wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về chi phí và quản lý kho hàng

Total questions: 63

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

Trong bối cảnh kho hàng đang tăng chi phí do lỗi xử lý, giải pháp tính toán ROI nên tập trung vào đâu?

a)

Đầu tư vào đào tạo để giảm lỗi và tiết kiệm chi phí dài hạn.

b)

Tăng phí lưu trữ cho khách hàng.

c)

Giảm không gian lưu trữ.

d)

Bỏ qua overhead.

2.

Nguyên tắc chính khi tính phí VAS (value-added services) trong kho chia sẻ là gì?

a)

Tính theo giờ hoặc per unit để công bằng.

b)

Chỉ dựa trên giá trị hàng hóa.

c)

Bỏ qua lao động liên quan.

d)

Áp dụng fixed rate hàng tháng.

3.

Vai trò chính của việc đo lường hiệu suất trong quản lý kho hàng là gì?

a)

Phát hiện vấn đề sớm và xây dựng văn hóa cải tiến.

b)

Chỉ tập trung vào chi phí lao động.

c)

Bỏ qua khách hàng để tối ưu nội bộ.

d)

Giảm đào tạo nhân viên.

4.

Trong bối cảnh kho hàng gặp lỗi gửi hàng sai, đo lường hiệu suất giúp giảm chi phí nào?

a)

Chi phí trả hàng, vận chuyển thêm và mất khách hàng.

b)

Chỉ chi phí lưu trữ.

c)

Chi phí thiết bị nâng.

d)

Chi phí bảo hiểm.

5.

Bốn lĩnh vực chính cần đo lường trong hiệu suất kho hàng bao gồm những gì?

a)

Độ tin cậy, linh hoạt, chi phí và sử dụng tài sản.

b)

Chi phí và lao động.

c)

Không gian và thiết bị.

d)

Đào tạo và an toàn.

6.

Nguyên tắc SMART khi chọn KPI (key performance indicators) yêu cầu chỉ số phải như thế nào?

a)

Specific, measurable, achievable, relevant, timely.

b)

Simple, multiple, accurate, rare, total.

c)

Short, meaningful, active, real, temporary.

d)

Standard, minimal, absolute, rapid, thorough.

7.

Chỉ số năng suất truyền thống như labour hours utilization được tính bằng công thức nào?

a)

(Giờ sử dụng x 100) ÷ giờ khả dụng.

b)

(Số đơn hàng x 100) ÷ doanh thu.

c)

(Không gian sử dụng x 100) ÷ chi phí.

d)

(Thiết bị sử dụng x 100) ÷ lỗi.

8.

Trong tình huống kho hàng cần thích ứng với nhu cầu biến động, nên ưu tiên đo lường lĩnh vực nào?

a)

Linh hoạt (flexibility) để đáp ứng thay đổi.

b)

Chỉ đo tin cậy.

c)

Chi phí cố định.

d)

Sử dụng không gian.

9.

Chỉ số mới như stock turn được tính bằng công thức nào?

a)

Số lượng bán ra / tồn kho trung bình.

b)

Tồn kho hiện tại / doanh thu hàng năm.

c)

Số ngày tồn kho x 365.

d)

Tồn kho chính xác / vị trí kiểm tra.

10.

Phân biệt chỉ số cứng và mềm trong đo lường hiệu suất kho hàng?

a)

Cứng là số lượng đo được, mềm là cảm nhận như hài lòng khách hàng.

b)

Cứng là chi phí, mềm là không gian.

c)

Cứng là thiết bị, mềm là lao động.

d)

Cứng là đào tạo, mềm là lỗi.

11.

Mục đích chính của benchmarking trong quản lý hiệu suất kho là gì?

a)

So sánh với best practice để cải thiện quy trình.

b)

Chỉ theo dõi nội bộ.

c)

Bỏ qua đối thủ cạnh tranh.

12.

Balanced scorecard trong kho hàng đo lường những khía cạnh nào?

a)

Tài chính, khách hàng, quy trình nội bộ, học hỏi và phát triển.

b)

Chỉ tài chính và chi phí.

c)

Không gian và thiết bị.

d)

Lao động và đào tạo.

13.

