wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

IC3 GS6 Spark Level 1: Digital Communication & Online Safety

Total questions: 109

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

Chọn phương pháp giao tiếp phù hợp nhất để: Thông báo cho bạn bè rằng bạn đang đến muộn.

a)

Tin nhắn văn bản ngắn gọn

b)

Email dài có tiêu đề

c)

Bài đăng blog cá nhân

d)

Cuộc gọi video chính thức

2.

Chọn phương pháp giao tiếp phù hợp nhất để: Gửi lịch đã sửa đổi cho tất cả mọi người trong đội điền kinh.

a)

Email nhóm có chi tiết

b)

Tin nhắn riêng từng người

c)

Bài đăng mạng xã hội mở

d)

Gọi điện từng thành viên

3.

Chọn phương pháp giao tiếp phù hợp nhất để: Liên hệ bộ phận hỗ trợ trực tuyến cho một sản phẩm.

a)

Bình luận trên diễn đàn ngẫu nhiên

b)

Bài đăng công khai Facebook

c)

Tin nhắn trong ứng dụng hỗ trợ

d)

Email cho bạn bè thân thiết

4.

Thông tin nào an toàn hơn để chia sẻ trực tuyến trong hồ sơ cá nhân?

a)

Tên trường của bạn

b)

Màu sắc yêu thích của bạn

c)

Địa điểm yêu thích cụ thể

d)

Lịch trình hàng ngày chi tiết

5.

Trong cửa sổ trình duyệt, bạn nên nhấp vào phần nào để truy cập các trang khác của trang Web Net PC?

a)

Thanh liên kết Trang chủ Tìm kiếm

b)

Ô địa chỉ URL trên cùng

c)

Nút cài đặt trình duyệt

d)

Biểu tượng tải xuống ở góc

6.

Bạn có thể dùng thông tin nào để kiểm tra độ tin cậy của một trang web? (Chọn đáp án đúng nhất)

a)

Tác giả và nguồn rõ ràng

b)

Màu nền bắt mắt

c)

Quảng cáo xuất hiện liên tục

d)

Số lượng ảnh động nhiều

7.

Thuật ngữ mô tả tổng thời gian bạn dành trước màn hình cho xem TV, chơi game, nhắn tin là gì?

a)

Thời gian sử dụng thiết bị

b)

Tương tác trực tuyến

c)

Thời gian tập trung

d)

Cân bằng truyền thông

8.

Trong dải lệnh ứng dụng văn phòng, thẻ nào chứa lệnh Close để đóng tài liệu đang mở?

a)

File ở góc trái trên

b)

Review ở cuối bên phải

c)

Home ở giữa thanh

d)

Insert bên cạnh Home

9.

Biểu tượng nào trên cửa sổ trình duyệt dùng để đóng (Close) toàn bộ cửa sổ?

a)

Dấu X ở góc phải

b)

Nút Reload tròn

c)

Biểu tượng Home nhà

d)

Biểu tượng Bookmark sao

10.

Phát biểu nào phản ánh tương tác số có trách nhiệm?

a)

Phát tán tin đồn cho vui

b)

Chia sẻ đầy đủ tên và vị trí bạn

c)

Đăng bình luận ác ý để xả stress

d)

Xin phép trước khi chia sẻ ảnh người khác

11.

Đâu là vị trí an toàn nhất để đặt điện thoại khi sạc qua đêm?

a)

Trên bàn làm việc thông thoáng

b)

Dưới gối nằm của bạn

c)

Trên sàn nhà có thảm

d)

Trên kệ trong phòng tắm

12.

Khi muốn gửi thông tin nhanh, ngắn gọn cho một người, phương thức nào hiệu quả nhất?

a)

Bài viết blog dài

b)

Bảng tính chia sẻ

c)

Email có nhiều đoạn

d)

Tin nhắn văn bản SMS

13.

Khi đánh giá một trang web, yếu tố nào giúp bạn xác định thời điểm nội dung được cập nhật gần đây?

a)

Ngày xuất bản hiển thị

b)

Số liên kết ngoài

c)

Số quảng cáo treo

d)

Màu sắc chủ đạo

14.

Thông tin nào KHÔNG nên chia sẻ công khai trên mạng xã hội?

a)

Ngày sinh của bạn

b)

Tuổi hiện tại

c)

Địa chỉ nhà riêng

d)

Bài hát yêu thích

15.

Hành động nào thể hiện một công dân số tích cực khi gặp nội dung bắt nạt trực tuyến?

a)

Báo cáo hành vi bắt nạt

b)

Chia sẻ dữ liệu cá nhân

c)

Phớt lờ mọi thứ

d)

Bình luận tiêu cực lại

16.

