wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KHOA HỌC -ÔN TẬP TỔNG HỢP - SỐ 1

Total questions: 68

Worksheet time: 2hrs 16mins

Name
Class
Date
1.

Hầu hết thực vật có hoa, nhưng một số loài không có hoa. Loài nào thuộc nhóm không có hoa?

a)

Sen, súng, lan

b)

Hoa cúc, hoa hồng

c)

Dương xỉ, rêu, thông

d)

Hồng, sen, cúc

2.

Bộ phận nào của hoa thường có màu sắc tươi sáng để thu hút côn trùng?

a)

Đầu nhụy

b)

Chỉ nhị

c)

Đài hoa

d)

Cánh hoa

3.

Bộ phận sinh dục đực của hoa được gọi là gì?

a)

Nhụy

b)

Bầu nhụy

c)

Bao phấn

d)

Nhị

4.

Hạt phấn được tạo ra ở vị trí nào của nhị?

a)

Đài hoa

b)

Chỉ nhị

c)

Bao phấn

d)

Đầu nhụy

5.

Bộ phận sinh dục cái của hoa được gọi là gì?

a)

Cánh hoa

b)

Nhụy

c)

Nhị

d)

Đài hoa

6.

Đâu là nơi tiếp nhận hạt phấn trong quá trình thụ phấn?

a)

Bầu nhụy

b)

Đầu nhụy

c)

Chỉ nhị

d)

Đài hoa

7.

Bầu nhụy là nơi chứa gì trong hoa?

a)

Cánh hoa

b)

Noãn

c)

Hạt phấn

d)

Đài hoa

8.

Quan sát hình cấu tạo hoa: bộ phận nào được đánh số 1?

a)

Bầu nhụy

b)

Cánh hoa

c)

Đài hoa

d)

Bao phấn

9.

Quan sát hình cấu tạo hoa: bộ phận nào được đánh số 3?

a)

Bao phấn

b)

Đầu nhụy

c)

Cánh hoa

d)

Chỉ nhị

10.

Một bạn nói: tất cả thực vật đều có hoa. Khẳng định nào đúng hơn?

a)

Chỉ cây rêu có hoa

b)

Hầu hết thực vật có hoa, chỉ có một số loài không có hoa.

c)

Không cây nào có hoa

d)

Mọi thực vật đều có hoa

11.

Hạt giống đậu Hà Lan thường phát tán bằng cách nào?

a)

Nhờ nước cuốn trôi hạt

b)

Nhờ chim ăn rồi thải hạt

c)

Nhờ quả nổ văng hạt ra

d)

Nhờ gió thổi mang đi xa

12.

Loài cây có bông hoa nhỏ, nhiều lông tơ bay trong gió là loài nào?

a)

Bồ công anh phát tán nhờ gió

b)

Dâu đen phát tán nhờ gió

c)

Táo xanh phát tán nhờ gió

d)

Đậu Hà Lan phát tán nhờ gió

13.

Quả mọng như dâu đen giúp hạt phát tán theo cách nào?

a)

Động vật ăn quả mang hạt đi

b)

Gió thổi cuốn hạt đi xa

c)

Quả tự nổ bắn hạt ra

d)

Nước mưa kéo hạt xuống suối

14.

Trong vòng đời của thực vật có hoa, bước nào diễn ra trước khi có quả?

a)

Hạt phát tán trong gió

b)

Nảy mầm thành cây non

c)

Thụ phấn rồi tạo hạt

d)

Hạt ngủ trong đất

15.

Nhận định nào đúng về thụ phấn ở hoa?

a)

Phấn hoa kết hợp với cánh hoa

b)

Phấn hoa kết hợp với lá cây

c)

Phấn hoa kết hợp với noãn

d)

Phấn hoa kết hợp với rễ cây

16.

Loài nào có hạt nhẹ, có lông tơ giúp bay xa?

a)

Bồ công anh có lông tơ bay

b)

Đậu Hà Lan có lông tơ bay

c)

Dâu đen có lông tơ bay

d)

Táo xanh có lông tơ bay

17.

Vì sao quả nhiều màu sắc như dâu đen lại giúp cây lan rộng?

a)

Thu hút động vật ăn quả

b)

Làm hạt nặng hơn

c)

Hấp thụ nhiều gió mạnh

d)

Giữ hạt khô trong quả

18.

Thứ tự hợp lí của các giai đoạn: hoa, quả, hạt phát tán, cây non là gì?

a)

Hoa → quả → hạt phát tán → cây

b)

Quả → hoa → cây → hạt phát tán

c)

Hạt phát tán → cây → hoa → quả

d)

Cây → hạt phát tán → hoa → quả

19.