Giả sử giờ lao động khả dụng là 100 giờ, giờ sử dụng là 80 giờ, labour utilization là bao nhiêu phần trăm?

a)

60%.

b)

80%.

c)

100%.

d)

120%.

14.

Trong bối cảnh kho hàng có tỷ lệ lỗi cao, nên sử dụng mô hình hiệu suất tích hợp để kết hợp gì?

a)

Dữ liệu thực tế và cảm nhận khách hàng.

b)

Chỉ dữ liệu nội bộ.

c)

Bỏ qua soft measures.

d)

Tập trung hard metrics.

15.

Chỉ số dock-to-stock time đo lường gì trong kho hàng?

a)

Thời gian từ nhận đến lưu trữ hàng hóa.

b)

Thời gian giao hàng.

c)

Thời gian đào tạo.

d)

Thời gian kiểm kê.

16.

Nguyên tắc chính khi thực hiện benchmarking là gì?

a)

Hợp tác, bảo mật và trung thực.

b)

Cạnh tranh và giữ bí mật.

c)

Bỏ qua flexibility.

d)

Chỉ tập trung honesty.

17.

Đối với kho hàng e-commerce, chỉ số OTIF (on-time in-full) có vai trò gì?

a)

Đo độ tin cậy để giữ khách hàng.

b)

Chỉ đo chi phí.

c)

Đo không gian sử dụng.

d)

Đo thiết bị.

18.

Giả sử đơn hàng chính xác là 950/1000, order accuracy là bao nhiêu phần trăm?

a)

95%

b)

85%

c)

100%

d)

80%

19.

Tỷ lệ đơn hàng giao đúng hạn (On-time delivery rate) nên đạt tối thiểu bao nhiêu để được xem là hiệu quả?

a)

90%.

b)

95%.

c)

100%.

d)

105%.

20.

Thách thức khi chọn KPI không phù hợp là gì?

a)

Không hỗ trợ mục tiêu kinh doanh và demotivate nhân viên.

b)

Dễ đo lường hơn.

c)

Tăng đào tạo.

d)

Giảm lỗi.

21.

Trong tình huống kho hàng cần cải thiện nhanh, giải pháp từ đo lường hiệu suất nên là gì?

a)

Phân tích lý do thất bại KPI và hành động cải thiện.

b)

Bỏ qua SMART.

c)

Tăng chỉ số truyền thống.

d)

Giảm benchmarking.

22.

Chỉ số damaged inventory % được tính như thế nào?

a)

Số hàng hỏng / số hàng giao hàng tháng.

b)

Số hàng bán / tồn kho.

c)

Giờ sử dụng / giờ khả dụng.

d)

Chi phí / doanh thu.

23.

Quy trình chọn KPI đúng bao gồm bao nhiêu bước chính?

a)

3 bước.

b)

7 bước, từ hiểu chiến lược đến thay thế KPI không phù hợp.

c)

5 bước.

d)

9 bước.

24.

Hoạt động bổ sung (replenishment) trong kho hàng có vai trò chính là gì?

a)

Giảm thời gian di chuyển của nhân viên.

b)

Đảm bảo sản phẩm đúng loại và số lượng ở vị trí lấy hàng.

c)

Tăng chi phí lưu trữ dự phòng.

d)

Kiểm tra chất lượng hàng hóa trước giao.

25.

Trong quy trình xử lý trả hàng (returns processing), recovery rate nên đạt mức nào để hiệu quả?

a)

Dưới 50%.

b)

Trên 80%.

c)

Khoảng 60%.

d)

100%.

26.

Đối với hàng hỏng (obsolete stock), giải pháp ưu tiên trong quản lý tồn kho là gì?

a)

Trả về nhà cung cấp hoặc bán giảm giá.

b)

Tăng lưu trữ lâu dài.

c)

Bỏ qua kiểm kê.

d)

Tăng giá bán.

27.

Quy trình kiểm kê liên tục (cycle counting) nên ưu tiên hàng nào theo ABC analysis?

a)

Hàng C thường xuyên.

b)

Hàng A thường xuyên hơn.

c)

Tất cả hàng như nhau.

d)

Chỉ hàng B.

28.

Trong despatch, tài xế (driver) có vai trò chính là gì?

a)

Kiểm tra và ký nhận hàng trước khởi hành.

b)

Quản lý tồn kho.

c)

Thực hiện VAS.

d)

Bố sung hàng hóa.