Ví dụ nào dưới đây là một trang Web hợp lệ?

a)

Ứng dụng tải về điện thoại

b)

Trang chủ của trường học

c)

Tệp cài đặt trò chơi

d)

Email gửi cho học sinh

17.

Kênh giao tiếp nào hiệu quả nhất để hỗ trợ khách hàng đặt câu hỏi ngay lập tức?

a)

Viết một bức thư

b)

Bài đăng diễn đàn

c)

Trò chuyện trực tiếp

d)

Hội nghị truyền hình

18.

Đâu là hành động đúng của một công dân số tích cực khi sử dụng Internet?

a)

Bảo vệ thông tin nhạy cảm

b)

Báo cáo bắt nạt một người lớn

c)

Chia sẻ mật khẩu với bạn

d)

Viết bình luận gây tổn thương

19.

Khi thấy bình luận ác ý trong nhóm trò chuyện, lựa chọn nào phản ánh hiểu biết đúng về rủi ro?

a)

Nên đăng đáp trả ác ý

b)

Chúng tồn tại trực tuyến mãi mãi

c)

Người khác không thấy thì an toàn

d)

Chúng sẽ bị xóa sau khi đọc

20.

Một người tiếp tục đăng bình luận tiêu cực về bạn sau khi bị xóa. Hành động của họ gọi là gì?

a)

Bắt nạt trực tuyến

b)

Kẻ lừa đảo

c)

Mạo danh lừa đảo

d)

Hacker tấn công

21.

Trong phòng chat game, ai đó xin địa chỉ nhà bạn. Kết luận an toàn nhất là gì?

a)

Họ không phải người bạn trực tuyến phù hợp

b)

Họ muốn đến thăm bạn

c)

Họ muốn gửi quà tặng cho bạn

d)

Họ tò mò vô hại

22.

Hãy xác định tên khu vực hiển thị URL ở đầu trình duyệt được chỉ bằng mũi tên trong hình.

a)

Thanh yêu thích

b)

Thanh địa chỉ

c)

Thanh tìm kiếm

d)

Thanh menu

23.

Mục đích chính của Dấu trang/Mục yêu thích trong trình duyệt là gì?

a)

Chia sẻ URL với cả lớp

b)

In URL cho giáo viên

c)

Bảo vệ mật khẩu tài khoản

d)

Lưu URL để quay lại nhanh

24.

Nhìn các hình thiết bị, hãy chọn phát biểu đúng về thiết bị ngoại vi.

a)

Màn hình luôn là thiết bị nội bộ

b)

Bộ nguồn và cáp là ngoại vi

c)

Nguồn máy tính là ngoại vi

d)

Bàn phím và chuột là ngoại vi

25.

Trong trình duyệt, bộ phận nào hiển thị URL của trang web hiện tại?

a)

Bookmarks/Favorites

b)

Thanh địa chỉ (Address Bar)

c)

Thẻ trình duyệt (Tab)

d)

Thanh tiêu đề (Title Bar)

26.

Trong các tùy chọn sau, tùy chọn nào là ví dụ về bắt nạt trực tuyến?

a)

Thích một bài đăng trên phương tiện truyền thông xã hội của một người bạn trực tuyến mà em không biết

b)

Đăng tin nhắn ác ý về ai đó trên phương tiện truyền thông xã hội

c)

Tạo niềm vui cho một người bạn cùng lớp vào giờ ra chơi

d)

Bị bỏ rơi khỏi cuộc trò chuyện vào bữa trưa

27.

Ghép thuật ngữ với định nghĩa đúng: Website là gì?

a)

Một chương trình phần mềm được sử dụng để điều hướng trên World Wide Web

b)

Tập hợp các trang Web có thể truy cập công khai và chia sẻ với một tên miền duy nhất

c)

Một chương trình hoặc phần mềm được sử dụng để tìm kiếm thông tin, thường là trên World Wide Web

d)

Một trang đơn lẻ hiển thị nội dung dạng văn bản

28.

Ghép thuật ngữ với định nghĩa đúng: Trình duyệt (Web Browser) là gì?

a)

Tập hợp các trang Web dưới một tên miền duy nhất

b)

Phần mềm dùng để điều hướng và xem nội dung trên World Wide Web

c)

Phần mềm để tìm kiếm thông tin trên Internet

d)

Thiết bị phần cứng kết nối máy tính với mạng

29.

Ghép thuật ngữ với định nghĩa đúng: Công cụ tìm kiếm (Search Engine) là gì?

a)

Một bộ sưu tập trang web thuộc một tổ chức

b)

Thiết bị dùng để nhập văn bản vào máy tính

c)

Phần mềm hoặc dịch vụ dùng để tìm kiếm thông tin trên World Wide Web

d)

Phần mềm soạn thảo và lưu trữ tài liệu cục bộ

30.

