Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VOCABULARY TEST 41

Total questions: 102

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.
harbour (n)
a)
bến cảng
b)
xâm nhập vào
c)
nuốt vào, ăn vào
d)
nảy mầm
e)
giảm cân / sút trọng lượng
2.
far end (n)
a)
phía cuối cùng
b)
gây hại cho
c)
trộn chất dinh dưỡng vào đất
d)
ức chế, cản trở
e)
nước ngọt
3.
bridge (n)
a)
cây cầu
b)
tiến hành nghiên cứu
c)
đi vào chuỗi thức ăn
d)
làm suy yếu
e)
siêu nhỏ, hiển vi
4.
run out of (v phr)
a)
hết, cạn kiệt
b)
chuỗi thức ăn
c)
phân huỷ, vỡ nhỏ
d)
phát hiện
e)
phân huỷ sinh học
5.
warehouse (n)
a)
nhà kho
b)
bến cảng
c)
xâm nhập vào
d)
tiêu thụ
e)
nảy mầm
6.
ground floor (n)
a)
tầng trệt
b)
phía cuối cùng
c)
gây hại cho
d)
nuốt vào, ăn vào
e)
ức chế, cản trở
7.
pavement (n)
a)
vỉa hè
b)
cây cầu
c)
tiến hành nghiên cứu
d)
trộn chất dinh dưỡng vào đất
e)
làm suy yếu
8.
salmon (n)
a)
cá hồi
b)
hết, cạn kiệt
c)
chuỗi thức ăn
d)
đi vào chuỗi thức ăn
e)
phát hiện
9.
shellfish (n)
a)
hải sản có vỏ
b)
nhà kho
c)
bến cảng
d)
phân huỷ, vỡ nhỏ
e)
tiêu thụ
10.
curry (n)
a)
món cà ri
b)
tầng trệt
c)
phía cuối cùng
d)
xâm nhập vào
e)
nuốt vào, ăn vào
11.
prawn (n)
a)
tôm
b)
vỉa hè
c)
cây cầu
d)
gây hại cho
e)
trộn chất dinh dưỡng vào đất
12.
seaweed (n)
a)
rong biển
b)
cá hồi
c)
hết, cạn kiệt
d)
tiến hành nghiên cứu
e)
đi vào chuỗi thức ăn
13.
fry (v)
a)
chiên, rán
b)
hải sản có vỏ
c)
nhà kho
d)
chuỗi thức ăn
e)
phân huỷ, vỡ nhỏ
14.
dessert (n)
a)
món tráng miệng
b)
món cà ri
c)
tầng trệt
d)
bến cảng
e)
xâm nhập vào
15.
mango (n)
a)
xoài
b)
tôm
c)
vỉa hè
d)
phía cuối cùng
e)
gây hại cho
16.
melon (n)
a)
dưa gang
b)
rong biển
c)
cá hồi
d)
cây cầu
e)
tiến hành nghiên cứu
17.
spices (n)
a)
gia vị
b)
chiên, rán
c)
hải sản có vỏ
d)
hết, cạn kiệt
e)
chuỗi thức ăn
18.
brown loaf (n)
a)
ổ bánh mì nâu
b)
món tráng miệng
c)
món cà ri
d)
nhà kho
e)
bến cảng
19.
settle into (v phr)
a)
ổn định ở, quen với
b)
xoài
c)
tôm
d)
tầng trệt
e)
phía cuối cùng
20.
packaging (n)
a)
bao bì
b)
dưa gang
c)
rong biển
d)
vỉa hè
e)
cây cầu
21.
reach (v)
a)
tới, đến
b)
gia vị
c)
chiên, rán
d)
cá hồi
e)
hết, cạn kiệt
22.
action-packed (adj)
a)
đầy ắp hoạt động, sôi động
b)
ổ bánh mì nâu
c)
món tráng miệng
d)
hải sản có vỏ
e)
nhà kho
23.
hearing-impaired (adj)
a)
khiếm thính
b)
ổn định ở, quen với
c)
xoài
d)
món cà ri
e)
tầng trệt
24.
illustrator (n)
a)
họa sĩ minh họa
b)
bao bì
c)
dưa gang
d)
tôm
e)
vỉa hè
25.
faraway lands (n phr)
a)
những vùng đất xa xôi
b)
tới, đến
c)
gia vị
d)
rong biển
e)
cá hồi
26.
role play (n)
a)
nhập vai
b)
đầy ắp hoạt động, sôi động
c)
ổ bánh mì nâu
d)
chiên, rán
e)
hải sản có vỏ
27.