Nhận định nào sau đây sai về hoa sặc sỡ?

a)

Thường có mùi thơm nhẹ

b)

Có màu sắc để hấp dẫn ong

c)

Thu hút côn trùng mang phấn

d)

Được thụ phấn nhờ gió mạnh

20.

Khi quả chín của một số loài nổ mạnh, điều gì xảy ra?

a)

Rễ cây dài hơn rất nhanh

b)

Lá cây rụng hết trong ngày

c)

Hạt bị bắn ra xa khỏi cây

d)

Hoa mọc ngay trên cành mới

21.

Khi mầm cây nhú khỏi mặt đất, bước tiếp theo là gì?

a)

Những chiếc lá đầu tiên mọc lên

b)

Hạt co lại và biến mất

c)

Rễ đầu tiên ngừng phát triển

22.

Trong giai đoạn đầu, bộ phận nào của cây giúp hút nước từ đất?

a)

Thân trên mặt đất mỏng

b)

Lá non vừa mở ra

c)

Rễ mới hình thành dưới đất

23.

Bảng số liệu cho biết số lượng côn trùng đậu vào các màu hoa: Đỏ: 3, Vàng: 12, Trắng: 10, Xanh dương: 6. Màu hoa nào thu hút nhiều côn trùng nhất?

a)

Xanh dương có sáu côn trùng

b)

Trắng có mười côn trùng

c)

Vàng có mười hai côn trùng

24.

Theo cùng bảng dữ liệu, màu hoa nào có ít côn trùng đậu nhất?

a)

Xanh dương có sáu côn trùng

b)

Đỏ có ba côn trùng

c)

Trắng có mười côn trùng

25.

Sắp xếp đúng trình tự phát triển của mầm cây?

a)

Chồi nhú; lá mọc; rễ phát triển

b)

Rễ phát triển; chồi nhú; lá đầu tiên mọc

c)

Lá mọc; rễ phát triển; chồi nhú

26.

Chọn nhận định đúng về cao độ âm thanh khi dây rung nhanh:

a)

Rung nhanh tạo âm cao hơn

b)

Rung nhanh tạo âm thấp hơn

c)

Rung nhanh tạo âm nhỏ hơn

d)

Rung nhanh tạo âm to hơn

27.

Đơn vị đo độ lớn của âm thanh là gì?

a)

Đơn vị là hertz (Hz)

b)

Đơn vị là watt (W)

c)

Đơn vị là lux (lx)

d)

Đơn vị là decibel (dB)

28.

Nhạc cụ trong hình thuộc loại nào?

a)

Đàn ghi-ta, nhạc cụ điện tử

b)

Đàn ghi-ta, nhạc cụ có dây

c)

Đàn ghi-ta, nhạc cụ gõ

d)

Đàn ghi-ta, nhạc cụ hơi

29.

Khi siết chặt dây tại chốt A, cao độ sẽ thay đổi thế nào?

a)

Cao độ sẽ thấp hơn

b)

Âm lượng sẽ lớn hơn

c)

Cao độ sẽ cao hơn

d)

Âm lượng sẽ nhỏ hơn

30.

Giữ dây X tại điểm B thì cao độ sẽ thay đổi theo hướng nào?

a)

Âm lượng sẽ không đổi

b)

Cao độ sẽ thấp hơn

c)

Cao độ sẽ cao hơn

d)

Âm lượng sẽ lớn hơn

31.

Vì sao màu sắc hoa ảnh hưởng đến lượng côn trùng đậu vào?

a)

Côn trùng dễ nhận ra màu sặc sỡ

b)

Côn trùng chỉ thích hoa đỏ

c)

Côn trùng sợ hoa màu vàng

d)

Côn trùng bị mùi hương làm lạc hướng

32.

Phát biểu nào mô tả chính xác mối liên hệ giữa tần số rung và cao độ?

a)

Tần số không ảnh hưởng cao độ

b)

Tần số thấp thì âm cao

c)

Tần số cao thì âm thấp

d)

Tần số cao thì âm cao

33.

Chọn phương án mô tả sai lầm thường gặp khi đo âm thanh:

a)

Dùng micro để thu âm

b)

Dùng hertz để đo tần số

c)

Dùng decibel để đo âm lượng

d)

Dùng lux để đo độ lớn âm thanh

34.

Biến độc lập trong thí nghiệm về âm thanh là gì?

a)

Màu bút dùng vẽ

b)

Loại âm thanh khác nhau

c)

Số dấu ✓ đo độ to

d)

Kích thước ô trên lưới

35.

Biến phụ thuộc trong thí nghiệm là gì?

a)

Tên nhóm học sinh tham gia

b)

Số ô trống trên bảng

c)

Độ to được ghi bằng dấu ✓

d)

Ngày tháng ghi chú

36.

Khí quyển là gì đối với Trái Đất?

a)

Lớp đá trong lòng núi lửa

b)

Lớp không khí bao quanh Trái Đất

c)

Lớp nước bao phủ đại dương

d)

Lớp đất ở bề mặt địa hình

37.