Phát biểu nào sau đây là đúng về Phần mềm ứng dụng trên máy tính để bàn?

a)

Phần mềm không yêu cầu bất kỳ dung lượng lưu trữ nào trên máy tính

b)

Phần mềm phải được cài đặt trên máy tính của bạn trước khi có thể khởi chạy nó

c)

Máy tính phải được kết nối với internet để chạy nó

d)

Bạn có thể đăng nhập vào nó từ bất kỳ thiết bị nào

31.

Bạn nhận được email từ người lạ nói rằng bạn đã trúng thưởng và yêu cầu cung cấp tên, địa chỉ, số điện thoại. Hành động an toàn nhất là gì?

a)

Trả lời người gửi với thông tin được yêu cầu

b)

Trả lời email bằng một tin nhắn yêu cầu thêm thông tin

c)

Chuyển email cho bạn bè để hỏi ý kiến

d)

Nói với một người lớn rằng bạn nhận được email giống như trò lừa đảo

32.

Cách nhanh nhất để lưu một trang web mà sau này bạn có thể dễ dàng quay lại?

a)

Tạo dấu trang (Bookmark)

b)

Viết URL vào một cuốn sổ

c)

Gửi URL qua email cho chính mình

d)

Chụp ảnh màn hình của trang web

33.

Chọn Có nếu là thiết bị ngoại vi và Không nếu không phải: Máy in (Printer) là ngoại vi?

a)

Không, chỉ là thiết bị đầu vào

b)

Có, đó là thiết bị ngoại vi

c)

Có, nhưng chỉ khi dùng không dây

d)

Không, đó là thiết bị tích hợp

34.

Chọn Có nếu là thiết bị ngoại vi và Không nếu không phải: Chuột (Mouse) là ngoại vi?

a)

Không, đó là thiết bị tích hợp

b)

Có, đó là thiết bị ngoại vi

c)

Có, nhưng chỉ khi là chuột không dây

d)

Không, đó là phần mềm

35.

Chọn Có nếu là thiết bị ngoại vi và Không nếu không phải: Máy ảnh (Camera) là ngoại vi?

a)

Không, luôn tích hợp trong màn hình

b)

Có, nhưng chỉ khi kết nối qua mạng

c)

Không, chỉ là thiết bị đầu ra

d)

Có, đó là thiết bị ngoại vi

36.

Chọn Có nếu là thiết bị ngoại vi và Không nếu không phải: Máy tính bảng (Tablet) là ngoại vi?

a)

Có, luôn là thiết bị ngoại vi

b)

Có, nếu dùng thay cho bàn phím

c)

Không, đó là thiết bị độc lập

d)

Không, chỉ là phụ kiện đầu ra

37.

Chọn Có nếu là thiết bị ngoại vi và Không nếu không phải: Màn hình cảm ứng (Touchscreen) là ngoại vi?

a)

Không, luôn tích hợp trong máy tính xách tay

b)

Có, nhưng chỉ cho điện thoại

c)

Không, chỉ là phần mềm

d)

Có, thiết bị ngoại vi đầu vào/đầu ra

38.

Chọn Có nếu là thiết bị ngoại vi và Không nếu không phải: Bàn phím (Keyboard) là ngoại vi?

a)

Không, đó là ứng dụng

b)

Không, chỉ dùng cho máy chủ

c)

Có, thiết bị ngoại vi đầu vào

d)

Có, nhưng chỉ khi có dây

39.

Chọn Có nếu là thiết bị ngoại vi và Không nếu không phải: Điện thoại thông minh (Smartphone) là ngoại vi?

a)

Không, chỉ là thiết bị đầu ra

b)

Có, luôn là ngoại vi

c)

Không, đó là thiết bị độc lập

d)

Có, nếu kết nối bằng cáp USB

40.

Tùy chọn nào là ví dụ về một trang Web (Webpage)?

a)

Một ứng dụng được tải xuống trên điện thoại thông minh

b)

Trang chủ trên trang Web của trường học

c)

Một email giữa các học sinh ở các trường khác nhau

d)

Một tài liệu Word trên máy tính cá nhân

41.

Phát biểu nào về mục tiêu cộng tác: Học sinh học hỏi từ ý tưởng của người khác. Đúng hay Sai?

a)

Đúng, đó là mục tiêu của cộng tác

b)

Sai, làm việc nhóm không liên quan

c)

Sai, vì cộng tác chỉ chia sẻ tệp

d)

Đúng, nhưng chỉ trong lớp nghệ thuật

42.

Việc ai đó sử dụng công nghệ để gây ác ý với người khác được gọi là gì?

a)

Là một người hành động

b)

Trolling không liên quan

c)

Là một người ngoài cuộc

d)

Bắt nạt trên mạng (Cyberbullying)

43.

