

marketplace – chợ

a)

cửa hàng rau quả

b)

trung tâm y tế

c)

chợ

d)

đường hầm đi bộ

16.

pedestrian subway – đường hầm đi bộ

a)

cửa hàng rau quả

b)

trung tâm y tế

c)

chợ

d)

đường hầm đi bộ

17.

petrol station – trạm xăng

a)

trạm xăng

b)

đồn cảnh sát

c)

ga tàu hỏa

d)

quảng trường

18.

police station – đồn cảnh sát

a)

trạm xăng

b)

đồn cảnh sát

c)

ga tàu hỏa

d)

quảng trường

19.

railway station – ga tàu hỏa

a)

trạm xăng

b)

đồn cảnh sát

c)

ga tàu hỏa

d)

quảng trường

20.

square – quảng trường

a)

trạm xăng

b)

đồn cảnh sát

c)

ga tàu hỏa

d)

quảng trường

21.

statue – bức tượng

a)

bức tượng

b)

khu ngoại ô

c)

đền, miếu

d)

hiện đại

22.

suburb – khu ngoại ô

a)

bức tượng

b)

khu ngoại ô

c)

đền, miếu

d)

hiện đại

23.

temple – đền, miếu

a)

bức tượng

b)

khu ngoại ô

c)

đền, miếu

d)

hiện đại

24.

modern – hiện đại

a)

bức tượng

b)

khu ngoại ô

c)

đền, miếu

d)

hiện đại

25.

peaceful – yên tĩnh

a)

yên tĩnh

b)

hiện đại

c)

khu ngoại ô

d)

đền, miếu