Nhiệt độ nước bắt đầu sôi ở mức nào trong điều kiện thông thường?

a)

100 độ C ở mực nước biển

b)

50 độ C vào mùa hè

c)

120 độ C trên núi cao

d)

0 độ C trong tủ lạnh

38.

Nước đóng băng ở nhiệt độ nào?

a)

5 độ C ở miền núi

b)

20 độ C trong mùa xuân

c)

10 độ C vào buổi tối

d)

0 độ C khi trời lạnh

39.

Phát biểu nào đúng về độ tinh khiết của nước trên Trái Đất?

a)

Mọi nguồn nước đều tinh khiết

b)

Hầu hết nước có lẫn chất hòa tan

c)

Chỉ nước mưa luôn tinh khiết

d)

Nước biển hoàn toàn tinh khiết

40.

Vì sao nước được gọi là dung môi quan trọng?

a)

Vì nóng hơn mọi chất lỏng khác

b)

Vì có màu xanh và mùi dễ chịu

c)

Vì hòa tan được nhiều chất khác nhau

d)

Vì không bao giờ thay đổi trạng thái

41.

Hành vi nào sau đây gây ô nhiễm môi trường?

a)

Thải chất độc hại vào không khí

b)

Trồng thêm cây ven đường

c)

Tiết kiệm nước sinh hoạt

d)

Phân loại rác tái chế

42.

Hành động nào có thể làm mất cân bằng hệ sinh thái?

a)

Săn bắt bừa bãi các loài động vật

b)

Bảo tồn rừng bằng trồng lại cây

c)

Thiết lập khu bảo vệ thiên nhiên

d)

Giảm sử dụng túi nhựa hằng ngày

43.

Khi âm thanh nhỏ hơn, rung động thay đổi như thế nào?

a)

Rung động hoàn toàn biến mất

b)

Biên độ rung nhỏ và yếu hơn

c)

Biên độ rung lớn và mạnh hơn

d)

Tần số rung luôn tăng cao

44.

Quá trình nước biến thành hơi trong tự nhiên được gọi là gì?

a)

Đóng băng của nước

b)

Tan chảy của băng

c)

Bay hơi của nước

d)

Ngưng tụ của hơi nước

45.

Khi nước bay hơi, hạt nước thoát khỏi bề mặt nhờ điều gì?

a)

Ánh sáng Mặt Trời

b)

Gió mạnh thổi đều

c)

Áp suất không khí cao

d)

Tăng nhiệt và chuyển động

46.

Ngưng tụ xảy ra khi hơi nước chuyển thành gì?

a)

Băng đá rắn

b)

Mưa axit độc

c)

Nước lỏng mát

d)

Hơi nóng khô

47.

Hiện tượng nào thường tạo ra những giọt nước trên mặt kính vào buổi sáng sớm?

a)

Ngưng tụ hơi nước

b)

Bay hơi nhanh hơn

c)

Đóng băng mùa hè

d)

Nóng chảy của kính

48.

Trong cốc thủy tinh chứa nước nóng, hơi nước bốc lên rồi biến thành giọt nước ở thành cốc. Đây là ví dụ của quá trình nào?

a)

Bay hơi mạnh

b)

Sôi ở nhiệt thấp

c)

Đóng băng nhanh

d)

Ngưng tụ hơi nước

49.

Sofia khuấy nước nóng với bột cà phê. Hành động khuấy giúp gì cho sự hòa tan?

a)

Ngăn nước bay hơi

b)

Làm lạnh ngay lập tức

c)

Tăng chuyển động hạt

d)

Giảm chuyển động hạt

50.

Vì sao nước nóng thường bay hơi nhanh hơn nước lạnh?

a)

Có ít phân tử hơn

b)

Có nhiều nhiệt năng hơn

c)

Có màu sáng hơn

d)

Có áp suất thấp hơn

51.

Trong chu trình nước, bước nào xảy ra sau bay hơi khi hơi nước gặp không khí lạnh trên cao?

a)

Đóng băng thành băng

b)

Ngưng tụ thành mây

c)

Thấm vào đất

d)

Chảy thành sông

52.

Khi đặt một nắp lạnh lên miệng cốc nước nóng, mặt dưới nắp có giọt nước. Điều này chứng tỏ gì?

a)

Nắp hút ẩm mạnh

b)

Bột cà phê bay hơi

c)

Hơi nước ngưng tụ lại

d)

Nước sôi dữ dội

53.

Chọn mô tả đúng về sự thay đổi trạng thái của nước:

a)

Tan chảy: rắn sang hơi

b)

Đóng băng: hơi sang lỏng

c)

Bay hơi: lỏng sang hơi

d)

Ngưng tụ: hơi sang hơi

54.