Một số cách để thoát khỏi ứng dụng đã cài đặt trên máy tính để bàn là gì? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Nhấp vào nút có dấu "X" ở góc phải trên cùng của cửa sổ

b)

Đổi hình nền để ứng dụng dừng lại

c)

Rút phích cắm màn hình để tắt ứng dụng

d)

Nhấp chuột phải biểu tượng trên thanh tác vụ và chọn Close/Exit/Disable

44.

Công cụ nào của trình duyệt cho phép truy cập vào các trang Web yêu thích?

a)

Settings

b)

Back

c)

Home

d)

Bookmarks

45.

Tùy chọn nào là ví dụ về thiết bị đầu vào được tích hợp sẵn trên máy tính?

a)

Chuột (Mouse)

b)

Màn hình cảm ứng (Touchscreen)

c)

Tai nghe (Headphones)

d)

Máy in (Printer)

46.

Em hãy cho biết, thuật ngữ nào là phần mềm chạy trên điện thoại hoặc máy tính bảng?

a)

Widget

b)

App

c)

Icon

d)

Program

47.

Đối với mỗi phát biểu về việc đăng thông tin trên Internet, bạn hãy chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi phát biểu dưới đây.

a)

Xóa một hình ảnh hoặc Video khỏi phương tiện truyền thông xã hội sẽ xóa nó vĩnh viễn.

b)

Sẽ không ai nhìn thấy nội dung bạn đã đăng ngoài trừ những người theo dõi bạn.

c)

Những gì bạn đăng trên Internet có thể ảnh hưởng đến những gì mọi người nghĩ về bạn.

48.

Ví dụ về một ứng dụng Web (Web Application) là gì?

a)

Một trò chơi được tải xuống trên máy tính để bàn.

b)

Một chương trình Email như Gmail, Yahoo, Hotmail.

c)

Trang Web của một trường học

49.

Đối với mỗi phát biểu về việc vận chuyển máy tính xách tay, hãy chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Máy tính xách tay được vận chuyển an toàn trong túi đựng máy tính xách tay

b)

Máy tính xách tay có thể được giữ trong xe một cách an toàn.

c)

Máy tính xách tay có thể bị hỏng nếu tiếp xúc với nhiệt độ khắc nghiệt.

50.

Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây là một phần của dấu chân kĩ thuật số (Digital Footprint) của em? (Chọn 3)

a)

Họ và tên của em

b)

Ảnh em đã đăng lên mạng xã hội

c)

Email em đã gửi

d)

Nhận xét của em về bài đăng trên mạng xã hội của một người bạn

51.

Ghép mỗi thuật ngữ với định nghĩa đúng.

a)

Một chương trình hoặc phần mềm được sử dụng để tìm kiếm thông tin, thường là trên World Wide Web.

b)

Tài liệu siêu văn bản có thể được hiển thị bằng trình duyệt Web.

c)

Thu thập thông tin về một chủ đề.

52.

Ghép mỗi thuật ngữ với định nghĩa đúng.

a)

Các hoạt động được thực hiện trước màn hình, như TV hoặc máy tính.

b)

Thông tin có thể được sử dụng để xác định một người, chẳng hạn như địa chỉ đường phố và số điện thoại.

c)

Vị trí và cách chúng ta giữ đầu, cổ, lưng và cột sống khi đứng, ngồi hoặc nằm.

d)

Một chuỗi ký tự được sử dụng để xác minh danh tính của người dùng trong quá trình xác thực.

53.

Kéo từng thuật ngữ vào định nghĩa phù hợp. Để trả lời, hãy chuyển từng thuật ngữ từ danh sách bên phải sang định nghĩa của nó ở bên trái.

a)

Mã có thể đọc được bằng máy. Mã này bao gồm các ô vuông đen và trắng, thường dùng để lưu trữ các URL hoặc các thông tin khác.

b)

Vị trí ảo để lưu trữ và sắp xếp các ứng dụng, tài liệu, dữ liệu

c)

Tài nguyên để lưu trữ thông tin có sẵn cho một chương trình máy tính.

54.

Di chuyển từng thuật ngữ từ danh sách bên trái sang định nghĩa của nó ở bên phải.

a)

Công cụ tìm kiếm (Search Engine)

b)

Trang Web (Web Page)

c)

Trình duyệt Web (Web Browser)

55.

Ghép mỗi thuật ngữ với định nghĩa đúng. Để trả lời, hãy kéo thuật ngữ từ danh sách bên phải sang định nghĩa của nó ở bên trái.

a)

Phải được cài đặt trên máy tính trước khi nó có thể chạy

b)

Được thiết kế để thực hiện nhiều chức năng khác nhau

c)

Phiên bản nhẹ của ứng dụng phần mềm thường được thiết kế để chạy trên điện thoại thông minh và máy tính bảng, nhưng có một số cũng chạy trên máy tính xách tay.