inspiring (adj)
a)
truyền cảm hứng
b)
khiếm thính
c)
ổn định ở, quen với
d)
món tráng miệng
e)
món cà ri
28.
entertaining (adj)
a)
mang tính giải trí
b)
họa sĩ minh họa
c)
bao bì
d)
xoài
e)
tôm
29.
heart-warming (adj)
a)
cảm động, ấm lòng
b)
những vùng đất xa xôi
c)
tới, đến
d)
dưa gang
e)
rong biển
30.
relatives (n)
a)
họ hàng
b)
nhập vai
c)
đầy ắp hoạt động, sôi động
d)
gia vị
e)
chiên, rán
31.
celebrate (v)
a)
ăn mừng
b)
truyền cảm hứng
c)
khiếm thính
d)
ổ bánh mì nâu
e)
món tráng miệng
32.
illustrated (adj)
a)
có minh họa
b)
mang tính giải trí
c)
họa sĩ minh họa
d)
ổn định ở, quen với
e)
xoài
33.
raise awareness (v phr)
a)
nâng cao nhận thức
b)
cảm động, ấm lòng
c)
những vùng đất xa xôi
d)
bao bì
e)
dưa gang
34.
roots (n plural)
a)
nguồn gốc, cội rễ
b)
họ hàng
c)
nhập vai
d)
tới, đến
e)
gia vị
35.
diary (n)
a)
nhật ký
b)
ăn mừng
c)
truyền cảm hứng
d)
đầy ắp hoạt động, sôi động
e)
ổ bánh mì nâu
36.
immigration (n)
a)
nhập cư
b)
có minh họa
c)
mang tính giải trí
d)
khiếm thính
e)
ổn định ở, quen với
37.
language barrier (n phr)
a)
rào cản ngôn ngữ
b)
nâng cao nhận thức
c)
cảm động, ấm lòng
d)
họa sĩ minh họa
e)
bao bì
38.
hilarious (adj)
a)
cực kỳ hài hước
b)
nguồn gốc, cội rễ
c)
họ hàng
d)
những vùng đất xa xôi
e)
tới, đến
39.
stick drawings (n)
a)
hình vẽ que (đơn giản)
b)
nhật ký
c)
ăn mừng
d)
nhập vai
e)
đầy ắp hoạt động, sôi động
40.
distraction (n)
a)
sự sao nhãng
b)
nhập cư
c)
có minh họa
d)
truyền cảm hứng
e)
khiếm thính
41.
genre (n)
a)
thể loại
b)
rào cản ngôn ngữ
c)
nâng cao nhận thức
d)
mang tính giải trí
e)
họa sĩ minh họa
42.
make a mental note (phr)
a)
ghi nhớ trong đầu
b)
cực kỳ hài hước
c)
nguồn gốc, cội rễ
d)
cảm động, ấm lòng
e)
những vùng đất xa xôi
43.
struggle (v)
a)
vật lộn, gặp khó khăn
b)
hình vẽ que (đơn giản)
c)
nhật ký
d)
họ hàng
e)
nhập vai
44.
discipline problems (n)
a)
vấn đề kỷ luật
b)
sự sao nhãng
c)
nhập cư
d)
ăn mừng
e)
truyền cảm hứng
45.
engagement (n)
a)
sự hứng thú, sự tham gia
b)
thể loại
c)
rào cản ngôn ngữ
d)
có minh họa
e)
mang tính giải trí
46.
methodology (n)
a)
phương pháp nghiên cứu
b)
ghi nhớ trong đầu
c)
cực kỳ hài hước
d)
nâng cao nhận thức
e)
cảm động, ấm lòng
47.
medical records (n)
a)
hồ sơ y tế
b)
vật lộn, gặp khó khăn
c)
hình vẽ que (đơn giản)
d)
nguồn gốc, cội rễ
e)
họ hàng
48.
confidentiality (n)
a)
tính bảo mật
b)
vấn đề kỷ luật
c)
sự sao nhãng
d)
nhật ký
e)
ăn mừng
49.
suspect (v)
a)
nghi ngờ
b)
sự hứng thú, sự tham gia
c)
thể loại
d)
nhập cư
e)
có minh họa
50.
permission (n)
a)
sự cho phép
b)
phương pháp nghiên cứu
c)
ghi nhớ trong đầu
d)
rào cản ngôn ngữ
e)
nâng cao nhận thức
51.
outline (n)
a)
bản phác thảo
b)
hồ sơ y tế
c)
vật lộn, gặp khó khăn
d)
cực kỳ hài hước
e)
nguồn gốc, cội rễ
52.