29.

Dịch vụ giá trị gia tăng (VAS) trong kho hàng bao gồm hoạt động nào?

a)

Chỉ lưu trữ cơ bản.

b)

Dán nhãn, bundling và sửa chữa.

c)

Sản xuất hàng mới.

d)

Vận chuyển quốc tế.

30.

Lý do cần WMS (warehouse management systems) là gì?

a)

Cung cấp tầm nhìn thời gian thực về tồn kho.

b)

Chỉ lưu trữ dữ liệu.

c)

Sản xuất hàng hóa.

d)

Bán hàng trực tuyến.

31.

Trong chọn WMS, thuộc tính quan trọng là gì?

a)

Tích hợp, modular và scalable.

b)

Chỉ chi phí thấp.

c)

Bỏ qua đào tạo.

d)

Tập trung thiết bị cũ.

32.

SaaS (software as a service) trong WMS có lợi ích gì?

a)

Chi phí cao ban đầu.

b)

Nâng cấp tức thì và linh hoạt.

c)

Không cần internet.

d)

Chỉ cho kho lớn.

33.

Quy trình triển khai WMS nên bao gồm gì?

a)

Đào tạo toàn viên và chỉ định super users.

b)

Bỏ qua timeline.

c)

Tăng sữa đổi sớm.

d)

Chọn thời điểm bận rộn.

34.

Trong thiết kế kho, nguyên tắc chính là gì?

a)

Giảm di chuyển và phù hợp thiết bị.

b)

Tăng không gian chứa.

c)

Bỏ qua an toàn.

d)

Không chuẩn hóa bao bì.

35.

Công thức tính không gian nhận hàng (receiving area) là gì?

a)

(Số tải × giờ dỡ) / giờ ca × (số pallet × không gian/pallet).

b)

Chỉ số pallet / ngày.

c)

Chi phí / mét vuông.

d)

Giờ lao động × pallet.

36.

U-flow layout trong kho hàng có đặc điểm gì?

a)

Nhận và giao một bên để giảm di chuyển.

b)

Hai bên đối diện.

c)

Không có lối đi.

d)

Chỉ cho kho nhỏ.

37.

Đối với kho có pallet lớn, chiều rộng lối đi (aisle width) nên dựa trên gì?

a)

Vòng quay xe nâng và kích thước pallet.

b)

Màu sắc kệ.

c)

Giá trị hàng.

d)

Thời gian sản xuất.

38.

Block stacking trong lưu trữ có nhược điểm chính là gì?

a)

Khó tiếp cận và LIFO.

b)

Chỉ phí cao.

c)

Tự động hóa dễ.

d)

Sử dụng không gian thấp.

39.

Reach truck trong thiết bị xử lý dùng cho kho nào?

a)

Kho lối rộng.

b)

Kho lối hẹp, nâng cao 12m.

c)

Kho ngoài trời.

d)

Kho nhỏ thủ công.

40.

Nguyên tắc chọn thiết bị xử lý là gì?

a)

Giảm chi phí đơn vị và thời gian xử lý.

b)

Tăng năng lượng.

c)

Bỏ qua an toàn.

d)

Tăng chấn thương.

41.

AGV (automated guided vehicles) dùng cho di chuyển nào?

a)

Di chuyển ngang tự động.

b)

Nâng dọc thủ công.

c)

Kiểm tra chất lượng.

d)

Đóng gói.

42.

Trong resourcing, công thức tính giờ lao động cho put-away là gì?

a)

Khối lượng / năng suất.

b)

Chi giờ khả dụng.

c)

Chi phí / pallet.

d)

Thời gian / ngày.

43.

Đối với kho mùa vụ cao, resourcing nên ưu tiên gì?

a)

Tính toán lao động variable.

b)

Giảm consumables.

c)

Bỏ qua quản lý.

d)

Tăng fixed costs.

44.

Hoạt động gián tiếp (indirect activities) trong kho bao gồm gì?

a)

Giảm sát tắc nghẽn và an ninh.

b)

Chỉ picking trực tiếp.

c)

Sản xuất hàng.

d)

Bán lẻ.

45.