56.

Hãy xem xét những gì bạn biết về bản chất công khai và lâu dài của nội dung trực tuyến. Nội dung nào KHÔNG an toàn để chia sẻ trực tuyến?

a)

Danh sách những cuốn sách yêu thích của bạn

b)

Một bức ảnh về một dự án nghệ thuật hoàn toàn tuyệt vời của bạn

c)

Một bức ảnh về một buổi tối ngon miệng của bạn.

d)

Vị trí GPS của công viên bên cạnh ngôi nhà của bạn

57.

Điều nào sau đây có thể làm hỏng máy tính xách tay? (Chọn 2)

a)

Sử dụng túi đựng máy tính xách tay có đệm với dây đeo để giữ cố định máy tính xách tay.

b)

Di chuyển máy tính xách tay bằng cách xách màn hình.

c)

Để máy tính xách tay trong xe quá nóng hoặc quá lạnh.

58.

Phần mềm nào sau đây là hệ điều hành?

a)

Google là dịch vụ tìm kiếm

b)

Microsoft Windows là hệ điều hành

c)

Microsoft Word là ứng dụng soạn thảo

d)

Apple iPad là thiết bị

59.

Phát biểu nào sau đây là ý kiến, không phải sự thật có thể kiểm chứng?

a)

Nhà hàng cách trường học một dãy nhà

b)

Nhà hàng có mười loại Pizza khác nhau

c)

Nhà hàng có các món tráng miệng ngon nhất

d)

Nhà hàng có khu trò chơi điện tử thú vị

60.

Thiết bị nào thuộc phần cứng máy tính?

a)

Cơ sở dữ liệu là phần mềm

b)

Chuột là phần cứng máy tính

c)

Thư điện tử là phần mềm

d)

Email là dịch vụ trực tuyến

61.

Tư thế ngồi nào hỗ trợ công thái học tốt khi làm việc máy tính?

a)

Nâng màn hình lên rất cao

b)

Nghiêng về phía màn hình máy tính

c)

Bắt chéo chân và ngả người ra sau

d)

Ngồi thẳng lưng và chân phẳng trên sàn

62.

Phím nào dùng để hủy bỏ hoặc đóng một hoạt động đang thực hiện?

a)

Esc để thoát hay hủy hoạt động

b)

Tab để chuyển mục hoặc di chuyển

c)

Backspace để xóa ký tự phía sau

d)

Caps Lock để gõ chữ hoa liên tục

63.

Hành vi nào mô tả đúng trolling trên mạng?

a)

Bỏ ai đó ra khỏi nhóm trực tuyến

b)

Chia sẻ thông tin cá nhân không có phép

c)

Đăng nhập vào trang người khác và giả danh

d)

Cố tình làm người khác tức giận bằng bài viết

64.

Thuật ngữ nào phù hợp với định nghĩa: "Công nghệ đi đến nơi người dùng đến"?

a)

Thiết bị là thiết bị mục đích cụ thể

b)

Phần cứng là bộ phận máy tính

c)

Công nghệ di động là công nghệ mang theo

d)

Chương trình là hướng dẫn máy tính

65.

Trên trình duyệt Web, nơi nào để nhập URL mới?

a)

Ô tìm kiếm giữa trang

b)

Thẻ tab tiêu đề bên trên

c)

Thanh địa chỉ nơi có http://

d)

Nút menu cài đặt cạnh phải

66.

Thiết bị nào là "điện thoại thông minh"?

a)

Máy tính tất cả trong một đơn vị

b)

Thiết bị có màn hình cảm ứng và hệ điều hành

c)

Thiết bị giữa laptop và điện thoại

d)

Máy tính để bàn đặt cố định một vị trí

67.

Máy tính nào thường đặt cố định tại một vị trí do kích thước và nguồn điện?

a)

Máy tính để bàn với thùng máy riêng

b)

Điện thoại thông minh có cảm ứng

c)

Máy tính bảng cỡ trung di động

d)

Máy tính tất cả trong một đơn vị

68.

Phân biệt đúng giữa phần cứng và phần mềm?

a)

Bàn phím là phần cứng máy tính

b)

Cơ sở dữ liệu là phần cứng lưu trữ

c)

Email là phần cứng vì có dữ liệu

d)

Chuột là phần mềm điều khiển

69.

Phím Backspace/Delete dùng để làm gì?

a)

Kích hoạt nhập chữ hoa liên tục

b)

Xóa ký tự trước hoặc sau con trỏ

c)

Đưa con trỏ đến dòng tiếp theo

d)

Chuyển giữa các mục hoặc ô

70.