nutrition (n)
a)
dinh dưỡng
b)
tính bảo mật
c)
vấn đề kỷ luật
d)
hình vẽ que (đơn giản)
e)
nhật ký
53.
supplement (n)
a)
chất bổ sung
b)
nghi ngờ
c)
sự hứng thú, sự tham gia
d)
sự sao nhãng
e)
nhập cư
54.
capable of (adj)
a)
có khả năng
b)
sự cho phép
c)
phương pháp nghiên cứu
d)
thể loại
e)
rào cản ngôn ngữ
55.
variable (n)
a)
biến số
b)
bản phác thảo
c)
hồ sơ y tế
d)
ghi nhớ trong đầu
e)
cực kỳ hài hước
56.
genetic structure (n)
a)
cấu trúc di truyền
b)
dinh dưỡng
c)
tính bảo mật
d)
vật lộn, gặp khó khăn
e)
hình vẽ que (đơn giản)
57.
procedure (n)
a)
quy trình
b)
chất bổ sung
c)
nghi ngờ
d)
vấn đề kỷ luật
e)
sự sao nhãng
58.
pellets (n)
a)
viên nén thức ăn
b)
có khả năng
c)
sự cho phép
d)
sự hứng thú, sự tham gia
e)
thể loại
59.
weigh (v)
a)
cân
b)
biến số
c)
bản phác thảo
d)
phương pháp nghiên cứu
e)
ghi nhớ trong đầu
60.
electronic balance (n)
a)
cân điện tử
b)
cấu trúc di truyền
c)
dinh dưỡng
d)
hồ sơ y tế
e)
vật lộn, gặp khó khăn
61.
weighing chamber (n)
a)
buồng cân
b)
quy trình
c)
chất bổ sung
d)
tính bảo mật
e)
vấn đề kỷ luật
62.
run away (phrasal v)
a)
chạy trốn
b)
viên nén thức ăn
c)
có khả năng
d)
nghi ngờ
e)
sự hứng thú, sự tham gia
63.
weight gain (n)
a)
tăng cân
b)
cân
c)
biến số
d)
sự cho phép
e)
phương pháp nghiên cứu
64.
average (n)
a)
trung bình
b)
cân điện tử
c)
cấu trúc di truyền
d)
bản phác thảo
e)
hồ sơ y tế
65.
standard deviation (n)
a)
độ lệch chuẩn
b)
buồng cân
c)
quy trình
d)
dinh dưỡng
e)
tính bảo mật
66.
control group (n)
a)
nhóm đối chứng
b)
chạy trốn
c)
viên nén thức ăn
d)
chất bổ sung
e)
nghi ngờ
67.
commercial food (n)
a)
thức ăn công nghiệp
b)
tăng cân
c)
cân
d)
có khả năng
e)
sự cho phép
68.
cereal (n)
a)
ngũ cốc
b)
trung bình
c)
cân điện tử
d)
biến số
e)
bản phác thảo
69.
colouring (n)
a)
phẩm màu
b)
độ lệch chuẩn
c)
buồng cân
d)
cấu trúc di truyền
e)
dinh dưỡng
70.
obtain (v)
a)
thu thập, lấy được
b)
nhóm đối chứng
c)
chạy trốn
d)
quy trình
e)
chất bổ sung
71.
meaningful (adj)
a)
có ý nghĩa
b)
thức ăn công nghiệp
c)
tăng cân
d)
viên nén thức ăn
e)
có khả năng
72.
upsetting (adj)
a)
gây buồn, gây khó chịu
b)
ngũ cốc
c)
trung bình
d)
cân
e)
biến số
73.
apply to humans (v)
a)
áp dụng cho con người
b)
phẩm màu
c)
độ lệch chuẩn
d)
cân điện tử
e)
cấu trúc di truyền
74.
investigate (v)
a)
nghiên cứu, điều tra
b)
thu thập, lấy được
c)
nhóm đối chứng
d)
buồng cân
e)
quy trình
75.
synthetic clothing (n)
a)
quần áo sợi tổng hợp
b)
có ý nghĩa
c)
thức ăn công nghiệp
d)
chạy trốn
e)
viên nén thức ăn
76.
fibre / fiber (n)
a)
sợi
b)
gây buồn, gây khó chịu
c)
ngũ cốc
d)
tăng cân
e)
cân
77.
microfibre (n)
a)
sợi vi mô
b)
áp dụng cho con người
c)
phẩm màu
d)
trung bình
e)
cân điện tử
78.
particles (n)
a)
hạt, mảnh nhỏ
b)
nghiên cứu, điều tra
c)
thu thập, lấy được
d)
độ lệch chuẩn
e)
buồng cân
79.