Trong outsourcing, quyết định nên dựa trên yếu tố nào?

a)

Suitability của hoạt động và profile nhà cung cấp.

b)

Chỉ chi phí thấp.

c)

Bỏ qua rủi ro.

d)

Tăng hold stock.

46.

Core competence của warehousing là gì?

a)

Khả sao chép và đóng góp cho lợi ích sản phẩm.

b)

Chỉ lưu trữ cơ bản.

c)

Giảm khách hàng.

d)

Tăng chi phí.

47.

Lý do outsourcing để cải thiện customer service là gì?

a)

Tận dụng kinh nghiệm của third-party.

b)

Giảm flexibility.

c)

Tăng labour relations.

d)

Bỏ qua financial strategy.

48.

Vai trò của third-party contractor trong shared-user warehouse là gì?

a)

Chia sẻ chi phí và kinh nghiệm xử lý.

b)

Chỉ dedicated cho một khách.

c)

Sản xuất hàng mới.

d)

Vận chuyển riêng lẻ.

49.

Trước outsourcing, nên làm gì?

a)

Hiểu cost structure và benchmark.

b)

Tăng vấn đề hiện tại.

c)

Bỏ qua data.

d)

Không thăm thị trường.

50.

Request for information (RFI) nên hỏi về gì?

a)

Availability và financial stability.

b)

Chỉ culture.

c)

Bỏ qua experience.

d)

Tăng timescales.

51.

Để có quotation tốt trong outsourcing, nên làm gì?

a)

Cung cấp data đầy đủ và cho phép visit.

b)

Prescriptive quá mức.

c)

Giấu Q&A.

d)

Rút ngắn thời gian.

52.

Synergy trong chọn partner outsourcing bao gồm gì?

a)

Strategic, operational, commercial, cultural.

b)

Chỉ financial.

c)

Bỏ qua trust.

d)

Tăng conflict.

53.

Tiêu chí chọn partner dài hạn trong outsourcing là gì?

a)

Creativity và cultural fit.

b)

Chỉ low cost.

c)

Bỏ qua flexibility.

d)

Tăng reluctance.

54.

Lý do failure contract outsourcing thường là gì?

a)

Loss of trust và poor service.

b)

Chỉ cheaper competitors.

c)

Tăng commitment.

d)

Giảm rate hikes.

55.

Rule 1 trong future outsourcing là gì?

a)

Focus on outcomes, not transactions.

b)

Chỉ how not what.

c)

Bỏ qua measurable.

d)

Tăng oversight.

56.

Rule 4 trong outsourcing partnership là gì?

a)

Pricing model with incentives.

b)

Chỉ defined outcomes.

c)

Bỏ qua governance.

d)

Tăng transactions.

57.

Steps để outsourcing partnership work bao gồm gì?

a)

Invest in relationship và outsource right reasons.

b)

Chỉ define success.

c)

Bỏ qua buy-in.

d)

Tăng unilateral.

58.

Giả sử kho cần 500 pallet/ngày, năng suất put-away 50 pallet/giờ, giờ cần là bao nhiêu?

a)

5 giờ.

b)

10 giờ.

c)

15 giờ.

d)

20 giờ.

59.

Trong tình huống tắc nghẽn picking, giải pháp từ chapter 7 là gì?

a)

Tăng replenishment kịp thời.

b)

Giảm VAS.

c)

Bỏ qua security.

d)

Tăng obsolete.

60.

Cloud computing trong WMS giúp gì?

a)

Giảm chi phí ban đầu.

b)

Tăng license.

c)

Bỏ qua scalability.

d)

Chỉ cho SaaS.

61.

Trong layout, ví dụ tính pallet lưu trữ: Nếu module rộng 2 pallet, dài 3, cao 4, tổng pallet là bao nhiêu?

a)

12.

b)

24.

c)

36.

d)

48.

62.

Đối với hàng dài/nặng, thiết bị lưu trữ phù hợp là gì?

a)

Cantilever racking.

b)

Block stacking.

c)

Wide aisle.

d)

AS/RS.

63.

Trong outsourcing, future rule 5 là gì?

a)

Governance for insight, not oversight.

b)

Chi pricing.

c)

Bỏ qua outcomes.

d)

Tăng how.