Phím Tab có chức năng chính nào?

a)

Xóa ký tự trước con trỏ

b)

Chuyển sang chữ hoa liên tục

c)

Hủy bỏ thao tác đang thực hiện

d)

Chuyển giữa các mục hoặc trường

71.

Câu nào thể hiện sự thật có thể kiểm chứng?

a)

Nhà hàng cách trường học một dãy

b)

Nhà hàng có món tráng miệng tuyệt

c)

Nhà hàng có khu trò chơi điện tử

d)

Nhà hàng ngon nhất trong thành phố

72.

Ví dụ nào đúng về phần mềm ứng dụng?

a)

Bàn phím là phần cứng gõ chữ

b)

Chuột quang là phần cứng nhập liệu

c)

Máy in là phần cứng xuất dữ liệu

d)

Microsoft Word là phần mềm soạn thảo

73.

Tại sao Esc hữu ích khi thao tác phần mềm?

a)

Cho phép thoát hộp thoại hoặc tác vụ

b)

Giúp chuyển trường dữ liệu nhanh

c)

Dùng để xóa ký tự không mong muốn

d)

Bật chế độ gõ chữ hoa liên tục

74.

Khái niệm nào mô tả "hướng dẫn dẫn máy tính làm theo"?

a)

Phần cứng là bộ phận có thể chạm

b)

Thiết bị là phần cứng cầm nắm được

c)

Chương trình là bộ chỉ dẫn cho máy

d)

Công nghệ di động là mang theo

75.

Thiết bị nào nằm giữa máy tính xách tay và điện thoại về kích thước?

a)

Máy tính tất cả trong một

b)

Điện thoại thông minh nhỏ gọn

c)

Máy tính để bàn đặt cố định

d)

Máy tính bảng là thiết bị cỡ trung

76.

Hệ điều hành có vai trò nào trong thiết bị?

a)

Quản lý phần cứng và phần mềm

b)

Chỉ xử lý văn bản tài liệu

c)

Chỉ điều khiển bàn phím và chuột

d)

Chỉ hiển thị trang Web tìm kiếm

77.

Tư thế nào KHÔNG đúng khi ngồi làm việc?

a)

Mắt nhìn ngang màn hình thoải mái

b)

Bắt chéo chân và ngả người ra sau

c)

Tay, vai thả lỏng trên bàn phím

d)

Giữ lưng thẳng và chân đặt phẳng

78.

Tùy chọn nào sau đây là phù hợp với công thái học? Chọn Có nếu đáp án đúng và Không nếu đáp án sai.

a)

Có: Cúi người về phía trước để xem màn hình

b)

Có: Thư giãn vai của bạn

c)

Có: Giữ chân trên sàn

d)

Có: Bắt chéo chân dưới bàn làm việc

79.

Những người nào sau đây là an toàn nhất để kết bạn trực tuyến?

a)

Một người lạ gửi tin nhắn trực tiếp trên mạng xã hội yêu cầu số điện thoại của bạn

b)

Một tài khoản mới tạo không có ảnh đại diện và ít bạn bè

c)

Ai đó gửi email cho bạn nói rằng bạn đã giành được giải thưởng và cần gửi lại thông tin cá nhân

d)

Một người mà bạn đi học với người đó và chơi trò chơi trực tuyến vào cuối tuần

80.

Em hãy chọn Yes (Đúng) nếu là phát biểu đúng và chọn No (Sai) nếu là phát biểu sai: Trực tuyến là mãi mãi.

a)

Yes: Chia sẻ công khai khó kiểm soát

b)

Yes: Nội dung online có thể tồn tại lâu dài

c)

No: Mọi thứ online tự động biến mất

d)

No: Xóa lịch sử là xóa toàn bộ Internet

81.

Em hãy chọn Yes (Đúng) hoặc No (Sai): Thông tin cá nhân như địa chỉ và số điện thoại không nên được đăng trực tuyến.

a)

Yes: Không nên đăng công khai

b)

No: Nên đăng cho mọi người thấy

c)

No: Càng chia sẻ càng nổi tiếng

d)

Yes: Bảo vệ quyền riêng tư của bạn

82.

Làm thế nào giáo viên có thể kiểm tra liệu học sinh có thực sự nghiên cứu hay không trên máy tính bảng trong 30 phút?

a)

Kiểm tra thời lượng pin còn lại của máy tính bảng

b)

Kiểm tra xem có bật trình duyệt nào được mở trên máy tính bảng hay không

c)

Hỏi những học sinh khác ngồi gần trong thời gian nghiên cứu

d)

Kiểm tra lịch sử trình duyệt web của học sinh

83.