factory waste (n)
a)
chất thải nhà máy
b)
quần áo sợi tổng hợp
c)
có ý nghĩa
d)
nhóm đối chứng
e)
chạy trốn
80.
tyres (n)
a)
lốp xe
b)
sợi
c)
gây buồn, gây khó chịu
d)
thức ăn công nghiệp
e)
tăng cân
81.
digestive system (n)
a)
hệ tiêu hoá
b)
sợi vi mô
c)
áp dụng cho con người
d)
ngũ cốc
e)
trung bình
82.
facial cleanser (n)
a)
sữa rửa mặt
b)
hạt, mảnh nhỏ
c)
nghiên cứu, điều tra
d)
phẩm màu
e)
độ lệch chuẩn
83.
shower gel (n)
a)
sữa tắm
b)
chất thải nhà máy
c)
quần áo sợi tổng hợp
d)
thu thập, lấy được
e)
nhóm đối chứng
84.
fertiliser / fertilizer (n)
a)
phân bón
b)
lốp xe
c)
sợi
d)
có ý nghĩa
e)
thức ăn công nghiệp
85.
earthworm (n)
a)
giun đất
b)
hệ tiêu hoá
c)
sợi vi mô
d)
gây buồn, gây khó chịu
e)
ngũ cốc
86.
weight loss (n)
a)
giảm cân / sút trọng lượng
b)
sữa rửa mặt
c)
hạt, mảnh nhỏ
d)
áp dụng cho con người
e)
phẩm màu
87.
freshwater (n)
a)
nước ngọt
b)
sữa tắm
c)
chất thải nhà máy
d)
nghiên cứu, điều tra
e)
thu thập, lấy được
88.
microscopic (adj)
a)
siêu nhỏ, hiển vi
b)
phân bón
c)
lốp xe
d)
quần áo sợi tổng hợp
e)
có ý nghĩa
89.
biodegradable (adj)
a)
phân huỷ sinh học
b)
giun đất
c)
hệ tiêu hoá
d)
sợi
e)
gây buồn, gây khó chịu
90.
germinate (v)
a)
nảy mầm
b)
giảm cân / sút trọng lượng
c)
sữa rửa mặt
d)
sợi vi mô
e)
áp dụng cho con người
91.
inhibit (v)
a)
ức chế, cản trở
b)
nước ngọt
c)
sữa tắm
d)
hạt, mảnh nhỏ
e)
nghiên cứu, điều tra
92.
impair (v)
a)
làm suy yếu
b)
siêu nhỏ, hiển vi
c)
phân bón
d)
chất thải nhà máy
e)
quần áo sợi tổng hợp
93.
detect (v)
a)
phát hiện
b)
phân huỷ sinh học
c)
giun đất
d)
lốp xe
e)
sợi
94.
consume (v)
a)
tiêu thụ
b)
nảy mầm
c)
giảm cân / sút trọng lượng
d)
hệ tiêu hoá
e)
sợi vi mô
95.
ingest (v)
a)
nuốt vào, ăn vào
b)
ức chế, cản trở
c)
nước ngọt
d)
sữa rửa mặt
e)
hạt, mảnh nhỏ
96.
mix nutrients into soil (v phr)
a)
trộn chất dinh dưỡng vào đất
b)
làm suy yếu
c)
siêu nhỏ, hiển vi
d)
sữa tắm
e)
chất thải nhà máy
97.
enter the food chain (v phr)
a)
đi vào chuỗi thức ăn
b)
phát hiện
c)
phân huỷ sinh học
d)
phân bón
e)
lốp xe
98.
break down (phrasal v)
a)
phân huỷ, vỡ nhỏ
b)
tiêu thụ
c)
nảy mầm
d)
giun đất
e)
hệ tiêu hoá
99.
find their way into (v phr)
a)
xâm nhập vào
b)
nuốt vào, ăn vào
c)
ức chế, cản trở
d)
giảm cân / sút trọng lượng
e)
sữa rửa mặt
100.
cause harm to (v phr)
a)
gây hại cho
b)
trộn chất dinh dưỡng vào đất
c)
làm suy yếu
d)
nước ngọt
e)
sữa tắm
101.
carry out a study (v phr)
a)
tiến hành nghiên cứu
b)
đi vào chuỗi thức ăn
c)
phát hiện
d)
siêu nhỏ, hiển vi
e)
phân bón
102.
the food chain (n phr)
a)
chuỗi thức ăn
b)
phân huỷ, vỡ nhỏ
c)
tiêu thụ
d)
phân huỷ sinh học
e)
giun đất