Hình minh họa cho thấy nước từ mặt hồ bốc lên, tạo mây rồi mưa xuống. Tên quá trình tổng thể đó là gì?

a)

Chu trình nước trên Trái Đất

b)

Dòng chảy sông ngòi lớn

c)

Sự xói mòn đất đá mạnh

d)

Sự tạo núi và nứt gãy

55.

Trong thí nghiệm, vật chứa A là hình trụ cao, vật chứa B là bát nông rộng đặt cạnh cửa sổ. Vật nào có diện tích mặt nước lớn hơn?

a)

Diện tích thay đổi theo ngày

b)

Hai vật có diện tích như nhau

c)

Vật A có mặt nước lớn hơn

d)

Vật B có mặt nước lớn hơn

56.

Bảng số liệu cho thấy lượng nước giảm dần theo ngày ở cả hai vật chứa. Nguyên nhân trực tiếp khiến nước giảm là gì?

a)

Do bị cây cối hút hết

b)

Do thấm qua thủy tinh cửa

c)

Do đóng băng vào ban đêm

d)

Do bay hơi dưới ánh nắng

57.

Dựa vào số liệu ngày 1: cả hai vật đều có 200 ml. Đến ngày 3, vật A còn 160 ml, vật B còn 110 ml. Vật nào bay hơi nhanh hơn?

a)

Vật A bay hơi nhanh hơn

b)

Không thể xác định

c)

Vật B bay hơi nhanh hơn

d)

Cả hai bằng nhau

58.

Quan sát mặt trời trong sơ đồ, yếu tố nào làm tăng tốc độ bay hơi trong thí nghiệm trên bậu cửa sổ?

a)

Mưa rơi vào vật chứa

b)

Gió mạnh làm bát rung

c)

Ánh nắng làm nước ấm hơn

d)

Mây che tạo bóng tối dài

59.

Vì sao vật B (bát nông) có thể bay hơi nhanh hơn vật A (ống cao)?

a)

Do mặt nước rộng khiến bay hơi nhanh

b)

Do bát nông giữ nhiệt thấp hơn

c)

Do ống cao có nắp đậy kín

d)

Do nước trong bát nông nặng hơn

60.

Trong vòng tuần hoàn nước, bước nào xảy ra sau khi hơi nước bốc lên gặp lạnh cao trên trời?

a)

Ngưng tụ thành mây và hạt mưa

b)

Thấm xuống lòng đất ngay lập tức

c)

Bốc hơi mạnh hơn ở sa mạc

d)

Chảy ngược lên núi cao

61.

Khi mưa rơi xuống rừng và hồ, nước có thể đi theo đường nào để quay lại biển hồ?

a)

Bị giữ vĩnh viễn dưới lá cây

b)

Biến thành khí CO2 nhanh

c)

Bay hơi trực tiếp từ mây

d)

Chảy tràn thành dòng suối

62.

Nước bay hơi nhiều hơn khi nào?

a)

Khi trời mát và nhiều mây

b)

Khi nắng mạnh và nhiệt độ cao

c)

Khi ban đêm và không có gió

d)

Khi gió mạnh nhưng trời lạnh

63.

Yếu tố nào giúp nước biến thành hơi nhanh hơn trên mặt hồ?

a)

Mưa liên tục

b)

Ánh nắng trực tiếp

c)

Nhiều bóng râm

d)

Nhiệt độ thấp

64.

Vì sao nước trong khay nông bay hơi nhanh hơn bình sâu?

a)

Áp suất không khí thấp

b)

Có nhiều muối hòa tan

c)

Diện tích bề mặt lớn hơn

d)

Nước khay luôn nóng hơn

65.

Khi gió thổi đều trên mặt nước, hiện tượng nào tăng lên?

a)

Đóng băng mặt nước

b)

Ngưng tụ hơi nước

c)

Bay hơi của nước

d)

Lắng đọng phù sa

66.

Trong 2 ngày tiếp theo, nếu trời nắng gắt và có gió, mức nước đo được có khả năng như thế nào?

a)

Dao động rồi tăng nhẹ

b)

Giảm dần nhanh chóng

c)

Tăng lên đáng kể

d)

Giữ nguyên không đổi

67.

Điều kiện nào ít làm nước bay hơi?

a)

Không khí khô, nhiều gió

b)

Nắng mạnh, bề mặt rộng

c)

Nhiệt độ cao, gió nhẹ

d)

Nhiệt độ thấp, nhiều mây

68.

Tại sao bề mặt nước càng rộng càng dễ mất nước?

a)

Nước sâu làm nóng nhanh hơn

b)

Gió không ảnh hưởng bề mặt

c)

Ánh nắng chỉ chiếu phần giữa

d)

Nhiều điểm tiếp xúc với không khí