Bạn nên sử dụng ứng dụng nào để hiển thị ảnh, bản đồ và video từ kỳ nghỉ hè của mình cho các bạn trong lớp học?

a)

Áp phích (Poster)

b)

Bài trình chiếu (Slide Presentation)

c)

Trang tính (Spreadsheet)

d)

Tài liệu (Document)

84.

Cách nào sau đây là an toàn nhất để sạc thiết bị di động?

a)

Đặt thiết bị trên sàn và cắm cáp sạc của một thiết bị khác

b)

Sạc qua cáp không rõ nguồn gốc ở nơi công cộng

c)

Đặt ở nơi an toàn gần ổ cắm và cắm cáp sạc đi kèm với thiết bị

d)

Đặt thiết bị di động bên ngoài trong ngày và sạc nó dưới ánh nắng trực tiếp

85.

Bạn có thể tìm thấy URL của một trang Web ở đâu để có thể sao chép và dán?

a)

Một cửa sổ mới

b)

Một tab mới

c)

Trong menu Trợ giúp

d)

Trong thanh địa chỉ

86.

Hãy cho biết, đây là loại tập tin gì (hình ảnh hiển thị một mẫu thư có tên người nhận, địa chỉ, nội dung thư)?

a)

Một tài liệu (Document)

b)

Một trang tính (Spreadsheet)

c)

Một trang Web (Web Page)

d)

Một bài trình chiếu (Presentation)

87.

Tài liệu điện tử có đặc điểm gì?

a)

Phải luôn luôn được in

b)

Là những tài liệu đã được in và phân phối

c)

Giúp bảo vệ môi trường bằng cách giảm lãng phí giấy

d)

Không có điều nào ở trên

88.

Bạn đang trò chuyện trực tuyến với một người bạn và một cuộc tranh cãi nảy sinh. Bạn nên làm gì?

a)

Rời khỏi cuộc trò chuyện

b)

Tìm bằng chứng để giành chiến thắng trong cuộc tranh luận

c)

Nhờ một người bạn khác hỗ trợ bạn

d)

Phớt lờ bạn bè của bạn cho đến khi họ ngừng nói chuyện

89.

Ví dụ về một người bạn trực tuyến thích hợp là gì?

a)

Một tài khoản với tên lạ yêu cầu ảnh cá nhân

b)

Ai đó gửi tin nhắn trong ứng dụng yêu cầu bạn chia sẻ thông tin cá nhân về bản thân

c)

Một người nổi tiếng trên Internet, như Vlogger hoặc danh nhân

d)

Một người bạn cùng lớp mà bạn đi học cùng với người bạn đó và chơi trò chơi trực tuyến vào cuối tuần

90.

Điện thoại thông minh có thể kết nối với Internet bằng những cách nào? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Wi‑Fi

b)

Ethernet

c)

USB

d)

Gói dữ liệu từ nhà cung cấp dịch vụ di động

91.

Khi muốn bảo vệ quyền riêng tư trực tuyến, hành động nào là phù hợp nhất?

a)

Đăng số điện thoại để bạn bè liên hệ nhanh

b)

Click vào liên kết quà tặng để nhận thưởng

c)

Sử dụng cài đặt riêng tư và không đăng thông tin nhạy cảm

d)

Chia sẻ mật khẩu với bạn thân để dự phòng

92.

Lịch sử trình duyệt có ý nghĩa gì đối với tính vĩnh viễn của nội dung trực tuyến?

a)

Nó lưu các trang đã truy cập khiến hoạt động được ghi lại

b)

Nó tự động xóa mọi dữ liệu sau mỗi ngày

c)

Nó chỉ lưu trên thiết bị của người khác

d)

Nó chỉ lưu mật khẩu, không phải trang

93.

Kết bạn an toàn trực tuyến nên bao gồm điều gì?

a)

Xác minh danh tính ngoài đời và có điểm chung

b)

Chấp nhận mọi lời mời kết bạn lạ

c)

Chia sẻ địa chỉ nhà để chứng minh sự tin cậy

d)

Gửi ảnh hộ chiếu để xác thực

94.

Phương thức kết nối thiết bị di động nào thường dùng ở nơi công cộng như quán cà phê?

a)

Ethernet qua cổng tường

b)

USB từ laptop người lạ

c)

Wi‑Fi với mạng công cộng

d)

Kết nối Bluetooth đến điện thoại khác

95.

Khi xóa một bài đăng khỏi mạng xã hội, điều gì vẫn có thể xảy ra?

a)

Mọi người mất quyền truy cập ngay lập tức

b)

Bài đăng biến mất khỏi mọi thiết bị

c)

Lịch sử web tự động xóa bài đăng đó

d)

Ảnh chụp màn hình vẫn tồn tại ở nơi khác

96.

Bạn hãy cho biết, tùy chọn nào dưới đây cho phép truy cập và duyệt thông tin trên Internet?

a)

Server (Máy chủ)

b)

Cloud Storage (Lưu trữ đám mây)

c)

Client (Máy khách)

d)

Internet Explorer

97.

Hình ảnh này là loại thiết bị máy tính nào?

a)

Điện thoại thông minh (Smartphone)

b)

Máy tính bảng (Tablet)

c)

Máy tính để bàn (Desktop)

d)

Máy tính xách tay (Laptop)

98.

Bắt nạt trực tuyến (Cyberbullying) là gì?

a)

Cung cấp thông tin cá nhân của bạn cho một người lạ trực tuyến

b)

Gửi tin nhắn cho những người bạn vừa gặp

c)

Sử dụng công nghệ để quấy rối, đe dọa hoặc khiến người khác xấu hổ

d)

Phát tán phần mềm độc hại lên mạng xã hội

99.

URL là gì?

a)

Một hình thức nhắn tin giữa hai người qua Internet

b)

Địa chỉ của tài nguyên trên Web để truy cập nội dung

c)

Tập hợp các trang Web được liên kết với nhau sử dụng chung một tên miền, mà mọi người có thể truy cập được

d)

Một trang Web hoặc Email giả được thiết kế trông có vẻ đáng tin cậy

100.

Em đang học trực tuyến tại thư viện công cộng. Em cần sạc pin máy tính xách tay để hoàn thành bài tập của mình. Một bạn khác đang sạc điện thoại di động ở ổ cắm gần nhất. Em nên làm gì để vừa sạc pin máy tính và vừa tiếp tục học?

a)

Rút phích cắm của điện thoại di động để em có thể sử dụng ổ cắm gần đó

b)

Học cho đến khi hết pin máy tính xách tay để em không làm phiền bất cứ ai

c)

Di chuyển đến khu vực có sẵn một ổ cắm để sạc pin máy tính và tiếp tục buổi học

d)

Sử dụng dây nối kéo dài khắp thư viện để em không phải thay đổi chỗ ngồi

101.

Phần mềm nào dưới đây là phần mềm ứng dụng?

a)

iOS

b)

Microsoft Word

c)

Flash Drive

d)

Windows

102.

Em muốn tìm một trò chơi đã được cài đặt trên máy tính của mình. Trên thanh tác vụ được hiển thị, em nhấp vào đâu để tìm trò chơi?

a)

Thanh tìm kiếm để gõ tên trò chơi

b)

Biểu tượng Microsoft Store để tải trò chơi

c)

Biểu tượng File Explorer để duyệt thư mục

d)

Nút Start để mở danh sách ứng dụng

103.

Hoạt động nào là một ví dụ về sự hợp tác?

a)

Ăn trưa trong nhà ăn

b)

Chạy một cuộc đua để đánh bại thời gian tốt nhất của bạn

c)

Làm bài kiểm tra trong lớp học của bạn

d)

Làm việc trong một dự án nhóm với các bạn cùng lớp

104.

Thiết bị nào phù hợp nhất để làm việc văn phòng di động với bàn phím đầy đủ và màn hình lớn?

a)

Điện thoại thông minh phổ thông

b)

Máy chủ rack chuyên dụng

c)

Máy tính xách tay tiêu chuẩn

d)

Máy tính bảng cỡ nhỏ

105.

Dấu hiệu nào cho thấy một hành vi có thể là bắt nạt trực tuyến?

a)

Đăng bình luận lặp lại nhằm làm người khác xấu hổ

b)

Xin phép sử dụng hình ảnh của bạn

c)

Gửi lời mời tham gia nhóm học tập

d)

Chia sẻ tài liệu học tập công khai

106.

Khi làm việc nhóm trực tuyến, lựa chọn nào thể hiện sự hợp tác phù hợp?

a)

Sửa tài liệu chung mà không thông báo

b)

Đăng nhận xét mang tính xây dựng và phân công nhiệm vụ

c)

Xóa đóng góp của thành viên khác vì không thích

d)

Chia sẻ mật khẩu tài khoản dự án cho mọi người

107.

Thành phần nào dưới đây là ví dụ về hệ điều hành?

a)

Windows 11

b)

Chrome Extension

c)

Google Docs

d)

USB 3.0

108.

Phần nào của URL giúp xác định tên miền của trang web?

a)

Chuỗi https ở đầu địa chỉ

b)

Ký tự # ở cuối đường dẫn

c)

Tiền tố www trước tên trang

d)

Đuôi .com hoặc .org sau tên

109.

Tình huống nào cho thấy nhận diện thiết bị sai?

a)

Xác định server là máy chủ

b)

Gọi laptop là máy tính xách tay

c)

Nhận iPad là máy tính bảng

d)

Cho rằng desktop là điện thoại thông minh